Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong quá trình giảng dạy môn Hóa học tại trường trung học phổ thông, giáo viên thường gặp nhiều khó khăn khi truyền thụ các nội dung kiến thức mang tính trừu tượng cao, thuộc phạm vi thế giới vi mô như cấu tạo nguyên tử, bản chất liên kết hóa học, mạng tinh thể hay cơ chế phản ứng hữu cơ. Bên cạnh đó, các quy trình sản xuất hóa học trong công nghiệp cũng như các thí nghiệm độc hại, phức tạp, đòi hỏi thiết bị chuyên dụng thường không thể triển khai trực tiếp trong điều kiện phòng thí nghiệm phổ thông. Việc giảng dạy theo phương pháp thuyết trình truyền thống với tranh ảnh tĩnh chưa thể hiện rõ bản chất động và liên tục của các quá trình biến đổi hóa học.

Trên thế giới vào thời điểm năm 2005, việc ứng dụng công nghệ thông tin, đặc biệt là phần mềm Macromedia Flash vào thiết kế bài giảng Hóa học đã phát triển mạnh (điển hình như trang web webelements.com). Tuy nhiên, các nguồn tư liệu này chủ yếu bằng tiếng Anh và phải mua hoặc tải về, gây khó khăn cho giáo viên trong nước. Tại Việt Nam, Macromedia Flash chủ yếu được khai thác trong lĩnh vực quảng cáo, đồ họa hoạt hình mà chưa được nghiên cứu ứng dụng có hệ thống vào giảng dạy Hóa học.

Từ bối cảnh thực tiễn trên, tác giả Đinh Thị Xuân Thảo thực hiện khóa luận tốt nghiệp cử nhân Hóa học với đề tài: "Ứng dụng phần mềm Macromedia Flash trong dạy học Hóa học ở trường trung học phổ thông" dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Lê Trọng Tín tại Trường Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh (tháng 5/2005).

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:

  1. Mục tiêu nghiên cứu: Khai thác các tính năng của phần mềm Macromedia Flash MX để mô hình hóa các khái niệm trừu tượng, xây dựng bảng tuần hoàn động, mô tả các thí nghiệm, cơ chế phản ứng, quy trình sản xuất công nghiệp và lập trình module câu hỏi trắc nghiệm khách quan nhiều lựa chọn phục vụ nâng cao chất lượng bài lên lớp Hóa học phổ thông.
  2. Nhiệm vụ nghiên cứu:
    • Nghiên cứu cơ sở lý luận phương pháp dạy học, lý thuyết bài lên lớp Hóa học và các tiện ích của phần mềm Macromedia Flash MX.
    • Xây dựng ý tưởng mô hình hóa và thiết kế các mô hình động cho 6 nhóm nội dung kiến thức Hóa học.
    • Xây dựng hệ thống nguyên tắc sư phạm khi mô hình hóa kiến thức hóa học trên Flash.
    • Tiến hành thực nghiệm sư phạm để kiểm định tính khả thi, tính chính xác khoa học và hiệu quả của các sản phẩm thiết kế.
    • Đề xuất giải pháp đưa công cụ Flash vào đào tạo giáo viên Hóa học.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Phần mềm đồ họa Macromedia Flash MX và các bài lên lớp Hóa học trong chương trình trung học phổ thông.
  • Khách thể nghiên cứu: Quá trình dạy học môn Hóa học tại các trường trung học phổ thông.
  • Phạm vi nghiên cứu: Nội dung sách giáo khoa Hóa học phổ thông và nâng cao (tập trung vào các khái niệm trừu tượng, bảng tuần hoàn, thí nghiệm ăn mòn điện hóa, pin điện, quy trình sản xuất vôi, xút, nhôm, cơ chế clo hóa metan và benzen, hệ thống trắc nghiệm phần kim loại).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên sự giao thoa giữa lý luận dạy học Hóa học hiện đại và công nghệ đồ họa đa phương tiện:

