Tổng quan luận án
Công trình "Quá trình đấu tranh củng cố độc lập dân tộc của Liên bang Malaysia từ năm 1957 đến 1990" là luận án tiến sĩ lịch sử của tác giả Trịnh Thị Hoa, thực hiện tại Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh năm 2014, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Nguyễn Thị Quế và PGS.TS Phan Văn Rân, thuộc chuyên ngành Lịch sử phong trào cộng sản, công nhân quốc tế và giải phóng dân tộc (mã số: 62 22 52 01).
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Đấu tranh giành và củng cố nền độc lập dân tộc, xây dựng đất nước và lựa chọn con đường phát triển là những vấn đề thường trực của khoa học và thực tiễn chính trị. Trong bối cảnh gia tăng của toàn cầu hóa, khu vực hóa và cạnh tranh địa - chính trị, việc duy trì, củng cố độc lập dân tộc đi đôi với thúc đẩy hội nhập quốc tế đặt ra nhiều thách thức đối với các nước đang phát triển, đặc biệt là bảo vệ lợi ích kinh tế, duy trì bản sắc văn hóa và chủ quyền quốc gia.
Nằm ở trung tâm Đông Nam Á, Liên bang Malaysia là quốc gia có cấu trúc tộc người, giai tầng xã hội và văn hóa đa dạng, bị chia cắt thành hai vùng lãnh thổ với trình độ phát triển không đồng đều. Kể từ khi giành độc lập (1957), Malaysia đã vươn lên thành một quốc gia tương đối phát triển, có nền kinh tế năng động, xã hội hài hòa và vị thế quốc tế gia tăng. Việc làm rõ quá trình củng cố độc lập dân tộc của Malaysia trong giai đoạn 1957 - 1990 có ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu sắc:
- Làm rõ tính đặc thù của con đường củng cố độc lập dân tộc, các biện pháp phát triển kinh tế, ổn định xã hội, hài hòa sắc tộc và điều chỉnh chính sách đối ngoại trong bối cảnh Chiến tranh lạnh.
- Cung cấp tư liệu khoa học phục vụ công cuộc đổi mới toàn diện ở Việt Nam, nhất là trong củng cố khối đại đoàn kết dân tộc, giữ vững chủ quyền lãnh thổ, hoàn thiện bộ máy hành chính nhà nước và hội nhập trong Cộng đồng ASEAN.
- Bổ sung một công trình nghiên cứu có hệ thống về con đường củng cố độc lập dân tộc của Malaysia dưới góc độ lý luận mácxít, khắc phục khoảng trống nghiên cứu mang tính đơn lẻ trước đây.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục đích: Làm rõ nội dung củng cố độc lập dân tộc của Liên bang Malaysia trên các lĩnh vực chính trị, kinh tế, văn hóa - xã hội qua hai giai đoạn (1957 - 1969 và 1969 - 1990), từ đó rút ra bài học kinh nghiệm đối với các nước đang phát triển.
Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Phân tích bối cảnh lịch sử của quá trình đấu tranh củng cố độc lập dân tộc của Liên bang Malaysia.
- Phân tích nội dung đấu tranh củng cố độc lập dân tộc của Liên bang Malaysia trên các lĩnh vực chính trị, kinh tế, văn hóa - xã hội, ngoại giao qua hai giai đoạn (1957 - 1969 và 1969 - 1990); từ đó làm rõ sự thành công và hạn chế của công cuộc xây dựng, phát triển quốc gia - dân tộc của Malaysia thời kỳ Chiến tranh lạnh.
- Rút ra những nhận xét về quá trình đấu tranh củng cố độc lập dân tộc của Liên bang Malaysia và một số kinh nghiệm đối với các nước đang phát triển.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Quá trình đấu tranh củng cố độc lập dân tộc của Liên bang Malaysia.
- Phạm vi không gian: Liên bang Malaysia hiện nay, gồm Tây Malaysia (11 bang trên bán đảo Mã Lai) và Đông Malaysia (2 bang Sabah và Sarawak trên đảo Borneo/Kalimantan). Các vùng lãnh thổ như Brunei và Singapore được đề cập ở mức độ liên quan.
