Luận văn phương trình trạng thái khí lý tưởng, khí thực - Vật lí 10

Khóa luận tốt nghiệp ngành Sư phạm Vật lý nghiên cứu phương trình trạng thái khí lý tưởng, khí thực theo thuyết động học phân tử và ứng dụng giảng dạy Vật lí 10 THPT.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Vật lý

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2018

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Phương trình trạng thái khí lý tưởng Cơ sở lý thuyết và ứng dụng

Phương trình trạng thái khí lý tưởng là nền tảng quan trọng trong nhiệt động lực học, mô tả mối quan hệ giữa áp suất, thể tíchnhiệt độ của một khối khí tuân theo các định luật thực nghiệm như Boyle–Mariotte, CharlesGay-Lussac. Trong chương trình Vật lý 10 THPT, khái niệm này được xây dựng dựa trên thuyết động học phân tử, giả định rằng các phân tử khí không có thể tích riêng và không tương tác lẫn nhau. Phương trình được biểu diễn dưới dạng pV = nRT, trong đó R là hằng số khí lý tưởng. Mô hình này tuy đơn giản nhưng mang lại độ chính xác cao trong điều kiện áp suất thấpnhiệt độ cao. Tuy nhiên, khí lý tưởng chỉ là mô hình lý tưởng hóa, không phản ánh đầy đủ hành vi của khí thực trong điều kiện cực đoan. Việc giảng dạy khái niệm này cần kết hợp giữa lý thuyết và ví dụ thực tiễn để học sinh hiểu rõ giới hạn và phạm vi áp dụng của phương trình trạng thái khí lý tưởng.

1.1. Cơ sở lý thuyết từ thuyết động học phân tử

Thuyết động học phân tử cung cấp nền tảng vi mô cho phương trình trạng thái khí lý tưởng. Theo đó, áp suất của khí được sinh ra do va chạm đàn hồi của các phân tử với thành bình. Nhiệt độ tuyệt đối tỷ lệ thuận với động năng trung bình của chuyển động tịnh tiến phân tử. Từ các nguyên lý này, có thể dẫn xuất ra biểu thức p = (1/3)nmv², kết hợp với định nghĩa nhiệt độ để suy ra pV = nRT. Đây là minh chứng rõ ràng cho mối liên hệ giữa vĩ môvi mô trong vật lý.

1.2. Các định luật thực nghiệm dẫn đến phương trình khí lý tưởng

Ba định luật cơ bản — Boyle–Mariotte (p ∝ 1/V ở T không đổi), Charles (V ∝ T ở p không đổi) và Gay-Lussac (p ∝ T ở V không đổi) — khi kết hợp lại cho ra phương trình Cla-pê-rôn. Khi bổ sung hằng số R, phương trình trở thành phương trình trạng thái khí lý tưởng. Việc dạy học cần nhấn mạnh quá trình khái quát từ thực nghiệm sang lý thuyết, giúp học sinh Vật lý 10 hình thành tư duy khoa học.

II. Khí thực và giới hạn của mô hình khí lý tưởng

Trong thực tế, khí thực không tuân theo hoàn toàn phương trình trạng thái khí lý tưởng do các phân tử có thể tích riêng và tồn tại lực tương tác giữa chúng, đặc biệt ở áp suất cao hoặc nhiệt độ thấp. Khi đó, sai số giữa dự đoán lý thuyết và thực nghiệm trở nên đáng kể. Ví dụ, ở điều kiện gần điểm ngưng tụ, khí thực dễ hóa lỏng — điều không thể giải thích bằng mô hình khí lý tưởng. Do đó, cần các mô hình chính xác hơn để mô tả hành vi của khí thực. Việc nhận thức rõ giới hạn của khí lý tưởng là bước đầu tiên để tiếp cận các phương trình trạng thái nâng cao, như phương trình Van der Waals, vốn điều chỉnh hai yếu tố then chốt: thể tích phân tử và lực hút giữa các phân tử.

2.1. Sự khác biệt giữa khí lý tưởng và khí thực

Khí lý tưởng giả định phân tử là chất điểm và không tương tác, trong khi khí thực có khối lượng, kích thước và lực Van der Waals giữa các phân tử. Những khác biệt này dẫn đến hành vi lệch khỏi định luật khí lý tưởng, đặc biệt trong điều kiện nhiệt độ thấp hoặc áp suất cao. Ví dụ, khí CO₂ ở 0°C và 100 atm có thể tích thực nhỏ hơn 20% so với dự đoán lý thuyết.