Khung lý thuyết và mô hình tiếp cận

  • Quan điểm triết học duy vật biện chứng: Quá trình nhận thức của học sinh đi từ trực quan sinh động đến tư duy trừu tượng, rồi từ tư duy trừu tượng quay trở lại thực tiễn.
  • Lý luận về Phương pháp dạy học phức hợp (PPDHPH): Đây không phải là một phương pháp đơn lẻ mà là sự phối hợp biện chứng của một hệ thống phương pháp và phương tiện dạy học, trong đó một yếu tố giữ vai trò nòng cốt liên kết các yếu tố khác nhằm tạo hiệu ứng tích hợp, cộng hưởng.
  • Dạy học nêu vấn đề - Ơrixtic: Khóa luận ứng dụng bài toán nhận thức với 4 cách xây dựng tình huống có vấn đề: tình huống nghịch lý, tình huống bế tắc, tình huống lựa chọn và tình huống nhân quả ("tại sao"). Dạy học nêu vấn đề được triển khai theo 3 mức độ: thuyết trình Ơrixtic, đàm thoại Ơrixtic và nghiên cứu Ơrixtic.
  • Lý thuyết bài lên lớp Hóa học: Bài lên lớp gồm 4 thành tố cơ bản: Mục đích, Nội dung, Phương pháp và Kết quả. Phân loại bài lên lớp gồm: Bài truyền thụ kiến thức mới (học thuyết cơ bản, khái niệm cơ bản, lý thuyết phản ứng, chất cụ thể, cơ sở sản xuất hóa học), bài luyện tập, bài ôn tập, bài thực hành và bài kiểm tra đánh giá.

Phương pháp nghiên cứu thực tế

  • Phương pháp nghiên cứu lý luận: Phân tích, tổng hợp tài liệu phương pháp dạy học Hóa học và tài liệu kỹ thuật về Macromedia Flash MX.
  • Phương pháp mô hình hóa: Chuyển hóa cấu trúc không gian của phân tử, đường đi của electron, chuyển động của ion và dây chuyền thiết bị công nghiệp thành các kịch bản đồ họa chuyển động.
  • Phương pháp thực nghiệm sư phạm: Tổ chức trình chiếu 8 mô hình động và sử dụng phiếu điều tra lấy ý kiến đánh giá chuyên gia theo thang đo 5 mức độ (từ mức 1 đến mức 5) về tính thiết thực, tính chính xác khoa học và tính thẩm mỹ.
  • Phương pháp thống kê toán học: Phân tích định tính và định lượng dữ liệu thu thập từ các nhóm đối tượng thực nghiệm.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện nền tảng lý luận dạy học môn Hóa học kết hợp với tổng quan công nghệ đa phương tiện:

  • Lý luận dạy học: Phân tích bản chất PPDHPH với hai chức năng đồng thời: phương pháp dạy ($PP_d$) và phương pháp học ($PP_h$), khi đồng bộ sẽ tạo ra hiệu ứng cộng hưởng $PP_d \cup PP_h$. Làm rõ cấu trúc bài lên lớp Hóa học và các biện pháp nâng cao hiệu quả cho từng kiểu bài, đặc biệt là việc trực quan hóa các học thuyết và cơ sở khoa học của sản xuất công nghiệp.
  • Công nghệ Macromedia Flash MX: Giới thiệu môi trường làm việc bao gồm thanh Menu, thanh công cụ Toolbox (Arrow, Subselection, Pen, Oval, Rectangle, Paint Bucket, Free Transform,...), bảng Timeline (quản lý Frame, Keyframe, Blank Keyframe), hệ thống quản lý Layer (Layer thường, Mask layer, Guide layer) và cửa sổ Library.
  • Cơ chế hoạt hình và tương tác: Phân tích kỹ thuật chuyển động biến đổi chuyển dịch (Motion Tween) và biến đổi hình dạng (Shape Tween); phân loại 3 dạng Symbol (Movie Clip, Button, Graphic); khả năng tích hợp âm thanh (.wav, .mp3), video và ngôn ngữ lập trình kịch bản ActionScript điều khiển sự kiện chuột (Press, Release, Roll Over,...) cùng các lệnh cơ bản (Go To, Play, Stop).
+-------------------------------------------------------------------------+
|                  CÁC YẾU TỐ KỸ THUẬT CHÍNH CỦA FLASH MX                  |
+-------------------+-----------------------------------------------------+
| Thành phần        | Chức năng sư phạm / Kỹ thuật                       |
+-------------------+-----------------------------------------------------+
| Stage             | Không gian hiển thị mô hình trực quan               |
| Timeline & Layers | Điều phối đồng bộ chuyển động của các ion, phân tử  |
| Motion Tween      | Mô tả chuyển động tịnh tiến, xoay của hạt vi mô    |
| Shape Tween       | Mô tả biến đổi liên kết, phá vỡ cấu trúc tinh thể   |
| ActionScript      | Tạo nút tương tác, dừng/chạy, chấm điểm trắc nghiệm |
+-------------------+-----------------------------------------------------+

