Tổng quan nghiên cứu

Trong bối cảnh ngành vận tải biển ngày càng phát triển và cạnh tranh gay gắt, việc lựa chọn phương án ký kết hợp đồng vận chuyển phù hợp đóng vai trò then chốt trong việc tối ưu hóa hiệu quả khai thác đội tàu. Công ty TNHH Thương mại vận tải quốc tế Hải Tín, với đội tàu gồm 4 chiếc (Hải Phương 619, Công Minh 18, SGS Green và Green Sea), đã tiến hành nghiên cứu lựa chọn đơn hàng vận chuyển trong tháng 7/2022 nhằm nâng cao hiệu quả khai thác và giảm thiểu rủi ro tài chính. Nghiên cứu tập trung phân tích 9 đơn hàng vận chuyển đa dạng về loại hàng hóa, khối lượng, tuyến đường và thời gian xếp dỡ (Laycan), từ các cảng trong khu vực Đông Nam Á như Trung Quốc, Việt Nam, Philippines, Indonesia, Myanmar đến Malaysia và các cảng nội địa Việt Nam.

Mục tiêu chính của luận văn là lựa chọn các đơn hàng phù hợp với năng lực vận chuyển và tình trạng khai thác của đội tàu Hải Tín, đồng thời dự tính chi phí chuyến đi để đề xuất mức giá cước hợp lý, góp phần nâng cao doanh thu và lợi nhuận cho công ty. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào tháng 7/2022, dựa trên số liệu thực tế và các đơn hàng chờ khai thác trong thời gian này. Ý nghĩa của nghiên cứu thể hiện rõ qua việc giúp công ty lập kế hoạch vận chuyển chi tiết, giảm thiểu thời gian tàu chờ hàng, tối ưu hóa sử dụng trọng tải tàu và nâng cao khả năng đàm phán hợp đồng vận chuyển trong điều kiện thị trường biến động.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn dựa trên các lý thuyết và mô hình nghiên cứu về khai thác tàu chuyến và hợp đồng vận chuyển tàu chuyến. Hai lý thuyết trọng tâm bao gồm:

  1. Lý thuyết khai thác tàu chuyến: Tàu chuyến hoạt động không theo tuyến cố định mà vận chuyển hàng hóa theo yêu cầu từng chuyến, với giá cước phụ thuộc vào thỏa thuận hợp đồng và biến động cung cầu thị trường. Lý thuyết này giúp phân tích đặc điểm, ưu nhược điểm của hình thức khai thác tàu chuyến, từ đó xác định các tiêu chí lựa chọn đơn hàng phù hợp.

  2. Lý thuyết hợp đồng vận chuyển tàu chuyến: Hợp đồng thuê tàu chuyến là cơ sở pháp lý điều chỉnh quyền lợi và trách nhiệm giữa chủ tàu và chủ hàng, bao gồm các điều khoản về thông tin tàu, hàng hóa, cảng xếp dỡ, thời gian làm hàng, cước phí và các điều khoản thưởng phạt. Lý thuyết này giúp xây dựng khung pháp lý và kỹ thuật cho việc ký kết hợp đồng vận chuyển.

Các khái niệm chính được sử dụng gồm: phân cấp tàu, trọng tải thực chở, hệ số chất xếp hàng hóa, Laycan (khoảng thời gian xếp dỡ hàng), chi phí dự tính chuyến đi, và hiệu quả kinh tế sơ bộ của phương án vận chuyển.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng dựa trên số liệu thực tế của Công ty TNHH Thương mại vận tải quốc tế Hải Tín, bao gồm dữ liệu về đội tàu, các đơn hàng chờ khai thác trong tháng 7/2022, chi phí vận hành và lịch trình tàu. Cỡ mẫu nghiên cứu là toàn bộ 9 đơn hàng và 4 tàu trong đội tàu của công ty.

Phương pháp phân tích bao gồm:

  • Phân tích thông tin xuất phát: loại hàng, khối lượng, cảng xếp/dỡ, năng lực thông qua cảng, thời gian Laycan.
  • Tính toán các chỉ tiêu lựa chọn đơn hàng: phân cấp tàu, khối lượng vận chuyển so với trọng tải thực chở, Laycan, phối hợp Laycan giữa các đơn hàng.
  • Tính toán chi phí dự tính chuyến đi cho từng tàu và đơn hàng dựa trên nguyên giá tàu, chi phí nhiên liệu, chi phí lương, chi phí đại lý và chi phí khác.
  • Đánh giá hiệu quả kinh tế sơ bộ để lựa chọn phương án ký kết hợp đồng vận chuyển tối ưu.

