Luận văn: Pháp luật về phòng chống tham nhũng trong bảo hiểm y tế ở Việt Nam

Tổng quan pháp luật phòng chống tham nhũng trong bảo hiểm y tế tại Việt Nam. Phân tích thực trạng, hạn chế và đề xuất các giải pháp hoàn thiện.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ Luật học

2023

148
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh cuộc chiến phòng chống tham nhũng trong BHYT

Bảo hiểm y tế (BHYT) là một trụ cột an sinh xã hội quan trọng, thể hiện tính nhân văn và sự chia sẻ cộng đồng sâu sắc tại Việt Nam. Chính sách BHYT được xây dựng với mục tiêu chăm sóc sức khỏe toàn dân, giảm gánh nặng tài chính khi ốm đau, và đảm bảo sự công bằng trong tiếp cận dịch vụ y tế. Tuy nhiên, lĩnh vực này đang đối mặt với một thách thức nghiêm trọng: tham nhũng. Các hành vi trục lợi quỹ BHYT và tiêu cực không chỉ gây thất thoát ngân sách khổng lồ mà còn làm xói mòn lòng tin của người dân vào hệ thống. Cuộc chiến phòng chống tham nhũng trong Bảo hiểm y tế vì thế trở thành nhiệm vụ cấp bách, đòi hỏi sự quyết liệt của cả hệ thống chính trị. Tham nhũng trong BHYT không chỉ là hành vi của cá nhân mà còn mang tính hệ thống, len lỏi vào nhiều khâu từ lập chính sách, đấu thầu thuốc BHYT, thanh toán chi phí KCB BHYT cho đến giám định. Hậu quả của nó là sự suy giảm chất lượng dịch vụ, gia tăng khoảng cách giàu nghèo và đe dọa sự bền vững của quỹ BHYT. Nhận thức rõ điều này, Bảo hiểm xã hội Việt Nam cùng các cơ quan chức năng đã và đang triển khai nhiều giải pháp mạnh mẽ nhằm ngăn chặn và xử lý các hành vi sai phạm, hướng tới một hệ thống BHYT minh bạch và hiệu quả.

1.1. Vai trò của chính sách BHYT Việt Nam trong an sinh xã hội

Chính sách BHYT Việt Nam đóng vai trò nền tảng trong hệ thống an sinh xã hội quốc gia. Mục tiêu cốt lõi là đảm bảo mọi người dân, đặc biệt là người nghèo và các đối tượng yếu thế, đều có thể tiếp cận các dịch vụ chăm sóc sức khỏe cần thiết mà không gặp rào cản tài chính. Theo Luật BHYT, đây là hình thức bảo hiểm bắt buộc, không vì mục đích lợi nhuận, do Nhà nước tổ chức thực hiện. Chính sách này góp phần thực hiện công bằng xã hội, ổn định đời sống nhân dân và phát triển kinh tế bền vững. Thông qua cơ chế chia sẻ rủi ro, quỹ BHYT giúp giảm chi tiêu trực tiếp từ túi tiền của hộ gia đình cho y tế, ngăn ngừa nguy cơ rơi vào đói nghèo do bệnh tật. Đặc biệt, BHYT còn là công cụ để Nhà nước điều tiết vĩ mô, phân phối lại thu nhập, và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực cho đất nước.

1.2. Bản chất các tiêu cực trong ngành y tế liên quan đến BHYT

Bản chất của các tiêu cực trong ngành y tế liên quan đến BHYT là hành vi lợi dụng chức vụ, quyền hạn để trục lợi từ nguồn quỹ chung của cộng đồng. Các hành vi này rất đa dạng, từ gian lận bảo hiểm y tế ở quy mô nhỏ tại các cơ sở khám chữa bệnh đến tham nhũng có tổ chức trong các hoạt động mua sắm, đấu thầu. Theo luận văn của Nguyễn Quỳnh Trang (2023), tham nhũng trong lĩnh vực này biểu hiện dưới nhiều hình thức như: kê khống dịch vụ kỹ thuật, chỉ định thuốc đắt tiền không cần thiết, kéo dài ngày điều trị, lập hồ sơ bệnh án giả... Những hành vi này không chỉ gây thất thoát tài sản nhà nước mà còn làm sai lệch các giá trị đạo đức nghề nghiệp, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe và tính mạng người bệnh. Đây là sự tha hóa quyền lực, biến công cụ phục vụ nhân dân thành phương tiện để thu lợi bất chính.

