Tổng quan nghiên cứu

Thị trường thương mại điện tử và mua sắm qua mạng xã hội tại Việt Nam đang chứng kiến tốc độ tăng trưởng bùng nổ, đặc biệt là trong phân khúc thời trang bán lẻ. Báo cáo thống kê cho thấy tính đến đầu năm 2021, Việt Nam đã có khoảng 72 triệu tài khoản mạng xã hội đang hoạt động. Riêng nền tảng Facebook ghi nhận gần 70 triệu tài khoản, chiếm gần hai phần ba dân số cả nước dựa trên quy mô 96,2 triệu dân. Đáng chú ý, cơ cấu người dùng Facebook tại Việt Nam có sự cân bằng với khoảng 51% là nam giới và 49% là nữ giới, đưa Việt Nam vào vị trí thứ 7 trên toàn cầu về số lượng tài khoản hoạt động.

Sự phát triển mạnh mẽ của hạ tầng số và các tiện ích thương mại như Facebook Marketplace, nhóm cộng đồng hay tính năng phát trực tiếp đã định hình lại toàn diện thói quen tiêu dùng. Người mua không còn phải đến trực tiếp cửa hàng truyền thống mà có thể dễ dàng tìm kiếm, so sánh và đặt mua các mặt hàng giày dép thời trang ngay trên thiết bị cá nhân. Tuy nhiên, thị trường kinh doanh thời trang trực tuyến cũng đối mặt với nhiều thách thức lớn như sự cạnh tranh khốc liệt giữa hàng ngàn gian hàng, tình trạng nhiễu loạn thông tin và tâm lý lo ngại rủi ro về chất lượng sản phẩm.

Đề tài nghiên cứu được triển khai nhằm xác định và đo lường mức độ tác động của các nhân tố cốt lõi ảnh hưởng đến ý định mua giày thời trang trên mạng xã hội Facebook của người tiêu dùng tại khu vực Thành phố Hồ Chí Minh. Nghiên cứu được thực hiện trong khung thời gian từ tháng 02/2021 đến tháng 05/2021. Kết quả nghiên cứu mang lại ý nghĩa học thuật quan trọng khi bổ sung bằng chứng thực nghiệm về hành vi mua sắm trực tuyến, đồng thời cung cấp cơ sở dữ liệu thực tiễn giúp các nhà bán lẻ nâng cao năng lực cạnh tranh, tối ưu hóa tỷ lệ chuyển đổi đơn hàng từ 15% đến 25% và gia tăng doanh thu bền vững.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên sự kết hợp chặt chẽ giữa ba nền tảng lý thuyết quản trị và hành vi người tiêu dùng kinh điển:

  • Mô hình Chấp nhận Công nghệ (Technology Acceptance Model - TAM): Được phát triển bởi Davis và cộng sự vào năm 1989, mô hình chỉ ra rằng ý định sử dụng hệ thống công nghệ thông tin hoặc nền tảng mua sắm phụ thuộc chủ yếu vào hai nhận thức cốt lõi là Nhận thức sự hữu ích (Perceived Usefulness) và Nhận thức tính dễ sử dụng (Perceived Ease of Use).
  • Thuyết Hành vi có Kế hoạch (Theory of Planned Behavior - TPB): Được đề xuất bởi Ajzen vào năm 1991, thuyết TPB giải thích rằng ý định hành vi chịu sự chi phối của thái độ cá nhân đối với hành vi, chuẩn chủ quan từ cộng đồng xung quanh và nhận thức kiểm soát hành vi trong môi trường trực tuyến.
  • Thuyết Nhận thức Rủi ro (Theory of Perceived Risk - TPR): Thuyết được khởi xướng bởi Bauer vào năm 1960 và phát triển sâu hơn bởi Peter và Ryan, tập trung phân tích các rào cản tâm lý khi người mua cảm nhận những hệ quả không mong muốn về mặt tài chính, chức năng, thời gian hoặc độ an toàn trong giao dịch qua mạng.

