Nghiên cứu Phẫu Thuật Nội Soi Điều Trị Tắc Ống Lệ Mũi - Đại Học Y Hà Nội

Tìm hiểu về phẫu thuật nội soi điều trị tắc ống lệ mũi, phương pháp hiện đại, ít xâm lấn giúp khôi phục lưu thông nước mắt hiệu quả. Tư vấn từ chuyên gia.

Trường đại học

Trường Đại Học Y Hà Nội

Chuyên ngành

Nhãn khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ Y Học

2022

169
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH SÁCH TỪ VIẾT TẮT

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Giải phẫu lệ đạo và các mốc giải phẫu ứng dụng

1.1.1. Giải phẫu lệ đạo

1.1.2. Các mốc giải phẫu ứng dụng

1.2. Các biểu hiện lâm sàng và cận lâm sàng của tắc ống lệ mũi

1.2.1. Viêm túi lệ mạn tính

1.2.2. Viêm túi lệ cấp tính

1.3. Ứng dụng phẫu thuật nội soi điều trị tắc ống lệ mũi

1.3.1. Sơ lược lịch sử

1.3.2. Chỉ định và chống chỉ định

1.3.3. Kết quả phẫu thuật

1.3.4. Một số yếu tố liên quan đến kết quả phẫu thuật

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Địa điểm nghiên cứu

2.2. Thời gian nghiên cứu

2.3. Đối tượng nghiên cứu

2.3.1. Tiêu chuẩn lựa chọn

2.3.2. Tiêu chuẩn loại trừ

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Thiết kế nghiên cứu

2.4.2. Cỡ mẫu nghiên cứu

2.4.3. Cách chọn mẫu

2.5. Phương tiện nghiên cứu

2.6. Qui trình nghiên cứu

2.6.1. Sơ đồ qui trình nghiên cứu

2.6.2. Thăm khám trước phẫu thuật

2.6.3. Qui trình phẫu thuật

2.6.4. Chăm sóc sau phẫu thuật

2.7. Các biến số nghiên cứu

2.8. Tiêu chí đánh giá kết quả nghiên cứu

2.8.1. Kết quả phẫu thuật

2.8.2. Các yếu tố liên quan đến kết quả phẫu thuật

2.9. Phân tích và xử lý số liệu

2.10. Đạo đức nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ

3.1. Đặc điểm bệnh nhân nghiên cứu

3.1.1. Phân bố bệnh nhân theo tuổi

3.1.2. Phân bố bệnh nhân theo giới tính

3.2. Đặc điểm lâm sàng trước phẫu thuật

3.3. Kết quả phẫu thuật

3.3.1. Kết quả giải phẫu

3.3.2. Kết quả chức năng

3.4. Biến chứng của phẫu thuật

3.5. Một số yếu tố liên quan đến kết quả phẫu thuật

3.5.1. Một số yếu tố liên quan đến kết quả giải phẫu

3.5.2. Một số yếu tố liên quan đến kết quả chức năng

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm của bệnh nhân nghiên cứu

4.1.1. Phân bố bệnh nhân theo độ tuổi

4.1.2. Phân bố bệnh nhân theo giới tính

4.2. Đặc điểm lâm sàng trước phẫu thuật

4.3. Đặc điểm của phẫu thuật

4.4. Kết quả phẫu thuật

4.4.1. Kết quả giải phẫu

4.4.2. Kết quả chức năng

4.5. Biến chứng của phẫu thuật

4.6. Một số yếu tố liên quan đến kết quả phẫu thuật

4.6.1. Một số yếu tố liên quan đến kết quả giải phẫu

4.6.2. Một số yếu tố liên quan đến kết quả chức năng

4.7. Hạn chế của nghiên cứu

ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN

HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO

CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

DANH MỤC HÌNH

Tóm tắt

I. Toàn Cảnh Về Tắc Ống Lệ Mũi Và Phương Pháp Điều Trị Hiện Đại

Tắc ống lệ mũi (TOLM), hay còn gọi là tắc lệ đạo, là một bệnh lý nhãn khoa phổ biến, chiếm tới 30% các trường hợp chảy nước mắt sống. Tình trạng này xảy ra khi hệ thống dẫn lưu nước mắt từ bề mặt nhãn cầu xuống mũi bị tắc nghẽn, gây ứ đọng nước mắt và dẫn đến nhiều triệu chứng khó chịu. Bệnh không chỉ ảnh hưởng đến thị giác, thẩm mỹ mà còn làm suy giảm chất lượng cuộc sống, đồng thời tiềm ẩn nguy cơ gây viêm túi lệ cấp hoặc mạn tính. Nếu không được can thiệp kịp thời, các biến chứng tắc lệ đạo có thể trở nên nghiêm trọng, bao gồm áp-xe túi lệ, viêm tổ chức hốc mắt, thậm chí là huyết khối xoang hang. Trong lịch sử y học, phẫu thuật mở thông túi lệ - mũi (MTTLM) đường ngoài là phương pháp điều trị tiêu chuẩn, tuy nhiên kỹ thuật này tồn tại nhiều hạn chế như để lại sẹo, ảnh hưởng chức năng bơm lệ đạo và thời gian phục hồi kéo dài. Sự ra đời của công nghệ nội soi đã mở ra một chương mới trong điều trị. Phẫu thuật nội soi điều trị tắc ống lệ mũi, hay Endoscopic Dacryocystorhinostomy (DCR), được McDonogh và Meiring giới thiệu vào năm 1989, nhanh chóng trở thành lựa chọn hàng đầu nhờ các ưu điểm vượt trội. Phương pháp này tiếp cận trực tiếp qua đường mũi, giúp tái tạo đường dẫn lệ mới mà không cần rạch da, bảo tồn cấu trúc giải phẫu và chức năng sinh lý của hệ thống lệ. Tại Việt Nam, kỹ thuật này ngày càng được ứng dụng rộng rãi tại các bệnh viện Mắt lớn, mang lại hiệu quả điều trị cao và sự hài lòng cho người bệnh.

