Phong tục cưới xin của người Mường ở Sào Báy, Kim Bôi, Hòa Bình

Khám phá phong tục cưới xin độc đáo của người Mường ở Kim Bôi, Hòa Bình. Tìm hiểu những nét đẹp văn hóa truyền thống và sự biến đổi theo thời gian.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2014

97
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá phong tục cưới người Mường Hòa Bình độc đáo

Hòa Bình là cái nôi của nền văn hóa Mường, nổi bật với bốn vùng Mường lớn: Mường Bi, Mường Vang, Mường Thàng, Mường Động. Trong bức tranh văn hóa đa dạng đó, phong tục cưới người Mường Hòa Bình hiện lên như một nét vẽ đặc sắc, phản ánh sâu sắc đời sống tinh thần và các mối quan hệ xã hội. Đám cưới người Mường không chỉ là sự kiện trọng đại của đôi trai gái mà còn là ngày hội của cả cộng đồng, nơi các giá trị truyền thống được thể hiện một cách trọn vẹn và trang trọng. Trải qua nhiều thế hệ, các nghi lễ hôn nhân này đã trở thành một phần không thể thiếu trong bản sắc văn hóa của dân tộc Mường. Các nghi lễ được tiến hành một cách cẩn trọng, từ việc chọn người mai mối, lễ chạm ngõ, ăn hỏi cho đến lễ cưới chính thức và lễ lại mặt. Mỗi bước đi đều mang những ý nghĩa biểu tượng riêng, thể hiện sự tôn trọng giữa hai bên nhà trai nhà gái, lòng thành kính với tổ tiên và ước vọng về một cuộc sống hôn nhân hạnh phúc, bền vững. Việc tìm hiểu những phong tục này là cách để tiếp cận gần hơn với tâm hồn và triết lý sống của người Mường, một dân tộc có bề dày lịch sử và văn hóa lâu đời.

1.1. Tổng quan về bản sắc văn hóa Mường tại Hòa Bình

Văn hóa Mường được đúc kết qua câu nói nổi tiếng: “cơm đồ, nhà gác, nước vác lợn thui, ngày lui tháng tới”. Điều này phản ánh lối sống gắn liền với nông nghiệp lúa nước và nếp nhà sàn truyền thống. Ngôn ngữ Mường thuộc nhóm Việt – Mường, rất gần gũi với tiếng Việt nhưng không có chữ viết riêng. Về mặt xã hội, trước đây người Mường tồn tại chế độ Lang đạo, với tầng lớp lang cun cai quản các vùng Mường. Đời sống tinh thần của họ rất phong phú, tin vào vạn vật hữu linh và có tục thờ cúng tổ tiên trang trọng. Những yếu tố này tạo nên một nền tảng văn hóa vững chắc, chi phối sâu sắc đến mọi khía cạnh đời sống, bao gồm cả các quy định trong hôn nhân người Mường.

1.2. Quan niệm về hôn nhân của dân tộc Mường xưa

Đối với dân tộc Mường, cưới xin là quá trình “dựng vợ gả chồng” cho con cái khi đến tuổi trưởng thành, thường là 16-17 tuổi. Hôn nhân không chỉ xuất phát từ tình yêu đôi lứa mà còn là trách nhiệm của cha mẹ, nhằm mục đích có thêm nhân lực cho gia đình, duy trì nòi giống và nối dõi tông đường. Quan niệm “đông con nhiều cháu là nhà có phúc” và phải có con trai để thờ cúng tổ tiên ảnh hưởng rất lớn. Ngoài ra, việc tổ chức đám cưới còn mang ý nghĩa xã hội, là cách để “trả nợ miệng” với cộng đồng, đáp lại sự giúp đỡ và chúc phúc của hàng xóm, họ hàng trong các dịp trọng đại khác. Hôn nhân vì thế được xem là sự sắp đặt của gia đình, thể hiện sự gắn kết chặt chẽ giữa các dòng họ.

