Thực trạng và giải pháp phát triển trồng trọt hàng hóa tại Chiêm Hóa, Tuyên Quang - Luận văn

Thực trạng và giải pháp phát triển sản xuất ngành trồng trọt theo hướng hàng hóa tại huyện Chiêm Hóa, Tuyên Quang. Phân tích và đề xuất giải pháp.

Chuyên ngành

Phát triển nông thôn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

82
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

MỞ ĐẦU

1. Lý do chọn đề tài

2. Mục tiêu, nhiệm vụ nghiên cứu

3. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài

1. CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Cơ sở lý luận về phát triển trồng trọt theo hƣớng sản xuất hàng hoá

1.1.1. Một số khái niệm

1.2. Các nhân tố ảnh hƣởng đến phát triển trồng trọt theo hƣớng hàng hóa

1.3. Cơ sơ thực tiễn về phát triển trồng trọt theo hƣớng sản xuất hàng hoá ở một số nƣớc trên thế giới và ở Việt Nam

1.3.1. Kinh nghiệm phát triển nông nghiệp và trồng trọt theo hƣớng sản xuất hàng hoá ở một số nƣớc trên thế giới

2. CHƢƠNG 2: NỘI DUNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tƣợng phạm vi nghiên cứu

2.2. Nội dung nghiên cứu

2.3. Phƣơng pháp nghiên cứu

2.3.1. Phƣơng pháp chọn điểm nghiên cứu:

2.3.2. Phƣơng pháp thu thập thông tin/số liệu/tài liệu:

2.4. Hệ thống chỉ tiêu nghiên cứu

2.4.1. Nhóm chỉ tiêu kinh tế tổng hợp

2.4.2. Nhóm chỉ tiêu phản ánh quy mô và kết quả sản xuất nông nghiệp

2.4.3. Nhóm chỉ tiêu phản ánh mức độ sản xuất nông sản hàng hoá

3. CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. Đặc điểm điều kiện tự nhiên - kinh tế xã hội huyện Chiêm Hóa, tỉnh Tuyên Quang

3.1.1. Vị trí địa lý, địa hình, địa mạo và khí tƣợng thủy văn

3.1.2. Các nguồn tài nguyên

3.1.3. Điều kiện kinh tế, xã hội

3.2. Thực trạng phát triển sản xuất ngành trồng trọt theo hƣớng sản xuất hàng hóa, huyện Chiêm Hóa (giai đoạn 2012 – 2014)

3.2.1. có củ lấy bột

3.2.2. rau đậu các loại

3.2.3. Dịch vụ nông nghiệp

3.2.4. Thực trạng các loại hình tổ chức sản xuất

3.2.5. Tình hình phát triển kinh tế trang trại

3.2.6. Tình hình phát triển kinh tế hộ theo hƣớng sản xuất hàng hóa

3.3. Những thuận lợi, khó khăn trong phát triển ngành trồng trọt huyện Chiêm Hóa giai đoạn 2012 – 2014

3.3.1. Khó khăn và nguyên nhân

3.4. Định hƣớng, mục tiêu và giải pháp về phát triển ngành trồng trọt theo hƣớng sản xuất hàng hóa ở huyện Chiêm Hóa, tỉnh Tuyên Quang

3.4.1. Định hƣớng phát triển ngành trồng trọt ở huyện Chiêm Hóa, tỉnh Tuyên Quang đến năm 2020

3.4.2. Mục tiêu phát triển sản xuất ngành trồng trọt theo hƣớng sản xuất hàng hóa ở huyện Chiêm Hóa, tỉnh Tuyên Quang

3.4.3. Một số giải pháp về phát triển ngành trồng trọt theo hƣớng sản xuất hàng hóa trên địa bàn huyện Chiêm Hóa, tỉnh Tuyên Quang

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giới Thiệu Tiềm Năng Trồng Trọt Hàng Hóa Chiêm Hóa 55kt

