Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Ngọc Anh (chuyên ngành Marketing Thương mại, Trường Đại học Thương Mại, năm 2023) đặt trong bối cảnh tốc độ số hóa và sử dụng Internet tại Việt Nam tăng trưởng nhanh chóng. Theo dữ liệu từ Asiapacdigital.com được trích dẫn trong văn bản, người dùng tại Việt Nam dành trung bình 6 giờ 38 phút mỗi ngày cho Internet và 2 giờ 38 phút cho mạng xã hội. Báo cáo Vietnam Digital Marketing Trends 2021 ghi nhận quy mô thị trường quảng cáo trực tuyến tại Việt Nam giai đoạn 2010–2025 duy trì tốc độ tăng trưởng trung bình 21,5%/năm. Đồng thời, báo cáo Vietnam Digital 2022 (We Are Social và Hootsuite) chỉ ra rằng tính đến tháng 1/2022, tỷ lệ người dùng Internet chiếm 73,2% dân số, trong đó có 76,95 triệu người dùng mạng xã hội (tương đương 78,1% dân số); Facebook và YouTube dẫn đầu với tỷ lệ người dùng lần lượt là 71,4% (70,4 triệu người) và 63,4% (62,5 triệu người).

Ở cấp độ doanh nghiệp, đại dịch Covid-19 với 4 đợt giãn cách xã hội kéo dài từ năm 2019 đã làm gián đoạn nghiêm trọng hoạt động giáo dục và đào tạo trực tiếp. Các phương thức quảng cáo truyền thống qua truyền hình, báo in không còn phát huy tối đa hiệu quả, buộc các cơ sở đào tạo phải chuyển hướng ngân sách sang các nền tảng kỹ thuật số. Công ty Cổ phần Đào tạo AMES - Chi nhánh Bắc Từ Liêm đã chủ động triển khai quảng cáo qua mạng xã hội nhằm tiếp cận tệp khách hàng tiềm năng với chi phí tối ưu hơn, tuy nhiên kết quả thực tế chưa đạt kỳ vọng và mục tiêu doanh thu đã đề ra.

Khóa luận xác định các nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động quảng cáo và phát triển quảng cáo qua mạng xã hội của doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ đào tạo.
  2. Phân tích tác động của môi trường và đánh giá thực trạng tổ chức hoạt động quảng cáo qua mạng xã hội đối với sản phẩm "Tiếng Anh trẻ em" tại AMES Bắc Từ Liêm giai đoạn 2020–2022.
  3. Nhận diện các kết quả đạt được, chỉ ra những hạn chế cùng nguyên nhân trong hoạt động quảng cáo trực tuyến của chi nhánh.
  4. Đề xuất phương hướng, giải pháp và phân bổ ngân sách nhằm hoàn thiện, phát triển hoạt động quảng cáo qua mạng xã hội cho sản phẩm "Tiếng Anh trẻ em" giai đoạn 2023–2026, trọng tâm là năm 2023.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động quảng cáo trên nền tảng mạng xã hội đối với dòng sản phẩm "Tiếng Anh trẻ em".
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Đào tạo AMES - Chi nhánh Bắc Từ Liêm (địa bàn quận Bắc Từ Liêm, thành phố Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp phân tích thực trạng thu thập trong giai đoạn 2020–2022; dữ liệu sơ cấp qua khảo sát thực hiện từ ngày 02/01/2023 đến 05/01/2023; định hướng và giải pháp đề xuất áp dụng cho năm 2023 và tầm nhìn đến năm 2026.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận sử dụng khung lý thuyết quản trị marketing và truyền thông marketing tích hợp (IMC) dựa trên các giáo trình và tài liệu học thuật:

  • Giáo trình Truyền thông Marketing Tích hợp (IMC) của PGS.TS Trương Đình Chiến (2019, NXB Đại học Kinh tế Quốc dân) làm cơ sở cho quy trình triển khai quảng cáo: xác định công chúng nhận tin mục tiêu, xác lập mục tiêu truyền thông, xây dựng ngân sách, lựa chọn thông điệp và phương tiện truyền thông, thực thi và đo lường hiệu quả.
  • Principles of Marketing (18th Edition) của Philip Kotler và Gary Armstrong (2021) cùng Giáo trình Marketing căn bản của PGS.TS Trần Minh Đạo (2013) làm nền tảng phân loại mục tiêu quảng cáo (thông tin, thuyết phục, nhắc nhở).
  • Các mô hình sáng tạo nội dung văn bản quảng cáo gồm mô hình AIDA (Attention - Interest - Desire - Action), FAB (Features - Advantages - Benefits) và 4C.
  • Các công trình học thuật chuyên ngành trực tuyến: Internet Marketing: Strategy, Implementation and Practice (Prentice Hall, 2006) và The McGraw-Hill 36-Hour Course: Online Marketing (McGraw-Hill, 2011).

Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm hai luồng dữ liệu:

  • Thu thập và phân tích dữ liệu thứ cấp: Dữ liệu nội bộ từ Phòng Kế toán - Nhân sự và Phòng Marketing của AMES Bắc Từ Liêm giai đoạn 2020–2022 (báo cáo doanh thu, chi phí marketing, ngân sách quảng cáo trực tuyến/ngoại tuyến); báo cáo quản trị kỹ thuật số từ Facebook Ads Manager, Google Analytics, kênh TikTok (Ames_English) và kênh YouTube (AMES English); các báo cáo ngành từ Vietnam Digital Marketing Trends và We Are Social. Phương pháp xử lý dữ liệu bao gồm thống kê mô tả, so sánh tỷ trọng và phân tích biến động qua các năm.
  • Thu thập và phân tích dữ liệu sơ cấp: Phương pháp điều tra xã hội học bằng bảng hỏi (phiếu khảo sát cấu trúc gồm 2 phần với 10 câu hỏi). Quy mô mẫu khảo sát là $n = 150$ phụ huynh có con em trong độ tuổi từ 3 đến 10 tuổi đang theo học khóa Tiếng Anh trẻ em tại AMES Bắc Từ Liêm. Thời gian thu thập từ ngày 02/01/2023 đến ngày 05/01/2023 trên địa bàn quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội. Dữ liệu khảo sát được tổng hợp để lượng hóa phản ứng của khách hàng, mức độ tiếp cận thông điệp và tỷ lệ chuyển đổi hành vi.

Nội dung chính theo từng chương

Phần mở đầu

Phần này trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh hành vi trực tuyến của người dân thay đổi mạnh mẽ sau đại dịch Covid-19; tổng quan các công trình nghiên cứu trong nước (luận văn của ThS. Nguyễn Công Tùng, ThS. Nguyễn Thị Quỳnh Anh tại Đại học Thương Mại) và nước ngoài; xác định đối tượng, mục tiêu, câu hỏi nghiên cứu, phạm vi không gian, thời gian và phương pháp luận của khóa luận.

Chương 1: Cơ sở lý luận về hoạt động quảng cáo trên nền tảng mạng xã hội đối với sản phẩm "Tiếng Anh trẻ em" của công ty kinh doanh

Tác giả hệ thống hóa các khái niệm căn bản về quảng cáo, quảng cáo trực tuyến và các đặc trưng của mạng xã hội. Chương này phân định rõ quy trình triển khai quảng cáo qua mạng xã hội gồm 6 bước:

  1. Nhận diện đối tượng nhận tin mục tiêu.
  2. Xác lập mục tiêu quảng cáo (chia theo 3 chủ đích: thông tin, thuyết phục, nhắc nhở).
  3. Xác định ngân sách quảng cáo (dựa trên tỷ lệ phần trăm doanh thu hoặc khả năng tài chính).
  4. Xác lập thông điệp và lựa chọn các kênh mạng xã hội.
  5. Tổ chức triển khai thực hiện hoạt động quảng cáo.
  6. Đánh giá hiệu quả hoạt động quảng cáo qua các chỉ số đo lường kỹ thuật số.

Chương 1 cũng phân tích các yếu tố môi trường vi mô (khách hàng, đối thủ cạnh tranh, trung gian, nội bộ doanh nghiệp) và vĩ mô (kinh tế, công nghệ viễn thông, pháp luật) tác động trực tiếp đến hoạt động quảng cáo số.

Chương 2: Phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động quảng cáo trên nền tảng mạng xã hội đối với sản phẩm "Tiếng Anh trẻ em" của công ty CP đào tạo AMES - chi nhánh Bắc Từ Liêm

Chương 2 tập trung phân tích thực trạng dữ liệu giai đoạn 2020–2022 tại đơn vị.

