Luận văn: Phát triển Nông nghiệp Công nghệ cao ở Sóc Sơn, Hà Nội (ĐH Kinh tế - ĐHQGHN)

Luận văn thạc sĩ: Phát triển nông nghiệp công nghệ cao tại Sóc Sơn, Hà Nội. Nghiên cứu giải pháp, đánh giá thực trạng và đề xuất hướng đi bền vững.

Chuyên ngành

Kinh Tế Chính Trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

105
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh Nông nghiệp CNC Sóc Sơn Tiềm năng Cơ hội lớn

Huyện Sóc Sơn, với vị trí là cửa ngõ phía Bắc của Thủ đô Hà Nội, sở hữu những điều kiện thuận lợi đặc biệt để trở thành một trung tâm nông nghiệp công nghệ cao (NNCNC) hàng đầu. Với diện tích tự nhiên rộng lớn và hệ thống giao thông kết nối liên vùng, Sóc Sơn có đủ tiềm lực để chuyển đổi từ nền nông nghiệp truyền thống sang một mô hình sản xuất hiện đại, hiệu quả và bền vững. Việc phát triển nông nghiệp công nghệ cao tại Sóc Sơn, Hà Nội không chỉ là một định hướng chiến lược của địa phương mà còn là xu thế tất yếu trong bối cảnh hội nhập và biến đổi khí hậu. Nông nghiệp công nghệ cao được định nghĩa là nền nông nghiệp ứng dụng các thành tựu khoa học kỹ thuật tiên tiến như công nghệ sinh học, tự động hóa, công nghệ thông tin và vật liệu mới vào toàn bộ chuỗi sản xuất. Mục tiêu của nó là tạo ra bước đột phá về năng suất, chất lượng nông sản, đảm bảo an toàn thực phẩm và nâng cao sức cạnh tranh trên thị trường. Việc áp dụng các quy trình canh tác hiện đại không chỉ giúp tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên đất, nước và lao động mà còn góp phần bảo vệ môi trường sinh thái. Với những lợi thế sẵn có, Sóc Sơn đang đứng trước cơ hội lớn để khai thác tiềm năng này, tạo ra các sản phẩm nông nghiệp có giá trị gia tăng cao, cải thiện thu nhập cho người nông dân và đóng góp tích cực vào sự phát triển kinh tế - xã hội chung của toàn thành phố.

1.1. Vị trí chiến lược và lợi thế tự nhiên của huyện Sóc Sơn

Sóc Sơn có diện tích đất tự nhiên là 30.551,3 ha, trong đó diện tích đất nông lâm nghiệp chiếm tỷ trọng lớn, tạo ra quỹ đất dồi dào cho việc quy hoạch các vùng sản xuất nông nghiệp tập trung. Vị trí địa lý của huyện đặc biệt thuận lợi, là đầu mối giao thông quan trọng với sân bay Quốc tế Nội Bài và nhiều tuyến đường huyết mạch như quốc lộ 2, quốc lộ 3, đường cao tốc Nội Bài - Lào Cai. Hệ thống này giúp việc vận chuyển vật tư nông nghiệp và lưu thông, tiêu thụ hàng hóa trở nên dễ dàng, kết nối trực tiếp với các thị trường lớn trong và ngoài nước. Ngoài ra, địa hình đa dạng cùng với hệ thống sông ngòi như sông Công, sông Cầu cung cấp nguồn nước tưới tiêu ổn định, là yếu tố nền tảng để triển khai các mô hình nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao đòi hỏi sự chủ động về nguồn nước.

1.2. Vai trò cốt lõi của nông nghiệp công nghệ cao hiện nay

Nông nghiệp công nghệ cao đóng vai trò then chốt trong việc tái cơ cấu ngành nông nghiệp theo hướng hiện đại hóa. Nó giúp giải quyết các mâu thuẫn cố hữu của sản xuất truyền thống như năng suất thấp, phụ thuộc vào thời tiết và hiệu quả kinh tế không cao. Bằng việc áp dụng khoa học công nghệ, NNCNC tạo ra các sản phẩm đồng đều về chất lượng, an toàn cho người tiêu dùng và đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của thị trường xuất khẩu như VietGAP, GlobalGAP. Theo luận văn của Nguyễn Thúy Hà (2019), phát triển NNCNC còn góp phần khai thác hiệu quả các nguồn lực, tăng thu nhập cho người dân và thúc đẩy phát triển bền vững trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Đây là con đường tất yếu để nâng cao khả năng cạnh tranh của nông sản Việt Nam nói chung và của Sóc Sơn nói riêng.