II. Cách nhận diện các hình thức trục lợi quỹ BHYT phổ biến

Tham nhũng và lạm dụng quỹ BHYT biểu hiện dưới nhiều hình thức tinh vi, gây khó khăn cho công tác phát hiện và xử lý. Nhận diện đúng các hành vi này là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong công tác phòng chống. Các hình thức phổ biến bao gồm việc các cơ sở khám chữa bệnh (KCB) cố tình chỉ định các dịch vụ kỹ thuật, xét nghiệm, thuốc men không cần thiết để tăng chi phí thanh toán. Một thủ đoạn khác là chia nhỏ đợt điều trị, yêu cầu bệnh nhân tái khám nhiều lần cho cùng một bệnh lý để hưởng thêm tiền công khám. Nghiêm trọng hơn là tình trạng lập hồ sơ bệnh án khống, mượn thẻ BHYT của người khác để đi khám chữa bệnh và lấy thuốc bán ra ngoài. Ngoài ra, lỗ hổng chính sách BHYT trong quy định về giá vật tư y tế, thuốc men và cơ chế thanh toán chi phí KCB BHYT cũng tạo điều kiện cho các hành vi thông đồng, nâng giá. Theo thống kê của Bảo hiểm xã hội Việt Nam, từ năm 2017 đến 2022, ngành đã từ chối thanh toán và thu hồi về quỹ BHYT trên 10,2 nghìn tỷ đồng, cho thấy mức độ nghiêm trọng của vấn nạn gian lận bảo hiểm y tế.

2.1. Thủ đoạn gian lận bảo hiểm y tế từ cơ sở khám chữa bệnh

Các cơ sở khám chữa bệnh là nơi diễn ra nhiều hành vi gian lận bảo hiểm y tế phức tạp. Các thủ đoạn thường gặp bao gồm: thay đổi cơ cấu tổ chức, tách khoa điều trị để được thanh toán thêm tiền giường; kê thêm giường bệnh so với số lượng được phê duyệt; thu dung khám bệnh hàng loạt cho các đối tượng không thực sự có nhu cầu. Một số cơ sở còn mở thêm các dịch vụ như phục hồi chức năng, y học cổ truyền... chỉ để tận thu từ quỹ BHYT. Tinh vi hơn, các bác sĩ có thể chỉ định sử dụng các loại thuốc, vật tư y tế có giá cao từ các nhà cung cấp đã "bắt tay" trước, hoặc thực hiện các chẩn đoán hình ảnh, xét nghiệm không phù hợp với tình trạng bệnh lý của bệnh nhân. Tất cả những hành vi này đều nhằm mục đích tối đa hóa số tiền được quỹ BHYT thanh toán.

2.2. Phân tích các lỗ hổng chính sách BHYT đang bị lạm dụng

Một trong những nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng lạm dụng quỹ BHYT là sự tồn tại của các lỗ hổng chính sách BHYT. Các quy định về giá dịch vụ y tế, danh mục thuốc và vật tư y tế được BHYT chi trả đôi khi chưa theo kịp thực tế, tạo kẽ hở cho việc lách luật. Cơ chế thanh toán chi phí KCB BHYT theo dịch vụ (fee-for-service) cũng là một yếu tố khuyến khích các cơ sở y tế tăng số lượng dịch vụ cung cấp thay vì tập trung vào chất lượng và hiệu quả điều trị. Bên cạnh đó, các quy định về đấu thầu thuốc BHYT còn phức tạp, thiếu minh bạch, dễ dẫn đến tình trạng thông thầu, nâng giá, gây thiệt hại lớn cho quỹ. Việc thiếu các chế tài đủ mạnh để xử lý vi phạm BHYT cũng làm giảm tính răn đe, khiến các hành vi sai phạm có nguy cơ tái diễn.

