Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sự phát triển của lực lượng sản xuất cùng tiến bộ khoa học kỹ thuật là tiền đề dẫn đến sự hình thành tất yếu của ngành dịch vụ và du lịch. Trong cơ cấu ngành du lịch, kinh doanh khách sạn và dịch vụ ăn uống giữ vai trò cấu thành trọng yếu. Trong quy trình vận hành nhà hàng - khách sạn, thực đơn được xác định là điểm tiếp xúc trực tiếp đầu tiên với thực khách ngay sau khâu lễ tân, đóng vai trò phản ánh diện mạo, quy mô và chất lượng phục vụ của cơ sở kinh doanh. Để đưa một món ăn vào danh mục phục vụ, cơ sở ẩm thực đòi hỏi quá trình nghiên cứu thị hiếu, đánh giá phản ứng khách hàng, chuẩn bị hạ tầng trang thiết bị và đào tạo kỹ năng chế biến theo đúng bản sắc văn hóa ẩm thực, đặc biệt là hai trường phái ẩm thực Á và Âu.
Tuy nhiên, thực tiễn tại nhiều địa phương, khu du lịch và hai đô thị lớn là Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh ghi nhận nhiều hạn chế trong nhận thức về vai trò của thực đơn:
- Tình trạng lập thực đơn thiếu trung thực, đưa các món ăn không có khả năng phục vụ vào danh mục nhằm mục đích phô trương hình thức.
- Liệt kê món ăn dàn trải, không bám sát mục tiêu kinh doanh cụ thể của doanh nghiệp.
- Không bảo đảm đúng bản sắc văn hóa ẩm thực của các món ăn đã công bố, dẫn đến suy giảm uy tín thương hiệu đối với thực khách.
Từ thực trạng trên, tài liệu được biên soạn nhằm giải quyết các nhiệm vụ nghiên cứu sau:
- Xác định khái niệm, bản chất và vai trò của thực đơn trong kinh doanh nhà hàng - khách sạn.
- Hệ thống hóa cơ cấu, tính chất của các bữa ăn thường, các loại tiệc và các hình thức phục vụ.
- Làm rõ các nguyên tắc, căn cứ và kỹ năng xây dựng thực đơn tự chọn (À la carte) và thực đơn đặt trước (Table D’hôte).
Đối tượng nghiên cứu là bữa ăn, tiệc và phương pháp xây dựng thực đơn ẩm thực. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào văn hóa ẩm thực Á và Âu, đặt trong mối liên hệ với thực tiễn kinh doanh dịch vụ ăn uống tại Việt Nam.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Nghiên cứu tiếp cận vấn đề xây dựng thực đơn dựa trên hệ thống cơ sở lý thuyết và tài liệu nghiệp vụ nhà hàng quốc tế:
- Khung phân loại thực đơn gồm 19 loại hình của Giáo sư Graham Chandler trong tài liệu Food and Beverage management, bổ sung loại hình thực đơn Brunch.
- Tài liệu phục vụ nhà hàng quốc tế Modern restaurant service về trình tự sắp xếp món ăn trên thực đơn Âu.
- Tài liệu An introduction to food and beverage service skills for the hotel, catering and tourism industry về cơ cấu 4 nhóm món ăn phương Tây.
- Tài liệu chuyên ngành Giáo trình Lux (Chương 11) về cấu trúc bữa ăn đơn giản, phức tạp và truyền thống.
- Hệ thống quy chuẩn tôn giáo trong ẩm thực, bao gồm tiêu chuẩn chứng nhận Halal của Hồi giáo và các quy tắc kiêng khem của Ấn Độ giáo (Hindu), Phật giáo.
Phương pháp nghiên cứu được triển khai bao gồm:
- Phương pháp phân tích - tổng hợp lý luận: Khảo cứu và hệ thống hóa các định nghĩa cơ bản về thức ăn (nguồn cung cấp calo và dưỡng chất: protein, lipid, glucid, vitamin, khoáng chất, nước), món ăn (thức ăn qua chế biến bằng tri thức con người), đồ uống và bữa ăn (dưới góc độ sinh học và xã hội học).
