Vai trò của người phụ nữ Thái trong việc giữ gìn văn hóa qua nghề dệt may

Nghiên cứu vai trò của phụ nữ Thái trong việc bảo tồn văn hóa truyền thống thông qua nghề dệt may đặc sắc tại Noong Bua, thành phố Điện Biên.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2009

107
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá vai trò phụ nữ Thái nghệ thuật dệt may văn hóa

Trong cộng đồng 54 dân tộc Việt Nam, người Thái nổi bật với những giá trị văn hóa đặc sắc, trong đó nghề dệt truyền thống là một di sản vô giá. Nghề thủ công này không chỉ đáp ứng nhu cầu mặc và sinh hoạt mà còn là thước đo phẩm hạnh, là linh hồn thể hiện bản sắc văn hóa Thái. Điều đặc biệt là sự tồn tại và phát triển của nghề này gắn liền với vai trò người phụ nữ trong gia đình và cộng đồng. Từ việc trồng bông, nuôi tằm, xe sợi, nhuộm chàm đến việc ngồi bên khung cửi dệt vải, mỗi công đoạn đều in đậm dấu ấn của người phụ nữ Thái. Họ không chỉ là những người thợ tài hoa mà còn là những người thầy, những người mẹ trao truyền cho thế hệ trẻ những bí quyết và tình yêu với từng thớ vải. Nghiên cứu của Lường Thị Hường trong khóa luận "Vai trò của người phụ nữ Thái trong việc giữ gìn văn hóa truyền thống" đã chỉ rõ, trong xã hội Thái cổ truyền, kỹ năng dệt thêu được xem là tiêu chuẩn hàng đầu để đánh giá một người con gái trước khi về nhà chồng. Qua đôi bàn tay khéo léo, những sản phẩm thủ công mỹ nghệ như váy áo cóm, khăn Piêu không chỉ là trang phục mà còn là những tác phẩm nghệ thuật, chứa đựng tâm tư, tình cảm và thế giới quan của cả một tộc người. Do đó, việc tìm hiểu vai trò của phụ nữ Thái đenphụ nữ Thái trắng trong việc giữ lửa nghề truyền thống là cách tiếp cận sâu sắc nhất để hiểu về một nét văn hóa độc đáo và bền bỉ.

1.1. Bản sắc văn hóa Thái thể hiện qua khung cửi dệt vải

Bản sắc văn hóa của người Thái được dệt nên từ chính những sợi tơ, sợi bông trên khung cửi dệt vải. Mỗi tấm thổ cẩm là một câu chuyện, phản ánh đời sống sinh hoạt, tín ngưỡng và vũ trụ quan của dân tộc. Hoa văn trên vải Thái vô cùng phong phú, từ hình rồng, chim, voi đến các họa tiết thực vật như hoa ban, rau dớn. Những hoa văn này không chỉ để trang trí mà còn mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc, thể hiện ước mơ về một cuộc sống ấm no, hạnh phúc. Chiếc khăn Piêu không chỉ là vật dụng che nắng, giữ ấm mà còn là tín vật tình yêu, là thước đo sự khéo léo của người con gái. Có thể nói, nghề dệt thổ cẩm không đơn thuần là một hoạt động kinh tế, mà là một thực hành văn hóa sống động, nơi bản sắc văn hóa Thái được bảo tồn và thể hiện một cách rõ nét nhất qua từng sản phẩm.

1.2. Nghề dệt truyền thống và vị trí trong đời sống người Thái

Từ xưa đến nay, nghề dệt truyền thống chiếm một vị trí không thể thay thế trong đời sống kinh tế và văn hóa của người Thái. Mọi đồ dùng bằng vải trong gia đình, từ trang phục, chăn, đệm đến địu em bé, đều do bàn tay phụ nữ làm ra. Theo Lường Thị Hường, một gia đình giàu có và nề nếp được thể hiện qua những chồng chăn, đệm cao xếp ngay ngắn trong nhà. Trong các nghi lễ quan trọng như cưới xin, những sản phẩm dệt may là vật phẩm không thể thiếu. Cô dâu phải tự tay dệt, thêu trang phục truyền thống người Thái, chăn, gối và đặc biệt là những chiếc khăn Piêu để làm quà biếu cho gia đình nhà chồng. Đây là cách để khẳng định giá trị và phẩm hạnh của mình. Do đó, nghề dệt truyền thống vừa là phương tiện sinh kế, vừa là một phần quan trọng của các tập tục xã hội, góp phần củng cố cấu trúc gia đình và cộng đồng.

