Khóa luận: Phong trào chống toàn cầu hóa trên thế giới hiện nay

Tìm hiểu toàn diện về phong trào chống toàn cầu hóa: từ bối cảnh, nguyên nhân lịch sử đến các cuộc biểu tình nổi bật và thực trạng hiện nay trên thế giới.

Chuyên ngành

Lịch sử thế giới

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2021

137
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá phong trào chống toàn cầu hóa Tổng quan A Z

Phong trào chống toàn cầu hóa là một hiện tượng xã hội phức hợp, ra đời như một hệ quả tất yếu từ chính quá trình toàn cầu hóa. Đây không phải là một phong trào phản đối sự hội nhập quốc tế hay giao thương đơn thuần, mà là một cuộc đấu tranh có quy mô toàn cầu chống lại một mô hình toàn cầu hóa cụ thể: toàn cầu hóa do các tập đoàn chi phối, vận hành theo chủ nghĩa tân tự do. Phong trào quy tụ nhiều cá nhân, tổ chức và mạng lưới xã hội dân sự từ khắp nơi trên thế giới, chia sẻ chung một mục tiêu là tìm kiếm một mô hình toàn cầu hóa thay thế—một mô hình dân chủ, công bằng và bền vững hơn. Thay vì một tổ chức tập trung, có hệ thống phân cấp, phong trào hoạt động như một “mạng lưới của các mạng lưới”, sử dụng công nghệ thông tin để kết nối và phối hợp hành động xuyên biên giới. Sự đa dạng về thành phần tham gia, từ các nhà hoạt động môi trường, công đoàn lao động, đến các nhóm bảo vệ bản sắc văn hóa và nông dân, đã tạo nên sức mạnh và tính phức tạp cho phong trào. Họ không nhất thiết chống lại hội nhập kinh tế, mà phản đối các chính sách do các định chế tài chính quốc tế như IMF (Quỹ Tiền tệ Quốc tế), Ngân hàng Thế giới (World Bank)WTO (Tổ chức Thương mại Thế giới) áp đặt, vốn bị cho là chỉ phục vụ lợi ích của các tập đoàn đa quốc gia và các nước tư bản phát triển, gây ra bất bình đẳng kinh tế và xói mòn chủ quyền quốc gia.

1.1. Giải mã chủ nghĩa chống toàn cầu hóa thực chất là gì

Về mặt lý luận, chủ nghĩa chống toàn cầu hóa là một hệ tư tưởng hoặc một hệ thống quan điểm phê phán mô hình kinh tế toàn cầu hiện tại. Những người theo hệ tư tưởng này tin rằng toàn cầu hóa dưới sự dẫn dắt của chủ nghĩa tân tự do đã làm suy yếu các giá trị về môi trường, quyền lao động, chủ quyền quốc gia và lợi ích của các nước đang phát triển. Tuy nhiên, nhiều nhà hoạt động trong phong trào không tự gọi mình là người “chống toàn cầu hóa”. Họ cho rằng cách gọi này do giới truyền thông và các chính phủ áp đặt nhằm mô tả sai lệch mục tiêu của họ. Thay vào đó, họ ưa dùng các thuật ngữ như “Phong trào Công lý Toàn cầu” (Global Justice Movement) hay “Phong trào Toàn cầu hóa thay thế” (Alter-Globalization Movement). Điều này nhấn mạnh rằng họ không phản đối toàn cầu hóa như một quá trình kết nối nhân loại, mà chỉ phản đối hình thức bất công hiện tại của nó, và chủ động tìm kiếm các giải pháp thay thế.

1.2. Mối liên hệ nhân quả Toàn cầu hóa sinh ra phản toàn cầu hóa

Sự ra đời của phong trào chống toàn cầu hóa là một hệ quả trực tiếp từ bản chất hai mặt của chính quá trình toàn cầu hóa. Một mặt, toàn cầu hóa thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và giao lưu văn hóa. Mặt khác, nó tạo ra những mặt trái sâu sắc như gia tăng bất bình đẳng kinh tế, khủng hoảng môi trường, và làm suy yếu vai trò của nhà nước phúc lợi. Như khóa luận của Võ Phạm Khánh Đăng chỉ rõ, "Do bản chất hai mặt của toàn cầu hóa mà chống toàn cầu hóa xuất hiện và vì toàn cầu hóa không thể bị đảo ngược nên chống toàn cầu hóa cũng thế". Các chính sách tự do hóa thương mại, tư nhân hóa và bãi bỏ quy định do các tổ chức như IMFWTO thúc đẩy đã khiến người lao động mất việc, các ngành kinh tế non trẻ ở các nước nghèo bị hủy hoại, và tài nguyên thiên nhiên bị khai thác cạn kiệt. Chính những tác động tiêu cực này đã hình thành nên cơ sở xã hội rộng lớn cho các cuộc phản kháng, tập hợp những người "thất bại" và chịu thiệt thòi trong cuộc chơi toàn cầu hóa.