Trên nền tảng lý thuyết đó, mô hình nghiên cứu tích hợp năm khái niệm trọng tâm bao gồm: Hành vi người tiêu dùng (Consumer Behavior), Mua sắm trực tuyến (Online Shopping), Ý định mua hàng (Purchase Intention), Truyền miệng trực tuyến (Electronic Word of Mouth - EWOM), và Rủi ro cảm nhận (Perceived Risk). Mô hình giải thích mối quan hệ đa chiều giữa trải nghiệm tương tác số và quyết định chi tiêu của khách hàng đối với dòng sản phẩm giày dép thời trang.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng quy trình kết hợp chặt chẽ giữa phương pháp nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng:

  • Nghiên cứu định tính: Được thực hiện thông qua kỹ thuật thảo luận nhóm và tham vấn ý kiến chuyên gia nhằm hiệu chỉnh, hoàn thiện hệ thống thang đo Likert 5 mức độ phù hợp với văn hóa mua sắm trên Facebook tại Việt Nam.
  • Nghiên cứu định lượng: Thu thập dữ liệu sơ cấp thông qua bảng câu hỏi khảo sát trực tuyến bằng công cụ Google Forms, phân phối ngẫu nhiên thuận tiện kết hợp quả cầu tuyết đến đối tượng khách hàng sinh sống tại các quận, huyện thuộc Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Quy mô mẫu: Kích thước mẫu khảo sát thu về hợp lệ đạt 208 phản hồi ($N = 208$). Cỡ mẫu này hoàn toàn thỏa mãn các tiêu chuẩn thống kê theo quy tắc của Bollen và Hair, đảm bảo tỷ lệ tối thiểu 5 quan sát trên một biến quan sát đối với mô hình gồm 24 biến thành phần.
  • Phương pháp phân tích: Toàn bộ dữ liệu được mã hóa và xử lý trên phần mềm SPSS phiên bản 20.0. Lý do lựa chọn hệ thống phân tích này là nhằm kiểm tra độ tin cậy nhất quán nội tại của thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha, xác định cấu trúc đơn hướng và giá trị hội tụ qua Phân tích nhân tố khám phá (EFA), đo lường mức độ ảnh hưởng bằng Phân tích hồi quy tuyến tính bội, và kiểm định sự khác biệt nhân khẩu học qua phép thử Independent Samples T-Test cùng Phân tích phương sai One-Way ANOVA.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích thống kê mô tả trên 208 đáp viên tại Thành phố Hồ Chí Minh mang lại bức tranh chi tiết về cơ cấu nhân khẩu học của khách hàng mua giày thời trang qua Facebook:

  • Về giới tính: Khách hàng nữ chiếm tỷ lệ 56,0% (tương ứng 117 người), trong khi khách hàng nam chiếm 43,8% (tương ứng 91 người), phản ánh nữ giới có xu hướng quan tâm và mua sắm giày dép qua mạng xã hội cao hơn.
  • Về độ tuổi: Nhóm khách hàng trẻ từ 18 đến 25 tuổi chiếm tỷ trọng áp đảo với 43,7% (90 người), tiếp theo là nhóm từ 26 đến 35 tuổi chiếm 24,0% (51 người), nhóm dưới 18 tuổi chiếm 15,4% (32 người), và phần còn lại thuộc nhóm trên 35 tuổi.
  • Về thu nhập và nghề nghiệp: Mức thu nhập phổ biến nhất của người mua sắm là từ 5 đến 10 triệu đồng mỗi tháng với 38,5% (80 người), tiếp theo là phân khúc từ 10 đến dưới 20 triệu đồng chiếm 28,0% (60 người). Nhóm ngành nghề nhân viên văn phòng chiếm 43,7% và học sinh, sinh viên chiếm 27,6%.

Kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha sơ bộ và chính thức cho thấy tất cả các biến quan sát đều đạt chất lượng cao: Nhận thức sự hữu ích đạt hệ số $\alpha = 0,913$; Rủi ro cảm nhận đạt $\alpha = 0,906$; Sự tin cậy đạt $\alpha = 0,894$; Truyền miệng trực tuyến đạt $\alpha = 0,891$; Mong đợi về giá đạt $\alpha = 0,884$; và Ý định mua hàng đạt $\alpha = 0,808$. Phân tích nhân tố khám phá EFA cho biến độc lập ghi nhận hệ số $KMO = 0,852$ với mức ý nghĩa $Sig. = 0,000$, trích xuất 6 nhóm nhân tố giải thích hơn 70% tổng phương sai.

