Luận văn thạc sĩ sử dụng phương pháp đàm thoại phát hiện nhằm phát huy tính tích cực học tập của học sinh trung học phổ thông thông qua dạy học phần hidrocacbon hóa học 11 nâng cao 003

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu phương pháp đàm thoại phát hiện, nâng cao tính tích cực học tập học sinh qua dạy học hidrocacbon hóa học 11.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Sư phạm Hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2014

111
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Phương Pháp Đàm Thoại Trong Dạy Hóa Học 11

Phương pháp đàm thoại phát hiện là một phương pháp dạy học tích cực, trong đó giáo viên đóng vai trò là người hướng dẫn, gợi mở, còn học sinh chủ động tìm tòi, khám phá kiến thức. Phương pháp này đặc biệt phù hợp với môn Hóa học, một môn khoa học tự nhiên đòi hỏi khả năng tư duy, phân tích và giải quyết vấn đề. Việc áp dụng phương pháp đàm thoại giúp tăng cường tính tích cực của học sinh trong quá trình học tập, từ đó nâng cao hiệu quả học tập môn Hóa học 11. Phương pháp này không chỉ giúp học sinh nắm vững kiến thức mà còn phát triển kỹ năng tư duy, giao tiếp và làm việc nhóm. Theo luận văn của ThS. Đinh Thanh Tú, phương pháp đàm thoại phát hiện giúp học sinh chủ động hơn trong việc lĩnh hội kiến thức.

1.1. Lịch Sử Phát Triển Của Phương Pháp Đàm Thoại

Phương pháp đàm thoại có nguồn gốc từ thời Socrate, tập trung vào việc đặt câu hỏi để dẫn dắt học sinh đến kiến thức. Các nhà khoa học như S.E Raicop đã nghiên cứu về phương pháp phát kiến, tìm tòi trong dạy học. Trong dạy học hiện đại, phương pháp đàm thoại phát hiện được xem là một phương pháp tích cực, giúp học sinh tự khám phá kiến thức mới. Phương pháp này khác với các phương pháp vấn đáp khác ở chỗ nó tập trung vào việc gợi mở, dẫn dắt thay vì chỉ tái hiện kiến thức.

1.2. Ưu Điểm Của Phương Pháp Đàm Thoại Trong Dạy Học

Phương pháp đàm thoại phát hiện có nhiều ưu điểm so với các phương pháp dạy học truyền thống. Nó giúp học sinh chủ động hơn trong việc tiếp thu kiến thức, phát triển tư duy phản biện và kỹ năng giải quyết vấn đề. Đồng thời, phương pháp này cũng tạo ra một môi trường học tập tương tác, khuyến khích học sinh tham gia vào quá trình học tập. Giáo viên có thể điều chỉnh câu hỏi để phù hợp với trình độ của từng học sinh, giúp tất cả học sinh đều có thể tham gia vào quá trình đàm thoại.

II. Vấn Đề Thiếu Tính Tích Cực Học Tập Môn Hóa Học 11

Thực tế giảng dạy môn Hóa học 11 hiện nay cho thấy, nhiều học sinh còn thụ động trong việc tiếp thu kiến thức. Các em thường chỉ học thuộc lòng các công thức, định nghĩa mà ít khi tự mình tìm tòi, khám phá bản chất của vấn đề. Điều này dẫn đến việc các em khó vận dụng kiến thức vào giải quyết các bài tập thực tế. Một số giáo viên chưa sử dụng hiệu quả các phương pháp dạy học tích cực, khiến cho giờ học trở nên nhàm chán, thiếu tính tương tác. Theo báo cáo của Bộ Giáo dục và Đào tạo, việc đổi mới phương pháp dạy học là một trong những nhiệm vụ trọng tâm của ngành giáo dục hiện nay.

2.1. Nguyên Nhân Của Sự Thiếu Tích Cực Ở Học Sinh

Có nhiều nguyên nhân dẫn đến sự thiếu tích cực trong học tập của học sinh. Một trong những nguyên nhân chính là phương pháp dạy học truyền thống, trong đó giáo viên là trung tâm và học sinh chỉ đóng vai trò là người tiếp thu thụ động. Ngoài ra, áp lực từ thi cử cũng khiến học sinh tập trung vào việc học thuộc lòng thay vì hiểu bản chất của vấn đề. Môi trường học tập thiếu tương tác cũng là một yếu tố quan trọng.

