Luận văn Thạc sĩ Kinh tế: Phát triển thị trường tiêu thụ sản phẩm của công

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu chiến lược phát triển thị trường tiêu thụ sản phẩm của Austdoor, phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

108
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Cách phát triển thị trường tiêu thụ sản phẩm Austdoor hiệu quả

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế, việc phát triển thị trường tiêu thụ sản phẩm của công ty cổ phần tập đoàn austdoor trở thành nhiệm vụ chiến lược hàng đầu. Vật liệu xây dựng hiện đại, đặc biệt là sản phẩm cửa cuốn, đang dần thay thế các loại cửa truyền thống nhờ tính tiện dụng và an toàn. Tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam, các nghiên cứu về kinh tế nông nghiệp chỉ ra rằng quá trình đô thị hóa nông thôn thúc đẩy mạnh mẽ nhu cầu về hạ tầng nhà ở. Tập đoàn Austdoor, với vị thế tiên phong từ năm 2003, đã áp dụng các tiêu chuẩn công nghệ Úc để chiếm lĩnh lòng tin người dùng. Để duy trì vị thế, doanh nghiệp cần hiểu rõ môi trường kinh doanh và các biến số kinh tế vĩ mô ảnh hưởng đến sức mua của người dân.

1.1. Tổng quan về sản phẩm cửa cuốn và vật liệu xây dựng

Austdoor cung cấp hệ sinh thái sản phẩm đa dạng từ cửa cuốn tấm liền, cửa cuốn khe thoáng đến cửa nhựa uPVC. Đây là những thành phần thiết yếu trong chuỗi cung ứng ngành xây dựng. Theo tài liệu nghiên cứu của Phạm Ngọc Vĩnh, sản phẩm được nhiệt đới hóa để chống oxy hóa và phù hợp khí hậu Việt Nam. Sự đa dạng về mẫu mã giúp đáp ứng hành vi khách hàng từ phân khúc bình dân đến cao cấp. Doanh nghiệp không chỉ bán sản phẩm mà còn bán giải pháp an toàn cho ngôi nhà hiện đại.

1.2. Vai trò của thị trường tiêu thụ trong kinh tế nông nghiệp

Phát triển thị trường không chỉ là tăng doanh số mà còn là đóng góp vào sự phát triển bền vững của nền kinh tế. Trong lĩnh vực kinh tế nông nghiệp, việc cung ứng vật liệu xây dựng hiện đại cho các vùng kinh tế mới giúp nâng cao đời sống dân cư. Thị trường là cầu nối giữa sản xuất và tiêu dùng, nơi kiểm nghiệm giá trị của hàng hóa. Austdoor xác định thị trường nội địa là trọng tâm, đặc biệt là các tỉnh phía Bắc có tốc độ đô thị hóa cao như Hà Nội, Hải Phòng và Quảng Ninh.

II. Top 3 thách thức mở rộng thị phần vật liệu xây dựng Austdoor

Việc gia tăng thị phần của Austdoor đang đối mặt với nhiều rào cản từ đối thủ và biến động thị trường. Năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp nội địa như Eurowindow hay nhựa Đông Á ngày càng mạnh mẽ. Phân tích SWOT cho thấy Austdoor có điểm mạnh về thương hiệu nhưng điểm yếu là sự tập trung quá mức vào khu vực miền Bắc. Môi trường kinh doanh ngày càng khắt khe với sự xuất hiện của hàng nhái, hàng giả kém chất lượng. Điều này đòi hỏi doanh nghiệp phải có những bước đi đột phá trong quản trị và bảo vệ thương hiệu.

2.1. Năng lực cạnh tranh và áp lực từ đối thủ cùng ngành

Các đối thủ như Eurowindow đã xây dựng hệ thống showroom và chiến lược marketing bài bản từ sớm. Áp lực về chính sách giá khiến Austdoor phải liên tục tối ưu chi phí sản xuất. Đối thủ thường xuyên sử dụng các chiêu thức xúc tiến thương mại đa dạng để lôi kéo khách hàng. Để giữ vững thị phần, Austdoor cần khẳng định sự khác biệt qua công nghệ truyền động Austmatic và tính năng đảo chiều an toàn. Sự cạnh tranh lành mạnh thúc đẩy doanh nghiệp không ngừng cải tiến kỹ thuật.