2.2. Khi nào cần sử dụng mô hình khí thực

Mô hình khí thực trở nên cần thiết khi làm việc với công nghệ lạnh, động cơ đốt trong, hoặc hệ thống nén khí công nghiệp. Trong giảng dạy Vật lý 10, việc đề cập đến giới hạn của khí lý tưởng giúp học sinh tránh hiểu lầm rằng mọi khí đều “lý tưởng”, đồng thời mở ra hướng tư duy về mô hình hóa khoa học — một kỹ năng cốt lõi trong giáo dục STEM.

III. Phương trình Van der Waals Mô hình cải tiến cho khí thực

Phương trình Van der Waals là bước tiến quan trọng trong việc mô tả khí thực, do nhà vật lý Johannes Diderik van der Waals đề xuất năm 1873. Phương trình này điều chỉnh phương trình khí lý tưởng bằng hai tham số: a (đặc trưng cho lực hút giữa phân tử) và b (thể tích riêng của phân tử). Dạng tổng quát: (p + a(n/V)²)(V – nb) = nRT. Tham số b hiệu chỉnh thể tích khả dụng, trong khi a bù đắp cho áp suất bị giảm do lực hút. Phương trình này không chỉ giải thích được hiện tượng hóa lỏng khí, mà còn dự đoán điểm tới hạn — trạng thái mà ranh giới giữa lỏng và khí biến mất. Trong giảng dạy Vật lý THPT, giới thiệu sơ lược về Van der Waals giúp học sinh thấy được sự phát triển liên tục của tri thức khoa học.

3.1. Ý nghĩa vật lý của các hằng số a và b

Hằng số a phản ánh cường độ lực tương tác giữa các phân tử: khí có lực hút mạnh (như H₂O) có a lớn. Hằng số b liên quan đến kích thước phân tử: phân tử càng lớn thì b càng cao. Ví dụ, với khí He, a ≈ 0.034 L²·bar/mol², trong khi với CO₂, a ≈ 3.59 L²·bar/mol² — cho thấy sự khác biệt rõ rệt trong hành vi giữa các loại khí.

3.2. So sánh hiệu quả giữa phương trình khí lý tưởng và Van der Waals

Ở điều kiện tiêu chuẩn (1 atm, 273 K), cả hai phương trình cho kết quả gần như trùng nhau. Tuy nhiên, ở 100 atm và 200 K, phương trình Van der Waals cho thể tích gần sát với thực nghiệm, trong khi khí lý tưởng sai lệch tới 30%. Điều này chứng minh tính ứng dụng thực tiễn của mô hình cải tiến, đặc biệt trong kỹ thuật nhiệthóa lý.

IV. Ứng dụng phương trình trạng thái trong giảng dạy Vật lý 10

Việc tích hợp phương trình trạng thái khí lý tưởng và khái niệm khí thực vào giảng dạy Vật lý 10 THPT không chỉ truyền đạt kiến thức mà còn phát triển tư duy phản biệnkhả năng mô hình hóa. Theo khóa luận của Cấn Thị Thu Hường (2018), học sinh thường gặp khó khăn trong việc phân biệt mô hình lý tưởngthực tế, dẫn đến hiểu sai về bản chất các hiện tượng nhiệt. Do đó, giáo viên nên sử dụng thí nghiệm mô phỏng, đồ thị p-V-T, và ví dụ đời sống (như bơm xe, bình gas, máy lạnh) để minh họa. Đặc biệt, việc so sánh khí lý tưởngkhí thực giúp học sinh nhận ra rằng khoa học là quá trình xấp xỉ liên tục, không phải chân lý tuyệt đối.

4.1. Chiến lược dạy học hiệu quả cho chương Chất khí

Giáo viên nên bắt đầu từ hiện tượng quen thuộc (bóng bay xẹp khi lạnh), dẫn dắt đến định luật thực nghiệm, rồi xây dựng phương trình trạng thái. Sau đó, đặt câu hỏi: “Liệu khí trong bình gas có tuân theo phương trình này không?” để mở ra thảo luận về giới hạn mô hình. Phương pháp này phù hợp với tiếp cận kiến tạo, giúp học sinh chủ động khám phá tri thức.