2.2. Hậu Quả Của Việc Học Tập Thụ Động Môn Hóa Học

Việc học tập thụ động có thể gây ra nhiều hậu quả tiêu cực cho học sinh. Các em sẽ khó có thể vận dụng kiến thức vào giải quyết các bài tập thực tế, thiếu kỹ năng tư duy phản biện và giải quyết vấn đề. Đồng thời, việc học tập thụ động cũng có thể khiến học sinh cảm thấy chán nản, mất hứng thú với môn học. Điều này ảnh hưởng đến kết quả học tập và sự phát triển toàn diện của học sinh.

2.3. Thực Trạng Sử Dụng Phương Pháp Đàm Thoại Tại THPT

Thực tế cho thấy, nhiều giáo viên THPT đã được tập huấn về các phương pháp dạy học tích cực, trong đó có phương pháp đàm thoại. Tuy nhiên, việc áp dụng phương pháp này vào thực tế giảng dạy vẫn còn nhiều hạn chế. Một số giáo viên chưa nắm vững kỹ thuật đặt câu hỏi, chưa biết cách tạo ra một môi trường học tập tương tác. Do đó, hiệu quả của phương pháp đàm thoại chưa được phát huy tối đa.

III. Cách Sử Dụng Đàm Thoại Phát Hiện Tăng Tính Tích Cực Hóa 11

Để tăng cường tính tích cực của học sinh trong học tập Hóa học 11, việc sử dụng phương pháp đàm thoại phát hiện cần được thực hiện một cách khoa học và bài bản. Giáo viên cần nắm vững các nguyên tắc, kỹ thuật của phương pháp này, đồng thời xây dựng một hệ thống câu hỏi phù hợp với nội dung bài học và trình độ của học sinh. Quan trọng nhất là tạo ra một môi trường học tập cởi mở, khuyến khích học sinh đặt câu hỏi, tranh luận và chia sẻ ý kiến. Theo kinh nghiệm của nhiều giáo viên, việc sử dụng phương pháp đàm thoại giúp học sinh hiểu sâu sắc hơn về bản chất của các hiện tượng hóa học.

3.1. Nguyên Tắc Lựa Chọn Phương Pháp Đàm Thoại Hiệu Quả

Việc lựa chọn phương pháp đàm thoại cần dựa trên mục tiêu bài học, nội dung kiến thức và đặc điểm của học sinh. Phương pháp này đặc biệt phù hợp với các bài học về lý thuyết, các bài tập vận dụng và các bài thực hành. Giáo viên cần xác định rõ mục tiêu của buổi đàm thoại, chuẩn bị kỹ lưỡng các câu hỏi và dự kiến các tình huống có thể xảy ra. Đồng thời, cần tạo ra một không khí thoải mái, khuyến khích học sinh tham gia vào quá trình đàm thoại.

3.2. Kỹ Thuật Đặt Câu Hỏi Trong Phương Pháp Đàm Thoại

Kỹ thuật đặt câu hỏi là yếu tố then chốt trong phương pháp đàm thoại. Câu hỏi cần phải rõ ràng, ngắn gọn, phù hợp với trình độ của học sinh và kích thích tư duy của các em. Giáo viên nên sử dụng các loại câu hỏi khác nhau, như câu hỏi gợi mở, câu hỏi so sánh, câu hỏi phân tích, câu hỏi tổng hợp. Sau khi đặt câu hỏi, cần dành thời gian cho học sinh suy nghĩ và trả lời. Khuyến khích học sinh đặt câu hỏi ngược lại cho giáo viên.

3.3. Quy Trình Sử Dụng Phương Pháp Đàm Thoại Trong Hóa Học

Quy trình sử dụng phương pháp đàm thoại bao gồm các bước sau: (1) Xác định mục tiêu và nội dung đàm thoại; (2) Chuẩn bị hệ thống câu hỏi; (3) Tổ chức buổi đàm thoại; (4) Điều khiển và dẫn dắt quá trình đàm thoại; (5) Tổng kết và đánh giá kết quả đàm thoại. Trong quá trình đàm thoại, giáo viên cần linh hoạt điều chỉnh câu hỏi và phương pháp để phù hợp với tình hình thực tế. Sau khi kết thúc buổi đàm thoại, cần tổng kết lại những kiến thức đã học và đánh giá hiệu quả của phương pháp.