II. Thách thức bảo tồn nghi lễ hôn nhân người Mường

Việc gìn giữ phong tục cưới người Mường Hòa Bình trong bối cảnh hiện đại đối mặt với không ít thách thức. Sự phức tạp của các nghi lễ truyền thống, kéo dài qua nhiều giai đoạn, đòi hỏi nhiều thời gian và công sức. Gánh nặng về kinh tế cũng là một rào cản lớn. Các khoản sính lễ, thách cưới theo lệ cũ thường rất nặng nề, bao gồm trâu, bò, lợn, và nhiều lễ vật đám cưới khác, khiến nhiều gia đình nghèo gặp khó khăn. Theo thời gian, sự giao lưu văn hóa và các chính sách về “nếp sống văn minh” đã tác động mạnh mẽ, làm cho nhiều tục lệ bị giản lược hoặc biến đổi. Một số nghi thức độc đáo dần bị mai một, thay thế bằng các hình thức hiện đại hơn. Thách thức lớn nhất là làm sao để thế hệ trẻ hiểu và trân trọng những giá trị văn hóa này, tránh việc xem đây là những thủ tục rườm rà, lạc hậu. Việc bảo tồn đòi hỏi sự cân bằng giữa việc giữ gìn bản sắc văn hóa và sự thích ứng với đời sống mới, để các nghi lễ hôn nhân vẫn giữ được linh hồn nhưng không còn là gánh nặng.

2.1. Sự mai một của các nghi thức cưới hỏi cổ truyền

Sự phát triển kinh tế - xã hội và quá trình giao thoa văn hóa đã làm thay đổi đáng kể bộ mặt đời sống của người Mường. Nhiều bước trong quy trình cưới hỏi xưa kia như lễ ướm hỏi, hẹn cưới kéo dài hàng năm nay được rút ngắn lại chỉ trong vài tháng, thậm chí vài tuần. Vai trò của ông mối bà mối không còn đậm nét như trước. Các nghi thức mang tính biểu tượng cao như tục ném bùn vào chú rể, tục bước qua bó củi... đang dần biến mất. Thế hệ trẻ ngày nay có xu hướng lựa chọn một đám cưới đơn giản, gọn nhẹ hơn, phù hợp với nhịp sống hiện đại, dẫn đến nguy cơ các giá trị văn hóa độc đáo bị lãng quên.

2.2. Gánh nặng sính lễ và tục lệ thách cưới phức tạp

Trong truyền thống, việc thách cưới là một phần quan trọng. Nhà gái thường yêu cầu nhà trai chuẩn bị sính lễ rất lớn, có thể là “một con trâu đã vực cày, một con bò, sáu thúng gạo tẻ...”. Điều này đã tạo ra một áp lực tài chính khổng lồ, đặc biệt với những gia đình khó khăn. Nỗi khổ của những chàng trai nghèo không có tiền cheo cưới đã được thể hiện qua những câu ca ai oán được ghi lại trong tài liệu nghiên cứu: “Bố cái trời làm nên cái khó / Bố cái đất làm nên cái nghèo / Để anh không có tiền cheo trâu cưới”. Tục lệ này, dù mang ý nghĩa thể hiện sự trân trọng với cô dâu, đôi khi lại trở thành rào cản cho hạnh phúc lứa đôi.

III. Quy trình đám cưới người Mường Các bước tiền hôn nhân

Quy trình tổ chức một đám cưới người Mường truyền thống là một chuỗi các nghi lễ phức tạp, chặt chẽ, thể hiện sự trang trọng và tôn ti trật tự trong xã hội. Các bước tiền hôn nhân đóng vai trò nền tảng, là quá trình hai gia đình tìm hiểu, đi đến thống nhất và chuẩn bị cho sự kiện trọng đại. Hầu hết các cuộc hôn nhân người Mường xưa đều do cha mẹ sắp đặt, thông qua sự kết nối của một người trung gian. Giai đoạn này bắt đầu từ việc chọn người làm mối, sau đó là lễ ướm hỏi (kháo thiếng), lễ dạm ngõ (nêu lau nêu lá) và cuối cùng là lễ ăn hỏi (ăn béng). Mỗi nghi lễ đều có những quy định riêng về lễ vật, thời gian và cách thức tiến hành. Sự thành công của các bước này phụ thuộc rất nhiều vào sự khéo léo của người làm mối và sự đồng thuận giữa hai bên nhà trai nhà gái. Đây là giai đoạn thể hiện rõ nét sự tôn trọng, thiện chí và mong muốn xây dựng một mối quan hệ thông gia bền chặt, đặt nền móng vững chắc cho hạnh phúc của đôi trẻ.