1.1. Hiểu đúng về nguyên nhân gây tắc lệ đạo ở người lớn

Tắc ống lệ mũi ở người trưởng thành được phân thành hai nhóm chính: nguyên phát và thứ phát. Tắc lệ đạo ở người lớn nguyên phát mắc phải là dạng phổ biến nhất, thường xảy ra ở người trung niên và lớn tuổi, đặc biệt là nữ giới. Nguyên nhân chính xác chưa được xác định rõ, nhưng các nghiên cứu cho rằng quá trình viêm mạn tính không đặc hiệu và sự xơ hóa dần dần của niêm mạc ống lệ mũi là yếu tố chủ đạo. Luận án của Hà Huy Thiên Thanh (2022) cũng nhấn mạnh rằng sự thay đổi giải phẫu theo tuổi, như ống lệ mũi hẹp hơn ở nữ giới, có thể là một yếu tố nguy cơ. Ngược lại, tắc lệ đạo thứ phát có nguyên nhân rõ ràng hơn, bao gồm chấn thương vùng hàm mặt, các phẫu thuật mũi xoang trước đó, nhiễm trùng, bệnh lý viêm hệ thống (như sarcoidosis), hoặc do tác dụng phụ của hóa trị, xạ trị. Việc xác định chính xác nguyên nhân là bước quan trọng để lựa chọn phương pháp thông tắc tuyến lệ phù hợp và tiên lượng kết quả điều trị.

1.2. Các triệu chứng điển hình cảnh báo tình trạng tắc tuyến lệ

Triệu chứng cơ năng nổi bật và thường gặp nhất của tắc lệ đạo là chảy nước mắt sống liên tục, không phụ thuộc vào các yếu tố kích thích như gió, bụi hay cảm xúc. Nước mắt ứ đọng không chỉ gây mờ mắt tạm thời mà còn tạo cảm giác khó chịu, buộc người bệnh phải lau mắt thường xuyên, dẫn đến kích ứng da vùng mi. Ngoài ra, bệnh nhân có thể gặp tình trạng tiết dịch nhầy mủ ở góc trong mắt, đặc biệt khi ấn vào vùng túi lệ. Đây là dấu hiệu của viêm túi lệ mạn tính do sự phát triển của vi khuẩn trong môi trường nước mắt ứ đọng. Trong các đợt cấp, bệnh nhân sẽ trải qua các triệu chứng sưng, nóng, đỏ, đau dữ dội ở vùng góc trong mắt, có thể kèm theo sốt. Việc chẩn đoán xác định thường dựa vào các nghiệm pháp lâm sàng như bơm rửa lệ đạo và các phương tiện cận lâm sàng như chụp lệ đạo cản quang hoặc chụp cắt lớp vi tính để đánh giá tình trạng túi lệ và các cấu trúc lân cận.

II. Phương Pháp Chẩn Đoán Chính Xác Tình Trạng Tắc Lệ Đạo Mũi

Để đưa ra chỉ định điều trị phù hợp, việc chẩn đoán chính xác vị trí và mức độ tắc nghẽn của hệ thống lệ đạo là yêu cầu tiên quyết. Quá trình chẩn đoán bao gồm việc khai thác kỹ lưỡng bệnh sử, thăm khám lâm sàng toàn diện tại chuyên khoa Mắt và thực hiện các nghiệm pháp chuyên sâu. Bệnh sử tập trung vào thời gian xuất hiện triệu chứng chảy nước mắt sống, tiền sử chấn thương, phẫu thuật hoặc các bệnh lý mũi xoang liên quan. Khám lâm sàng bằng sinh hiển vi giúp đánh giá tình trạng bề mặt nhãn cầu, vị trí điểm lệ, chiều cao liềm nước mắt và loại trừ các nguyên nhân gây chảy nước mắt khác. Nghiệm pháp quan trọng nhất là bơm rửa lệ đạo. Khi thực hiện, nếu nước sạch hoặc dịch mủ trào ngược ra điểm lệ đối diện, chẩn đoán tắc ống lệ mũi gần như được xác định. Để phân biệt với tắc lệ quản chung, bác sĩ sẽ thực hiện thông thăm dò lệ đạo. Cảm giác "chạm cứng" khi que thông chạm vào thành xương của máng lệ khẳng định lệ quản thông và vị trí tắc nằm ở đoạn ống lệ mũi. Trong những trường hợp phức tạp hoặc nghi ngờ có bất thường giải phẫu, các phương pháp chẩn đoán hình ảnh như chụp lệ đạo cản quang (DCG) hoặc chụp cắt lớp vi tính (CT-scan) sẽ được chỉ định. Các kỹ thuật này không chỉ xác định vị trí tắc mà còn cung cấp thông tin chi tiết về kích thước túi lệ, tình trạng xương và niêm mạc mũi, hỗ trợ lập kế hoạch cho phẫu thuật thông lệ đạo một cách tối ưu.