IV. Ứng Dụng Đàm Thoại Phát Hiện Trong Dạy Hiđrocacbon Hóa 11

Phần hiđrocacbon trong chương trình Hóa học 11 là một phần quan trọng, cung cấp kiến thức cơ bản về các hợp chất hữu cơ. Việc sử dụng phương pháp đàm thoại phát hiện trong dạy phần này giúp học sinh hiểu rõ hơn về cấu trúc, tính chất và ứng dụng của các hiđrocacbon. Giáo viên có thể sử dụng các câu hỏi để gợi mở, dẫn dắt học sinh tự tìm hiểu về công thức cấu tạo, tính chất hóa học và các phản ứng đặc trưng của từng loại hiđrocacbon. Theo luận văn của Trần Thị Ngân, việc sử dụng phương pháp đàm thoại phát hiện giúp học sinh chủ động hơn trong việc lĩnh hội kiến thức về hiđrocacbon.

4.1. Xây Dựng Hệ Thống Câu Hỏi Đàm Thoại Cho Hiđrocacbon

Hệ thống câu hỏi đàm thoại cho phần hiđrocacbon cần được xây dựng một cách khoa học và logic. Câu hỏi cần phải đi từ dễ đến khó, từ đơn giản đến phức tạp, từ kiến thức cơ bản đến kiến thức nâng cao. Giáo viên có thể sử dụng các câu hỏi để kiểm tra kiến thức cũ, gợi mở kiến thức mới, so sánh các loại hiđrocacbon, phân tích tính chất hóa học và giải thích các hiện tượng thực tế. Cần đảm bảo rằng hệ thống câu hỏi bao quát đầy đủ các nội dung quan trọng của phần hiđrocacbon.

4.2. Ví Dụ Về Câu Hỏi Đàm Thoại Trong Bài Ankan Hóa Học 11

Ví dụ, trong bài ankan, giáo viên có thể đặt các câu hỏi sau: (1) Ankan là gì? Công thức chung của ankan là gì? (2) Ankan có những loại đồng phân nào? (3) Ankan có những tính chất hóa học nào? (4) Ankan được ứng dụng trong những lĩnh vực nào? (5) So sánh tính chất của ankan với các loại hiđrocacbon khác. Các câu hỏi này giúp học sinh tự tìm hiểu về cấu trúc, tính chất và ứng dụng của ankan.

4.3. Thiết Kế Giáo Án Sử Dụng Đàm Thoại Cho Bài Hiđrocacbon

Giáo án sử dụng phương pháp đàm thoại cho bài hiđrocacbon cần được thiết kế một cách chi tiết và cụ thể. Giáo án cần nêu rõ mục tiêu, nội dung, phương pháp và các hoạt động của giáo viên và học sinh. Trong phần hoạt động, cần liệt kê đầy đủ các câu hỏi đàm thoại và dự kiến các câu trả lời của học sinh. Giáo án cũng cần có phần đánh giá kết quả học tập của học sinh.

V. Kết Quả Đánh Giá Hiệu Quả Phương Pháp Đàm Thoại Hóa 11

Việc đánh giá hiệu quả của phương pháp đàm thoại phát hiện trong dạy Hóa học 11 cần được thực hiện một cách khách quan và khoa học. Giáo viên có thể sử dụng các phương pháp đánh giá khác nhau, như kiểm tra bài cũ, kiểm tra giữa kỳ, kiểm tra cuối kỳ, quan sát hoạt động của học sinh trong lớp, phỏng vấn học sinh. Kết quả đánh giá sẽ cho thấy mức độ tăng cường tính tích cực của học sinhhiệu quả học tập của các em. Theo kết quả thực nghiệm sư phạm, việc sử dụng phương pháp đàm thoại phát hiện giúp học sinh đạt kết quả cao hơn so với phương pháp dạy học truyền thống.

5.1. Phương Pháp Thực Nghiệm Sư Phạm Đánh Giá Hiệu Quả

Phương pháp thực nghiệm sư phạm là một phương pháp quan trọng để đánh giá hiệu quả của phương pháp đàm thoại. Phương pháp này bao gồm việc chọn hai nhóm học sinh tương đương về trình độ, một nhóm học theo phương pháp đàm thoại và một nhóm học theo phương pháp truyền thống. Sau một thời gian, tiến hành kiểm tra và so sánh kết quả của hai nhóm. Kết quả so sánh sẽ cho thấy hiệu quả của phương pháp đàm thoại.

