Tổ chức phe/hội của người Tày ở xã Định Biên, huyện Định Hóa, Thái Nguyên

Khám phá phe/hội, nét văn hóa đặc sắc thể hiện tinh thần đoàn kết của người Tày ở Thái Nguyên. Tìm hiểu vai trò, giá trị và những biến đổi của phe hội.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2011

81
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám Phá Phe Hội Người Tày Nguồn Gốc và Ý Nghĩa Văn Hóa

Phe/Hội là một tổ chức xã hội tự nguyện, phi quan phương, đóng vai trò nền tảng trong đời sống của dân tộc Tày Thái Nguyên. Đây không chỉ là một tập hợp người dân mà là một thiết chế xã hội cổ truyền, hình thành từ nhu cầu tương trợ, đoàn kết trong cộng đồng. Theo nghiên cứu tại xã Định Biên, huyện Định Hóa, tổ chức này có nguồn gốc từ lâu đời, gắn liền với lịch sử cư trú và quá trình lao động sản xuất. Tổ chức phe/hội của người Tày phản ánh sâu sắc tư tưởng “sống cậy làng, sang cậy nước”, nơi tình làng nghĩa xóm được đề cao hơn cả quan hệ huyết thống xa. Nó là chất keo gắn kết các gia đình, dòng họ khác nhau trong một bản, tạo nên một khối cộng đồng thống nhất và bền chặt. Sự tồn tại của Phe/Hội chính là minh chứng sống động cho bản sắc văn hóa người Tày, một nét đẹp trong ứng xử cộng đồng cần được tìm hiểu và trân trọng.

1.1. Nguồn gốc lịch sử hình thành tổ chức xã hội của người Tày

Lịch sử hình thành Phe/Hội bắt nguồn từ đặc thù kinh tế nông nghiệp lúa nước và lối sống quần cư của người Tày. Để tồn tại và phát triển trong điều kiện tự nhiên miền núi, việc hợp tác trong sản xuất, dựng nhà, và đối phó với thiên tai là vô cùng cần thiết. Tài liệu "Tổ chức phe/hội của người Tày ở xã Định Biên" ghi nhận, Phe/Hội đã manh nha từ những năm kháng chiến, khi cộng đồng cần đoàn kết chống giặc và giúp đỡ nhau. Đến năm 1945, toàn xã Định Biên có 2 phe/hội lớn. Dần dần, khi các bản làng được chia tách, mỗi bản lại hình thành một Phe/Hội riêng, tương ứng với 13 bản là 13 phe/hội vào năm 1990. Đây là một tổ chức xã hội của người Tày mang tính tự quản, ra đời từ chính nhu cầu thực tiễn của cuộc sống, thể hiện sự vận động nội tại của cộng đồng chứ không phải một sự áp đặt từ bên ngoài.

1.2. Khái niệm và bản chất của Phe Hội trong văn hóa Tày

Phe/Hội, theo định nghĩa của người dân địa phương, là một tập thể những người tự nguyện liên kết lại để giúp đỡ nhau trong mọi công việc lớn nhỏ của đời sống, từ ma chay, cưới xin đến làm nhà mới. Bản chất của nó là một tổ chức phi quan phương, hoạt động độc lập với hệ thống chính quyền. Mọi quy ước, luật lệ đều do các thành viên cùng nhau bàn bạc và thống nhất, dựa trên tinh thần bình đẳng và trách nhiệm. Đây là một dạng luật tục của người Tày không thành văn nhưng có sức ảnh hưởng mạnh mẽ, điều chỉnh các mối quan hệ xã hội, đảm bảo sự hài hòa và ổn định trong cộng đồng. Sự tham gia vào Phe/Hội được xem là nghĩa vụ và quyền lợi của mỗi gia đình, ai đứng ngoài tổ chức này sẽ bị coi là sống tách biệt và bị cộng đồng cô lập.

