Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Phát triển văn hóa doanh nghiệp tại Công ty Cổ phần Power Gate Việt Nam" do sinh viên Vũ Thị Ngọc (Khoa Quản trị kinh doanh, Trường Đại học Thương Mại) thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Thanh Hải vào năm 2021. Đề tài tiếp cận văn hóa doanh nghiệp dưới góc độ quản trị học, xác định đây là nền tảng thúc đẩy sự phát triển bền vững và tạo lập lợi thế cạnh tranh cho doanh nghiệp trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và toàn cầu hóa.

Đối với các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực công nghệ thông tin và giải pháp phần mềm, việc duy trì một môi trường làm việc gắn kết, kích thích đổi mới sáng tạo và giữ chân nguồn nhân lực chất lượng cao đóng vai trò sống còn. Công ty Cổ phần Power Gate Việt Nam sau 10 năm thành lập (2011–2021) đã có sự tăng trưởng về quy mô và mở rộng thị trường sang nhiều quốc gia. Tuy nhiên, quá trình phát triển văn hóa tại đơn vị vẫn mang tính tự phát, dựa nhiều vào quy tắc bất thành văn và đối mặt với thách thức quản trị đa văn hóa. Do đó, việc nghiên cứu, đánh giá thực trạng và đưa ra các giải pháp có cơ sở khoa học nhằm phát triển văn hóa doanh nghiệp là yêu cầu cấp thiết.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:

  1. Hệ thống hóa một số vấn đề lý luận cơ bản về văn hóa doanh nghiệp và phát triển văn hóa doanh nghiệp.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng công tác phát triển văn hóa doanh nghiệp tại Công ty Cổ phần Power Gate Việt Nam theo các yếu tố cấu thành và quy trình triển khai.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp và khuyến nghị nhằm hoàn thiện, nâng cao văn hóa doanh nghiệp tại Công ty Cổ phần Power Gate Việt Nam đến năm 2025.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng văn hóa doanh nghiệp của Công ty Cổ phần Power Gate Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Đánh giá dữ liệu thực trạng giai đoạn 2018–2020; các giải pháp đề xuất định hướng cho giai đoạn 2021–2025.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu tại trụ sở và các phòng ban của Công ty Cổ phần Power Gate Việt Nam.
  • Phạm vi nội dung: Các khía cạnh cấu thành văn hóa doanh nghiệp (hữu hình và vô hình), các giai đoạn phát triển văn hóa và các nhân tố ảnh hưởng trong doanh nghiệp ngành công nghệ thông tin.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tổng hợp các quan điểm lý luận về văn hóa từ góc độ nhân học và văn hóa học của E.B. Tylor (1871), Chủ tịch Hồ Chí Minh và GS. Trần Ngọc Thêm, qua đó định nghĩa văn hóa là hệ thống giá trị vật chất và tinh thần do con người sáng tạo ra trong quá trình thực tiễn. Về văn hóa doanh nghiệp, tác giả kế thừa định nghĩa của Edgar Schein (1985) về mô hình giả định căn bản được chia sẻ và quan điểm của Andrew Brown (1998) về nguyên mẫu của niềm tin, giá trị và trải nghiệm. Khóa luận tổng kết định nghĩa VHDN là hệ thống các giá trị đặc trưng được sáng tạo và gìn giữ trong suốt quá trình phát triển, trở thành chuẩn mực chi phối nhận thức và hành vi ứng xử của mọi thành viên.

Về phân loại văn hóa doanh nghiệp, tác giả trình bày hai cách tiếp cận:

  • Theo đặc trưng trao đổi thông tin: Văn hóa thị trường, văn hóa đặc thù, văn hóa xã hội và văn hóa thứ bậc.
  • Theo cơ cấu và định hướng con người/nhiệm vụ: Mô hình văn hóa gia đình, mô hình tên lửa dẫn đầu, mô hình tháp Eiffel và mô hình lò ấp trứng.