1. Về ngân sách và phân bổ chi phí: AMES Bắc Từ Liêm áp dụng phương pháp xác định ngân sách dựa trên tỷ lệ phần trăm doanh thu dự kiến (dao động từ 17% đến 21,5%). Chi phí marketing có xu hướng dịch chuyển mạnh mẽ sang nền tảng trực tuyến.

Năm Tổng ngân sách Marketing (nghìn đồng) Tỷ trọng ngân sách Marketing/Doanh thu (%) Ngân sách truyền thông Online (nghìn đồng) Tỷ lệ Online (%) Ngân sách truyền thông Offline (nghìn đồng) Tỷ lệ Offline (%)
2020 943.000 20,01 476.000 50,48 467.000 49,52
2021 1.002.000 17,43 600.000 59,89 402.000 40,11
2022 1.450.000 21,45 1.031.000 71,10 705.000 48,62*

(Ghi chú: Số liệu lấy nguyên văn theo Bảng 2.2 của văn bản khóa luận; tác giả ghi nhận cột số liệu ngân sách Offline năm 2022 là 705.000 nghìn đồng).

Trong cơ cấu ngân sách dành cho các kênh số: Facebook chiếm 70%, Google Ads chiếm 16%, YouTube chiếm 8%, TikTok chiếm 4%.

2. Thực trạng đối tượng nhận tin và phân bổ theo kênh:

  • Đối tượng nhận tin mục tiêu: Phụ huynh có con từ 5 đến 10 tuổi (hoặc 3 đến 10 tuổi), độ tuổi cha mẹ từ 25 đến 50 tuổi tại khu vực Hà Nội.
  • Facebook Ads: Là kênh chủ lực. Tỷ lệ phân bổ: 70% ngân sách cho quảng cáo tiếp cận/tương tác (tăng nhận diện thương hiệu) và 30% cho quảng cáo tin nhắn/chuyển đổi (thu thập số điện thoại qua nút kêu gọi hành động CTA "Gửi tin nhắn"). Tiêu chuẩn kiểm soát kỹ thuật số: chỉ số CTR duy trì trên 5%, tần số hiển thị (Frequency) tối ưu từ 1 đến 1,5, và giá thầu CPM duy trì dưới 100.000 VNĐ. Báo cáo quản trị chỉ ra độ tuổi tiếp cận hiệu quả nhất trên Facebook là 25–34 tuổi tại địa bàn Hà Nội.
  • Google Ads: Triển khai quảng cáo tìm kiếm trả phí và mạng hiển thị. Chi phí mỗi lượt nhấp (CPC) trung bình ở mức cao, khoảng 150.000 VNĐ/click. Doanh thu 3 tháng cuối năm 2022 từ Google Ads ghi nhận tháng 10/2022 đạt 550 triệu đồng. Tuy nhiên, hoạt động tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) chưa được chú trọng.
  • TikTok và YouTube: Hiệu quả tiếp cận còn thấp do hạn chế nhân sự sản xuất nội dung. Trên TikTok, nhóm tuổi 25–34 tuổi chiếm 60,54% lượng tiếp cận; lượt xem mỗi bài quảng cáo đạt khoảng 8.000 – 10.000 lượt. Trên YouTube, nhóm 25–34 tuổi chiếm 44% lượt xem (giai đoạn 01/10/2022 – 04/12/2022); lượt xem bài quảng cáo dao động từ 5.000 – 10.000 lượt.

3. Thông điệp và phản hồi của khách hàng:

  • Các thông điệp chính đã triển khai: "Live your Dream" (Nơi nâng niu giá trị cuộc sống), "Độ tuổi vàng chinh phục Anh Ngữ" (chương trình khóa học 0 đồng), và "Mỗi đứa trẻ là một thiên tài" (quảng bá trại hè 2023).
  • Kết quả khảo sát 150 phụ huynh chỉ ra: 50% khách hàng biết đến khóa học qua Facebook, 32,7% qua Google; tỷ lệ tiếp cận thông tin qua Facebook đạt 85,7%. Về hành vi tiếp nhận, 46% phụ huynh xem hết quảng cáo; 47,4% đánh giá thông điệp rõ ràng, dễ hiểu; 42,1% nhận định thông điệp gây ấn tượng tốt. Đáng chú ý, 76,9% phụ huynh đồng ý rằng quảng cáo qua mạng xã hội đã thúc đẩy ý định lựa chọn khóa học của con em họ tại AMES. Tuy nhiên, 53,8% khách hàng cho biết chỉ thỉnh thoảng mới thấy quảng cáo, và hơn 40% thừa nhận để quảng cáo tự chạy mà không chú ý theo dõi.