II. Phân Tích Thách Thức Bảo Tồn Văn Hóa Phe Hội Người Tày

Trong bối cảnh xã hội hiện đại, tổ chức Phe/Hội của người Tày đang đối mặt với nhiều thách thức biến đổi. Sự phát triển kinh tế thị trường, quá trình đô thị hóa và sự giao thoa văn hóa mạnh mẽ đã làm thay đổi lối sống và nếp nghĩ truyền thống. Thế hệ trẻ ít có cơ hội tham gia và thấu hiểu các hoạt động của Phe/Hội, dẫn đến nguy cơ mai một. Vai trò của Phe/Hội trong một số hoạt động như làm nhà, sản xuất nông nghiệp đã giảm đi do sự xuất hiện của các dịch vụ chuyên nghiệp và máy móc hiện đại. Hơn nữa, sự thay đổi trong cấu trúc gia đình từ gia đình lớn nhiều thế hệ sang gia đình hạt nhân cũng ảnh hưởng đến tính cố kết cộng đồng. Việc nhận diện đúng những thách thức này là bước đầu tiên và quan trọng nhất để tìm ra giải pháp bảo tồn và phát huy di sản văn hóa phi vật thể quý giá này.

2.1. Tác động của kinh tế thị trường đến sinh hoạt cộng đồng

Sự chuyển dịch từ kinh tế tự cung tự cấp sang kinh tế hàng hóa đã làm thay đổi các mối quan hệ xã hội truyền thống. Người dân có xu hướng tập trung vào kinh tế cá nhân, các hoạt động trao đổi bằng tiền tệ thay thế dần cho việc đổi công, giúp đỡ phi lợi nhuận. Khi một gia đình có thể thuê dịch vụ để tổ chức đám cưới hay xây nhà, vai trò của Phe/Hội trong các công việc này bị lu mờ. Điều này làm giảm tần suất sinh hoạt cộng đồng người Tày, khiến sự gắn kết giữa các thành viên trở nên lỏng lẻo hơn. Nghiên cứu chỉ ra rằng, từ sau năm 1990, vai trò của Phe/Hội trong việc làm nhà mới gần như không còn, do các gia đình có xu hướng xây nhà trệt, nhà xây kiên cố thay vì nhà sàn người Tày truyền thống cần nhiều nhân lực.

2.2. Sự mai một trong nhận thức của thế hệ trẻ về luật tục

Thế hệ trẻ người Tày hiện nay được tiếp xúc với nhiều luồng văn hóa khác nhau thông qua giáo dục và công nghệ. Lối sống hiện đại khiến họ có ít thời gian và sự quan tâm đến các phong tục tập quán người Tày cổ truyền, trong đó có hoạt động của Phe/Hội. Nhiều người trẻ không hiểu rõ về quy ước, vai trò và ý nghĩa sâu sắc của tổ chức này. Họ có thể coi việc tham gia là một nghĩa vụ nặng nề thay vì một nét đẹp văn hóa. Sự đứt gãy trong việc trao truyền các giá trị văn hóa giữa các thế hệ là một trong những thách thức lớn nhất, đe dọa sự tồn tại bền vững của Phe/Hội, một di sản văn hóa phi vật thể quan trọng.

III. Phương Pháp Tổ Chức Phe Hội Người Tày Cổ Truyền ở Thái Nguyên

Tổ chức Phe/Hội của người Tày ở Thái Nguyên vận hành theo một phương pháp rất khoa học và chặt chẽ, dựa trên nguyên tắc tự nguyện, dân chủ và bình đẳng. Cơ cấu tổ chức rõ ràng, có người đứng đầu và các quy định cụ thể, dù chủ yếu được lưu truyền bằng miệng. Mỗi gia đình trong bản là một thành viên, có quyền lợi và nghĩa vụ như nhau. Phương pháp này đảm bảo Phe/Hội hoạt động hiệu quả, huy động được sức mạnh tập thể để giải quyết những công việc lớn của cộng đồng. Người đứng đầu, gọi là Trưởng phe, là người có uy tín, kinh nghiệm, được cả cộng đồng tín nhiệm bầu ra. Mọi quyết định quan trọng đều được đưa ra bàn bạc công khai trong các cuộc họp toàn phe, thể hiện tính dân chủ cao trong sinh hoạt cộng đồng người Tày.