Chiêm Hóa, Tuyên Quang sở hữu tiềm năng lớn cho phát triển trồng trọt hàng hóa. Vị trí địa lý, khí hậu đa dạng tạo điều kiện thuận lợi cho nhiều loại cây trồng. Tuy nhiên, việc khai thác tiềm năng này còn hạn chế. Bài viết này phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp phát triển sản xuất nông nghiệp Chiêm Hóa theo hướng nông nghiệp bền vững. Kinh tế nông nghiệp Chiêm Hóa cần chuyển đổi mạnh mẽ để nâng cao thu nhập cho người dân và đóng góp vào sự phát triển kinh tế xã hội của địa phương. Cần tập trung vào xây dựng thương hiệu nông sản Chiêm Hóa và chuỗi giá trị cho các sản phẩm chủ lực. Từ đó, Phát triển nông thôn Chiêm Hóa sẽ bền vững hơn. Tài liệu gốc của Đại học Thái Nguyên (2015) cho thấy rõ thực trạng và định hướng phát triển ngành này, làm cơ sở khoa học cho các giải pháp cụ thể. Nông sản Chiêm Hóa có nhiều tiềm năng phát triển thành hàng hóa, cần có chính sách hỗ trợ phù hợp.

1.1. Vị Trí Địa Lý và Điều Kiện Tự Nhiên Chiêm Hóa

Chiêm Hóa nằm ở phía Bắc tỉnh Tuyên Quang, có địa hình đồi núi đa dạng. Khí hậu nhiệt đới gió mùa ẩm tạo điều kiện cho nhiều loại cây trồng phát triển. Tuy nhiên, địa hình chia cắt cũng gây khó khăn cho việc canh tác và vận chuyển nông sản Chiêm Hóa. Cần có giải pháp khai thác hiệu quả tài nguyên đất và nguồn nước, đồng thời giảm thiểu tác động tiêu cực của thiên tai. Việc ứng dụng kỹ thuật trồng trọt Chiêm Hóa phù hợp với điều kiện địa phương là rất quan trọng. Theo Nguyễn Văn Hòa (2015), đất đai và khí hậu Chiêm Hóa phù hợp với nhiều loại cây trồng giá trị kinh tế cao.

1.2. Tổng Quan Về Kinh Tế Nông Nghiệp Huyện Chiêm Hóa

Nông nghiệp đóng vai trò quan trọng trong kinh tế nông nghiệp Chiêm Hóa, chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu kinh tế. Tuy nhiên, sản xuất còn nhỏ lẻ, manh mún, chưa hình thành các vùng chuyên canh tập trung. Sản xuất nông nghiệp Chiêm Hóa còn phụ thuộc nhiều vào thời tiết và chưa áp dụng rộng rãi các tiến bộ khoa học kỹ thuật. Cần có chính sách khuyến khích đầu tư vào sản xuất nông nghiệp Chiêm Hóa để nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm. Việc xây dựng chuỗi giá trị nông sản Chiêm Hóa là yếu tố then chốt để tăng sức cạnh tranh trên thị trường.

II. Thách Thức Khó Khăn Trong Trồng Trọt Hàng Hóa Chiêm Hóa 58kt

Phát triển trồng trọt hàng hóa Chiêm Hóa đối mặt với nhiều thách thức. Sản xuất nhỏ lẻ, manh mún, liên kết giữa nông dân và doanh nghiệp còn yếu. Thị trường nông sản Chiêm Hóa chưa ổn định, giá cả biến động lớn. Cơ sở hạ tầng còn thiếu, đặc biệt là giao thông và hệ thống thủy lợi. Nguồn nhân lực còn hạn chế về trình độ và kỹ năng. Cần có giải pháp đồng bộ để vượt qua những thách thức này, bao gồm chính sách hỗ trợ, đầu tư vào cơ sở hạ tầng, đào tạo nguồn nhân lực và phát triển thị trường. Nông nghiệp bền vững Chiêm Hóa là mục tiêu cần hướng tới, đảm bảo hài hòa giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường.

2.1. Hạn Chế Về Quy Mô Sản Xuất và Liên Kết Sản Xuất

Sản xuất nông nghiệp ở Chiêm Hóa chủ yếu là các hộ gia đình nhỏ lẻ, manh mún. Việc liên kết giữa nông dân và doanh nghiệp còn yếu, dẫn đến khó khăn trong việc tiêu thụ sản phẩm và kiểm soát chất lượng. Cần có chính sách khuyến khích hợp tác xã và các tổ chức sản xuất theo chuỗi giá trị để tăng quy mô sản xuất và nâng cao sức cạnh tranh. Việc xây dựng chuỗi giá trị nông sản Chiêm Hóa cần bắt đầu từ khâu sản xuất, chế biến đến tiêu thụ.