- Phạm vi thời gian: Từ năm 1957 đến năm 1990. Mốc khởi đầu là ngày 31/8/1957 khi thực dân Anh trao trả độc lập cho Malaya. Mốc kết thúc là năm 1990, thời điểm hoàn thành "Kế hoạch và triển vọng lần thứ nhất" (OPP1, 1971 - 1990) và kết thúc "Chính sách kinh tế mới" (NEP). Các giai đoạn trước 1957 và sau 1990 được khảo sát bổ trợ nhằm làm rõ các nhân tố lịch sử.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào các biện pháp củng cố độc lập dân tộc trên các lĩnh vực chính trị - hành chính, kinh tế, văn hóa - xã hội, an ninh quốc phòng và đối ngoại.
| Tiêu chí |
Nội dung xác định trong luận án |
| Tác giả & Cơ sở đào tạo |
Trịnh Thị Hoa — Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh (2014) |
| Chuyên ngành |
Lịch sử phong tràu cộng sản, công nhân quốc tế và giải phóng dân tộc (Mã số: 62 22 52 01) |
| Khung thời gian khảo sát |
1957 – 1990 (mở rộng tiền đề 1511 – 1957 và bối cảnh sau 1990) |
| Không gian địa lý |
Tây Malaysia (11 bang) và Đông Malaysia (Sabah, Sarawak); liên hệ Singapore, Brunei |
| Trọng tâm phân tích |
Quá trình xây dựng nhà nước liên bang, phát triển kinh tế tự chủ, thực thi NEP, giải quyết quan hệ sắc tộc và thích ứng đối ngoại thời Chiến tranh lạnh |
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu đã công bố
Luận án tiến hành phân loại và điểm luận các nguồn tài liệu trong và ngoài nước theo các nhóm vấn đề chuyên sâu:
-
Nghiên cứu về lịch sử Malaysia và quá trình phi thực dân hóa:
- Tài liệu tiếng Anh: Winstedt R. nghiên cứu về văn hóa - xã hội Malaya thời thuộc địa; Tregonning K.G. (1962) với A History of modern Malaya phân tích Malaya từ đầu thời kỳ xâm thực đến trước 1957; Nonini Donald M. khảo sát sự biến đổi của giai cấp nông dân nông thôn Mã Lai dưới ách thống trị của Anh và Nhật; D.G.E. Hall nghiên cứu lịch sử Đông Nam Á và các mô hình phát triển sau độc lập; Arnold C. Brackman (1966) với Southeast Asia's Second Front phân tích biến động chính trị sau khi sáp nhập liên bang năm 1963 và sự tách rời của Singapore; Tan Tai Yong (2008) với Creating "Greater Malaysia": Decolonization and the Politics of Merger mổ xẻ các cuộc đàm phán sáp nhập lãnh thổ (Malaya, Singapore, Sarawak, Sabah); Regina Lim (2008) với Federal-State Relations in Sabah, Malaysia tìm hiểu mối quan hệ liên bang - tiểu bang; Takashi Shirashi (2009) với Across the Causeway khảo sát quan hệ Malaysia - Singapore đa chiều.
- Tài liệu tiếng Malaysia: S. M. N. Al-Attas nghiên cứu về vai trò lịch sử của Islam đối với đời sống tinh thần của người Melayu và sự phát triển của thế giới Melayu.
- Tài liệu tiếng Việt: Đỗ Thanh Bình (1999, 2006) phân tích con đường giải phóng dân tộc ở châu Á thế kỷ XX; Viện Nghiên cứu Đông Nam Á (1983) với công trình về chính sách của các cường quốc tư bản; Trần Thị Vinh (1998) nghiên cứu Đông Nam Á sau Chiến tranh thế giới thứ hai; Trần Khánh (2012) và Phạm Đức Thành (2012) trong bộ Lịch sử Đông Nam Á (Tập IV, Tập V) cung cấp kiến thức hệ thống về con đường đấu tranh và củng cố độc lập của Malaysia.
-
Nghiên cứu về thể chế chính trị, tôn giáo, sắc tộc và chính sách phát triển kinh tế - xã hội:
- Hệ thống chính trị và an ninh: Lucian W. Pye (1956) với Guerrilla Communism in Malaya; N. Funston nghiên cứu về sự đối lập giữa hai đảng UMNO và PAS; Leon Comber (2008) với Malaya's secret police 1945 - 1960 cung cấp dữ liệu về tình hình an ninh, lực lượng cộng sản và việc ban bố tình trạng khẩn cấp.