III. Hướng dẫn hoàn thiện chính sách phòng chống tham nhũng BHYT

Để giải quyết tận gốc vấn nạn tham nhũng, việc hoàn thiện khung pháp lý và chính sách BHYT Việt Nam là giải pháp nền tảng. Trọng tâm của nhóm giải pháp này là tăng cường sự minh bạch và trách nhiệm giải trình trong mọi hoạt động liên quan đến BHYT. Cần rà soát, sửa đổi và bổ sung các văn bản quy phạm pháp luật để bịt kín những lỗ hổng chính sách BHYT, đặc biệt là các quy định về giá dịch vụ, đấu thầu thuốc BHYT và mua sắm trang thiết bị, vật tư y tế. Việc xây dựng một cơ chế định giá khoa học, công khai và được cập nhật thường xuyên sẽ hạn chế tối đa việc nâng giá tùy tiện. Đồng thời, cần phải quy định rõ ràng và 강화 trách nhiệm của người đứng đầu các cơ quan, đơn vị, từ Bảo hiểm xã hội Việt Nam đến các cơ sở khám chữa bệnh. Bất kỳ sai phạm nào liên quan đến trục lợi quỹ BHYT đều phải được xử lý nghiêm minh, không có vùng cấm. Việc công khai tài chính y tế cũng là một yêu cầu bắt buộc, giúp người dân và xã hội có thể tham gia giám sát hiệu quả hơn.

3.1. Nâng cao trách nhiệm giải trình và công khai tài chính y tế

Tăng cường trách nhiệm giải trình là yếu tố then chốt. Mỗi cá nhân, tổ chức trong hệ thống y tế và BHYT phải chịu trách nhiệm về quyết định và hành động của mình. Cần thiết lập cơ chế báo cáo, kiểm tra, giám sát chặt chẽ, đồng thời quy định rõ trách nhiệm của người đứng đầu khi để xảy ra tham nhũng, tiêu cực trong đơn vị. Song song đó, việc công khai tài chính y tế phải được thực hiện triệt để. Mọi thông tin về thu-chi quỹ BHYT, kết quả đấu thầu thuốc BHYT, giá các loại dịch vụ, vật tư y tế... cần được công bố rộng rãi trên các cổng thông tin điện tử để cộng đồng có thể theo dõi. Sự minh bạch này không chỉ giúp ngăn ngừa tham nhũng mà còn củng cố niềm tin của người dân vào hệ thống.

3.2. Cải cách quy trình đấu thầu thuốc BHYT và vật tư y tế

Quy trình đấu thầu thuốc BHYTvật tư y tế là một trong những lĩnh vực tiềm ẩn nguy cơ tham nhũng cao nhất. Cải cách khu vực này đòi hỏi phải xây dựng một quy trình đấu thầu tập trung, chuyên nghiệp, minh bạch và cạnh tranh. Áp dụng đấu thầu qua mạng là một giải pháp hiệu quả để giảm thiểu sự can thiệp của con người, hạn chế tiêu cực. Cần xây dựng các tiêu chí kỹ thuật rõ ràng, hợp lý để lựa chọn nhà thầu có năng lực thực sự, cung cấp sản phẩm chất lượng với giá cả cạnh tranh. Bên cạnh đó, cần tăng cường công tác hậu kiểm, giám sát chặt chẽ việc thực hiện hợp đồng của các nhà thầu trúng thầu để đảm bảo chất lượng và ngăn chặn các hành vi gian lận sau đấu thầu.

