Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đồ án phát triển sản phẩm "Phát triển sản phẩm nước dinh dưỡng từ sâm Bố Chính" được thực hiện bởi sinh viên Lại Võ Quỳnh Như và Trần Hoài Phong dưới sự hướng dẫn của Ths. Nguyễn Phú Đức tại Khoa Công nghệ Thực phẩm, Trường Đại học Công nghiệp Thực phẩm TP. Hồ Chí Minh (hoàn thành ngày 15 tháng 06 năm 2021).

Lý do chọn đề tài xuất phát từ sự chuyển dịch trong xu hướng tiêu dùng tại Việt Nam: người tiêu dùng hiện đại không chỉ dừng lại ở nhu cầu "ăn no, mặc ấm" mà hướng tới các sản phẩm thực phẩm tiện lợi, giàu dinh dưỡng, có nguồn gốc tự nhiên nhằm hỗ trợ phục hồi và nâng cao thể trạng. Đặc biệt, nhóm dân số là người cao tuổi, người sau ốm, người suy nhược cơ thể, trẻ em ho kéo dài hoặc phụ nữ rối loạn kinh nguyệt có nhu cầu rất lớn đối với các dạng thực phẩm lỏng, dễ hấp thu. Mặt khác, thị trường thực phẩm bổ dưỡng tại thời điểm nghiên cứu chứng kiến sự bùng nổ của các dòng sản phẩm nước yến, nước hồng sâm Hàn Quốc, nhưng nguồn hàng nhập khẩu thường có giá thành cao, trong khi sản phẩm nội địa vẫn thiếu tính đa dạng về hương vị và công thức. Do đó, việc nghiên cứu phát triển một dòng nước dinh dưỡng ứng dụng nguồn dược liệu bản địa sâm Bố Chính là hướng tiếp cận phù hợp với thực tiễn sản xuất và thị hiếu tiêu dùng.

Văn bản xác định rõ mục đích và 7 mục tiêu nghiên cứu cụ thể bao gồm:

  1. Sản phẩm bổ sung chất dinh dưỡng, hỗ trợ phục hồi một số chức năng trong cơ thể.
  2. Sản phẩm phải đảm bảo tính tiện lợi (dạng uống liền, mở nắp sử dụng trực tiếp).
  3. Sản phẩm có khả năng bảo quản và phân phối ở điều kiện nhiệt độ thường.
  4. Sản phẩm sở hữu thiết kế bao bì nhỏ gọn, sang trọng, thu hút người tiêu dùng.
  5. Sản phẩm đạt hạn sử dụng phù hợp, các đặc tính chất lượng ban đầu không bị biến đổi bất lợi trong suốt vòng đời lưu hành.
  6. Sản phẩm có khả năng tiếp cận và xuất hiện ở nhiều kênh phân phối khác nhau.
  7. Sản phẩm có giá thành hợp lý, phù hợp với năng lực chi trả của đa số khách hàng mục tiêu.

Đối tượng nghiên cứu của đồ án là quy trình phát triển sản phẩm nước dinh dưỡng đóng lọ/chai từ nguyên liệu chính là sâm Bố Chính (Abelmoschus sagittifolius), phối hợp cùng hệ thảo mộc phụ trợ (cam thảo, la hán quả, xuyên khung) và các hợp chất điều vị, tạo cấu trúc. Phạm vi nghiên cứu về mặt không gian tập trung khảo sát hành vi tiêu dùng và đối thủ cạnh tranh tại khu vực TP. Hồ Chí Minh, kết hợp thực nghiệm tại các phòng thí nghiệm, cơ sở thực hành thuộc Trường Đại học Công nghiệp Thực phẩm TP. Hồ Chí Minh. Phạm vi thời gian nghiên cứu diễn ra từ ngày 27/03/2021 đến ngày 15/06/2021, trong bối cảnh đại dịch Covid-19 tác động mạnh mẽ đến hành vi quan tâm sức khỏe và phương thức mua sắm của cộng đồng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đồ án xây dựng nền tảng lý thuyết dựa trên các tài liệu hóa học thực vật và dược liệu học về sâm Bố Chính cùng các phụ liệu:

  • Sâm Bố Chính: Dược liệu có lịch sử phát hiện hơn 300 năm tại huyện Bố Trạch, tỉnh Quảng Bình, hiện được nhân giống trồng tại Tây Nguyên, Phú Yên, Bình Định, Gia Lai, Đồng Tháp. Thành phần rễ sâm chứa hàm lượng cao saponin (nhóm glycoside cấu trúc triterpenoid hoặc steroid, gồm phần aglycone gắn với các gốc đường glycone như glucose, arabinose, xylose, acid gluconic), phytosterol, coumarin, acid hữu cơ, đường khử và hợp chất uronic. Tỷ lệ các thành phần chính trong củ gồm: lipid 3,96% (chủ yếu là acid myristic, acid stearic, acid palmitic, acid oleic), protein 1,26%, tinh bột 15,14%, chất nhầy 18,92%, 11 loại acid amin và 13 nguyên tố khoáng vi lượng (Na, Ca, Mg, Al, Si, Fe, V, Mn, Ti, Mo, Cu, Zr, P).
  • Các loại thảo mộc phối hợp: Cam thảo (chứa 8-10% saponin có tác dụng long đờm, chữa ho, điều vị), la hán quả (chứa đường tự nhiên và chất chống oxy hóa), xuyên khung (dược liệu lưu thông khí huyết).
  • Nhóm phụ gia và chất tạo cấu trúc thực phẩm: Agar (INS 406), xanthan gum, acid citric (chất điều chỉnh độ acid), acid ascorbic (Vitamin C), đường phèn (tạo vị ngọt thanh, nâng cao độ trong và giá trị cảm quan).

Phương pháp nghiên cứu thực tế được triển khai đa dạng qua các công cụ kỹ thuật:

  • Phương pháp động não (Brainstorming): Tổ chức ngày 05/04/2021 tại thư viện trường để đề xuất 3 ý tưởng sản phẩm và thiết lập 6 tiêu chí sàng lọc (tính khả thi, vai trò sản phẩm, nguồn nguyên liệu, tính tiện lợi, sự khác biệt, giá cả).
  • Phương pháp khảo sát định lượng: Thiết kế bảng câu hỏi khảo sát trực tiếp kết hợp Google Biểu mẫu, thu thập dữ liệu từ cỡ mẫu n = 64 người tiêu dùng tại TP. Hồ Chí Minh nhằm lượng hóa các biến số về độ tuổi, thu nhập, thói quen tiêu dùng, tiêu chí cảm quan, bao bì và mức giá chấp nhận.
  • Phương pháp phân tích cạnh tranh và ma trận SWOT: Thu thập thông tin, đánh giá điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của 5 thương hiệu nước bổ dưỡng hiện hữu trên thị trường.
  • Phương pháp hoạch định dự án 5W + 1H: Phân rã tiến độ, nguồn lực, trách nhiệm và kết quả đầu ra cho 10 hạng mục công việc từ khâu nhận đề tài đến hoàn thiện báo cáo.
  • Phương pháp thực nghiệm công nghệ thực phẩm: Tiến hành thử nghiệm khảo sát thời gian và tỷ lệ trích ly sâm Bố Chính, trích ly thảo mộc, thử nghiệm tỷ lệ phối trộn đường phèn, acid citric, hydrocolloid và khảo sát chế độ tiệt trùng (nhiệt độ, thời gian).

Nguồn dữ liệu của đề tài bao gồm dữ liệu sơ cấp (kết quả khảo sát 64 người tiêu dùng, số liệu thực nghiệm trích ly và phối chế tại cơ sở thực hành) và dữ liệu thứ cấp (báo cáo phân tích ngành thực phẩm - đồ uống giai đoạn 2019-2020 của Vietnam Report, tài liệu tiêu chuẩn kỹ thuật nguyên liệu và phụ gia thực phẩm).