II. Phân tích 3 nguyên nhân chính của phong trào chống toàn cầu hóa

Nguồn gốc của phong trào chống toàn cầu hóa không xuất phát từ một nguyên nhân đơn lẻ mà là sự hội tụ của nhiều yếu tố bất bình về kinh tế, chính trị và văn hóa-xã hội. Những yếu tố này đã tạo ra một làn sóng phẫn nộ toàn cầu, kết nối những con người từ những hoàn cảnh khác nhau nhưng cùng chung nỗi lo về một thế giới bị chi phối bởi lợi ích của các tập đoàn. Về kinh tế, mô hình chủ nghĩa tân tự do được áp đặt bởi các thể chế như IMF, WBWTO đã tạo ra một sân chơi không công bằng, nơi các tập đoàn đa quốc gia hưởng lợi lớn trong khi người lao động và các nước nghèo chịu thiệt thòi. Sự gia tăng khoảng cách giàu nghèo và bất bình đẳng kinh tế trở thành ngòi nổ chính. Về chính trị, sự xói mòn chủ quyền quốc gia trước quyền lực ngày càng lớn của các tập đoàn và tổ chức quốc tế đã dấy lên lo ngại về sự mất dân chủ. Các quyết định kinh tế quan trọng ảnh hưởng đến hàng triệu người lại được đưa ra trong các phòng họp kín, thiếu minh bạch. Cuối cùng, về văn hóa-xã hội, sự bành trướng của văn hóa tiêu dùng phương Tây đe dọa làm xói mòn bản sắc văn hóa địa phương, đồng thời các vấn đề về quyền lao độngtác động môi trường của toàn cầu hóa ngày càng trở nên trầm trọng, thúc đẩy các nhóm xã hội khác nhau cùng tham gia vào mặt trận chung.

2.1. Kinh tế Bất bình đẳng và sự thống trị của chủ nghĩa tân tự do

Nguyên nhân kinh tế là nền tảng cốt lõi của phong trào chống toàn cầu hóa. Trọng tâm của sự phản kháng là chủ nghĩa tân tự do, một hệ tư tưởng tôn sùng thị trường tự do, tư nhân hóa và bãi bỏ các quy định của nhà nước. Các tổ chức như IMF, WBWTO bị xem là công cụ để áp đặt hệ tư tưởng này lên các quốc gia, đặc biệt là các nước đang phát triển, thông qua các gói cứu trợ và điều kiện vay vốn. Kết quả là sự gia tăng quyền lực của các tập đoàn đa quốc gia, vốn được cho là "kiến trúc sư chính của công cuộc toàn cầu hóa". Các tập đoàn này khai thác lao động giá rẻ, tài nguyên thiên nhiên và gây ô nhiễm môi trường mà ít phải chịu trách nhiệm. Điều này dẫn đến tình trạng bất bình đẳng kinh tế ngày càng sâu sắc, không chỉ giữa các quốc gia mà ngay trong lòng các nước phát triển. Phong trào Occupy Wall Street với khẩu hiệu "Chúng ta là 99%" là một minh chứng rõ nét cho sự bất bình này.

2.2. Chính trị Mối đe dọa chủ quyền quốc gia và sự thiếu dân chủ

Sự trỗi dậy của các thực thể siêu quốc gia như WTO và các tập đoàn đa quốc gia hùng mạnh đã làm dấy lên lo ngại về sự suy giảm chủ quyền quốc gia. Các chính phủ dân cử dường như ngày càng mất đi quyền tự quyết trong việc hoạch định chính sách kinh tế-xã hội, khi phải tuân thủ các quy tắc thương mại và đầu tư do các tổ chức toàn cầu đặt ra. Theo tài liệu nghiên cứu, WTO bị chỉ trích vì có thể "can thiệp sâu vào hầu như mọi lĩnh vực của đời sống xã hội, vượt qua mọi đường biên giới quốc gia, trông ‘chẳng khác gì một ‘chính phủ toàn cầu’". Sự thiếu minh bạch trong quá trình ra quyết định của các tổ chức này cũng là một vấn đề lớn. Các quyết định ảnh hưởng đến vận mệnh của hàng triệu người thường được đưa ra sau những cánh cửa đóng kín, bởi các chuyên gia kỹ trị không được bầu chọn. Điều này tạo ra một cảm giác mất dân chủ sâu sắc, thúc đẩy các công dân yêu cầu trách nhiệm giải trình và sự tham gia lớn hơn vào quản trị toàn cầu.