- Yếu tố Islam và quan hệ sắc tộc: Hussin Mutalib (1980) với Islam and Ethnicity in Malay Politics chỉ ra mối quan hệ biện chứng giữa Islam và chủ nghĩa dân tộc Melayu; K.J. Ratnam phân tích vai trò bảo vệ quyền lợi Melayu của Islam; Abu Bakar Mohamed (1987) và Khairy Jamaluddin (2006) nghiên cứu mâu thuẫn giữa chủ nghĩa dân tộc thế tục và phong trào phục hưng Islam; Hj. Abdullah và H. Mukti Ali (tiếng Malaysia) làm rõ tính đặc thù của nhà nước Islam thế tục hóa và giáo dục Islam tại Malaysia.
- Kinh tế và quản lý: Cục Xuất bản Malaysia với Kế hoạch triển vọng lần thứ hai 1991 - 2000 đánh giá kết quả thực hiện OPP1 và NEP; Wang Gungwu (2005) với Nation-Building: Five Southeast Asian Histories; Phạm Đức Thành (1993) với Malaixia trên đường phát triển; Trần Khánh (1992) về vai trò của người Hoa trong kinh tế; Phùng Xuân Nhạ (2000) về thu hút vốn FDI; Đào Lê Minh và Trần Lan Hương (2001) về kinh tế Malaysia; Phạm Thị Vinh nghiên cứu về Islam; Phan Văn Rân và Nguyễn Hoàng Giáp (2010) về chủ quyền quốc gia trong toàn cầu hóa.
| Nhóm chủ đề nghiên cứu |
Tác giả và công trình tiêu biểu trong văn bản |
Đóng góp và góc độ tiếp cận chính |
| Lịch sử thuộc địa & Quá trình hợp nhất lãnh thổ |
Tregonning K.G. (1962), Tan Tai Yong (2008), Regina Lim (2008), Takashi Shirashi (2009) |
Quá trình xác lập quyền lực của Anh, đàm phán thành lập Liên bang Malaysia (1963) và quan hệ liên bang - tiểu bang. |
| Chính trị, Tôn giáo (Islam) & Quan hệ sắc tộc |
Lucian W. Pye (1956), Hussin Mutalib (1980), N. Funston, Abu Bakar Mohamed (1987), Phạm Thị Vinh |
Vai trò của UMNO - PAS, vị trí của Islam trong cấu trúc nhà nước thế tục và tương quan quyền lợi Melayu - người Hoa - người Ấn. |
| Chiến lược kinh tế & Quản lý phát triển |
Phạm Đức Thành (1993), Trần Khánh (1992), Phùng Xuân Nhạ (2000), OPP1 & NEP (1971–1990) |
Thực thi NEP, xóa đói giảm nghèo, chuyển dịch cơ cấu xã hội, thu hút vốn đầu tư nước ngoài (FDI) và phát triển kinh tế tự chủ. |
Khoảng trống nghiên cứu luận án giải quyết
Qua khảo sát, tác giả chỉ ra các hạn chế của những công trình trước đây:
- Các nghiên cứu chủ yếu tiếp cận đơn lẻ từng khía cạnh (chính trị, kinh tế, sắc tộc, tôn giáo) mà chưa đặt chúng trong bức tranh tổng thể của chiến lược củng cố độc lập dân tộc thời kỳ Chiến tranh lạnh.
- Chưa có công trình nào nghiên cứu toàn diện, có hệ thống tiến trình củng cố độc lập dân tộc của Malaysia từ năm 1957 đến năm 1990 dưới góc độ lý luận sử học mácxít, kết hợp chặt chẽ giữa chính sách đối nội và đối ngoại.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý luận và khung phân tích
Luận án vận dụng hệ thống quan điểm lý luận nền tảng:
- Chủ nghĩa Mác - Lênin: Lý luận về hình thái kinh tế - xã hội, học thuyết về nhà nước và giai cấp, lý luận về vấn đề dân tộc và thời đại, quy luật về vai trò lãnh đạo của đảng cầm quyền trong hệ thống chính trị.
- Tư tưởng Hồ Chí Minh: Quan điểm về vấn đề dân tộc, con đường giải phóng dân tộc, xây dựng và củng cố nền độc lập dân tộc tự chủ, gắn độc lập dân tộc với đời sống hạnh phúc của nhân dân.
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp chủ yếu: Vận dụng phương pháp luận sử học mácxít, lấy phương pháp lịch sử và phương pháp logic làm nòng cốt nhằm tái hiện tiến trình lịch sử chân thực, tìm ra bản chất, quy luật vận động của các chính sách củng cố độc lập dân tộc.