Về quy trình phát triển văn hóa doanh nghiệp, tác giả áp dụng quy trình 3 giai đoạn:

  • Giai đoạn chuẩn bị: Hệ thống hóa giá trị tự phát, đánh giá nguồn lực, phổ biến nhận thức.
  • Giai đoạn triển khai giải pháp: Định hình văn hóa (xác định hệ tư tưởng, giá trị, chuẩn mực) và tiến hành xây dựng đồng bộ các yếu tố hữu hình, vô hình.
  • Giai đoạn duy trì và củng cố: Tuyên truyền nội bộ, tôn vinh điển hình, cập nhật và thể chế hóa chuẩn mực.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai kết hợp giữa nguồn dữ liệu sơ cấp và thứ cấp:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp:
    • Phiếu điều tra: Thiết kế bảng hỏi gồm 9 tiêu thức chính đánh giá theo thang đo 3 mức độ (từ hoàn toàn không đồng ý đến hoàn toàn đồng ý). Mẫu khảo sát gồm 35 phiếu phát ra cho trưởng phòng ban và nhân viên công ty.
    • Phỏng vấn trực tiếp: Phỏng vấn sâu Ban Giám đốc (ông Nguyễn Văn Cường), Trưởng phòng Kinh doanh và Trưởng phòng Nhân sự về định hướng và thực trạng triển khai văn hóa.
    • Quan sát thực tế: Ghi chép có kiểm chứng hành vi giao tiếp, thái độ làm việc, nghi thức và cách bài trí không gian văn phòng.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Trích xuất báo cáo tài chính (kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2018–2020), báo cáo cơ cấu lao động năm 2020 của Khối Nhân sự, tài liệu nội bộ, thông tin trên website doanh nghiệp và các công trình nghiên cứu đi trước liên quan đến mô hình VHDN (như nghiên cứu của Nguyễn Hải Minh năm 2015, Nguyễn Tấn Lộc năm 2018, Lê Thị Thương năm 2020, Nguyễn Thị Hà My năm 2013, Trần Thị Mai năm 2016).
  • Phương pháp phân tích và tổng hợp lý thuyết: Phân loại, liên kết dữ liệu thứ cấp và sơ cấp để kiểm chứng thực trạng, đối chiếu lý luận và đề xuất giải pháp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số lý luận cơ bản về văn hóa doanh nghiệp và phát triển văn hóa doanh nghiệp

Chương 1 đóng vai trò xây dựng khung lý thuyết toàn diện cho toàn bộ khóa luận. Tác giả phân tích tác động hai chiều của văn hóa doanh nghiệp đối với tổ chức. Về mặt tích cực, văn hóa mạnh giúp nâng cao năng lực cạnh tranh, tạo bản sắc riêng, nâng cao khả năng thích ứng ngoại cảnh, xây dựng giá trị tinh thần, tạo sức hút nhân tài và hỗ trợ điều phối giảm thiểu xung đột. Về mặt tiêu cực, một môi trường văn hóa thiếu lành mạnh hoặc thiếu nhất quán sẽ dẫn đến tâm lý thụ động, suy giảm động lực, tạo sự thờ ơ hoặc chống đối ban lãnh đạo, làm suy giảm hiệu quả sản xuất kinh doanh.

Chương này phân tách các hình thức biểu hiện của văn hóa doanh nghiệp thành hai nhóm:

  • Giá trị hữu hình: Kiến trúc công sở (ngoại thất, nội thất không gian làm việc); biểu tượng, logo, khẩu hiệu (slogan); nghi lễ truyền thống định kỳ; trang phục và đồng phục làm việc.
  • Giá trị vô hình: Những giá trị được tuyên bố (chiến lược, mục tiêu, triết lý kinh doanh); chuẩn mực đạo đức xã hội và đạo đức nghề nghiệp; hệ thống niềm tin chung của tập thể.

Đồng thời, chương 1 phân tích hệ thống các yếu tố ảnh hưởng đến văn hóa doanh nghiệp, phân chia thành:

  • Yếu tố bên trong: Lịch sử hình thành và phát triển; phẩm chất và phong cách của nhà lãnh đạo; nguồn nhân lực và kinh nghiệm tập thể; nguồn lực tài chính; cơ sở vật chất kỹ thuật; quy mô và chiến lược kinh doanh.
  • Yếu tố bên ngoài: Môi trường vĩ mô (thể chế chính trị - pháp luật, chu kỳ kinh tế, văn hóa - xã hội dân tộc, tiến bộ công nghệ) và môi trường vi mô/môi trường ngành (nhà cung cấp, đối thủ cạnh tranh, khách hàng).

