Luận văn: Phát triển thị trường chứng khoán phái sinh tại Việt Nam

Luận văn thạc sĩ: Phát triển thị trường chứng khoán phái sinh tại Việt Nam. Nghiên cứu chuyên sâu về thực trạng, giải pháp và kiến nghị.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2014

90
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan thị trường chứng khoán phái sinh Việt Nam

Thị trường chứng khoán phái sinh (TTCKPS) là một bộ phận bậc cao và không thể thiếu của thị trường tài chính hiện đại. Về bản chất, đây là nơi diễn ra các hoạt động mua bán các công cụ tài chính có giá trị phụ thuộc vào một tài sản cơ sở khác. Theo định nghĩa trong luận văn của Trần Quang Việt (2014), chứng khoán phái sinh là gì? Đó là một công cụ tài chính thể hiện dưới dạng hợp đồng, có giá trị được xác định dựa trên tài sản cơ sở và được thanh toán vào một thời điểm trong tương lai. Các tài sản cơ sở này rất đa dạng, có thể là cổ phiếu, chỉ số chứng khoán, trái phiếu, lãi suất hoặc hàng hóa. Sự ra đời của thị trường chứng khoán phái sinh không nhằm mục đích luân chuyển vốn trực tiếp như thị trường cổ phiếu, mà chủ yếu phục vụ nhu cầu phòng ngừa rủi ro và tìm kiếm lợi nhuận từ biến động giá. Các nhà đầu tư sử dụng công cụ phái sinh để bảo vệ danh mục trước những thay đổi bất lợi của thị trường. Đồng thời, các nhà đầu cơ cũng tham gia để kiếm lời từ chênh lệch giá, qua đó góp phần tăng tính thanh khoản cho toàn thị trường. Đây là một sân chơi chuyên nghiệp, đòi hỏi kiến thức sâu và sự sẵn sàng của các định chế tài chính, từ nhà đầu tư tổ chức đến các công ty chứng khoán. Việc hình thành và phát triển TTCKPS là một bước tiến tất yếu, giúp nâng cao hiệu quả và sự ổn định cho toàn bộ nền kinh tế.

1.1. Khái niệm và các loại hình chứng khoán phái sinh cốt lõi

Chứng khoán phái sinh (CKPS) là các công cụ tài chính mà giá trị của chúng bắt nguồn từ giá trị của một tài sản cơ sở. Bốn loại hình phổ biến nhất bao gồm: Hợp đồng kỳ hạn (Forwards), Hợp đồng tương lai chỉ số VN30 (Futures), Hợp đồng quyền chọn (Options), và Hợp đồng hoán đổi (Swaps). Hợp đồng tương lai là một thỏa thuận mua hoặc bán tài sản cơ sở tại một thời điểm trong tương lai với mức giá xác định trước, được chuẩn hóa và giao dịch trên các sở giao dịch tập trung như Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX). Ngược lại, hợp đồng quyền chọn cho phép người nắm giữ có quyền (nhưng không có nghĩa vụ) mua hoặc bán tài sản cơ sở. Đặc điểm quan trọng của CKPS là yêu cầu vốn ban đầu thấp nhưng lại tạo ra hiệu ứng đòn bẩy tài chính cao, cho phép nhà đầu tư khuếch đại lợi nhuận tiềm năng cũng như rủi ro.

1.2. Vai trò then chốt của CKPS trong quản trị rủi ro tài chính

Vai trò quan trọng nhất của thị trường chứng khoán phái sinh là cung cấp công cụ quản lý rủi ro hiệu quả. Các doanh nghiệp xuất nhập khẩu có thể sử dụng hợp đồng kỳ hạn, tương lai về tỷ giá để cố định chi phí, tránh biến động tiền tệ. Các nhà đầu tư sở hữu danh mục cổ phiếu lớn có thể sử dụng hợp đồng tương lai chỉ số để phòng vệ trước nguy cơ thị trường sụt giảm chung. Luận văn của Trần Quang Việt nhấn mạnh rằng TTCKPS cho phép những người muốn giảm thiểu rủi ro chuyển giao chúng cho các nhà đầu cơ sẵn sàng chấp nhận. Quá trình này giúp phân phối lại rủi ro trong nền kinh tế một cách hiệu quả, khuyến khích dòng vốn đầu tư và giảm chi phí vốn cho các doanh nghiệp, từ đó thúc đẩy sự phát triển bền vững.