- Phương pháp bổ trợ: Phương pháp phân tích, tổng hợp tư liệu, phương pháp so sánh lịch sử và phương pháp thống kê để xử lý các chỉ tiêu kinh tế - xã hội.
- Tiếp cận liên ngành: Vận dụng tri thức của dân tộc học, xã hội học, văn hóa học và chính trị học để lý giải các vấn đề phức tạp về đa sắc tộc, tôn giáo và cấu trúc quyền lực liên bang.
Nguồn tư liệu sử dụng
- Tư liệu gốc và văn kiện chính thức: Hiến pháp Liên bang Malaysia; các đạo luật sửa đổi bổ sung; các Kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội 5 năm của Chính phủ Malaysia (Kế hoạch 5 năm lần thứ nhất 1966 - 1970, lần 2 1971 - 1975, lần 3 1976 - 1980/1985, lần 4 1981 - 1985, lần 5 1986 - 1990); văn kiện Kế hoạch và triển vọng lần thứ nhất (OPP1) và Chính sách kinh tế mới (NEP 1971 - 1990) từ tư liệu của UMNO; chương trình Wawasan 2020 (Tầm nhìn 2020 phát động năm 1991); các văn kiện chính thức của ASEAN (Hiến chương ASEAN, Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác TAC, Tuyên bố Bali I năm 1976, Tuyên bố Bali II năm 2003).
- Tư liệu học thuật: Các công trình chuyên khảo, luận án, bài báo khoa học của các tác giả trong và ngoài nước (tiếng Anh, tiếng Malaysia, tiếng Việt).
Quy chuẩn thuật ngữ trong văn bản
- Malaya: Dùng để chỉ vùng lãnh thổ bán đảo Mã Lai (Tây Malaysia) từ thời thuộc Anh đến trước năm 1963.
- Malaysia: Dùng từ năm 1963 trở đi sau khi sáp nhập thêm Sabah, Sarawak và Singapore.
- Người Melayu: Chỉ cộng đồng người Malay bản địa (phân biệt với người Hoa, người Ấn nhập cư).
- Người Malaya / Người Malaysia: Chỉ toàn bộ công dân sinh sống trên lãnh thổ tương ứng qua các thời kỳ.
- Islam / Muslim / Musulman: Sử dụng chuẩn thuật ngữ quốc tế và bản thảo tiếng Ả Rập thay cho từ Hồi giáo/tín đồ Hồi giáo.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu đề tài
Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến lịch sử, chính trị, kinh tế, tôn giáo và đối ngoại của Malaysia. Tác giả phân tích những đóng góp của các học giả đi trước, đồng thời nêu rõ 3 vấn đề nhìn từ phía Việt Nam để rút kinh nghiệm và xác định 4 nội dung trọng tâm mà luận án trực tiếp giải quyết.
Chương 2: Những nhân tố tác động đến quá trình đấu tranh củng cố độc lập dân tộc của Liên bang Malaya/Malaysia từ năm 1957 đến năm 1990
Chương này phân tích các tiền đề lịch sử - xã hội trong nước và bối cảnh quốc tế tác động trực tiếp đến tiến trình củng cố nền độc lập:
-
Khái quát lịch sử đấu tranh chống thực dân Anh (1511 - 1957):
- Giai đoạn 1511 - 1945: Phản ánh quá trình xâm lăng của thực dân phương Tây bắt đầu từ khi Bồ Đào Nha chiếm Malacca (1511), Hà Lan chiếm Kedah (1602), Malacca (1641). Cuối thế kỷ XVIII, Anh xác lập ảnh hưởng tại Pinang (1786), tiếp nhận Malacca (1824) và hoàn tất kiểm soát Malaya vào năm 1888 thông qua các hiệp ước thương lượng với các Hồi vương (như Thỏa thuận Pangkor). Chính quyền thực dân phân chia cai trị thành 3 khu vực: Khu định cư eo biển (Straits Settlements - cai trị trực tiếp), Liên bang Malay (Federated Malay States - cai trị nửa trực tiếp), Xứ bảo hộ ngoài liên bang (Unfederated Malay States - cai trị gián tiếp), cùng hai xứ Sabah, Sarawak ở đảo Borneo.