IV. Phương pháp ứng dụng công nghệ để quản lý quỹ BHYT

Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0, chuyển đổi số trong y tế được xem là "chìa khóa vàng" để giải quyết bài toán tham nhũng và nâng cao hiệu quả quản lý quỹ BHYT. Việc ứng dụng công nghệ thông tin giúp tự động hóa nhiều quy trình, giảm thiểu sự can thiệp thủ công của con người, từ đó hạn chế cơ hội nảy sinh tiêu cực. Hệ thống thông tin giám định BHYT do Bảo hiểm xã hội Việt Nam triển khai là một minh chứng điển hình. Hệ thống này kết nối dữ liệu từ hơn 12.000 cơ sở khám chữa bệnh trên toàn quốc, cho phép giám định và phát hiện các dấu hiệu bất thường trong việc chỉ định dịch vụ, kê đơn thuốc một cách nhanh chóng và chính xác. Việc số hóa hồ sơ bệnh án, triển khai thẻ BHYT điện tử, và ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong phân tích dữ liệu lớn sẽ giúp minh bạch quỹ BHYT, ngăn chặn hiệu quả các hành vi gian lận bảo hiểm y tế, và tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực, đảm bảo quyền lợi cho người tham gia.

4.1. Vai trò hệ thống thông tin giám định BHYT trong phòng ngừa

Hệ thống thông tin giám định BHYT đóng vai trò là một "lá chắn" công nghệ quan trọng. Bằng cách liên thông dữ liệu khám chữa bệnh toàn quốc, hệ thống giúp cơ quan BHXH thực hiện giám định bảo hiểm y tế một cách tự động và toàn diện. Nó có khả năng phân tích, cảnh báo các trường hợp lạm dụng như một bệnh nhân khám nhiều nơi trong một ngày, một bác sĩ kê đơn thuốc với tần suất bất thường, hoặc một cơ sở y tế có tỷ lệ chi phí điều trị nội trú tăng đột biến. Nhờ đó, các hành vi trục lợi quỹ BHYT có thể bị phát hiện sớm và ngăn chặn kịp thời trước khi gây ra thiệt hại lớn. Đây là công cụ đắc lực hỗ trợ công tác thanh tra BHYT, giúp các hoạt động kiểm tra trở nên hiệu quả và dựa trên bằng chứng xác thực.

4.2. Thúc đẩy chuyển đổi số trong y tế để tăng cường minh bạch

Thúc đẩy mạnh mẽ chuyển đổi số trong y tế là giải pháp chiến lược để xây dựng một hệ thống BHYT minh bạch. Việc triển khai bệnh án điện tử, đơn thuốc điện tử và ứng dụng VssID - Bảo hiểm xã hội số không chỉ mang lại tiện ích cho người dân mà còn tạo ra một dòng dữ liệu y tế liền mạch, khó có thể làm giả hay sửa đổi. Khi mọi thông tin về quá trình khám chữa bệnh, từ chẩn đoán, chỉ định đến cấp phát thuốc, đều được số hóa và lưu trữ tập trung, việc minh bạch quỹ BHYT trở nên khả thi hơn bao giờ hết. Điều này giúp loại bỏ các hành vi ghi khống, sửa chữa hồ sơ, đồng thời tăng cường khả năng giám sát của cả cơ quan quản lý và chính người bệnh đối với quyền lợi của mình.

V. Top kết quả thực tiễn từ hoạt động thanh tra giám định

Công tác thanh tra BHYTgiám định bảo hiểm y tế đã đạt được những kết quả đáng ghi nhận trong cuộc chiến phòng chống tham nhũng trong Bảo hiểm y tế. Thông qua việc tăng cường kiểm tra, rà soát và đặc biệt là ứng dụng hệ thống thông tin giám định BHYT, ngành Bảo hiểm xã hội Việt Nam đã phát hiện và ngăn chặn hàng loạt vụ việc lạm dụng quỹ BHYT với quy mô lớn. Kết quả nổi bật nhất là việc thu hồi hàng nghìn tỷ đồng cho quỹ, góp phần đảm bảo an toàn tài chính cho hệ thống. Các cuộc thanh tra chuyên ngành không chỉ tập trung vào việc xử lý vi phạm BHYT mà còn đưa ra các kiến nghị quan trọng nhằm hoàn thiện chính sách BHYT Việt Nam. Những kết quả này cho thấy sự quyết tâm và nỗ lực không ngừng của các cơ quan chức năng, đồng thời là lời cảnh tỉnh cho các cá nhân, tổ chức có ý định trục lợi. Tuy nhiên, cuộc chiến vẫn còn nhiều thách thức, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ hơn nữa giữa các bên liên quan và sự giám sát của toàn xã hội.

