Project of foundation design

Thiết kế móng nhà chuẩn xác, an toàn là yếu tố then chốt cho mọi công trình. Tìm hiểu quy trình, tiêu chuẩn và các lưu ý quan trọng trong thiết kế móng.

Chuyên ngành

Foundation Design

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Project

2023-2024

100
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: KHẢO SÁT ĐỊA CHẤT

1.1. Công thức và định nghĩa khảo sát địa chất

2. CHƯƠNG 2: THIẾT KẾ MÓNG ĐƠN

2.1. Chọn chiều sâu đặt móng

2.2. Xác định kích thước móng

2.3. Tính toán cốt thép

3. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ MÓNG BĂNG

3.1. Tính toán móng băng

3.2. Kiểm tra kích thước móng

3.3. Kiểm tra điều kiện ổn định

3.4. Kiểm tra điều kiện chống trượt

3.5. Kiểm tra điều kiện cường độ

3.6. Kiểm tra điều kiện lún

3.7. Kiểm tra chống đâm thủng

3.8. Tính toán nội lực móng băng

3.9. Tính toán cốt thép

3.10. Tính toán cốt thép bản móng

4. CHƯƠNG 4: THIẾT KẾ MÓNG CỌC

4.1. Tính toán móng cọc

4.2. Chọn kích thước móng

4.3. Xác định sức chịu tải của cọc

4.4. Xác định số lượng cọc và bố trí cọc

4.5. Kiểm tra sức chịu tải của cọc

4.6. Kiểm tra tải trọng tác dụng lên cọc

4.7. Kiểm tra độ ổn định và lún của móng cọc

4.8. Kiểm tra điều kiện lún của móng

4.9. Thiết kế đài cọc

4.10. Tính toán cốt thép đài cọc

4.11. Kiểm tra khả năng chịu lực của cọc khi vận chuyển và cẩu lắp

4.12. Tính toán móc cẩu

Tóm tắt

I. Tổng quan dự án thiết kế nền móng Nền tảng cốt lõi

Một dự án thiết kế nền móng (Project of foundation design) là giai đoạn khởi đầu và quan trọng nhất, quyết định đến sự an toàn, ổn định và tuổi thọ của toàn bộ công trình. Nhiệm vụ chính của giai đoạn này là thiết kế một hệ thống móng có khả năng truyền tải toàn bộ tải trọng kết cấu (structural loads) từ công trình xuống nền đất một cách an toàn mà không gây ra lún quá mức hoặc sự cố nền móng (foundation failure). Quy trình này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa kỹ sư kết cấu (structural engineer) và kỹ sư địa kỹ thuật. Mọi tính toán phải dựa trên dữ liệu chính xác từ báo cáo địa chất (geotechnical report), bao gồm các chỉ tiêu cơ lý của đất, mực nước ngầm và các điều kiện địa chất phức tạp khác. Việc lựa chọn loại móng phù hợp, dù là móng nông (shallow foundation) hay móng sâu (deep foundation), phụ thuộc hoàn toàn vào kết quả của cuộc khảo sát địa chất (geotechnical investigation). Một thiết kế nền móng hiệu quả không chỉ đảm bảo khả năng chịu lực mà còn phải tối ưu về chi phí và tính khả thi trong thi công móng (foundation construction). Các tiêu chuẩn xây dựng hiện hành, như TCVN 9362:2012, cung cấp các hướng dẫn và yêu cầu bắt buộc trong việc thống kê, xử lý số liệu và tính toán thiết kế. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy định này là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng và độ tin cậy cho công trình.

1.1. Tầm quan trọng của báo cáo khảo sát địa chất

Không một dự án thiết kế nền móng nào có thể bắt đầu mà không có một báo cáo địa chất (geotechnical report) chi tiết. Đây là tài liệu cung cấp toàn bộ thông tin về các lớp đất bên dưới công trình, được thu thập thông qua các phương pháp khoan, lấy mẫu và thí nghiệm đất (soil testing) tại hiện trường và trong phòng thí nghiệm. Báo cáo này xác định các chỉ tiêu cơ lý quan trọng như lực dính (c), góc ma sát trong (φ), dung trọng tự nhiên, độ ẩm, và mô đun biến dạng. Dựa trên các dữ liệu này, kỹ sư có thể đánh giá sức chịu tải của đất (soil bearing capacity) và thực hiện phân tích độ lún (settlement analysis) một cách chính xác. Như được trình bày trong tài liệu gốc, việc thống kê địa chất là "công việc rất quan trọng trong tính toán nền móng", yêu cầu xử lý các số liệu thô để loại bỏ sai số và xác định các giá trị tính toán theo các trạng thái giới hạn (TTGH I và TTGH II) theo TCVN 9362-2012. Bỏ qua hoặc thực hiện sơ sài giai đoạn này có thể dẫn đến những quyết định sai lầm trong thiết kế, gây ra các sự cố nền móng nghiêm trọng sau này.