2.1. Vai trò của nghiệm pháp bơm rửa và thông lệ đạo

Nghiệm pháp bơm rửa lệ đạo là một thủ thuật đơn giản nhưng có giá trị chẩn đoán cao. Bác sĩ sẽ dùng một bơm tiêm chứa nước muối sinh lý và một đầu kim tù (cannula) để bơm vào một trong hai lệ quản. Nếu nước chảy xuống họng, hệ thống lệ đạo được coi là thông. Ngược lại, nếu nước trào ra ở điểm lệ đối diện, đó là dấu hiệu tắc nghẽn ở sau vị trí lệ quản chung, điển hình là tắc ống lệ mũi. Nếu nước trào ngược lại ở chính điểm lệ đang bơm, vị trí tắc có thể nằm ở lệ quản. Để xác định chính xác hơn, thông lệ đạo bằng que thông chuyên dụng được thực hiện. Cảm giác que thông đi sâu vào và chạm vào thành xương cứng ("chạm cứng") cho thấy lệ quản trên, dưới và lệ quản chung vẫn thông, từ đó khẳng định chẩn đoán TOLM. Đây là bước then chốt để đưa ra chỉ định thực hiện phẫu thuật DCR.

2.2. Ứng dụng chẩn đoán hình ảnh CT scan và chụp cản quang

Chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò quan trọng trong các trường hợp tắc lệ đạo bẩm sinh phức tạp, tắc lệ đạo do chấn thương hoặc khi nghi ngờ có các bệnh lý mũi xoang đi kèm. Chụp lệ đạo cản quang (Dacryocystography - DCG) sử dụng thuốc cản quang bơm vào hệ thống lệ đạo để ghi lại hình ảnh X-quang, cho phép hình dung rõ ràng cấu trúc giải phẫu và vị trí tắc nghẽn. Tuy nhiên, kỹ thuật này đang dần được thay thế bởi chụp cắt lớp vi tính (CT-scan) kết hợp cản quang. CT-scan không chỉ cho thấy hình ảnh của hệ thống lệ đạo mà còn cung cấp thông tin chi tiết về các cấu trúc xương lân cận như máng lệ, mỏm móc, cuốn mũi giữa và các xoang cạnh mũi. Theo nghiên cứu của Hà Huy Thiên Thanh (2022), phân tích hình ảnh CT-scan trước mổ giúp phẫu thuật viên đánh giá độ dày xương, xác định các mốc giải phẫu quan trọng và lường trước các khó khăn, từ đó lên kế hoạch nội soi thông lệ đạo an toàn và hiệu quả hơn.

III. Hướng Dẫn Chi Tiết Quy Trình Phẫu Thuật Nội Soi Thông Lệ Đạo

Quy trình phẫu thuật nội soi điều trị tắc ống lệ mũi là một kỹ thuật vi phẫu tinh vi, đòi hỏi phẫu thuật viên có chuyên môn cao và hệ thống trang thiết bị hiện đại. Mục tiêu cốt lõi của phẫu thuật là tạo ra một đường thông mới (tái tạo đường dẫn lệ) trực tiếp từ túi lệ vào khoang mũi, bỏ qua đoạn ống lệ mũi bị tắc. Toàn bộ quá trình được thực hiện qua đường mũi dưới sự hướng dẫn của ống nội soi, không để lại sẹo bên ngoài. Trước khi phẫu thuật, bệnh nhân được chuẩn bị bằng cách đặt gạc tẩm thuốc co mạch vào hốc mũi để giảm chảy máu và làm rõ phẫu trường. Phẫu thuật bắt đầu bằng việc xác định các mốc giải phẫu quan trọng như cuốn mũi giữa và mỏm móc. Phẫu thuật viên sẽ tạo một vạt niêm mạc mũi tại vị trí tương ứng với máng lệ, sau đó lật ra sau để bộc lộ xương. Phần xương của máng lệ, bao gồm ngành trán xương hàm trên và xương lệ, sẽ được lấy bỏ bằng các dụng cụ cơ học như kìm Kerrison hoặc khoan mài chuyên dụng để tạo ra một cửa sổ xương đủ rộng. Bước tiếp theo và quan trọng nhất là mở thành trong của túi lệ. Thành túi lệ được mở theo chiều dọc để tạo thành các vạt niêm mạc. Cuối cùng, các vạt niêm mạc của túi lệ và niêm mạc mũi được sắp xếp để che phủ các bờ xương, thúc đẩy quá trình liền thương tốt nhất. Một ống thông silicone thường được đặt qua hai lệ quản vào túi lệ rồi xuống mũi để giữ cho đường thông không bị bít hẹp trong giai đoạn hậu phẫu.