5.1. Số liệu ấn tượng về xử lý vi phạm BHYT giai đoạn vừa qua

Các con số thống kê là minh chứng rõ nét cho hiệu quả của công tác phòng chống tiêu cực. Theo báo cáo của Bảo hiểm xã hội Việt Nam, trong giai đoạn 2017-2022, toàn ngành đã từ chối thanh toán và thu hồi về quỹ BHYT số tiền lên tới hơn 10,2 nghìn tỷ đồng từ các hành vi lạm dụng, gian lận. Hàng nghìn cơ sở khám chữa bệnh đã bị kiểm tra và yêu cầu xuất toán các chi phí bất hợp lý. Việc xử lý vi phạm BHYT không chỉ dừng lại ở các biện pháp tài chính mà còn bao gồm cả việc chuyển hồ sơ sang cơ quan điều tra đối với các vụ việc có dấu hiệu hình sự. Những con số này phản ánh sự quyết liệt trong hành động, góp phần lập lại trật tự, kỷ cương trong hoạt động khám chữa bệnh BHYT.

5.2. Bài học kinh nghiệm từ Bảo hiểm xã hội Việt Nam và các địa phương

Từ thực tiễn công tác, nhiều bài học kinh nghiệm quý báu đã được rút ra. Thứ nhất, việc ứng dụng công nghệ thông tin, đặc biệt là hệ thống thông tin giám định BHYT, là yếu tố sống còn. Thứ hai, cần có sự phối hợp đồng bộ, chặt chẽ giữa cơ quan BHXH, Sở Y tế và các cơ quan bảo vệ pháp luật tại địa phương. Thứ ba, công tác thanh tra BHYT phải được tiến hành thường xuyên, đột xuất và có trọng tâm, trọng điểm, tập trung vào những lĩnh vực, cơ sở có nguy cơ rủi ro cao. Cuối cùng, việc công khai, minh bạch kết quả xử lý vi phạm trên các phương tiện thông tin đại chúng có tác dụng răn đe và phòng ngừa chung rất lớn, đồng thời củng cố niềm tin của nhân dân vào nỗ lực của Bảo hiểm xã hội Việt Nam.

18/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Những vấn đề lý luận về phòng chống tham nhũng trong lĩnh vực bảo hiểm y tế Chương 2: Thực trạng pháp luật và thực tiễn đấu tranh phòng chống tham nhũng trong lĩnh vực bảo hiểm y tế Chương 3: Quan điểm và giải pháp hoàn thiện pháp luật PCTN trong lĩnh vực BHYT. 7 Chƣơng 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ PHÒNG CHỐNG THAM NHŨNG TRONG LĨNH VỰC BẢO HIỂM Y TẾ 1. Những vấn đề lý luận về tham nhũng và phòng chống tham nhũng 1. Lí luận về tham nhũng 1.

Khái niệm, đặc điểm, bản chất, phân loại tham nhũng a) Khái niệm Tham nhũng là một hành vi trái pháp luật, làm băng hoại các chuẩn mực đạo đức xã hội. Về ngữ nghĩa, nguồn gốc của từ “tham nhũng” là từ ghép của từ “tham” và từ “nhũng”. “Tham” là ham muốn một cách thái quá, không biết chán, không biết giới hạn; “nhũng” là làm rầy rà, phiền hà. Xét về lý thì để thỏa mãn hay đạt đƣợc “ham muốn một cách thái quá, không biết chán” thì phải “làm rầy rà, phiền hà”.