- Giai đoạn 1945 - 1957: Phong trào dân tộc chuyển biến mạnh mẽ với sự tham gia của các tổ chức, chính đảng lớn:
- Hiệp hội người Malaya ở Singapore (1926): Do Mohammad Yunos Bin Abdullah lập ra, khơi dậy ý thức chính trị ôn hòa.
- Đảng Cộng sản Malaya (MCP): Thành lập ngày 30/4/1930, thông qua điều lệ tháng 3/1934, ban hành Cương lĩnh 10 điểm (1940), lãnh đạo Liên hiệp Công đoàn toàn Malaya với 460.000 đoàn viên, tiến hành khoảng 200 trận đánh chống Nhật. Sau 1945, MCP bị cấm hoạt động (23/7/1948), bị dồn ép qua chiến dịch dồn dân lập làng mới (trục xuất nửa triệu người) và thất bại tại cuộc hội đàm Baling (12/1955), khiến 98% lực lượng bị xóa sổ.
- Hiệp hội người Hoa ở Malaya (MCA): Thành lập tháng 2/1949, đại diện giới tư sản công - thương, mâu thuẫn với MCP, thành viên tăng từ 10 vạn (1949) lên 22 vạn (1953).
- Đại hội người Ấn Độ ở Malaya (MIC): Thành lập năm 1946 đại diện cho 10% dân số.
- Tổ chức Dân tộc Thống nhất Malay (UMNO): Thành lập ngày 11/5/1946 sau hội nghị tháng 3/1946 tại Kuala Lumpur, do Dato Onn Ja’afar làm Chủ tịch đầu tiên với khẩu hiệu "Hidup Melayu".
- Đảng Hồi giáo Malaya (PAS): Tiền thân là Hijbul Muslimin (1948), tái lập năm 1951, đại diện cho khuynh hướng lập quốc gia Islam.
- Tiến trình thành lập Liên bang độc lập: Phong trào phản đối bản "Sách trắng" 1946 của Anh về Liên hiệp Malaya (Malayan Union) buộc Anh phải ký Hiệp định Liên bang Malaya (21/1/1948), khôi phục quyền lực của các Sultan và lập thể chế Liên bang Malaya từ ngày 1/2/1948. Liên minh UMNO - MCA - MIC giành thắng lợi áp đảo trong cuộc bầu cử năm 1955 (chiếm 51/52 ghế), dẫn tới cuộc đàm phán Luân Đôn (1/1956 - 2/1956). Ngày 31/7/1957, Nghị viện Anh thông qua Đạo luật độc lập; ngày 5/8/1957 ký Hiệp định 1957; ngày 15/8/1957 thông qua Hiến pháp và ngày 31/8/1957, Thủ tướng Tunku Abdul Rahman đọc Tuyên ngôn độc lập chính thức tuyên bố thành lập Liên bang Malaya.
-
Một số nhân tố quốc tế và khu vực:
- Trật tự hai cực Chiến tranh lạnh: Chi phối việc hoạch định chính sách an ninh - đối ngoại của Malaysia. Quốc gia này lựa chọn liên minh theo phe/khối phương Tây, dựa vào sức mạnh quân sự của Anh để bảo vệ an ninh và kiên quyết chống cộng sản.
- Khối Thịnh vượng chung (Commonwealth): Ra đời sau Tuyên bố Luân Đôn (1949), trở thành khuôn khổ đa phương giúp Malaysia duy trì hợp tác kinh tế trong khu vực sử dụng đồng Bảng Anh (Sterling Area) và nhận bảo trợ quân sự thời kỳ đầu độc lập.
