Đánh giá Thư mục và Khung Tri thức Giáo trình: Project Management: Achieving Competitive Advantage (4th Edition)

Thông tin thư mục xuất bản:

  • Tác giả: Jeffrey K. Pinto (Đại học Bang Pennsylvania - Penn State Erie, The Behrend College)
  • Tựa đề: Project Management: Achieving Competitive Advantage
  • Ấn bản: Tái bản lần thứ 4 (Fourth Edition)
  • Nhà xuất bản: Pearson Education, Inc. (2016)
  • Mã số tiêu chuẩn quốc tế: ISBN-10: 0-13-379807-0 | ISBN-13: 978-0-13-379807-4
  • Dữ liệu phân loại Thư viện Quốc hội Hoa Kỳ (LCC): HD69.P75 P565 2016 | DDC: 658.4'04—dc23

Tổng quan về giáo trình

Project Management: Achieving Competitive Advantage (Ấn bản lần thứ 4) của tác giả Jeffrey K. Pinto là giáo trình chuẩn bậc đại học và sau đại học thuộc các khối ngành Quản trị Kinh doanh, Quản lý Kỹ thuật, Hệ thống Thông tin, Kiến trúc, Quản trị Y tế và Xây dựng. Giáo trình định vị quản trị dự án như một năng lực tác nghiệp cốt lõi, chuyển hóa mục tiêu chiến lược của tổ chức thành các kết quả định lượng cụ thể nhằm duy trì lợi thế cạnh tranh trên thị trường.

Mục tiêu học tập trọng tâm của giáo trình bao gồm:

  1. Phân định ranh giới giữa quy trình tác nghiệp liên tục (process) và hoạt động theo dự án mang tính đặc thù (project).
  2. Nắm vững vòng đời dự án bốn giai đoạn (Conceptualization, Planning, Execution, Termination).
  3. Làm chủ kỹ thuật lập kế hoạch định lượng (cấu trúc phân chia công việc WBS, ước lượng chi phí, phân tích đường găng CPM/PERT, biểu đồ thanh ngang Gantt, phân bổ tài nguyên).
  4. Áp dụng hệ thống kiểm soát và đánh giá dự án qua phương pháp Quản lý Giá trị Thu được (Earned Value Management - EVM).
  5. Làm chủ các khía cạnh hành vi tổ chức như lãnh đạo, xây dựng đội ngũ, giải quyết xung đột và đàm phán.

Cấu trúc giáo trình được tổ chức theo trục thời gian thực hiện dự án (Hình 1.11 trong tài liệu), chia thành bốn phân kỳ: Cơ tảng (Foundation - Chương 1 đến 4), Lập kế hoạch (Planning - Chương 5 đến 12), Triển khai (Implementation - Chương 13), và Kết thúc (Termination - Chương 14). Điểm đặc sắc của công trình là sự cân bằng có hệ thống giữa hai phương diện: khoa học quản trị định lượng (management science) và khoa học hành vi con người (behavioral science), kết hợp trực tiếp với bộ khung chuẩn mực PMBOK Guide (Ấn bản thứ 5) của Viện Quản lý Dự án Hoa Kỳ (PMI).


Nội dung kiến thức cốt lõi

                             TIẾN TRÌNH VÒNG ĐỜI DỰ ÁN
                                (Jeffrey K. Pinto)

   [ GIAI ĐOẠN 1 ]           [ GIAI ĐOẠN 2 ]          [ GIAI ĐOẠN 3 ]         [ GIAI ĐOẠN 4 ]
    CƠ TẢNG DỰ ÁN             LẬP KẾ HOẠCH              TRIỂN KHAI               KẾT THÚC
 (Chapters 1 -> 4)         (Chapters 5 -> 12)          (Chapter 13)            (Chapter 14)
  + Khái niệm & Vòng đời     + Quản lý phạm vi (WBS)    + Kiểm soát đường S     + Bàn giao & Nghiệm thu
  + Bối cảnh tổ chức         + Đội ngũ & Đàm phán       + Tracking Gantt        + Đóng hợp đồng
  + Sàng lọc & Danh mục      + Quản trị rủi ro          + Phân tích EVM/ES      + Xử lý tranh chấp
  + Năng lực lãnh đạo        + Ước lượng chi phí        + Yếu tố thành công     + Báo cáo tổng kết
                             + Tiến độ (CPM/AON/AOA)
                             + Agile & Chuỗi găng
                             + Cân bằng tài nguyên