3.1. Vai trò của ông mối bà mối trong văn hóa Mường

Ông mối bà mối (mờ) là nhân vật không thể thiếu và có vai trò quyết định trong việc se duyên. Họ phải là người có uy tín, am hiểu phong tục, ăn nói khéo léo và có gia đình hạnh phúc, con cháu đề huề. Tục ngữ Mường có câu: “Cơm ngon vì miếng, tiếng (thiếng) tốt vì mờ”, khẳng định tầm quan trọng của người làm mối. Họ là người đại diện cho nhà trai trong mọi cuộc thương lượng, từ việc dạm hỏi cho đến bàn bạc sính lễ. Sự thành bại của cuộc hôn nhân phụ thuộc rất lớn vào tài ứng đối và uy tín của họ. Sau đám cưới, ông mối được cả hai gia đình và đôi vợ chồng trẻ kính trọng, biết ơn như cha mẹ.

3.2. Nghi thức lễ dạm ngõ nêu lau nêu lá và lễ ăn hỏi

Lễ dạm ngõ là lần gặp mặt chính thức đầu tiên. Ông mối sẽ mang lễ vật gồm rượu, trầu cau đến nhà gái để đặt vấn đề. Lễ vật phải là số chẵn, gói bằng lá chuối, thể hiện quan niệm có đôi có cặp. Nếu nhà gái đồng ý, họ sẽ nhận lễ và hẹn ngày cho lễ ăn hỏi. Lễ ăn hỏi (ăn béng) là một nghi lễ lớn hơn, nhà trai mang lễ vật gồm lợn, gạo nếp, bánh chưng không nhân, rượu, cau trầu... đến nhà gái. Bánh chưng không nhân mang ý nghĩa tượng trưng cho sự trong trắng của cô dâu. Tại lễ này, hai gia đình chính thức công nhận mối quan hệ thông gia và bàn bạc cụ thể về việc thách cưới.

IV. Chi tiết nghi lễ hôn nhân Mường Từ lễ cưới đến lại mặt

Sau giai đoạn chuẩn bị kỹ lưỡng, lễ cưới (du dấu) và các nghi thức sau đó là đỉnh cao của phong tục cưới người Mường Hòa Bình. Đây là thời khắc chính thức công nhận đôi trẻ trở thành vợ chồng trước sự chứng kiến của gia đình, dòng họ và cộng đồng. Lễ cưới diễn ra linh đình ở cả hai nhà, tràn ngập không khí vui tươi với tiếng cồng chiêng, hát đối đáp và tiệc rượu cần. Lễ đón dâu là nghi lễ trung tâm, chứa đựng nhiều tập tục độc đáo. Cô dâu người Mườngchú rể người Mường trong bộ trang phục cưới truyền thống thực hiện các nghi thức quan trọng như lạy tạ tổ tiên, ra mắt họ hàng. Quá trình này không chỉ là việc đón một thành viên mới về nhà mà còn là sự hòa hợp của hai dòng họ. Kết thúc chuỗi nghi lễ là lễ lại mặt, một hành động đẹp thể hiện đạo lý uống nước nhớ nguồn và sự quan tâm của nhà chồng đối với gia đình cô dâu, hoàn thiện trọn vẹn ý nghĩa của một cuộc hôn nhân theo đúng phong tục.