5.2. Phân Tích Kết Quả Thực Nghiệm Về Tính Tích Cực

Phân tích kết quả thực nghiệm cần tập trung vào các yếu tố như mức độ tham gia của học sinh vào các hoạt động học tập, khả năng tư duy phản biện và giải quyết vấn đề, khả năng vận dụng kiến thức vào thực tế. Kết quả phân tích sẽ cho thấy mức độ tăng cường tính tích cực của học sinh khi sử dụng phương pháp đàm thoại.

5.3. Đề Xuất Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Đàm Thoại Hóa Học

Để nâng cao hiệu quả của phương pháp đàm thoại, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa giáo viên và học sinh. Giáo viên cần chuẩn bị kỹ lưỡng các câu hỏi, tạo ra một môi trường học tập cởi mở và khuyến khích học sinh tham gia vào quá trình đàm thoại. Học sinh cần chủ động tìm hiểu kiến thức, đặt câu hỏi và chia sẻ ý kiến. Đồng thời, cần có sự hỗ trợ từ phía nhà trường và gia đình để tạo điều kiện tốt nhất cho việc học tập của học sinh.

VI. Kết Luận Triển Vọng Phương Pháp Đàm Thoại Trong Hóa Học 11

Phương pháp đàm thoại phát hiện là một phương pháp dạy học tích cực có nhiều tiềm năng trong việc tăng cường tính tích cực của học sinh trong học tập Hóa học 11. Việc áp dụng phương pháp này một cách khoa học và bài bản sẽ giúp học sinh không chỉ nắm vững kiến thức mà còn phát triển kỹ năng tư duy, giao tiếp và làm việc nhóm. Trong tương lai, cần có thêm nhiều nghiên cứu về phương pháp đàm thoại để hoàn thiện và nâng cao hiệu quả của phương pháp này. Theo các chuyên gia giáo dục, phương pháp đàm thoại là một trong những phương pháp dạy học hiệu quả nhất hiện nay.

6.1. Tổng Kết Về Ưu Điểm Của Phương Pháp Đàm Thoại

Phương pháp đàm thoại có nhiều ưu điểm so với các phương pháp dạy học truyền thống. Nó giúp học sinh chủ động hơn trong việc tiếp thu kiến thức, phát triển tư duy phản biện và kỹ năng giải quyết vấn đề. Đồng thời, phương pháp này cũng tạo ra một môi trường học tập tương tác, khuyến khích học sinh tham gia vào quá trình học tập.

6.2. Hướng Phát Triển Phương Pháp Đàm Thoại Trong Tương Lai

Trong tương lai, cần có thêm nhiều nghiên cứu về phương pháp đàm thoại để hoàn thiện và nâng cao hiệu quả của phương pháp này. Các nghiên cứu có thể tập trung vào việc xây dựng hệ thống câu hỏi phù hợp với từng nội dung bài học, phát triển các kỹ thuật đàm thoại mới và đánh giá hiệu quả của phương pháp đàm thoại trong các điều kiện khác nhau.

6.3. Khuyến Nghị Về Việc Áp Dụng Phương Pháp Đàm Thoại

Khuyến nghị các giáo viên nên tìm hiểu và áp dụng phương pháp đàm thoại vào thực tế giảng dạy. Cần có sự hỗ trợ từ phía nhà trường và gia đình để tạo điều kiện tốt nhất cho việc học tập của học sinh. Đồng thời, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa giáo viên và học sinh để đạt được hiệu quả cao nhất.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ sử dụng phương pháp đàm thoại phát hiện nhằm phát huy tính tích cực học tập của học sinh trung học phổ thông thông qua dạy học phần hidrocacbon hóa học 11 nâng cao 003

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI 1. Lịch sử của vấn đề nghiên cứu Phương pháp đàm thoại phát hiện có từ thời Socrate, thế kỉ thứ III TCN. Phương pháp này dựa trên các câu hỏi - đáp, học sinh không tự khám phá mà chỉ theo từng bước lý luận do giáo viên đưa ra. Bởi vậy, phương pháp này có thể gọi là phương pháp khám phá thụ động.

