I. Tổng quan phát triển thanh toán không tiền mặt tại Agribank
Sự phát triển của nền kinh tế hàng hóa đòi hỏi một phương thức thanh toán hiện đại và hiệu quả. Thanh toán không dùng tiền mặt (TTKDTM) đã nổi lên như một xu hướng tất yếu, thay thế dần cho tiền mặt truyền thống. Phương thức này không chỉ giúp đẩy nhanh tốc độ lưu thông hàng hóa mà còn góp phần minh bạch hóa các giao dịch kinh tế. Đối với hệ thống ngân hàng, việc phát triển thanh toán không tiền mặt là một đòi hỏi cấp thiết để tồn tại và khẳng định vị thế. Agribank (Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam), với vai trò là một ngân hàng thương mại hàng đầu, đã và đang chú trọng phát triển mảng dịch vụ này. Việc cung cấp các dịch vụ TTKDTM không chỉ mang lại nguồn thu đáng kể mà còn là công cụ cạnh tranh hiệu quả, giúp Agribank thu hút và giữ chân khách hàng. Các dịch vụ này bao gồm thanh toán qua tài khoản thanh toán và các dịch vụ không qua tài khoản. Theo Nghị định 101/2012/NĐ-CP, dịch vụ thanh toán là một hoạt động cốt lõi, cho phép luân chuyển số dư trên tài khoản ngân hàng để phục vụ quá trình giao dịch mà không cần sự hiện diện của tiền mặt. Vai trò của Agribank trong quá trình này là vô cùng quan trọng. Ngân hàng không chỉ là trung gian thực hiện các khoản thanh toán mà còn là đơn vị quản lý tiền gửi của khách hàng, đảm bảo các giao dịch được thực hiện an toàn, chính xác. Hơn nữa, việc đẩy mạnh TTKDTM giúp Agribank huy động tối đa nguồn vốn nhàn rỗi trong nền kinh tế, tạo nguồn lực để đầu tư và cho vay, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Giảm tỷ trọng tiền mặt trong lưu thông cũng giúp giảm chi phí xã hội liên quan đến in ấn, bảo quản và kiểm đếm tiền tệ, đồng thời tăng hiệu quả của các chính sách tiền tệ do Ngân hàng Nhà nước điều hành.
1.1. Vai trò của dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt TTKDTM
Dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt của NHTM đóng một vai trò đa chiều trong nền kinh tế. Thứ nhất, nó thúc đẩy tốc độ thanh toán và chu chuyển vốn, rút ngắn chu kỳ sản xuất và đẩy nhanh quá trình tái sản xuất xã hội. Một giao dịch được xử lý nhanh chóng sẽ làm tăng hiệu quả kinh tế. Thứ hai, TTKDTM tạo ra nguồn vốn huy động chi phí thấp cho các ngân hàng như Agribank. Khách hàng cá nhân và doanh nghiệp phải mở tài khoản thanh toán và duy trì số dư để giao dịch. Nguồn tiền này có thể được ngân hàng sử dụng để cho vay, tạo ra lợi nhuận. Thứ ba, phương thức này giúp giảm chi phí lưu thông xã hội. Các chi phí liên quan đến tiền mặt như in ấn, vận chuyển, bảo quản là rất lớn. TTKDTM khắc phục được những nhược điểm này, đồng thời tăng hệ số tạo tiền cho hệ thống ngân hàng. Cuối cùng, đây là công cụ cạnh tranh hữu hiệu. Một ngân hàng có dịch vụ thanh toán tiện ích, an toàn sẽ thu hút được nhiều khách hàng hơn, từ đó có cơ sở để giảm lãi suất cho vay và cung cấp các dịch vụ tư vấn, đầu tư hiệu quả.