2.3. Văn hóa xã hội Xói mòn bản sắc và các vấn đề lao động môi trường

Trên phương diện văn hóa, toàn cầu hóa thường bị đồng nhất với "Tây hóa" hay "Mỹ hóa", đe dọa sự đa dạng và bản sắc văn hóa của các dân tộc. Sự thống trị của các sản phẩm văn hóa đại chúng Mỹ như phim Hollywood hay các chuỗi thức ăn nhanh đã làm dấy lên các phong trào bảo vệ văn hóa bản địa. Về mặt xã hội, các vấn đề nhức nhối nhất là quyền lao động và môi trường. Toàn cầu hóa tạo ra một "cuộc đua xuống đáy", nơi các công ty chuyển sản xuất đến những nơi có tiêu chuẩn lao động và môi trường lỏng lẻo nhất để tối đa hóa lợi nhuận. Điều này dẫn đến điều kiện làm việc tồi tệ, tiền lương rẻ mạt cho công nhân ở các nước đang phát triển và tình trạng mất việc làm ở các nước phát triển. Đồng thời, tác động môi trường của toàn cầu hóa, như biến đổi khí hậu và cạn kiệt tài nguyên, ngày càng trở nên rõ rệt, thúc đẩy các nhà hoạt động môi trường trở thành một lực lượng nòng cốt của phong trào.

III. Cách phong trào chống toàn cầu hóa diễn ra ở nước phát triển

Tại các quốc gia phát triển ở châu Âu và Bắc Mỹ, phong trào chống toàn cầu hóa mang những đặc trưng riêng, phản ánh mối lo ngại của công dân về sự xói mòn nhà nước phúc lợi, mất việc làm do cạnh tranh từ lao động giá rẻ, và quyền lực ngày càng tăng của các tập đoàn. Các cuộc biểu tình, đình công và diễn đàn xã hội đã trở thành hình thức đấu tranh phổ biến. Những sự kiện này không chỉ nhắm vào các chính sách của chính phủ trong nước mà còn trực tiếp đối đầu với các hội nghị thượng đỉnh của những tổ chức quyền lực như G8, WTO, hay Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF). Các nhà hoạt động ở các nước phát triển thường có lợi thế về nguồn lực, khả năng tiếp cận truyền thông và kỹ năng tổ chức, giúp họ tạo ra những sự kiện có tiếng vang lớn trên trường quốc tế. Họ tập trung vào các vấn đề như công bằng thương mại, nợ của các nước nghèo, bảo vệ môi trường, và yêu cầu các tập đoàn đa quốc gia phải có trách nhiệm xã hội. Các cuộc đình công quy mô lớn như ở Pháp năm 1995 hay các cuộc biểu tình rầm rộ như tại Seattle năm 1999 đã cho thấy sức mạnh và khả năng huy động của phong trào tại chính trung tâm của chủ nghĩa tư bản toàn cầu.

3.1. Đình công tại Pháp 1995 Cuộc nổi dậy đầu tiên chống toàn cầu hóa

Cuộc tổng đình công tại Pháp vào tháng 12 năm 1995 được nhiều nhà phân tích coi là một trong những sự kiện khai sinh của phong trào chống toàn cầu hóa hiện đại. Tờ Le Monde đã gọi đây là “cuộc nổi dậy đầu tiên chống lại toàn cầu hóa”. Bùng phát từ kế hoạch cải cách an sinh xã hội và lương hưu của Thủ tướng Alain Juppé, cuộc đình công đã nhanh chóng lan rộng, thu hút hàng triệu người tham gia, từ công nhân ngành giao thông công cộng đến giáo viên và sinh viên. Những người biểu tình không chỉ phản đối chính sách trong nước, mà còn nhận thấy mối liên hệ giữa kế hoạch Juppé và các yêu cầu của Hiệp ước Maastricht—văn kiện nền tảng của Liên minh châu Âu (EU). Họ cho rằng những cải cách tân tự do này là sự hy sinh phúc lợi xã hội để phục vụ cho một dự án hội nhập kinh tế khu vực và toàn cầu do giới tinh hoa doanh nghiệp dẫn dắt. Sự kiện này đã chứng tỏ khả năng của người dân trong việc liên kết các vấn đề địa phương với một chương trình nghị sự toàn cầu.

3.2. Diễn đàn Xã hội châu Âu Nơi tìm kiếm toàn cầu hóa thay thế

Được thành lập vào năm 2002, Diễn đàn Xã hội châu Âu (ESF) là một biểu hiện quan trọng của phong trào tại châu Âu, hoạt động như một không gian mở để các nhà hoạt động, công đoàn, và các tổ chức phi chính phủ (NGOs) gặp gỡ, thảo luận và xây dựng các chiến lược chung. Đây là phiên bản khu vực của Diễn đàn Xã hội Thế giới, được tổ chức nhằm tạo ra một đối trọng với các diễn đàn của giới tinh hoa kinh tế và chính trị. Thay vì chỉ phản đối, ESF tập trung vào việc xây dựng các giải pháp và đề xuất một mô hình toàn cầu hóa thay thế dựa trên các nguyên tắc về công bằng xã hội, dân chủ, và bền vững môi trường. Các chủ đề thảo luận tại diễn đàn rất đa dạng, bao gồm công bằng thương mại, dịch vụ công, quyền lao động, và hòa bình, phản ánh sự đa dạng và mục tiêu xây dựng của phong trào.