2.2. Rủi Ro Thị Trường Nông Sản và Biến Động Giá Cả

Thị trường nông sản Chiêm Hóa còn phụ thuộc nhiều vào thương lái và chưa có hệ thống thông tin thị trường đầy đủ. Giá cả nông sản thường xuyên biến động, gây rủi ro cho người sản xuất. Cần có giải pháp phát triển thị trường nội địa và xuất khẩu, đồng thời xây dựng hệ thống thông tin thị trường để giúp nông dân nắm bắt thông tin và đưa ra quyết định sản xuất phù hợp. Thương hiệu nông sản Chiêm Hóa cần được xây dựng và quảng bá để tăng giá trị sản phẩm.

2.3. Hạn Chế Về Chính Sách Hỗ Trợ Nông Nghiệp và Đầu Tư

Chính sách hỗ trợ nông nghiệp ở Chiêm Hóa còn nhiều hạn chế, đặc biệt là về tín dụng và bảo hiểm. Đầu tư vào cơ sở hạ tầng nông thôn còn thấp, chưa đáp ứng được yêu cầu phát triển trồng trọt hàng hóa. Cần có chính sách ưu đãi về tín dụng, bảo hiểm và thuế cho các doanh nghiệp đầu tư vào sản xuất nông nghiệp Chiêm Hóa. Việc nâng cấp cơ sở hạ tầng nông thôn là yếu tố then chốt để thúc đẩy phát triển trồng trọt hàng hóa.

III. Giải Pháp 1 Áp Dụng Kỹ Thuật Cao Trong Trồng Trọt 53kt

Ứng dụng kỹ thuật trồng trọt Chiêm Hóa tiên tiến là giải pháp quan trọng để nâng cao năng suất, chất lượng sản phẩm và giảm chi phí sản xuất. Cần tập trung vào sử dụng giống cây trồng chất lượng cao, áp dụng quy trình canh tác tiên tiến, sử dụng phân bón và thuốc bảo vệ thực vật hợp lý, và cơ giới hóa sản xuất. Việc đào tạo kỹ thuật trồng trọt Chiêm Hóa cho nông dân là rất quan trọng để đảm bảo ứng dụng hiệu quả các tiến bộ khoa học kỹ thuật. Tiêu chuẩn VietGAP Chiêm Hóa cần được áp dụng rộng rãi để đảm bảo an toàn thực phẩm và nâng cao giá trị sản phẩm.

3.1. Chọn Giống Cây Trồng Chất Lượng và Phù Hợp

Việc lựa chọn giống cây trồng chất lượng cao, phù hợp với điều kiện khí hậu, thổ nhưỡng và thị trường là yếu tố then chốt để nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm. Cần có chính sách hỗ trợ nghiên cứu, lai tạo và nhập khẩu giống cây trồng mới, đồng thời xây dựng hệ thống kiểm định chất lượng giống cây trồng để đảm bảo nguồn cung giống tốt cho nông dân. Giống cây trồng Chiêm Hóa cần được đa dạng hóa để đáp ứng nhu cầu thị trường.

3.2. Canh Tác Theo Tiêu Chuẩn VietGAP và Nông Nghiệp Bền Vững

Áp dụng quy trình canh tác theo tiêu chuẩn VietGAP là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo an toàn thực phẩm và nâng cao giá trị sản phẩm. Cần khuyến khích nông dân sử dụng phân bón hữu cơ, thuốc bảo vệ thực vật sinh học và áp dụng các biện pháp phòng trừ sâu bệnh tổng hợp. Nông nghiệp bền vững Chiêm Hóa cần được ưu tiên phát triển, đảm bảo hài hòa giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường. Kỹ thuật trồng trọt Chiêm Hóa cần được cải tiến liên tục để đáp ứng yêu cầu của thị trường.