1.2. Vai trò của kỹ sư kết cấu trong thiết kế móng

Trong một dự án thiết kế nền móng, kỹ sư kết cấu (structural engineer) đóng vai trò trung tâm, là người chuyển đổi các yêu cầu kiến trúc và tải trọng kết cấu (structural loads) thành một giải pháp nền móng cụ thể. Kỹ sư chịu trách nhiệm xác định loại móng (móng đơn, móng băng, móng bè hay móng cọc), tính toán kích thước hình học của móng, và quan trọng nhất là thiết kế các chi tiết cốt thép (reinforcement details) bên trong. Quá trình phân tích nền móng (foundation analysis) được thực hiện bằng cả phương pháp tính tay truyền thống và sự hỗ trợ của phần mềm chuyên dụng như thiết kế móng bằng STAAD.Pro (STAAD.Pro foundation design) hay SAFE. Kỹ sư phải đảm bảo rằng móng được thiết kế không chỉ đủ khả năng chịu lực thẳng đứng mà còn chống lại các lực ngang như gió, động đất (trong thiết kế kháng chấn - seismic design), cũng như kiểm tra các điều kiện về chọc thủng và trượt. Sự am hiểu sâu sắc về cả kết cấu bê tông cốt thép và cơ học đất là yêu cầu bắt buộc đối với một kỹ sư kết cấu để tạo ra một thiết kế an toàn và kinh tế.

II. Thách thức trong khảo sát địa chất và thí nghiệm đất

Giai đoạn khảo sát địa chất (geotechnical investigation) là bước nền tảng nhưng cũng tiềm ẩn nhiều thách thức nhất trong một dự án thiết kế nền móng. Thách thức lớn nhất là tính không đồng nhất của đất nền. Các lớp đất có thể thay đổi đột ngột về tính chất chỉ trong một khoảng cách ngắn, đòi hỏi số lượng hố khoan và mẫu thí nghiệm phải đủ lớn để có cái nhìn tổng thể chính xác. Tài liệu gốc đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thống kê địa chất, sử dụng các công cụ như hệ số biến thiên (Coefficient of Variation) để loại bỏ các sai số thô và xác định các chỉ tiêu tiêu chuẩn. Quá trình thí nghiệm đất (soil testing) cũng đòi hỏi độ chính xác cao, từ việc lấy mẫu không bị phá hủy cấu trúc đến việc thực hiện các thí nghiệm trong phòng theo đúng quy trình. Sai sót trong bất kỳ khâu nào cũng có thể dẫn đến việc đánh giá sai sức chịu tải của đất (soil bearing capacity), gây ra rủi ro cho toàn bộ công trình. Hơn nữa, việc diễn giải báo cáo địa chất (geotechnical report) đòi hỏi kinh nghiệm sâu sắc của kỹ sư để nhận diện các vấn đề tiềm ẩn như lớp đất yếu, đất trương nở hay đất hóa lỏng khi có chấn động, là một phần quan trọng của thiết kế kháng chấn (seismic design).

2.1. Quy trình xử lý số liệu địa chất theo TCVN 9362 2012

Để đảm bảo tính tin cậy của dữ liệu đầu vào cho phân tích nền móng (foundation analysis), việc xử lý số liệu thô từ thí nghiệm đất là bắt buộc. Theo tài liệu tham khảo, tiêu chuẩn TCVN 9362-2012 quy định một quy trình thống kê chặt chẽ. Đầu tiên, cần xác định giá trị trung bình và độ lệch quân phương cho từng chỉ tiêu cơ lý. Sau đó, sử dụng hệ số biến thiên [ν] cho phép để kiểm tra và loại bỏ các giá trị sai số thô, tức là các số liệu quá khác biệt so với phần còn lại. Ví dụ, tài liệu chỉ rõ "phải loại trừ các mẫu có số liệu dị biệt với các giá trị trung bình lớn". Sau khi loại bỏ sai số, các giá trị tiêu chuẩn (standard value) được xác định. Cuối cùng, các giá trị tính toán (calculation value) cho hai trạng thái giới hạn (cường độ và biến dạng) được suy ra từ giá trị tiêu chuẩn thông qua các hệ số an toàn. Quy trình này giúp chuẩn hóa dữ liệu, đảm bảo các tính toán thiết kế được thực hiện trên một cơ sở khoa học và an toàn, giảm thiểu rủi ro do tính biến động tự nhiên của đất.