1.2. Các hình thức thanh toán không tiền mặt phổ biến tại Agribank
Agribank cung cấp đa dạng các hình thức thanh toán không dùng tiền mặt để đáp ứng nhu cầu của khách hàng. Các hình thức này bao gồm cả thanh toán nội địa và thanh toán quốc tế. Trong thanh toán nội địa, các phương tiện phổ biến gồm: Ủy nhiệm chi (UNC), là lệnh thanh toán do người trả tiền lập để yêu cầu ngân hàng trích tiền từ tài khoản của mình trả cho người thụ hưởng; Ủy nhiệm thu (UNT), do người thụ hưởng lập để ủy thác cho ngân hàng thu hộ một khoản tiền; Séc, là lệnh trả tiền vô điều kiện do chủ tài khoản phát hành; và Thẻ thanh toán, phương tiện hiện đại và tiện lợi nhất hiện nay. Thẻ thanh toán tại Agribank có nhiều loại như thẻ ghi nợ (Debit Card), thẻ tín dụng (Credit Card) và thẻ trả trước (Prepaid Card), cho phép khách hàng thanh toán tại các điểm chấp nhận thẻ (POS) hoặc rút tiền tại ATM. Đối với thanh toán quốc tế, các phương thức chính bao gồm chuyển tiền, nhờ thu và thư tín dụng (L/C), phục vụ các hoạt động xuất nhập khẩu và giao dịch phi mậu dịch.
II. Top thách thức khi phát triển thanh toán không tiền mặt
Mặc dù xu hướng phát triển thanh toán không tiền mặt là không thể đảo ngược, quá trình triển khai tại Agribank vẫn đối mặt với không ít thách thức. Những rào cản này đến từ cả yếu tố chủ quan và khách quan, đòi hỏi ngân hàng phải có chiến lược ứng phó phù hợp. Một trong những khó khăn lớn nhất xuất phát từ chính thói quen và tâm lý của người dùng. Tại Việt Nam, đặc biệt là ở khu vực nông thôn, nơi Agribank có thế mạnh, người dân vẫn có thói quen sử dụng tiền mặt trong các giao dịch hàng ngày. Tâm lý e dè, lo ngại rủi ro khi tiếp cận các phương tiện thanh toán mới như ngân hàng điện tử hay thẻ thanh toán vẫn còn phổ biến. Bên cạnh đó, trình độ dân trí và khả năng tiếp cận công nghệ cũng là một yếu tố ảnh hưởng. Một bộ phận khách hàng chưa quen với việc sử dụng các ứng dụng trên điện thoại thông minh hay thực hiện giao dịch trực tuyến. Một thách thức khác đến từ cơ sở hạ tầng. Mặc dù đã được cải thiện, hệ thống ATM và máy POS vẫn chưa phủ sóng rộng khắp, đặc biệt là ở các vùng sâu, vùng xa. Tình trạng lỗi giao dịch, quá tải hệ thống vào giờ cao điểm, hay thời gian xử lý giao dịch còn chậm cũng làm giảm trải nghiệm của người dùng và khiến họ quay trở lại với tiền mặt. Vấn đề an ninh, bảo mật cũng là một mối lo ngại lớn. Các vụ việc lừa đảo, đánh cắp thông tin tài khoản, tấn công mạng đã làm suy giảm niềm tin của công chúng vào các hình thức TTKDTM. Việc đảm bảo an toàn tuyệt đối cho các giao dịch tài chính là một bài toán khó, đòi hỏi Agribank phải đầu tư liên tục vào công nghệ và quy trình kiểm soát rủi ro.
2.1. Rào cản từ thói quen và tâm lý sử dụng tiền mặt của khách hàng
Thói quen và tâm lý ưa dùng tiền mặt là rào cản cố hữu trong việc phát triển thanh toán không tiền mặt. Nhiều người dân, đặc biệt là thế hệ lớn tuổi và những người sống ở khu vực nông thôn, vẫn tin rằng “tiền trao cháo múc” là phương thức an toàn và dễ kiểm soát nhất. Họ cảm thấy không an tâm khi tiền của mình chỉ là những con số trên màn hình. Luận văn của Vũ Phương Thảo (2016) chỉ ra rằng: “ngay cả ở thành thị, nơi đời sống nhân dân và tình trạng dân trí cao thì thói quen sử dụng tiền mặt vẫn còn phổ biến”. Tâm lý này càng được củng cố bởi sự thiếu thông tin và những lo ngại về rủi ro như mất thẻ, quên mật khẩu, hoặc bị lừa đảo trực tuyến. Để thay đổi được thói quen này, cần một quá trình giáo dục tài chính lâu dài và các chiến dịch truyền thông sâu rộng từ các NHTM như Agribank.