3.1. Các bước cơ bản trong một ca mổ tắc tuyến lệ nội soi

Một ca mổ tắc tuyến lệ bằng phương pháp nội soi thường tuân theo các bước chuẩn hóa. Đầu tiên là chuẩn bị bệnh nhân và gây tê tại chỗ kết hợp tiền mê hoặc gây mê toàn thân. Bước 1: Tiếp cận phẫu trường, phẫu thuật viên đưa ống nội soi vào hốc mũi để xác định vị trí máng lệ dựa vào các mốc giải phẫu. Bước 2: Tạo vạt niêm mạc mũi, thường là vạt hình chữ U hoặc C, bóc tách và lật ra sau. Bước 3: Mở cửa sổ xương bằng kìm gặm xương hoặc khoan, bộc lộ hoàn toàn thành trong túi lệ. Kích thước cửa sổ xương đủ lớn là yếu tố quan trọng quyết định thành công lâu dài. Bước 4: Mở túi lệ bằng dao chuyên dụng và tạo vạt niêm mạc túi lệ. Bước 5: Đặt stent ống lệ, thường là một ống thông silicone, qua hai điểm lệ và cố định trong mũi. Bước 6: Sắp xếp lại các vạt niêm mạc, kiểm tra cầm máu và kết thúc phẫu thuật. Toàn bộ quy trình này giúp tạo ra một lỗ thông sinh lý, bền vững giữa túi lệ và mũi.

3.2. Vai trò của ống thông silicone và thời gian lưu stent

Việc đặt stent ống lệ (ống thông silicone) trong phẫu thuật DCR nội soi vẫn là một chủ đề được nhiều nghiên cứu quan tâm. Mặc dù một số nghiên cứu cho thấy không có sự khác biệt đáng kể về tỷ lệ thành công giữa nhóm có và không đặt ống, nhưng đa số phẫu thuật viên vẫn ưu tiên sử dụng ống thông. Vai trò chính của ống silicone là làm khuôn định hình cho lỗ thông mới, ngăn ngừa sự co kéo, hình thành mô sẹo và cầu dính trong giai đoạn liền thương sớm. Ống giúp duy trì sự thông suốt của đường dẫn lệ, đặc biệt quan trọng trong các trường hợp có hẹp lệ quản đi kèm hoặc phẫu thuật lại. Thời gian lưu ống thường dao động từ 3 đến 6 tháng, tùy thuộc vào đánh giá của phẫu thuật viên và đáp ứng của từng bệnh nhân. Việc rút ống quá sớm có thể làm tăng nguy cơ tắc tái phát. Nghiên cứu của Fayers và Dolman (2016) được trích dẫn trong luận án cho thấy tỷ lệ thất bại ở nhóm không đặt ống silicon cao gấp đôi nhóm có đặt.

IV. Đánh Giá Kết Quả Và Tỷ Lệ Thành Công Của Phẫu Thuật DCR

Kết quả của phẫu thuật nội soi điều trị tắc ống lệ mũi được đánh giá dựa trên hai tiêu chí chính: thành công về giải phẫu và thành công về chức năng. Thành công về giải phẫu được xác định khi lệ đạo thông suốt, có thể kiểm chứng bằng nghiệm pháp bơm rửa lệ đạo thấy nước xuống họng hoặc qua nội soi mũi quan sát thấy thuốc nhuộm fluorescein chảy qua lỗ thông. Thành công về chức năng được định nghĩa là bệnh nhân hết hoàn toàn hoặc cải thiện đáng kể triệu chứng chảy nước mắt sống và hài lòng với kết quả. Theo một phân tích gộp của Huang và cộng sự (2014), tỷ lệ thành công của phẫu thuật nội soi đạt 87%, tương đương với phương pháp mổ đường ngoài. Nghiên cứu tổng quan hệ thống của Vinciguerra và cộng sự (2020) báo cáo tỷ lệ thành công lên tới 90-91%. Tại Việt Nam, nghiên cứu của Hà Huy Thiên Thanh (2022) tại Bệnh viện Mắt Trung ương cũng ghi nhận tỷ lệ thành công cao, khẳng định đây là phương pháp điều trị hiệu quả và an toàn. Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả bao gồm kinh nghiệm phẫu thuật viên, kích thước cửa sổ xương, kỹ thuật tạo vạt niêm mạc và chăm sóc hậu phẫu. Một lỗ thông lý tưởng cần có vị trí phù hợp, kích thước đủ lớn và được lót bởi niêm mạc khỏe mạnh để đảm bảo chức năng lâu dài.