2.2. Phân tích SWOT về các yếu tố ảnh hưởng đến tiêu thụ

Điểm mạnh của Austdoor là hệ thống kênh phân phối rộng khắp và đội ngũ kỹ thuật lành nghề. Tuy nhiên, rào cản về chi phí nguyên liệu nhập khẩu ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành sản phẩm. Cơ hội nằm ở nhu cầu nhà ở cao cấp và các dự án bất động sản lớn đang bùng nổ. Thách thức lớn nhất là sự không ổn định của kinh tế vĩ mô và sự thay đổi nhanh chóng trong hành vi khách hàng. Doanh nghiệp cần tận dụng các thông tin từ quản trị bán hàng để dự báo chính xác nhu cầu thị trường.

III. Bí quyết tối ưu chiến lược marketing tăng doanh thu tiêu thụ

Một chiến lược marketing mix (4P) hoàn hảo là chìa khóa để thúc đẩy doanh thu tiêu thụ bền vững. Austdoor tập trung vào việc khác biệt hóa sản phẩm thông qua chất lượng vượt trội và dịch vụ tận tâm. Việc nghiên cứu kỹ hành vi khách hàng giúp doanh nghiệp đưa ra những sản phẩm phù hợp với tâm lý người Việt. Xúc tiến thương mại không chỉ dừng lại ở quảng cáo truyền hình mà còn mở rộng sang các nền tảng số. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra sự trung thành của khách hàng thông qua giá trị thực tế mà sản phẩm mang lại.

3.1. Ứng dụng Marketing Mix trong phát triển thị trường

Chiến sách sản phẩm tập trung vào tính an toàn, thẩm mỹ và độ bền trong môi trường khắc nghiệt. Chính sách giá được xây dựng linh hoạt, phù hợp với từng phân đoạn thị trường từ nhà phố đến biệt thự. Kênh phân phối được tổ chức đa tầng, đảm bảo sản phẩm tiếp cận người dùng nhanh nhất. Các hoạt động xúc tiến thương mại như hội chợ Vietbuild giúp tăng nhận diện thương hiệu mạnh mẽ. Austdoor luôn coi khách hàng là trung tâm của mọi hoạt động marketing.

3.2. Phân đoạn khách hàng và định vị thương hiệu Austdoor

Austdoor thực hiện phân đoạn thị trường theo địa lý và thu nhập để có cách tiếp cận riêng biệt. Tại các đô thị lớn, doanh nghiệp tập trung vào dòng cửa cuốn thông minh tích hợp công nghệ cao. Đối với khu vực đang phát triển, các dòng sản phẩm có mức giá cạnh tranh được ưu tiên. Việc định vị thương hiệu gắn liền với thông điệp "Cửa cuốn an toàn và thông minh hàng đầu Việt Nam". Hiểu rõ hành vi khách hàng giúp doanh nghiệp tối ưu hóa ngân sách marketing và tăng tỷ lệ chuyển đổi.

IV. Phương pháp quản trị bán hàng qua hệ thống đại lý Austdoor

Hiệu quả của quản trị bán hàng phụ thuộc lớn vào sự gắn kết giữa doanh nghiệp và hệ thống đại lý. Austdoor đã xây dựng một mạng lưới đại lý cấp 1 và cấp 2 chuyên nghiệp trên toàn quốc. Việc kiểm soát chặt chẽ chuỗi cung ứng từ nhà máy đến tay người tiêu dùng giúp đảm bảo chất lượng dịch vụ. Doanh nghiệp thường xuyên tổ chức các chương trình đào tạo kỹ thuật và kỹ năng bán hàng cho đối tác. Sự minh bạch trong chính sách chiết khấu và hỗ trợ đại lý là nhân tố giữ chân các đối tác chiến lược lâu dài.