4.1. Lễ vật đám cưới và nghi thức lễ đón dâu du dấu

Ngày cưới, đoàn nhà trai mang lễ vật đám cưới đã thách cưới trước đó sang nhà gái. Đoàn đón dâu gồm ông mối, chú rể, phù rể (piêng), đại diện họ hàng và đội cồng chiêng. Khi đến nhà gái, chú rể phải thực hiện nghi lễ lạy tổ tiên và các bậc trưởng bối bên nhà vợ. Lễ đón dâu về nhà chồng thường diễn ra vào buổi chiều tối. Trên đường về, cô dâu không được ngoảnh lại. Khi đến nhà trai, cô dâu phải thực hiện các nghi thức như rửa chân, bước qua bó củi, lạy vua bếp và tổ tiên nhà chồng. Những nghi lễ này mang ý nghĩa cầu mong may mắn, xua đuổi điều xấu và đánh dấu sự hòa nhập của nàng dâu vào gia đình mới.

4.2. Trang phục cưới truyền thống của cô dâu người Mường

Trang phục cưới truyền thống của cô dâu người Mường rất cầu kỳ và mang đậm bản sắc văn hóa. Cô dâu mặc áo chùng dài quá gối, đầu đội khăn trắng. Điểm nhấn đặc biệt nhất là chiếc váy dài với phần cạp váy được dệt thủ công tinh xảo. Cạp váy gồm nhiều dải hoa văn với các họa tiết hình học, hình động vật như rồng, hươu, công, phượng, thể hiện sự khéo léo và óc thẩm mỹ của người phụ nữ Mường. Chú rể cũng mặc áo chùng đen, thể hiện sự trang trọng trong ngày vui trọng đại của cuộc đời.

4.3. Ý nghĩa của lễ lại mặt lại giuộc sau 3 ngày cưới

Sau đám cưới ba ngày, lễ lại mặt (lại giuộc) được tổ chức. Đôi vợ chồng trẻ sẽ chuẩn bị lễ vật để trở về thăm nhà gái. Đây là lần đầu tiên cô dâu trở về nhà mẹ đẻ với cương vị mới. Nghi lễ này không chỉ để cô dâu lấy nốt tư trang mà còn thể hiện sự quan tâm của gia đình chồng. Chàng rể chính thức ra mắt gia đình vợ một cách trọn vẹn. Theo tục lệ xưa, chỉ sau lễ lại mặt, đôi vợ chồng mới chính thức bắt đầu cuộc sống chung chăn gối. Nghi lễ này thể hiện sâu sắc tình cảm gia đình và đạo lý làm người.

V. Các trường hợp cưới xin đặc biệt trong văn hóa Mường

Bên cạnh những đám cưới theo quy trình chuẩn mực, xã hội Mường còn có những quy định linh hoạt cho các trường hợp đặc biệt, cho thấy sự chặt chẽ nhưng cũng rất nhân văn trong luật tục về hôn nhân người Mường. Những trường hợp này bao gồm tục ở rể, cưới xin của người góa bụa, lấy gái chửa hoang hay tục lấy vợ lẽ. Mỗi trường hợp đều có những nghi lễ và quy tắc ứng xử riêng, được cộng đồng thừa nhận và tuân thủ. Việc tìm hiểu các hình thức hôn nhân này giúp ta có cái nhìn toàn diện hơn về cấu trúc xã hội và các giá trị mà dân tộc Mường coi trọng. Những quy định này được đặt ra không chỉ để giải quyết các tình huống phát sinh trong cuộc sống mà còn nhằm đảm bảo sự ổn định của gia đình, sự tiếp nối của dòng họ và trật tự chung của cả cộng đồng. Qua đó, văn hóa Mường thể hiện sự thích ứng cao với hoàn cảnh thực tế mà vẫn bảo toàn được những nguyên tắc cốt lõi.

5.1. Tục ở rể khi nhà gái không có con trai nối dõi

Khi một gia đình không có con trai, họ có thể “bắt rể”. Chàng trai sẽ về sống tại nhà vợ, đảm nhận vai trò và trách nhiệm như một người con trai trong nhà, bao gồm việc thờ cúng tổ tiên và thừa kế tài sản. Trong trường hợp này, mọi chi phí đám cưới do nhà gái lo liệu và nghi lễ hôn nhân được đảo ngược: nhà gái sẽ tổ chức một đoàn sang nhà trai để đón chú rể về. Chàng rể khi về nhà vợ cũng phải thực hiện đầy đủ các nghi lễ như một nàng dâu. Tục lệ này thể hiện sự coi trọng việc duy trì hương hỏa cho dòng họ.