Chương 2: Ứng dụng phần mềm Macromedia Flash trong dạy học Hóa học ở trường trung học phổ thông

Chương 2 là phần trọng tâm thể hiện các sản phẩm thiết kế cụ thể theo 6 nhóm chủ đề:

Nhóm nội dung Sản phẩm thiết kế cụ thể Kỹ thuật & Nguyên tắc thể hiện trên Flash
1. Khái niệm trừu tượng - Cấu tạo nguyên tử Hydro
- Sự tạo thành liên kết hóa học
- Mạng tinh thể kim loại
- Sự hình thành các kiểu lai hóa $sp$
Cụ thể hóa thế giới vi mô có mức độ; sử dụng Shape Tween và Motion Tween tạo chuyển động orbital và electron xen phủ.
2. Bảng tuần hoàn - Bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học động Thiết kế các nút bấm tương tác (Button); nhấp vào từng ô nguyên tố để hiển thị cấu hình e, tính chất và hình ảnh minh họa.
3. Thí nghiệm hóa học - Ăn mòn điện hóa
- Phát hiện quang phổ nguyên tử
- Pin điện cực Kẽm - Đồng ($Zn-Cu$)
Mô tả dòng chuyển dời của electron qua dây dẫn và ion trong dung dịch; đồng bộ sự tạo bọt khí và sự đổi màu chất chỉ thị.
4. Quy trình sản xuất - Điện phân nóng chảy $NaCl$ điều chế $Na$
- Điện phân dd $NaCl$ catot thủy ngân điều chế $NaOH$
- Điện phân dd $NaCl$ màng bán thấm điều chế $NaOH$
- Hoạt động của lò nung vôi ($CaCO_3 \xrightarrow{t^\circ} CaO + CO_2$)
- Điện phân nóng chảy $Al_2O_3$ trong criolit điều chế Nhôm
Thiết kế sơ đồ mặt cắt thiết bị công nghiệp; phân tầng giai đoạn nạp liệu, phản ứng tại điện cực, tuần hoàn nhiệt và thu hồi sản phẩm; tích hợp các nút Play/Stop.
5. Cơ chế phản ứng - Điện ly tinh thể $NaCl$ trong nước ($H_2O$)
- Phản ứng clo hóa metan ($CH_4 + Cl_2$ theo cơ chế gốc $S_R$)
- Phản ứng clo hóa benzen ($C_6H_6 + Cl_2$ xúc tác bột $Fe$)
Thể hiện cơ chế phân cắt đồng ly/dị ly, phân tử nước định hướng lưỡng cực kéo ion $Na^+$ và $Cl^-$, các giai đoạn khơi mào, phát triển và tắt mạch của chuỗi phản ứng.
6. Trắc nghiệm Hóa học - Giao diện kiểm tra tương tác 18 câu hỏi phần Kim loại Sử dụng Dynamic Text, RadioButton component, lập trình ActionScript tính điểm và phần trăm số câu đúng/sai tự động.