2.2. Các loại hình thí nghiệm đất nền phổ biến

Để thu thập dữ liệu cho báo cáo địa chất, nhiều loại hình thí nghiệm đất (soil testing) được tiến hành. Các thí nghiệm trong phòng thí nghiệm (lab tests) trên các mẫu đất nguyên dạng bao gồm: thí nghiệm xác định thành phần hạt, độ ẩm, dung trọng, giới hạn Atterberg (giới hạn dẻo, giới hạn chảy), thí nghiệm nén một trục để xác định cường độ kháng nén không nở hông, và quan trọng nhất là thí nghiệm cắt trực tiếp hoặc nén ba trục để xác định lực dính (c) và góc ma sát trong (φ). Đây là các thông số đầu vào trực tiếp để tính toán sức chịu tải của đất. Bên cạnh đó, các thí nghiệm hiện trường (in-situ tests) như Thí nghiệm Xuyên Tiêu chuẩn (SPT) và Thí nghiệm Xuyên Tĩnh (CPT) cung cấp dữ liệu liên tục theo chiều sâu, giúp xác định sự phân bố của các lớp đất và ước tính các đặc trưng cơ lý một cách nhanh chóng. Việc kết hợp cả hai loại hình thí nghiệm này mang lại một bức tranh toàn diện và đáng tin cậy về điều kiện đất nền, làm cơ sở vững chắc cho dự án thiết kế nền móng.

III. Phương pháp thiết kế móng nông Móng đơn và móng băng

Khi lớp đất tốt nằm ngay gần bề mặt, móng nông (shallow foundation) là giải pháp kinh tế và hiệu quả nhất. Đây là loại móng có chiều sâu chôn móng (Df) nhỏ hơn hoặc bằng chiều rộng móng (B). Hai loại móng nông phổ biến nhất trong dự án thiết kế nền móng là móng đơn và móng băng. Thiết kế móng đơn bê tông (concrete footing design) thường được sử dụng dưới các chân cột riêng lẻ, trong khi móng băng được dùng để đỡ các hàng cột hoặc các bức tường chịu lực. Quy trình thiết kế bắt đầu bằng việc xác định sơ bộ kích thước đáy móng dựa trên tải trọng kết cấu (structural loads) và sức chịu tải của đất (soil bearing capacity) cho phép. Như mô tả trong Chương II và III của tài liệu gốc, sau khi có kích thước, kỹ sư phải tiến hành kiểm tra lại móng theo hai trạng thái giới hạn: kiểm tra về cường độ (chống trượt, chống lật, chịu chọc thủng) và kiểm tra về biến dạng (kiểm tra lún). Phân tích độ lún (settlement analysis) là bước cực kỳ quan trọng để đảm bảo độ lún của móng nằm trong giới hạn cho phép, tránh gây nứt vỡ cho kết cấu bên trên. Cuối cùng, chi tiết cốt thép (reinforcement details) được tính toán để móng có đủ khả năng chịu các moment uốn và lực cắt phát sinh.

3.1. Các bước tính toán thiết kế móng đơn bê tông cốt thép

Quy trình thiết kế móng đơn bê tông (concrete footing design) bao gồm các bước tuần tự và logic. Bước 1: Xác định tải trọng kết cấu tác dụng tại chân cột, bao gồm lực dọc, moment và lực cắt. Bước 2: Dựa vào báo cáo địa chất, chọn chiều sâu chôn móng hợp lý. Bước 3: Xác định diện tích đáy móng yêu cầu (A = N/Rtc), trong đó Rtc là cường độ tính toán của đất nền. Từ đó, chọn kích thước cạnh móng (b x l). Bước 4: Kiểm tra áp lực đáy móng để đảm bảo áp lực lớn nhất không vượt quá sức chịu tải của đất và áp lực nhỏ nhất phải lớn hơn 0 để tránh móng bị lật. Bước 5: Kiểm tra điều kiện chọc thủng (punching shear) do cột gây ra cho đài móng. Đây là một dạng sự cố nền móng cục bộ nguy hiểm. Bước 6: Tính toán và bố trí cốt thép chịu uốn theo cả hai phương. Các chi tiết cốt thép này được thể hiện rõ trên bản vẽ móng AutoCAD (AutoCAD foundation plan) để phục vụ cho việc thi công móng.

3.2. Kiểm tra ổn định và tính toán cốt thép cho móng băng

Thiết kế móng băng có phần phức tạp hơn móng đơn do nó chịu tải trọng từ một dãy cột hoặc tường. Sau khi xác định kích thước sơ bộ, việc kiểm tra ổn định là tối quan trọng. Tài liệu tham khảo đã liệt kê các bước kiểm tra cần thiết: kiểm tra điều kiện ổn định (check stability condition), kiểm tra điều kiện chống trượt (check the anti-slip forces condition), và kiểm tra cường độ nền đất (check condition strength). Điều kiện chống trượt đặc biệt quan trọng khi móng chịu lực ngang lớn. Sau khi móng đã thỏa mãn tất cả các điều kiện về ổn định và phân tích độ lún (settlement analysis), bước tiếp theo là tính toán nội lực trong dầm móng. Dầm móng băng được xem như một dầm liên tục đặt trên nền đàn hồi, chịu phản lực của đất nền từ dưới lên. Moment uốn và lực cắt được xác định tại các mặt cắt dọc theo chiều dài dầm, từ đó tính toán và bố trí cốt thép dọc chịu lực và cốt đai chịu cắt, đảm bảo móng làm việc như một cấu kiện bê tông cốt thép chịu uốn an toàn.