Các chương và chủ đề chính

Nội dung 14 chương được phát triển tuần tự theo trình tự logic quản trị:

  • Chương 1: Introduction: Why Project Management? – Định nghĩa đặc tính dự án; phân biệt giữa quy trình vận hành và dự án; mô hình 4 ràng buộc (Quadruple Constraint: thời gian, ngân sách, chất lượng/tính năng, sự hài lòng của khách hàng); mô hình trưởng thành quản trị dự án (PMMM, CMMI).
  • Chương 2: The Organizational Context: Strategy, Structure, and Culture – Tác động của chiến lược doanh nghiệp tới dự án; quản trị bên liên quan (stakeholders); các mô hình cấu trúc tổ chức (chức năng, dự án chuyên trách, ma trận cân bằng/mạnh); vai trò của Văn phòng Quản lý Dự án (PMO) và văn hóa tổ chức.
  • Chương 3: Project Selection and Portfolio Management – Các mô hình sàng lọc phi tài chính (danh mục kiểm tra, mô hình cho điểm trọng số, mô hình phân tích thứ bậc AHP, mô hình hồ sơ rủi ro); các mô hình tài chính định lượng (Thời gian hoàn vốn, Hoàn vốn có chiết khấu, NPV, IRR); quản trị danh mục dự án chủ động.
  • Chương 4: Leadership and the Project Manager – Phân biệt giữa lãnh đạo và quản lý; đặc điểm của lãnh đạo dự án hiệu quả; vai trò của người bảo trợ dự án (Project Champions); trí tuệ cảm xúc và quản trị dự án quốc tế.
  • Chương 5: Scope Management – Tuyên bố công việc (SOW); Hiến chương dự án (Project Charter); phân rã Cấu trúc Phân chia Công việc (WBS); Cấu trúc Phân chia Tổ chức (OBS); Ma trận Phân công Trách nhiệm (RAM); hệ thống quản lý cấu hình và kiểm soát thay đổi.
  • Chương 6: Project Team Building, Conflict, and Negotiation – Các giai đoạn phát triển nhóm (Forming, Storming, Norming, Performing, Adjourning); mô hình cân bằng gián đoạn (Punctuated Equilibrium); nguồn gốc xung đột và phương pháp đàm phán nguyên tắc (principled negotiation).
  • Chương 7: Risk Management – Quy trình 4 bước quản trị rủi ro: nhận diện, phân tích ma trận xác suất - hậu quả, chiến lược giảm thiểu rủi ro (dự phòng tài chính/thời gian), kiểm soát tài liệu và Cấu trúc Phân chia Rủi ro (RBS).
  • Chương 8: Cost Estimation and Budgeting – Phân loại chi phí (trực tiếp, gián tiếp, cố định, biến đổi, thông thường, thúc tiến); đường cong kinh nghiệm (learning curves); kỹ thuật lập ngân sách từ trên xuống (Top-down), từ dưới lên (Bottom-up) và định phí dựa trên hoạt động (ABC).
  • Chương 9 & 10: Project Scheduling (Networks, CPM, Lagging, Crashing, AOA/AON) – Xây dựng mạng công việc; tính toán đường đi thuận/nghịch (forward/backward pass); xác định thời gian dự trữ (float/slack); các mối quan hệ trễ (FS, FF, SS, SF); rút ngắn thời gian dự án (project crashing); so sánh mạng nút AON và mạng mũi tên AOA.
  • Chương 11: Advanced Topics in Planning and Scheduling: Agile and Critical Chain – Phương pháp luận linh hoạt (Agile PM, Scrum, Sprint, Retrospective); Lý thuyết Điểm nghẽn (TOC) và phương pháp Lập tiến độ Chuỗi găng (Critical Chain Project Management - CCPM), quản lý đệm thời gian/tài nguyên.
  • Chương 12: Resource Management – Xử lý xung đột tài nguyên; biểu đồ phụ tải tài nguyên (resource-loading charts); kỹ thuật cân bằng tài nguyên (resource leveling); quản lý tài nguyên trong môi trường đa dự án.
  • Chương 13: Project Evaluation and Control – Đường cong chữ S (Project S-Curve); biểu đồ Tracking Gantt; Phương pháp Quản lý Giá trị Thu được (EVM với các chỉ số PV, EV, AC, CV, SV, CPI, SPI); kỹ thuật Lịch trình Thu được (Earned Schedule - Phụ lục 13.1).
  • Chương 14: Project Closeout and Termination – Các hình thức kết thúc dự án (kết thúc tự nhiên, chấm dứt sớm); quy trình bàn giao, nghiệm thu, giải tán nhân sự, lập báo cáo tổng kết và xử lý tranh chấp hợp đồng.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình tổng hợp và mô hình hóa các lý thuyết quản trị kinh điển:

  • Khung tri thức chuẩn PMBOK (Phiên bản 5): Hệ thống hóa 10 lĩnh vực tri thức bao gồm Quản lý Tích hợp, Phạm vi, Thời gian, Chi phí, Chất lượng, Nhân lực, Giao tiếp, Rủi ro, Mua sắm và Bên liên quan.
  • Lý thuyết tổ chức và phát triển nhóm: Mô hình các giai đoạn phát triển nhóm của Bruce Tuckman; mô hình cân bằng gián đoạn của Connie Gersick; lý thuyết động lực và quản trị xung đột của Thomas-Kilmann.
  • Lý thuyết Điểm nghẽn (Theory of Constraints - TOC): Nền tảng xây dựng phương pháp Lập lịch Chuỗi găng (CCPM) nhằm hạn chế tác động của định luật Parkinson và hội chứng sinh viên (student syndrome).
  • Mô hình Trưởng thành Quản trị Dự án: So sánh đối chiếu 4 khung chuẩn: Center for Business Practices, Mô hình Kerzner (K-PMMM), Khung ESI International, và mô hình CMMI của Viện Kỹ thuật Phần mềm (SEI) từ Cấp độ 1 (Ban đầu/Ad-hoc) đến Cấp độ 5 (Tối ưu hóa liên tục).
========================================================================================
BẢNG SO SÁNH 4 MÔ HÌNH TRƯỞNG THÀNH QUẢN TRỊ DỰ ÁN (BẢNG 1.3 TRONG GIÁO TRÌNH)
========================================================================================
Cấp độ | Center for Business Practices | Kerzner (PMMM)       | ESI International | SEI CMMI
-------|-------------------------------|----------------------|-------------------|----------------------
Mức 1  | Initial Process (Ad-hoc)      | Common Language      | Ad Hoc            | Initial
Mức 2  | Structure, Process, Standards | Common Processes     | Consistent        | Managed
Mức 3  | Institutionalized PM          | Singular Methodology | Integrated        | Defined
Mức 4  | Managed                       | Benchmarking         | Comprehensive     | Quantitative Managed
Mức 5  | Optimizing                    | Continuous Impr.     | Optimizing         | Optimizing
========================================================================================

Kỹ năng phát triển

  1. Kỹ năng phân tích định lượng và kỹ thuật:
    • Xây dựng sơ đồ phân rã WBS và từ điển WBS.
    • Tính toán thông số mạng công việc ($ES, EF, LS, LF$, độ trễ, thời gian dự trữ toàn phần $TF$, thời gian dự trữ tự do $FF$).
    • Tính toán chi phí rút ngắn tiến độ đơn vị theo công thức: $$\text{Crash Cost per Period} = \frac{\text{Crash Cost} - \text{Normal Cost}}{\text{Normal Time} - \text{Crash Time}}$$
    • Phân tích giá trị thu được (EVM) để dự báo tổng chi phí khi hoàn thành ($EAC$) và chênh lệch khi hoàn thành ($VAC$).
  2. Kỹ năng ứng dụng công nghệ: Thực hành lập mô hình tiến độ, gán tài nguyên, cân bằng quá tải tài nguyên và theo dõi đường cơ sở (baseline) trên phần mềm Microsoft Project 2013.
  3. Kỹ năng hành vi và quản trị tổ chức: Thiết kế chiến lược đàm phán phân phối và đàm phán hợp tác; nhận diện các bên liên quan qua ma trận quyền lực/lợi ích; điều hướng xung đột liên phòng ban.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình sử dụng phương pháp tiếp cận sư phạm tích hợp đa chiều, kết hợp giữa lý thuyết nền tảng, mô hình toán học giải quyết vấn đề và phân tích tình huống thực tế.