II. Thách thức nào đang đe dọa nghề dệt thổ cẩm dân tộc Thái

Mặc dù mang giá trị văn hóa to lớn, nghề dệt thổ cẩm dân tộc Thái đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng trong bối cảnh hiện đại. Sự phát triển của kinh tế thị trường và sự xuất hiện của các loại vải công nghiệp giá rẻ đã làm giảm nhu cầu sử dụng sản phẩm thủ công. Quá trình tạo ra một tấm thổ cẩm đòi hỏi sự kiên trì và thời gian, từ khâu trồng bông, nhuộm sợi đến dệt vải, khiến giá thành sản phẩm cao hơn, khó cạnh tranh. Bên cạnh đó, thế hệ trẻ ngày nay có nhiều lựa chọn nghề nghiệp hơn và không còn mặn mà với việc nối nghiệp cha ông. Việc học và thực hành kỹ thuật nhuộm chàm hay các kỹ thuật thêu, dệt phức tạp đòi hỏi sự đam mê và kiên nhẫn, điều mà không phải bạn trẻ nào cũng có. Tài liệu của Lường Thị Hường cũng chỉ ra "những biến đổi của nghề dệt, may" và "những thách thức đối với nghề dệt may ở Noong Bua" đang ngày một rõ rệt. Quá trình đô thị hóa cũng làm thu hẹp không gian trồng các nguyên liệu tự nhiên như cây bông, cây chàm. Nếu không có những giải pháp kịp thời, nguy cơ mai một và thất truyền một di sản văn hóa là rất lớn, đòi hỏi nỗ lực chung trong việc bảo tồn di sản văn hóagiữ lửa nghề truyền thống.

2.1. Sự mai một của các kỹ thuật nhuộm và dệt thủ công

Một trong những thách thức lớn nhất là sự mai một của các kỹ thuật tinh xảo. Kỹ thuật nhuộm chàm truyền thống, vốn tạo ra màu sắc đặc trưng và bền đẹp cho vải Thái, đang dần bị thay thế bởi thuốc nhuộm công nghiệp. Việc chuẩn bị một vại chàm đòi hỏi kinh nghiệm và tuân thủ nhiều quy tắc kiêng kỵ, nhưng lại tốn nhiều công sức. Tương tự, các kỹ thuật dệt hoa văn phức tạp (khít) hay thêu khăn Piêu từ mặt trái cũng không còn nhiều người nắm giữ. Sự tiện lợi của các loại sợi, chỉ màu công nghiệp đã khiến việc trồng dâu nuôi tằm, xe sợi bông dần bị lãng quên. Điều này không chỉ làm mất đi tính nguyên bản của sản phẩm mà còn làm đứt gãy chuỗi kiến thức được truyền lại qua nhiều thế hệ.

2.2. Bài toán trao truyền cho thế hệ trẻ giữ lửa nghề

Bài toán trao truyền cho thế hệ trẻ là vấn đề sống còn của nghề dệt. Trong xã hội hiện đại, giới trẻ có xu hướng tìm kiếm các công việc mang lại thu nhập nhanh và ổn định hơn. Ngồi bên khung cửi không còn là lựa chọn hấp dẫn. Hơn nữa, hệ thống giáo dục chính quy chưa tích hợp việc giảng dạy các nghề thủ công truyền thống một cách hiệu quả. Việc học nghề chủ yếu vẫn diễn ra trong phạm vi gia đình, theo kiểu "mẹ truyền con nối". Khi các nghệ nhân lớn tuổi qua đời mà chưa kịp truyền dạy hết các bí quyết, một phần di sản sẽ vĩnh viễn mất đi. Việc giữ lửa nghề truyền thống đòi hỏi phải có cơ chế khuyến khích, tạo ra môi trường để người trẻ thấy được giá trị kinh tế và niềm tự hào văn hóa khi theo đuổi nghề dệt.