- Phương pháp phân loại hệ thống (Taxonomy): Phân chia thực đơn theo mục đích nuôi dưỡng, thời gian, đặc điểm kinh doanh, phương thức sử dụng và tính chất bữa ăn.
- Phương pháp so sánh đối chiếu văn hóa ẩm thực: Khảo sát sự khác biệt về khẩu vị, tập quán vùng miền tại Việt Nam (Bắc, Trung, Nam) cũng như đối chiếu đặc trưng ăn uống giữa các quốc gia Á (Trung Quốc, Nhật Bản, Ấn Độ) và Âu - Mỹ (Đức, Anh, Pháp, Mỹ, Canada).
- Phương pháp chuẩn hóa quy trình: Thiết lập các quy trình kỹ thuật gồm 4 bước đối với thực đơn tự chọn và 7 bước đối với thực đơn đặt trước.
Nguồn dữ liệu của nghiên cứu được tổng hợp và sưu tầm từ thực tiễn giảng dạy, tích lũy chuyên môn của Tổ bộ môn chế biến.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Giới thiệu về bữa ăn
Chương I trang bị kiến thức nền tảng về khái niệm thực phẩm, món ăn, đồ uống và bữa ăn; phân tích cơ cấu bữa ăn Á - Âu, đặc điểm các bữa ăn trong ngày, các loại hình tiệc và hình thức phục vụ.
Khái niệm món ăn được phân loại đa chiều: theo trạng thái (nhiều nước, không có nước); theo nguồn gốc (rau, thịt, thủy hải sản); theo truyền thống văn hóa (Á, Âu); theo kết cấu (khai vị, món chính, tráng miệng); và theo chế độ ăn kiêng (bệnh lý, tôn giáo). Đồ uống được phân chia theo thành phần (tinh khiết, không tinh khiết), độ cồn (có cồn, không cồn) và độ gas (có gas, không gas).
Về cơ cấu bữa ăn thường ngày, người châu Á truyền thống duy trì 3 bữa chính (sáng - trưa - tối). Người châu Âu có 6 bữa (3 bữa chính gồm breakfast, lunch, dinner và 3 bữa phụ gồm morning tea, afternoon tea, supper). Tuy nhiên, dưới nhịp sống công nghiệp hiện đại, người lao động tại các quốc gia châu Á phát triển (Nhật Bản, Hàn Quốc, Singapore) có xu hướng bổ sung bữa phụ, trong khi người Âu - Mỹ rút gọn số bữa còn 3 bữa chính kèm 1 đến 2 bữa phụ.
| Tiêu chí |
Bữa ăn truyền thống châu Á |
Bữa ăn truyền thống châu Âu |
| Số lượng bữa trong ngày |
3 bữa chính (sáng, trưa, tối) |
6 bữa (3 bữa chính + 3 bữa phụ) |
| Cơ cấu món ăn |
4 phần: Khai vị; Món duy trì hưng phấn/dã rượu; Món ăn no (cơm, rau, món mặn rim/kho); Tráng miệng |
4 phần: Khai vị và xúp (Appetisers & soups); Món nhập bữa và món chính (Entrees, main courses); Tráng miệng; Cà phê/trà |
| Đặc điểm khẩu phần |
Số lượng món nhiều, định lượng từng món vừa phải, ăn chung mâm (thường tối đa 6 người/mâm) |
Số lượng món ít hơn bữa Á, nhưng khối lượng từng món nhiều hơn, phục vụ theo từng suất riêng biệt |
| Đồ uống đi kèm |
Trà, rượu, nước lọc dùng linh hoạt |
Thường kết hợp rượu vang theo từng món ăn tương ứng |
Đặc điểm thời gian các bữa ăn thường được văn bản xác định cụ thể:
- Bữa sáng: Người Á ăn từ 6h đến 8h (thường dùng một món: đồ lỏng như phở bò Nam Định, bún mọc, bánh đa cua; hoặc đồ khô như xôi, bánh chưng, bánh mì; người Trung Quốc dùng cháo, bánh bao, trứng muối). Người Âu ăn từ 7h đến 8h30 (người Đức ăn thịnh soạn gọi là "bữa Hoàng đế"; người Anh ăn ngũ cốc, trứng, thịt muối, mứt; người Mỹ dùng cháo lúa mạch đen hoặc cháo ngô nấu sữa).