IV. Hướng dẫn thiết kế móng cọc Giải pháp cho nền đất yếu

Khi lớp đất tốt nằm ở độ sâu lớn hoặc tải trọng công trình quá nặng, móng sâu (deep foundation) trở thành giải pháp bắt buộc, và thiết kế móng cọc (pile foundation design) là phương án phổ biến nhất. Cọc là các cấu kiện dạng thanh được đóng hoặc ép xuống các tầng đất sâu và ổn định hơn để truyền tải trọng. Một dự án thiết kế nền móng sử dụng móng cọc bao gồm ba phần chính: thiết kế cọc, thiết kế nhóm cọc và thiết kế đài cọc. Đầu tiên, sức chịu tải của một cọc đơn (load capacity of the pile) phải được xác định. Sức chịu tải này bao gồm sức kháng mũi và sức kháng ma sát thành bên, được tính toán dựa trên các chỉ tiêu cơ lý của các lớp đất mà cọc đi qua. Sau đó, số lượng và cách bố trí cọc trong móng được quyết định để tổng sức chịu tải của nhóm cọc lớn hơn tải trọng tác dụng. Điều quan trọng cần lưu ý là hiệu ứng nhóm có thể làm giảm sức chịu tải của từng cọc riêng lẻ. Cuối cùng, đài cọc (pile cap) được thiết kế như một tấm bê tông cốt thép dày, có nhiệm vụ liên kết các đầu cọc và phân phối tải trọng từ cột xuống hệ cọc. Việc phân tích nền móng cho móng cọc cũng bao gồm kiểm tra lún của toàn bộ nhóm cọc.

4.1. Xác định sức chịu tải của cọc và số lượng cọc cần thiết

Việc xác định sức chịu tải của cọc là bước đầu tiên và cốt lõi trong thiết kế móng cọc. Sức chịu tải vật liệu của cọc được tính dựa trên cường độ của bê tông và cốt thép. Sức chịu tải của cọc theo đất nền (geotechnical bearing capacity) được xác định bằng tổng của sức kháng mũi (end bearing) và sức kháng ma sát (skin friction). Các công thức tính toán này phụ thuộc vào loại đất (dính hoặc rời) và các chỉ tiêu cơ lý đã được xác định trong báo cáo địa chất. Sau khi có sức chịu tải cho phép của một cọc đơn, số lượng cọc (n) cần thiết được ước tính bằng cách lấy tổng tải trọng tính toán tại chân cột chia cho sức chịu tải của một cọc. Số lượng cọc sau đó được làm tròn lên và bố trí hợp lý trong mặt bằng đài cọc, đảm bảo khoảng cách tối thiểu giữa các cọc để tránh hiệu ứng nhóm bất lợi và thuận tiện cho việc thi công móng.

4.2. Nguyên tắc thiết kế và tính toán cốt thép cho đài cọc

Đài cọc là bộ phận kết cấu truyền tải trọng từ cột xuống các cọc. Việc thiết kế đài cọc (design pile cap) phải tuân thủ các nguyên tắc kết cấu bê tông cốt thép. Đài cọc có thể được tính toán theo nhiều phương pháp, phổ biến là phương pháp chống và giàn ảo (strut-and-tie model) hoặc phương pháp uốn. Sau khi xác định kích thước đài cọc, cần kiểm tra hai điều kiện phá hoại nguy hiểm nhất: phá hoại do chọc thủng (punching shear) của cột lên đài và phá hoại do xuyên thủng của cọc từ dưới lên. Sau khi đảm bảo các điều kiện về chịu cắt, cốt thép chịu uốn được tính toán và bố trí ở lớp dưới của đài theo cả hai phương. Các chi tiết cốt thép này được thiết kế để chịu moment do phản lực của các cọc gây ra. Ngoài ra, cần bố trí thép cấu tạo và thép chống phình nở ở chu vi đài cọc. Tất cả các tính toán này được thể hiện chi tiết trên bản vẽ móng AutoCAD để đảm bảo thi công chính xác.