4.1. Tổ chức kênh phân phối và quản lý đại lý cấp 1 cấp 2

Hệ thống kênh phân phối của Austdoor được chia thành các khu vực địa lý cụ thể để tránh xung đột lợi ích. Đại lý cấp 1 đóng vai trò là kho trung chuyển và chịu trách nhiệm phát triển thị trường vùng. Đại lý cấp 2 tập trung vào việc bán lẻ và lắp đặt trực tiếp cho khách hàng cuối. Quản trị bán hàng hiện đại sử dụng phần mềm để theo dõi tồn kho và tiến độ giao hàng theo thời gian thực. Việc duy trì mối quan hệ tốt với hệ thống đại lý giúp Austdoor nắm bắt nhanh nhạy các phản hồi từ thị trường.

4.2. Tối ưu hóa dịch vụ sau bán hàng để giữ chân khách hàng

Dịch vụ sau bán hàng là điểm chạm quan trọng trong hành trình khách hàng của Austdoor. Chế độ bảo hành dài hạn và dịch vụ sửa chữa 24/7 tạo nên sự an tâm tuyệt đối cho người sử dụng. Doanh nghiệp thiết lập hotline chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp để tiếp nhận mọi khiếu nại và góp ý. Việc duy trì chất lượng dịch vụ đồng nhất tại tất cả các đại lý là một thách thức nhưng cũng là lợi thế cạnh tranh lớn. Khách hàng hài lòng sẽ trở thành những người quảng bá tự nhiên hiệu quả nhất cho thương hiệu.

V. Kết quả thực tiễn phát triển thị trường tiêu thụ bền vững

Dựa trên số liệu từ giai đoạn 2014-2016, Austdoor đã ghi nhận sự tăng trưởng vượt bậc về doanh thu tiêu thụ. Thị trường miền Bắc vẫn giữ vai trò chủ lực, đóng góp gần 70% tổng doanh thu toàn quốc. Sự thành công này đến từ việc kết hợp nhuần nhuyễn giữa chất lượng sản phẩm và chiến lược phát triển bền vững. Các chỉ số về sự hài lòng của khách hàng đối với sản phẩm cửa cuốn luôn ở mức cao. Kết quả nghiên cứu thực tiễn chứng minh rằng đầu tư vào công nghệ và con người là hướng đi đúng đắn nhất.

5.1. Phân tích doanh thu tiêu thụ giai đoạn 2014 2016

Trong giai đoạn này, doanh thu tiêu thụ của Austdoor liên tục tăng trưởng nhờ mở rộng danh mục sản phẩm. Các tỉnh như Hà Nội, Hải Phòng ghi nhận sản lượng tiêu thụ cửa cuốn tấm liền và khe thoáng dẫn đầu. Việc áp dụng các chương trình khuyến mại đúng thời điểm đã kích cầu mua sắm mạnh mẽ. Số liệu từ báo cáo tài chính cho thấy tỷ suất lợi nhuận được cải thiện nhờ tối ưu hóa chuỗi cung ứng. Đây là nền tảng vững chắc để doanh nghiệp tiến xa hơn trong các giai đoạn tiếp theo.

5.2. Đánh giá thị phần tại các khu vực kinh tế trọng điểm

Austdoor hiện đang chiếm lĩnh phần lớn thị phần cửa cuốn cao cấp tại khu vực phía Bắc. Tại các thành phố lớn, sự hiện diện của thương hiệu đạt mức độ nhận diện trên 80%. Tuy nhiên, tại thị trường miền Trung và miền Nam, mức độ phủ sóng vẫn còn dư địa lớn để khai phá. Việc phân tích đối thủ cạnh tranh tại từng địa phương giúp doanh nghiệp điều chỉnh chiến thuật linh hoạt. Sự tin dùng của các chủ đầu tư lớn là minh chứng cho năng lực cạnh tranh vượt trội của tập đoàn.