4.2. Vai trò của công nghệ trong minh họa khí lý tưởng và khí thực

Các phần mềm mô phỏng như PhET Interactive Simulations cho phép học sinh quan sát chuyển động phân tử, thay đổi áp suất, nhiệt độ, và so sánh hành vi khí lý tưởng vs khí thực. Đây là công cụ hỗ trợ trực quan hóa trừu tượng, đặc biệt hiệu quả trong bối cảnh dạy học hiện đạichuyển đổi số giáo dục.

V. Câu hỏi thường gặp về phương trình trạng thái khí lý tưởng và khí thực

Nhiều học sinh và giáo viên thắc mắc: Tại sao khí lý tưởng không tồn tại nhưng vẫn được dạy? Câu trả lời nằm ở nguyên tắc mô hình hóa khoa học: bắt đầu từ đơn giản để hiểu bản chất, rồi dần phức tạp hóa. Một câu hỏi khác: Khi nào thì có thể coi khí thực là khí lý tưởng? Thông thường, nếu áp suất < 10 atmnhiệt độ > 0°C, sai số dưới 5%. Ngoài ra, phương trình Van der Waals có chính xác tuyệt đối không? Không — nó vẫn là xấp xỉ, và còn nhiều phương trình khác như Redlich-Kwong, Peng-Robinson cho độ chính xác cao hơn trong công nghiệp. Việc giải đáp các câu hỏi thường gặp giúp củng cố kiến thức và tránh hiểu lầm phổ biến.

5.1. Tại sao vẫn dạy khí lý tưởng nếu nó không tồn tại

Khí lý tưởng là mô hình nền tảng, giúp đơn giản hóa toán học và làm rõ mối quan hệ p-V-T. Giống như ma sát không tồn tại trong cơ học lý tưởng, nhưng vẫn cần thiết để xây dựng tư duy vật lý. Việc dạy khí lý tưởng trước là cách tiếp cận sư phạm khoa học, phù hợp với trình độ học sinh THPT.

5.2. Làm thế nào để biết khí thực có thể xem là lý tưởng

Tiêu chí thực hành: nếu tỷ số pV/nRT ≈ 1 (gọi là hệ số nén Z), thì khí gần lý tưởng. Với nitơ, oxy, helium ở điều kiện phòng, Z ≈ 0.99–1.01, nên có thể dùng phương trình khí lý tưởng. Nhưng với amoniac hoặc butan, ngay ở 1 atm, Z đã lệch đáng kể do lực hút mạnh.

VI. Tương lai nghiên cứu và mở rộng về phương trình trạng thái khí

Mặc dù phương trình Van der Waals đã hơn 150 năm tuổi, nó vẫn là nền tảng cho nhiều nghiên cứu hiện đại về trạng thái siêu tới hạn, khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG), và hệ thống lưu trữ hydro. Trong giáo dục, xu hướng là tích hợp dữ liệu thực từ cảm biến IoT vào bài giảng, cho phép học sinh thu thập áp suất, nhiệt độ và kiểm chứng phương trình trạng thái trực tiếp. Ngoài ra, AI và mô phỏng phân tử đang mở ra khả năng dự đoán hành vi khí ở điều kiện cực đoan — điều từng chỉ có trong phòng thí nghiệm quốc gia. Việc cập nhật những tiến bộ này vào chương trình Vật lý THPT sẽ giúp học sinh kết nối lý thuyết với khoa học hiện đại.

6.1. Vai trò của phương trình trạng thái trong công nghệ năng lượng

Trong công nghệ hydro xanh, việc nén hydro ở 700 bar đòi hỏi mô hình phương trình trạng thái chính xác để đảm bảo an toàn và hiệu suất. Tương tự, khí metan trong LNG được hóa lỏng ở -162°C — điều kiện mà khí lý tưởng hoàn toàn thất bại. Do đó, hiểu biết sâu về khí thực là thiết yếu cho kỹ sư năng lượng tương lai.

6.2. Hướng phát triển trong giảng dạy vật lý phổ thông

Tài liệu khóa luận Cấn Thị Thu Hường (2018) đề xuất tích hợp so sánh mô hình vào bài giảng, giúp học sinh thấy khoa học là quá trình tiến hóa. Trong tương lai, sách giáo khoa Vật lý 10 có thể bổ sung phụ lục về Van der Waals, hoặc bài đọc mở rộng cho học sinh năng khiếu, từ đó nuôi dưỡng hứng thú nghiên cứu từ sớm.