3.1. Cơ cấu và quy trình bầu chọn người đứng đầu Phe Hội

Mỗi Phe/Hội có một cơ cấu tổ chức gọn nhẹ nhưng hiệu quả. Đứng đầu là Trưởng phe (trưởng chùm phe), người chịu trách nhiệm điều hành, phân công công việc và đại diện cho phe. Giúp việc cho Trưởng phe là một Phó phe, thường kiêm luôn vai trò thư ký ghi chép các khoản đóng góp và theo dõi hoạt động. Việc lựa chọn Trưởng và Phó phe diễn ra trong một cuộc họp toàn thể thành viên. Tiêu chí lựa chọn là những người có uy tín, hiểu biết sâu rộng về phong tục, nhanh nhẹn và nhiệt tình với việc chung. Người được bầu sẽ tại vị lâu dài cho đến khi không còn đủ sức khỏe hoặc tự nguyện xin rút lui, khi đó một cuộc bầu chọn mới sẽ được tổ chức. Cơ cấu này đảm bảo sự ổn định và kế thừa kinh nghiệm trong tổ chức xã hội của người Tày.

3.2. Quy ước và luật tục của người Tày trong hoạt động tập thể

Hoạt động của Phe/Hội được điều chỉnh bởi một hệ thống quy ước rõ ràng, được tất cả thành viên thống nhất. Các quy ước này quy định cụ thể về mức đóng góp (gạo, củi, tiền, ngày công) khi một gia đình thành viên có việc hiếu, hỉ. Ví dụ, tài liệu nghiên cứu tại Định Biên cho thấy, năm 2010, một đám ma ở bản Khau Lầu quy định mỗi gia đình đóng góp 2kg gạo, 2kg củi, 15 nghìn đồng và 10 ngày công. Những quy định này có thể thay đổi theo thời gian để phù hợp với điều kiện kinh tế, nhưng luôn đảm bảo tính công bằng. Luật tục của người Tày cũng quy định các hình thức xử phạt đối với những thành viên không tham gia công việc chung mà không có lý do chính đáng, nhằm đề cao ý thức trách nhiệm và kỷ luật cộng đồng.

IV. Bí Quyết Gắn Kết Cộng Đồng Vai Trò Phe Hội Người Tày

Phe/Hội là linh hồn, là chất keo gắn kết sinh hoạt cộng đồng người Tày ở Thái Nguyên. Vai trò của tổ chức này thể hiện rõ nét nhất trong ba sự kiện trọng đại của đời người: tang ma, cưới xin và làm nhà. Trong những hoàn cảnh này, Phe/Hội không chỉ hỗ trợ về vật chất, công sức mà còn là chỗ dựa tinh thần vững chắc, thể hiện triết lý nhân sinh sâu sắc về tình làng nghĩa xóm và sự đoàn kết. Mỗi thành viên, khi tham gia vào công việc chung, đều cảm nhận được trách nhiệm của mình với cộng đồng và ngược lại, cũng nhận được sự che chở, đùm bọc của tập thể. Đây chính là bí quyết giúp người Tày duy trì một xã hội hài hòa, ổn định và giàu tình người, góp phần làm nên bản sắc văn hóa người Tày độc đáo.

4.1. Vai trò nòng cốt trong phong tục tập quán người Tày về tang lễ

Trong tang lễ, vai trò của Phe/Hội là không thể thay thế. Khi một gia đình có người qua đời, Trưởng phe sẽ lập tức huy động toàn bộ thành viên, phân công thành các tổ chuyên trách. Theo khóa luận của Đỗ Thị Hồng Nhung, các tổ này bao gồm: Tổ áo quan (làm và chuyên chở áo quan), Tổ bếp núc (lo việc nấu ăn), Tổ đào huyệt, Tổ làm nhà táng, và Tổ vòng sách (khiêng linh cữu). Mỗi tổ có nhiệm vụ riêng, phối hợp nhịp nhàng dưới sự điều hành chung. Sự chung tay của cả cộng đồng không chỉ giúp gia đình tang chủ vượt qua nỗi đau và bối rối mà còn đảm bảo các nghi lễ được tiến hành trang trọng, đúng với phong tục tập quán người Tày, thể hiện tình nghĩa sâu nặng giữa người sống và người đã khuất.