- Bữa trưa: Thời gian diễn ra ngắn (15 đến 30 phút). Khung giờ ăn Á từ 11h đến 12h; ăn Âu từ 12h đến 13h.
- Bữa tối: Bữa ăn quan trọng, cung cấp năng lượng dự trữ qua đêm. Khung giờ ăn Á từ 17h đến 19h30, chú trọng sum họp gia đình, nhiều món nóng chế biến cầu kỳ. Bữa tối của người Âu từ 19h đến 20h, dùng thực phẩm dễ tiêu (gia cầm, thịt trắng, cá, xúp).
- Các bữa phụ của người Âu: Bữa phụ sáng (Morning tea) từ 10h đến 10h30 (dưới 15 phút); bữa phụ chiều (Afternoon tea) từ 15h đến 15h30 (dưới 15 phút); bữa phụ tối (Supper) từ 22h đến 24h (ăn thường kéo dài khoảng 15 phút, tiệc đêm kéo dài đến 2 giờ).
Nghiên cứu phân định rõ hai hình thức tiệc cơ bản:
- Tiệc đứng (Buffet): Khách tự do đi lại, tự phục vụ, đồ ăn bày sẵn (chủ yếu là món nguội). Thực đơn trung bình khoảng 10 món (7 món mặn, 3 món ngọt, 3 đến 5 loại nước giải khát); tiệc cao cấp có trên 20 món. Tránh các món có nước, món canh nóng hoặc món phải cắt bằng dao. Văn bản phân biệt tiệc đứng với tiệc Cocktail (uống nhiều hơn ăn, kéo dài khoảng 2 tiếng từ 15h hoặc 17h, nhân viên mang thức ăn đến từng người) và tiệc trà (khoảng 16h, kéo dài 1 tiếng, dùng bánh ngọt, hoa quả, trà, rượu vang trắng).
- Tiệc ngồi: Bố trí chỗ ngồi cố định, ăn món nóng có người phục vụ theo trình tự thực đơn, thời gian từ 30 phút đến 2 giờ. Văn bản lưu ý các quy chuẩn phục vụ: xúp của người Âu ăn sau khai vị đựng trong đĩa sâu lòng, người Á ăn xúp bằng bát thìa và thường dùng vào cuối bữa; khi đãi khách châu Âu cần tránh món lòng lợn, tiết canh, thịt chó, thịt luộc; không tự ý giết thịt chim bồ câu đãi khách phương Tây; tiệc có khách Hồi giáo phải có chứng nhận Halal, khách Hindu kiêng thịt bò. Kỹ thuật rót đồ uống yêu cầu dùng khăn trắng lót thân chai, chỉ rót 3/4 cốc hoặc cách mép cốc 2 đến 3 cm, kết thúc rót bằng động tác xoay nhẹ 1/2 vòng miệng chai.
Hình thức phục vụ gồm hai loại: Tự phục vụ (tiết kiệm chi phí nhân công, giảm giá thành nhưng món ăn dễ nguội, không phục vụ chu đáo cái tôi của khách) và Được phục vụ (thỏa mãn nhu cầu cao cấp, món ăn nóng sốt nhưng chi phí nhân sự và giá thành cao).
Chương II: Phương pháp xây dựng thực đơn
Chương II tập trung phân tích nguồn gốc, bản chất, phân loại, cấu tạo kỹ thuật, các nguyên tắc, căn cứ tài chính và quy trình tác nghiệp xây dựng thực đơn.
Thực đơn có nguồn gốc từ thế kỷ 18, khởi phát từ tấm bảng ghi món ăn đặt trước cửa nhà hàng của một chủ quán người Pháp nhằm giảm thiểu thời gian giới thiệu lặp lại cho khách. Về mặt quản trị, thực đơn đóng vai trò kim chỉ nam điều hành toàn bộ chu trình sản xuất - chế biến - phục vụ, kết nối bộ phận nhà bếp, nhà bàn, nhà bar, kế toán và ban giám đốc.