Timeline nghiên cứu tập trung trong tháng 7/2022, với dữ liệu thu thập và phân tích từ tháng 6/2022, đảm bảo tính cập nhật và thực tiễn cho kế hoạch vận chuyển.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

  1. Lựa chọn đơn hàng phù hợp theo phân cấp tàu: Tàu Công Minh 18 chỉ hoạt động trong vùng biển Việt Nam với giới hạn cách bờ không quá 20 hải lý, do đó chỉ phù hợp với các đơn hàng nội địa (đơn hàng 6, 7, 8, 9). Ba tàu còn lại (Hải Phương 619, SGS Green, Green Sea) phù hợp với các đơn hàng đa quốc gia (đơn hàng 1, 2, 3, 4, 5).

  2. Khối lượng vận chuyển phù hợp với trọng tải thực chở: Trọng tải thực chở của các tàu được tính ở mức 90-95% trọng tải toàn phần. Các đơn hàng có khối lượng tính đổi phù hợp với trọng tải tàu được lựa chọn, trong đó tàu Hải Phương 619 và Green Sea có thể nhận các đơn hàng lớn như đơn hàng 1, 2, 3, 4, 5; tàu Công Minh 18 phù hợp với các đơn hàng nhỏ hơn như đơn hàng 6, 7, 8, 9. Đơn hàng có khối lượng nhỏ hơn 60% trọng tải thực chở được xem xét loại trừ để tránh khai thác không hiệu quả.

  3. Phù hợp về thời gian Laycan và trạng thái sẵn sàng của tàu: Tàu Green Sea và Công Minh 18 có trạng thái sẵn sàng từ ngày 25/6/2022, phù hợp với hầu hết các đơn hàng trong tháng 7. Tàu Hải Phương 619 và SGS Green có trạng thái sẵn sàng muộn hơn (26-28/7/2022), do đó không thể nhận các đơn hàng có Laycan sớm hơn, ví dụ đơn hàng 1, 2, 3, 5. Đơn hàng 7 được xem là phương án dự phòng do thời gian Laycan cuối tháng 7.

  4. Chi phí dự tính và hiệu quả kinh tế sơ bộ: Chi phí chuyến đi được tính toán chi tiết cho từng tàu và đơn hàng, bao gồm nguyên giá tàu, nhiên liệu, lương thuyền viên, chi phí đại lý và chi phí khác. Kết quả cho thấy phương án lựa chọn đơn hàng phù hợp với từng tàu giúp tối ưu hóa chi phí và nâng cao lợi nhuận dự kiến. Ví dụ, tàu Green Sea thực hiện đơn hàng 1, 3, 5 có chi phí hợp lý và hiệu quả kinh tế cao hơn so với các phương án khác.

Thảo luận kết quả

Việc lựa chọn đơn hàng dựa trên phân cấp tàu, trọng tải thực chở và Laycan đã giúp công ty tránh được các rủi ro về kỹ thuật và thời gian vận chuyển, đồng thời tối ưu hóa sử dụng đội tàu. So với các nghiên cứu trước đây trong ngành vận tải biển, kết quả nghiên cứu phù hợp với thực tiễn vận hành và có tính ứng dụng cao cho công ty Hải Tín trong giai đoạn đầu khai thác đội tàu mới.

Dữ liệu có thể được trình bày qua các bảng tổng hợp về phân cấp tàu, khối lượng vận chuyển, Laycan và chi phí dự tính để minh họa rõ ràng sự phù hợp và hiệu quả của từng phương án. Việc phân tích chi tiết từng yếu tố giúp công ty có cơ sở vững chắc trong đàm phán hợp đồng và lập kế hoạch vận chuyển, giảm thiểu thời gian tàu chờ hàng và chi phí phát sinh.

Đề xuất và khuyến nghị

  1. Tăng cường phân tích và cập nhật dữ liệu đơn hàng hàng tháng: Để đảm bảo lựa chọn đơn hàng phù hợp, công ty cần xây dựng hệ thống thu thập và phân tích dữ liệu đơn hàng định kỳ, tập trung vào các chỉ tiêu phân cấp tàu, trọng tải, Laycan và chi phí vận chuyển. Chủ thể thực hiện: Phòng Khai thác; Thời gian: hàng tháng.

  2. Xây dựng phần mềm hỗ trợ lập kế hoạch vận chuyển: Áp dụng công cụ toán học và phần mềm quản lý đội tàu để tự động hóa việc lựa chọn đơn hàng, tính toán chi phí và tối ưu hóa lịch trình tàu. Chủ thể thực hiện: Ban quản lý công ty phối hợp với phòng IT; Thời gian: 6-12 tháng.