2.2. Hạn chế về cơ sở hạ tầng và rủi ro trong giao dịch điện tử
Một hệ thống TTKDTM chỉ có thể phát triển mạnh mẽ khi có cơ sở hạ tầng công nghệ vững chắc. Mặc dù Agribank đã nỗ lực mở rộng mạng lưới ATM và POS, sự phân bổ vẫn chưa đồng đều, gây bất tiện cho người dùng ở nhiều khu vực. Hơn nữa, chất lượng dịch vụ đôi khi chưa ổn định, dẫn đến các sự cố như máy ATM hết tiền, máy POS mất kết nối, hay ứng dụng ngân hàng điện tử bị treo. Những sự cố này gây phiền toái và làm xói mòn lòng tin của khách hàng. Bên cạnh đó, rủi ro an ninh là một vấn đề nghiêm trọng. Các kỹ thuật lừa đảo ngày càng tinh vi, từ việc gửi email giả mạo đến tạo các trang web lừa đảo để đánh cắp thông tin đăng nhập và mã OTP. Agribank phải liên tục cập nhật các giải pháp bảo mật, đồng thời nâng cao nhận thức cho người dùng để họ có thể tự bảo vệ mình trong không gian số.
III. Bí quyết hoàn thiện sản phẩm thanh toán không tiền mặt
Để vượt qua các thách thức và thúc đẩy phát triển thanh toán không tiền mặt, một trong những giải pháp cốt lõi là không ngừng hoàn thiện các sản phẩm và dịch vụ mà Agribank đang cung cấp. Việc phát triển sản phẩm cần đi theo hai hướng chính: đa dạng hóa danh mục sản phẩm và nâng cao chất lượng, tính tiện ích của các sản phẩm hiện có. Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt, việc tạo ra sự khác biệt và mang lại giá trị vượt trội cho khách hàng là yếu tố sống còn. Agribank cần nghiên cứu thị trường để nắm bắt nhu cầu đa dạng của các phân khúc khách hàng khác nhau, từ cá nhân, hộ gia đình đến các doanh nghiệp và tổ chức. Trên cơ sở đó, ngân hàng có thể phát triển các sản phẩm mới hoặc cải tiến sản phẩm cũ. Chẳng hạn, có thể phát triển các dòng thẻ tín dụng với hạn mức và ưu đãi riêng cho từng nhóm đối tượng, hoặc tích hợp thêm các tính năng thanh toán hóa đơn, nạp tiền điện thoại, mua sắm trực tuyến vào ứng dụng ngân hàng điện tử. Nâng cao chất lượng sản phẩm dịch vụ là một yêu cầu bắt buộc. Chất lượng được thể hiện qua tốc độ xử lý giao dịch nhanh chóng, hệ thống hoạt động ổn định 24/7, và quan trọng nhất là tính an toàn, bảo mật. Agribank cần đầu tư mạnh mẽ vào công nghệ lõi (core banking), hạ tầng mạng và các giải pháp bảo mật đa lớp để phòng chống rủi ro. Quy trình cung ứng dịch vụ cũng cần được đơn giản hóa, giảm thiểu các thủ tục giấy tờ không cần thiết để mang lại trải nghiệm thuận tiện nhất cho người dùng.
3.1. Đa dạng hóa các sản phẩm thẻ và dịch vụ ngân hàng điện tử
Phát triển sản phẩm mới là một phương thức quan trọng để mở rộng thị trường. Agribank có thể phát triển các sản phẩm mới tương đối, tức là những sản phẩm đã có trên thị trường nhưng được cải tiến để tạo sự khác biệt. Ví dụ, ra mắt các loại thẻ thanh toán tích hợp công nghệ không tiếp xúc (contactless), cho phép thanh toán nhanh chỉ bằng một cú chạm. Đối với dịch vụ ngân hàng điện tử, việc phát triển một hệ sinh thái số là hướng đi chiến lược. Ứng dụng di động của Agribank không chỉ nên dừng lại ở các chức năng ngân hàng cơ bản mà cần mở rộng, liên kết với các dịch vụ khác như đặt vé máy bay, vé tàu, đặt phòng khách sạn, gọi xe công nghệ. Việc cá nhân hóa trải nghiệm người dùng, gợi ý các dịch vụ phù hợp dựa trên lịch sử giao dịch cũng là một cách để tăng cường sự gắn kết của khách hàng.