| Giai đoạn lịch sử |
Sự kiện và chính sách then chốt |
Tổ chức / Lực lượng chính trị tham gia |
Kết quả đạt được |
| 1511 – 1945 |
Bồ Đào Nha, Hà Lan, Anh lần lượt xâm chiếm; Anh áp dụng phân cấp cai trị (Straits Settlements, Federated & Unfederated States) |
Các phong trào khởi nghĩa tự phát tại Perak (1875), Sabah (1894), Trenganu (1928) |
Xác lập quyền cai trị của Anh; du nhập quan hệ sản xuất tư bản; hình thành giai cấp tư sản và trí thức mới. |
| 1945 – 1948 |
Anh ban bố "Sách trắng" lập Malayan Union (1946) tước đặc quyền Melayu; bùng nổ làn sóng phản đối |
UMNO, MCP, MCA, MIC, các Tiểu vương quốc |
Anh nhượng bộ, ký Hiệp định 21/1/1948, lập thể chế Liên bang Malaya (có hiệu lực từ 1/2/1948). |
| 1948 – 1957 |
Đấu tranh lập pháp, bầu cử 1955; đàm phán Luân Đôn (1956); ban hành Hiến pháp 1957 |
Liên minh cầm quyền UMNO – MCA – MIC do Tunku Abdul Rahman đứng đầu |
Anh trao trả độc lập ngày 31/8/1957, thành lập Nhà nước Liên bang Malaya có chủ quyền. |
Chương 3: Nội dung củng cố độc lập dân tộc của Liên bang Malaya/Malaysia từ năm 1957 đến năm 1990
Chương này là trọng tâm của luận án, phân tích toàn diện các lĩnh vực đấu tranh củng cố nền độc lập qua hai giai đoạn phát triển:
-
Giai đoạn 1957 - 1969: Đấu tranh vì nhà nước Liên bang và củng cố nền chính trị, kinh tế tự chủ:
- Hoàn thiện thể chế chính trị - hành chính nhà nước liên bang, xác lập cơ chế phân quyền giữa chính quyền liên bang và chính quyền các bang.
- Đấu tranh chính trị và ngoại giao để thành lập Liên bang Malaysia mở rộng vào năm 1963 thông qua việc hợp nhất Malaya với Singapore, Sabah và Sarawak (dựa trên nhu cầu kinh tế - an ninh và giải quyết vấn đề sáp nhập vùng lãnh thổ); xử lý sự kiện Singapore tách khỏi Liên bang năm 1965.
- Xây dựng nền kinh tế tự chủ bước đầu, giảm sự phụ thuộc tuyệt đối vào tư bản thực dân Anh, quản lý các ngành kinh tế trọng yếu (cao su, thiếc), thực hiện chính sách kinh tế ngắn hạn qua Kế hoạch 5 năm lần thứ nhất (1966 - 1970).
- Thiết lập chính sách đối ngoại thân phương Tây, tham gia các liên minh an ninh chống cộng và dựa vào sự hỗ trợ quân sự từ Khối Thịnh vượng chung.
-
Giai đoạn 1969 - 1990: Thực hiện phát triển kinh tế đi đôi với công bằng xã hội, hài hòa dân tộc và hội nhập quốc tế:
- Khắc phục khủng hoảng sắc tộc năm 1969: Sự kiện xung đột sắc tộc ngày 13/5/1969 dẫn đến tình trạng khẩn cấp, buộc chính phủ phải tái cấu trúc toàn diện chính sách phát triển quốc gia.
- Thực hiện Chính sách kinh tế mới (NEP 1971 - 1990) và OPP1: Tập trung giải quyết 2 mục tiêu chiến lược: (a) Xóa đói giảm nghèo thông qua việc nâng cao thu nhập và tạo việc làm cho mọi công dân không phân biệt sắc tộc; (b) Tái cấu trúc cơ cấu xã hội nhằm xóa bỏ sự mất cân đối kinh tế và triệt tiêu sự phân chia vai trò xã hội theo sắc tộc.
- Triển khai các Kế hoạch 5 năm: Gồm Kế hoạch lần 2 (1971 - 1975), lần 3 (1976 - 1980/1985), lần 4 (1981 - 1985), và lần 5 (1986 - 1990) nhằm đẩy mạnh công nghiệp hóa, thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), thành lập các cơ quan điều phối chuyên trách như Quỹ phát triển đất đai Liên bang (FELDA), Ủy ban phát triển công nghiệp Liên bang (FIDA), ban hành Luật khuyến khích đầu tư (IIA).
- Chính sách văn hóa - xã hội và điều hòa tôn giáo: Đề cao vị thế của cộng đồng Melayu bản địa (Bumiputra) song song với việc tôn trọng quyền lợi kinh tế của người Hoa và người Ấn, xây dựng hệ tư tưởng quốc gia (Rukunegara), sử dụng Islam như công cụ củng cố bản sắc dân tộc trong khuôn khổ một thể chế thế tục.
- Chuyển dịch chính sách đối ngoại: Thúc đẩy thành lập Khu vực hòa bình, tự do và trung lập (ZOPFAN) trong ASEAN, mở rộng quan hệ ngoại giao đa phương, tham gia Tổ chức Hội nghị Islam (OIC), ủng hộ Phong trào Không liên kết và bảo vệ chủ quyền quốc gia trong bối cảnh cục diện quốc tế biến đổi.