IV. Thực trạng phong trào chống toàn cầu hóa tại Nam Bán Cầu

Tại các nước đang phát triển ở châu Á, châu Phi và Mỹ Latinh, phong trào chống toàn cầu hóa có những động lực và hình thức biểu hiện khác biệt so với các nước phát triển. Ở đây, cuộc đấu tranh gắn liền trực tiếp với những vấn đề sống còn như đất đai, nguồn nước, lương thực, và sự tồn tại của các nền văn hóa bản địa trước sức ép của các dự án phát triển và các tập đoàn đa quốc gia. Các phong trào nông dân, cộng đồng bản địa, và các nhà hoạt động vì nợ và phát triển đóng vai trò trung tâm. Họ phản đối các chính sách điều chỉnh cơ cấu của IMFWB, các hiệp định thương mại tự do như NAFTA, và việc tư nhân hóa các dịch vụ công thiết yếu. Cuộc đấu tranh của họ không chỉ là cuộc chiến chống lại các biểu hiện của chủ nghĩa tân tự do, mà còn mang tính chất chống đế quốc, kế thừa di sản của các phong trào giải phóng dân tộc. Phong trào Zapatista ở Mexico hay các diễn đàn nhân dân ở châu Á là những ví dụ tiêu biểu cho thấy sự phản kháng mạnh mẽ và sáng tạo từ những khu vực chịu tác động nặng nề nhất của toàn cầu hóa.

4.1. Phong trào Zapatista Mexico Cuộc đấu tranh vì công bằng thương mại

Cuộc nổi dậy của Quân đội Giải phóng Quốc gia Zapatista (EZLN) tại Chiapas, Mexico, vào ngày 1 tháng 1 năm 1994—đúng ngày Hiệp định Mậu dịch Tự do Bắc Mỹ (NAFTA) có hiệu lực—được xem là một trong những sự kiện mang tính biểu tượng nhất của phong trào chống toàn cầu hóa. Dưới sự lãnh đạo của Subcomandante Marcos, người Zapatista đã sử dụng cả vũ khí và Internet để truyền bá thông điệp của mình ra thế giới. Họ không chỉ đấu tranh cho quyền của người dân bản địa Maya mà còn đưa ra một bản cáo trạng sâu sắc chống lại chủ nghĩa tân tự do và mô hình toàn cầu hóa do các tập đoàn dẫn dắt. Họ yêu cầu công bằng thương mại, cải cách ruộng đất, và quyền tự trị văn hóa. Phong trào Zapatista đã truyền cảm hứng cho vô số nhà hoạt động trên toàn thế giới bằng sự kết hợp giữa đấu tranh địa phương và tầm nhìn quốc tế.

4.2. Diễn đàn Nhân dân và không gian thay thế tại châu Á và châu Phi

Bên cạnh các cuộc đấu tranh vũ trang, các hình thức tổ chức ôn hòa như diễn đàn xã hội cũng phát triển mạnh mẽ ở Nam Bán Cầu. Diễn đàn Nhân dân (2002)Không gian Thay thế cho Công dân (2001) là những ví dụ điển hình. Các diễn đàn này được lập ra như những không gian đối thoại và hợp tác cho các phong trào xã hội ở châu Á và châu Phi, cho phép họ chia sẻ kinh nghiệm và xây dựng mặt trận chung để chống lại các chính sách của IMF, WB và các ngân hàng phát triển khu vực. Họ tập trung vào các vấn đề như nợ nước ngoài, an ninh lương thực, quyền tiếp cận tài nguyên và tác động của các hiệp định thương mại đối với người nghèo. Những không gian này đóng vai trò quan trọng trong việc khuếch đại tiếng nói của Nam Bán Cầu trong cuộc tranh luận toàn cầu về tương lai của toàn cầu hóa.

V. Bí quyết tổ chức của phong trào chống toàn cầu hóa toàn cầu

Ở cấp độ toàn cầu, phong trào chống toàn cầu hóa thể hiện rõ nhất đặc tính phi tập trung và phối hợp xuyên quốc gia. Thay vì một ban lãnh đạo duy nhất, phong trào được điều phối thông qua các mạng lưới linh hoạt như Hành động Nhân dân Toàn cầu (PGA) và các diễn đàn mở như Diễn đàn Xã hội Thế giới (WSF). Những cấu trúc này cho phép các nhóm từ các nền văn hóa và hệ tư tưởng khác nhau cùng hợp tác trong các chiến dịch chung mà không cần phải thống nhất về mọi mặt. Các cuộc biểu tình quy mô lớn tại các hội nghị thượng đỉnh quốc tế đã trở thành chiến thuật đặc trưng, nhằm thu hút sự chú ý của truyền thông thế giới và gây áp lực trực tiếp lên các nhà lãnh đạo. Sự kiện biểu tình Seattle 1999 chống lại hội nghị của WTO là một cột mốc quan trọng, chứng minh khả năng huy động toàn cầu và buộc thế giới phải thừa nhận sự tồn tại của một lực lượng xã hội đối lập mạnh mẽ. Internet đóng vai trò không thể thiếu trong việc lên kế hoạch, phổ biến thông tin và điều phối các hành động phức tạp này, biến phong trào thành một hiện tượng thực sự của thời đại kỹ thuật số.