Hệ thống phân loại thực đơn được chi tiết hóa theo danh mục 19 loại của Giáo sư Graham Chandler (À la carte, Table D’hôte, Prix Fixe, Tourist, Banquet, Buffet, Breakfast, Luncheon, Cocktail, Supper, Counter lunch, Staff canteen, Afternoon tea, Children, Room service, Dietary, Degustation, Theme, Cyclical) cùng loại hình Brunch (phục vụ từ 10h đến 11h). Theo phương thức sử dụng trong kinh doanh, tài liệu nhấn mạnh 3 loại chính:
- Thực đơn tự chọn (À la carte menu): Định giá riêng từng món ăn/đồ uống để khách tự lập bữa ăn.
- Thực đơn trọn gói lập sẵn (Set menu): Nhà hàng phối hợp đồng bộ về dinh dưỡng, nguyên liệu và phương pháp chế biến, bán theo giá trọn gói.
- Thực đơn trọn gói có lựa chọn (Table D’hôte): Cung cấp 2 hoặc nhiều lựa chọn cho mỗi hạng mục món ăn.
Về cấu tạo và hình thức, thực đơn được thiết kế theo 4 kiểu: kiểu bảng (ghi từ 5 đến 10 món, thích hợp cho quán phở, bún chả, đồ ăn nhanh); kiểu bìa (in bìa cứng ép plastic 1 hoặc 2 mặt); kiểu gấp (gấp 2, 3 hoặc 4 trang); kiểu sách (áp dụng cho nhà hàng sang trọng, khách sạn lớn). Quy chuẩn in ấn kỹ thuật quy định: sử dụng phông chữ dễ đọc như Vntime hoặc Times New Roman, cỡ chữ 14 đến 16, tạo khoảng trống nghỉ cho mắt, kích thước chuẩn tương đương khổ A4, giấy in chất lượng cao. Ngôn ngữ ưu tiên tiếng Việt bản địa, sau đó đến các ngoại ngữ mục tiêu (Anh, Pháp, Trung, Nhật) với yêu cầu chuyển ngữ chính xác bản chất món ăn truyền thống.
Khi xây dựng thực đơn, doanh nghiệp phải tuân thủ 5 yêu cầu cốt lõi:
- Thỏa mãn tập quán và khẩu vị (phân hóa địa lý: người Hà Nội quen ăn cá đồng nấu gừng riềng; người Sài Gòn kho cá đậm màu, nhiều đường; người Quảng Nam chuộng cá tươi luộc chấm nước mắm nguyên chất dầm ớt xanh; khác biệt giữa văn hóa dùng dao dĩa đĩa và văn hóa dùng mâm bát đũa).
- Tôn trọng tín ngưỡng, tôn giáo (chuẩn Halal, tránh mỡ lợn/hạt nêm từ thịt lợn cho người Hồi giáo; kiêng tuyệt đối thịt bò và sữa bò cho người Hindu).
- Tính thời vụ của nguyên liệu (giai đoạn đầu vụ non ngọt nhưng giá đắt; chính vụ chất lượng dinh dưỡng cao nhất, giá rẻ, dễ thu mua; cuối vụ nhiều xơ, mô cơ dai, dinh dưỡng giảm).
- Bảo đảm tính khoa học dinh dưỡng (cân đối 4 nhóm: chất xơ, tinh bột, đạm, lipid kèm vitamin và khoáng chất).
- Phù hợp với năng lực cơ sở vật chất, tay nghề bếp và lực lượng bàn của cơ sở.
Căn cứ tài chính và định giá thực đơn bữa ăn được văn bản quy định theo các chỉ số:
- Thuế giá trị gia tăng hiện hành: tính 10% trên tổng giá trị doanh thu.