Chương 3: Định hướng phát triển và một số giải pháp nhằm phát triển hoạt động quảng cáo trên nền tảng mạng xã hội đối với sản phẩm "Tiếng Anh trẻ em" của công ty CP đào tạo AMES - chi nhánh Bắc Từ Liêm

Tác giả đề xuất định hướng phát triển giai đoạn 2023–2026, lấy năm 2023 làm trọng tâm với mục tiêu tăng trưởng doanh thu 10–15% so với năm 2022, đạt mức doanh thu mục tiêu 10 tỷ đồng. Ngân sách dành riêng cho quảng cáo qua mạng xã hội được đề xuất giữ ở mức 20–25% doanh thu dự kiến (tương đương khoảng 2 tỷ đồng cho năm 2023).

STT Kênh quảng cáo đề xuất Ngân sách năm 2023 (triệu đồng)
1 Ngân sách quảng cáo bằng Facebook 1.100
2 Ngân sách cho quảng cáo TikTok 500
3 Ngân sách cho quảng cáo Google Ads 400
4 Ngân sách cho quảng cáo YouTube 200
Tổng cộng (Theo bảng 3.4 trong văn bản) 2.000

(Ghi chú: Bảng 3.4 trong văn bản ghi nhận tổng ngân sách là 2.000 triệu đồng dù tổng số học của 4 khoản mục chi tiết là 2.200 triệu đồng).

Hệ thống giải pháp cụ thể được xây dựng gồm:

  • Cơ sở dữ liệu khách hàng và nghiên cứu thị trường: Thiết lập phần mềm quản trị quan hệ khách hàng (CRM), tiến hành nghiên cứu định kỳ hàng tháng/hàng quý nhằm xác định chính xác chân dung phụ huynh mục tiêu.
  • Tối ưu hóa kênh Facebook: Ứng dụng công thức AIDA, FAB, 4C trong biên soạn nội dung bài viết; đa dạng hóa định dạng bằng video ngắn; nâng cấp visual hình ảnh; triển khai tiếp thị mầm mống (seeding) trong các hội nhóm phụ huynh.
  • Tối ưu hóa kênh Google Ads: Chuyển đổi cơ chế đấu thầu CPC thủ công sang tự động theo khung giờ cao điểm; triển khai mạng hiển thị Google Display Network (GDN) đặt banner trên các trang báo điện tử (VnExpress, CafeF, Cafebiz, Kênh14); kích hoạt chiến dịch tiếp thị lại (remarketing) bám đuổi người dùng đã truy cập website.
  • Phát triển kênh video (TikTok và YouTube): Xây dựng video trải nghiệm lớp học thực tế và học thử, giải quyết rào cản phụ huynh muốn tìm hiểu thông tin nhưng ngại để lại số điện thoại tư vấn.
  • Phát triển nhân sự và hạ tầng kỹ thuật: Tuyển dụng nhân viên chạy quảng cáo có từ 1–2 năm kinh nghiệm thực chiến trên TikTok và Google; bổ sung nhân sự sáng tạo nội dung chuyên trách; đầu tư đường truyền mạng, máy tính cấu hình cao.
  • Kiểm tra, đo lường: Theo dõi hàng ngày các chỉ số kỹ thuật; xây dựng hệ số định chuẩn trung bình làm thước đo hiệu quả dài hạn.
  • Kiến nghị với cơ quan quản lý Nhà nước: Đề xuất hoàn thiện khung pháp lý về quảng cáo trực tuyến, kiểm soát môi trường cạnh tranh lành mạnh và nâng cấp hạ tầng viễn thông băng thông rộng.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp được các kết quả thực tế thông qua số liệu cụ thể:

  • Lượng hóa sự chuyển dịch ngân sách: Chi phí cho quảng cáo trực tuyến tại AMES Bắc Từ Liêm đã tăng từ 476 triệu đồng (năm 2020) lên 1,031 tỷ đồng (năm 2022), nâng tỷ trọng chi tiêu trực tuyến từ 50,48% lên 71,10% tổng ngân sách marketing.
  • Đo lường tác động chuyển đổi: 76,9% phụ huynh có con theo học khẳng định quảng cáo trực tuyến đóng vai trò quyết định trong việc lựa chọn khóa học của AMES; 46% người xem tiếp tục xem hết bài quảng cáo khi tiếp cận.
  • Nhận diện cơ cấu kênh: Khẳng định Facebook là kênh truyền thông mang lại doanh thu chủ đạo (chiếm 70% ngân sách và đạt tỷ lệ tiếp cận 85,7%), trong khi Google Ads (16% ngân sách), YouTube (8%) và TikTok (4%) chưa được khai thác tương xứng.