5.1. Cuộc biểu tình Seattle 1999 Bước ngoặt của phong trào toàn cầu

Cuộc biểu tình Seattle 1999 (còn gọi là N30) đã làm rung chuyển thế giới và đưa phong trào chống toàn cầu hóa ra ánh sáng. Hàng chục nghìn người biểu tình, từ các nhà hoạt động công đoàn, môi trường đến các nhóm анархист, đã tập trung tại Seattle để phản đối Hội nghị Bộ trưởng của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO). Bằng các hành động bất tuân dân sự và biểu tình ôn hòa, họ đã thành công trong việc làm tê liệt và khiến hội nghị sụp đổ. Seattle không chỉ là một cuộc biểu tình; nó là một minh chứng cho sức mạnh của sự liên minh đa dạng và khả năng phối hợp hành động trên quy mô lớn. Nó cho thấy rằng có thể thách thức quyền lực của các thể chế toàn cầu mạnh nhất. Sau Seattle, các cuộc biểu tình tương tự đã diễn ra tại các hội nghị của IMF, Ngân hàng Thế giới, G8 và Diễn đàn Kinh tế Thế giới, tạo thành một chuỗi các cuộc đối đầu mang tính biểu tượng.

5.2. Diễn đàn Xã hội Thế giới WSF Một thế giới khác là có thể

Diễn đàn Xã hội Thế giới (WSF) ra đời năm 2001 tại Porto Alegre, Brazil, như một sự đối trọng trực tiếp với Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF) của giới tinh hoa tại Davos. Với khẩu hiệu “Một thế giới khác là có thể”, WSF đã trở thành không gian hội tụ lớn nhất cho các phong trào xã hội và các nhà hoạt động từ khắp nơi trên thế giới. Đây không phải là nơi để ra quyết định hay tuyên bố chung, mà là một "không gian mở" để tranh luận, chia sẻ kinh nghiệm, và xây dựng các mạng lưới hợp tác. WSF là hiện thân cho triết lý của phong trào: đa dạng, phi tập trung và dân chủ từ cơ sở. Sự tồn tại và phát triển của WSF cho thấy phong trào chống toàn cầu hóa không chỉ dừng lại ở việc phản đối, mà còn nỗ lực xây dựng và hình dung về một trật tự thế giới công bằng và bền vững hơn.

VI. Đánh giá bản chất và xu thế của phong trào chống toàn cầu hóa

Bản chất của phong trào chống toàn cầu hóa nằm ở sự đa dạng và phi trung tâm. Đây không phải là một khối thống nhất mà là một tập hợp lỏng lẻo của nhiều phong trào, nhóm và cá nhân với các hệ tư tưởng khác nhau, từ cải cách đến cách mạng. Đặc điểm này vừa là sức mạnh vừa là điểm yếu. Sức mạnh nằm ở khả năng thích ứng, linh hoạt và thu hút sự tham gia rộng rãi. Điểm yếu là sự khó khăn trong việc xây dựng một chương trình hành động và mục tiêu chung cụ thể. Phong trào đã đạt được những thành công nhất định trong việc nâng cao nhận thức của công chúng về các mặt trái của toàn cầu hóa, buộc các tổ chức như WBIMF phải thay đổi một phần diễn ngôn và chính sách, đồng thời tạo ra một không gian chính trị cho các cuộc thảo luận về toàn cầu hóa thay thế. Tuy nhiên, phong trào cũng đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm sự đàn áp của nhà nước, sự khác biệt nội bộ và khó khăn trong việc chuyển hóa các cuộc biểu tình thành những thay đổi thể chế bền vững. Tương lai của phong trào phụ thuộc vào khả năng vượt qua những thách thức này và tiếp tục thích ứng với bối cảnh toàn cầu luôn biến đổi.