4.1. Tỷ lệ thành công về giải phẫu và chức năng sau mổ

Thành công về giải phẫu, tức là sự thông thoát của lệ đạo, thường có tỷ lệ cao hơn thành công về chức năng. Một số bệnh nhân dù có lệ đạo thông sau phẫu thuật thông lệ đạo vẫn còn triệu chứng chảy nước mắt. Nguyên nhân có thể do suy yếu chức năng bơm của cơ vòng mi, đặc biệt ở người lớn tuổi, hoặc do các bệnh lý bề mặt nhãn cầu khác. Theo luận án, đánh giá chức năng dựa trên thang điểm Munk (đánh giá số lần lau nước mắt trong ngày) cho thấy sự cải thiện đáng kể. Sự chênh lệch khoảng 10-15% giữa thành công giải phẫu và chức năng đã được ghi nhận trong nhiều y văn. Để tối ưu hóa kết quả chức năng, việc lựa chọn bệnh nhân phù hợp và tư vấn kỹ lưỡng trước mổ là rất quan trọng.

4.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật tắc lệ đạo

Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng của phẫu thuật DCR. Các yếu tố trước phẫu thuật bao gồm tuổi tác và tình trạng túi lệ. Một số nghiên cứu cho thấy túi lệ teo nhỏ, xơ hóa do viêm túi lệ mạn tính kéo dài có thể làm giảm tỷ lệ thành công. Trong phẫu thuật, kích thước cửa sổ xương là yếu tố then chốt; một cửa sổ xương rộng được cho là có ưu thế hơn. Kỹ thuật tạo vạt niêm mạc để che phủ bờ xương cũng giúp giảm hình thành mô hạt và sẹo xơ. Chăm sóc sau phẫu thuật, bao gồm việc sử dụng thuốc xịt mũi, kháng sinh, corticoid và làm sạch hốc mũi, đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn ngừa nhiễm trùng và cầu dính. Các biến chứng hậu phẫu như chảy máu, nhiễm trùng hay tuột ống silicon sớm cũng có thể là nguyên nhân gây thất bại.

4.3. Biến chứng có thể gặp và cách xử trí sau phẫu thuật

Phẫu thuật nội soi MTTLM được coi là an toàn với tỷ lệ biến chứng thấp. Các biến chứng trong mổ hiếm gặp bao gồm chảy máu nhiều, tổn thương thành trong hốc mắt hoặc nền sọ. Biến chứng sau mổ thường gặp hơn nhưng đa số là nhẹ và có thể kiểm soát được. Chúng bao gồm chảy máu mũi nhẹ, hình thành cầu dính giữa vách ngăn và cuốn mũi, hoặc u hạt tại miệng lỗ thông. Nhiễm trùng như viêm mũi xoang hoặc viêm lệ quản cũng có thể xảy ra nhưng hiếm gặp với việc sử dụng kháng sinh dự phòng. U hạt tại lỗ thông là một trong những nguyên nhân chính gây tắc tái phát, cần được phát hiện sớm qua nội soi và xử trí bằng cách cắt bỏ hoặc sử dụng corticoid tại chỗ. Việc tuân thủ lịch tái khám định kỳ để bác sĩ kiểm tra và làm sạch lỗ thông là biện pháp hữu hiệu để phòng ngừa các biến chứng tắc lệ đạo sau mổ.

V. Tương Lai Của Kỹ Thuật Nội Soi Và Lời Khuyên Cho Bệnh Nhân

Phẫu thuật nội soi điều trị tắc ống lệ mũi đã khẳng định vị thế là tiêu chuẩn vàng trong điều trị tắc lệ đạo ở người lớn. Với sự phát triển không ngừng của công nghệ, kỹ thuật này ngày càng được cải tiến để nâng cao hiệu quả và giảm thiểu xâm lấn. Tương lai của phẫu thuật lệ đạo hướng tới việc sử dụng các công cụ vi nội soi qua đường lệ quản, cho phép quan sát trực tiếp lòng lệ đạo và can thiệp chính xác hơn vào vị trí tắc hẹp. Việc ứng dụng các chất chống chuyển hóa như Mitomycin C để ngăn ngừa sẹo xơ, hay keo sinh học để cố định vạt niêm mạc cũng là những hướng đi đầy hứa hẹn. Đối với bệnh nhân, việc nhận biết sớm các triệu chứng như chảy nước mắt sống và tìm đến các cơ sở y tế uy tín có chuyên khoa Mắt là vô cùng quan trọng. Điều trị sớm không chỉ giúp giải quyết triệt để triệu chứng mà còn ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm của viêm túi lệ. Lựa chọn nội soi thông lệ đạo tại các trung tâm lớn như Bệnh viện Mắt Trung ương đảm bảo bệnh nhân được tiếp cận với đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm và hệ thống trang thiết bị hiện đại, từ đó tối ưu hóa kết quả điều trị và mang lại chất lượng cuộc sống tốt hơn.