Chương 4: Nhận xét về quá trình củng cố độc lập dân tộc của Liên bang Malaya/Malaysia từ năm 1957 đến năm 1990 và kinh nghiệm đối với các nước đang phát triển
Chương 4 đúc kết các nhận định khoa học và khái quát kinh nghiệm:
-
Nhận xét về quá trình củng cố độc lập dân tộc của Malaysia:
- Thành công: Xác lập được một thể chế liên bang vận hành ổn định; duy trì tốc độ tăng trưởng kinh tế cao đi đôi với việc giải quyết căn bản nạn nghèo đói; giữ vững ổn định chính trị - xã hội trong bối cảnh đa sắc tộc phức tạp; từng bước nâng cao độc lập tự chủ và mở rộng vị thế ngoại giao.
- Hạn chế: Sự phân tầng xã hội và mâu thuẫn sắc tộc ngầm vẫn tồn tại do các chính sách ưu tiên kinh tế - giáo dục cho người Bumiputra; sự lệ thuộc nhất định vào thị trường và tư bản quốc tế trong quá trình công nghiệp hóa định hướng xuất khẩu; thể chế chính trị còn chứa đựng yếu tố bảo thủ.
-
Kinh nghiệm đối với các nước đang phát triển:
- Giữ vững ổn định chính trị - xã hội và xác định mô hình thể chế phù hợp với thực tiễn lịch sử - văn hóa của đất nước.
- Kết hợp chặt chẽ giữa tăng trưởng kinh tế với thực hiện công bằng xã hội, xóa đói giảm nghèo và điều hòa lợi ích giữa các giai tầng, tộc người.
- Nâng cao năng lực quản lý của bộ máy hành chính nhà nước (thông qua các cơ quan như MAMPU, INTAN).
- Thực thi chính sách đối ngoại linh hoạt, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa nhằm bảo vệ chủ quyền quốc gia và nâng cao uy tín quốc tế.
Kết quả và những đóng góp mới
Luận án tự xác định các kết quả và đóng góp khoa học mới trên cả phương diện lý luận và thực tiễn:
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Do giới hạn về mặt thời gian lịch sử (1957 - 1990), luận án chưa đi sâu khảo sát các biến chuyển kinh tế - xã hội và chính sách đối ngoại của Malaysia trong giai đoạn sau Chiến tranh lạnh (từ 1991 đến nay dưới thời kỳ thực thi chính sách NDP và Tầm nhìn Wawasan 2020). Về mặt không gian, các vùng lãnh thổ liên quan như Singapore (sau 1965) và Brunei chỉ được xem xét ở mức độ phụ trợ.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Luận án mở ra hướng nghiên cứu so sánh sâu hơn giữa mô hình củng cố độc lập và phát triển của Malaysia với các quốc gia khác trong khu vực Đông Nam Á (như Indonesia, Thái Lan, Singapore); khảo sát tác động lâu dài của chính sách ưu đãi Bumiputra đối với cấu trúc xã hội Malaysia thế kỷ XXI; và đánh giá sự biến đổi trong chính sách an ninh đối ngoại của Malaysia thời kỳ hậu Chiến tranh lạnh.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật cao đối với nhiều nhóm đối tượng:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên ngành Lịch sử thế giới, Quan hệ quốc tế, Đông Nam Á học, Chính trị học khi tìm hiểu về lịch sử giải phóng dân tộc, quá trình phi thực dân hóa và lịch sử hiện đại của Liên bang Malaysia.
- Giảng viên và các nhà nghiên cứu tại các trường đại học, viện nghiên cứu chuyên ngành trong việc biên soạn giáo trình, tài liệu giảng dạy về lịch sử Đông Nam Á, thể chế chính trị so sánh và phong trào giải phóng dân tộc.
- Các nhà hoạch định chính sách về kinh tế - xã hội, công tác dân tộc, tôn giáo và đối ngoại ở các nước đang phát triển, trong đó có Việt Nam, khi nghiên cứu kinh nghiệm quản lý nông thôn, giải quyết bất bình đẳng sắc tộc, xây dựng nền hành chính quốc gia và hội nhập khu vực.