III. Bí quyết dệt thổ cẩm Từ cây bông đến váy áo cóm tinh xảo

Để tạo ra một sản phẩm thổ cẩm hoàn chỉnh là cả một quy trình công phu, thể hiện sự cần cù và tài hoa của phụ nữ Thái. Mọi thứ bắt đầu từ thiên nhiên. Họ trồng bông trên nương, thu hoạch, cán để tách hạt, bật cho tơi xốp rồi kéo thành từng sợi chỉ mộc mạc. Song song đó là nghề trồng dâu nuôi tằm để lấy tơ, tạo ra những sợi vải óng ả, mềm mại hơn. Công đoạn tiếp theo là nhuộm màu, một nghệ thuật thực sự. Kỹ thuật nhuộm chàm từ lá cây chàm, hay các màu đỏ từ cây phang, màu vàng từ củ nghệ, tất cả đều là những bí quyết được lưu truyền. Sau khi có sợi, người phụ nữ bắt đầu giăng sợi lên khung cửi dệt vải (khền húk). Thao tác dệt (tắm húk) đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa tay và chân. Từ kỹ thuật dệt trơn đơn giản đến dệt hoa văn (khít) phức tạp, mỗi kỹ thuật đều tạo ra những tấm vải có vẻ đẹp riêng. Chính từ những tấm vải này, những bộ trang phục truyền thống người Thái như váy áo cóm hay những chiếc khăn Piêu tinh xảo được cắt may và thêu thùa, trở thành biểu tượng của vẻ đẹp và văn hóa dân tộc. Quy trình này cho thấy sự gắn kết mật thiết giữa con người và tự nhiên, là minh chứng cho sức lao động sáng tạo không ngừng nghỉ.

3.1. Quy trình tạo sợi từ cây bông và nuôi tằm lấy tơ

Nguyên liệu chính của nghề dệt truyền thống là sợi bông và tơ tằm. Cây bông (co phải) được trồng trên nương. Sau khi thu hoạch, quả bông trải qua nhiều công đoạn thủ công: cán bông (ỉu phải) để tách hạt, bật bông (tháp phải) làm tơi xốp, và cuối cùng là kéo sợi (pắn phải) bằng xa quay. Mỗi công đoạn đều đòi hỏi sự khéo léo để tạo ra sợi chỉ đều và chắc. Cùng với đó, nghề nuôi tằm lấy tơ cũng rất phát triển. Người Thái nuôi tằm bằng lá dâu, thu kén và kéo thành sợi tơ óng ả. Sợi tơ tằm thường được dùng để thêu các họa tiết cao cấp trên khăn Piêu hay các sản phẩm lễ phục, trong khi sợi bông dùng cho các trang phục và vật dụng hàng ngày. Quá trình tự túc nguyên liệu này đảm bảo chất lượng và tính độc đáo cho từng sản phẩm.

3.2. Nghệ thuật hoa văn trên vải Thái và ý nghĩa biểu tượng

Linh hồn của thổ cẩm Thái nằm ở các hoa văn trên vải Thái. Các mô típ hoa văn vô cùng đa dạng, mô phỏng thế giới tự nhiên và đời sống xã hội. Phổ biến nhất là các họa tiết động vật như rồng (biểu tượng quyền uy), chim, khỉ, voi và các họa tiết thực vật như hoa ban, hoa bí, rau dớn. Mỗi hoa văn không chỉ đẹp mà còn chứa đựng ý nghĩa riêng, phản ánh thế giới quan và niềm tin của người Thái. Chẳng hạn, hoa văn hình sao 8 cánh là một họa tiết cổ, phổ biến trên mặt chăn và khăn Piêu, tượng trưng cho vũ trụ. Kỹ thuật tạo hoa văn cũng rất đa dạng, có thể được tạo ra trực tiếp trong quá trình dệt (kỹ thuật khít) hoặc qua thêu, ghép vải. Sự kết hợp hài hòa giữa màu sắc và họa tiết đã tạo nên giá trị thẩm mỹ đặc sắc, giúp phát huy giá trị văn hóa dân tộc.