                  CẤU TRÚC PHƯƠNG PHÁP TIẾP CẬN TÍCH HỢP
                  
     PMBOK 5th Edition           Hồ sơ dự án (Profiles)       Mô phỏng "ABCups Inc."
     Mô hình định lượng          Nghiên cứu ca học thuật      Thao tác MS Project 2013
  • Hệ thống Hồ sơ Dự án (Project Profiles): Mỗi chương mở đầu bằng một hoặc nhiều hồ sơ thực tế minh họa trực tiếp các chủ đề lý thuyết, bao gồm cả trường hợp thành công và thất bại:
    • Dự án thành công: Hệ thống xe buýt nhanh BRT và Tuyến tàu điện Blue Line tại Lagos, Nigeria (Chương 1); Trạm sản xuất pin Gigafactory 5 tỷ USD của Tesla (Chương 2); Mở rộng Kênh đào Panama (Chương 10); Ứng dụng EVM tại Northrop Grumman (Chương 13).
    • Dự án thất bại / Thách thức chi phí: Sáng kiến Truyền thông Kỹ thuật số của BBC (Chương 1); Sự cố cổng thông tin bảo hiểm y tế Oregon Obamacare (Chương 5); Tòa nhà làm tan chảy ô tô tại London (Chương 7); Đội chi phí tại Thế vận hội Sochi và Dự án hầm Big Dig Boston (Chương 8); Trễ hạn 20 năm tại mỏ dầu Caspian Kashagan (Chương 9); Dự án nhà máy điện hạt nhân Levy County của Duke Energy bị hủy bỏ (Chương 14).
  • Hệ thống Nghiên cứu tình huống (Case Studies): Cuối mỗi chương đều cung cấp các ca nghiên cứu thực tế kèm câu hỏi thảo luận học thuật, tiêu biểu như:
    • Hamelin Hospital (Ca 1.2): Phân bổ nhân sự IT phụ trách đồng thời 7 dự án trong môi trường bệnh viện 700 giường.
    • MegaTech, Inc. (Ca 1.1): Quá trình chuyển đổi từ doanh nghiệp sản xuất phụ tùng truyền thống sang cơ cấu hướng dự án dưới áp lực NAFTA.
    • Disney's Expedition Everest (Ca 1.3): Cân bằng giữa sức sáng tạo thiết kế và kỷ luật kỹ thuật công nghệ.
    • Các ca lịch sử kinh điển: Cầu treo Tacoma Narrows bị sập (Ca 7.3); Máy bay phản lực thương mại de Havilland Comet (Ca 7.1); Máy tính Xerox Alto (Ca 2.2).
  • Bài tập Dự án Tích hợp (Integrated Project Exercises): Xuyên suốt các chương, sinh viên được giao nhiệm vụ tự xây dựng kế hoạch dự án hoàn chỉnh dựa trên dữ liệu chuẩn của công ty giả định ABCups, Inc., từ bản hiến chương, WBS, tiến độ đường găng, ước lượng chi phí đến ma trận rủi ro.
  • Hệ thống câu hỏi và đánh giá:
    • Mục Solved Problems: Bài toán mẫu có lời giải từng bước về đường găng, chi phí, EVM.
    • Bộ câu hỏi luyện thi chứng chỉ PMP (PMP Certification Sample Questions): Giúp người học làm quen với dạng thức câu hỏi trắc nghiệm chuẩn của PMI.
    • Bài tập thao tác phần mềm (MS Project Exercises): Rèn luyện kỹ năng số hóa kế hoạch dự án.

Điểm nổi bật và cập nhật

Ấn bản lần thứ 4 chứa đựng các bổ sung và cập nhật cấu trúc:

  1. Bổ sung Quản trị Dự án Linh hoạt (Agile Project Management): Chương 11 bổ sung chuyên mục chi tiết về phương pháp Agile, Khung làm việc Scrum, Lập kế hoạch phân đoạn (Sprint Planning), Họp Scrum hàng ngày (Daily Scrums), Họp rà soát và Cải tiến (Sprint Retrospectives), Lập trình Cực hạn (Extreme Programming - XP), và khung nghiên cứu Research in Brief: "Does Agile Work?".
  2. Cập nhật toàn diện theo PMBOK Guide (Phiên bản thứ 5): Toàn bộ thuật ngữ, quy trình quản trị, chỉ số kiểm soát và bảng thuật ngữ (Glossary) được chuẩn hóa tương thích với 10 Lĩnh vực Tri thức của PMI ban hành.
  3. Hiện đại hóa công cụ số hóa Microsoft Project 2013: Toàn bộ ảnh chụp màn hình, mô hình mạng, bảng phụ tải tài nguyên và hai phụ lục hướng dẫn từng bước (Tutorial Appendix B) được biên soạn đồng bộ trên phiên bản phần mềm MS Project 2013.
  4. Bổ sung các công cụ quản trị mới:
    • Giới thiệu mô hình Cấu trúc Phân chia Rủi ro (Risk Breakdown Structures - RBS) tại Chương 7.
    • Cung cấp mẫu Hiến chương Dự án (Project Charter Sample) tại Phụ lục 5.1.
    • Cung cấp mẫu Kế hoạch Thực hiện Dự án hoàn chỉnh (Project Execution Plan Template) tại Phụ lục C.
    • Bổ sung phương pháp Lịch trình Thu được (Earned Schedule - ES) tại Phụ lục 13.1 nhằm khắc phục nhược điểm của chỉ số $SV$ trong EVM ở giai đoạn cuối dự án.
  5. Cập nhật dữ liệu nghiên cứu và hồ sơ thực tiễn: Bổ sung các khung hồ sơ thực tế hiện đại (Tesla Gigafactory, Dự án đường sắt cao tốc California, Tàu chiến đấu viễn chinh EFV, Rủi ro địa ốc Dubai).

Đối tượng sử dụng giáo trình

                           ĐỐI TƯỢNG VÀ MỤC ĐÍCH SỬ DỤNG
                           
   [ Giảng Viên & Cơ Sở ]     [ Sinh Viên Đại Học/Sau ĐH ]    [ Chuyên Viên & Thực Hành ]
  + Khung chương trình 14 tuần  + Quản trị kinh doanh/MBA      + Ôn thi chứng chỉ PMP (PMI)
  + Ngân hàng câu hỏi TestGen   + Quản lý kỹ thuật / IS       + Quản lý dự án thực tế
  + Slide giảng dạy chuẩn hóa   + Hoàn thành bài tập ABCups    + Ứng dụng MS Project 2013
  • Sinh viên bậc Đại học (Năm 3, Năm 4):
    • Chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Vận hành, Quản lý Công nghiệp, Hệ thống Thông tin Quản lý (MIS), Xây dựng dân dụng, Quản lý Dự án Công nghệ.
    • Kiến thức tiên quyết cần có: Quản trị học đại cương, Nguyên lý Kế toán/Tài chính doanh nghiệp cơ bản, Thống kê ứng dụng (phân phối xác suất chuẩn để đọc Phụ lục A).
  • Học viên bậc Sau Đại học (Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh - MBA, Thạc sĩ Quản lý Kỹ thuật - MEM): Sử dụng nghiên cứu chuyên sâu các chủ đề danh mục đầu tư dự án (Chương 3), phương pháp Quản lý Chuỗi găng CCPM (Chương 11), và phân tích các ca thất bại quy mô lớn tại các tổ chức công và tư.
  • Giảng viên và Nhà nghiên cứu:
    • Sử dụng khung 14 chương để thiết kế đề cương học phần chuẩn 3 tín chỉ hoặc 4 tín chỉ.
    • Sử dụng hệ thống tài nguyên bổ trợ do Nhà xuất bản Pearson cung cấp: Sổ tay hướng dẫn giải bài tập (Instructor's Solutions Manual), Ngân hàng đề thi trắc nghiệm và tự luận (Test Bank), Phần mềm tạo đề thi máy tính (TestGen® Computerized Test Bank), Hệ thống bài trình chiếu chuẩn bị bởi Giáo sư Dana Johnson (Michigan Technological University).
  • Chuyên viên quản lý dự án và người ôn thi chứng chỉ nghề nghiệp: Tài liệu tham chiếu hệ thống thuật ngữ, các công thức định lượng (CPM, Crashing, EVM) và làm quen với ngân hàng câu hỏi mô phỏng đề thi chứng chỉ Quản lý Dự án Chuyên nghiệp (PMP) của Viện PMI.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng người học nào?

Giáo trình được thiết kế cho sinh viên đại học năm cuối, học viên cao học thuộc các ngành kỹ thuật, kinh tế, công nghệ thông tin và y tế. Đồng thời, cấu trúc đối chiếu trực tiếp với khung chuẩn PMBOK Guide 5th Edition biến tài liệu thành nguồn tham khảo cho các kỹ sư, chuyên viên chuẩn bị thi lấy chứng chỉ PMP.