Kết quả phân tích hồi quy tuyến tính bội khẳng định có 5 nhân tố tác động có ý nghĩa thống kê đến ý định mua giày thời trang trên Facebook, được sắp xếp theo thứ tự mức độ ảnh hưởng từ cao đến thấp:

  1. Truyền miệng trực tuyến (EWOM): Giữ trọng số tác động tích cực lớn nhất đến ý định mua.
  2. Nhận thức sự hữu ích: Có mức độ ảnh hưởng tích cực đứng thứ hai.
  3. Mong đợi về giá: Tác động tích cực trực tiếp đến quyết định lựa chọn sản phẩm.
  4. Sự tin cậy: Đóng vai trò là yếu tố nền tảng thúc đẩy hành vi mua hàng.
  5. Rủi ro cảm nhận: Tác động tiêu cực, tỷ lệ nghịch rõ rệt đối với ý định mua sắm của khách hàng.

Đồng thời, kết quả kiểm định T-Test và One-Way ANOVA ghi nhận giá trị mức ý nghĩa $Sig. > 0,05$ ở tất cả các phép thử (độ tuổi đạt $Sig. = 0,596$, nghề nghiệp đạt $Sig. = 0,481$). Điều này minh chứng không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về ý định mua sắm giữa các nhóm giới tính, độ tuổi, mức thu nhập và nghề nghiệp khác nhau.

Thảo luận kết quả

Dữ liệu nghiên cứu phản ánh chân thực xu hướng tiêu dùng trên các nền tảng mạng xã hội hiện đại. Để truyền tải rõ nét các chỉ số này, dữ liệu nghiên cứu có thể được trực quan hóa thông qua biểu đồ cột thể hiện phân bố nhân khẩu học, kết hợp biểu đồ radar thể hiện giá trị trung bình Likert của từng nhân tố và bảng ma trận xoay nhân tố EFA. Trong đó, chỉ số trung bình của biến ý định mua hàng đạt mức khá cao là 3,715 trên thang điểm 5,0.

Việc nhân tố Truyền miệng trực tuyến (EWOM) giữ vị trí chi phối mạnh nhất giải thích cho hiện tượng khách hàng đô thị hiện nay luôn chủ động tìm kiếm đánh giá, xem hình ảnh phản hồi thực tế và đọc các bình luận trải nghiệm của người mua trước trong các nhóm hoặc dưới bài đăng trước khi đưa ra quyết định chi tiêu. Phát hiện này hoàn toàn tương đồng với các công trình nghiên cứu quốc tế của Saleem và Ellahi vào năm 2017 về vai trò của truyền miệng số trong ngành thời trang.

Nhận thức sự hữu ích đứng ở vị trí thứ hai nhấn mạnh rằng người dùng đánh giá cao sự tiện lợi khi giao diện Facebook cho phép họ xem danh mục mẫu mã, cập nhật xu hướng và nhắn tin tư vấn trực tiếp với chủ shop trong vài giây mà không cần cài đặt thêm ứng dụng phức tạp.

Ngược lại, Rủi ro cảm nhận là rào cản tâm lý tiêu cực lớn nhất. Do đặc thù giày dép là mặt hàng thời trang đòi hỏi sự vừa vặn về kích cỡ (size), chuẩn xác về form dáng và êm ái về chất liệu, khách hàng thường xuyên lo sợ mua phải hàng giả, sản phẩm không đúng hình ảnh quảng cáo hoặc gặp khó khăn khi phát sinh nhu cầu đổi trả hàng. Kết quả này củng cố thuyết nhận thức rủi ro TPR và phù hợp với các kết luận của Leeraphong và Mardjo trong nghiên cứu về mạng xã hội.