4.2. Hỗ trợ cưới xin và dựng nhà sàn người Tày truyền thống

Đối với đám cưới, Phe/Hội giúp gia chủ từ việc dựng rạp, mượn bát đũa, đến phân công người làm bếp, tiếp khách. Mặc dù công việc không nặng nhọc như tang ma, sự có mặt và giúp đỡ của bà con lối xóm làm cho ngày vui thêm trọn vẹn và ấm cúng. Đặc biệt, trong việc dựng nhà sàn người Tày truyền thống, một công việc đòi hỏi rất nhiều nhân lực, Phe/Hội đóng vai trò quyết định. Các thành viên cùng nhau san nền, phạt mộc, dựng cột, và quan trọng nhất là công đoạn lợp mái. Mọi người làm việc với tinh thần tự giác, không tính toán, tạo nên không khí lao động tập thể vui vẻ, đoàn kết, thể hiện sức mạnh của cộng đồng.

4.3. Gắn kết cộng đồng qua các lễ hội truyền thống Thái Nguyên

Phe/Hội là đơn vị tổ chức cốt lõi của các lễ hội truyền thống Thái Nguyên tại các bản làng Tày, tiêu biểu là lễ hội Lồng Tồng (lễ hội xuống đồng). Trước ngày lễ, các thành viên trong phe cùng nhau dọn dẹp đình làng, dựng cây còn, chuẩn bị cho phần lễ. Mỗi gia đình đều có trách nhiệm chuẩn bị một mâm cỗ cúng, góp phần tạo nên sự trang trọng và sung túc cho lễ hội. Sau phần lễ, mọi người cùng nhau thụ lộc, tham gia các trò chơi dân gian. Thông qua các hoạt động này, Phe/Hội không chỉ tái hiện các giá trị tín ngưỡng mà còn củng cố tinh thần đoàn kết, tạo không gian cho giao lưu văn hóa, góp phần làm phong phú đời sống tinh thần cho cả cộng đồng.

V. Top Giá Trị Cốt Lõi Của Phe Hội Di Sản Văn Hóa Phi Vật Thể

Phe/Hội không chỉ là một mô hình tổ chức xã hội mà còn là nơi kết tinh và lưu giữ những giá trị văn hóa cốt lõi của dân tộc Tày. Những giá trị này đã được hun đúc qua hàng thế kỷ, trở thành một di sản văn hóa phi vật thể sống động, có sức lan tỏa mạnh mẽ. Đó là giá trị về sự đoàn kết cộng đồng, tinh thần tương thân tương ái, ý thức trách nhiệm và sự bình đẳng. Thông qua hoạt động của Phe/Hội, các giá trị đạo đức, lối sống và bản sắc văn hóa người Tày được bảo tồn và trao truyền một cách tự nhiên từ thế hệ này sang thế hệ khác. Việc nhận diện và khẳng định những giá trị này có ý nghĩa quan trọng trong việc xây dựng đời sống văn hóa mới mà vẫn giữ gìn được bản sắc riêng.

5.1. Củng cố tinh thần đoàn kết và tương trợ trong dòng họ làng bản

Giá trị lớn nhất và rõ nét nhất của Phe/Hội là củng cố tinh thần đoàn kết. Tổ chức này xóa nhòa ranh giới giữa các dòng họ người Tày, tạo ra một cộng đồng lớn hơn dựa trên quan hệ láng giềng. Nguyên tắc "bán anh em xa mua láng giềng gần" được thể hiện một cách trọn vẹn. Khi hoạn nạn khó khăn, mọi người đều sẵn sàng giúp đỡ vô tư. Tinh thần tương thân tương ái "lá rách ít đùm lá rách nhiều" không chỉ là lời nói mà là hành động thực tế trong mỗi công việc của Phe/Hội. Sự đoàn kết này tạo nên sức mạnh tập thể to lớn, giúp cộng đồng vượt qua mọi khó khăn, ổn định và phát triển.