II. Thách thức phát triển thị trường CKPS tại Việt Nam

Việc xây dựng và phát triển thị trường chứng khoán phái sinh ở Việt Nam đối mặt với không ít rào cản. Một trong những thách thức lớn nhất là thực trạng thị trường CKPS Việt Nam trong giai đoạn đầu còn sơ khai và thiếu nền tảng vững chắc. Luận văn nghiên cứu (2014) chỉ ra rằng, dù nhu cầu phòng ngừa rủi ro là có thật, sự hiểu biết của nhà đầu tư về các công cụ phức tạp này còn rất hạn chế. Hình 2.1 trong tài liệu gốc cho thấy mức độ am hiểu về CKPS của nhà đầu tư còn thấp, dẫn đến tâm lý e ngại và thiếu sự tham gia sâu rộng. Thêm vào đó, khung pháp lý thị trường phái sinh chưa hoàn thiện và đồng bộ là một trở ngại cốt lõi. Sự thiếu vắng các quy định rõ ràng về giao dịch, thanh toán bù trừ, và giám sát rủi ro đã khiến các công ty chứng khoán gặp khó khăn khi muốn triển khai sản phẩm phái sinh mới. Các hoạt động "lách luật" để cung cấp dịch vụ tương tự CKPS đã xuất hiện nhưng tiềm ẩn nhiều rủi ro cho cả bên cung cấp và nhà đầu tư. Hơn nữa, cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin và năng lực của các thành viên thị trường cũng là một bài toán cần lời giải để đảm bảo thị trường vận hành an toàn, minh bạch và hiệu quả.

2.1. Thực trạng nhận thức và sự tham gia của nhà đầu tư

Một trong những tiềm năng và thách thức lớn là mức độ sẵn sàng của thị trường. Trước khi TTCKPS chính thức ra đời, các sản phẩm phái sinh chỉ được biết đến một cách không chính thức qua các giao dịch vàng, ngoại tệ tại ngân hàng thương mại. Sự tham gia của các nhà đầu tư tổ chức còn dè dặt do thiếu hành lang pháp lý và sản phẩm chưa đa dạng. Đối với nhà đầu tư cá nhân, CKPS được xem là một lĩnh vực phức tạp, đòi hỏi kiến thức chuyên sâu về phân tích tài chính và quản trị rủi ro, điều mà phần lớn chưa được trang bị đầy đủ. Thực trạng này tạo ra một rào cản về cầu, làm chậm quá trình phát triển tự nhiên của thị trường.

2.2. Hạn chế về khung pháp lý và cơ sở hạ tầng công nghệ

Trước năm 2017, Việt Nam chưa có một khung pháp lý thị trường phái sinh chuyên biệt. Luật Chứng khoán có đề cập nhưng chưa có các văn bản dưới luật hướng dẫn chi tiết. Sự thiếu hụt này gây ra rủi ro hệ thống và làm giảm niềm tin của nhà đầu tư. Bên cạnh đó, hệ thống công nghệ thông tin cho việc giao dịch, thanh toán bù trừ (clearing house) và quản lý ký quỹ cần được đầu tư lớn để đáp ứng yêu cầu vận hành của một thị trường phức tạp. Một hệ thống không đủ mạnh có thể dẫn đến sai sót trong giao dịch, chậm trễ trong thanh toán và không thể quản lý rủi ro hiệu quả khi tính thanh khoản thị trường tăng cao.

III. Giải pháp hoàn thiện khung pháp lý và tổ chức thị trường

Để phát triển thị trường chứng khoán phái sinh ở Việt Nam một cách bền vững, giải pháp phát triển thị trường hàng đầu là xây dựng và hoàn thiện một hệ thống pháp lý toàn diện. Đây là nền tảng để đảm bảo thị trường hoạt động công bằng, minh bạch và an toàn. Cần ban hành các văn bản pháp quy chi tiết, quy định rõ về các loại sản phẩm phái sinh mới được phép giao dịch, tiêu chuẩn niêm yết, và điều kiện tham gia của các thành viên thị trường. Vai trò của cơ quan quản lý nhà nước như Ủy ban Chứng khoán Nhà nước là cực kỳ quan trọng trong việc giám sát và điều tiết thị trường, ngăn chặn các hành vi thao túng giá và giao dịch nội gián. Song song với đó, việc xây dựng một mô hình tổ chức thị trường tập trung là cần thiết. Theo đề xuất trong luận văn, mô hình này bao gồm Sở Giao dịch, Trung tâm Lưu ký và Trung tâm Thanh toán Bù trừ (CCP). CCP đóng vai trò là đối tác trung tâm, đứng ra giữa bên mua và bên bán để đảm bảo mọi nghĩa vụ thanh toán được thực hiện, qua đó giảm thiểu rủi ro đối tác và củng cố niềm tin cho toàn thị trường. Mô hình này giúp chuẩn hóa giao dịch và tăng cường quản lý rủi ro hệ thống.