5.2. Quy định cưới xin cho người góa vợ hoặc góa chồng

Xã hội Mường cho phép người góa vợ, góa chồng được tái giá. Nếu người vợ mất, gia đình người vợ quá cố có trách nhiệm tìm vợ mới cho con rể. Ngược lại, nếu chồng mất, người vợ sau khi mãn tang có thể đi bước nữa nhưng phải được sự cho phép của nhà chồng cũ. Các thủ tục cưới xin trong trường hợp này thường đơn giản, gọn nhẹ hơn nhiều so với lần cưới đầu. Điều này cho thấy tính nhân văn, tạo điều kiện cho những người kém may mắn có cơ hội xây dựng lại hạnh phúc.

VI. Hướng đi bảo tồn phong tục cưới người Mường Hòa Bình

Để phong tục cưới người Mường Hòa Bình không bị mai một theo thời gian, việc bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa là vô cùng cấp thiết. Trong bối cảnh xã hội hiện đại, việc duy trì nguyên vẹn mọi nghi lễ phức tạp và tốn kém là điều không khả thi. Hướng đi phù hợp là chắt lọc những gì tinh túy nhất của nghi lễ hôn nhân truyền thống, đồng thời lược bỏ những thủ tục rườm rà, nặng nề, không còn phù hợp. Cần tập trung vào việc giáo dục thế hệ trẻ về ý nghĩa sâu sắc đằng sau mỗi phong tục, từ vai trò của ông mối bà mối, ý nghĩa của sính lễ, cho đến các nghi thức trong lễ đón dâu. Việc bảo tồn không có nghĩa là giữ lại một cách máy móc, mà là làm cho bản sắc văn hóa sống động trong đời sống đương đại. Sự kết hợp hài hòa giữa yếu tố truyền thống và hiện đại sẽ giúp văn hóa Mường tiếp tục tỏa sáng, làm giàu thêm cho kho tàng văn hóa các dân tộc Việt Nam.

6.1. Giá trị cốt lõi trong hôn nhân người Mường cần gìn giữ

Những giá trị cốt lõi cần được bảo tồn bao gồm: sự tôn kính đối với tổ tiên và các bậc cao niên; tinh thần cộng đồng, sự gắn kết giữa hai bên gia đình và dòng họ; ý thức về trách nhiệm trong hôn nhân và gia đình. Tình yêu thương, sự hòa thuận, và lòng biết ơn là những nền tảng quan trọng mà dù ở thời đại nào, hôn nhân người Mường cũng cần vun đắp. Đây chính là linh hồn của phong tục, là yếu tố cần được đặt lên hàng đầu trong quá trình bảo tồn và phát huy.

6.2. Giải pháp phát huy bản sắc văn hóa dân tộc Mường

Để phát huy bản sắc văn hóa này, cần có những giải pháp đồng bộ. Các nhà nghiên cứu cần tiếp tục sưu tầm, ghi chép và hệ thống hóa các tư liệu về phong tục cưới hỏi. Cần khuyến khích việc tái hiện các nghi lễ trong các lễ hội văn hóa cộng đồng để giới thiệu đến công chúng và giáo dục thế hệ trẻ. Bên cạnh đó, cần tuyên truyền để người dân tự giác loại bỏ các tục lệ lạc hậu, tốn kém, xây dựng nếp sống văn minh nhưng vẫn giữ được nét đẹp truyền thống. Việc phát huy phải đi đôi với sự tôn trọng và hiểu biết sâu sắc về văn hóa Mường.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 KHÁI QUÁT VỀ NGƯỜI MƯỜNG Ở XÓM SÀO ĐÔNG, XÃ SÀO BÁY, HUYỆN KIM BÔI, TỈNH HÒA BÌNH 1. Vị trí địa lý và điều kiện tự nhiên Trong lịch sử, đến thời nhà Nguyễn vẫn chưa có tỉnh Hòa Bình. Thực hiện chính sách chia rẽ dân tộc của thực dân pháp năm 1886 Kinh lược Bắc Kỳ ra nghị định thành lập tỉnh Mường đặt ở Chợ Bờ thôn Châu Đà Bắc. Tỉnh Mường là tên gọi do thực dân Pháp đặt ra nhằm chia rẽ và miệt thị dân tộc.