VI. Hướng dẫn định hướng phát triển thị trường Austdoor đến 2020

Định hướng tương lai của Austdoor là trở thành nhà cung cấp giải pháp tổng thể về cửa số 1 tại Việt Nam. Việc mở rộng thị trường ra khu vực miền Trung và miền Nam là mục tiêu cấp thiết để tăng thị phần. Doanh nghiệp cần tiếp tục đẩy mạnh nghiên cứu và phát triển (R&D) để tạo ra các sản phẩm xanh, thân thiện môi trường. Chiến lược marketing trong kỷ nguyên số cần tập trung vào trải nghiệm khách hàng đa kênh. Sự kết hợp giữa truyền thống và hiện đại sẽ giúp Austdoor thích ứng với mọi biến động của môi trường kinh doanh.

6.1. Giải pháp mở rộng quy mô thị trường theo chiều rộng

Mở rộng theo chiều rộng đòi hỏi Austdoor phải phát triển thêm các hệ thống đại lý tại những vùng sâu, vùng xa. Việc thâm nhập vào thị trường quốc tế như Lào, Campuchia cũng là một hướng đi tiềm năng. Doanh nghiệp cần tăng cường các hoạt động xúc tiến thương mại tại các tỉnh miền Nam để thay đổi thói quen tiêu dùng. Đa dạng hóa đối tượng khách hàng từ hộ gia đình sang các công trình dự án công nghiệp quy mô lớn. Việc mở rộng địa lý phải đi đôi với việc đảm bảo năng lực cung ứng và lắp đặt.

6.2. Chiến lược phát triển bền vững và ứng dụng công nghệ mới

Phát triển bền vững gắn liền với việc sử dụng nguyên liệu tái chế và công nghệ tiết kiệm năng lượng. Austdoor cần tiên phong trong việc ứng dụng AI và IoT vào quản lý cửa cuốn thông minh. Việc số hóa toàn bộ quản trị bán hàng giúp doanh nghiệp phản ứng nhanh với những thay đổi của thị trường. Đầu tư vào nguồn nhân lực chất lượng cao là chìa khóa để duy trì sự đổi mới sáng tạo. Tầm nhìn đến năm 2020, Austdoor sẽ không chỉ là một thương hiệu cửa mà còn là biểu tượng của sự hiện đại và an tâm.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

15/10/2025
Phát triển thị trường tiêu thụ sản phẩm của công ty cổ phần tập đoàn austdoor luận văn thạc sĩ kinh tế nông nghiệp

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM PHAM NGOC VINH PHÁT TRIỂN THỊ TRƯỜNG TIÊU THỤ SẢN PHẨM CUA CONG TY CO PHAN TAP DOAN AUSTDOOR Nganh : Quản trị kinh doanh Mã số :60 340102 Người hướng dẫn khoahọc : PGS. Bùi Bằng Đoàn NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan răng, nội dung, sô liệu và kêt quả nghiên cứu trong luận văn là trung thực và chưa được sử dụng đê bảo vệ một học vỊ nào. Tôi cũng xin cam kêt chắc chăn răng, mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận văn đã được cảm ơn, các thông tin trích dẫn trong luận văn đều được chỉ rõ nguôn gốc, bản luận văn này là nỗ lực, kết quả làm việc của cá nhân tôi. Hà Nội ngày tháng năm 2017 Tác giá luận văn Phạm Ngọc Vĩnh LỜI CÁM ƠN Để hoàn thành luận văn này, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới Ban Giám đốc Học viện Nông nghiệp Việt Nam, Ban Quản lý đào tạo, Khoa Kế toán & Quản trị Kinh doanh, Bộ môn Kế toán Quản trị và Kiểm toán; cảm ơn các Thay, Cô giáo đã truyền đạt cho tôi những kiến thức quy báu trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu.

Nhân dịp này, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành nhất tới PGS.TS Bùi Băng Đoàn - người đã dành nhiều thời gian, tạo điều kiện thuận lợi, hướng dẫn về phương pháp khoa học và cách thức thực hiện các nội dung của đề tài. Tôi xin chân thành cảm ơn ban lãnh đạo Công ty Cổ phần Tập đoàn Austdoor đã giúp đỡ mọi mặt, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình nghiên cứu. Xin cảm ơn các anh chị đồng nghiệp tại công ty đã tạo điều kiện cho tôi thu thập số liệu, cung cấp thông tin cần thiết cho việc nghiên cứu đề tài. Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn tới gia đình, người thân, bạn bè và các anh chị em học viên lớp Quản trỊ kinh doanh — K24C đã chia sẻ, động viên, khích lệ và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thiện luận văn này.