Chương 2: Phân tích và đánh giá thực trạng phát triển văn hóa doanh nghiệp tại Công ty Cổ phần Power Gate Việt Nam

Chương 2 tập trung vào nghiên cứu trường hợp thực tế tại Công ty Cổ phần Power Gate Việt Nam. Công ty được cấp phép thành lập ngày 20/12/2011, ban đầu đặt trụ sở tại phố Thái Thịnh (Đống Đa, Hà Nội), sau đó chuyển về Tòa nhà Trung Yên Plaza (Cầu Giấy, Hà Nội) vào năm 2017. Lĩnh vực kinh doanh chính gồm bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và sản xuất, tư vấn giải pháp phần mềm (ứng dụng di động, ứng dụng desktop, ứng dụng web). Cơ cấu tổ chức gồm Ban Giám đốc đứng đầu và 4 khối chức năng: Khối Kỹ thuật, Khối Kinh doanh, Khối Nhân sự và Khối Kế toán.

Về kết quả kinh doanh, công ty ghi nhận sự tăng trưởng liên tục trong giai đoạn 2018–2020:

STT Chỉ tiêu Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020
1 Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 207.353 243.121 518.642
2 Các khoản giảm trừ doanh thu 48.898 - -
3 Giá vốn hàng bán 167.849 - -
4 Doanh thu hoạt động tài chính 1.378 - -
5 Chi phí tài chính 2.448 - -
6 Chi phí bán hàng 8.915 - -
7 Chi phí quản lý doanh nghiệp 23.863 - -
8 Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 9.567 - -
9 Thu nhập khác 750.580 - -
10 Chi phí khác 164.839 - -
11 Lợi nhuận khác 586.916 - -

(Nguồn số liệu: Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh 2018–2020 trích trong văn bản khóa luận; đơn vị tính: đồng)

Về cơ cấu lao động năm 2020, công ty có lực lượng lao động trẻ và trình độ học vấn cao:

Tiêu thức phân loại Chỉ tiêu Số lượng (người) Tỷ lệ (%)
Theo trình độ học vấn (Tổng: 167 người) Đại học và trên đại học 123 73,65%
Trung cấp, cao đẳng 30 17,96%
Lao động phổ thông 14 8,39%
Theo độ tuổi (Tổng danh sách: 176 người) Dưới 30 tuổi 60 35,76%

(Nguồn số liệu: Báo cáo Khối Nhân sự năm 2020 trích trong văn bản khóa luận)

Phân tích các yếu tố cấu thành văn hóa tại công ty cho thấy:

  • Biểu trưng hữu hình: Kiến trúc văn phòng mở tại Trung Yên Plaza với màu sắc chủ đạo cam và đỏ, bố trí nhiều cây xanh; logo gồm hình thoi cách điệu, tia sét xuyên qua mặt đất đại diện cho sức mạnh công nghệ cùng dòng chữ "Power Gate Software"; khẩu hiệu "Bring innovative ideas to life"; trang phục áo polo đen in logo và slogan; các nghi thức duy trì đều đặn gồm lễ tổng kết cuối năm, chào đón nhân sự mới vào sáng thứ Hai hàng tuần và lễ kỷ niệm thành lập tổ chức 5 năm/lần.
  • Biểu trưng vô hình: Tầm nhìn trở thành top 10 công ty dịch vụ phần mềm quốc tế hàng đầu ở Đông Nam Á; sứ mệnh cung cấp giải pháp công nghệ hiệu quả, chất lượng cao với chi phí cạnh tranh; hệ thống 6 giá trị cốt lõi gồm: "Chất lượng là sinh tồn", "Hiệu quả là dòng máu", "Chia sẻ thành công", "Học hỏi và thích ứng", "Quyền sở hữu", "Làm việc hạnh phúc".