V. Cách phân tích nền móng và kiểm tra độ lún toàn diện

Bất kể loại móng nào được lựa chọn trong dự án thiết kế nền móng, việc phân tích nền móng (foundation analysis) và kiểm tra độ lún là không thể thiếu để đảm bảo công trình làm việc ổn định. Phân tích nền móng không chỉ dừng lại ở việc đảm bảo móng không bị phá hoại về cường độ (khả năng chịu lực) mà còn phải đảm bảo móng không bị biến dạng quá giới hạn cho phép. Phân tích độ lún (settlement analysis) là quá trình dự báo độ dịch chuyển thẳng đứng của móng dưới tác dụng của tải trọng kết cấu. Độ lún bao gồm lún tức thời và lún cố kết (đối với đất dính). Việc tính toán này sử dụng các thông số như modul biến dạng, hệ số rỗng của đất từ báo cáo địa chất. Độ lún tính toán được phải được so sánh với độ lún cho phép theo tiêu chuẩn. Nếu độ lún dự báo vượt quá giới hạn, hoặc xảy ra lún lệch quá lớn giữa các móng, kỹ sư phải xem xét lại phương án thiết kế, có thể là tăng kích thước móng, hạ sâu móng hơn, hoặc chuyển từ móng nông sang móng sâu. Việc kiểm tra kỹ lưỡng giúp ngăn chặn các sự cố nền móng như nứt tường, nghiêng công trình.

5.1. Các phương pháp phân tích độ lún cho móng nông và móng sâu

Đối với móng nông, phân tích độ lún thường được thực hiện bằng phương pháp cộng lún từng lớp. Nền đất dưới đáy móng được chia thành nhiều lớp mỏng, ứng suất gây lún tại mỗi lớp được xác định, sau đó độ lún của từng lớp được tính và cộng dồn lại để ra tổng độ lún của móng. Phương pháp này yêu cầu các chỉ tiêu nén lún của đất thu được từ thí nghiệm nén cố kết. Đối với móng sâu như móng bè (mat foundation) hoặc móng cọc, việc phân tích phức tạp hơn. Độ lún của móng cọc được tính toán cho cả nhóm cọc, xem toàn bộ khối móng-cọc-đất như một khối móng quy ước tương đương. Các phần mềm phần tử hữu hạn như Plaxis, SAFE thường được sử dụng để mô hình hóa sự tương tác giữa kết cấu và đất nền, cho kết quả phân tích độ lún chính xác và trực quan hơn, đặc biệt đối với các công trình có sơ đồ tải trọng phức tạp.

5.2. Ngăn ngừa sự cố nền móng Kiểm tra chọc thủng và trượt

Ngăn ngừa sự cố nền móng (foundation failure) là mục tiêu cao nhất của thiết kế. Hai trong số các kiểm tra quan trọng nhất là kiểm tra chọc thủng và kiểm tra trượt. Kiểm tra chọc thủng (punching shear check) là bắt buộc đối với móng đơn bê tông và đài cọc. Đây là hiện tượng cột có thể "đẩy thủng" bản móng do ứng suất cắt tập trung cao xung quanh chu vi cột. Lực chống chọc thủng phụ thuộc vào cường độ của bê tông và diện tích của tháp chọc thủng. Nếu điều kiện không thỏa mãn, cần tăng chiều cao móng hoặc bố trí cốt thép đai chống chọc thủng. Kiểm tra trượt (sliding check) quan trọng đối với các móng chịu lực ngang lớn (như móng tường chắn, móng trụ cầu). Lực chống trượt bao gồm lực ma sát giữa đáy móng và đất nền, và áp lực đất bị động. Lực chống trượt phải lớn hơn lực gây trượt một hệ số an toàn nhất định. Việc thực hiện đầy đủ các kiểm tra này đảm bảo an toàn cho móng ở trạng thái giới hạn về cường độ.

VI. Xu hướng thiết kế nền móng Công nghệ và tương lai

Ngành thiết kế nền móng đang không ngừng phát triển với sự hỗ trợ của công nghệ hiện đại. Các dự án thiết kế nền móng ngày nay không còn chỉ dựa vào các bảng tính và tính toán thủ công. Sự ra đời của các phần mềm phân tích nền móng (foundation analysis) mạnh mẽ đã thay đổi cuộc chơi. Các công cụ như thiết kế móng bằng STAAD.Pro (STAAD.Pro foundation design), SAFE, Plaxis, và Geo5 cho phép các kỹ sư kết cấu mô hình hóa sự tương tác phức tạp giữa đất và kết cấu (Soil-Structure Interaction) một cách chính xác. Điều này dẫn đến các thiết kế tối ưu hơn, vừa an toàn vừa tiết kiệm vật liệu. Bên cạnh đó, các phương pháp khảo sát địa chất (geotechnical investigation) cũng được cải tiến với các thiết bị hiện đại hơn, cho kết quả nhanh và đáng tin cậy. Trong tương lai, xu hướng sử dụng vật liệu mới, bền vững hơn trong thi công móng (foundation construction) sẽ ngày càng phổ biến. Hơn nữa, với sự gia tăng của các công trình trong các khu vực có hoạt động địa chấn, vai trò của thiết kế kháng chấn (seismic design) cho nền móng sẽ trở nên quan trọng hơn bao giờ hết, đòi hỏi các phân tích động và phi tuyến phức tạp để đảm bảo an toàn cho công trình khi có động đất xảy ra.