3.1. Xây dựng hệ thống văn bản pháp quy đồng bộ chi tiết

Việc hoàn thiện khung pháp lý thị trường phái sinh đòi hỏi sự đồng bộ từ Luật Chứng khoán đến các Nghị định, Thông tư hướng dẫn. Các quy định cần bao quát mọi khía cạnh: từ định nghĩa chứng khoán phái sinh là gì, điều kiện chào bán, cơ chế giao dịch, yêu cầu ký quỹ, phương thức thanh toán bù trừ, cho đến các chế tài xử lý vi phạm. Một hành lang pháp lý rõ ràng sẽ là cơ sở để các tổ chức như Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) triển khai các sản phẩm và vận hành thị trường một cách suôn sẻ.

3.2. Vai trò của Ủy ban chứng khoán nhà nước trong quản lý

Với tư cách là cơ quan quản lý cao nhất, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước có trách nhiệm cấp phép, giám sát hoạt động của các thành viên thị trường, bao gồm công ty chứng khoán, công ty quản lý quỹ và ngân hàng lưu ký. Cơ quan này phải thiết lập các quy tắc giám sát chặt chẽ để phát hiện sớm các rủi ro, đảm bảo tính thanh khoản và ổn định, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của nhà đầu tư, đặc biệt là trong giai đoạn đầu khi thị trường còn non trẻ và dễ bị tổn thương trước các cú sốc.

IV. Bí quyết đa dạng hóa sản phẩm và nâng cao năng lực thị trường

Một giải pháp phát triển thị trường quan trọng khác là không ngừng đa dạng hóa sản phẩm và nâng cao năng lực cho các chủ thể tham gia. Ban đầu, thị trường có thể bắt đầu với những sản phẩm đơn giản và có nhu cầu cao như hợp đồng tương lai chỉ số VN30. Đây là công cụ hiệu quả để các quỹ đầu tư và nhà đầu tư tổ chức thực hiện chiến lược phòng ngừa rủi ro cho danh mục cổ phiếu cơ sở. Sau khi thị trường vận hành ổn định, cần tiếp tục nghiên cứu và giới thiệu các sản phẩm phái sinh mới như hợp đồng tương lai trên các chỉ số ngành, hợp đồng tương lai trái phiếu chính phủ, và hợp đồng quyền chọn. Việc đa dạng hóa sản phẩm sẽ thu hút thêm nhiều đối tượng nhà đầu tư với các khẩu vị rủi ro khác nhau, từ đó làm tăng quy mô và tính thanh khoản cho thị trường. Đồng thời, công tác đào tạo, phổ biến kiến thức cho nhà đầu tư cần được đẩy mạnh. Các công ty chứng khoán và cơ quan quản lý cần phối hợp tổ chức các buổi hội thảo, khóa học để giúp nhà đầu tư hiểu rõ cơ chế vận hành, lợi ích và rủi ro của đòn bẩy tài chính khi tham gia TTCKPS.

4.1. Lộ trình giới thiệu các sản phẩm phái sinh mới phù hợp

Lộ trình phát triển sản phẩm cần đi từ đơn giản đến phức tạp. Sau thành công của hợp đồng tương lai chỉ số VN30, có thể xem xét triển khai hợp đồng tương lai trên các cổ phiếu đơn lẻ (single stock futures) có vốn hóa và thanh khoản lớn. Tiếp theo là các sản phẩm có cấu trúc phức tạp hơn như hợp đồng quyền chọn trên chỉ số và cổ phiếu. Việc giới thiệu sản phẩm mới cần dựa trên phân tích kỹ lưỡng về nhu cầu thị trường và mức độ sẵn sàng của cơ sở hạ tầng cũng như nhà đầu tư.