3.2. Nâng cao chất lượng dịch vụ đảm bảo an toàn và bảo mật
Chất lượng dịch vụ là yếu tố quyết định đến sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng. Agribank cần đảm bảo hệ thống TTKDTM hoạt động thông suốt, giảm thiểu tối đa thời gian chết và các lỗi giao dịch. Tốc độ xử lý phải nhanh, đặc biệt là các giao dịch chuyển tiền liên ngân hàng. Yếu tố an toàn và bảo mật phải được đặt lên hàng đầu. Điều này bao gồm việc áp dụng các phương thức xác thực mạnh như sinh trắc học (vân tay, khuôn mặt), mã hóa dữ liệu đầu cuối, và xây dựng một hệ thống giám sát rủi ro giao dịch theo thời gian thực để phát hiện và ngăn chặn kịp thời các hành vi gian lận. Theo luận văn gốc, việc xây dựng các quy trình chuẩn cho từng phương thức thanh toán không chỉ là căn cứ pháp lý mà còn là cơ sở để giải quyết tranh chấp và bảo vệ quyền lợi cho các bên liên quan.
IV. Cách Agribank tăng cường marketing cho thanh toán điện tử
Bên cạnh việc hoàn thiện sản phẩm, công tác truyền thông, marketing và giáo dục khách hàng đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy phát triển thanh toán không tiền mặt. Một sản phẩm dù tốt đến đâu cũng sẽ không được đón nhận rộng rãi nếu người dùng không biết đến sự tồn tại và lợi ích của nó. Agribank cần xây dựng một chiến lược marketing toàn diện, hướng đến việc thay đổi nhận thức và hành vi của người tiêu dùng, đặc biệt là ở các khu vực nông nghiệp, nông thôn. Chiến lược này phải bao gồm các hoạt động tuyên truyền, quảng bá sâu rộng về các tiện ích của TTKDTM như sự an toàn, tiện lợi, nhanh chóng và tiết kiệm chi phí so với dùng tiền mặt. Các kênh truyền thông cần được sử dụng một cách đa dạng, từ các phương tiện truyền thống như báo chí, truyền hình đến các kênh kỹ thuật số như mạng xã hội, website, email marketing. Nội dung truyền thông cần đơn giản, dễ hiểu, tập trung vào việc giải quyết các mối lo ngại của khách hàng về rủi ro và sự phức tạp của công nghệ. Đồng thời, Agribank cần triển khai các chương trình khuyến khích, ưu đãi hấp dẫn để thu hút người dùng mới và khuyến khích người dùng hiện tại tăng cường sử dụng dịch vụ. Các chương trình này có thể là miễn phí mở tài khoản thanh toán, miễn phí thường niên cho thẻ thanh toán, hoàn tiền (cashback) khi chi tiêu, tích điểm đổi quà, hoặc các chương trình quay số trúng thưởng. Việc hợp tác với các doanh nghiệp, đơn vị bán lẻ, nhà cung cấp dịch vụ để tạo ra các chương trình khuyến mãi chung cũng là một cách hiệu quả để mở rộng mạng lưới chấp nhận thanh toán và gia tăng tiện ích cho chủ thẻ Agribank.
4.1. Xây dựng chiến lược truyền thông quảng bá dịch vụ hiệu quả
Một chiến lược truyền thông hiệu quả cần nhắm đúng đối tượng và truyền tải thông điệp một cách nhất quán. Agribank nên tổ chức các buổi hội thảo, tư vấn trực tiếp tại các địa phương, trường học, khu công nghiệp để hướng dẫn người dân cách mở và sử dụng tài khoản thanh toán, thẻ ATM và ứng dụng ngân hàng điện tử. Việc xây dựng các video hướng dẫn ngắn gọn, trực quan và đăng tải trên các nền tảng mạng xã hội cũng giúp khách hàng dễ dàng tiếp cận và học hỏi. Ngoài ra, cần tận dụng đội ngũ giao dịch viên tại các chi nhánh, phòng giao dịch. Họ chính là những đại sứ thương hiệu, có vai trò tư vấn và thuyết phục khách hàng chuyển đổi từ giao dịch tiền mặt sang các phương thức TTKDTM.
4.2. Khuyến khích khách hàng mở tài khoản và sử dụng dịch vụ
Các chương trình khuyến khích đóng vai trò như một cú hích ban đầu để khách hàng vượt qua rào cản tâm lý và thử nghiệm dịch vụ. Agribank có thể thiết kế các gói ưu đãi đặc biệt cho các đối tượng cụ thể, ví dụ như sinh viên, công nhân, cán bộ hưu trí. Một trong những giải pháp được đề xuất trong luận văn gốc là “khuyến khích khách hàng mở tài khoản thanh toán và sử dụng dịch vụ”. Điều này có thể được thực hiện bằng cách đơn giản hóa thủ tục mở tài khoản, cho phép mở tài khoản trực tuyến (eKYC), và tặng các phần quà hoặc voucher khi khách hàng đăng ký thành công. Đối với các doanh nghiệp, Agribank có thể đưa ra các chính sách phí ưu đãi cho dịch vụ chi lương qua tài khoản, thanh toán hóa đơn tự động, giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian và chi phí vận hành.