3.3. Đầu Tư Hệ Thống Tưới Tiết Kiệm và Cơ Giới Hóa Sản Xuất

Đầu tư hệ thống tưới tiết kiệm nước là giải pháp quan trọng để ứng phó với biến đổi khí hậu và nâng cao hiệu quả sử dụng nước. Cơ giới hóa sản xuất giúp giảm chi phí lao động, nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm. Cần có chính sách hỗ trợ nông dân mua sắm máy móc, thiết bị nông nghiệp và xây dựng hệ thống tưới tiêu hiện đại. Kỹ thuật trồng trọt Chiêm Hóa cần được cơ giới hóa để nâng cao hiệu quả sản xuất.

IV. Giải Pháp 2 Xây Dựng Chuỗi Giá Trị Nông Sản Chiêm Hóa 57kt

Xây dựng chuỗi giá trị nông sản Chiêm Hóa là giải pháp quan trọng để nâng cao giá trị gia tăng và sức cạnh tranh của sản phẩm. Cần tập trung vào liên kết giữa nông dân, doanh nghiệp, nhà khoa học và nhà nước để tạo thành chuỗi giá trị khép kín từ sản xuất, chế biến, đến tiêu thụ. Thương hiệu nông sản Chiêm Hóa cần được xây dựng và quảng bá để tăng giá trị sản phẩm. OCOP Chiêm Hóa là một hướng đi đúng đắn để phát triển các sản phẩm đặc trưng của địa phương.

4.1. Liên Kết Nông Dân Doanh Nghiệp và Nhà Khoa Học

Cần khuyến khích liên kết giữa nông dân, doanh nghiệp và nhà khoa học để tạo thành chuỗi giá trị khép kín từ sản xuất, chế biến đến tiêu thụ. Doanh nghiệp đóng vai trò trung tâm trong chuỗi giá trị, cung cấp đầu vào, thu mua và chế biến sản phẩm. Nhà khoa học cung cấp kiến thức và công nghệ mới cho sản xuất. Nông dân sản xuất theo yêu cầu của thị trường và đảm bảo chất lượng sản phẩm. Sản xuất nông nghiệp Chiêm Hóa cần được tổ chức lại theo chuỗi giá trị.

4.2. Đầu Tư Chế Biến và Bảo Quản Nông Sản

Đầu tư vào chế biến và bảo quản nông sản là giải pháp quan trọng để giảm tổn thất sau thu hoạch và nâng cao giá trị sản phẩm. Cần khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào xây dựng nhà máy chế biến nông sản, đồng thời hỗ trợ nông dân áp dụng các biện pháp bảo quản sau thu hoạch. Nông sản Chiêm Hóa cần được chế biến sâu để tăng giá trị gia tăng.

4.3. Xây Dựng Thương Hiệu Nông Sản và Phát Triển OCOP

Xây dựng thương hiệu nông sản Chiêm Hóa là yếu tố then chốt để tăng sức cạnh tranh trên thị trường. Cần tập trung vào quảng bá các sản phẩm đặc trưng của địa phương và xây dựng câu chuyện thương hiệu hấp dẫn. OCOP Chiêm Hóa là một chương trình quan trọng để phát triển các sản phẩm đặc trưng và nâng cao thu nhập cho người dân nông thôn. Nông sản Chiêm Hóa cần có thương hiệu mạnh để vươn ra thị trường.

V. Chính Sách Hỗ Trợ Phát Triển Trồng Trọt Hàng Hóa Chiêm Hóa 59kt

Để thúc đẩy phát triển trồng trọt hàng hóa Chiêm Hóa, cần có chính sách hỗ trợ từ nhà nước. Chính sách này bao gồm hỗ trợ về vốn, tín dụng, đất đai, khoa học công nghệ, thị trường và đào tạo nguồn nhân lực. Chính sách hỗ trợ nông nghiệp Chiêm Hóa cần được thiết kế phù hợp với điều kiện thực tế của địa phương và đảm bảo tính khả thi, hiệu quả. Cần tạo môi trường thuận lợi cho doanh nghiệp đầu tư vào sản xuất nông nghiệp Chiêm Hóa.