Về mặt đóng góp ứng dụng, tác giả đã:

  • Thiết lập bảng đề xuất định mức phân bổ ngân sách 2 tỷ đồng cho 4 kênh số trong năm 2023 bám sát kế hoạch doanh thu 10 tỷ đồng của chi nhánh.
  • Xây dựng quy chuẩn đo lường chỉ số kỹ thuật riêng cho sản phẩm Tiếng Anh trẻ em tại đơn vị (CTR > 5%, Frequency 1–1,5, CPM < 100.000 VNĐ).
  • Chỉ ra điểm nghẽn lớn nhất trong bộ máy của chi nhánh: đội ngũ nhân sự marketing mỏng, thiếu chuyên môn sâu về Google Ads và kỹ năng sản xuất video cho TikTok/YouTube, dẫn đến việc lãng phí ngân sách hiển thị.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số hạn chế do tác giả tự ghi nhận và phản ánh qua phạm vi nghiên cứu:

  • Hạn chế về cỡ mẫu và phạm vi địa lý: Mẫu khảo sát sơ cấp chỉ dừng lại ở $n = 150$ phụ huynh trên địa bàn quận Bắc Từ Liêm, chưa phản ánh đầy đủ hành vi của phụ huynh trên toàn địa bàn Hà Nội cũng như hệ thống AMES toàn quốc.
  • Hạn chế về dữ liệu nền tảng mới: Dữ liệu phân tích trên TikTok và YouTube còn sơ sài do chi nhánh mới triển khai thử nghiệm với tỷ trọng ngân sách rất thấp (4–8%), chưa đủ độ dài chuỗi thời gian để chạy các mô hình thống kê chuyên sâu.
  • Hạn chế về tính nhất quán số liệu: Một số bảng biểu trong báo cáo nội bộ có sai lệch số học cơ học (như tổng số phân bổ tại Bảng 3.4 hoặc tỷ lệ chi phí tại Bảng 2.2) do tác giả trích dẫn trực tiếp từ các bộ phận phòng ban mà chưa có bước hiệu chỉnh độc lập.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được gợi mở:

  • Mở rộng quy mô mẫu khảo sát lên phạm vi toàn chuỗi chi nhánh của Hệ thống Anh ngữ AMES nhằm so sánh sự khác biệt về hành vi tiếp nhận quảng cáo giữa các thị trường tỉnh lẻ và thành phố lớn.
  • Nghiên cứu mô hình phân bổ đa kênh (Multi-touch Attribution) nhằm đo lường chính xác điểm chạm đóng góp vào quyết định đăng ký học của phụ huynh, thay vì chỉ đánh giá kênh tiếp cận cuối cùng.
  • Phân tích sâu hơn về tối ưu hóa tỷ lệ chuyển đổi (CRO) trên trang đích (Landing Page) và hệ thống tiếp thị tự động hóa (Marketing Automation).

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Marketing, Marketing Thương mại và Quản trị Kinh doanh: Tham khảo cấu trúc một bài khóa luận tốt nghiệp ứng dụng thực tiễn; phương pháp kết hợp dữ liệu báo cáo kỹ thuật số (Facebook Ads, Google Analytics) với dữ liệu khảo sát người tiêu dùng trực tiếp.
  • Nhà quản trị marketing tại các cơ sở giáo dục, đào tạo ngoại ngữ: Tham khảo cơ cấu phân bổ ngân sách thực tế trong giai đoạn phục hồi hậu đại dịch (tỷ lệ chi phí marketing trên doanh thu ở mức 17–21%); các chỉ số kiểm soát chiến dịch Facebook Ads đối với dịch vụ giáo dục trẻ em; quy trình thu thập phản hồi của phụ huynh học sinh.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Hệ thống bảng số liệu thực tế về chi phí marketing giai đoạn 2020–2022 (Bảng 2.2), bộ tiêu chí đánh giá kỹ thuật số CTR/CPM/Frequency, và cấu trúc phiếu khảo sát 10 câu hỏi dành cho phụ huynh (Phụ lục I).