V. Đánh giá thực trạng phát triển thanh toán tại Agribank
Việc đánh giá thực trạng là cần thiết để nhận diện những thành tựu đã đạt được và những mặt còn tồn tại, từ đó đề ra định hướng phát triển phù hợp. Quá trình phát triển thanh toán không tiền mặt tại Agribank trong những năm qua đã ghi nhận những kết quả tích cực, thể hiện qua sự tăng trưởng ổn định của các chỉ tiêu về số lượng và chất lượng. Các tiêu chí đánh giá mức độ phát triển bao gồm số lượng loại hình dịch vụ, số lượng và giá trị giao dịch, số lượng khách hàng, doanh số thanh toán và thu nhập từ dịch vụ. Dựa trên phân tích các báo cáo hoạt động, có thể thấy số lượng khách hàng mở tài khoản thanh toán và đăng ký sử dụng các dịch vụ ngân hàng điện tử của Agribank liên tục tăng. Điều này cho thấy nhận thức của người dân về lợi ích của TTKDTM đang dần được nâng cao. Doanh số thanh toán qua các kênh điện tử và thẻ cũng tăng trưởng mạnh mẽ, đặc biệt là trong các lĩnh vực bán lẻ, thương mại điện tử và thanh toán dịch vụ công. Thu nhập từ phí dịch vụ thanh toán đã trở thành một nguồn thu quan trọng, góp phần đa dạng hóa cơ cấu doanh thu và giảm sự phụ thuộc vào hoạt động tín dụng truyền thống. Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả khả quan, vẫn còn những hạn chế cần khắc phục. Tỷ trọng TTKDTM trong tổng mức bán lẻ hàng hóa và dịch vụ tiêu dùng xã hội vẫn còn khiêm tốn so với tiềm năng. Tốc độ phát triển mạng lưới chấp nhận thanh toán, đặc biệt là máy POS, tại các khu vực nông thôn còn chậm. Chất lượng dịch vụ đôi khi chưa đồng đều, vẫn còn xảy ra tình trạng lỗi giao dịch, ảnh hưởng đến trải nghiệm của khách hàng.
5.1. Phân tích số liệu giao dịch và doanh thu từ dịch vụ TTKDTM
Để đánh giá hiệu quả, cần phân tích các chỉ tiêu về số lượng và chất lượng. Về số lượng, các chỉ số như số lượng thẻ thanh toán phát hành, số lượng giao dịch qua POS và Internet Banking là những thước đo quan trọng. Xu hướng tăng trưởng của các chỉ số này qua các năm cho thấy sự dịch chuyển tích cực trong hành vi thanh toán của khách hàng. Chỉ tiêu về doanh số thanh toán và thu nhập từ dịch vụ phản ánh mức độ đóng góp của hoạt động TTKDTM vào kết quả kinh doanh chung của Agribank. Luận văn của Vũ Phương Thảo (2016) đã sử dụng các bảng biểu chi tiết để phân tích tình hình thanh toán qua UNC, UNT, séc và thẻ tại chi nhánh, cho thấy sự tăng trưởng về cả số món và giá trị giao dịch, dù tốc độ có thể chưa như kỳ vọng. Điều này khẳng định tiềm năng phát triển lớn của mảng dịch vụ này.
5.2. Đánh giá hiệu quả từ việc mở rộng mạng lưới POS và ATM
Cơ sở hạ tầng vật lý là nền tảng cho sự phát triển của TTKDTM. Việc mở rộng mạng lưới ATM và POS của Agribank đã góp phần quan trọng vào việc tăng cường khả năng tiếp cận dịch vụ cho người dân. Một mạng lưới rộng khắp tạo ra sự thuận tiện, khuyến khích khách hàng sử dụng thẻ thay vì tiền mặt. Tuy nhiên, hiệu quả của mạng lưới không chỉ nằm ở số lượng mà còn ở chất lượng. Cần đảm bảo các thiết bị hoạt động ổn định, an toàn và được phân bổ hợp lý tại các địa điểm có nhu cầu giao dịch cao như chợ, siêu thị, bệnh viện, trường học. Việc đẩy mạnh liên kết với các ngân hàng khác trong cùng một liên minh thẻ cũng giúp gia tăng tiện ích cho khách hàng, cho phép họ giao dịch trên một mạng lưới rộng lớn hơn.