Huyện Kim Bôi của tỉnh Hòa Bình được thành lập ngày 17/4/1959 từ việc tách huyện Lương Sơn, trong huyện có xã Sào Báy. Và xóm Sào Đông nằm trong xã Sào Báy, cách thị trấn Kim Bôi 10km về phía đông nam. Địa bàn xóm tiếp giáp một số khu vực như sau : Phía Bắc giáp xóm Sào Bắc. Phía Đông giáp xóm Báy.

Phía Tây giáp xóm Đầm Giàn. Phía Tây Bắc giáp xóm Đồng Chờ. Trên địa bàn xóm có trụ sở ủy ban nhân dân, trung tâm y tế xã, trường học mẫu giáo và trường tiểu học. Bên cạnh đó có trục đường quốc lộ 12B chạy qua.

Với điều kiện như vậy có thể thấy được rằng việc giao lưu văn hóa cũng như kinh tế rất thuận lợi với các dân tộc khác cũng như các khu vực lân cận. Về đất đai, xóm Sào Đông là một xóm nằm ở thung lũng, hai bên là núi cao và những ngọn đồi thấp khoảng 65 ha thuộc phạm vi của xóm, phía trước 9 xóm là đất trồng trọt, chủ yếu là đất ruộng chiếm 24 ha, và khoảng 11 ha đất màu. Nằm kề bên những thửa ruộng là dòng sông Bôi. Với điều kiện về đất đai như vậy Sào Đông thuận lợi để phát triển cây trồng mà chủ yếu là cây lúa và hoa màu.

Về khí hậu, cũng nằm chung trong nền nhiệt của toàn huyện, xã Sào Báy có một mùa hè nắng nóng nhiệt độ năm có thể lên đến 39 – 420 C, mùa đông thì lạnh giá nhiệt độ xuống thấp có năm đến 70 C. Nhiệt độ trung bình năm khoảng 22 – 250 C. Lượng mưa trung bình năm khoảng 1900mm, lượng mưa chủ yếu tập chung vào tháng 7, 8. Độ ẩm không khí trung bình hàng năm khoảng 85%.

Trong mùa đông chịu ảnh hưởng của gió mùa Đông Bắc, trời rét đậm. Về mùa mưa còn kèm theo cả lốc và mưa đá. Về sông ngòi, địa bàn xóm có sông Bôi chảy qua, bên cạnh đó có nhiều suối nhỏ bắt nguồn từ đồi núi, các hồ tích nước chảy qua rất thuận lợi để người dân trồng trọt và sản xuất nông nghiệp. Điều kiện tự nhiên còn mang lại cho xóm Sào Đông một lợi thế về lâm nghiệp.

Trong rừng có nhiều loại gỗ quý hiếm như lim, sến, nghiến.cùng các loại tre, nứa, bương và nhiều loại cây gỗ khác. Trong rừng còn có một số loại động vật như lợn rừng, khỉ. Trong lòng đất ở xóm được biết đến với tài nguyên như vàng, ngoài ra còn có dãy núi đá vôi, nhưng do vị trí nằm trong vùng ATK vì vậy nhiều tài nguyên vẫn chưa được khai thác. Dân cư, dân số và nguồn gốc tộc người * Tên gọi, tộc danh Người Mường ở xóm Sào Đông có tên tự gọi la Mol ( hoặc mon, mual.

) không phải từ xa xưa trong lịch sử họ đã có tộc danh như ngày nay. Và chắc chắn trước đây, người Mường cũng không dùng danh từ này làm tên 10 gọi cho dân tộc mình. Theo nhà nghiên cứu Trần Từ, “mường” là từ dùng để chỉ một vùng cư trú của người Mường bao gồm nhiều làng, đặt dưới sự cai quản của nhà Lang, người đứng đầu một dòng họ lớn ở đó. Qua sự tiếp xúc giao lưu giữa người Mường và người Kinh, người Kinh đã sử dụng từ Mường để chỉ dân tộc này.