Theo Tổ chức Minh bạch Quốc tế, tham nhũng đƣợc hiểu là hành vi lạm dụng quyền lực đƣợc giao phó để thu lợi riêng. Tham nhũng có bản chất bắt nguồn từ quyền lực không đƣợc kiểm soát dẫn đến việc chủ thể tham nhũng có cơ hội để thực hiện hành vi. Quyền lực bị lạm dụng có thể là quyền lực công hoặc quyền lực tƣ vì tham nhũng có thể xuất hiện cả trong khu vực tƣ. Tham nhũng có bản chất là hành vi với lỗi cố ý, ngƣời tham nhũng biết hoặc phải biết về hành vi của mình là sai trái nhƣng đã cố tình thực hiện và mong muốn hậu quả xảy ra hoặc cố ý để mặc cho hậu quả xảy ra.

Tham nhũng thƣờng đƣợc thực hiện bởi ngƣời có chức vụ quyền hạn, những đối tƣợng này là những ngƣời có hiểu biết, trình độ văn hóa, địa vị xã hội cao. Vì vậy, tội phạm tham nhũng thƣờng đƣợc xếp vào loại tội phạm của các đối tƣợng cổ cồn trắng – những ngƣời lao động bằng trí óc. Tham nhũng thƣờng đƣợc thực hiện để thu lợi cá nhân, ngƣời đƣợc thụ hƣởng lợi ích từ tham nhũng có thể là chính ngƣời thực hiện hành vi những cũng có thể là những ngƣời thân thích có liên quan đến ngƣời thực hiện hành vi tham nhũng. Tham nhũng là hành vi có tính chất vụ lợi, ngƣời tham nhũng thực hiện hành vi với ý đồ rõ rang về việc thu đƣợc các lợi ích vật chất hoặc lợi ích tinh thần.

Lợi ích vật 8 chất của tham nhũng có thể bao gồm vật, tiền, giấy tờ có giá còn lợi ích tinh thần thƣờng là những thứ không dễ quy đổi ra tiền nhƣ tình dục, sự phân biệt đối xử có tính ƣu ái, thiện vị cho một đối tƣợng khi thực thi công vụ, cung cấp dịch vụ công, bằng khen, cơ hội học tập và công tác tại nƣớc ngoài v. Từ năm 1995, Tổ chức Minh bạch Quốc tế bắt đầu công bố chỉ số nhận thức tham nhũng (Chỉ số CPI) hàng năm trên toàn thế giới - là chỉ số toàn cầu hàng đầu về tham nhũng trong khu vực công, cung cấp một cái nhìn tổng thể hàng năm về mức độ tham nhũng tƣơng đối ở 180 quốc gia và vùng lãnh thổ. Chỉ số CPI đƣợc đánh giá dựa trên cảm nhận của các doanh nhân và chuyên gia về tham nhũng trong khu vực công, sử dụng dữ liệu từ 13 nguồn bên ngoài, bao gồm Ngân hàng Thế giới (WB), Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF), rủi ro tƣ nhân, các công ty tƣ vấn và các tổ chức, thể chế khác; xếp hạng 180 quốc gia và vùng lãnh thổ theo mức độ nhận thức về tham nhũng trong khu vực công, xét trên thang điểm 0-100 (trong đó điểm 0 thể hiện mức độ cảm nhận tham nhũng cao nhất và 100 là mức độ cảm nhận tham nhũng thấp nhất (rất minh bạch/ “rất sạch”). Điểm số phản ánh quan điểm của các chuyên gia và giới kinh doanh về tình trạng tham nhũng ở quốc gia đƣợc đánh giá (được đánh giá về mức độ tham nhũng bằng điểm số CPI).