5.1. Xu hướng phát triển và cải tiến trong phẫu thuật DCR

Các cải tiến trong tương lai của phẫu thuật DCR tập trung vào việc tối ưu hóa quá trình liền thương và giảm tỷ lệ tái phát. Các kỹ thuật tạo vạt niêm mạc ngày càng được hoàn thiện để đảm bảo che phủ toàn bộ bờ xương, hạn chế tối đa việc hình thành mô hạt. Việc sử dụng hệ thống định vị (navigation) trong các ca phẫu thuật phức tạp do chấn thương hoặc dị dạng giải phẫu giúp tăng độ chính xác và an toàn. Ngoài ra, các nghiên cứu đang tiếp tục đánh giá vai trò của các loại stent mới, vật liệu sinh học và thuốc điều hòa quá trình liền sẹo để duy trì sự thông suốt lâu dài của đường dẫn lệ mới. Những tiến bộ này hứa hẹn sẽ tiếp tục nâng cao tỷ lệ thành công của phương pháp thông tắc tuyến lệ hiện đại này.

5.2. Lời khuyên chăm sóc sau mổ để đảm bảo kết quả tốt nhất

Chăm sóc sau mổ đóng vai trò quyết định đến sự thành công lâu dài của phẫu thuật. Bệnh nhân cần tuân thủ nghiêm ngặt chỉ định của bác sĩ, bao gồm việc sử dụng thuốc nhỏ mắt kháng sinh-corticoid và thuốc xịt mũi. Trong những tuần đầu sau mổ, cần tránh xì mũi mạnh, tránh hoạt động thể chất gắng sức để hạn chế nguy cơ chảy máu. Việc vệ sinh mũi bằng nước muối sinh lý giúp làm sạch các vảy tiết, giữ cho hốc mũi và lỗ thông được thông thoáng. Quan trọng nhất là tái khám định kỳ theo lịch hẹn để bác sĩ nội soi kiểm tra tình trạng lỗ thông, làm sạch và phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường như cầu dính hay u hạt để can thiệp kịp thời. Sự hợp tác chặt chẽ giữa bệnh nhân và bác sĩ là chìa khóa để tái tạo đường dẫn lệ thành công và bền vững.

27/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Tắc ống lệ mũi (TOLM), hay bệnh lý tắc nghẽn đoạn xa của hệ thống dẫn lưu nước mắt, là nguyên nhân của 30% số trường hợp1 chảy nước mắt, thường gặp ở người trung niên và lớn tuổi. Bệnh ảnh hưởng nhiều đến thị giác, chất lượng cuộc sống, thẩm mỹ và sinh hoạt của người bệnh, làm tăng nguy cơ viêm nhiễm khi can thiệp phẫu thuật mắt, nhất là các phẫu thuật nội nhãn. TOLM không được điều trị có thể dẫn đến viêm túi lệ cấp tính, u nhày túi lệ, rò lệ đạo, áp-xe túi lệ và mi mắt, viêm tổ chức hốc mắt hoặc nặng hơn là huyết khối xoang hang. Do đó, giải quyết bệnh lý TOLM là yêu cầu điều trị cấp thiết.

Các phẫu thuật lệ đạo sớm nhất trong lịch sử y học hiện đại đã được thực hiện từ thế kỷ 18 với phẫu thuật cắt túi lệ của Woolhouse. 2 Năm 1904, Toti giới thiệu phẫu thuật mở thông túi lệ - mũi (MTTLM) đường ngoài nhằm tạo một đường nối trực tiếp từ lệ đạo xuyên qua thành trong túi lệ và xương máng lệ sang khoang mũi với đường tiếp cận qua da và các tổ chức góc trong mắt như cơ vòng mi, dây chằng mi trong và bó mạch góc. 2 Kỹ thuật này sau đó được Dupuy-Dutemps và Bourguet nghiên cứu thực hiện. 2 Phẫu thuật đường ngoài đã trở nên phổ biến vào thế kỷ 20 và đạt được kết quả lệ đạo thông thoát khá tốt, tuy nhiên vẫn còn một số hạn chế như ảnh hưởng tới chức năng bơm nước mắt, nguy cơ chảy máu, thời gian hồi phục tương đối dài và nguy cơ tạo sẹo xấu vùng mặt.

Đến cuối thế kỷ 20, sự ra đời của hệ thống nội soi tạo điều kiện cho phẫu thuật ít xâm lấn phát triển và phẫu thuật nội soi MTTLM qua mũi được McDonogh và Meiring giới thiệu năm 1989. 3 Kỹ thuật này được nhiều phẫu thuật viên lệ đạo quan tâm vì đường tiếp cận trực tiếp qua mũi giúp rút ngắn thời gian phẫu thuật và thời gian hồi phục của người bệnh, tránh sẹo ngoài da và hạn chế ảnh hưởng đến bơm nước mắt. 2 Phẫu thuật nội soi ngày càng được hoàn thiện với các phương tiện trợ giúp như khoan xương, các loại laser hỗ trợ, sóng cao tần, siêu âm và các thuốc chống chuyển hóa. Do đó, phương pháp này đã trở thành sự lựa chọn hàng đầu trong điều trị TOLM.