14/03/2026
Luận văn tìm hiểu về phương trình trạng thái của khí lí tưởng khí thực và ứng dụng trong giảng dạy vật lí 10 trung học phổ thông

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu của phần Nhiệt học. Nhiệt học là một phần của vật lí học nghiên cửu vẻ các hiện tượng nhiệt. Những hiện tượng nhiệt có thể giải thích được đựa vào cấu trúc phân tử của vật chất. Nội dung của chương để cập dến cầu trúc phân từ và các tính chất cơ bản nhất của vật chất ở trạng thải khí 1ó cũng là khởi nguồn của sự hình thành vạn vật.

Vì vậy, nghiên cứu chất khí là đi sâu tìm hiểu về bản chất của môn khoa học mang tên “Nhiệt động lực học” Nghiên cứu chương “Chất khỉ” chính là cơ sở, là tiễn đề đề tiếp tuc nghiên cứu các định luật, các hiện tượng nhiệt, các quá trình biến đổi nhiệt động học. Dây là vẫn để vô cùng quan trọng bới vì không chí sử dựng lí thuyết chất khí dễ puải thích một số hiện tượng tự nhiên mà còn sử dụng hệ quả của các nguyên lí, định luật để chế tạo cáo máy móc, các loại động cơ từ đơn giản đến phức tạp phục vụ cho đời sống, cũn người. IYong vật lí học, chất khi được chia làm hai loại: khí lí tưởng và khí thực Khi lí tưởng (heo quan điểm vĩ mô) là khỉ tuân theo các định luật thực nghiệm về chất khí như định luật Bôi-lơ — Ma-ri-ôt, định luật Sác-lơ, dịnh luật Gay lauy- xác. Khi lý tưởng gồm các phân tử có kích thước rất nhỏ và được coi như một chất điểm.

Các phân Lử chuyển động hỗn loạn, không ngừng nghĩa là các phan Ur khí tham gia chuyển đông nhiệt, Chất khi lý tưởng tuân theo mô hình thuyết động, hoc phân tử và phương trình trạng thái của chúng được biểu diễn bằng mối quan hệ giữa ba đại lượng: áp suất (p). thể tích (V) và nhiệt độ T) hi thực là chất khí tổn tại trong thực tế như oxi, nito, cacbonic,. Các phân tử khí thực có khối lượng vả chúng tương tác lẫn nhau thông qua lực tương, tác giữa các phân tử. Trạng thái của khí thực được mô tả hằng phương trình Van der Waals.

"lrong phần * Nhiệt học” lớp 10 ‘THP' chỉ nghiền cứu về khí lý tưởng, 'Irạng thái của một hệ nhiệt động là khái niệm đặc biệt quan trọng. Đó lá sự †ổ hợp các tình chất của hệ trong những điều kiện đặc biệt mà ở đó mọi nguyên tố của hệ đều có tính chất như nhau Trạng thái của hệ dược xác dịnh bằng các thông số trạng thái khi hệ ở vị trí cân bằng với các giá trị xác định của P, V và 1. Phương trình trang thái của khí lý tưởng là hệ thức mô tả mối quan hệ giữa P, V và T như PV - RT - const Khi thực tuy không giảng dạy trong chương trình THIPT nhưng nó lại góp phần quyết định trong quá trình nghiên cứu về chất khí. Mọi ứng dụng trong thực †ế như: động cơ nhiệt, máy lạnh, đến sự sống của các sinh vật trên trái đất như hít thử, quang hợp đều cần đến khi thực hưng khí thực khác với khi lý tưởng, khí thực có khối lượng và chúng tương tác nhau nên không thể sử dụng phương trình trạng thái của khí lý tướng cho khí thực, mà phải xây dựng riêng phương trình trạng thái của khí thực, đó là phương, tỉnh Van Der Waals.

Bên cạnh việc dạy cho học sinh THETT về chất khí, các dịnh luật áp dung cho chất khí lý tướng, cần phải cung cấp cho học sinh những kiến thức cơ bản về khí thực khi đạy học chương “Chất khí”, Vật lý 10 TITPT. Đề từ đó, học sinh có một bức tranh khái quát nhất về chất khi, Vì vậy, tôi chọn. đề tài: “7m biểu về phương trình trạng thái của khí lí trởng, khi thực và ing dung trong giảng dạy vật lí 10 trung học phố thông”. DANITMỤC CÁC KÍ IIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TÁT SIT Viết tắt Viết đầy đủ 1 GV Giáo viên 2 THPT Trung học phô thông 3 SGK Sách giáo khoa 2.