Trong quá trình nghiên cứu, mặc dù đã có nhiều cố găng để hoàn thành luận văn, đã tham khảo nhiều tài liệu và đã trao đôi, tiếp thu ý kiến của Thầy Cô và bạn bè. Song, do điều kiện về thời gian và trình độ nghiên cứu của bản thân còn nhiều hạn chế nên nghiên cứu khó tránh khỏi những thiếu sót. Vì vậy, tôi rất mong nhận được sự quan tâm đóng góp ý kiến của Thầy Cô và các bạn để luận văn được hoàn thiện hơn. Tôi xin chân thành cảm ơn! Hà Nội ngày tháng năm 2017 Tác giá luận văn Phạm Ngọc Vĩnh il MỤC LỤC Lời cam Oa1 .- 0 2211122111121 111111111111 1 11112111111 1E kg KH KT KH KH kiệt i LOD CAM Ơ.

c1 220 112221112211 1111111111111 111111111111 E1 1E KHE KT TH E1 E1 XE il MUC LUC oo. cece cecececcecceccceeeccecccccecuseececccceuaussececeeecuaeececececauasececcesauauseteseceeeauaetetereeens lil Damh muc on 07:1. 2d V Danh mục bảng .- - 2c 21112222211 111152531 1111555311111 1501111 KH kh vi Darth muc Did d6 ooccccccccccccccccececcsssecsesssessesesseseesevasessassevasssvassesessvavstsasstsevetsavstsecassecasees Vil Danh mục SO d6 oocccccccccccecccsescscscsassesesessavstvassscevsevavsssesasssssssavatsesatsssassevasstvacsevacsevacsevecees Vill Trich yeu Tan Vat oo. ceccccccccscscscsesecsecevsvsvecsececececevsvsvsusecevecevevsvsususececevevevevsnsesevevevevevae 1X Thesis aDSfTACÍ.

Q2 01112 1119111121111 111 1111111111111 11H KHE k TH KH. Tinh cap thiét ctha dé tai. Mure tu nghién CUu ooo. Mục tu Chung ooo.

Mục tiêu cụ thỂ. Đối tượng và phạm vi nghiên CỨU.- 5c SE SE2E+E£EEEEEEEEEESEEESEEEerrrerxrkrrseea 2 1. Đối tượng nghiên CỨU. Pham vi nghién 09)43aaaÝ.

Cơ sở lý luận và thực tiễn của để tài. Các vân đề chung về phát triển thị trường tiêu thụ sản phẩm. Phát triển thị trường tiêu thụ sản phẩm của doanh nghiệp. Các nhân tổ ảnh hưởng đến phát triển thị trường tiêu thụ sản phẩm của 57i1i8i31115 1200222277.

Cơ sở thực tiễn của đề tài.- Sa TH TT Sn E1 Tn TH Sn TS TH TT H Hee reo 25 22. Đặc điểm sản phẩm và thị trường tiêu thụ sản phẩm cửa cuốn, cửa nhựa 008i 011 211. Bài học kinh nghiệm về phát triển thị trường tiêu thụ của một số doanh Nghiép 'á|¬I8|;)¡¡ENMaI. Các công trình nghiên cứu có liên quan.- +5 5-5 * + 3+ S++2<c+szseeesa 32 iil Phần 3.

Đặc điểm địa bàn và phương pháp nghiên cứu. Đặc điểm địa bàn nghiÊn CỨU. Quá trình hình thành và phát triển của Công ty. Cơ cấu tô chức bộ máy quản lý của công fy.

---5:cccs xxx sEcreEerrrrersre 36 3. Tình hình cơ bản và kết quả sản xuất, kinh doanh của Công ty. _ Phương pháp nghiên CỨU. Phương pháp thu thập sỐ liệu.