VI. Hướng đi tương lai cho thanh toán không tiền mặt Agribank
Trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 đang diễn ra mạnh mẽ, tương lai của ngành ngân hàng gắn liền với chuyển đổi số. Để duy trì vị thế dẫn đầu và tiếp tục thúc đẩy phát triển thanh toán không tiền mặt, Agribank cần có một tầm nhìn chiến lược dài hạn, tập trung vào việc ứng dụng công nghệ mới và xây dựng một hệ sinh thái số toàn diện. Hướng đi tương lai không chỉ là cải tiến những gì đang có mà còn là tạo ra những mô hình kinh doanh và sản phẩm dịch vụ đột phá. Trọng tâm của chiến lược này là đặt khách hàng vào vị trí trung tâm, thấu hiểu nhu cầu và hành vi của họ để cung cấp những trải nghiệm liền mạch, cá nhân hóa và an toàn. Agribank cần đẩy nhanh quá trình chuyển đổi số trên mọi phương diện, từ hạ tầng công nghệ, quy trình vận hành đến văn hóa tổ chức và kỹ năng của nguồn nhân lực. Việc ứng dụng các công nghệ như Trí tuệ nhân tạo (AI), Dữ liệu lớn (Big Data) sẽ giúp ngân hàng phân tích hành vi khách hàng, dự đoán nhu cầu, quản trị rủi ro và đưa ra các sản phẩm phù hợp. Bên cạnh việc tự phát triển, việc mở rộng hợp tác và liên kết với các đối tác bên ngoài là một xu hướng tất yếu. Agribank không thể hoạt động đơn độc mà cần trở thành một phần của một hệ sinh thái kỹ thuật số rộng lớn, kết nối với các công ty FinTech, các nền tảng thương mại điện tử, các nhà cung cấp dịch vụ viễn thông và các cơ quan chính phủ.
6.1. Ứng dụng công nghệ mới và chuyển đổi số trong hoạt động thanh toán
Công nghệ là động lực chính cho sự đổi mới trong lĩnh vực thanh toán. Agribank cần nghiên cứu và triển khai các công nghệ tiên tiến để nâng cao năng lực cạnh tranh. Ví dụ, sử dụng Big Data để phân tích dữ liệu giao dịch, từ đó xây dựng các chương trình marketing cá nhân hóa và các mô hình chấm điểm tín dụng hiệu quả hơn. AI có thể được ứng dụng để phát triển các chatbot thông minh, hỗ trợ khách hàng 24/7 và hệ thống phát hiện gian lận theo thời gian thực. Việc áp dụng định danh khách hàng điện tử (eKYC) sẽ giúp đơn giản hóa quy trình mở tài khoản, cho phép khách hàng đăng ký dịch vụ mọi lúc, mọi nơi mà không cần đến quầy giao dịch. Đây là những bước đi quan trọng để Agribank thực sự trở thành một ngân hàng số.
6.2. Mở rộng hợp tác liên kết với các đối tác hệ sinh thái số
Mô hình ngân hàng mở (Open Banking) đang trở thành xu hướng toàn cầu. Theo đó, các ngân hàng chia sẻ dữ liệu (với sự cho phép của khách hàng) thông qua các Giao diện lập trình ứng dụng (API) để các bên thứ ba có thể xây dựng các ứng dụng và dịch vụ mới. Agribank nên đi theo hướng này, xây dựng một hệ sinh thái đối tác đa dạng. Luận văn của Vũ Phương Thảo (2016) đề xuất giải pháp “Mở rộng hợp tác liên kết với các tổ chức kinh tế, doanh nghiệp, đơn vị hành chính”. Việc hợp tác với các công ty FinTech sẽ giúp Agribank nhanh chóng tích hợp các giải pháp thanh toán sáng tạo. Liên kết với các sàn thương mại điện tử và các chuỗi bán lẻ lớn sẽ tạo ra các chương trình ưu đãi độc quyền, thúc đẩy chi tiêu qua thẻ và ngân hàng điện tử. Hợp tác với các cơ quan chính phủ để đẩy mạnh thanh toán dịch vụ công trực tuyến cũng là một hướng đi chiến lược.