Chương 3: Thực nghiệm sư phạm

Nội dung chương 3 tập trung vào quy trình và kết quả đánh giá thực tế:

  • Mục đích: Khẳng định tính chính xác khoa học, tính thẩm mỹ, tính khả thi và hiệu quả nâng cao chất lượng bài lên lớp của các mô hình Flash.
  • Phương pháp & Mẫu khảo sát:
    • Nhóm học sinh phổ thông: Trình chiếu trực tiếp các hoạt cảnh Flash thông qua máy vi tính kết nối với TV (do trường thực tập chỉ có duy nhất một phòng nghe nhìn và thường xuyên quá tải).
    • Khảo sát chuyên gia: Trình chiếu 8 mô hình động tiêu biểu và thu thập ý kiến qua phiếu nhận xét từ giáo viên phổ thông và 120 sinh viên khoa Hóa (gồm các lớp Hóa 3A, Hóa 3B, Hóa 4 - Bà Rịa Vũng Tàu - Tây Ninh).
  • Kết quả thu được: Đa số các ý kiến đánh giá đều tập trung ở mức độ 4 và mức độ 5 (trên thang điểm 5). Các giáo viên và sinh viên đánh giá cao khả năng kết hợp Flash với PowerPoint để xây dựng giáo án điện tử sinh động, giúp học sinh nắm bản chất kiến thức thay vì học vẹt.

Thiết kế và triển khai

Khóa luận đã phát triển các module phần mềm hoàn chỉnh dưới định dạng .swf (Flash Movie) với dung lượng gọn nhẹ, chạy độc lập trên Flash Player hoặc tích hợp vào trang web và bài trình chiếu PowerPoint.

Quy trình thiết kế mô hình động hóa học

  1. Xác định cơ sở hóa học: Phân tích phương trình phản ứng, cấu trúc tinh thể, điện thế điện cực, cân bằng nhiệt động học hoặc cơ chế vi mô.
  2. Xây dựng kịch bản sư phạm: Lược bỏ các chi tiết phụ không cần thiết đối với trình độ THPT, phân tách các giai đoạn biến đổi thành các cảnh chuyển động liên tục.
  3. Thiết kế đồ họa vector: Sử dụng các công cụ vẽ vector trên Stage để tạo biểu tượng nguyên tử, ion, phân tử và các cụm thiết bị công nghiệp (thùng điện phân, buồng nung, điện cực).
  4. Tạo diễn hoạt và đồng bộ: Thiết lập các lớp Layer riêng biệt cho từng đối tượng di chuyển, gán đường dẫn chuyển động (Motion Guide Layer) và mặt nạ che khuất (Mask Layer).
  5. Gán mã lệnh tương tác: Lập trình ActionScript cho các nút điều khiển luồng trình chiếu (Play, Stop, Next Step).

Triển khai hệ thống trắc nghiệm khách quan trên Flash

Phần mềm trắc nghiệm Hóa học được lập trình trực tiếp trên Flash MX với các đoạn mã ActionScript xử lý logic:

  • Hàm điều hướng câu hỏi và kiểm soát khung hình:
if (isLoaded == undefined) {
    var updateFrame = function (inc) {
        var newFrame = _currentframe + inc;
        gotoAndStop(newFrame);
        if (_root._currentframe <= 1) {
            backBtn.enabled = false;
        } else {
            backBtn.enabled = true;
        }
        if (_root._currentframe >= _root._totalframes) {
            forwardBtn._alpha = 50;
            forwardBtn.enabled = false;
        } else {
            forwardBtn._alpha = 100;
            forwardBtn.enabled = true;
        }
    };
}
  • Hàm chấm điểm và tính tỷ lệ phần trăm:
stop();
function yourAnswer(component) {
    thisAnswer = radioGroup.getValue();
    rightAnswer = component._name;
    if (rightAnswer == thisAnswer) {
        rightAnswers = rightAnswers + 1;
    } else {
        wrongAnswers = wrongAnswers + 1;
    }
    yourGrade = Math.round(100 * (rightAnswers / (rightAnswers + wrongAnswers)));
    gotoAndPlay(nextFrame());
}

function tryagain() {
    rightAnswers = 0;
    wrongAnswers = 0;
    gotoAndPlay(4);
}
  • Xử lý sự kiện bàn phím qua keyListener: Cho phép thí sinh sử dụng các phím mũi tên trái/phải (Key.isDown(37), Key.isDown(39)) để chuyển câu hỏi nhanh chóng.
  • Xuất bản: Tác giả đóng gói bài trắc nghiệm thành tệp .swf có thể nhúng web hoặc chuyển thành tệp thực thi độc lập (Projector .exe), cho phép học sinh tự luyện tập tại nhà mà không cần cài đặt phần mềm nguồn.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã hoàn thành đầy đủ các mục tiêu và nhiệm vụ đề ra:

  • Thiết kế hoàn chỉnh bộ tư liệu số hóa: Xây dựng thành công 6 nhóm mô hình động mô tả chính xác các khái niệm trừu tượng, thí nghiệm, cơ chế phản ứng hữu cơ, 5 quy trình công nghiệp và bảng tuần hoàn động.
  • Xây dựng hệ thống nguyên tắc sư phạm: Đúc kết gần 20 nguyên tắc chung khi thiết kế các kiểu mô hình động Hóa học trên máy vi tính, làm tài liệu tham khảo cho giáo viên khi tự thiết kế bài giảng.
  • Ứng dụng lập trình trắc nghiệm tương tác: Triển khai thành công module câu hỏi trắc nghiệm khách quan đa phương tiện bằng ActionScript có chức năng chấm điểm và phản hồi kết quả tự động.
  • Kiểm chứng thực nghiệm: Kết quả khảo sát 120 sinh viên sư phạm, giáo viên và thực nghiệm trên nhóm học sinh THPT khẳng định các mô hình đạt độ chính xác khoa học cao, tính thẩm mỹ tốt, kích thích hứng thú học tập và hỗ trợ đắc lực cho phương pháp dạy học nêu vấn đề.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Cơ sở vật chất thời điểm nghiên cứu: Năm 2005, trang thiết bị công nghệ thông tin tại các trường phổ thông còn hạn chế (phòng nghe nhìn quá tải), tác giả phải tận dụng giải pháp chuyển đổi tín hiệu máy tính ra màn hình TV để thực nghiệm trên nhóm nhỏ học sinh, chưa tiến hành thực nghiệm đại trà trên toàn bộ tiết học chính khóa.
  • Phạm vi nội dung: Số lượng mô hình động mới chỉ tập trung vào một số bài trọng tâm của chương trình Hóa học phổ thông, chưa bao phủ toàn bộ chương trình các khối lớp.
  • Độ phức tạp công nghệ: Việc tự thiết kế mô hình và viết mã ActionScript đòi hỏi giáo viên phải có kỹ năng tin học và đồ họa nhất định, tạo rào cản nhất định khi nhân rộng.

Hướng phát triển của đề tài

  • Xây dựng một website Hóa học chuyên biệt lưu trữ toàn bộ kho dữ liệu mô hình động cho tất cả các bài trong chương trình Hóa học THPT để giáo viên và học sinh dễ dàng khai thác.
  • Kết hợp Macromedia Flash với các ngôn ngữ lập trình và hệ quản trị cơ sở dữ liệu mạnh hơn (như Java, Oracle) để nâng cao khả năng quản lý ngân hàng câu hỏi và mô phỏng các tương tác hóa học phức tạp hơn.
  • Đưa nội dung ứng dụng Macromedia Flash vào giảng dạy chính thức cho sinh viên ngành Sư phạm Hóa học.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Sư phạm Hóa học: Cung cấp phương pháp luận kết hợp lý thuyết dạy học phức hợp với công nghệ thông tin; hướng dẫn chi tiết các bước thiết kế hoạt cảnh sư phạm từ khâu lên ý tưởng hóa học đến khâu triển khai kỹ thuật đồ họa.
  • Giáo viên Hóa học THPT: Cung cấp các mô hình trực quan sẵn có (điện phân màng bán thấm, lò vôi, ăn mòn điện hóa, clo hóa metan/benzen) để nhúng trực tiếp vào bài giảng điện tử PowerPoint; đồng thời tham khảo gần 20 nguyên tắc thiết kế để tự tạo thêm tư liệu dạy học.
  • Người nghiên cứu ứng dụng e-Learning: Cung cấp giải pháp kỹ thuật lập trình câu hỏi trắc nghiệm tương tác nhẹ bằng ActionScript, phù hợp với các hệ thống học tập trực tuyến dung lượng thấp.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận đã lựa chọn những quy trình sản xuất công nghiệp nào để mô phỏng trên Flash?
Tác giả đã mô phỏng 5 quy trình công nghiệp trọng tâm: (1) Điều chế kim loại Natri bằng điện phân nóng chảy $NaCl$; (2) Sản xuất Natri hidroxit ($NaOH$) bằng điện phân dung dịch $NaCl$ dùng catot thủy ngân; (3) Sản xuất $NaOH$ bằng điện phân dung dịch $NaCl$ có màng bán thấm; (4) Hoạt động nung đá vôi trong lò sản xuất vôi công nghiệp; (5) Sản xuất Nhôm bằng điện phân nóng chảy $Al_2O_3$ trong criolit.