Nhóm dữ liệu Nguồn thu thập Nội dung trích xuất chính
Dữ liệu khảo sát người tiêu dùng Khảo sát thực tế n = 64 tại TP.HCM qua Google Biểu mẫu Cơ cấu độ tuổi, mức thu nhập, loại bao bì ưa thích, dung tích, giá thành chấp nhận
Dữ liệu đối thủ cạnh tranh Nhãn sản phẩm, công bố tiêu chuẩn của 5 doanh nghiệp Thành phần, quy cách đóng gói, hạn dùng, giá bán, phụ gia sử dụng
Dữ liệu báo cáo ngành Báo cáo xu hướng thực phẩm 2019-2020 của Vietnam Report Tác động của đại dịch Covid-19, xu hướng tiêu dùng sản phẩm tăng cường miễn dịch
Dữ liệu thực nghiệm phòng lab Cơ sở thực hành Khoa CNTP Tỷ lệ trích ly sâm, thảo mộc, chế độ phối chế đường/acid, chế độ tiệt trùng

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Chọn tên đề tài dự kiến và hình thành ý tưởng

Chương này phản ánh toàn bộ tiến trình từ xác định lý do nghiên cứu, đặt tên đề tài sơ bộ đến việc phát triển 3 ý tưởng sản phẩm ban đầu:

  • Đặt vấn đề và cơ sở lựa chọn: Phân tích sự cần thiết của dòng sản phẩm nước bổ dưỡng tự nhiên có nguồn gốc sâm bản địa, tiện lợi cho người già và người bệnh. Tên đề tài chính thức được xác lập: "Phát triển dòng sản phẩm Nước dinh dưỡng từ sâm Bố Chính".
  • Ý tưởng 1: "Nước uống dinh dưỡng từ sâm Bố Chính kết hợp với mía lau và kỷ tử" - Tận dụng tính thanh mát, quen thuộc của mía lau và giá trị bổ dưỡng của kỷ tử; tuy nhiên nguyên liệu kỷ tử chủ yếu nhập khẩu từ Trung Quốc, khó kiểm soát đồng nhất nguồn cung.
  • Ý tưởng 2: "Nước uống dinh dưỡng từ sâm Bố Chính kết hợp dịch trái cây cô đặc/nước ép trái cây" - Nhằm bổ sung vitamin tự nhiên từ nguồn trái cây nhiệt đới Việt Nam tạo vị chua ngọt; tuy nhiên sự phối hợp giữa vị đắng nồng đặc trưng của saponin trong sâm với acid trái cây gặp rào cản lớn về độ tương thích hương vị.
  • Ý tưởng 3: "Nước uống dinh dưỡng từ sâm Bố Chính kết hợp các loại thảo mộc, có bổ sung hương hồng sâm Hàn Quốc, hương yến" - Kết hợp dịch trích sâm Bố Chính với cam thảo, la hán quả, xuyên khung. Hệ thảo mộc này tạo nền vị đậm đà tương tự thuốc bắc, kết hợp hương hồng sâm và hương yến tổng hợp giúp củng cố độ tin cậy về chất lượng, phù hợp định vị bồi bổ sức khỏe.

Chương 2 (theo tiến trình đồ án). Thực hiện nghiên cứu, phân tích, khảo sát cho các ý tưởng sản phẩm

Nội dung chương trình bày dữ liệu khảo sát thị hiếu khách hàng, phân tích vĩ mô và phân tích chuyên sâu 5 đối thủ cạnh tranh trực tiếp:

  • Khảo sát người tiêu dùng: Phân tích cơ cấu 64 mẫu khảo sát theo biểu đồ độ tuổi, thu nhập, mức độ quan tâm đến mùi vị, bao bì và kênh mua sắm.
  • Khảo sát đối thủ cạnh tranh: Đánh giá chi tiết 5 sản phẩm tương đồng về quy cách, thành phần, giá cả và ma trận SWOT:
    1. Nước giải khát Sanest (Công ty Yến sào Khánh Hòa): Đóng lọ thủy tinh 70ml, hộp 8 lọ giá 295.000 VNĐ; thành phần gồm yến sào 7,5%, fucoidan, đường phèn, hệ chất ổn định (agar 406, calcium lactate 327, sodium alginate 401), chất bảo quản sodium benzoate (211), màu caramel IV (150d); điểm yếu là hàm lượng yến thực tế thấp và lạm dụng phụ gia.
    2. Nước tăng lực hồng sâm Ginseng Power (Công ty TNHH Dajung - Hàn Quốc): Đóng lon 250ml, thùng 24 lon giá 350.000 VNĐ; chiết xuất hồng sâm chỉ chiếm 0,15%, mật ong, acid citric, sodium citrate, high fructose corn syrup; điểm yếu là tỷ lệ sâm rất thấp, tính chất thiên về giải khát/tăng lực hơn dinh dưỡng.
    3. Nước uống thảo dược Thổ Phục Linh (Công ty CP Dược liệu và Thực phẩm Việt Nam): Đóng chai 250ml, hộp 8 chai giá 304.000 VNĐ; thành phần thổ phục linh 50g, lá nếp 2g, kim ngân hoa 2g, đường, nước; điểm yếu là hạn sử dụng ngắn (12 tháng).
    4. Nước bổ dưỡng sâm Ngọc Linh Premium (Công ty CP Thương mại - Dược - Sâm Ngọc Linh Quảng Nam): Đóng lon 190ml, hộp 6 lon giá 210.000 VNĐ; chiết xuất nấm linh chi 475mg, đảng sâm 475mg, sâm Ngọc Linh 95mg, đường phèn, natri benzoat; sản phẩm chứa chất bảo quản hóa học.
    5. Nước yến thật Brand's (Trung tâm nghiên cứu Brand's): Đóng hũ 70ml, hộp 6 hũ giá 750.000 VNĐ; công nghệ nắp 3 lớp, thành phần tổ yến thô, đường phèn, chất ổn định INS 418; giá thành rất cao, kén người mua thông thường.
  • Khảo sát môi trường và pháp lý: Trích dẫn các số liệu của Vietnam Report về xu hướng ưu tiên thực phẩm tăng đề kháng sau đại dịch Covid-19; xem xét quy định an toàn vệ sinh thực phẩm và điều kiện trang thiết bị sản xuất đồ uống đóng chai.

Chương 3. Sàng lọc và lựa chọn ý tưởng khả thi

Chương này đối sánh 3 ý tưởng thông qua các tiêu chí kỹ thuật và kinh tế:

  • Ý tưởng 3 được lựa chọn làm giải pháp phát triển chính thức do thỏa mãn cao nhất các yêu cầu: đáp ứng trúng tâm lý người cần hồi phục sức khỏe; nguồn nguyên liệu sâm Bố Chính và thảo mộc dễ chuẩn hóa; dây chuyền nấu, trích ly, lọc, phối trộn, chiết rót và tiệt trùng hoàn toàn có thể gia công hoặc chế tạo trong nước; hương vị thảo mộc tạo ra ranh giới định vị rõ rệt so với các dòng nước giải khát công nghiệp thông thường.

Chương 4. Phát triển concept sản phẩm và xây dựng bản mô tả sản phẩm

Tác giả cụ thể hóa định hướng thiết kế thành hồ sơ kỹ thuật concept:

  • Xác định khách hàng mục tiêu: Nhóm người từ 35 tuổi trở lên, có mức thu nhập ổn định từ 5 triệu đồng/tháng trở lên, người chăm sóc thân nhân ốm đau hoặc người cao tuổi.
  • Mô tả concept: Nước dinh dưỡng thể lỏng hơi sệt, vị ngọt thanh của đường phèn, mùi thơm thảo mộc hài hòa với hương hồng sâm hoặc hương yến, đóng trong bao bì lọ thủy tinh 70ml sang trọng, tiện dụng làm quà biếu hoặc uống liền hàng ngày.
  • Bản mô tả sản phẩm: Quy định chức năng, nguyên liệu cấu thành (dịch trích sâm Bố Chính, cam thảo, la hán quả, xuyên khung, đường phèn, hydrocolloid, hương liệu thực phẩm), điều kiện lưu thông phân phối ở nhiệt độ thường, tránh ánh nắng trực tiếp.