6.1. Phân tích bản chất Phi tập trung và đa dạng hệ tư tưởng

Đặc trưng cơ bản nhất của phong trào chống toàn cầu hóa là cấu trúc phi tập trung, không có lãnh đạo chính thức hay một trung tâm chỉ huy duy nhất. Nó hoạt động như một “đàn ong” hay một “mạng lưới”, nơi các quyết định được đưa ra một cách dân chủ và phối hợp hành động diễn ra tự nguyện. Sự đa dạng về hệ tư tưởng là một đặc điểm nổi bật khác. Trong phong trào có sự hiện diện của các nhà xã hội chủ nghĩa, những người theo chủ nghĩa анархизм, các nhà bảo vệ môi trường, những người theo chủ nghĩa dân tộc kinh tế, các nhà nữ quyền, và cả những người chỉ đơn giản là muốn cải cách chủ nghĩa tư bản để nó trở nên nhân đạo hơn. Sự đa dạng này tạo nên một mặt trận rộng lớn nhưng cũng tiềm ẩn nguy cơ xung đột và chia rẽ về chiến lược và mục tiêu cuối cùng. Tuy nhiên, chính sự thiếu vắng một hệ tư tưởng áp đặt duy nhất lại là điều khiến phong trào trở nên hấp dẫn với nhiều người.

6.2. Dự báo tương lai Cơ hội và thách thức trong bối cảnh mới

Trong thế kỷ 21, phong trào chống toàn cầu hóa đứng trước cả cơ hội và thách thức mới. Các cuộc khủng hoảng liên tiếp như khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008, đại dịch COVID-19 và cuộc khủng hoảng khí hậu ngày càng trầm trọng đã phơi bày những yếu kém và sự bất công của hệ thống toàn cầu hiện tại, tạo ra mảnh đất màu mỡ cho các thông điệp của phong trào. Các phong trào mới như Occupy Wall Street hay các cuộc biểu tình vì khí hậu toàn cầu cho thấy tinh thần phản kháng vẫn sống động. Tuy nhiên, thách thức cũng không hề nhỏ. Sự trỗi dậy của chủ nghĩa dân túy cánh hữu và chủ nghĩa bảo hộ ở nhiều quốc gia, dù cũng chỉ trích toàn cầu hóa, nhưng lại đưa ra những giải pháp mang tính bài ngoại và xung đột với các giá trị quốc tế của phong trào. Thêm vào đó, sự giám sát và đàn áp của nhà nước ngày càng tinh vi hơn. Để tiếp tục có ảnh hưởng, phong trào cần phải xây dựng được những liên minh rộng lớn hơn và đưa ra được những giải pháp thay thế cụ thể, khả thi.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Phong trào chống toàn cầu hóa – Bối cảnh, nguyên nhân và điều kiện. Phong trào chống toàn cầu hóa trên thế giới hiện nay. Phong trào chống toàn cầu hóa – Một số nhận định, đánh giá.

PHONG TRÀO CHỐNG TOÀN CẦU HÓA – BỐI CẢNH, NGUYÊN NHÂN VÀ ĐIỀU KIỆN LỊCH SỬ 1. Toàn cầu hóa – Đặc điểm và bản chất. Trước khi đạt đến sự phổ biến như hiện nay, được nhắc đến thường xuyên trên báo đài và trở thành tâm điểm của các cuộc tranh luận của quốc gia và quốc tế, ít người sẽ tự đặt câu hỏi rằng: Ai và bằng cách nào mà thuật ngữ “Toàn cầu hóa” (tiếng Anh là Globalization) đã được tạo ra? Dù đã có nhiều ý kiến khác nhau về quá trình phát sinh và phát triển gần nửa thế kỷ, nhưng đến hôm nay, chúng ta vẫn chưa thực sự biết ai là chủ nhân của khái niệm “Toàn cầu hóa”. Về mặt ngôn ngữ học, nó là một từ tự cấu tạo trong tiếng Anh bằng cách kết hợp từ “global” với hậu tố tiêu chuẩn “ization”.

Rõ ràng nó phải có nghĩa là “trở thành toàn cầu” (to become global), “trở nên toàn cầu” (to make global) hoặc một cái gì đó theo nghĩa tương tự như thế1. Bởi tính chất phức tạp và sự vận động, biểu hiện trên nhiều bình diện, cũng như quy mô hoạt động lớn, toàn cầu hóa và việc nhận thức hiện tượng này trở nên vô cùng cần thiết nhưng thật khó khăn, thậm chí đứng trước những tranh luận về bản chất và đặc điểm của chính nó, nhiều học giả tỏ ra lúng túng và chỉ mới dừng lại ở những góc nhìn có tính chất hiện tượng. Ở đây, chúng tôi xin giới thiệu một số định nghĩa về toàn cầu hóa hiện nay như sau: Từ điển Oxford về kinh tế (xuất bản năm 1997) ghi nhận: “Toàn cầu hóa là sự hội nhập ngày càng tăng trên toàn thế giới của các hệ thống kinh tế, văn hóa, chính trị, tôn giáo và xã hội. Trong đó, toàn cầu hóa kinh tế là quá trình mà toàn thế giới trở thành một thị trường duy nhất.