2. Các cơ chế phản ứng hóa học nào được tác giả trực quan hóa và xử lý sư phạm ra sao?
Khóa luận mô hình hóa cơ chế điện ly tinh thể $NaCl$ trong nước ($H_2O$), cơ chế clo hóa metan theo chuỗi gốc tự do $S_R$ (3 giai đoạn: khơi mào, phát triển mạch, tắt mạch) và cơ chế clo hóa benzen (xúc tác bột sắt). Về mặt sư phạm, tác giả chỉ tập trung vào các giai đoạn chính và lược bỏ các phản ứng phụ phức tạp để phù hợp với trình độ tiếp thu của học sinh THPT mà không làm sai lệch bản chất khoa học.

3. Khóa luận đã lập trình những tính năng gì cho phần mềm câu hỏi trắc nghiệm Hóa học?
Bằng ngôn ngữ ActionScript, tác giả đã xây dựng: (1) Biểu mẫu nhập thông tin người dùng; (2) Trình chiếu hệ thống 18 câu hỏi trắc nghiệm phần Kim loại kèm hình ảnh minh họa; (3) Nhận diện lựa chọn của người học qua RadioButton; (4) Tự động đối chiếu đáp án, tính tổng số câu đúng/sai và quy đổi điểm số ra thang phần trăm (yourGrade); (5) Cung cấp các nút điều hướng câu hỏi, làm lại bài thi và hỗ trợ phím tắt điều khiển.

4. Quy trình thực nghiệm sư phạm của đề tài được triển khai trên những đối tượng nào?
Thực nghiệm sư phạm được tiến hành trên 3 nhóm đối tượng: (1) Một nhóm học sinh trung học phổ thông tại trường thực tập (trình chiếu qua TV nối từ máy vi tính); (2) Các giáo viên Hóa học phổ thông; (3) 120 sinh viên khoa Hóa Trường ĐH Sư phạm TP.HCM thuộc các lớp Hóa 3A, Hóa 3B và Hóa 4 - BRVT - TN (đánh giá chuyên gia qua phiếu khảo sát 5 mức độ).

5. Điểm mới nổi bật của đề tài so với thực tiễn thời điểm năm 2005 là gì?
Đề tài là một trong những công trình tiên phong tại Việt Nam ứng dụng chuyên sâu phần mềm Macromedia Flash MX vào giảng dạy Hóa học. Khóa luận không chỉ dừng lại ở việc tạo ra các hình ảnh riêng lẻ mà đã xây dựng được hệ thống gần 20 nguyên tắc chung khi thiết kế mô hình động hóa học, đồng thời ứng dụng thành công ActionScript để lập trình phần mềm trắc nghiệm khách quan đa phương tiện hoàn chỉnh.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đinh Thị Xuân Thảo đã giải quyết thành công bài toán trực quan hóa các kiến thức Hóa học trừu tượng ở bậc trung học phổ thông thông qua phần mềm Macromedia Flash MX. Việc kết hợp chặt chẽ giữa cơ sở lý luận phương pháp dạy học phức hợp với các kỹ thuật diễn hoạt và lập trình kịch bản ActionScript đã tạo ra hệ thống mô hình động, quy trình công nghiệp và phần mềm trắc nghiệm có giá trị thực tiễn cao. Kết quả thực nghiệm sư phạm khẳng định các sản phẩm thiết kế đảm bảo tính chính xác khoa học, tính sư phạm và thẩm mỹ, góp phần tích cực vào việc đổi mới phương pháp giảng dạy Hóa học theo hướng phát huy tính tích cực nhận thức của học sinh.