Điểm số càng cao có nghĩa là quốc gia đó càng minh bạch và ít tệ nạn tham nhũng hơn so với những nƣớc khác. Mặc dù chỉ số này là chỉ số chung nhƣng những nỗ lực PCTN của ngành BHYT là một phần của chính sách PTCN chung của cả nƣớc, góp phần tạo nên kết quả CPI tổng hợp chung của Việt Nam. Bảng xếp hạng Cảm nhận tham nhũng (CPI) trên toàn cầu do Tổ chức Minh bạch Quốc tế (TI) công bố cho thấy: trong những năm gần đây (2015, 2016, 2017, 2019, 2021, 2022), CPI của Việt Nam đã có xu hƣớng cải thiện theo hƣớng tích cực. Trong năm 2014, Chỉ số cảm nhận tham nhũng của Việt Nam nằm ở vị trí thứ 31/100, đƣợc xếp hạng một tram mƣời chín trên tổng số một trăm bảy mƣơi năm quốc gia và vùng lãnh thổ.

Thứ hạng của Việt Nam cho thấy tham nhũng vẫn là một vấn đề cấp bách và nghiêm trọng, có ảnh hƣởng lớn để hệ thống chính trị Việt Nam. Năm 2015, mặc dù chỉ số CPI của Việt Nam vẫn là mức 31/100, nhƣng thứ hạng đã có sự cải thiện rõ hơn, xếp hạng 112/168 quốc gia, vùng lãnh thổ. Năm 2020, Việt 9 Nam đạt ba mƣời sau điểm trên tổng điểm là 100, kết quả này đã giảm 1 điểm so với năm 2019 và đứng thứ một trăn lẻ 4 trên tổng sổ một trăm tám mƣơi quốc gia đƣợc đánh giá. Năm 2021, chỉ số CPI của Việt Nam là 39/100 điểm, tăng 3 điểm từ mức 36/100 điểm năm 2020, xếp thứ 87/180 quốc gia và vùng lãnh thổ.

Năm 2022, chỉ số CPI của Việt Nam là 42/100 điểm, xếp hạng 77/180 quốc gia và vùng lãnh thổ, tăng 3 điểm và 10 bậc so với khảo sát năm 2021 và tăng 27 bậc so với năm 2020; cũng là chỉ số CPI cao nhất và vị trí hiện tại cũng thể hiện thứ hạng cao nhất, cho thấy sự cải thiện rõ mà Việt Nam đạt đƣợc trong suốt giai đoạn 2012-2022 (Hoài Phƣơng, 2023). Trƣớc đó, chỉ số CPI của Việt Nam đều đƣợc cải thiện, nhƣng khá chậm, từ mức thấp nhất là 30 điểm (năm 2012), sau 10 năm, đã thăng hạng lên 39 điểm trong năm 2021 và tiếp tục lên 42 điểm trong năm 2022. Điều này phản ánh tiến bộ rõ nét, thể hiện quyết tâm PCTN mạnh mẽ của Việt Nam và là sự ghi nhận kết quả các nỗ lực của Đảng và Nhà nƣớc Việt Nam trong việc đẩy mạnh công tác PCTN, đặc biệt là việc truy tố, xét xử hàng loạt vụ án tham nhũng lớn. Bảng 1: Theo Tổ chức Minh bạch Quốc tế Chỉ số Cảm nhận tham nhũng (CPI) của Việt Nam trong giai đoạn 2002-2011 Năm 2002 2003 2004 2005 2006 2007 2008 2009 2010 2011 Chỉ 2,4 2,4 2,6 2,6 2,6 2,6 2,7 2,7 2,7 2,9 số Hạng 85/102 100/133 102/145 107/158 111/163 123/179 121/180 120/180 116/178 112/182 Bảng 2: CPI Việt Nam trong giai đoạn 2012-2022 Năm 2012 2013 2014 2015 2016 2017 2018 2019 2020 2021 2022 Chỉ số 31/100 31/100 31/100 31/100 33/100 35/100 33/100 37/100 36/100 39/100 42/100 Hạng 123/176 116/177 119/175 112/168 113/176 107/180 117/180 96/180 104/180 87/180 77/180 b) Đặc điểm 10 Khoản 1, Điều 3 Luật PCTN 2018 định nghĩa về tham nhũng: "Tham nhũng là hành vi của người có chức vụ, quyền hạn đã lợi dụng chức vụ, quyền hạn đó vì vụ lợi”.