IV. Vai trò người phụ nữ Người thầy truyền dạy nghề dệt may

Nếu ví nghề dệt là linh hồn của văn hóa Thái thì người phụ nữ chính là người giữ lửa nghề truyền thống. Vai trò người phụ nữ trong gia đình và xã hội Thái được thể hiện rõ nét qua nghề dệt. Ngay từ nhỏ, các bé gái đã được bà, được mẹ dạy cho cách xe sợi, dệt vải. Quá trình học nghề này cũng chính là quá trình giáo dục về phẩm hạnh, sự kiên trì và khiếu thẩm mỹ. Một người con gái trước khi về nhà chồng phải tự tay chuẩn bị cho mình những sản phẩm dệt may như quần áo, chăn đệm, và đặc biệt là những chiếc khăn Piêu để làm quà cho họ hàng nhà trai. Theo Cầm Trọng, chiếc “cút piêu” (cục vải nhỏ trang trí trên khăn) có nguồn gốc từ một truyền thuyết xa xưa, đánh dấu một sự kiện lịch sử của tộc người. Điều này cho thấy chiếc khăn không chỉ là vật dụng mà còn là một chứng nhân văn hóa. Phụ nữ không chỉ là người sản xuất mà còn là nghệ nhân, là người thầy, âm thầm trao truyền cho thế hệ trẻ những tinh hoa của dân tộc. Họ là những người bảo tồn sống, góp phần quan trọng vào việc bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể này một cách bền vững và tự nhiên nhất.

4.1. Phụ nữ Thái Người giữ gìn linh hồn của chiếc khăn Piêu

Chiếc khăn Piêu là một trong những sản phẩm tiêu biểu nhất cho tài năng và tâm hồn của phụ nữ Thái. Kỹ thuật thêu khăn Piêu (siếu piêu) vô cùng độc đáo: người thợ thêu từ mặt trái nhưng hoa văn lại hiện lên chính xác và sắc nét ở mặt phải. Điều này đòi hỏi người thêu phải có trí tưởng tượng không gian và nắm vững các nguyên tắc bố cục. Các hoa văn trên vải Thái được thể hiện trên khăn Piêu rất đa dạng, từ hình cành cây, quả trám đến các họa tiết cách điệu. Đặc biệt, chiếc khăn còn được trang trí bằng các chùm "cút" làm từ vải đỏ, tạo điểm nhấn đặc trưng. Chiếc khăn Piêu không chỉ là vật trang sức mà còn là thước đo sự chăm chỉ, khéo léo, là niềm tự hào của mỗi cô gái Thái.

4.2. Kỹ thuật thêu và vai trò trong đánh giá phẩm hạnh con người

Trong xã hội Thái truyền thống, kỹ năng dệt, thêu là một tiêu chuẩn quan trọng để đánh giá phẩm hạnh của người phụ nữ. Một cô gái về nhà chồng mà không biết dệt vải, thêu thùa sẽ bị coi là lười nhác, vụng về. Tục ngữ Thái có câu: "Dệt được một lúc lại vào ngủ trưa, nhìn vào ai ai cũng cười chê". Việc chuẩn bị quà cưới cho nhà chồng, đặc biệt là những chiếc khăn Piêu thêu đẹp, là cách cô dâu thể hiện sự hiếu thảo và khẳng định giá trị bản thân. Số lượng và chất lượng của các sản phẩm dệt may mà cô dâu mang về nhà chồng cũng phần nào phản ánh sự sung túc và nề nếp của gia đình nhà gái. Do đó, kỹ thuật dệt thêu không chỉ là kỹ năng lao động mà còn là một phần của quy chuẩn đạo đức và xã hội, định hình nên nhân cách của phụ nữ Thái.