2. Cần trang bị những kiến thức nền tảng nào trước khi tiếp cận tài liệu?

Người học cần nắm vững kiến thức căn bản về:

  • Quản trị học đại cương (cơ cấu tổ chức, phân công lao động).
  • Toán tài chính căn bản (cách tính dòng tiền, chiết khấu hiện giá dòng NPV, tỷ suất sinh lời nội bộ IRR để học Chương 3).
  • Thống kê mô tả và phân phối xác suất (đọc hiểu bảng phân phối chuẩn ở Phụ lục A phục vụ ước lượng thời gian PERT ba điểm trong Chương 9).

3. Điểm khác biệt cốt lõi giữa giáo trình này và các sách quản trị dự án thuần túy kỹ thuật là gì?

Các giáo trình truyền thống thường thiên lệch về mô hình định lượng (tính toán toán học mạng công việc) hoặc thuần túy quy trình hành chính. Giáo trình của Jeffrey K. Pinto cân bằng giữa:

  • Công cụ kỹ thuật (WBS, CPM, EVM, Lập ngân sách).
  • Khoa học hành vi (Động lực nhóm, giải quyết xung đột, đàm phán nguyên tắc, phong cách lãnh đạo).
  • Chiến lược tổ chức và quản trị danh mục đầu tư (Portfolio Management).

4. Phương pháp tự học giáo trình như thế nào để đạt hiệu quả cao?

  • Đọc nội dung lý thuyết song song với phân tích ca nghiên cứu tình huống (Case Studies) cuối chương.
  • Tự giải các bài toán thực hành (Solved Problems) trước khi đối chiếu đáp án chi tiết.
  • Tiến hành thực hành xây dựng hồ sơ dự án theo mẫu của doanh nghiệp ABCups, Inc. xuyên suốt từ Chương 2 đến Chương 12.
  • Thực hiện các thao tác lập lịch, phân bổ tài nguyên trên phần mềm MS Project 2013 theo các bước hướng dẫn tại Phụ lục B.
  • Trả lời các câu hỏi ôn tập PMP ở cuối mỗi chương để kiểm tra độ nắm vững khái niệm chuẩn hóa.

5. Giáo trình có những tài liệu bổ trợ nào đi kèm?

Giáo trình tích hợp sẵn 3 phụ lục chuyên khảo:

  • Phụ lục A: Bảng phân phối xác suất chuẩn tích lũy (Cumulative Standard Normal Distribution).
  • Phụ lục B: Bộ tài liệu tự học thực hành phần mềm Microsoft Project 2013 qua hai bài học hướng dẫn chuyên sâu.
  • Phụ lục C: Biểu mẫu Khung Kế hoạch Thực hiện Dự án (Project Plan Template). Ngoài ra, giảng viên tiếp cận được cổng thông tin Instructor Resource Center của Pearson chứa ngân hàng đề thi TestGen®, slide bài giảng PowerPoint và hướng dẫn giải bài tập chi tiết.

Kết luận

Giáo trình Project Management: Achieving Competitive Advantage (4th Edition) của Jeffrey K. Pinto cung cấp một hệ thống tri thức học thuật hoàn chỉnh và có tính ứng dụng cao về quản trị dự án hiện đại. Bằng việc cấu trúc nội dung gắn kết chặt chẽ theo 4 giai đoạn vòng đời dự án (Cơ tảng, Lập kế hoạch, Triển khai và Kết thúc), cuốn sách dung hòa được các kỹ thuật tính toán định lượng (CPM, PERT, EVM, Chuỗi găng) với các nguyên lý hành vi tổ chức (lãnh đạo, giải quyết xung đột, đàm phán).

Lộ trình học tập đề xuất là tiếp cận tuần tự 14 chương lý thuyết, kết hợp làm bài tập dự án tích hợp ABCups, Inc., thực hành mô phỏng trên phần mềm MS Project 2013 theo Phụ lục B và rèn luyện tư duy phản biện qua hệ thống tình huống thực tế và câu hỏi chuẩn hóa PMP. Đây là tài liệu giảng dạy, nghiên cứu và thực hành có giá trị chuẩn mực dành cho các cơ sở giáo dục đại học cũng như giới chuyên môn quản lý dự án.