Về thực trạng quy trình, công ty đang dừng ở bước 3 (duy trì và củng cố). Kết quả điều tra 35 nhân sự cho thấy 85,71% đánh giá thái độ ứng xử ở mức tốt và rất tốt, 14,29% đánh giá ở mức bình thường. Bên cạnh các ưu điểm về nhận diện thương hiệu, tinh thần đoàn kết nội bộ và sự quan tâm của ban lãnh đạo, tác giả chỉ ra các hạn chế lớn:

  • Chuẩn mực ứng xử nội bộ và giao tiếp đối tác vẫn dựa vào các quy tắc bất thành văn ngầm định, thiếu chế tài cụ thể.
  • Khoảng cách nhận thức: Nhân viên khối văn phòng nắm rất rõ định hướng chiến lược, trong khi nhân sự lao động phổ thông làm việc tại kho máy tính bán buôn lại thờ ơ và nhận thức mờ nhạt.
  • Chưa có bộ phận chuyên trách về văn hóa doanh nghiệp, công tác tuyên truyền còn theo cảm hứng, thiếu kế hoạch dài hạn.
  • Khó khăn trong quản trị văn hóa trên quy mô quốc tế do rào cản khác biệt văn hóa dân tộc tại các chi nhánh và thị trường nước ngoài (Mỹ, Anh, Canada, Úc, New Zealand).

Chương 3: Đề xuất và khuyến nghị nhằm phát triển văn hóa doanh nghiệp tại Công ty Cổ phần Power Gate Việt Nam

Dựa trên các nguyên nhân hạn chế được chỉ ra ở chương 2, chương 3 thiết lập phương hướng và hệ thống giải pháp thực thi cho giai đoạn 2021–2025. Công ty xác định hai nhiệm vụ trọng tâm: tiếp tục hoàn thiện văn hóa doanh nghiệp tại bộ máy Việt Nam và giải quyết các bài toán văn hóa đối với nhân viên người bản xứ tại các văn phòng nước ngoài.

Hệ thống giải pháp đề xuất bao gồm:

  1. Xây dựng bộ quy tắc ứng xử đồng nhất cho toàn doanh nghiệp: Chuyển hóa các quy tắc bất thành văn thành văn bản hành chính quy phạm bắt buộc. Quy trình xây dựng gồm 4 bước: (1) Dự thảo bộ quy tắc ứng xử dựa trên văn hóa cộng đồng, vùng miền và đặc thù thị trường; (2) Tham khảo ý kiến nội bộ các phòng ban; (3) Hoàn thiện văn bản; (4) Ban hành chính thức, tổ chức tập huấn, đưa vào tiêu chí đánh giá thi đua cuối năm và lồng ghép trong các hoạt động phong trào.
  2. Xây dựng bộ phận phát triển văn hóa doanh nghiệp chuyên trách: Thành lập đơn vị chuyên môn phối hợp chặt chẽ với Ban Giám đốc nhằm quản trị, theo dõi việc duy trì văn hóa định kỳ; giải quyết các vướng mắc văn hóa phát sinh; đánh giá tác động của văn hóa đến hiệu quả hoạt động kinh doanh; đặc biệt là làm cầu nối điều hòa văn hóa tại các văn phòng đại diện ở nước ngoài.
  3. Nâng cao nhận thức về vai trò của văn hóa doanh nghiệp cho cán bộ công nhân viên: Thường xuyên tổ chức các buổi tọa đàm, mời chuyên gia bồi dưỡng kiến thức, phân loại đối tượng đào tạo (tài liệu chuyên sâu cho cán bộ quản lý cấp trung, tài liệu phổ thông cho nhân viên thừa hành và lao động kho bãi) nhằm thống nhất nhận thức về sứ mệnh, tầm nhìn và giá trị cốt lõi của công ty.