6.1. Ứng dụng phần mềm STAAD.Pro và AutoCAD trong thiết kế

Việc ứng dụng phần mềm đã trở thành tiêu chuẩn trong các dự án thiết kế nền móng hiện đại. STAAD.Pro là một phần mềm phân tích kết cấu toàn diện, và module thiết kế móng bằng STAAD.Pro cho phép kỹ sư nhập trực tiếp các phản lực chân cột từ mô hình kết cấu tổng thể để thiết kế nhiều loại móng như móng đơn, móng cọc. Phần mềm tự động hóa các bước kiểm tra theo tiêu chuẩn, giúp tiết kiệm thời gian và giảm thiểu sai sót do con người. Trong khi đó, AutoCAD là công cụ không thể thiếu để triển khai bản vẽ kỹ thuật. Một bản vẽ móng AutoCAD (AutoCAD foundation plan) chi tiết thể hiện rõ ràng kích thước hình học, vị trí các cấu kiện móng, và đặc biệt là các chi tiết cốt thép (reinforcement details) như đường kính, số lượng, và cách uốn buộc thép. Sự kết hợp giữa khả năng phân tích mạnh mẽ của STAAD.Pro và khả năng trình bày trực quan của AutoCAD tạo thành một quy trình làm việc hiệu quả, từ phân tích đến thi công.

6.2. Tầm quan trọng của thiết kế kháng chấn cho nền móng

Đối với các công trình xây dựng trong vùng có nguy cơ động đất, thiết kế kháng chấn (seismic design) cho nền móng không phải là một lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc. Động đất gây ra các lực quán tính theo phương ngang và phương đứng tác động lên công trình, và nền móng là bộ phận phải tiếp nhận và truyền các lực này xuống nền đất một cách an toàn. Thiết kế phải xem xét đến khả năng hóa lỏng của nền đất (soil liquefaction), một hiện tượng mà đất bão hòa nước mất đi cường độ kháng cắt và hoạt động như một chất lỏng khi có rung động mạnh, gây ra sự cố nền móng thảm khốc. Các giải pháp như sử dụng móng bè (mat foundation), cọc ma sát, hoặc các biện pháp cải tạo nền đất như đầm chặt, cọc đá... được áp dụng để tăng cường khả năng chống chịu của nền móng. Phân tích nền móng trong trường hợp này đòi hỏi các phương pháp phân tích động, phức tạp hơn nhiều so với phân tích tĩnh thông thường để đảm bảo công trình có thể tồn tại qua các trận động đất.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

HO CHI MINH CITY UNIVERSITY OF TECHNOLOGY AND EDUCATION PROJECT OF FOUNDATION DESIGN INSTRUCTOR: DR. NGUYEN VAN CHUNG STUDENT: NGUYEN TRONG NHAN CLASS: 20149CLAS STUDENT ID: 20149103 HKI 2023-2024 TP HCM, 12/2022 Project of Foundation Design Instructor: Dr Nguyen Van Chung TABLE CONTENTS CHAPTER I: SOIL INVESTIGATION. Soil investigation formular and definition.23 CHAPTER II: DESIGN PAD FOOTING. Choose the depth of the foundation.

Determine size of foundation. Calculation of reinforcement.53 CHAPTER III: STRIP FOUNDATION DESIGN. Calculation strip foundation. Check size of foundation.

Check stability condition. Check the anti-slip forces condition. Check condition strength. Check settlement condition.66 Nguyen Trong Nhan - 20149103 2 Project of Foundation Design Instructor: Dr Nguyen Van Chung 8.

Check punching shear. Internal calculation of the strip foundation.Calculate the reinforcement. Calculate the reinforcement in foundation slab.74 CHAPTER IV: PILE FOUNDATION DESIGN. Calculation pile foundation.

Choose size of foundation. Determine the load capacity of the pile. Determine the number of pile and arrangement the pile. Check the bearing capacity of pile.

Check the load capacity of the pile. Check the stability and settlement of the pile foundation. Check the settlement condition of the foundation. Design pile cap.

Calculation reinforcement for pile cap. Check the capacity of the pile during transport and erection Nguyen Trong Nhan - 20149103 3 Project of Foundation Design Instructor: Dr Nguyen Van Chung. Calculation crane hook. 105 CHAPTER I: SOIL INVESTIGATION 1.