Cấu trúc khóa luận Ngoài phần mở dầu vá kết luận, nội đụng khóa luận bao gồm 2 chương. Chương 1: Tìm hiểu vai trỏ quan trong của “chất khí” trong phần nhiệt học chương trình vật lí 10 THP1. Chương 2: 5o sánh các phương trình trạng thái của khí lý tưởng, khí thực và ý nghĩa của chúng trong giảng dạy chương “Chất khí” Vật lý lớp 10 THET. MỤC LỤC LOI CAM ON.

DANH MUC CAC Ki HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT. - CHƯƠNGI: TÌM HIỂU VAI TRÒ QUAN TRỌNG CỦA “CHÁT KHÍ”? TRONG PHAN NHIET HOC CHUONG TRINH VẬT LÝ 1 THPT Š4 MAN G86. Câu trúc chương “Chất khí" 5 1. Vai trỏ của chương “Chất khí”.

Những khó khăn khi day hoe chương “Chất khí”:. Mục tiêu cần đạt được khi đạy học chương “Chất khi” Vật lý 10 TIIPT.1, Về kiến thứ 8 1. Về kỹ năng, 8 1. Nội đưng chỉ tiết kiển thức chương "Chất khí” Vật Ký 10 TIIPT.

Câu tạo chất 9 162. Thuyết động học phân tử chất khí - - 10 1. Khí lí trởng - - - - il 1. Vài nét về lịch sử ra đời Thuyết động học phân tứ và Các định luật chất 11 KIIÍ LÝ TƯỞNG, KIIÍ TIIỰC VÀ Ý NGIIĨA CỦA CIIÉNG TRONG GIANG DAY CHUONG “CHAT KHi” VAT LY 10 THPT - 15 3.

Xây đựng phương trình trạng thái của khí lý tưởng theo chương trình giảng, dạy Vật lý 10 THPT - - - 15 2. Tim hiểu và mở rộng cách thiết lập phương trình trạng thái của khi lý: tưởng theo các nội dung của Thuyết động học phân tử. Ap suat ola khily lưỡng. Nhiệt độ của khí lý tuGng eee eeess ieee riteesrieseeetsnanieane 23 2.

Dộng năng trung bình chuyến động tịnh tiến của phân tử. Xây dựng phương trinh trạng thái của khí thực: Phương trình Van Der Waals - - - - 2. Phương trình Van Der Waals. 5o sánh các phương trỉnh trạng thái của khí lý tưởng và khí thực.IEU THAM KHẢO - - 32 2.

Cấu trúc khóa luận Ngoài phần mở dầu vá kết luận, nội đụng khóa luận bao gồm 2 chương. Chương 1: Tìm hiểu vai trỏ quan trong của “chất khí” trong phần nhiệt học chương trình vật lí 10 THP1. Chương 2: 5o sánh các phương trình trạng thái của khí lý tưởng, khí thực và ý nghĩa của chúng trong giảng dạy chương “Chất khí” Vật lý lớp 10 THET. Tim hiểu và mở rộng cách thiết lập phương trình trạng thái của khi lý: tưởng theo các nội dung của Thuyết động học phân tử.

Ap suat ola khily lưỡng. Nhiệt độ của khí lý tuGng eee eeess ieee riteesrieseeetsnanieane 23 2. Dộng năng trung bình chuyến động tịnh tiến của phân tử. Xây dựng phương trinh trạng thái của khí thực: Phương trình Van Der Waals - - - - 2.

Phương trình Van Der Waals. 5o sánh các phương trỉnh trạng thái của khí lý tưởng và khí thực.IEU THAM KHẢO - - 32 MO DAU 1. Ly do chọn để tài Chất khi có vai trở vô cùng quan trọng trong Nhiệt dộng lực học. Trong chương trình Vật lí 10 THPT chương trình nâng cao hiện nay, chương “Chất khí” là chương thứ năm, là chương mở đầu của phần Nhiệt học.