4.2. Tăng cường đào tạo nâng cao nhận thức cho nhà đầu tư

Để thị trường phát triển lành mạnh, việc nâng cao kiến thức tài chính cho công chúng là tối quan trọng. Nhà đầu tư cần hiểu bản chất của đòn bẩy tài chính, cách quản lý tài khoản ký quỹ và các chiến lược phòng ngừa rủi ro cơ bản. Khi nhà đầu tư có đủ kiến thức, họ sẽ sử dụng các công cụ phái sinh một cách hiệu quả hơn, không chỉ cho mục đích đầu cơ mà còn để bảo vệ tài sản, góp phần vào sự ổn định chung của thị trường tài chính.

V. Hướng tới tương lai thị trường chứng khoán phái sinh Việt Nam

Tương lai của thị trường chứng khoán phái sinh Việt Nam gắn liền với sự phát triển chung của nền kinh tế và quá trình hội nhập tài chính quốc tế. Dựa trên các phân tích và đề xuất, có thể thấy rằng một thị trường phái sinh phát triển mạnh mẽ và lành mạnh sẽ mang lại nhiều lợi ích to lớn. Nó không chỉ cung cấp công cụ phòng ngừa rủi ro hữu hiệu cho nhà đầu tư và doanh nghiệp, mà còn giúp hoàn thiện cấu trúc thị trường tài chính, tăng cường tính thanh khoản, và thu hút dòng vốn đầu tư nước ngoài. Để hiện thực hóa tiềm năng và thách thức này, Việt Nam cần tiếp tục kiên định với các giải pháp phát triển thị trường đã đề ra. Quá trình này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý, dẫn đầu là Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, các thành viên thị trường và cộng đồng nhà đầu tư. Việc liên tục cập nhật khung pháp lý thị trường phái sinh, áp dụng công nghệ hiện đại và mở rộng danh mục sản phẩm phái sinh mới sẽ là những yếu tố quyết định. Một thị trường phái sinh hiệu quả, minh bạch và an toàn sẽ là một chỉ báo quan trọng cho sự trưởng thành của thị trường vốn Việt Nam trên trường quốc tế.

5.1. Tiềm năng hội nhập và thu hút nhà đầu tư tổ chức quốc tế

Khi thị trường chứng khoán phái sinh Việt Nam phát triển đủ lớn mạnh và minh bạch, nó sẽ trở thành một điểm đến hấp dẫn cho các nhà đầu tư tổ chức nước ngoài. Họ tìm kiếm các thị trường có công cụ phòng ngừa rủi ro hiệu quả để bảo vệ các khoản đầu tư vào thị trường cơ sở. Dòng vốn từ các tổ chức này không chỉ làm tăng quy mô thị trường mà còn mang đến kinh nghiệm quản lý và các chuẩn mực quốc tế, góp phần nâng cao chất lượng chung của thị trường tài chính Việt Nam.

5.2. Định hướng phát triển bền vững và minh bạch trong tương lai

Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một thị trường phái sinh không chỉ sôi động về giao dịch mà còn phải bền vững và minh bạch. Điều này yêu cầu hệ thống giám sát phải hoạt động hiệu quả, công bố thông tin phải kịp thời và chính xác. Các sản phẩm như hợp đồng tương lai chỉ số VN30 hay hợp đồng quyền chọn cần được quản lý chặt chẽ để hạn chế rủi ro hệ thống. Sự phát triển bền vững sẽ củng cố niềm tin của nhà đầu tư và tạo ra một kênh đầu tư, quản trị rủi ro đáng tin cậy cho nền kinh tế.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ phát triển thị trường chứng khoán phái sinh ở việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, danh mục tài liệu tham khảo, danh mục chữ viết tắt, luận văn đƣợc chia thành 3 chƣơng: Chƣơng 1: Cơ sở lý thuyết về chứng khoán phái sinh và thị trƣờng chứng khoán phái sinh Chƣơng 2: Thực trạng về thị trƣờng chứng khoán phái sinh ở Việt Nam. Chƣơng 3: Một số giải pháp phát triển thị trƣờng chứng khoán phái sinh ở Việt Nam. 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ CHỨNG KHOÁN PHÁI SINH VÀ THỊ TRƢỜNG CHỨNG KHOÁN PHÁI SINH 1. Chứng khoán phái sinh 1.1 Khái niệm chứng khoán phái sinh Công cụ phái sinh đƣợc hiểu là những công cụ đƣợc phát hành trên cơ sở những công cụ đã có nhằm nhiều mục tiêu khác nhau nhƣ phân tán rủi ro, bảo vệ lợi nhuận hoặc tạo ra lợi nhuận.