Thuật ngữ “Orixtic” hay còn gọi phương pháp phát kiến, tìm tòi, điều này đã được nhiều nhà khoa học nghiên cứu như S.E Raicop,…vào những năm 70 của thế kỷ XIX. Các nhà khoa học này đã nêu lên phương án tìm tòi, phát kiến trong dạy học nhằm hình thành những năng lực nhận thức của học sinh bằng cách đưa học sinh vào hoạt động tìm kiếm ra tri thức, học sinh là chủ thể hoạt động học, là người sáng tạo ra hoạt động học. Đây có thể coi là một trong những cơ sở lý luận của phương pháp dạy học này. Trong các phương pháp vấn đáp có vấn đáp tìm tòi - vấn đáp phát hiện hay đàm thoại, vấn đáp giải thích- minh hoạ, vấn đáp tái hiện.

Vấn đáp tìm tòi được gọi là vấn đáp phát hiện hay đàm thoại. Với phương pháp này giáo viên tổ chức đối thoại, trao đổi ý kiến tranh luận giữa thầy và cả lớp, có khi giữa trò và trò, thông qua đó học sinh nắm được tri thức mới. Hệ thống câu hỏi được sắp xếp hợp lý giữ vai trò chỉ đạo, tìm tòi, sự ham muốn hiểu biết. GV đóng vai trò người tổ chức sự tìm tòi còn học sinh thì tự lực phát hiện kiến thức mới.

Vì vậy kết thúc cuộc đàm thoại học sinh có được niềm vui của sự khám phá. Cuối giai đoạn đàm thoại, GV khéo léo vận dụng các ý kiến của học sinh để kết luận vấn đề đặt ra và được bổ sung, chỉnh lý khi cần thiết. Trong những năm gần đây, ở Việt Nam có rất nhiều tác giả nghiên cứu PPDH nói chung. Trong đó, PPĐT phát hiện cũng có khá nhiều tác giả đề cập đến.

Tuy nhiên, trong dạy học hóa học việc nghiên cứu sâu về PP này còn ít được quan tâm. Nghiên cứu việc sử dụng PPĐT phát hiện trong dạy học có một số luận văn ThS sau: - Luận văn của ThS. Nguyễn Sơn Hà với đề tài: “Vận dụng phương pháp đàm thoại phát hiện và giải quyết vấn đề trong dạy học bất đẳng thức cho học sinh 5 z khá giỏi”. Luận văn thuộc chuyên ngành phương pháp dạy học môn toán, năm 2007.

- Luận văn của ThS. Đào Tuyết Nhung với đề tài “Vận dụng phương pháp đầm thoại gợi mở vào dạy học địa lý kinh tế xã hội Việt Nam lớp 12 THPT theo hướng tích cực”. Luận văn thuộc chuyên ngành PPDH môn địa lý năm 2005. Đối với bộ môn hóa học có một số đề tài nghiên cứu sau: - Khóa luận tốt nghiệp của cử nhân Nguyễn Thị Phượng với đề tài “Sử dụng phương pháp đàm thoại phát hiện nhằm tích cực hóa hoạt động của người học thông qua giảng dạy phần phi kim lớp 10 chương trình nâng cao” dưới sự hướng dẫn của TS.

Nguyễn Đức Dũng (năm 2009). - Luận văn của ThS. Đinh Thanh Tú với đề tài: “Sử dụng phương pháp đàm thoại phát hiện nhằm phát huy tính tích cực học tập của học sinh thông qua dạy học hóa học vô cơ lớp 11 chương trình nâng cao trung học phổ thông” dưới sự hướng dẫn của PGS. Đặng Thị Oanh (năm 2011).

Đổi mới phương pháp dạy học hóa học ở trường phổ thông 1. Cơ sở Tâm lí học và Lí luận dạy học hiện đại [11, tr.126] Tâm lí học và Lí luận dạy học hiện đại khẳng định: Con đường có hiệu quả nhất để làm cho HS nắm vững kiến thức và phát triển năng lực sáng tạo là phải đưa HS vào vị trí của chủ thể nhận thức, thông qua hoạt động tự lực của bản thân mà chiếm lĩnh kiến thức, phát triển năng lực sáng tạo và hình thành quan điểm đạo đức. Xu hướng đổi mới PPDH hiện nay: Tổ chức cho người học được học tập trong hoạt động và bằng hoạt động tự giác, tích cực, sáng tạo trong đó cốt lõi là xây dựng PP hoạt động sáng tạo. Định hướng đổi mới phương pháp dạy học [26, tr.1] Định hướng đổi mới phương pháp dạy và học đã được xác định trong Nghị quyết Trung ương 4 khóa VII (1 - 1993), Nghị quyết Trung ương 2 khóa VIII (12 - 1996), Nghị quyết Trung ương 8 khóa XI, được thể chế hóa trong Luật Giáo dục (12 - 1998), được cụ thể hóa trong các chỉ thị của Bộ Giáo dục và Đào tạo, đặc biệt là chỉ thị số 15 (4 - 1999).