Nhưng trong tiếng Mường, người Mường nơi đây vẫn gọi mình là Mol, Mon.mặc dù ở mỗi vùng Mường có những biến âm khác nhau nhưng chúng đều giống nhau về mặt ngữ nghĩa, tất cả từ đó đều để chỉ dân tộc Mường. Người Mường thường xưng mình là Mol có nghĩa là người. Còn từ Mường vốn là từ Mương người Mường dùng để chỉ nơi cư trú chứ không phải tộc danh của họ. Mặc dù vậy, cùng với sự biến động của lịch sử cũng như quá trình giao lưu kinh tế, văn hóa với các dân tộc anh em người Mường cũng đã chấp nhận tộc danh Mường.

* Nguồn gốc Người Mường ở xóm Sào Đông đã định cư tại vùng đất này từ rất lâu đời, nằm trong huyện Kim Bôi (mường Động) thuộc trong bốn Mường lớn ở Hòa Bình. Sự ra đời của dân tộc Mường nơi đây gắn với câu truyện truyền thuyết “Đẻ đất đẻ nước” mà các cụ gìa vẫn còn ghi nhớ, nhất là được lưu truyền trong tầng lớp thầy mo: “Từ thủa xa xưa khi con người chưa xuất hiện, trời làm hạn hán, cây cối khô mà chết, rồi trời lại mưa. Một trận mưa to chưa từng thấy, nước chảy thành suối thành sông, đất lở bồi thành đồng bằng, đá lăn thành gò thành đồi thành núi. Từ dưới đất mọc lên một cây si, cây si lớn như thổi, cành lá che cả bầu trời, cây si bị sâu đục ăn làm cho gãy cành rụng lá.

Từ gốc cây si đẻ ra một đôi chim. Chim Ây, Cái ứa. Đôi chim rủ nhau làm tổ đẻ ra hàng trăm ngàn quả trứng. Trứng chim nở ra thành muôn loài muôn vật.

Còn lại một trăm cái trứng thì nở thành con người, đó là người Mường và người Kinh”. Từ xa xưa, người Mường nơi đây đã chống chọi lại với thiên nhiên để xây dựng nên cuộc sống, sáng tạo ra những nét văn hóa riêng cho mình. Và 11 hàng trăm thế hệ cứ như vậy, họ dựng xây quê hương và cùng các dân tộc anh em ( Tày, Thái, Hmông, Dao, Kinh) xây dựng cuộc sống mới. * Dân số Xã Sào Báy bao gồm 9 xóm với tổng số dân là 4499 người (thống kê năm 2013), có hai dân tộc cùng sinh sống là dân tộc Mường và Dân tộc kinh, trong đó dân tộc Mường chiếm 95%, dân tộc Kinh là 5%.

Xóm Sào Đông là một trong chín xóm có sô dân là người Mường chiếm đa số với 150 hộ và 620 khẩu. Thành phần tộc người gồm: Người Mường và người Kinh. Trong đó người Mường chiếm 98% và là cư dân bản địa cư chú lâu đời ở đây, người Kinh chiếm số ít với khoảng 2% chủ yếu di cư từ Hà Tây ( nay là Hà Nội ) vào. * Ngôn ngữ Người Mường ở xóm Sào Đông cũng như người Mường ở các vùng khác của tỉnh Hòa Bình đều không có chữ viết truyền thống, họ chỉ sử dụng tiếng Mường để trao đổi thông tin với nhau.