- Tỷ lệ lãi mong muốn: tính theo tỷ lệ phần trăm trên vốn đạt từ 50% đến 100% (hoặc cao hơn); tính theo tỷ lệ phần trăm doanh thu đạt từ 30% đến 100%. Lãi gộp phê duyệt tối thiểu đạt 30%.
- Cơ cấu chi phí mua nguyên liệu thực phẩm trong tiệc đặt trước chiếm từ 50% đến 60% tổng doanh thu bữa tiệc (Doanh thu = Số lượng suất ăn × Đơn giá mỗi suất).
- Chu kỳ cập nhật thay đổi thực đơn toàn diện định kỳ từ 2 đến 3 năm một lần.
Về kỹ năng xây dựng, tài liệu thiết lập hai quy trình chuẩn hóa:
- Quy trình 4 bước xây dựng thực đơn tự chọn (À la carte):
- Bước 1: Nghiên cứu nhu cầu thị trường (khảo sát khách hàng, mật độ và sản phẩm của đối thủ cạnh tranh, nhà cung ứng nguyên liệu, chính sách thuế và phát triển du lịch).
- Bước 2: Dự kiến thực đơn (lập danh mục món, khống chế độ dài tránh rối mắt, tổ chức nấu nếm thử, phân tích giá thành theo các biến số trượt giá hay biến động suất ăn).
- Bước 3: Thống nhất và phê duyệt danh mục món ăn đồ uống (giải trình ban giám đốc, phối hợp bộ phận tài vụ định mức giá bán chuẩn, bảo đảm lãi gộp tối thiểu 30%).
- Bước 4: Trình bày và in ấn thực đơn (chọn kiểu dáng, in ấn, lưu bản gốc và chuyển giao cho các bộ phận).
- Quy trình 7 bước xây dựng thực đơn đặt trước (Table D’hôte):
- Bước 1: Tiếp xúc ban đầu và tìm hiểu nhu cầu khách đặt ăn (nhận diện nguồn khách, mục đích, lứa tuổi, tôn giáo).
- Bước 2: Tiếp nhận yêu cầu đặt ăn của khách (chốt số mâm, quy cách 6 người hay 10 người/mâm, danh mục món, nguồn đồ uống, thời gian, dịch vụ âm thanh ánh sáng).
- Bước 3: Ký hợp đồng đặt ăn (vừa ghi vừa nhắc lại tên món tránh trùng âm; khách đặt cọc trước 85% tổng giá trị tiệc; quy định báo chấm dứt hợp đồng trước 5 ngày).
- Bước 4: Triển khai thực đơn (thông báo đồng bộ đến nhà bếp, nhà bàn, thủ kho, thủ quỹ, kỹ thuật và giữ chỗ phòng tiệc).
- Bước 5: Tính toán và dự trù thực đơn (dự trù thực phẩm chiếm 50% - 60% doanh thu, chuẩn bị nhân sự và trang thiết bị dụng cụ).
- Bước 6: Trình bày và in ấn thực đơn tiệc (in thành nhiều bản đặt trên từng bàn tiệc).
- Bước 7: Tổ chức chế biến và phục vụ (chuẩn bị mặt bằng xưởng, phân công lao động dựa trên tỷ lệ món nóng và quy trình sơ chế trước, giám sát vận hành).
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu của Tổ bộ môn chế biến mang lại hệ thống kết quả cụ thể về mặt lý luận và nghiệp vụ quản trị nhà hàng:
- Chuẩn hóa hệ thống thuật ngữ phân loại bữa ăn, tiệc và thực đơn, tích hợp 19 phân loại của Graham Chandler cùng loại hình Brunch vào giáo trình giảng dạy thực hành.
- Xác lập định mức kỹ thuật rõ ràng trong tổ chức tiệc: cơ cấu tiệc đứng trung bình gồm 10 món (7 mặn, 3 ngọt, 3 - 5 loại nước giải khát); quy chuẩn rót đồ uống (3/4 ly hoặc cách miệng 2 - 3 cm); phân bổ thời lượng bữa ăn trưa (15 - 30 phút), bữa phụ (dưới 15 phút) và tiệc đêm (lên đến 2 giờ).