5.1. Ưu Đãi Về Vốn Tín Dụng và Thuế

Cần có chính sách ưu đãi về vốn, tín dụng và thuế cho các doanh nghiệp và hộ gia đình đầu tư vào sản xuất nông nghiệp Chiêm Hóa. Ngân hàng cần tạo điều kiện thuận lợi cho nông dân và doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn vay ưu đãi. Nhà nước cần có chính sách hỗ trợ lãi suất vay vốn cho các dự án phát triển trồng trọt hàng hóa. Chính sách hỗ trợ nông nghiệp Chiêm Hóa cần tập trung vào giảm chi phí đầu vào cho sản xuất.

5.2. Hỗ Trợ Nghiên Cứu và Chuyển Giao Khoa Học Công Nghệ

Nhà nước cần đầu tư vào nghiên cứu và chuyển giao khoa học công nghệ cho sản xuất nông nghiệp Chiêm Hóa. Cần khuyến khích các viện nghiên cứu, trường đại học hợp tác với doanh nghiệp và nông dân để chuyển giao các tiến bộ khoa học kỹ thuật mới vào sản xuất. Kỹ thuật trồng trọt Chiêm Hóa cần được cập nhật liên tục để đáp ứng yêu cầu của thị trường.

5.3. Quy Hoạch Đất Đai và Phát Triển Cơ Sở Hạ Tầng

Cần có quy hoạch đất đai chi tiết để phát triển các vùng chuyên canh sản xuất trồng trọt hàng hóa. Nhà nước cần đầu tư vào phát triển cơ sở hạ tầng nông thôn, đặc biệt là giao thông, thủy lợi, điện và hệ thống thông tin liên lạc. Phát triển nông thôn Chiêm Hóa cần đồng bộ về cơ sở hạ tầng.

VI. Kết Luận Tương Lai Trồng Trọt Hàng Hóa Chiêm Hóa 52kt

Phát triển trồng trọt hàng hóa Chiêm Hóa có vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế xã hội của địa phương. Với tiềm năng và lợi thế sẵn có, Chiêm Hóa có thể trở thành vùng sản xuất nông sản hàng hóa chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu thị trường trong và ngoài nước. Tuy nhiên, để đạt được mục tiêu này, cần có sự nỗ lực của cả hệ thống chính trị, doanh nghiệp và người dân. Nông nghiệp bền vững Chiêm Hóa là tương lai của ngành trồng trọt. Kinh tế nông nghiệp Chiêm Hóa cần chuyển đổi mạnh mẽ để nâng cao thu nhập cho người dân.

6.1. Cơ Hội và Thách Thức Trong Bối Cảnh Hội Nhập

Hội nhập kinh tế quốc tế mang đến nhiều cơ hội cho trồng trọt hàng hóa Chiêm Hóa, nhưng cũng đặt ra không ít thách thức. Các sản phẩm nông sản Chiêm Hóa phải cạnh tranh với các sản phẩm từ các nước khác. Cần nâng cao chất lượng sản phẩm, giảm chi phí sản xuất và xây dựng thương hiệu để tăng sức cạnh tranh. Thị trường nông sản Chiêm Hóa cần được mở rộng để tận dụng cơ hội hội nhập.

6.2. Định Hướng Phát Triển Bền Vững Trong Tương Lai

Nông nghiệp bền vững Chiêm Hóa là định hướng phát triển trong tương lai. Cần tập trung vào bảo vệ môi trường, sử dụng tài nguyên hiệu quả và đảm bảo an sinh xã hội cho người dân nông thôn. Phát triển nông thôn Chiêm Hóa cần gắn liền với bảo vệ môi trường.