Chương 5. Xây dựng các thông số thiết kế sản phẩm

Thiết lập bộ chỉ tiêu kỹ thuật phục vụ kiểm soát chất lượng:

  • Tiêu chuẩn cảm quan: Sản phẩm dạng lỏng sánh nhẹ, màu nâu vàng nhạt đến nâu cánh gián đặc trưng của dịch trích thảo mộc, mùi thơm sâm phối hợp hương yến/hồng sâm, không có vị lạ, không vón cục hoặc tách lớp bất thường.
  • Tiêu chuẩn hóa lý: Kiểm soát độ Brix (hàm lượng chất khô hòa tan chủ yếu từ đường phèn), pH sản phẩm nhằm đảm bảo độ chua ngọt cân bằng và ức chế vi sinh vật.
  • Tiêu chuẩn vi sinh và kim loại nặng: Tuân thủ quy chuẩn quốc gia đối với đồ uống đóng hộp/lọ tiệt trùng, kiểm soát giới hạn tổng số vi sinh vật hiếu khí, Coliforms, E. coli, Clostridium perfringens, hàm lượng kim loại nặng (Pb, Cd, As).
  • Chỉ tiêu bao bì: Lọ thủy tinh 70ml chịu nhiệt, nắp vặn kim loại có lớp đệm kín khí, nhãn ghi đầy đủ thành phần, giá trị dinh dưỡng, ngày sản xuất và hạn sử dụng.

Chương 6, 7, 8 và 9. Phương án nghiên cứu, thiết kế thí nghiệm và kế hoạch triển khai

Tác giả thiết lập khuôn khổ thực nghiệm và quản trị dự án:

  • Xây dựng 2 phương án sơ đồ quy trình công nghệ sản xuất: Quy trình bao gồm các công đoạn xử lý nguyên liệu sâm tươi/khô, cắt nhỏ, trích ly dịch sâm, trích ly thảo mộc riêng biệt hoặc kết hợp, lọc dịch, phối trộn phụ gia (đường phèn, agar, xanthan gum, acid citric), gia nhiệt hòa tan, chiết rót vào lọ thủy tinh 70ml, đóng nắp kín và tiệt trùng nhiệt.
  • Sơ đồ bố trí thí nghiệm: Bố trí các thí nghiệm đơn yếu tố và ma trận đa yếu tố nhằm xác định: (1) Tỷ lệ dung môi/nguyên liệu và thời gian trích ly sâm Bố Chính; (2) Tỷ lệ phối chế dịch trích sâm và dịch trích thảo mộc; (3) Tỷ lệ bổ sung đường phèn và chất tạo gel nhằm đạt độ nhớt mong muốn; (4) Chế độ tiệt trùng (nhiệt độ và thời gian) bảo đảm an toàn vi sinh nhưng hạn chế suy giảm hoạt chất saponin.
  • Kế hoạch tổng thể 5W + 1H: Bảng tiến độ phân công nhiệm vụ chi tiết từ 27/03/2021 đến 18/05/2021 giữa hai thành viên Lại Võ Quỳnh Như và Trần Hoài Phong.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đạt được hệ thống kết quả định lượng cụ thể từ khảo sát thực tế và phân tích kỹ thuật:

  • Về phân tích khách hàng (cỡ mẫu n = 64):
    • Phân bố độ tuổi: 36 - 45 tuổi chiếm 37,5%; 46 - 55 tuổi chiếm 35,9%; 25 - 35 tuổi chiếm 12,5%; trên 55 tuổi chiếm 14,1%.
    • Mức thu nhập hàng tháng: 5 - 10 triệu đồng chiếm 50,0%; 10 - 20 triệu đồng chiếm 40,6%; trên 20 triệu đồng chiếm 7,8%; dưới 5 triệu đồng chiếm 1,6%.
    • Thói quen sử dụng: 56,3% đang sử dụng các sản phẩm sâm/yến; 37,5% đã từng sử dụng; gần 90% người được hỏi sẵn sàng dùng thử sản phẩm của thương hiệu mới.
    • Kỳ vọng sản phẩm: Yếu tố mùi và vị được ưu tiên hàng đầu; 56,3% (36/64 người) lựa chọn khoảng giá 30.000 - 40.000 VNĐ/sản phẩm; 35,9% chọn mức 20.000 - 30.000 VNĐ; 7,8% chọn mức 40.000 - 50.000 VNĐ; không có người chọn mức trên 50.000 VNĐ.
    • Bao bì và dung tích: 70ml đóng lọ thủy tinh chiếm tỷ lệ lựa chọn cao nhất (vượt trội so với lon kim loại 220ml và chai nhựa 330ml).
    • Hạn sử dụng mong muốn: 6 tháng chiếm 34,4%; 12 tháng chiếm 32,8%; 24 tháng chiếm 23,4%; 3 tháng chiếm 9,4%.
    • Địa điểm mua sắm ưu tiên: Siêu thị chiếm 93,8%; cửa hàng tiện lợi/tạp hóa chiếm 64,1%; kênh thương mại điện tử/online chiếm 57,8%.
Chỉ tiêu khảo sát (n = 64) Nhóm lựa chọn cao nhất Tỷ lệ (%) Nhóm lựa chọn thứ hai Tỷ lệ (%)
Độ tuổi 36 - 45 tuổi 37,5% 46 - 55 tuổi 35,9%
Mức thu nhập 5 - 10 triệu VNĐ 50,0% 10 - 20 triệu VNĐ 40,6%
Kinh nghiệm dùng sâm/yến Đang sử dụng 56,3% Đã từng sử dụng 37,5%
Mức giá chấp nhận 30.000 - 40.000 VNĐ 56,3% 20.000 - 30.000 VNĐ 35,9%
Hạn bảo quản kỳ vọng 6 tháng 34,4% 12 tháng 32,8%
Kênh mua sắm ưa chuộng Siêu thị 93,8% Cửa hàng tiện lợi/tạp hóa 64,1%
  • Về giải pháp và kiến nghị công nghệ: Tác giả đề xuất quy trình trích ly kết hợp giữa dịch chiết sâm Bố Chính giàu saponin với các thảo mộc cam thảo, la hán quả, xuyên khung; sử dụng đường phèn và hệ phụ gia agar/xanthan gum để mô phỏng cấu trúc sánh nhẹ tương tự nước yến tự nhiên; đóng lọ thủy tinh 70ml và tiệt trùng thương phẩm để đạt hạn bảo quản 6-12 tháng mà không dùng chất bảo quản tổng hợp.
  • Đóng góp khoa học và thực tiễn tự nêu: Đồ án là công trình nghiên cứu phát triển sản phẩm hoàn chỉnh đầu tiên kết nối chuỗi giá trị sâm Bố Chính (dược liệu địa phương Quảng Bình và các vùng lân cận) vào phân khúc nước giải khát dinh dưỡng chế biến công nghiệp. Tác giả đã tích hợp đồng bộ quy trình NPD (New Product Development) từ khâu nghiên cứu hành vi thị trường, phân tích đối thủ cạnh tranh bằng SWOT, xây dựng concept, thiết lập bảng mô tả sản phẩm và hoạch định chi tiết kế hoạch thí nghiệm công nghệ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Văn bản đồ án và biên bản làm việc nhóm đã thẳng thắn ghi nhận các hạn chế xuất phát từ bối cảnh thực hiện:

  • Hạn chế về cỡ mẫu: Khảo sát thị trường chỉ thực hiện được trên 64 đối tượng tại khu vực TP. Hồ Chí Minh do ảnh hưởng nghiêm trọng của đại dịch Covid-19, gây khó khăn cho việc tiếp xúc trực tiếp tại nơi công cộng.
  • Hạn chế về cơ cấu mẫu: Tỷ lệ khảo sát nhóm trên 55 tuổi còn thấp (14,1%) do tâm lý e ngại tiếp xúc người lạ của người lớn tuổi trong mùa dịch, dù đây là nhóm đối tượng thụ hưởng trực tiếp quan trọng của sản phẩm bổ dưỡng.
  • Hạn chế về thực nghiệm: Báo cáo đồ án dừng lại ở mức độ khảo sát thăm dò các yếu tố công nghệ (thời gian trích ly sâm, thảo mộc, tỷ lệ đường phèn, acid citric, chế độ tiệt trùng) tại quy mô phòng thí nghiệm/xưởng thực hành, chưa triển khai sản xuất thử nghiệm mẻ lớn trên dây chuyền công nghiệp liên tục.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được văn bản định hình:

  • Tối ưu hóa đa biến ma trận thí nghiệm trích ly hoạt chất saponin và tinh bột/chất nhầy từ rễ sâm Bố Chính nhằm tối đa hóa hiệu suất thu hồi dưỡng chất.
  • Tinh chỉnh chính xác nồng độ phối trộn hệ hydrocolloid (agar, xanthan gum) và tỷ lệ hương liệu (hồng sâm, yến) bằng phương pháp đánh giá cảm quan thị hiếu (hedonic scale) trên hội đồng người tiêu dùng mở rộng.
  • Theo dõi động học suy giảm chất lượng và biến đổi vi sinh trong điều kiện bảo quản thực tế và gia tốc để xác định chính xác thời hạn sử dụng 6 đến 12 tháng.
  • Xây dựng bài toán kinh tế kỹ thuật chi tiết, tính toán giá thành đơn vị sản phẩm dựa trên chi phí nguyên vật liệu và khấu hao thiết bị thực tế.

Giá trị tham khảo

Đồ án tốt nghiệp này mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng học thuật và ứng dụng:

  • Sinh viên và giảng viên ngành Công nghệ Thực phẩm, Đảm bảo chất lượng và An toàn thực phẩm: Tài liệu là hình mẫu tham khảo trực quan về cấu trúc một đồ án Phát triển sản phẩm mới (NPD), minh họa cách thức kết hợp giữa nghiên cứu thị trường định lượng với thiết kế công nghệ chế biến thực phẩm.
  • Nghiên cứu viên và kỹ sư R&D ngành đồ uống: Tham khảo quy trình phân tích đối thủ cạnh tranh (SWOT 5 nhãn hàng nước yến, nước sâm lớn tại Việt Nam); hệ thống số liệu thành phần hóa học của sâm Bố Chính (hàm lượng saponin, protein 1,26%, lipid 3,96%, chất nhầy 18,92%, các khoáng vi lượng).
  • Người khởi nghiệp nông sản và chế biến thảo dược: Cung cấp phương pháp luận bài bản để chuyển đổi cây dược liệu bản địa thô thành sản phẩm tiêu dùng nhanh (FMCG) có giá trị gia tăng cao thông qua việc sử dụng công cụ quản lý dự án 5W + 1H và kỹ thuật Brainstorming.

Câu hỏi thường gặp

1. Sâm Bố Chính có những thành phần dinh dưỡng và hoạt chất sinh học quan trọng nào được ghi nhận trong nghiên cứu?
Theo số liệu phân tích trong đồ án, rễ sâm Bố Chính chứa hoạt chất chính là saponin (cấu trúc triterpen hoặc steroid), phytosterol, coumarin, acid béo, acid hữu cơ, đường khử và hợp chất uronic. Tỷ lệ các chất dinh dưỡng gồm: 3,96% lipid, 1,26% protein, 15,14% tinh bột, 18,92% chất nhầy, 11 loại acid amin và 13 nguyên tố khoáng vi lượng (Na, Ca, Mg, Al, Si, Fe, V, Mn, Ti, Mo, Cu, Zr, P).