Ngoài ra, tác giả đề xuất một số kiến nghị với cơ quan Nhà nước nhằm duy trì môi trường pháp lý ổn định và ban hành các hướng dẫn hỗ trợ cộng đồng doanh nghiệp xây dựng bản sắc văn hóa kinh doanh Việt Nam trong hội nhập quốc tế.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã phản ánh trung thực bức tranh thực tế về văn hóa doanh nghiệp tại một công ty công nghệ thông tin tư nhân thông qua các dữ liệu thực chứng:

  • Khai thác chuỗi dữ liệu kinh doanh giai đoạn 2018–2020: Doanh thu năm 2019 tăng 35.768 đồng (tăng 117%), năm 2020 tăng 275.521 đồng (tăng 213%), phản ánh sự bứt phá trong mảng gia công phần mềm khi bối cảnh dịch bệnh Covid-19 thúc đẩy chuyển đổi số toàn cầu.
  • Lượng hóa cơ cấu nhân sự năm 2020: Lao động có trình độ đại học và trên đại học chiếm tỷ lệ áp đảo 73,65% (123/167 người); lao động dưới 30 tuổi chiếm 35,76%, cho thấy đặc thù nguồn nhân lực trẻ, năng động, có năng lực tiếp thu văn hóa nhanh nhưng đòi hỏi môi trường làm việc cởi mở.
  • Khảo sát thực địa với 35 cán bộ, nhân viên: 85,71% đánh giá thái độ ứng xử tốt và rất tốt, xác nhận nền tảng quan hệ nội bộ tương đối lành mạnh.

Đóng góp của nghiên cứu thể hiện qua các điểm chính:

  • Đây là công trình đầu tiên nghiên cứu có hệ thống và chuyên biệt về thực trạng phát triển văn hóa doanh nghiệp tại Công ty Cổ phần Power Gate Việt Nam.
  • Chỉ ra điểm nghẽn đặc thù của doanh nghiệp CNTT vừa gia công phần mềm xuất khẩu vừa bán buôn thiết bị phần cứng: sự phân hóa nhận thức văn hóa giữa khối văn phòng kỹ thuật và nhân viên kho bãi; sự lúng túng trong điều phối văn hóa đối với nhân sự bản địa ở nước ngoài.
  • Đề xuất mô hình giải pháp mang tính ứng dụng thực tiễn cao: văn bản hóa quy tắc ứng xử qua quy trình 4 bước, thành lập bộ phận chuyên trách và phân tầng tài liệu tuyên truyền theo đối tượng tiếp nhận.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số hạn chế do điều kiện thực hiện của sinh viên thực tập:

  • Quy mô mẫu khảo sát nhỏ (35 phiếu điều tra), chủ yếu lấy ý kiến đại diện tại trụ sở chính ở Hà Nội, chưa khảo sát được đầy đủ nhân viên tại các văn phòng đại diện ở nước ngoài và toàn bộ nhân sự phụ trách kho bãi.
  • Dữ liệu tài chính trích lục từ báo cáo nội bộ trong khóa luận có sự khuyết thiếu số liệu chi tiết ở một số khoản mục của năm 2019 và 2020.
  • Sinh viên tự nhận định trong lời cảm ơn rằng công trình không thể tránh khỏi những thiếu sót nhất định do năng lực nhìn nhận vấn đề của bản thân trong quá trình thực tập.

Hướng nghiên cứu mở rộng được gợi mở từ phạm vi đề tài:

  • Mở rộng phạm vi điều tra với cỡ mẫu lớn hơn trên toàn bộ các chi nhánh trong và ngoài nước để đánh giá sâu sắc hiện tượng giao thoa văn hóa giữa nhân sự Việt Nam và nhân sự bản xứ.
  • Ứng dụng các khung đo lường định lượng chuẩn hóa (như mô hình OCAI của Cameron & Quinn hoặc Denison) để kiểm định tác động cụ thể của từng yếu tố văn hóa đến năng suất lao động và kết quả tài chính của công ty trong các giai đoạn tiếp theo.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị nhân lực: Tham khảo phương pháp tiếp cận đề tài văn hóa doanh nghiệp tại một doanh nghiệp cụ thể; cách thức kết hợp giữa phân tích biểu trưng hữu hình/vô hình với các giai đoạn triển khai thực tế.
  • Các nhà quản trị doanh nghiệp vừa và nhỏ trong lĩnh vực phần mềm và công nghệ: Tham khảo kinh nghiệm xây dựng hệ giá trị cốt lõi, khẩu hiệu, thiết kế không gian làm việc sáng tạo và quy trình 4 bước văn bản hóa bộ quy tắc ứng xử nội bộ.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Hệ thống hóa 6 giá trị cốt lõi gắn liền với hoạt động công nghệ của Power Gate và giải pháp tổ chức bộ phận chuyên trách phát triển văn hóa doanh nghiệp để quản lý các văn phòng đại diện quốc tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Khẩu hiệu (slogan) và các giá trị cốt lõi của Công ty Cổ phần Power Gate Việt Nam là gì? Khẩu hiệu của công ty là "Bring innovative ideas to life" (Mang những ý tưởng sáng tạo đột phá đến cuộc sống). Hệ thống giá trị cốt lõi gồm 6 tiêu chí: Chất lượng là sinh tồn; Hiệu quả là dòng máu; Chia sẻ thành công; Học hỏi và thích ứng; Quyền sở hữu; Làm việc hạnh phúc.

2. Cơ cấu lao động tại Công ty Power Gate năm 2020 có đặc điểm gì nổi bật? Theo thống kê Khối Nhân sự năm 2020 trong khóa luận, công ty có 167 nhân sự xét theo trình độ học vấn, trong đó trình độ đại học và trên đại học chiếm 73,65% (123 người), trung cấp - cao đẳng chiếm 17,96% (30 người) và lao động phổ thông chiếm 8,39% (14 người). Lực lượng lao động trẻ dưới 30 tuổi chiếm tỷ lệ 35,76% (60 người trên tổng số 176 người theo danh sách độ tuổi).

3. Khảo sát 35 phiếu điều tra nội bộ ghi nhận kết quả đánh giá thái độ ứng xử như thế nào? Kết quả thu được từ 35 phiếu điều tra cho thấy có 85,71% nhân viên đánh giá thái độ ứng xử khi làm việc ở trạng thái tốt và rất tốt; 14,29% nhân viên đánh giá thái độ ứng xử ở mức bình thường; không có tỷ lệ đánh giá tiêu cực.

4. Hạn chế lớn nhất trong ứng xử nội bộ tại Power Gate được tác giả chỉ ra là gì? Hạn chế lớn nhất là các ứng xử trong công ty (giữa cấp trên với cấp dưới, giữa đồng nghiệp, với khách hàng và đối tác) chủ yếu dựa trên các quy tắc bất thành văn và thừa nhận ngầm định. Điều này gây khó khăn cho việc điều chỉnh hành vi theo một quy chuẩn thống nhất và không có căn cứ rõ ràng để phân định đúng sai khi phát sinh xung đột.

5. Tác giả đề xuất quy trình mấy bước để xây dựng bộ quy tắc ứng xử bằng văn bản? Tác giả đề xuất quy trình gồm 4 bước: (1) Dự thảo bộ quy tắc ứng xử; (2) Tham khảo ý kiến nội bộ doanh nghiệp; (3) Hoàn thiện bộ quy tắc ứng xử; (4) Ban hành chính thức thành văn bản hành chính quy chuẩn kèm chế tài thực hiện và đào tạo nội bộ.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Vũ Thị Ngọc là một công trình nghiên cứu trường hợp điển hình, phản ánh sinh động thực trạng văn hóa doanh nghiệp tại Công ty Cổ phần Power Gate Việt Nam giai đoạn 2018–2020. Tác giả đã vận dụng phương pháp kết hợp giữa khảo sát sơ cấp và dữ liệu thứ cấp để làm rõ bức tranh văn hóa qua các yếu tố hữu hình, vô hình cũng như tiến trình duy trì văn hóa trong thực tế. Các giải pháp đề xuất tập trung giải quyết triệt để vấn đề quy tắc bất thành văn, khoảng cách nhận thức nhân sự và bộ máy chuyên trách, tạo cơ sở thực tiễn hữu ích cho định hướng phát triển của công ty đến năm 2025.