- Đưa ra khung định lượng tài chính minh bạch cho hoạt động kinh doanh ẩm thực: chi phí thực phẩm chiếm tỷ trọng 50% - 60% doanh thu tiệc; tỷ lệ đặt cọc hợp đồng bắt buộc 85%; thời hạn thông báo hủy tiệc tối thiểu 5 ngày; biên độ lãi gộp tối thiểu 30% doanh thu.
- Đóng góp giải pháp khắc phục tình trạng thiếu trung thực trong lập thực đơn tại các cơ sở kinh doanh ăn uống ở Hà Nội, TP.HCM và các khu du lịch; loại bỏ tình trạng đưa món ảo lên thực đơn để lấy "oai", hướng đến xây dựng hình ảnh thương hiệu bền vững.
- Đóng góp về mặt đào tạo: Xây dựng tài liệu giảng dạy thực hành có tính liên kết chặt chẽ giữa các bộ phận nhà bếp, nhà bàn, nhà bar và quản trị tài chính doanh nghiệp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Văn bản thể hiện một số hạn chế khách quan được chính tác giả và bối cảnh tài liệu ghi nhận:
- Tập thể tác giả (Tổ bộ môn chế biến) tự nhận định tài liệu không tránh khỏi những thiếu sót nhất định trong quá trình thu thập, nghiên cứu và biên soạn tài liệu giảng dạy.
- Phạm vi nghiên cứu chủ yếu tập trung so sánh giữa hai nền văn hóa ẩm thực lớn là châu Á và châu Âu; chưa đi sâu phân tích chi tiết văn hóa ẩm thực của các khu vực khác như Mỹ Latinh hay Trung Đông.
- Các dẫn chứng về mức giá món ăn và suất ăn trong tài liệu mang tính chất minh họa tại thời điểm biên soạn (ví dụ: suất ăn bình dân 10.000 đồng - 25.000 đồng, tiệc cưới 80.000 đồng/suất, bia Hà Nội 8.000 đồng/chai), có độ trễ so với mặt bằng giá cả thị trường hiện hành.
Hướng mở nghiên cứu được xác định là tiếp tục tiếp thu các ý kiến đóng góp chuyên môn từ người học và giới nghề nghiệp để hiệu chỉnh, cập nhật và hoàn thiện giáo trình ngày càng đồng bộ hơn.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tư liệu nghiệp vụ hữu ích cho các nhóm đối tượng sau:
- Giảng viên và sinh viên: Thuộc các chuyên ngành Quản trị Khách sạn, Quản trị Dịch vụ Du lịch và Ăn uống, Kỹ thuật Chế biến Món ăn tại các trường cao đẳng, đại học và cơ sở đào tạo nghề. Phần cơ cấu bữa ăn Á - Âu và hệ thống phân loại 19 thực đơn của Graham Chandler là nội dung học thuật nền tảng có giá trị cao.
- Bếp trưởng và chuyên viên quản trị nhà hàng: Vận dụng trực tiếp quy trình 4 bước lập thực đơn À la carte và quy trình 7 bước tổ chức thực đơn Table D’hôte để chuẩn hóa quy trình tiếp nhận tiệc, ký kết hợp đồng và phân công lao động.
- Nhân viên tiếp thị và phục vụ bàn: Tham khảo các nguyên tắc phục vụ tiệc ngồi, kỹ thuật rót rượu, phép lịch sự ngoại giao trong ăn uống và các điều cấm kỵ tôn giáo (Halal, Hindu) để tránh sai sót trong quá trình phục vụ khách quốc tế.
Câu hỏi thường gặp
1. Thực đơn xuất hiện lần đầu tiên trong lịch sử kinh doanh ăn uống khi nào và xuất phát từ đâu?
Thực đơn ra đời vào khoảng thế kỷ 18 do một ông chủ nhà hàng người Pháp khởi xướng. Để tránh việc nhân viên phải lặp đi lặp lại câu hỏi giới thiệu món ăn và giá cả gây phiền hà cho khách, ông đã đặt một tấm bảng ghi tên các món ăn kèm giá tiền ngay trước cửa hiệu, từ đó hình thành nên hình thức thực đơn đầu tiên (thực đơn kiểu bảng).