Luật Giáo dục, điều 24.2, đã ghi: "Phương pháp giáo dục phổ thông phải phát huy tính tích cực, tự giác, chủ động, sáng tạo của học sinh; phù hợp với đặc 6 z điểm của từng lớp học, môn học; bồi dưỡng phương pháp tự học, rèn luyện kĩ năng vận dụng kiến thức vào thực tiễn; tác động đến tình cảm, đem lại niềm vui, hứng thú học tập cho học sinh". Có thể nói cốt lõi của đổi mới dạy và học là hướng tới hoạt động học tập chủ động, chống lại thói quen học tập thụ động. Phương hướng đổi mới phương pháp dạy học hoá học ở trường phổ thông [4, tr. Một số quan điểm dạy học làm cơ sở lí luận của việc đổi mới phương pháp dạy học hóa học ở trường phổ thông a.

Dạy học lấy người học làm trung tâm Quan điểm này được đưa ra lần đầu tiên vào thế kỉ XX do nhà sư phạm người Mỹ I.Dewey với mong muốn đổi mới phương châm giáo dục. Bản chất của dạy học hướng vào người học là đặt người học vào vị trí trung tâm của quá trình dạy học, xem cá nhân người học với những phẩm chất, năng lực riêng của mỗi người, vừa là chủ thể vừa là mục đích cuối cùng của quá trình đó, phấn đấu cá thể hoá quá trình học tập để cho các tiềm năng của mỗi cá nhân được phát huy tối ưu. Dạy học tích cực hóa hoạt động người học Chương trình này do bộ Giáo dục và Đào tạo tổ chức và thực hiện trong năm 1994 - 1995 nhằm đáp ứng nhu cầu sự nghiệp đổi mới GD&ĐT. Chương trình này nhằm đáp ứng một cách tích cực yêu cầu đổi mới phương pháp dạy học để bồi dưỡng cho học sinh năng lực tư duy, năng lực giải quyết vấn đề.

Bản chất của việc đổi mới phương pháp dạy học theo hướng hoạt động hoá người học là tổ chức cho người học được tập trung hoạt động và bằng hoạt động và bằng hoạt động tự giác tích cực sáng tạo, trong đó việc xây dựng phong cách học tập và sáng tạo là cốt lõi của việc đổi mới phương pháp giáo dục nói chung và phương pháp dạy học nói riêng. Phương hướng đổi mới PPDH Hóa học Tình hình thực trạng sử dụng PPDH hóa học đòi hỏi phải có những biện pháp mạnh mẽ, đồng bộ, khẩn trương khắc phục những khuyết điểm thiếu sót, góp 7 z phần nâng cao chất lượng dạy học hoá học nói riêng và các môn học ở trường phổ thông nói chung. Có thể nêu ra các phương hướng hoàn thiện PPDH hóa học trong những năm tới ở nước ta như sau: * Hoàn thiện chất lượng các PPDH hiện có và sử dụng tổng hợp các phương pháp dạy học - Tổ chức cho người học được học tập trong hoạt động và bằng hoạt động tự giác, tích cực, sáng tạo. - Tăng cường sử dụng thí nghiệm, phương tiện trực quan và phải dạy cho học sinh biết tự nghiên cứu và tự học khi sử dụng chúng.

- Tăng cường năng lực vận dụng tri thức đã học vào cuộc sống và sản xuất luôn đổi mới. - Đổi mới hoạt động học tập của học sinh và tăng thời gian dành cho học sinh hoạt động trong giờ học. Dành thời gian thích đáng để chỉ dẫn, uốn nắn phương pháp học tập cho học sinh. - Từng bước đổi mới công tác kiểm tra, đánh giá nhằm đánh giá cao những biểu hiện chủ động sáng tạo kiến thức để giải quyết các vấn đề có liên quan đến thực tiễn.