Soil investigation formular and definition: 1. Statistical theory: - Geological survey records for foundation design with a large number of boreholes and number of soil samples in a large soil layer. The problem is these soil layers we have to choose is the target to represent the background. - Initially, when drilling, sampling was based on the observation of color change, the degree of grain that we divided each layer of soil.

- According to TCVN 9362-2012, it is called a geotechnical layer when the set of values having its mechanical properties must have a sufficiently small coefficient of variation. Therefore, we must exclude the samples with data disparate with large mean values for a geological unit. - So geological statistics is a very important job in the calculation of the foundation. Division of geological units 1.

Coefficient of Variation We rely on coefficient of variation unary division: - The coefficient of variation v is determined by the formula: Nguyen Trong Nhan - 20149103 4 Project of Foundation Design Instructor: Dr Nguyen Van Chung - In there:  Average value of a feature:  Mean square deviation: The mean square deviation:  When checking to eliminate gross errors for double criteria such as adhesion force (c) and internal friction angle � , the mean square deviation is determined as follows: With:  is the eigenvalue of eigenvalues in the same soil layer.  n: number of test samples of quantity A in the same soil layer. Rule for the exclusion of raw errors - In the sample set of a soil layer with coefficient of variation [], the opposite is achieved then we have to exclude data with large or small errors. - In which []: the largest coefficient of variation, look up Table 1 depending on each type of feature.

Table 1 Characteristic of the ground Coefficient of Variation [ν] Particle density 0.3 Cut resistance index 0.3 One-axis compressive strength 0.4 Nguyen Trong Nhan - 20149103 5 Project of Foundation Design Instructor: Dr Nguyen Van Chung - Check statistics, exclude too large or too small of A � values of according to the following formula | - A� | ≥ Vσcm. In which deviation is estimated: Note: When n take � �� = � Number of Value Value Number of Value Number of times standard standard times standard times determine number number determine number determine (n) (n) (V) (V) (n) (V) 6 2. Standard value of soil characteristics 1. Standard values of single indicators - Standard values of all single parameters (physical parameters such as humidity, bulk weight volume, plasticity index, viscosity,.

and mechanical parameters such as total Nguyen Trong Nhan - 20149103 6 Project of Foundation Design Instructor: Dr Nguyen Van Chung strain modulus, compressive strength, …) is the average of the individual test results Ā after, excluding gross errors. Standard value of dual indicators: - The standard values of the dual criteria of unit adhesive force (c) and internal friction angle () are made according to the method of least squares of the linear relationship of normal stress i and stress. the extreme contact i of the equivalent shear experiments: - The standard unit adhesive force ctc and the friction angle in the standard tc are determined by the following formula: - If the above formula can be calculated c tc < 0, then choose ctc = 0 and recalculate according to the formula: 1. Calculating soil characteristics 1.

Calculation value of single indicators - In order to improve the safety for the stability of the load-bearing foundation, some stability calculations of the foundation are carried out with the calculation characteristics. - The calculated value of single criteria is determined by the following formula: In there:  Atc is the standard value of the features under consideration.  The factor of safety on soil is determined by the formula: - The accuracy index is determined by the formula: In there:  tα is the coefficient that depends on the confidence probability  Dynamic coefficient is determined according to item 1.1 Nguyen Trong Nhan - 20149103 7 Project of Foundation Design Instructor: Dr Nguyen Van Chung  When calculating the background by intensity (TTGH I), α = 0.95  When calculating the background according to strain (TTGH II), α = 0.85 - The minimum number of a certain criterion experiment with each engineering geological unit needs to be ensured is 6. - If within the scope of engineering geology unit there are less than 6 samples, the calculated values of their criteria are calculated according to the method of minimum average and average maximum: - The choice of calculation according to one of the two formulas depends on the criteria that increase the safety of the works.

Calculation value of double indicators - The calculated value of the double criteria is determined according to the following formula: In there:  Atc is the standard value of the features under consideration. - For double criteria such as: stick force c and coefficient of friction tg.  We have the formula: = tαν  The coefficient of variation is determined according to the following formulas: and  The mean square deviation is determined according to the following formula:  When calculating the background by intensity (TTGH I), α = 0.95  When calculating the background according to strain (TTGH II), α = 0.85 Note:  To find the standard and calculated values of c and , it is necessary to determine not less than 6 values of for each value of normal pressure.  When finding the calculated value c, uses the total number of experiments to do n.