V. Hướng đi mới giúp phát huy giá trị văn hóa nghề dệt Thái

Để bảo tồn di sản văn hóa và đưa nghề dệt Thái phát triển trong bối cảnh mới, cần có những giải pháp đồng bộ và sáng tạo. Một trong những hướng đi hiệu quả là gắn kết làng nghề dệt thổ cẩm với phát triển du lịch. Việc xây dựng các mô hình du lịch cộng đồng Mai Châu hay ở chính Noong Bua, Điện Biên, nơi du khách có thể trải nghiệm quy trình dệt vải, tự tay làm sản phẩm và mua sắm, sẽ tạo ra nguồn thu nhập trực tiếp cho người dân. Điều này không chỉ giúp tiêu thụ sản phẩm thủ công mỹ nghệ mà còn là cách quảng bá văn hóa sống động. Bên cạnh đó, cần đa dạng hóa mẫu mã sản phẩm để phù hợp với thị hiếu hiện đại, như tạo ra các sản phẩm thời trang ứng dụng, đồ trang trí nội thất, quà lưu niệm từ thổ cẩm. Việc xây dựng thương hiệu cho thổ cẩm Thái, đăng ký chỉ dẫn địa lý và tăng cường xúc tiến thương mại cũng là những bước đi quan trọng. Nhà nước cần có chính sách hỗ trợ các nghệ nhân, mở các lớp truyền dạy nghề cho thế hệ trẻ, và hỗ trợ vốn để các hộ gia đình khôi phục vùng nguyên liệu. Việc phát huy giá trị văn hóa không chỉ là bảo tồn mà còn là làm cho di sản sống và tạo ra giá trị mới trong đời sống đương đại.

5.1. Phát triển làng nghề dệt thổ cẩm gắn với du lịch cộng đồng

Mô hình kết hợp làng nghề dệt thổ cẩmdu lịch cộng đồng đã chứng tỏ hiệu quả ở nhiều nơi. Du khách không chỉ đến để ngắm cảnh mà còn muốn tìm hiểu, trải nghiệm văn hóa bản địa. Tại các bản làng người Thái, việc tổ chức các tour tham quan, homestay nơi du khách được xem các nghệ nhân dệt vải, được hướng dẫn thực hành các công đoạn đơn giản sẽ tạo ra một sản phẩm du lịch độc đáo. Việc này vừa tạo việc làm, tăng thu nhập cho phụ nữ Thái, vừa giúp họ thêm tự hào và có động lực giữ lửa nghề truyền thống. Khi sản phẩm được bán trực tiếp cho du khách, giá trị kinh tế sẽ cao hơn, giúp người dân gắn bó với nghề hơn.

5.2. Sản phẩm thủ công mỹ nghệ và giá trị kinh tế mới

Để nghề dệt tồn tại, nó phải tạo ra giá trị kinh tế. Thay vì chỉ sản xuất các sản phẩm truyền thống như váy áo cóm, khăn Piêu, các nghệ nhân có thể sáng tạo ra nhiều sản phẩm thủ công mỹ nghệ mới. Ví dụ như túi xách, ví, vỏ gối, tranh treo tường, cà vạt, hay các phụ kiện thời trang nhỏ xinh kết hợp thổ cẩm. Việc hợp tác với các nhà thiết kế thời trang để đưa hoa văn thổ cẩm Thái lên các sàn diễn cũng là một cách hiệu quả để nâng tầm giá trị và quảng bá sản phẩm. Khi thổ cẩm không chỉ là di sản mà còn là một mặt hàng có giá trị kinh tế cao, nó sẽ tự có sức sống mãnh liệt và thu hút được thế hệ kế cận tham gia.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 KHÁI QUÁT VỀ NGƯỜI THÁI ĐEN Ở PHƯỜNG NOONG BUA, ĐIỆN BIÊN 1. §Æc ®iểm tự nhiên Phường Noong Bua là một trong 8 đơn vị hành chính thuộc thành phố Điện Biên Phủ (7 phường và một xã), được hình thành từ khi thị xã Điện Biên Phủ (nay là thành phố Điện Biên Phủ) được thành lập ngày 18 tháng 4 năm 1992. Phường được chính thức thành lập ngày 16 tháng 9 năm 2003. Toàn bộ đất đai, dân cư của phường trước khi trực thuộc thành phố là một bộ phận của xã Thanh Minh, huyện Điện Biên, tỉnh Lai Châu trước đây.