Theo đó, hành vi tham nhũng phải bao gồm đồng thời ba dấu hiệu đặc trƣng sau: Thứ nhất, Chủ thể tham nhũng phải là người có chức vụ, quyền hạn Đây là một điểm mới của Luật PCTN năm 2018 so với Luật PCTN 2005, sửa đổi, bổ sung năm 2007, 2012. Các chủ thể tham nhũng đƣợc mở rộng, không còn giới hạn trong phạm vi khu vực công (khu vực nhà nước), Luật PCTN năm 2018 còn đề cấp đến những chủ thể tham nhũng ngoài khu vực nhà nƣớc (Người đại diện phần vốn nhà nước tại doanh nghiệp; người giữ chức danh, chức vụ quản lý trong doanh nghiệp, tổ chức). Thứ hai, Chủ thể tham nhũng lợi dụng chức vụ, quyền hạn được giao Sử dụng quyền thế và chức vụ là đặc điểm thứ hai của hành vi tham nhũng. Trong quá trình thực hiện hành vi tham nhũng, người tham nhũng cần tận dụng "vị trí và quyền hạn của họ" như một công cụ để vi phạm luật pháp và đạt được lợi ích cá nhân, dành cho họ, gia đình hoặc người khác.

Nếu không có quyền thế và chức vụ này, họ sẽ không thể thực hiện hành vi vi phạm pháp luật hoặc gặp khó khăn trong việc thực hiện nó. Tuy nhiên, không phải lúc nào cũng có yếu tố lợi dụng chức vụ và quyền hạn khi ngƣời có chức vụ và quyền hạn vi phạm pháp luật. Trƣờng hợp này xảy ra khi ngƣời sở hữu quyền thế và chức vụ, nhƣng hành vi vi phạm không liên quan đến việc tận dụng quyền thế và chức vụ của họ. Chẳng hạn, một viên chức thực hiện hành vi trộm cắp tài sản của cá nhân hoặc của một tổ chức khác.

Hành vi trộm cắp tài sản và chức vụ của họ không có sự kết nối trong tình huống này. Hành vi trộm cắp tài sản có thể bị thực hiện bởi bất kỳ ngƣời nào, dù có quyền thế và chức vụ hoặc không, và quyền thế và chức vụ của họ không liên quan đến việc quản lý hoặc bảo vệ tài sản. Vì vậy, nếu ngƣời đó không tận dụng quyền thế và chức vụ của mình trong việc thực hiện hành vi này, thì hành vi đó không đƣợc coi là tham nhũng. Thứ ba, Người thực hiện hành vi tham nhũng phải có mục đích, động cơ vụ lợi 11 Vụ lợi là lợi ích vật chất hoặc lợi ích tinh thần mà ngƣời có chức vụ, quyền hạn đã đạt đƣợc hoặc có thể đạt đƣợc thông qua hành vi tham nhũng.

Hành vi tham nhũng là hành vi cố ý. Để đánh giá mức độ và tính chất của hành vi tham nhũng, ta thƣờng dựa vào việc xác định những lợi ích vật chất mà kẻ tham nhũng đạt đƣợc, và từ đó quyết định cách xử lý tƣơng ứng. Tuy nhiên, trong môi trƣờng thị trƣờng hiện nay, lợi ích vật chất có thể xuất hiện dƣới nhiều hình thức khác nhau. Nếu chúng ta chỉ dựa vào việc phát hiện hoặc thu hồi tài sản để đánh giá lợi ích mà kẻ tham nhũng thu đƣợc, thì sẽ là một góc nhìn hạn chế.

Hơn nữa, việc phân biệt giữa các lợi ích vật chất và tinh thần có thể rất khó khăn do chúng thƣờng gắn liền và tƣơng hỗ nhau. Đối với lĩnh vực tƣ nhân, pháp luật đã có các quy định cụ thể để điều chỉnh hành vi tham nhũng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