Tại Việt Nam, phương pháp phẫu thuật này đã được một số tác giả báo cáo như Nguyễn Hữu Chức(2008), 4 Ngô Thị Anh Tài(2005)5 và càng ngày càng được chấp nhận là phương pháp điều trị đầu tay, tương tự với xu hướng của thế giới. Từ năm 2015, phẫu thuật nội soi MTTLM đã được áp dụng vào điều trị bệnh lý TOLM tại Bệnh viện Mắt Trung ương với hơn 500 trường hợp đã thực hiện. Tuy nhiên đến nay chưa có nghiên cứu nào đánh giá toàn diện kết quả phẫu thuật và các yếu tố liên quan. Do đó, chúng tôi thực hiện đề tài “Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi điều trị tắc ống lệ mũi” với các mục tiêu sau: 1.

Đánh giá kết quả phẫu thuật nội soi điều trị tắc ống lệ mũi tại Bệnh viện Mắt Trung ương. Phân tích một số yếu tố liên quan đến kết quả phẫu thuật. 3 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN 1. Giải phẫu lệ đạo và các mốc giải phẫu ứng dụng 1.

Giải phẫu lệ đạo Nước mắt từ bề mặt nhãn cầu tới hồ lệ và thoát xuống mũi theo hệ thống lệ đạo gồm: hai điểm lệ, lệ quản trên và dưới, lệ quản chung, túi lệ và ống lệ mũi. Hệ thống lệ đạo bắt đầu ở điểm lệ trên và dưới, là các lỗ hình bầu dục hoặc tròn nằm ở đầu trong bờ mi với đường kính 0,3 mm. Mỗi điểm lệ nằm trên đỉnh một nhú lệ. Nước mắt đi qua điểm lệ vào lệ quản.

Lệ quản có phần đầu ngắn là đoạn đứng với đường kính 0,5 mm, cao 2 mm; sau đó là đoạn ngang dài vuông góc với đoạn đứng, có đường kính 0,5 - 1,0 mm và dài 8 - 10 mm. Lệ quản trên và dưới nhập vào nhau tạo lệ quản chung đi xuyên qua cân lệ trước khi vào túi lệ ở khoảng 5mm dưới giới hạn trên của túi lệ. 6 Lỗ mở của lệ quản chung vào túi lệ là một mốc quan trọng trong phẫu thuật nội soi MTTLM để bảo đảm sự thông thoát của lệ đạo. Van Rosenmüller nằm giữa lệ quản chung và túi lệ có tác dụng ngăn cản dòng dịch trào ngược từ túi lệ vào lệ quản.

Tiếp theo lệ quản chung là túi lệ nằm trong máng lệ và được bao bọc bởi cân lệ. Túi lệ cao 10 mm, rộng 4 - 6 mm và được chia thành hai phần: phần đáy nằm phía trên, lên tới 3 - 5 mm trên dây chằng mi trong và phần thân nằm phía dưới. Khi tắc lệ đạo sau túi lệ, túi lệ có thể dãn to hơn. 4 Túi lệ Lệ quản trên Điểm lệ trên Điểm lệ dưới Lệ quản dưới Lệ quản chung Ống lệ mũi Hình 1.

Lược đồ hệ thống lệ đạo Nguồn: Gupta (2021)7 Ống lệ mũi là cấu trúc nối tiếp sau túi lệ, có đường kính 3 - 7 mm, đi xuống dưới, ra ngoài và hơi ra sau trong ống lệ mũi xương và tận hết ở ngách mũi dưới. Ống lệ mũi gồm 2 phần: phần trên nằm trong xương có độ dài 12 mm và phần dưới nằm trong niêm mạc dài 5 mm. Đầu trên của ống có hình bầu dục hơi dẹt với đường kính 6mm. Phần ống lệ mũi xương được tạo bởi xương hàm trên ở phía ngoài, xương lệ và xương cuốn mũi dưới ở phía trong.

Ống này có hình hơi dẹt, chiều ngang trung bình 4,6 mm và chiều trước sau dầy hơn một chút. Ống lệ mũi xương có đường kính không đều với một số chỗ hẹp có thể có vai trò bệnh sinh trong TOLM nguyên phát. 8 Phần niêm mạc mở ra ở thành ngoài của ngách mũi dưới và được phủ bởi một nếp niêm mạc mũi được gọi là van Hasner. Đây là van một chiều có tác dụng ngăn cản khí và vi khuẩn từ mũi vào lệ đạo.

5 Ống lệ mũi xương Ống lệ mũi niêm mạc Hình 1. Lược đồ ống lệ mũi xương và niêm mạc Nguồn: Gupta (2021)7 Phần dưới máng lệ và ống lệ mũi ở nữ hẹp hơn nam giới, có thể dẫn đến hiện tượng nữ giới chiếm ưu thế trong bệnh TOLM nguyên phát. Mặt trong ống lệ mũi được lót bằng biểu mô trụ có lông, tương tự túi lệ. Các vi nhung mao trên bề mặt biểu mô này giúp hấp thu nước mắt.