22/09/2025
Thực trạng giải pháp phát triển sản xuất ngành trồng trọt theo hướng hàng hóa ở huyện chiêm hóa tỉnh tuyên quang

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Sản xuất nông lâm nghiệp nói chung và sản xuất trồng trọt nói riêng có vai trò đặc biệt quan trọng đối với xã hội, là ngành sản xuất để cung cấp nhu cầu tối cần thiết về lƣơng thực, thực phẩm cho toàn xã hội; cung cấp nguyên liệu để phát triển công nghiệp nhẹ và công nghiệp chế biến; cung cấp hàng hoá xuất khẩu; cung cấp lao động và một phần vốn để công nghiệp hoá. Sau hơn 20 năm đổi mới, nền nông nghiệp nƣớc ta đã đạt đƣợc những thành tựu hết sức quan trọng, trong đó nổi bật nhất là đảm bảo đƣợc an ninh lƣơng thực, từng bƣớc trở thành một trong những quốc gia dẫn đầu về xuất khẩu gạo và đang chiếm lĩnh thị trƣờng thế giới về cà phê, hồ tiêu, hạt điều, chè.; sản xuất nông nghiệp bƣớc đầu chuyển dịch sản xuất theo hƣớng hàng hóa tập trung, là một trong những động lực quan trọng thúc đẩy sự nghiệp công nghiệp hoá, hiện đại hoá nông nghiệp nông thôn. Song kết quả đạt đƣợc còn nhiều hạn chế, sản xuất hàng hóa với quy mô, năng suất chất lƣợng, hiệu quả chƣa cao.

Đảng và nhà nƣớc đã có nhiều chủ trƣơng và giải pháp nhằm thúc đẩy chuyển dịch kinh tế nông nghiệp theo hƣớng kinh tế thị trƣờng hiện đại đáp ứng yêu cầu hội nhập kinh tế khu vực và thế giới, đặc biệt khi chúng ta thực hiện hội nhập AFTA, tham gia APEC và gia nhập WTO, đây là thuận lợi những cũng là khó khăn, thách thức đối với sản xuất nông nghiệp của nƣớc ta. Nông nghiệp nƣớc ta có thế mạnh về đất đai, lao động, sản phẩm hàng hóa đa dạng nhƣng chúng ta có nhiều hạn chế: Khoa học công nghệ, cơ sở vật chất kỹ thuật, chế biến, bảo quản, kinh nghiệm thƣơng trƣờng, trình độ tổ chức quản lý, chất lƣợng sản phẩm thiếu ổn định, tính cạnh tranh trên thị trƣờng không cao, để hội nhập với thị trƣờng khu vực và quốc tế, chúng ta phải đẩy mạnh phát triển sản xuất nông nghiệp theo hƣớng sản xuất hàng hóa tập trung. Chiêm Hóa là huyện nằm ở phía Bắc tỉnh Tuyên Quang với 25 xã và 01 thị trấn, tổng diện tích tự nhiên của huyện 127.828,10 ha, trong đó: đất sản Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn 2 xuất nông nghiệp 13.187,96 ha, chiếm 10,31% diện tích tự nhiên, đất lâm nghiệp 105.129,7 ha chiếm 82,21%, diện tích đất còn lại là các loại đất khác. Huyện Chiêm Hóa có nhiều tiềm năng về sản xuất nông lâm nghiệp nhƣng chƣa khai thác đƣợc tiềm năng thế mạnh của địa phƣơng, hiệu quả sản xuất trồng trọt còn thấp, đời sống nhân dân khu vực nông thôn còn nhiều khó khăn, một trong những nguyên nhân quan trọng là sản xuất trồng trọt chƣa thực sự đi vào sản xuất hàng hóa.

Chính vì vậy việc nghiên cứu, phân tích, đánh giá sự phát triển sản xuất theo hƣớng hàng hóa tập trung là hết sức quan trong đối với phát triển kinh tế xã hội đối với từng vùng, từng địa phƣơng, để rút ra những bài học kinh nghiệm và đề xuất những khuyến nghị có ý nghĩa thực tiễn với mong muốn góp phần thực hiện các mục tiêu kinh tế - xã hội của huyện Chiêm Hóa nói riêng và tỉnh Tuyên Quang nói chung. Do vậy tôi quyết định chọn hƣớng nghiên cứu cho luận văn của mình là: “Thực trạng, giải pháp phát triển sản xuất ngành trồng trọt theo hướng hàng hóa ở huyện Chiêm Hóa, tỉnh Tuyên Quang”. Mục tiêu, nhiệm vụ nghiên cứu 2. Mục tiêu chung Trên cơ sở phân tích điều kiện tự nhiên - kinh tế xã hội và tiềm năng, lợi thế so sánh đối với phát triển một số sản phẩm hàng hoá của địa phƣơng để đề xuất các giải pháp khoa học thúc đẩy phát triển một số sản phẩm ngành trồng trọt thành sản phẩm hàng hoá, nâng cao đời sống và thu nhập cho ngƣời dân góp phần xây dựng nông thôn mới bền vững trên địa bàn huyện Chiêm Hóa, tỉnh Tuyên Quang, 2.