5.2. Giáo dục đạo đức nhân cách và ý thức trách nhiệm cộng đồng

Phe/Hội là một môi trường giáo dục thực tiễn và hiệu quả. Khi tham gia vào các hoạt động chung, mỗi cá nhân, đặc biệt là thế hệ trẻ, được học về đạo lý làm người, về trách nhiệm với tập thể. Họ học được cách sống hòa hợp, biết cho đi và nhận lại, biết hy sinh lợi ích cá nhân vì cái chung. Các quy ước của phe rèn luyện cho con người tính kỷ luật, tự giác. Những hành vi ích kỷ, thiếu trách nhiệm sẽ bị cộng đồng lên án, điều chỉnh. Qua đó, Phe/Hội góp phần hình thành nên những con người có nhân cách tốt, sống có tình có nghĩa, biết trân trọng các giá trị truyền thống của dân tộc.

VI. Giải Pháp Bảo Tồn Phe Hội Người Tày trong Bối Cảnh Mới

Để tổ chức Phe/Hội của người Tày không bị mai một, việc đề ra các giải pháp bảo tồn và phát huy là vô cùng cấp thiết. Các giải pháp này cần có sự kết hợp hài hòa giữa nỗ lực của cộng đồng, sự hỗ trợ của các cấp chính quyền và các nhà nghiên cứu văn hóa. Trọng tâm là nâng cao nhận thức về giá trị của Phe/Hội, đồng thời điều chỉnh một số quy ước hoạt động cho phù hợp với đời sống hiện đại. Không nên xem Phe/Hội là một tàn dư của quá khứ, mà cần nhìn nhận nó như một mô hình quản trị cộng đồng hiệu quả, một nguồn lực văn hóa quý giá có thể đóng góp tích cực vào sự phát triển bền vững và chương trình xây dựng đời sống văn hóa mới ở cơ sở, thúc đẩy du lịch văn hóa Thái Nguyên.

6.1. Nâng cao nhận thức và vai trò của cộng đồng chủ thể

Giải pháp quan trọng nhất xuất phát từ chính cộng đồng. Cần đẩy mạnh tuyên truyền, giáo dục để mọi người, đặc biệt là thế hệ trẻ, hiểu rõ về giá trị và ý nghĩa của Phe/Hội. Các già làng, trưởng bản, trưởng phe cần phát huy vai trò nòng cốt trong việc duy trì và truyền dạy các phong tục tập quán người Tày. Có thể lồng ghép nội dung về Phe/Hội vào các buổi sinh hoạt văn hóa, các lễ hội của bản làng. Khuyến khích giới trẻ tham gia tích cực hơn vào các công việc chung, để họ tự mình trải nghiệm và cảm nhận được nét đẹp của tinh thần cộng đồng, từ đó có ý thức tự giác gìn giữ và phát huy.

6.2. Kết hợp bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể với phát triển du lịch

Biến di sản thành tài sản là một hướng đi bền vững. Các hoạt động của Phe/Hội có thể trở thành một sản phẩm độc đáo trong du lịch văn hóa Thái Nguyên. Du khách có thể được trải nghiệm không khí của một lễ hội Lồng Tồng do Phe/Hội tổ chức, tìm hiểu về cách cộng đồng người Tày giúp nhau dựng một ngôi nhà sàn người Tày, hay thưởng thức các món ẩm thực dân tộc Tày trong một đám cưới truyền thống. Việc này không chỉ tạo ra sinh kế cho người dân mà còn là động lực để họ tự hào và tích cực hơn trong việc bảo tồn bản sắc văn hóa người Tày. Tuy nhiên, quá trình khai thác du lịch cần được thực hiện một cách cẩn trọng để không làm thương mại hóa hay sai lệch các giá trị văn hóa gốc.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 KHÁI QUÁT VỀ NGƯỜI TÀY Ở XÃ ĐỊNH BIÊN, HUYỆN ĐỊNH HÓA, TỈNH THÁI NGUYÊN 1. Đặc điểm tự nhiên, xã hội nơi cư trú 1. Đặc điểm tự nhiên Xã Định Biên là một xã miền núi nằm cách huyện lỵ 13 km về phía Tây Nam. Xã có vị trí tiếp giáp: Phía Bắc giáp xã Bảo Linh, huyện Định Hóa (Thái Nguyên) Phía Nam giáp xã Bình Yên, huyện Định Hóa (Thái Nguyên) Phía Đông giáp xã Đồng Thịnh, huyện Định Hóa (Thái Nguyên) Phía Tây giáp xã Thanh Định, huyện Định Hóa (Thái Nguyên) Xã có 13 bản: Đồng Rằm, Khau Lầu, Khau Diều, Nong Nia, Làng Quăng A, Làng Quặng B, Làng Vẹ, Đồng Đau, Nà To, Gốc Thông, Pác Máng, Thâm Tắng, Nà Dọ.