Đám rối tĩnh mạch hang kết nối với tổ chức mạch máu của cuốn mũi dưới tương đối giống ở túi lệ nhưng phát triển hơn nhiều, làm cho thành ống lệ mũi phía dưới dày lên và lòng ống có dạng phễu.9 Túi lệ, hồ lệ và vùng da xung quanh được chi phối bởi thần kinh mũi mi. Lệ đạo được cấp máu bởi động mạch mi trên và dưới, được phân nhánh từ động mạch mắt. Phần trên lệ đạo còn được cấp máu bởi động mạch góc, động mạch mặt và động mạch dưới ròng rọc; phần dưới được cấp máu bởi nhánh mũi của động mạch bướm khẩu cái. Phần trên lệ đạo dẫn lưu máu vào tĩnh mạch góc và tĩnh mạch dưới hốc mắt, còn phần dưới dẫn lưu vào tĩnh mạch mũi.

Các mốc giải phẫu ứng dụng 1. Giải phẫu máng lệ Máng lệ có ranh giới là mào lệ trước nằm trên ngành trán xương hàm trên và mào lệ sau nằm trên xương lệ; nơi tiếp giáp hai xương là khớp lệ - hàm trên. Nghiên cứu trên người Việt Nam cho thấy kích thước trung bình của máng lệ là 11,4 x 4,7 mm ở nam giới và 10,3 x 4,3 mm ở nữ giới. Máng lệ trái ở sọ người Nguồn: Shams và cộng sự (2015)10 Máng lệ nông và dày hơn về phía trên, nơi xương hàm trên chiếm ưu thế và tận hết ở khớp trán - hàm trên và trán - lệ.

Nghiên cứu chụp cắt lớp vi tính ở người Châu Á của Woo và cộng sự 11 năm 2011 báo cáo ngành trán xương hàm trên chiếm 79% ở phần trên, 69% ở phần giữa và 62,4% ở phần dưới máng lệ với độ dày trung bình lần lượt là 3,3; 2,6 và 2 mm. Chiều cao xương mũi có tương quan nghịch với độ dày máng lệ,11 do đó phẫu thuật nội soi 7 MTTLM ở người châu Á có gốc mũi thấp thường khó hơn và cần tác dụng lực lớn hoặc sử dụng mũi khoan để mở xương ở phần trên máng lệ. Các mốc giải phẫu Hốc mũi được chia thành hai khoang có hình tam giác được phân cách bởi vách mũi giữa, phía trước mở ra lỗ mũi trước, phía sau mở vào hầu mũi. Thành ngoài mũi có cấu trúc phức tạp bao gồm các gờ, các cuốn mũi và ngách mũi.

Lược đồ các mốc giải phẫu trên thành ngoài mũi Nguồn: Shams và cộng sự (2015)10 Những mốc giải phẫu bề mặt chính được ứng dụng trong phẫu thuật nội soi MTTLM là cổ cuốn mũi giữa (axilla of the middle turbinate), đường hàm trên (maxillary line), mỏm móc (uncinate process) và xoang sàng trước trong đê mũi (agger nasi air cells). Các mốc này định hướng rất tốt về liên quan của các cấu trúc cơ bản mặc dù không phải luôn hằng định.12 8 Cổ cuốn mũi giữa Mỏm móc Cuốn mũi giữa Đường hàm trên Hình 1. Hình ảnh nội soi của hốc mũi trái bình thường Nguồn: Cohen và Burkat (2019)13 a. Liên quan của cuốn mũi giữa với máng lệ Cổ cuốn mũi giữa là điểm trước nhất của nơi cuốn mũi bám vào ngành trán xương hàm trên ở thành ngoài mũi.

14 Đây là một mốc giải phẫu bề mặt quan trọng và tương đối hằng định để ước lượng vị trí máng lệ nằm liền kề mốc này. Trong một nghiên cứu trên xác, Kim và cộng sự (2012) 15 ghi nhận vị trí túi lệ so với cổ cuốn mũi giữa như sau: 64% nằm phía sau, 28% nằm trùng và chỉ 8% trường hợp nằm phía trước. Tương tự, khi nghiên cứu hình ảnh chụp cắt lớp vi tính, Fayet và cộng sự (2005) 16 thấy khớp lệ - hàm trên luôn nằm sau và phần lớn túi lệ nằm trên so với cổ cuốn mũi giữa. Một số tác giả cũng cho rằng túi lệ thường nằm tương ứng hoặc sau cổ cuốn mũi giữa và trong phẫu thuật nội soi có thể cần cắt phần trước cuốn mũi để tiếp cận toàn bộ túi lệ.17,18 9 Đối lập với quan niệm trước đây cho rằng cổ cuốn mũi giữa nằm ngang đáy túi lệ, năm 2000 Wormald và cộng sự6 nhận xét thấy giới hạn trên của túi lệ cao hơn cổ cuốn mũi giữa khoảng 8 - 10 mm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