Mục tiêu cụ thể - Đánh giá thực trạng phát triển sản xuất ngành trồng trọt theo hƣớng hàng hóa huyện Chiêm Hóa, tỉnh Tuyên Quang. - Phân tích các nhân tố ảnh hƣởng đến phát triển sản xuất ngành trồng trọt theo hƣớng hàng hóa huyện Chiêm Hóa, tỉnh Tuyên Quang. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn 3 - Đề xuất giải pháp chủ yếu có tính khả thi nhằm phát triển sản xuất ngành trồng trọt theo hƣớng hàng hóa ở huyện Chiêm Hóa, tỉnh Tuyên Quang. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài 3.

Ý nghĩa khoa học - Cung cấp các luận cứ khoa học và thực tiễn về chuyển dịch sản xuất nông nghiệp nói chung và ngành trồng trọt nói riêng của huyện theo hƣớng sản xuất hàng hoá có hiệu hiệu quả kinh tế cao, các lợi thế so sánh của huyện góp phần xây dựng nông thôn mới. Ý nghĩa thực tiễn - Đề xuất các giải pháp khả thi giúp địa phƣơng có cơ sở để triển khai các hoạt động từ công tác tổ chức đến ứng dụng các tiến bộ khoa học công nghệ trong hình thành mạng lƣới liên kết nông dân và doanh nghiệp sản xuất một số sản phẩm hàng hoá của huyện góp phần thực hiện có hiệu quả về tiêu chí nâng cao thu nhập cho ngƣời dân của huyện Chiêm Hoá. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn 4 Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Cơ sở lý luận về phát triển trồng trọt theo hƣớng sản xuất hàng hoá 1.

Một số khái niệm 1. Nông nghiệp và phát triển nông nghiệp Nông nghiệp là một trong những ngành kinh tế quan trọng của nền kinh tế quốc dân. Nó không chỉ là một ngành kinh tế đơn thuần mà còn là hệ thống sinh học, kỹ thuật. Nông nghiệp nếu hiểu theo nghĩa hẹp chỉ có ngành trồng trọt, ngành chăn nuôi và ngành dịch vụ.

Còn nông nghiệp hiểu theo nghĩa rộng bao gồm cả ngành lâm nghiệp và ngành thuỷ sản. Ngành nông nghiệp cung cấp lƣơng thực thực phẩm cho nhu cầu xã hội: Nông nghiệp là ngành sản xuất vật chất cơ bản, giữ vai trò to lớn trong phát triển kinh tế ở hầu hết các nƣớc, nhất là các nƣớc đang phát triển là những nƣớc còn nghèo, đại bộ phận dân số sống bằng nghề nông. Tuy nhiên ngay cả những nƣớc có nền công nghiệp phát triển cao, mặc dù tỷ trọng nông nghiệp không lớn, nhƣng khối lƣợng nông sản của các nƣớc này khá lớn và không ngừng tăng lên, đảm bảo cung cấp đủ lƣơng thực, thực phẩm cho đời sống của nhân dân nƣớc đó. Lƣơng thực, thực phẩm là yếu tố đầu tiên, có tính chất quyết định sự tồn tại phát triển của con ngƣời và phát triển kinh tế xã hội của đất nƣớc mà hiện nay, mặc dù trình độ khoa học – công nghệ ngày càng phát triển nhƣng vẫn chƣa ngành nào có thể thay thế đƣợc.