+ Phía Đông: Giáp xã Pu Nhi và xã Mường Phăng (huyện Điên Biên Đông) + Phía Bắc: Giáp phường Him lam, thành phố Điện Biên + Phía Nam: Giáp phường Nam Thanh, thanh phố Điện Biên + Phía Tây: Giáp phường Mường Thanh, thành phố Điện Biên Phường Noong Bua có tổng diện tích đất đai tự nhiên là 1800 ha. Trong đó diện tích đất canh tác nông nghiệp là 443 ha. Trong diện tích đất nông nghiệp thì diện tích trồng lúa nước là 89,4 ha và diện tích trồng lúa nương là 45 ha, còn lại là đất khác và đồi núi tự nhiên. Địa hình phường Noong Bua gồm hai vùng rõ rệt: * Vùng Thấp: là vùng có địa hình tương đối bằng phẳng, ít bị chia cắt, độ dốc nhỏ dưới 150, độ cao hơn 400 m so với mực nước biển, thuận lợi cho sản xuất nông nghiệp, phát triển công nghiệp, tiểu thủ công nghiệp, dịch vụ, du lịch.

Đặc biệt, phường Noong Bua là một phần của cánh đồng Mường Thanh với diện tích trên 4000 ha, là cánh đồng rộng nhất vùng Tây Bắc (nhất Thanh, nhì Lò, tam Than, tứ Tấc), với khả năng sản xuất lương thực dồi dào cánh đồng Mường Thanh là vựa lúa của tỉnh Điện Biên. 10 Khóa luận tốt nghiệp - Lường Thị Hường - VHDT 11A * Vùng núi cao: Gồm có 3 bản: Tà Lènh, Nà Nghè, Kê Nênh, với địa hình chủ yếu là đồi núi cao và đất dốc, thuận lợi cho sản xuất lâm nghiệp, trồng lúa nương, ngô, chăn nuôi đại gia súc. Đất đai ở đây có độ phì khá cao, được phân bố thành các nhóm: - Nhóm đất mùn: phân bố ở các bản vùng cao và dọc ven chân đồi ở các bản vùng thấp - Nhóm đất phù sa: phân bố dọc theo hai con suối là suối con (huổi nọi) và suối lớn (hong phen). Sự phì nhiêu mầu mỡ của các loại đất này thích hợp cho sự phát triển cây lương thực, hoa màu, cây công nghiệp ngắn ngày và phát triển lâm nghiệp: lúa, ngô, khoai, sắn, đậu tương, khoai tây, cây chàm, cây bông.

Khí hậu: ở Điện Biên nói chung và phường Noong Bua nói riêng đều nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa và chia thành hai mùa rõ rệt: Mùa khô bắt đầu từ tháng 10 và kết thúc vào tháng 5 dương lịch. Đó là mùa bắt đầu những tháng lạnh nhất và kết thúc những ngày nóng nực nhất vào tháng 9 theo lịch Thái. Về mùa khô, trong những thung lũng sáng sớm sương mù bao phủ, người ta chỉ trông thấy những ngọn núi trước mặt vào buổi trưa khi mặt trời đã lên cao Mùa đông tương đối lạnh, ít mưa, mùa hạ nóng, mưa nhiều với các đặc tính diễn biến thất thường, phân hóa đa dạng, ít chịu ảnh hưởng của bão, nhưng chịu ảnh hưởng của gió phơn Tây Nam (gió lào) khô, nóng. Mùa mưa bắt đầu từ tháng 6 và kết thúc vào tháng 9, tháng 10 dương lịch.

Khí hậu ẩm thấp, có nhiều lúc mưa kéo dài đổ xuống suốt mấy giờ liền, lại nhiều khi mưa dầm, rả rích lê thê kéo dài hàng tuần. Lũ lụt gây nên tai họa vào tháng 1 lịch Thái (tức tháng 7, tháng 8 dương lịch). 11 Khóa luận tốt nghiệp - Lường Thị Hường - VHDT 11A Mùa khô lạnh ở Tây Bắc thường kéo dài từ tháng 11 đến tháng 4 năm sau (dương lịch). Đặc điểm nổi bật của khí hậu Tây Bắc mùa này là khô và hanh kèm theo lạnh buốt.