Nhiệt học là một phần của vật lí học nghiên cửu vẻ các hiện tượng nhiệt. Những hiện tượng nhiệt có thể giải thích được đựa vào cấu trúc phân tử của vật chất. Nội dung của chương để cập dến cầu trúc phân từ và các tính chất cơ bản nhất của vật chất ở trạng thải khí 1ó cũng là khởi nguồn của sự hình thành vạn vật. Vì vậy, nghiên cứu chất khí là đi sâu tìm hiểu về bản chất của môn khoa học mang tên “Nhiệt động lực học” Nghiên cứu chương “Chất khỉ” chính là cơ sở, là tiễn đề đề tiếp tuc nghiên cứu các định luật, các hiện tượng nhiệt, các quá trình biến đổi nhiệt động học.

Dây là vẫn để vô cùng quan trọng bới vì không chí sử dựng lí thuyết chất khí dễ puải thích một số hiện tượng tự nhiên mà còn sử dụng hệ quả của các nguyên lí, định luật để chế tạo cáo máy móc, các loại động cơ từ đơn giản đến phức tạp phục vụ cho đời sống, cũn người. IYong vật lí học, chất khi được chia làm hai loại: khí lí tưởng và khí thực Khi lí tưởng (heo quan điểm vĩ mô) là khỉ tuân theo các định luật thực nghiệm về chất khí như định luật Bôi-lơ — Ma-ri-ôt, định luật Sác-lơ, dịnh luật Gay lauy- xác. Khi lý tưởng gồm các phân tử có kích thước rất nhỏ và được coi như một chất điểm. Các phân Lử chuyển động hỗn loạn, không ngừng nghĩa là các phan Ur khí tham gia chuyển đông nhiệt, Chất khi lý tưởng tuân theo mô hình thuyết động, hoc phân tử và phương trình trạng thái của chúng được biểu diễn bằng mối quan hệ giữa ba đại lượng: áp suất (p).

thể tích (V) và nhiệt độ T) MỤC LỤC LOI CAM ON. DANH MUC CAC Ki HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT. - CHƯƠNGI: TÌM HIỂU VAI TRÒ QUAN TRỌNG CỦA “CHÁT KHÍ”? TRONG PHAN NHIET HOC CHUONG TRINH VẬT LÝ 1 THPT Š4 MAN G86. Câu trúc chương “Chất khí" 5 1.

Vai trỏ của chương “Chất khí”. Những khó khăn khi day hoe chương “Chất khí”:. Mục tiêu cần đạt được khi đạy học chương “Chất khi” Vật lý 10 TIIPT.1, Về kiến thứ 8 1. Về kỹ năng, 8 1.

Nội đưng chỉ tiết kiển thức chương "Chất khí” Vật Ký 10 TIIPT. Câu tạo chất 9 162. Thuyết động học phân tử chất khí - - 10 1. Khí lí trởng - - - - il 1.

Vài nét về lịch sử ra đời Thuyết động học phân tứ và Các định luật chất 11 KIIÍ LÝ TƯỞNG, KIIÍ TIIỰC VÀ Ý NGIIĨA CỦA CIIÉNG TRONG GIANG DAY CHUONG “CHAT KHi” VAT LY 10 THPT - 15 3. Xây đựng phương trình trạng thái của khí lý tưởng theo chương trình giảng, dạy Vật lý 10 THPT - - - 15 DANITMỤC CÁC KÍ IIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TÁT SIT Viết tắt Viết đầy đủ 1 GV Giáo viên 2 THPT Trung học phô thông 3 SGK Sách giáo khoa 2. Tim hiểu và mở rộng cách thiết lập phương trình trạng thái của khi lý: tưởng theo các nội dung của Thuyết động học phân tử. Ap suat ola khily lưỡng.

Nhiệt độ của khí lý tuGng eee eeess ieee riteesrieseeetsnanieane 23 2. Dộng năng trung bình chuyến động tịnh tiến của phân tử. Xây dựng phương trinh trạng thái của khí thực: Phương trình Van Der Waals - - - - 2. Phương trình Van Der Waals.

5o sánh các phương trỉnh trạng thái của khí lý tưởng và khí thực.IEU THAM KHẢO - - 32 2. Tim hiểu và mở rộng cách thiết lập phương trình trạng thái của khi lý: tưởng theo các nội dung của Thuyết động học phân tử. Ap suat ola khily lưỡng. Nhiệt độ của khí lý tuGng eee eeess ieee riteesrieseeetsnanieane 23 2.

Dộng năng trung bình chuyến động tịnh tiến của phân tử.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