2. Tại sao nhóm nghiên cứu quyết định chọn Ý tưởng 3 thay vì Ý tưởng 1 (kết hợp mía lau, kỷ tử) hay Ý tưởng 2 (kết hợp nước ép trái cây)?
Ý tưởng 3 (kết hợp thảo mộc cam thảo, la hán quả, xuyên khung bổ sung hương hồng sâm, hương yến) được lựa chọn vì: (1) Tạo ra hương vị thảo mộc thuốc bắc quen thuộc, củng cố niềm tin về công dụng bồi bổ sức khỏe cho người già và người suy nhược; (2) Tránh được khó khăn phụ thuộc nguồn kỷ tử nhập khẩu của Ý tưởng 1; (3) Khắc phục được sự không tương thích về mùi vị giữa acid trái cây với vị đắng nồng của saponin sâm trong Ý tưởng 2; (4) Hương hồng sâm và hương yến giúp đa dạng hóa lựa chọn cho người tiêu dùng.

3. Kết quả khảo sát 64 người tiêu dùng tại TP.HCM chỉ ra mức giá và hình thức bao gói nào được ưa chuộng nhất?
Về giá thành, 56,3% người khảo sát mong muốn sản phẩm có mức giá từ 30.000 đến 40.000 VNĐ/sản phẩm; 35,9% chọn mức 20.000 - 30.000 VNĐ; không có ai chọn mức giá trên 50.000 VNĐ. Về quy cách đóng gói, loại bao bì hũ/lọ thủy tinh với thể tích 70ml được người tiêu dùng lựa chọn nhiều nhất, vượt trội so với bao bì lon nhôm 220ml và chai nhựa 330ml.

4. Điểm hạn chế chung của các sản phẩm đối thủ cạnh tranh (Sanest, Ginseng Power, Thổ Phục Linh, Sâm Ngọc Linh Premium, Brand's) được chỉ ra là gì?
Qua phân tích ma trận SWOT đối thủ, tác giả chỉ ra điểm yếu phổ biến là: hàm lượng dược liệu/dinh dưỡng thực tế còn rất thấp (như Ginseng Power chỉ chứa 0,15% chiết xuất hồng sâm); lạm dụng nhiều phụ gia hóa học và chất bảo quản tổng hợp (natri benzoat); hoặc giá thành bán lẻ quá cao, khó tiếp cận số đông người tiêu dùng (như nước yến Brand's có giá lên tới 750.000 VNĐ/hộp 6 hũ).

5. Kế hoạch nghiên cứu thực nghiệm công nghệ của đề tài tập trung khảo sát những thông số kỹ thuật nào?
Thực nghiệm tại cơ sở thực hành tập trung khảo sát 4 nhóm thông số: (1) Tỷ lệ dung môi và thời gian trích ly sâm Bố Chính; (2) Tỷ lệ và thời gian trích ly hệ thảo mộc (cam thảo, la hán quả, xuyên khung); (3) Tỷ lệ phối trộn đường phèn, acid citric và chất ổn định tạo cấu trúc (agar, xanthan gum); (4) Chế độ tiệt trùng gồm nhiệt độ và thời gian xử lý nhiệt nhằm đảm bảo tiêu chuẩn vi sinh và bảo toàn hoạt chất.

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Phát triển sản phẩm nước dinh dưỡng từ sâm Bố Chính" của sinh viên Lại Võ Quỳnh Như và Trần Hoài Phong đã hoàn thành trọn vẹn quy trình phát triển sản phẩm thực phẩm mới theo phương pháp luận khoa học. Công trình kết hợp chặt chẽ giữa khảo sát hành vi người tiêu dùng tại TP. Hồ Chí Minh, phân tích đối thủ cạnh tranh trên thị trường với việc thiết kế công thức phối chế dịch trích sâm Bố Chính và hệ thảo mộc truyền thống. Mặc dù gặp hạn chế về quy mô mẫu khảo sát do bối cảnh dịch bệnh, kết quả nghiên cứu đã tạo dựng cơ sở kỹ thuật và dữ liệu thực nghiệm quan trọng cho định hướng thương mại hóa nguồn dược liệu sâm bản địa Việt Nam thành dòng sản phẩm đồ uống đóng lọ tiện lợi, giàu dinh dưỡng.