  3. Đào tạo nhân sự về kỹ năng đàm phán hợp đồng và quản lý chi phí: Tăng cường năng lực cho đội ngũ nhân viên khai thác và kinh doanh trong việc thương lượng các điều khoản hợp đồng vận chuyển nhằm giảm thiểu rủi ro và chi phí phát sinh. Chủ thể thực hiện: Phòng Nhân sự và Phòng Khai thác; Thời gian: 3-6 tháng.

  4. Xây dựng kế hoạch bảo dưỡng và nâng cấp đội tàu định kỳ: Đảm bảo trạng thái kỹ thuật của tàu luôn đáp ứng yêu cầu vận chuyển, giảm thiểu thời gian sửa chữa và tăng hiệu quả khai thác. Chủ thể thực hiện: Phòng Kỹ thuật và Phòng Khai thác; Thời gian: liên tục hàng năm.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  1. Ban lãnh đạo và quản lý công ty vận tải biển: Giúp đưa ra quyết định chiến lược về lựa chọn đơn hàng và khai thác đội tàu hiệu quả, từ đó nâng cao lợi nhuận và giảm thiểu rủi ro tài chính.

  2. Nhân viên phòng khai thác và kinh doanh vận tải: Cung cấp kiến thức và công cụ phân tích để lựa chọn đơn hàng phù hợp, lập kế hoạch vận chuyển và đàm phán hợp đồng vận chuyển.

  3. Sinh viên và nghiên cứu sinh chuyên ngành kinh tế vận tải biển: Là tài liệu tham khảo thực tiễn về phương pháp lựa chọn đơn hàng, phân tích chi phí và hiệu quả kinh tế trong vận tải biển.

  4. Các công ty vận tải biển và logistics khác: Có thể áp dụng mô hình và phương pháp nghiên cứu để tối ưu hóa hoạt động khai thác đội tàu và nâng cao hiệu quả kinh doanh.

Câu hỏi thường gặp

  1. Tại sao phải lựa chọn đơn hàng phù hợp với phân cấp tàu?
    Phân cấp tàu xác định vùng hoạt động và điều kiện kỹ thuật của tàu. Lựa chọn đơn hàng phù hợp giúp tránh rủi ro kỹ thuật và pháp lý, đảm bảo an toàn vận chuyển và hiệu quả khai thác.

  2. Laycan ảnh hưởng thế nào đến kế hoạch vận chuyển?
    Laycan là khoảng thời gian xếp dỡ hàng hóa theo hợp đồng. Nếu tàu không đáp ứng được thời gian này, có thể dẫn đến hủy hợp đồng hoặc phát sinh chi phí phạt, ảnh hưởng đến lợi nhuận.

  3. Làm thế nào để tính chi phí dự tính chuyến đi chính xác?
    Chi phí dự tính bao gồm nguyên giá tàu, nhiên liệu, lương thuyền viên, chi phí đại lý và chi phí khác. Cần thu thập dữ liệu thực tế và áp dụng công thức tính toán chi tiết cho từng chuyến đi.

  4. Có thể ghép các đơn hàng nhỏ để tối ưu khai thác không?
    Có thể, nhưng cần xem xét tính chất hàng hóa, tuyến đường và thời gian Laycan để đảm bảo không làm tăng chi phí và rủi ro vận chuyển.

  5. Phương pháp nào được sử dụng để lựa chọn phương án bố trí tàu?
    Luận văn sử dụng phương pháp lập phương án dựa trên kinh nghiệm chuyên gia và tính toán chi phí, ưu tiên đơn giản và phù hợp với tình hình đơn hàng hiện tại.

Kết luận

  • Luận văn đã lựa chọn thành công các đơn hàng phù hợp với đội tàu của Công ty TNHH Thương mại vận tải quốc tế Hải Tín trong tháng 7/2022, dựa trên phân cấp tàu, trọng tải thực chở và Laycan.
  • Chi phí dự tính chuyến đi được tính toán chi tiết, giúp công ty đề xuất mức giá cước hợp lý, nâng cao hiệu quả kinh tế.
  • Phương pháp nghiên cứu kết hợp phân tích định lượng và kinh nghiệm thực tiễn, phù hợp với đặc thù vận tải biển hiện nay.
  • Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn cao, hỗ trợ công ty lập kế hoạch vận chuyển, giảm thiểu rủi ro và tăng doanh thu.
  • Đề xuất các giải pháp nâng cao năng lực quản lý và ứng dụng công nghệ thông tin trong vận tải biển sẽ là bước tiếp theo quan trọng để phát triển bền vững.

Khuyến khích Ban lãnh đạo và các phòng ban liên quan của công ty áp dụng kết quả nghiên cứu vào thực tiễn, đồng thời tiếp tục cập nhật và hoàn thiện phương pháp lựa chọn đơn hàng để thích ứng với biến động thị trường vận tải biển.