Đề xuất và khuyến nghị

Căn cứ vào kết quả định lượng, các doanh nghiệp và chủ shop kinh doanh giày thời trang trên Facebook cần triển khai đồng bộ 4 nhóm giải pháp chiến lược sau:

  • Tối ưu hóa chiến lược truyền thông truyền miệng số (EWOM): Bộ phận Marketing cần chủ động xây dựng cơ chế khuyến khích khách hàng cũ chia sẻ trải nghiệm thực tế bằng hình ảnh và video thông qua việc tặng voucher giảm giá 10% đến 15% cho đơn hàng tiếp theo. Đồng thời, liên kết với các KOC uy tín để review chân thực form dáng sản phẩm, đặt mục tiêu nâng tỷ lệ phản hồi tích cực trên trang Fanpage lên trên 85% trong vòng 3 đến 6 tháng.
  • Gia tăng nhận thức sự hữu ích qua nội dung số đa phương tiện: Đội ngũ Content Creator cần liên tục cập nhật các album ảnh sản phẩm chụp rõ nét từng góc cạnh, bảng hướng dẫn đo size bàn chân chuẩn xác theo centimet và video thực tế khi mang giày. Mục tiêu là tăng thời lượng giữ chân khách hàng trên trang Fanpage thêm 30% và cải thiện tỷ lệ chuyển đổi tin nhắn thành đơn hàng trong lộ trình 90 ngày.
  • Hoàn thiện chính sách giá và chương trình ưu đãi minh bạch: Bộ phận Kinh doanh cần công khai bảng giá rõ ràng trên từng bài viết và danh mục cửa hàng, tránh tình trạng ẩn giá gây mất thiện cảm. Định kỳ tổ chức các chương trình khuyến mãi theo combo hoặc miễn phí vận chuyển cho các đơn hàng nội thành Thành phố Hồ Chí Minh, phấn đấu nâng tỷ lệ khách hàng mua lặp lại đạt trên 35% trong vòng 6 tháng.
  • Củng cố sự tin cậy và triệt tiêu rủi ro mua sắm: Ban quản lý cửa hàng cần ban hành chính sách bán hàng cam kết rõ ràng: cho phép khách hàng kiểm tra hàng trước khi thanh toán (đồng kiểm khi nhận hàng) và áp dụng chính sách đổi size miễn phí trong vòng 7 ngày nếu không vừa vặn. Giải pháp này giúp cắt giảm tỷ lệ hoàn hủy đơn hàng từ mức trung bình 12% xuống dưới mức 3% trong 2 quý liên tiếp.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và kết quả thực nghiệm của luận văn là tài liệu tham khảo giá trị cho 4 nhóm đối tượng trọng tâm sau:

  • Chủ shop online và nhà bán lẻ giày dép trên mạng xã hội: Ứng dụng ngay các hàm ý quản trị để tối ưu hóa quy trình bán hàng, thiết lập kịch bản tư vấn khách hàng qua tin nhắn và xây dựng chính sách hạn chế tối đa rủi ro trả hàng.
  • Giám đốc Marketing và chuyên viên Digital Marketing ngành thời trang: Nắm bắt chính xác trọng số tác động của kênh truyền miệng số và tâm lý khách hàng thế hệ Gen Z, Millennial để phân bổ ngân sách quảng cáo Facebook Ads và xây dựng chiến lược Social Commerce hiệu quả.
  • Học viên cao học và sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị kinh doanh: Sử dụng làm tài liệu tham khảo chuẩn mực về cấu trúc đề tài luận văn, phương pháp luận kết hợp mô hình TAM, TPB, TPR và quy trình xử lý dữ liệu định lượng trên phần mềm SPSS với các bước kiểm định độ tin cậy, EFA, hồi quy và ANOVA.
  • Các tổ chức hiệp hội thương mại điện tử và nhà nghiên cứu hành vi người tiêu dùng: Khai thác các chỉ số thống kê về thị trường giày dép và hành vi tiêu dùng số tại đô thị lớn như Thành phố Hồ Chí Minh để phục vụ cho các báo cáo ngành chuyên sâu.