Xã gồm có diện tích đất tự nhiên 40km2 với các cao nguyên đá vôi xen lẫn núi đất bao quanh. Núi non trùng điệp, rừng núi chiếm 80% toàn xã, địa hình phức tạp: phía Đông là các cánh đồng ruộng đất trồng lúa chạy dọc hai bên bờ suối từ Loòng Cướm tới Vàng Chương, phía tây dựa vào núi. Khí hậu ở đây mang đặc trưng của cả khu vực nhiệt đới gió mùa, một năm có bốn mùa: Xuân, hạ, thu, đông. Nhiệt độ trung bình năm khoảng 20- 220 C, nhưng nhiệt độ mùa hè khá cao có thời điểm lên tới 270C, mùa đông thường lạnh và kéo dài hơn một số vùng khác, thời gian từ tháng 11 đến khoảng tháng 3 năm sau với nhiệt độ trung bình khoảng 12-150C, có khi còn thấp hơn, rét đậm, rét hại.

Lượng mưa trung bình cả năm là 1400mm. Đỗ Thị Hồng Nhung 10 Lớp: VHDT 13C Khóa luận tốt nghiệp Tổ chức phe/hội của người Tày ở xã Định Biên, huyện Định Hóa, tỉnh Thái Nguyên Nền nhiệt độ đó đã tạo điều kiện để cho nhân dân phát triển canh tác các loại cây trồng vụ đông. Xã Định Biên có rất nhiều khe, rạch bắt nguồn từ Khau Nhùng, Khuổi Cái, Đèo Ải.hợp thành ba con suối lớn tạo thành một dòng chảy chính chạy theo địa hình xã đổ ra sông Chợ Chu. Nhờ con suối Cái này, hàng năm bù đắp phù sa về cho các cánh đồng phì nhiêu, thông qua hệ thống mương vai từ Gốc Sấu đến Đồng Bến đảm bảo cho tưới tiêu, gieo trồng năm hai vụ lúa, một vụ mùa tươi tốt.

Xã có tổng diện tích đất tự nhiên 814.10 ha trong đó diện tích đất trong nông nghiệp 308.47 ha, đất lâm nghiệp 387.68 ha, đất chuyên dùng 52.87 ha, đất chưa sử dụng 316 ha. Đất đai ở đây chủ yếu là đất feralit màu đỏ vàng thích hợp phát triển nông nghiệp. Đất ở Định Biên gồm hai phần ba đất pha cát, một phần ba đất thịt đã được thuần hóa. Nền đất phong phú này là điều kiện thuận lợi để hệ động thực vật sinh trưởng và phát triển.

Rừng có nhiều gỗ quý: sổi, de, vàng tâm, linh vang, kháo.và có nhiều muông thú sinh sống. Đặc điểm kinh tế-xã hội 1. Đặc điểm kinh tế, mưu sinh * Trồng trọt Do mô hình sống nên hoạt động kinh tế truyền thống của người Tày ở đây là canh tác lúa nước và chăn nuôi gia súc gia cầm: họ sản xuất theo quy mô hộ gia đình, tự cung tự cấp. Từ lâu người Tày ở đây rất thành thạo và có kinh nghiệm canh tác ruộng nước trên những cánh đồng và nhiều thửa ruộng quanh rừng, quanh bản.

Ruộng của người Tày có ruộng nước, ruộng bùn và cũng xây dựng hệ thống phai mương, cọn nước để đưa nước từ khe suối lên ruộng. Họ đã biết sử dụng cày bừa trong khâu làm đất, sử dụng nguồn phân bón chuồng để tăng năng suất cây trồng. Đặc biệt việc xác định thời vụ được Đỗ Thị Hồng Nhung 11 Lớp: VHDT 13C Khóa luận tốt nghiệp Tổ chức phe/hội của người Tày ở xã Định Biên, huyện Định Hóa, tỉnh Thái Nguyên đồng bào tuân thủ chặt chẽ, theo cách tính thời gian âm lịch kết hợp với sự vận động cụ thể của thời tiết trong từng mùa vụ. Thông thường đồng bào thường tiến hành gieo mạ vụ hè thu vào tháng 3, cấy lúa vào tháng 5, thu hoạch tháng 8, tháng 9.