Có những tháng về mùa này ở Tây Bắc lượng mưa chỉ đạt tới 5mm - 20mm. vào những đợt rét nhất nhiều nơi có nhiệt độ trung bình xuống dưới 4-50C, kèm theo lạnh và sương mù dày đặc, gió bấc và sương muối. Nhiệt độ trung bình hàng năm khoảng 22,60C, cao nhất 36-370C, thấp nhất là 10 0C, lượng mưa trung bình hàng năm khoảng 1500mm, độ ẩm trung bình 84 - 85%, số giờ nắng 1900-2000 giờ/năm. Vào thời điểm giao mùa, tức từ tháng 2- tháng 4 (dương lịch) ở Tây Bắc trời chuyển từ lạnh sang nóng.

Vào thời gian này chênh lệch nhiệt độ giữa ban ngày và ban đem ở Tây Bắc rất cao, nhiều khi buổi trưa nhiệt độ lên tới 380C, nhưng về đêm nhiệt độ lại xuống chỉ còn 18-200C Chính khoảng cách chênh lệch này Tây Bắc hay có gió khô, nóng từ Lào thổi sang. Đặc điểm thời tiết khí hậu như trên đã ảnh hưởng rất lớn đến đời sống cũng như tập quán của cư dân Tây Bắc. Xưa kia nhiều cộng đồng sống chủ yếu bằng canh tác cây lương thực trên các sườn dốc, kỹ thuật và nông cụ đơn giản. Họ phải dựa vào chế độ mưa nắng của tự nhiên.

Vì thế, mùa mưa là mùa canh tác chính trong năm của họ, mùa khô cạn là mùa nông nhàn, khoảng thời gian dành cho cưới xin, làm nhà mới, tổ chức lễ hội, tham hỏi lẫn nhau. Như vậy, rõ ràng nông lịch của cư dân ở đây đều có dấu ấn rất đậm nét của chế độ thời tiết, khí hậu trong vùng. Mặt khác, các loại vật nuôi, cây trồng mà họ tuyển chọn, sử dụng hàng trăm năm qua đều là những giống cây trồng vật nuôi có đặc điểm thích hợp với khí hậu nóng ẩm, rét buốt của thiên nhiên. Hơn thế nữa, đặc điểm này của tự nhiên đã in đậm dấu ấn trong các tập quán sinh hoạt khác (ăn, mặc, ở, lễ tết, hội hè.

12 Khóa luận tốt nghiệp - Lường Thị Hường - VHDT 11A Vùng Điện Biên nói chung đã lắm đất, của lại nhiều. Lê Quý Đôn trong “kiến văn tiểu lục” đã nhận xét rất tinh tường: “Châu này thế núi vòng quanh, nước sông bao bọc, đồn sở ở giữa, ruộng đất bằng phẳng, màu mỡ, bốn bên đều chân núi, đều phải đi một ngày đường, công việc làm ruộng bằng nửa công việc châu khác mà số thu hoạch lại gấp đôi. Đặc điểm xã hội Nằm trong khu vực hội tụ đông các dân tộc anh em, song cư dân của phường Noong Bua chủ yếu là người Thái. Toàn phường có 734 hộ, dân số 3180 người, nam là 1589 người, nữ 1591 người.

Trong đó, người Thái tập trung nhất là ở 4 bản: Noong Bua, Phiêng Bua, Hồng Lứu, Khe chít. Người Thái chiếm 60% dân số toàn phường, còn lại là người Kinh chiếm 30%, người Khơ-mú 10%, người Hmông chiếm 5%, còn lại 5% là các dân tộc khác như người Tày, Nùng, Dao., mật độ dân số là 87 người/km. Đời sống tinh thần của đồng bào Thái ở đây rất phong phú từ nghệ thuật dân gian đến phong tục tập quán, cũng như trong tín ngưỡng tôn giáo. Người Thái theo tín ngưỡng đa thần, xuất phát từ ngày xưa khi con người sống còn phụ thuộc vào tự nhiên nên họ sợ tất cả các hiện tượng tự nhiên từ mây, mưa, sấm, chớp.họ nghĩ rằng tất cả đều có thần linh hay đấng siêu nhiên cai quản.