Câu hỏi thường gặp

1. AMES chi nhánh Bắc Từ Liêm phân bổ tỷ lệ ngân sách marketing trực tuyến (online) và ngoại tuyến (offline) giai đoạn 2020–2022 thay đổi như thế nào?
Tỷ lệ phân bổ dịch chuyển rõ rệt sang trực tuyến: Năm 2020, tỷ lệ online/offline là xấp xỉ 50,48% / 49,52% (ngân sách online đạt 476 triệu đồng). Năm 2021, tỷ lệ này chuyển thành 59,89% / 40,11% (online đạt 600 triệu đồng). Đến năm 2022, tỷ lệ online chiếm tới 71,10% (đạt 1,031 tỷ đồng), trong khi chi phí cho offline giảm tỷ trọng tương đối.

2. Tiêu chuẩn kỹ thuật mà AMES Bắc Từ Liêm sử dụng để kiểm soát hiệu quả chiến dịch Facebook Ads là gì?
Công ty duy trì và đo lường 3 chỉ số chính: Tỷ lệ nhấp chuột (CTR) phải đạt trên 5% để đảm bảo nội dung có sức hút; Tần số hiển thị (Frequency) duy trì tối ưu trong khoảng từ 1 đến 1,5 nhằm tránh lãng phí tần suất tiếp cận; Chi phí cho mỗi 1.000 lượt hiển thị (CPM) phải được duy trì dưới 100.000 VNĐ.

3. Đối tượng mục tiêu nhận tin quảng cáo của sản phẩm "Tiếng Anh trẻ em" được xác định cụ thể ra sao?
Đối tượng nhận tin mục tiêu không phải là học sinh (người sử dụng) mà là các bậc phụ huynh (người quyết định thanh toán). Trung tâm tập trung target vào phụ huynh nam và nữ trong độ tuổi từ 25 đến 50 tuổi (trong đó nhóm tiếp cận tốt nhất là 25–34 tuổi) có con trong độ tuổi từ 3–10 tuổi (hoặc 5–10 tuổi), sinh sống tại khu vực Hà Nội.

4. Khảo sát thực tế 150 phụ huynh cho thấy thông điệp quảng cáo của AMES mang lại hiệu quả ra sao?
Có 47,4% khách hàng đánh giá thông điệp của AMES rõ ràng, dễ hiểu; 42,1% nhận định thông điệp có khả năng gây ấn tượng; 46% phụ huynh xem hết nội dung video quảng cáo khi bắt gặp. Đặc biệt, 76,9% phụ huynh khẳng định chính các thông điệp quảng cáo trên mạng xã hội đã thúc đẩy ý định đăng ký khóa học cho con tại trung tâm.

5. Trong đề xuất cho năm 2023, tác giả phân bổ ngân sách 2 tỷ đồng cho các kênh mạng xã hội như thế nào?
Tác giả đề xuất tại Bảng 3.4 mức ngân sách cho từng kênh gồm: Facebook chiếm tỷ trọng lớn nhất với 1.100 triệu đồng; TikTok chiếm 500 triệu đồng; Google Ads chiếm 400 triệu đồng; và YouTube chiếm 200 triệu đồng (tổng định mức dự trù phân bổ là 2.000 triệu đồng).

Kết luận

Khóa luận của sinh viên Lê Thị Ngọc Anh đã phản ánh chi tiết bức tranh thực thi quảng cáo số của Công ty Cổ phần Đào tạo AMES - Chi nhánh Bắc Từ Liêm đối với sản phẩm Tiếng Anh trẻ em giai đoạn 2020–2022. Tác giả đã kết hợp phân tích số liệu tài chính nội bộ với khảo sát thực nghiệm 150 khách hàng, từ đó chỉ rõ sự phụ thuộc lớn vào Facebook Ads và sự thiếu hụt năng lực trên các kênh Google Ads, TikTok và YouTube. Các giải pháp đề xuất cho năm 2023 bám sát định hướng ngân sách 20–25% trên doanh thu mục tiêu, mang tính ứng dụng thực tế đối với công tác truyền thông chiêu thị tại cơ sở đào tạo ngoại ngữ.