- Các phần nội dung đáng tham khảo nhất: Chương 2 (phân tích chi tiết sự hình thành các chính đảng và tiến trình đàm phán độc lập 1945 - 1957) và Chương 3 (phân tích cơ chế thực thi NEP, OPP1 và các Kế hoạch 5 năm).
Câu hỏi thường gặp
1. Vì sao luận án chọn mốc thời gian từ năm 1957 đến năm 1990?
Năm 1957 (cụ thể là ngày 31/8/1957) là mốc thực dân Anh chính thức trao trả độc lập cho Malaya sau gần hai thế kỷ cai trị. Năm 1990 là dấu mốc kết thúc Kế hoạch và triển vọng lần thứ nhất (OPP1, 1971 - 1990) và cũng là thời điểm hoàn thành Chính sách kinh tế mới (NEP) dài hạn 20 năm của Malaysia.
2. Hai mục tiêu cốt lõi của Chính sách kinh tế mới (NEP 1971 - 1990) được văn bản nêu là gì?
Hai mục tiêu cốt lõi gồm: (1) Giảm và tiến tới xóa bỏ tình trạng nghèo đói bằng cách tăng mức thu nhập và tăng cơ hội việc làm cho toàn thể người dân Malaysia không phân biệt sắc tộc; (2) Đẩy nhanh tiến trình chuyển dịch cơ cấu xã hội nhằm điều chỉnh sự mất cân đối kinh tế, từng bước loại bỏ sự phân biệt sắc tộc thông qua sự bình đẳng về cơ hội, việc làm, thu nhập và vai trò trong nền kinh tế.
3. Những chính đảng và tổ chức chính trị nào đóng vai trò then chốt trong phong trào giành độc lập giai đoạn 1945 - 1957?
Các tổ chức chính trị then chốt được phân tích gồm: Tổ chức Dân tộc Thống nhất Malay (UMNO, lập năm 1946 do Dato Onn Ja’afar đứng đầu); Hiệp hội người Hoa ở Malaya (MCA, lập năm 1949); Đại hội người Ấn Độ ở Malaya (MIC, lập năm 1946); Đảng Cộng sản Malaya (MCP, lập năm 1930); và Đảng Hồi giáo Malaya (PAS, lập năm 1951). Trong đó, Liên minh UMNO - MCA - MIC là lực lượng nòng cốt lãnh đạo tiến trình đàm phán độc lập với Anh.
4. Bối cảnh Chiến tranh lạnh đã tác động như thế nào đến phương thức bảo vệ chủ quyền của Malaysia?
Trong bối cảnh trật tự thế giới hai cực, Malaysia lựa chọn phương thức bảo vệ chủ quyền thông qua việc liên minh, tập hợp lực lượng theo phe/khối phương Tây, duy trì quan hệ mật thiết trong Khối Thịnh vượng chung (Commonwealth), dựa vào bảo trợ quốc phòng của Anh và coi sức mạnh quân sự là giải pháp then chốt để chống lại các nguy cơ an ninh bên ngoài và lực lượng nổi dậy bên trong.
5. Khái niệm "Malaya", "Malaysia" và "người Melayu" được phân định như thế nào trong luận án?
"Malaya" dùng để chỉ lãnh thổ bán đảo Mã Lai (Tây Malaysia) thời thuộc Anh đến trước năm 1963; "Malaysia" dùng từ năm 1963 sau khi sáp nhập Sabah, Sarawak và Singapore; "người Melayu" dùng để chỉ cộng đồng người Malay bản địa để phân biệt với người Hoa và người Ấn nhập cư.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Trịnh Thị Hoa là một công trình nghiên cứu lịch sử chuyên sâu, phản ánh chân thực và có hệ thống toàn bộ quá trình đấu tranh củng cố nền độc lập dân tộc của Liên bang Malaysia từ năm 1957 đến năm 1990. Dưới lăng kính phương pháp luận sử học mácxít, công trình đã làm sáng tỏ những chính sách quản lý nhà nước, mô hình phát triển kinh tế tự chủ kết hợp công bằng xã hội (NEP) và các bước điều chỉnh đối ngoại linh hoạt trong bối cảnh phức tạp của Chiến tranh lạnh. Luận án không chỉ hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu lịch sử mà còn đúc kết nhiều bài học kinh nghiệm có giá trị thực tiễn đối với công cuộc xây dựng, bảo vệ Tổ quốc và hội nhập quốc tế của các nước đang phát triển, đặc biệt là Việt Nam.