Xã hội càng phát triển đời sống con ngƣời ngày càng cao thì nhu cầu của con ngƣời về lƣơng thực, thực phẩm ngày càng tăng về số lƣợng, chất lƣợng và chủng loại, điều kiện tiên quyết cho sự phát triển là tăng cung lƣơng thực cho nền kinh tế quốc dân bằng sản xuất hoặc nhập khẩu lƣơng thực, có thể lự chọn nhập khẩu để dành nguồn lực làm việc khác khó hơn; các nƣớc đông dân muốn nền kinh tế phát triển, đời sống nhân dân ổn định thì phần lớn lƣơng thực tiêu dùng phải sản xuất trong nƣớc. Thực tiễn lịch sử của các nƣớc Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn 5 trên thế giới đã chứng minh, chỉ có thể phát triển kinh tế một cách nhanh chóng, chừng nào quốc gia đó đã đảm bảo an ninh lƣơng thực, nếu không có sự đảm bảo an ninh lƣơng thực thì khó có sự ổn định về chính trị và thiếu sự đảm bảo cơ sở pháp lý, kinh tế cho sự phát triển thì khó thu hút đƣợc đầu tƣ phát triển bền vững, lâu dài. Nông nghiệp có vai trò quan trọng trong việc cung cấp các yếu tố đầu vào cho phát triển công nghiệp và khu vực thành thị, đặc biệt là ở các nƣớc đang phát triển. Trong giai đoạn đầu của công nghiệp hoá, phần lớn dân cƣ sống bằng nông nghiệp và tập trung ở khu vực nông thôn.

Vì thế khu vực nông nghiệp nông thôn thực sự là nguồn dự trữ nhân lực dồi dào cho phát triển công nghiệp và đô thị. Quá trình công nghiệp hoá và đô thị hoá, một mặt tạo ra nhu cầu lớn về lao động, mặt khác nhờ đó mà năng suất lao động nông nghiệp không ngừng tăng lên, lực lƣợng lao động từ nông nghiệp đƣợc giải phóng ngày càng nhiều. Số lao động này dịch chuyển, bổ sung cho phát triển công nghiệp và đô thị. Đó là xu hƣớng có tính quy luật của mọi quốc gia trong quá trình công nghiệp hoá, hiện đại hoá đất nƣớc.

Khu vực nông nghiệp còn cung cấp nguồn nguyên liệu to lớn và quý cho công nghiệp, đặc biệt là công nghiệp chế biến. Thông qua công nghiệp chế biến, giá trị của sản phẩm nông nghiệp nâng lên nhiều lần, nâng cao khả năng cạnh tranh của nông sản hàng hoá, mở rộng thị trƣờng. Khu vực nông nghiệp còn là nguồn cung cấp vốn lớn nhất cho sự phát triển kinh tế, trong đó có công nghiệp, nhất là giai đoạn đầu của công nghiệp hoá, bởi vì nông nghiệp là khu vực lớn nhất, xét cả về lao động và sản phẩm quốc dân. Nguồn vốn từ nông nghiệp có thể đƣợc tạo ra từ thuế nông nghiệp, tiết kiệm của nông dân đầu tƣ vào các hoạt động phi nông nghiệp, ngoại tệ thu đƣợc do xuất khẩu nông sản… Những điển hình thành công về sự phát triển ở nhiều nƣớc đều đã sử dụng tích luỹ từ nông nghiệp để đầu tƣ cho công nghiệp.

Ngoài ra cần phải khai thác các nguồn khác một cách hợp lý, không nên cƣờng điệu quá vai trò của vốn tích luỹ trong nông nghiệp. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn 6 Nông nghiệp và nông thôn còn là thị trƣờng tiêu thụ lớn của công nghiệp và dịch vụ. Ở hầu hết các nƣớc đang phát triển, sản phẩm công nghiệp bao gồm tƣ liệu tiêu dùng và tƣ liệu sản xuất đƣợc tiêu thụ chủ yếu dựa vào thị trƣờng trong nƣớc mà trƣớc hết là khu vực nông nghiệp và nông thôn. Sự thay đổi về cầu trong khu vực nông nghiệp nông thôn sẽ có tác động trực tiếp đến sản lƣợng ở khu vực phi nông nghiệp.

Phát triển mạnh mẽ nông nghiệp, nâng cao thu nhập cho dân cƣ nông nghiệp, làm tăng sức mua từ khu vực nông thôn sẽ làm cho cầu về sản phẩm công nghiệp và dịch vụ tăng, thúc đẩy công nghiệp và dịch vụ phát triển.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