Câu hỏi thường gặp

Nhân tố nào chi phối mạnh nhất đến ý định mua giày thời trang trên Facebook? Truyền miệng trực tuyến (EWOM) là nhân tố có tác động tích cực mạnh nhất. Khách hàng trên Facebook có xu hướng dựa vào các bình luận, phản hồi bằng hình ảnh thật và lượt đánh giá công khai của cộng đồng trước khi đưa ra quyết định đặt mua sản phẩm.

Rủi ro cảm nhận ảnh hưởng tiêu cực như thế nào đến quyết định mua sắm? Rủi ro cảm nhận tạo ra mối tương quan nghịch với ý định mua. Đối với sản phẩm giày thời trang, nếu người tiêu dùng cảm thấy lo lắng về việc sai lệch kích cỡ, chất liệu kém so với hình ảnh hoặc rủi ro thất thoát tiền cọc, khả năng họ từ bỏ giỏ hàng sẽ tăng lên rõ rệt.

Có sự khác biệt về ý định mua giày trên Facebook giữa nam và nữ hay không? Kết quả kiểm định Independent Samples T-Test cho thấy giá trị mức ý nghĩa $Sig. > 0,05$, khẳng định không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về ý định mua giữa nam giới và nữ giới tại Thành phố Hồ Chí Minh. Cả hai giới đều chịu sự chi phối tương đồng từ các nhân tố trong mô hình.

Tại sao nhận thức sự hữu ích lại quan trọng hơn nhận thức tính dễ sử dụng trong nghiên cứu này? Mạng xã hội Facebook đã trở thành nền tảng quá quen thuộc với hơn 70 triệu người dùng tại Việt Nam, do đó thao tác lướt xem hay nhắn tin đã trở thành kỹ năng mặc định. Người mua tập trung quan tâm nhiều hơn đến giá trị hữu ích mà sản phẩm và kênh bán mang lại cho cuộc sống của họ.

Doanh nghiệp thời trang trực tuyến cần làm gì để giảm thiểu tỷ lệ hoàn hàng? Doanh nghiệp cần cung cấp bảng quy đổi kích thước chân chi tiết đến từng milimet, triển khai dịch vụ cho phép kiểm tra hàng trước khi thanh toán và duy trì chính sách đổi size linh hoạt trong 7 ngày nhằm giải tỏa hoàn toàn tâm lý e ngại rủi ro của khách hàng.

Kết luận

Nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến ý định mua giày thời trang trên mạng xã hội Facebook tại Thành phố Hồ Chí Minh đã đạt được những kết quả trọng tâm sau:

  • Xác lập và kiểm định thành công mô hình nghiên cứu gồm 5 nhân tố chi phối ý định mua hàng với mức độ giải thích phương sai cao.
  • Khẳng định Truyền miệng trực tuyến và Nhận thức sự hữu ích là hai động lực thúc đẩy hành vi mua sắm mạnh mẽ nhất.
  • Chỉ rõ Rủi ro cảm nhận là rào cản tâm lý chủ yếu làm suy giảm ý định chi tiêu của người tiêu dùng đối với mặt hàng giày dép online.
  • Chứng minh không có sự phân hóa đáng kể về ý định mua sắm theo các đặc điểm nhân khẩu học như giới tính, độ tuổi, thu nhập và nghề nghiệp tại thị trường Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện từ truyền thông, định giá, tư vấn cho đến dịch vụ hậu mãi giúp doanh nghiệp thời trang gia tăng doanh số và tối ưu chi phí vận hành.

Trong giai đoạn tiếp theo từ 3 đến 6 tháng tới, các đơn vị kinh doanh cần nhanh chóng rà soát lại chính sách chăm sóc khách hàng, tối ưu hóa giao diện nội dung Fanpage và kích hoạt các chiến dịch tương tác cộng đồng. Các nhà nghiên cứu có thể tiếp tục mở rộng mô hình sang các nền tảng thương mại xã hội mới nổi như TikTok Shop hoặc khảo sát mở rộng tại các vùng đô thị khác để tăng tính khái quát hóa cho đề tài.