Phương pháp xử lý số liệu. Phương pháp phân tích số liệu. Hệ thống chỉ tiêu phân tích.---¿-¿- + ESEEEEE2EEESEEEEEEEEEEEEEESEEESEEEEEErkrkrkersre 48 Phần 4. Kết quả nghiên cứu và thảo luận.-- <5 <2 «s2 se se ssse se 49 4.

_ Thực trạng tiêu thụ sản phẩm cla CONG ty oo. Tổ chức công tác tiêu thụ sản phẩm của Công ty. Tình hình kết quả tiêu thụ sản phẩm của công fy. Các chính sách phát triển thi truOng cla CONG ty.

Chính sách marketing mix trong phát triển thị trường tiêu thụ sản phẩm. Tập trung phát triển thị trường truyền thống. Xác định và tìm kiếm khách hàng tiềm nang dé phat triển thị trường tiêu 4. Nghiên cứu đối thủ cạnh tranh để phát triển thị trường tiêu thụ sản phẩm lỦM)Nv0)¡111AÚ.

Đánh giá thực trạng tình hình phát triển thị trường tiêu thụ sản phẩm. Giải pháp thúc đây phát triển thị trường tiêu thụ sản phẩm của công ty. Định hướng, mục tiêu phát triển thị trường tiêu thụ của công ty. Giải pháp thúc đây phát triển thị trường tiêu thụ của công †y.

Kết luận và kiến ng hj,.o-° << SE 9E xe csesee 89 `uiadầiiiaaaiÉ. c nh nnnT TH TH HH HH He 90 Tài liệu tham khảo. E112 1111101601111 1 11111 5111111 TT kg TT sa 91 PHU LUC ooo ccc cece ccc ccneeececccccccuseececccccauucececcecauavsececececeauauesecececauaeseeeecceeuautesececeeeaaaaeeteress 92 IV DANH MUC CHU VIET TAT Chir viét tat Nghia tiéng Viét Austdoor : Công ty Cô phân Tập đoàn Austdoor CBCNV : Cán bộ công nhân viên CP : Cổ phần CPSX : Chi phí sản xuất CSKH : Chăm sóc khách hàng C1 : Cấp I C2 : Cấp 2 DN : Doanh nghiệp DNNVV : Doanh nghiệp nhỏ và vừa DT : Doanh thu Eurodoor : Công ty TNHH TM & XNK Cửa cuốn Tiến Thịnh Eurowindow : Công ty Cổ phần Cửa số nhựa Châu Âu GD : Giám đốc KD : Kinh doanh KH : Khách hàng LN : Lợi nhuận LD : Lao động P.TGĐ : Phó Tổng giám đốc R&D : Nghiên cứu và phát triển Santa wIndows : Công ty TNHH Thiên Minh SXKD : Sản xuất kinh doanh TB : Trung bình TD : Fiêu dùng TNHH : Trách nhiệm hữu hạn TSCD : Tài sản cô định VP-NM : Văn phòng -Nhà may uPVC : Unplasticzed Polyvinyl Chloryde DANH MUC BANG Bang 3. Tình hình lao động của Công ty.

Tình hình tài sản của Công fy. Tình hình nguồn vốn của công ty .--- c1 2S 1xx EEvEEErkrkerererrrred Bang 3. Kết quả sản xuất kinh doanh của công ty.----- : + csse+x+EcxeEererxrxsees Bang 4. Tình hình tiêu thụ sản phẩm theo nhóm hàng của công ty qua các NAM (2014 2012075 :.

Giá trị tiêu thụ sản phẩm qua các năm (2014 — 2016). Doanh thu tiêu thụ theo các tỉnh khu vực miền Bắc.2- s2 sszc2czzsz2 Bang 4. Giá một số sản phẩm của công ty qua các năm (2014 — 2016). Đánh giá của khách hàng về giá sản phẩm của Công ty tại thị trường miền Bắc.

Tình hình phát triển các đại lý tiêu thụ của công ty qua các năm. Kết quả khảo sát từ chương trình quảng cáo năm 2016. Các hoạt động khuyến mại của công ty qua các năm. Số lượng tiêu thụ sản phẩm của công ty tại các tỉnh miền Băc.