Degree of freedom (n-1) for Rn and γ Coefficient tα and c with accurate probability α Nguyen Trong Nhan - 20149103 8 Project of Foundation Design Instructor: Dr Nguyen Van Chung Degree of freedom (n-2) for c, φ 0.39 - The computed features according to TTGH I and TTGH II have values in the range: - Depending on the specific design case, we take the sign (+) or the sign (-) to ensure more safety. - When calculating the background according to the intensity and stability, we take the calculated characteristics according to TTGH I (in the larger range = 0. Nguyen Trong Nhan - 20149103 9 Project of Foundation Design Instructor: Dr Nguyen Van Chung - When calculating the background according to the deformation, we take the calculated characteristics according to TTGH II (in the range less than = 0. Geological statistics layer: Layer 1: - Sample number: 1 - Model number: HK-1 - Depth: 1.4 (m) - Soil properties: Clay loam, yellow brown – white gray, soft and hard plastic state Layer 2: - Sample number: 2 - Model number: HK-2, HK-3 - Depth: 2.5 (m) - Soil properties: Clay mixed Lateric gravel, yellow brown – pink brown-red brown, hard plastic state.

Layer 3: - Sample number: 10 - Model number: HK-4, HK-5, HK-6, HK-7, HK-8, HK-9, HK-10, HK-11, HK-12, HK-13.8 (m) - Soil properties: Clay loam, yellow brown -white gray-red brown, soft plastic state. Layer 4: - Sample number: 2 Nguyen Trong Nhan - 20149103 10 Project of Foundation Design Instructor: Dr Nguyen Van Chung - Model number: HK-14, HK-15 - Depth: 27.0 (m) - Soil properties: Heavy mixed clay, brown gray- brown black – yellow brown, soft plastic state. Single target statistics: 2. Layer 1: Natural weight N Model Drill hole Depth (m) Density () o number 1 HK1 HK1-1 1.01 - ) - Standard values: ) a) Determine the standard value: Empty factor by load class Model Empty factor e corresponding to the load class Drill P( No numbe Depth hole r (25-50) (50-100) (100-200) (200-400) HK 1 HK1-1 1.531 Targets c, τ = (kN/m2) Sample No.

Drill hole σ = 100 σ = 200 σ = 300 number 2 2 (kN/m ) (kN/m ) (kN/m2) 1 HK1 HK1-1 34.119 Using the LINEST function method in excel for statistics, we get: Nguyen Trong Nhan - 20149103 11 Project of Foundation Design Instructor: Dr Nguyen Van Chung The above sample set is selected Standard values 2. Layer 2 Natural weight N Model Drill hole Depth (m) Density () o number 1 HK1-2 3.21 - ) - Standard values: ) a) Check statistics: b) Determine the standard value: () Empty factor by load class Model Empty factor e corresponding to the load class Drill P( No numbe Depth hole r (25-50) (50-100) (100-200) (200-400) 1 HK HK1-2 3. Drill hole Sample τ = (kN/m2) Nguyen Trong Nhan - 20149103 12 Project of Foundation Design Instructor: Dr Nguyen Van Chung σ = 100 σ = 200 σ = 300 number (kN/m2) (kN/m2) (kN/m2) 1 HK1-2 0.359 Using the LINEST function method in excel for statistics, we get: The above sample set is selected Standard values 2. Layer 3A: Natural weight N Model Drill hole Depth (m) Density () o number 1 HK1-4 7.48 - ) - Standard values: ) a) Check statistics: Nguyen Trong Nhan - 20149103 13 Project of Foundation Design Instructor: Dr Nguyen Van Chung b) Determine the standard value: () Empty factor by load class Empty factor e corresponding to the load class Drill Model P( No Depth hole number (25-50) (50-100) (100-200) (200-400) 1 HK1-4 7.538 Targets c, Nguyen Trong Nhan - 20149103 14 Project of Foundation Design Instructor: Dr Nguyen Van Chung τ = (kN/m2) Sample No.

Drill hole σ = 100 σ = 200 σ = 300 number 2 2 (kN/m ) (kN/m ) (kN/m2) 1 HK1-4 46.742 Using the LINEST function method in excel for statistics, we get: The above sample set is selected Standard values 2. Layer 4 Natural weight No Model Drill hole Depth (m) Density (). number Nguyen Trong Nhan - 20149103 15 Project of Foundation Design Instructor: Dr Nguyen Van Chung 1 HK1-14 27.18 - ) - Standard values: ) a) Check statistics: => So all of the samples in layer 4 are selected b) Determine the standard value: () c) Determine the value according to limit state I: With limit state I then the confidence probability. Look up the table we get d) Determine the value according to limit state II: With the limit state II then the confidence probability.

Look up the table we get Empty factor by load class Nguyen Trong Nhan - 20149103 16 Project of Foundation Design Instructor: Dr Nguyen Van Chung Empty factor e corresponding to the load class Drill Model P( No Depth hole number (25-50) (50-100) (100-200) (200-400) 1 HK HK1-14 27.6775 Friction angle and stick force τ = (kN/m2) Sample No.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