Tiếng Mường thuộc nhóm ngôn ngữ Việt – Mường (ngữ hệ Nam Á) rất gần gũi với tiếng Việt. Điều kiện về kinh tế xã hội * Trồng trọt Từ xa xưa người Mường đã sinh sống ở các thung lũng, cánh đồng nhỏ, địa bàn gần các con sông, con suối. Chính vì vậy tự nhiên và vùng đất họ chọn có điều kiện rất thuận lợi để họ trồng trọt, canh tác nông nghiệp. Người Mường ở xóm Sào Đông cũng vậy, phía sau lưng xóm của họ cư trú là đồi rừng và phía trước ngôi làng của họ sinh sống là những cánh đồng và sông suối tạo điệu kiện rất thuận lợi cho việc trồng cây lương thực, ngoài ngững cây lương thực chính như lúa, ngô…người dân nơi đây cũng trồng xen canh, gối 12 vụ nhiều cây hoa màu khác như: khoai, sắn, lạc …họ cũng biết sử dụng những công cụ đơn giản để lao động hiệu quả hơn như: cày, bừa, quốc…bên cạnh đó phân bón cũng được người dân sử dụng để tăng năng suất cây trồng.

Nghề trồng lúa nước được tiến hành ở những nơi gần nguồn nước như sông, suối hay gần hồ chứa nước. Đó là những mảnh đồng bằng thũng lũng hay khoảng đất nhỏ ở chân đồi, người Mường luôn coi trọng việc trồng lúa nếp bên cạnh những mảnh ruộng trồng lúa tẻ vì lúa nếp phục vụ cho việc chế biến các loại bánh, đồ sôi trong các dịp lễ tết. Người Mường cũng có những kỹ thuật thủy lợi riêng của mình, ở những vùng đất cao cạnh các con sông họ tạo các guồng nước hay bánh xe nước để đưa nước vào ruộng. Bên cạnh đất ruộng người Mường còn khai thác các vùng đất bãi do phù xa các con sông bồi nên, tại đây họ trồng mía và ngô xen canh các loại cây như lạc, vừng.

Những nông sản thu được sau mỗi một mùa vụ có vai trò rất lớn trong đời sống của cư dân Mường nơi đây, đảm bảo được cái ăn để họ sinh sống và hoạt động sản xuất. * Chăn nuôi Bên cạnh việc trồng trọt người Mường ở Sào Đông cũng biết chăn nuôi, họ tận dụng những nguồn thực phẩm trồng trọt được một phần dùng để chăn nuôi nhiều loài động vật. Những gia đình gần suối hoặc có ao họ thường nuôi thêm ngan, vịt, bên cạnh việc thả cá. Một số động vật được nuôi nhiều nhất là trâu, bò, gà, lợn…còn chó hoặc mèo thì hầu như mỗi nhà đều nuôi ít nhất hai con.

Vốn thuộc vùng Tây Bắc từ xa xưa việc sản xuất hàng hóa, giao lưu buôn bán rất kém phát triển cho nên một nền kinh tế tự cấp tự túc có lẽ là tất 13 yếu với cư dân Mường nơi đây, ngoài để phục vụ nhu cầu sinh hoạt của gia đình động vật được chăn nuôi để phục vụ việc tâm linh, cúng bái. * Nghề thủ công Bên cạnh hai hoạt động chính là trồng trọt và chăn nuôi, người Mường nơi đây còn biết phát triển thêm nghề thủ công với các loại hình như: dệt, đan lát, mộc, rèn… Đầu tiên phải nói đến đó là nghề dệt vải, trong mỗi gia đình Mường nơi đây đều có các khung cửi để dệt vải bông phục vụ cho việc may mặc của các thành viên, và làm các tấm vỏ chăn. Công việc trồng bông và dệt vải chủ yếu do phụ nữ đảm nhiệm, nói vậy nhưng nghề dệt vải ở người Mường nơi đây chỉ mang tính tự cấp, tự túc chưa mang tính hàng hóa, họ sản xuất chủ yếu vào lúc nông nhàn mà chưa có sự đầu từ thời gian cho công việc này nhiều. Để dệt vải thì công việc cũng rất quan trọng đó là việc trồng dâu, nuôi tằm.

Công việc này cũng phổ biến ở các gia đình. Nghề đan lát hầu như phổ biến ở từng gia đình, gia đình nào cũng biết đan lát và người đan lát có tất cả các đọ tuổi khác nhau từ trẻ đến già.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