Điều này có nghĩa là hàng hóa, dịch vụ, vốn và lao động được giao dịch trên toàn thế giới, cũng như thông tin và kết quả nghiên cứu luôn sẵn sàng được trao đổi giữa các quốc gia”2. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), trên website chính thức của mình đã công bố quan điểm về toàn cầu hóa như sau: “Toàn cầu hóa, hay sự gia tăng liên kết và phụ thuộc lẫn nhau của con người và các quốc gia, thường được hiểu là bao gồm hai yếu tố có liên quan lẫn nhau: mở cửa biên giới cho các luồng hàng hóa, dịch vụ, tài chính, con người và ý tưởng xuyên biên giới quốc tế ngày càng nhanh; và những thay đổi trong chế độ, thể chế và chính sách ở cấp độ quốc tế và quốc gia tạo điều kiện hoặc thúc đẩy các dòng chảy đó”3. Năm 2006, trong một hội nghị kinh tế - tài chính tại Chile, Tổng giám đốc Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) lúc đó - Pascal Lamy, cũng từng phát biểu: “Toàn cầu hóa 1 West, John (2010). “Globalization – Origin of the word?”.

Dẫn theo www.com, truy cập ngày 06/04/2021. 2 Black, John, Hashimzade, Nigar & Myles, Gareth (1997). Oxford Dictionary of Economics. UK: Oxford University Press.

3 Website của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO): www. 18 có thể được định nghĩa là một giai đoạn lịch sử của quá trình mở rộng nhanh chóng chủ nghĩa tư bản thị trường, giống như những gì mà chúng ta đã từng trải qua trong thế kỷ XIX với cuộc cách mạng công nghiệp. Đó là một sự chuyển đổi cơ bản trong xã hội do cuộc cách mạng công nghệ gần đây đã dẫn đến sự kết hợp các lực lượng kinh tế và xã hội trên một phạm vi lãnh thổ mới”4. Nhóm tác giả đến từ Đại học Duy Tân (Đà Nẵng, Việt Nam) trong công trình Các nền văn minh thế giới – tập II: Từ năm 1750 đến nay (2013, Nxb Văn học) có đưa ra định nghĩa: “Toàn cầu hóa là một kết quả của những thay đổi về chính trị, dân số, văn hóa cũng như kỹ thuật, […] là sự tăng cường của những tiếp xúc giữa nhiều vùng quan trọng của thế giới, từ mậu dịch đến văn hóa, […] là sự bành trướng ảnh hưởng quốc tế vượt ra ngoài những khía cạnh quen thuộc như thương mại hay ngoại giao chính thức…”5.

Ở một góc độ khác, sau khi xem xét các quan niệm của những học giả theo quan điểm marxist của Việt Nam, chúng tôi hiểu rằng toàn cầu hóa là: Kết quả của sự phát triển mạnh mẽ của lực lượng sản xuất (phù hợp với chủ nghĩa duy vật lịch sử - cho rằng động lực phát triển của lịch sử là đời sống sản xuất vật chất) dẫn đến phá vỡ sự biệt lập giữa các quốc gia, tạo ra mối quan hệ gắn kết, tương tác và phụ thuộc lẫn nhau giữa các quốc gia, dân tộc trên quy mô toàn cầu trong sự vận động và phát triển. Tóm lại, về mặt khái niệm, toàn cầu hóa là một thuật ngữ được xây dựng từ nhiều góc độ, cấp độ, hệ khái niệm công cụ của khoa học xã hội, bởi chính sự vận động và những biểu hiện đa dạng, phức tạp của chính nó. Do đó, hiện nay, trong giới khoa học nghiên cứu về toàn cầu hóa, vẫn chưa có sự thống nhất về một khái niệm chung nhất cho hiện tượng, tiến trình này, tính khả biến của thuật ngữ là khá lớn, thậm chí thường xuyên bị trộn lẫn với nhiều khái niệm khác: khi thì coi trọng tính “toàn cầu” (tức nhấn mạnh yếu tố mở rộng không gian về chính trị, kinh tế, văn hóa, an ninh hoặc quân sự), khi thì nhấn mạnh vào tính “hoá” (tức nhấn mạnh sự vận động, quy luật và các nhân tố tác động đến quá trình nhập vào làm một đó). Tuy nhiên, nhận định như thế không có nghĩa là hiện tượng, quá trình này không thể được nắm bắt về mặt khái niệm.