Ngoài vụ thu còn cấy thêm vụ chiêm vào khoảng đông chí, thu hoạch tháng 4. Họ biết xen canh gối vụ các loại cây trồng, ngoài cây lúa là cây lương thực chủ đạo, người dân còn biết trồng nhiều cây hoa màu và cây lương thực khác: ngô, khoai, sắn, lạc, khoai tây, đậu đỗ.họ rất có kinh nghiệm chăm sóc cây trồng để tăng năng xuất. Trong những năm gần đây được nhà nước quan tâm đầu tư các loại giống, kỹ thuật gieo trồng, các loại thuốc trừ sâu, phân bón hóa học làm cho năng suất ổn định và đã cung cấp đủ lương thực cho nhu cầu hàng ngày. Ngoài ra ở vùng này họ còn phát triển cây công nghiệp đó là cây chè với diện tích 61,7 ha năng suất đạt 60 tạ/ha, là loại cây trồng chủ lực thứ hai sau cây lúa.

Những nông sản thu được từ hoạt động trồng trọt có vai trò rất lớn trong hoạt động sống, đảm bảo cuộc sống và nó giữ một vai trò hết sức quan trọng. * Chăn nuôi Chăn nuôi của dân tộc Tày ở xã Định Biên cũng khá phát triển, phong phú như tổng đàn trâu là 350 con, tổng đàn bò 30 con, tổng đàn lợn 2100 con, gia cầm 12.500 con gồm gà, vịt, ngỗng.bên cạnh đó còn có chó, mèo, ong, thả cá trên ruộng. Chăn nuôi chủ yếu là để tự cung, tự cấp trong gia đình. Sản phẩm dùng để phục vụ nhu cầu sinh hoạt hang ngày, sức kéo và thờ cúng, dịp lễ tết, hội hè, cưới xin.

Ngày nay sản phẩm chăn nuôi đã vượt ra khỏi nền kinh tế tự cung tự cấp, mở rộng ra thành hàng hóa phát triển kinh tế gia đình. Trước kia đàn gia súc thường nhốt dưới gầm sàn nay đã làm chuồng trại chăn thả tách biệt với nhà ở. Đỗ Thị Hồng Nhung 12 Lớp: VHDT 13C Khóa luận tốt nghiệp Tổ chức phe/hội của người Tày ở xã Định Biên, huyện Định Hóa, tỉnh Thái Nguyên Ở những nơi gần nguồn nước thì đồng bào còn thả cá ở ao hoặc ruộng nuôi bằng nguồn cỏ tự nhiên hoặc tận dụng nguồn phân chuồng, để nâng cao năng xuất. * Nghề thủ công Bên cạnh hai hoạt động kinh tế chính là trồng trọt và chăn nuôi, người Tày ở Định Biên còn phát triển khá nhiều nghề thủ công như: dệt vải, đan lát, nghề mộc.nhưng nghề thủ công phổ biến nhất là đan lát, bởi vì sản phẩm đó được sử dụng trong mọi gia đình, trong mỗi gia đình đều có người biết đan lát để làm ra các vật dụng sử dụng trong gia đình như giá, dậu, rổ, thúng, bồ.họ tận dụng những nguyên liệu từ tự nhiên.

Nghề mộc cũng rất phổ biến với các kĩ thuật như cưa, bào, đục, tràng. Cũng không nằm ngoài nhu cầu sử dụng trong gia đình. Nhưng ngày nay các ngành nghề thủ công có giảm đi về số lượng sản phẩm nhiều. Vì người dân sử dụng những vật dụng của công nghiệp.