Vì vậy họ thờ cúng tất cả mong được cuộc sống bình yên và được phù hộ. Là cư dân nông nghiệp, nên hàng năm họ tổ chức các lễ hội liên quan đến nông nghiệp như lễ hội: cầu mùa, mừng cơm mới, để cầu mong cho mưa thuận gió hòa, mùa màng tốt tươi, vạn vật sinh sôi nảy nở. Trải qua bao thăng trầm, biến cố của lịch sử, người Thái nơi đây vẫn giữ được nhiều lễ hội: xên bản, cầu mùa.các lễ hội được tổ chức hàng năm và có ý nghĩa vô cùng to lớn trong đời sống tinh thần của cộng đồng dân tộc Thái. 13 Khóa luận tốt nghiệp - Lường Thị Hường - VHDT 11A 1.

Khái quát về người Thái Đen ở phường Noong Bua 1. Tên gọi, dân số và sự phân bố Từ trước đến nay, người Thái ở Tây Bắc nói chung, ở Điện Biên nói riêng vẫn tự gọi là Côn Tay hay Phủ Tay (người Thái, trong đó: côn và phủ = người; Tay = Thái), cũng giống như người Tày vùng Đông Bắc tự gọi là Cần Tày (người Tày). Có hai ngành Thái là: Thái Đen (Tay Đăm) và Thái Trắng (Tay Khao/Đón). Ngành Thái Đen cư trú tập trung tại Thành phố Điện Biên Phủ, các huyện Tuần Giáo, Tủa Chùa, Mường Ẳng, Điện Biên, Điện Biên Đông; còn ngành Thái Trắng cư trú tập trung tại thị xã Mường Lay các huyện Mường Nhé và Mường Chà.

Ở phường Noong Bua (TP Điện Biên), theo số liệu thống kê của phường có 1590 người Thái, chiếm 50% dân số toàn phường, phân bố cụ thể ở các bản: Noong Bua: 464 chiếm 29,1% Phiêng Bua: 340 chiếm 21,38% Khe Chít: 365 chiếm 22,9% Hồng Lứu: 429 chiếm 26,98% 1. Nguồn gốc lịch sử Nguồn gốc lịch sử của người Thái ở Việt Nam nói chung, người Thái ở Tây Bắc và tỉnh Điện Biên nói riêng là vấn đề hết sức phức tạp. Bởi thế, cho đến nay, vẫn tồn tại hai loại ý kiến: một loại ý kiến cho rằng, ngành Thái Trắng (có thể cả một bộ phận của ngành Thái Đen) vốn có nguồn gốc bản địa. Vào đầu thiên niên kỷ I, tổ tiên của người Tày-Thái cổ, đã từng tham gia vào việc xây dựng quốc gia Âu Lạc của Thục An Dương Vương, sau đó, một bộ phận di cư sang phía tây, tách khỏi bộ phận gốc là người Tày hiện nay.

Loại ý kiến thứ hai cho rằng, người Thái ở vùng Tây Bắc Việt Nam vốn di cư 14 Khóa luận tốt nghiệp - Lường Thị Hường - VHDT 11A từ miền tây nam tỉnh Vân Nam (Trung Quốc) sang vào nhiều giai đoạn khác nhau. Loại ý kiến này được soi sáng bởi những ghi chép trong các tập sử thi như “Quam tô mương” (kể chuyện bản mường), “Tay pú xấc” (Chuyện cha ông đánh giặc) của người Thái Tây Bắc. Theo những ghi chép trong hai tập sử thi này, chúng ta biết được, người Thái di cư vào miền Tây Bắc Việt Nam làm nhiều đợt khác nhau, bắt đầu từ thế kỷ thứ IX đến thế kỷ XI. Theo tập sử thi “Quam tô mương”, bộ phận Thái Đen có mặt ở Mường Thanh, Điện Biên vào thế kỷ thứ X.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