Những điểm tương đồng, lặp đi lặp lại trong các định nghĩa trên cho thấy một số nội hàm căn bản của toàn cầu hóa, ít nhất là trên phương diện biểu hiện bên ngoài: Thứ nhất, toàn cầu hóa là một xu thế, một tiến trình khách quan, đã và đang tiếp diễn như một hiện thực lịch sử rất sâu rộng. Điều này đã phản bác một cách đanh thép nhất và lật ngược lại ý kiến cho rằng toàn cầu hóa đơn thuần và cơ bản là những chính sách (policies) do chủ quan con người tạo ra, ở đây ý chỉ toàn cầu hóa là kết quả của sự áp đặt chủ nghĩa tân tự do trên phạm vi thế giới. Nhưng trước khi là một chính sách (toàn cầu hóa) thì nó đã là một hiện tượng tự nhiên và tất yếu, hiện thực là cơ sở để con người hình 4 Lamy, Pascal (2006). “Humanising Globalization”, WTO.

Dẫn theo www.org, truy cập ngày 05/04/2021. 5 Tạ Quang Hưng (chủ biên, 2013). Các nền văn minh thế giới – tập II: Từ năm 1750 đến nay. Hà Nội: NXB Văn học.

19 thành nên các chính sách để ứng xử như thế nào đối với những vận động của hiện tượng đó. Thứ hai, dù toàn cầu hóa biểu hiện trên nhiều phương diện, nhiều bề chiều khác nhau của đời sống, nhưng chúng ta không thể phủ nhận rằng, toàn cầu hoá trước hết và căn bản là toàn cầu hóa kinh tế. Những biểu hiện của toàn cầu hóa kinh tế được quy định bởi hai quá trình chính: thương mại tự do và tư nhân hóa doanh nghiệp. Chủ thể của toàn cầu hóa kinh tế nói riêng và của toàn bộ hiện tượng toàn cầu hóa nói chung là các quốc gia, các chính phủ, các tập đoàn xuyên quốc gia và các định chế quốc tế.

Thứ ba, toàn cầu hóa đưa đến tính phụ thuộc lẫn nhau của thế giới. Đây là điểm phân biệt giữa toàn cầu hóa với các hiện tượng, tiến trình khác (gần giống với nó) đã từng diễn ra trong lịch sử, như quốc tế hóa (Internationalization) và xuyên quốc gia hóa (Transnationalization). Khác với trước đây, trong thời kỳ thực dân, sự phụ thuộc có xuất hiện nhưng đó là phụ thuộc một chiều của các thuộc quốc đối với các chính quốc. Thời đại toàn cầu hóa thì không như thế, sự phụ thuộc lúc này là sự phụ thuộc hai chiều.

Các nước lớn cần những nước nhỏ, các nước nhỏ không thể tồn tại mà không có các nước lớn, cả trong kinh tế và các lĩnh vực khác như chính trị, văn hóa, xã hội. Cuối cùng và không thể thiếu, đó là toàn cầu hóa chỉ có thể diễn ra và hướng đến quy mô toàn cầu, nó biến các quốc gia và các khu vực trên thế giới trở thành một mạng lưới, một thành tố của nó. Lý giải cho đặc điểm này, theo chúng tôi, vì toàn cầu hóa mang bản chất tư bản chủ nghĩa, mà “chủ nghĩa tư bản không thể hoạt động được trong một nước riêng lẻ” – nó cần thị trường, nhân công và nguyên liệu để vận hành nền kinh tế của mình, do đó, toàn cầu hóa là điều chắc chắn phải xảy ra và quy mô toàn cầu là hiển nhiên khi chủ nghĩa tư bản phát triển đến quy mô lớn nhất của nó. Nói cách khác, “toàn cầu hóa là tất yếu cho sự sống còn của chủ nghĩa tư bản”6.

Đặc điểm và bản chất 1. Đặc điểm Từ việc xác định các nội hàm của toàn cầu hóa, cũng như trong quá trình xem xét các nội dung của nó trên các lĩnh vực cụ thể như kinh tế, chính trị và văn hóa – xã hội, chúng tôi rút ra những đặc điểm chính của tiến trình/hiện tượng này như sau: Thứ nhất, ngay trong nội hàm của khái niệm toàn cầu hóa mà chúng tôi đã phân tích ở phần trước cũng đã cho thấy nó là một tiến trình/hiện tượng biểu hiện rất đa dạng. Sự đa dạng ấy thể hiện trên hai khía cạnh chủ đạo – đó là sự đa dạng trong các tầng cấp, cấu hình và trong các bề chiều, góc độ. Đầu tiên, chúng ta xem xét sự đa dạng về tầng cấp, cấu hình.

Toàn cầu hóa có các tầng cấp hoạt động khác nhau, tùy thuộc vào đối tượng điều chỉnh và các mối quan hệ cụ thể 6 Michalet, Charles – Albert (2005). Suy nghĩ về toàn cầu hóa. Đà Nẵng: NXB Đà Nẵng. 20 mà sự phân cấp được biểu hiện ra bên ngoài, thông qua các thiết chế kinh tế - tài chính kết hợp với sức mạnh của các cơ cấu quyền lực khác nhau.

Trong đó, sự khác biệt của các cấp độ chủ yếu nằm ở phạm vi điều chỉnh và giới hạn của sự điều chỉnh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