Các ngành nghề thủ công này mang đậm bản sắc văn hóa tộc người. * Săn bắt, hái lượm và trao đổi mua bán Săn bắt, hái lượm là hình thái kinh tế cổ xưa nhất, vẫn diễn ra phổ biến và giữ một vị trí quan trọng trong đời sống đồng bào hiện nay. Trong đó săn bắt là hoạt động thường diễn ra vào mùa khô, được tiến hành dưới nhiều hình thức khác nhau, vào mọi thời gian. Hoạt động săn bắt này có thể là những con thú rừng hoặc đánh bắt cá, tôm cua, ốc.Hái lượm là hoạt động diễn ra quanh năm, thường làm vào thời gian rỗi hoặc tranh thủ những lúc đi làm ruộng, lấy củi họ thường hái măng, mộc nhĩ, rau rừng.

Những gì thu lượm được từ hoạt động săn bắt hái lượm đều phục vụ trực tiếp cho sinh hoạt hàng ngày của các gia đình bổ sung thêm vào bữa ăn, làm thuốc chữa bệnh, làm nhà. Đỗ Thị Hồng Nhung 13 Lớp: VHDT 13C Khóa luận tốt nghiệp Tổ chức phe/hội của người Tày ở xã Định Biên, huyện Định Hóa, tỉnh Thái Nguyên Hiện nay do dân số tăng nhanh và đồng bào khai thác tự nhiên một cách tự phát, thiếu ý thức bảo vệ dẫn đến tình trạng cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên. Hoạt động trao đổi mua bán của dân tộc Tày trong truyền thống ít phát triển, chưa có nhiều hàng hóa đem ra trao đổi, mua bán, sản phẩm làm ra chủ yếu để phục vụ gia đình. Những thứ gì thừa thì mới đem ra bán còn cần thứ gì thì đi mua về.1: Tỷ trọng thu nhập của các hình thức kiếm sống của gia đình Nông Văn Dũng bản Khau Lầu, xã Định Biên Tỷ trọng thu nhập năm(%) Hình thức kiếm TT Ghi sống 1990 1995 2000 2005 2010 chú 1 Trồng trọt 62 55 50 46 37 2 Chăn nuôi 21 30 32 28 30 3 Thủ công 5 5 7 7 7 4 Buôn bán 1 2 3 13 20 5 Lâm nghiệp 5 3 4 3 3 6 Ngư nghiệp 0 0 0 0 0 7 Làm thuê 3 3 3 2 0 8 Quà biếu tặng 1 1 0 0 1 9 Khác 2 1 1 1 2 ( Nguồn: Điều tra thực địa ở Định Biên năm 2011) Đỗ Thị Hồng Nhung 14 Lớp: VHDT 13C Khóa luận tốt nghiệp Tổ chức phe/hội của người Tày ở xã Định Biên, huyện Định Hóa, tỉnh Thái Nguyên Bảng 1.2: Tỷ lệ đói nghèo của các bản người Tày ở xã Định Biên Đơn vị tính: Hộ Tỷ lệ đói nghèo 2005 2010 TT Tên thôn Nghèo Trung Khá Nghèo Trung Khá bình trở lên bình trở lên 1 Khau Lầu 10 52 33 7 60 33 2 Khau Diều 9 66 25 3 52 45 3 Làng Vẹ 19 70 11 10 55 35 4 Pác Máng 20 64 18 18 57 25 5 Thâm Tắng 12 64 22 5 63 32 6 Nà Dọ 18 62 20 15 57 28 ( Nguồn: Điều tra thực địa ở xã Định Biên năm 2011) 1.Đặc điểm xã hội Người Tày sống trong các bản ven sông suối, thung lũng hay ở chân núi.

Trước bản thường là đất làm ruộng, sau thôn là đồi, rừng cây hay trồng cây công nghiệp. Để tiện cho việc sinh hoạt và sản xuất. Bản là đơn vị cơ sở của họ, mỗi bản có địa vực cư trú riêng và có mốc danh giới quy định rõ ràng. Người dân gắn bó với nhau thông qua hoạt động kinh tế, văn hóa tinh thần và các hoạt động xã hội khác.

*Dòng họ, gia đình Người Tày có quan hệ dòng họ rất chặt chẽ, trưởng họ có vai trò khá lớn trong mọi vấn đề của dòng họ. Đồng bào xác định có quan hệ rõ ràng đó là họ nội (bên bố), họ ngoại (bên mẹ, bên vợ) và gia đình chồng của các chị em gái.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