Giá trị của công cụ phái sinh bắt nguồn từ một số công cụ cơ sở khác nhƣ tỷ giá, cổ phiếu, trái phiếu, chỉ số chứng khoán, lãi suất, chè, cà phê… Công cụ phái sinh xuất hiện lần đầu tiên nhằm giảm thiểu hoặc loại bỏ hoàn toàn rủi ro. Mặc dù xuất hiện lần đầu tiên với tƣ cách là một công cụ phòng chống rủi ro nhƣng cùng với sự lớn mạnh và phức tạp của thị trƣờng tài chính, các công cụ phái sinh cũng đƣợc sử dụng nhiều hơn để tìm kiến lợi nhuận và thực hiện các hoạt động đầu cơ. Chính vì những biến thái nhƣ trên nên không phải lúc nào sử dụng công cụ phái sinh để phòng ngừa rủi ro cũng có hiệu quả. Các công cụ phái sinh ngày càng tinh vi và mang theo một số rủi ro gây gián đoạn lớn hơn độ rủi ro thông thƣờng.

Sự sụp đổ của thị trƣờng tài chính Mỹ năm 1987 đƣợc đẩy nhanh nhờ sử dụng rộng rãi kỹ thuật tự bảo hiểm Delta, đƣợc mua bán các hợp đồng bảo hiểm danh mục đầu tƣ. Những ngƣời bảo hiểm này đã đầu tƣ mạnh vào thị trƣờng mà nếu nhƣ không có kỹ thuật này thì có thể họ đã không làm nhƣ vậy. Hay nhƣ Great Britain‟s Bearing, một trong những ngân hàng lâu đời nhất thế giới đã phá sản năm 1995 khi đầu cơ các hợp đồng tƣơng lai trong một thƣơng vụ ở Singapore. Tuy vậy, các công phái sinh vẫn phát triển mạnh mẽ và đƣợc sử dụng rộng rãi tại các thị trƣờng tài chính lớn của thế giới.

Chúng ta hiểu công cụ phái sinh là công cụ xuất phát từ một công cụ gốc nào đó, các công cụ phái sinh có thể đƣợc tổng kết trong bảng sau: Bảng 1.1: Các công cụ phái sinh Tài sản cơ Hợp đồng Hợp đồng Hợp đồng Hợp đồng Sản phẩm sở tƣơng lai quyền chọn hoán đổi kỳ hạn tổng hợp (Underlying (Futures) (Options) (Swaps) (Forwards) (Synthetic Asset) Product) Hợp đồng Mũ, sàn và Hoán đổi Kỳ hạn lãi Quyền chọn 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Tiền gửi tƣơng lai lãi cổ (Caps, lãi suất suất về hợp (Deposit) suất floors, đồng tƣơng collars) lai lãi suất, hợp đồng hoán đổi Hợp đồng Quyền chọn Quyền Trái phiếu tƣơng lai trái phiếu chọn về hợp trái phiếu đồng tƣơng lai trái phiếu Hợp đồng Quyền chọn Hoán đổi Kỳ hạn trao Quyền chọn Ngoại tệ tƣơng lai tiền tệ tiền tệ đổi ngoại tệ về hợp tiền tệ đồng tƣơng lai tiền tệ, hợp đồng hoán đổi tiền tệ Hợp đồng Quyền chọn Hoán đổi Quyền chọn tƣơng lai vốn vốn về hợp Vốn, cổ chỉ số vốn, đồng tƣơng phiếu hợp đồng lai chỉ số tƣơng lai về vốn. Hợp cổ phiếu đồng tƣơng khác lai mua bán cổ phiếu 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Hợp đồng Hoán đổi Quyền chọn Hàng hóa tƣơng lai hàng hóa về hợp hàng hóa đồng tƣơng lai hàng hóa (Nguồn : [7, tr.45]) Nhƣ vậy, công cụ phái sinh khá rộng bao gồm cả công cụ phái sinh từ những tài sản không phải là chứng khoán và chứng khoán. Trong tiếng Anh ngƣời ta có hai từ riêng biệt : Derivative và Devirative instrument nhƣng họ cho hai là một (Derivative short for devirative instrument) và không phân biệt chứng khoán phái sinh và công cụ phái sinh. Qua một số tính chất về chứng khoán, công cụ phái sinh nhƣ trên.