- Sử dụng phối hợp các PPDH, khai thác và tận dụng mặt tốt của mỗi phương pháp dạy học. * Sáng tạo ra các PPDH mới bằng các cách sau đây: - Liên kết nhiều PPDH riêng rẽ thành những phương pháp dạy học phức hợp có hiệu quả cao hơn. - Liên kết PPDH với các phương tiện kĩ thuật dạy học hiện đại. - Chuyển hoá PP khoa học thành PPDH đặc thù của môn.

Phát huy tính tích cực nhận thức của học sinh qua giảng dạy hoá học ở trường phổ thông 1. Tính tích cực nhận thức [9], [14], [21], [26] 1. Học tập của học sinh là quá trình nhận thức tích cực Học tập chính là hoạt động nhận thức của người học. Vì vậy, bất kì một quá trình nhận thức nào cũng là một quá trình tích cực, thể hiện ở chỗ: 8 z - Sự phản ánh sự vật, hiện tượng diễn ra trong quá trình hoạt động của các bộ phận tích cực của vỏ não.

Sự phản ánh bản chất của đối tượng đòi hỏi trải qua hoạt động tư duy phức tạp dựa trên những thao tác logic. - Sự phản ánh đó đòi hỏi sự lựa chọn từ vô số những sự vật, hiện tượng của hiện thực. Chủ thể nhận thức phải tích cực lựa chọn chỉ những cái trở thành đối tượng phản ánh. Với sự tiếp cận lịch sử nhân văn chúng ta nhận thấy rằng, muốn tồn tại và phát triển, con người bằng hoạt động cơ bản của bản thân mình là lao động đã chế ngự, cải tạo tự nhiên và cải tạo xã hội.

Trong quá trình đó con người tích lũy được những kinh nghiệm mà chúng được kết tinh dưới dạng đặc biệt là văn hóa vật chất và văn hóa đó tồn tại khách quan ngoài mỗi con người. Song nó lại là nguồn gốc tâm lí của mỗi con người cụ thể, là cái khả năng (dưới dạng tiềm năng) như là nguyên liệu của sản phẩm tương lai. Tính tích cực: Một khái niệm quan trọng trong lý luận dạy học, dưới góc độ triết học, bản chất tính tích cực là thái độ cải tạo của chủ thể với khách thể, đối với những sự vật, hiện tượng xung quanh. Khi nói về sự cần thiết phát huy tính tích cực của HS trong quá trình học tập, I.Kharlamôp đã nêu: “tính tích cực là trạng thái hoạt động của chủ thể, nghĩa là của người hành động”.

“TTCNT là thái độ cải tạo của chủ thể đối với khách thể thông qua huy động ở mức cao các chức năng tâm lí nhằm giải quyết những nhiệm vụ học tập.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Phương Pháp Đàm Thoại Phát Hiện Tăng Cường Tính Tích Cực Học Tập Học Sinh Hóa Học 11" trình bày các phương pháp đàm thoại nhằm nâng cao tính tích cực trong học tập của học sinh lớp 11 môn Hóa học. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tạo ra môi trường học tập tương tác, nơi học sinh có thể tham gia thảo luận và chia sẻ ý kiến của mình. Qua đó, không chỉ giúp học sinh phát triển kỹ năng tư duy phản biện mà còn khuyến khích sự sáng tạo và khả năng hợp tác trong nhóm.

Để mở rộng thêm kiến thức về các phương pháp giáo dục và phát triển năng lực học sinh, bạn có thể tham khảo tài liệu "Luận án tích hợp phát triển kĩ năng tự nhận thức cho học sinh trong dạy học đọc hiểu vbts ở trung học cơ sở", nơi đề cập đến việc phát triển kỹ năng tự nhận thức cho học sinh. Bên cạnh đó, tài liệu "Luận văn thạc sĩ giáo dục học phát triển năng lực suy luận thống kê cho học sinh lớp 10" sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về việc nâng cao năng lực suy luận cho học sinh. Cuối cùng, tài liệu "Luận văn thạc sĩ how to improve reading comprehension skills for the 11 gradestudents at u minh thuong high school by using some while reading activities" sẽ cung cấp thêm thông tin về các hoạt động giúp cải thiện kỹ năng đọc hiểu cho học sinh lớp 11. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn khám phá sâu hơn về các phương pháp giáo dục hiện đại.