Tình hình nghiên cứu cải tiễn mẫu mã sản phẩm của công ty qua các ¡0020 20. Mức tiêu thụ các sản phẩm của công ty qua đại lý cấp 1 qua các năm. Số lượng chủng loại sản phẩm của công ty qua các năm. Giá một số sản phẩm cửa cuốn, cửa nhựa so với các đối thủ cạnh tranh năm 20 ÏÓ6.

- - - TQ 0111 1 1111111111115 1111k c1 k ng TT k TT ch va VỊ DANH MỤC BIÊU ĐÔ Biểu đồ 3. Số lao động theo giới tính của Công ty qua các năm. ----scx+sc¿ 40 Biểu đồ 3. Trình độ lao động của Công ty qua các năm.--+ 2 +s+x+xvEvEEsrerrseez Al Biéu đồ 3.

Doanh thu và giá vốn hàng bán của Công ty qua các năm. Tinh hinh phat triển các đại lý tiêu thu qua cAc NAM. Thị phần các sản phẩm cửa cuốn, cửa nhựa lõi thép uPVC nam 2016. 74 Vil DANH MUC SO DO Sơ đồ 2.

Các bước phân đoạn thị trường, xác định thị trường mục tiêu, định vị 7181100752222. Phát triển về phía †FƯỚC.- ---- ¿2 t3 SE E111 1EE15E E1 711111111 EEETtrrrere 14 Sơ đồ 2. Phát triển về phía saU. Phát triển đồng tâm.

S111 1E 1111111110115 1EE1ET1EEEEEEEEEErrre 15 So dé 3. Cơ câu tô chức bộ máy quan LY oo. cccececesscecscsesecesececsvsvevsesesececevsvevsnees 38 So dé 4. Kênh phân phối sản phẩm .- St SE EESEEE+EEEEEEEEEESEEESEEEEErrkrkrkersre 50 viii TRÍCH YÊU LUẬN VĂN Tên tác giả: Phạm Ngọc Vĩnh Tên luận văn: “Phát triển thị trường tiêu thụ sản phẩm của Công ty Cổ phần Tập đoàn Austdoor” Chuyén nganh: Quan tri Kinh doanh Mã số: 60.02 Cơ sở đào tạo: Học viện Nông nghiệp Việt Nam Mục tiêu nghiên cứu -_ Góp phần hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về phát triển thị trường tiêu thụ sản phẩm.

-_ Đánh giá thực trạng về thị trường tiêu thụ sản phẩm của Công ty Cổ phần Tập đoàn Austdoor. - Dé xuat một số giải pháp nhằm phát triển thị trường tiêu thụ sản phẩm cho Công ty Cô phần Tập đoàn Austdoor thời gian tới. Phương pháp nghiên cứu - _ Phương pháp thu thập số liệu + Thu thập số liệu đã công bố: Thu thập số liệu, tải liệu từ các phòng chuyên môn của công ty Cổ phần Tập đoàn Austdoor (kế toán và phòng kinh doanh .), các báo cáo tổng kết cuối năm về tình hình tiêu thụ sản phẩm cửa cuốn và cửa nhựa lõi thép uPVC, báo cáo tài chính của công ty qua các năm,. Các công trình, đề tài nghiên cứu, các sách báo có liên quan đã công bồ.

Thu thập các thông tin từ các trang website, các loại sách báo mạng Internet, có bài viết về sản phẩm và tình hình tiêu thụ sản phẩm cửa cuốn, cửa nhựa của công ty Cổ phần Tập đoàn Austdoor và các công ty sản xuất, kinh doanh cửa cuốn, cửa nhựa khác. + Thu thập số liệu mới: Thu thập số liệu sơ cấp thông qua việc xây dựng các phiếu điều tra các đại lý, khách hàng của công ty ở một số thị trường từ đó năm được nhu cầu của khách hàng là cơ sở để xây dựng chiến lược kinh doanh. Tôi tiến hành điều tra chọn mẫu tại thành phó Hà Nội.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