Chúng ta có thể đi đến định nghĩa chứng khoán phái sinh nhƣ sau : Chứng khoán phái sinh là một công cụ tài chính được thể hiện dưới dạng hợp đồng giữa hai bên mua và bán, có giá trị được xác định dựa trên giá trị của tài sản cơ sở và được thanh toán tại một thời điểm nhất định trong tương lai.2 Đặc điểm của chứng khoán phái sinh Thứ nhất, Giá trị của CKPS thay đổi theo sự thay đổi về giá của tài sản cơ sở. CKPS bản thân nó không có giá trị nội tại mà giá trị của nó bắt nguồn từ giá trị của của tài sản gốc, biến thiên theo sự thay đổi giá trị tài sản gốc. Thứ hai, CKPS không yêu cầu đầu tƣ ban đầu hoặc yêu cầu đầu tƣ ban đầu thấp hơn so với các loại họp đồng khác. Đặc biệt, đối với các CKPS đƣợc niêm yết trên thị trƣờng tập trung, để giao dịch nhà đầu tƣ chỉ cần ký quỹ một phần giá trị của CKPS dự kiến giao dịch.

Thứ ba, việc mua/bán CKPS đƣợc thanh toán vào một ngày trong tƣơng lai đƣợc quy định trong hợp đồng phái sinh. Việc thanh toán này có thể đƣợc thực hiện hoặc bằng vật chất (PhysicalDelivery) hoặc bằng tiền (CashSettlemen) TÀI SẢN CƠ SỞ 5 Cổ phiếu Chỉ số CP Trái phiếu Ngoại hối Lãi suất TIEUHĐTL LUAN MOIHĐQC download :HĐHĐ HĐKH skknchat@gmail.com futures options Swap forward (Nguồn: Do tác giả tổng hợp) 1.3 Phân loại chứng khoán phái sinh 1.1 Hợp đồng kỳ hạn Khái niệm : Hợp đồng kỳ hạn (Forward) là hợp đồng thỏa thuận trƣớc để mua hoặc bán một lƣợng tài sản, chứng khoán tại một thời điểm nhất định trong tƣơng lai với một mức giá xác định trƣớc. Hợp đồng kỳ hạn là một loại công cụ phái sinh đặc biệt đơn giản. Đây là thoả thuận mua hoặc bán một tài sản tại một thời điểm nhất định trong tƣơng lai với một mức giá xác định.

Công cụ này khác với loại hợp đồng giao ngay, là sự thoả thuận bán hoặc mua một tài sản vào ngày hiện tại. Ví dụ, một hợp đồng kỳ hạn 3 tháng đối với trái phiếu có kỳ hạn 10 năm và lãi suất coupon 12% bao gồm: - Ngƣời mua và ngƣời bán thỏa thuận tại thời điểm t = 0 về giá và khối lƣợng trái phiếu. - Việc thanh toán và giao nhận trái phiếu chỉ đƣợc tiến hành tại thời điểm sau 3 tháng. 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Nếu mức lãi suất kỳ hạn đƣợc thỏa thuận là 12,5428%/ năm thì cứ 100 USD mệnh giá sẽ có giá là 97 USD và sau thời hạn 3 tháng ngƣời mua sẽ thanh toán cho ngƣời bán 97 USD để nhận từ ngƣời bán trái phiếu có mệnh giá là 100 USD.

Đây là giá mà ngƣời mua phải thanh toán cho ngƣời bán và ngƣời bán phải giao hàng cho ngƣời mua không phụ thuộc vào bất cứ điều gì xảy ra đối với giá trái phiếu trong thời gian 3 tháng và giá thị trƣờng của nó tại thời điểm sau 3 tháng. Đặc điểm của hợp đồng kỳ hạn: - Hợp đồng kì hạn đƣợc sử dụng để phòng ngừa rủi ro, ví dụ nhƣ rủi ro mất giá tiền tệ (Hợp đồng kì hạn đối với USD hoặc EUR) hay rủi ro biến động giá một loại hàng hoá nào đó (Hợp đồng kì hạn với dầu mỏ). - Điều khoản hợp đồng do hai bên tự thỏa thuận. Trong hợp đồng kì hạn, một bên đồng ý mua, còn bên kia đồng ý bán, với một mức giá kì hạn đƣợc thống nhất trƣớc, nhƣng không có việc thanh toán tiền thật sự ngay thời điểm kí kết.