2. Khi ký kết hợp đồng đặt tiệc trước (Table D’hôte), tỷ lệ đặt cọc và quy định hủy hợp đồng được quy định như thế nào?
Theo quy trình nghiệp vụ được nêu trong văn bản, khi ký hợp đồng đặt tiệc, khách hàng bắt buộc phải trả trước 85% tổng giá trị của bữa tiệc đó. Trường hợp khách hàng muốn chấm dứt hợp đồng, phải thông báo trước tối thiểu 5 ngày kể từ ngày ký; nếu quá 5 ngày, khách hàng phải chịu bồi thường cho nhà hàng theo quy định. Hợp đồng đặt ăn này không áp dụng cho khách đơn lẻ hoặc đại diện các hãng lữ hành của nhà hàng.
3. Tiệc đứng (Buffet) có cơ cấu món ăn tiêu chuẩn như thế nào và cần tránh những loại món ăn nào trên thực đơn?
Trung bình một bữa tiệc đứng có khoảng 10 món, bao gồm 7 món mặn, 3 món ngọt và từ 3 đến 5 loại nước giải khát (tiệc cao cấp có thể trên 20 món). Thực đơn tiệc đứng không nên đưa vào các món canh, món bắt buộc phải ăn nóng, hạn chế món nhiều nước, món ăn kèm nhiều nước sốt và các món thịt nướng nguyên khối phải dùng dao cắt nhằm tránh gây rơi vãi, bất tiện cho khách khi tự lấy thức ăn.
4. Khi phục vụ khách quốc tế trong tiệc ngồi, nhân viên cần đặc biệt lưu ý những điều cấm kỵ nào đối với món thịt và gia vị?
Đối với khách châu Âu, cần giảm các món thịt luộc, không phục vụ tiết canh, lòng lợn, thịt chó, thịt động vật hoang dã (khỉ, trăn, rắn, dơi) nếu chưa có sự đồng ý trước; tránh chủ động giết thịt chim bồ câu đãi khách phương Tây; hạn chế các loại gia vị quá cay, nồng như riềng, mẻ, mắm tôm. Đối với khách Hồi giáo, thực phẩm bắt buộc phải có chứng nhận Halal và tuyệt đối không dùng thịt lợn cũng như phụ phẩm từ lợn; đối với khách Ấn Độ giáo (Hindu), kiêng toàn bộ các món chế biến từ thịt bò và sữa bò.
5. Định mức chi phí mua nguyên liệu thực phẩm và chỉ số lãi gộp khi xây dựng thực đơn tiệc được xác định ra sao?
Trong dự trù chi phí tiệc đặt trước, tiền chi mua nguyên liệu thực phẩm thường chiếm tỷ trọng từ 50% đến 60% tổng doanh thu của bữa ăn đó (Doanh thu = Số lượng suất ăn × Đơn giá mỗi suất). Khi thẩm định và phê duyệt thực đơn, mức lãi gộp cần đạt được cho nhà hàng (bao gồm chi phí vận hành và lãi thực tế) phải bảo đảm tối thiểu từ 30% doanh thu trở lên.
Kết luận
Tài liệu do Tổ bộ môn chế biến biên soạn đã hệ thống hóa toàn diện các kiến thức khoa học và nghiệp vụ chuyên sâu về cơ cấu bữa ăn, phân loại tiệc và phương pháp xây dựng thực đơn trong kinh doanh nhà hàng - khách sạn. Nội dung văn bản kết hợp chặt chẽ giữa các lý thuyết quản trị ẩm thực quốc tế với việc giải quyết các bất cập thực tiễn về tính trung thực và văn hóa ẩm thực tại thị trường Việt Nam. Đây là tài liệu nghiệp vụ có tính ứng dụng cao, cung cấp quy trình kỹ thuật chuẩn xác cho công tác đào tạo chuyên môn và quản trị kinh doanh dịch vụ ăn uống.