Ngƣợc lại với giá kì hạn là giá giao ngay (Spot price), giá bán của tài sản đƣợc giao vào ngày giao ngay (Spot date), thƣờng là trong vòng 2 ngày kể từ ngày kí. Chênh lệch giữa giá kì hạn và giá giao ngay gọi là khoản thặng dƣ (Forward premium) nếu giá kì hạn cao hơn, hoặc khoản khấu trừ (Forward discount) nếu giá kì hạn thấp hơn. - Hợp đồng kỳ hạn không theo những chuẩn mực đƣợc tiêu chuẩn hóa của một thị trƣờng tập trung. Hợp đồng kì hạn đƣợc tiêu chuẩn hoá, giao dịch trên các thị trƣờng tập trung gọi là hợp đồng tƣơng lai (Futures contract).

Hợp đồng tƣơng lai cũng là một loại hợp đồng kì hạn nhƣng nó có những đặc trƣng rât riêng. Các loại hợp đồng kỳ hạn: - Hợp đồng kỳ hạn hàng hóa (Nông sản, kim loại, nhiên liệu) - Hợp đồng kỳ hạn lãi suất (Liên ngân hàng, tín phiếu kho bạc, trái phiếu chính phủ, trái phiếu chính quyền địa phƣơng) - Hợp đồng kỳ hạn chỉ số cổ phiếu - Hợp đồng kỳ hạn ngoại hối 1.2 Hợp đồng tƣơng lai Khái niệm: Hợp đồng tƣơng lai là cam kết mua hoặc bán các loại chứng khoán, nhóm chứng khoán hoặc chỉ số chứng khoán nhất định với một số lƣợng và mức giá nhất định vào ngày xác định trƣớc trong tƣơng lai (Trích dẫn theo luật chứng khoán Việt Nam 2007) Đặc điểm của hợp đồng tƣơng lai: 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - Hợp đồng tƣơng lai là hợp đồng kỳ hạn đƣợc tiêu chuẩn hóa về điều khoản hợp đồng, kỳ hạn hợp đồng, giá trị, khối lƣợng của tài sản cơ sở do cơ quan có thẩm quyền đặt ra - Hợp đồng tƣơng lai đƣợc thỏa thuận và mua bán thông qua ngƣời môi giới, đƣợc giao dịch trên thị trƣờng tập trung. - Khi xác lập trạng thái của hợp đồng tƣơng lai, cả bên mua và bên bán phải ký quỹ vào tài khoản ký quỹ theo quy định của sàn giao dịch. - Hợp đồng tƣơng lai đƣợc tính theo ngày theo giá thị trƣờng (Marking to market daily).

Điều đó có nghĩa là trong kỳ hạn của hợp đồng tƣơng lai, các khoản lãi/lỗ hàng ngày đƣợc cộng/trừ vào tài khoản ký quỹ của mỗi bên. - Nhà đầu tƣ có thể đóng vị thế của mình bất cứ lúc nào trong giao dịch hợp đồng tƣơng lai Các loại hợp đồng tƣơng lai: Hiện nay trên thế giới đó phát triển nhiều loại hình hợp đồng tƣơng lai. Một cách tổng quát có thể phân chia hợp đồng tƣơng lai thành hai loại chủ yếu đó là: - Hợp đồng tƣơng lai về hàng hoá: Trên thị trƣờng có nhiều loại hợp đồng tƣơng lai cho các sản phẩm hàng hoá “Thực” bao gồm hợp đồng tƣơng lai của các loại nông sản (Lúa mì, ngô, đƣờng, ca cao, cà phê…), kim loại (Vàng, bạc, nhôm, thiếc…), năng lƣợng (Dầu thô, khí ga…) - Hợp đồng tƣơng lai về tài chính: Là loại hợp đồng tƣơng lai dựa trên tài sản cơ sở là các tài sản tài chính.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