II. Những thách thức chính trong nông nghiệp CNC tại Sóc Sơn

Mặc dù sở hữu tiềm năng vượt trội, quá trình phát triển nông nghiệp công nghệ cao tại Sóc Sơn, Hà Nội vẫn đang đối mặt với không ít rào cản và thách thức. Thực tế cho thấy các mô hình NNCNC trên địa bàn huyện vẫn còn manh mún, chưa tương xứng với lợi thế sẵn có. Việc chuyển đổi từ tư duy sản xuất nhỏ lẻ sang sản xuất hàng hóa quy mô lớn, áp dụng công nghệ hiện đại là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự đồng bộ từ nhiều yếu tố. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng những khó khăn này tồn tại ở nhiều khía cạnh, từ nguồn vốn đầu tư, trình độ kỹ thuật của người lao động, cơ sở hạ tầng cho đến khâu liên kết sản xuất và tiêu thụ sản phẩm. Để NNCNC thực sự trở thành động lực phát triển, việc nhận diện và có giải pháp tháo gỡ những "nút thắt" này là yêu cầu cấp bách. Việc đánh giá đúng thực trạng phát triển nông nghiệp sẽ là cơ sở quan trọng để xây dựng các chính sách hỗ trợ phù hợp, giúp các doanh nghiệp và nông hộ tự tin đầu tư, mở rộng sản xuất và nâng cao hiệu quả kinh tế, góp phần xây dựng một nền nông nghiệp Sóc Sơn hiện đại và bền vững.

2.1. Hạn chế về nguồn vốn đầu tư và cơ sở hạ tầng kỹ thuật

Một trong những rào cản lớn nhất là suất đầu tư ban đầu cho NNCNC rất cao. Việc xây dựng nhà màng, nhà lưới, hệ thống tưới tiêu tự động, hay trang bị máy móc hiện đại đòi hỏi nguồn vốn lớn mà phần lớn nông dân và các hợp tác xã (HTX) khó có thể đáp ứng. Theo phân tích, các chính sách hỗ trợ về vốn tín dụng ưu đãi vẫn chưa thực sự đến được với người sản xuất. Bên cạnh đó, cơ sở hạ tầng phục vụ sản xuất như hệ thống giao thông nội đồng, kho lạnh bảo quản sau thu hoạch, và các cơ sở sơ chế, chế biến còn thiếu và yếu. Sự thiếu hụt này làm tăng chi phí sản xuất, giảm chất lượng nông sản và gây khó khăn trong việc xây dựng các chuỗi giá trị nông sản hoàn chỉnh.

2.2. Vấn đề nguồn nhân lực và ứng dụng khoa học công nghệ

Phát triển NNCNC đòi hỏi một nguồn nhân lực chất lượng cao, có khả năng tiếp thu và vận hành các công nghệ phức tạp. Tuy nhiên, lực lượng lao động nông nghiệp tại Sóc Sơn hiện nay phần lớn vẫn là lao động phổ thông, chưa qua đào tạo bài bản. Công tác tập huấn, chuyển giao khoa học công nghệ dù đã được triển khai nhưng hiệu quả chưa cao, chưa tạo ra sự thay đổi mang tính đột phá trong phương thức canh tác. Hoạt động nghiên cứu và ứng dụng khoa học công nghệ còn chưa gắn kết chặt chẽ với thực tiễn sản xuất. Nhiều công nghệ mới chưa được thử nghiệm và điều chỉnh để phù hợp với điều kiện thổ nhưỡng, khí hậu cụ thể của địa phương, dẫn đến rủi ro và hiệu quả không như kỳ vọng.

2.3. Khó khăn trong liên kết sản xuất và tìm kiếm thị trường

Tình trạng sản xuất nhỏ lẻ, thiếu liên kết sản xuất theo chuỗi giá trị là một hạn chế cố hữu. Mối liên kết "4 nhà" (Nhà nước - Nhà khoa học - Nhà doanh nghiệp - Nhà nông) còn lỏng lẻo. Điều này dẫn đến việc thị trường tiêu thụ không ổn định, người nông dân thường xuyên đối mặt với tình trạng "được mùa mất giá". Các sản phẩm NNCNC của Sóc Sơn chưa xây dựng được thương hiệu mạnh, khó cạnh tranh với các sản phẩm cùng loại từ những vùng sản xuất đã có uy tín. Công tác xúc tiến thương mại, quảng bá sản phẩm còn yếu, chưa khai thác hết tiềm năng của thị trường nội địa, đặc biệt là các kênh phân phối hiện đại như siêu thị, chuỗi cửa hàng thực phẩm sạch, và thị trường xuất khẩu.

III. Giải pháp quy hoạch vùng nông nghiệp CNC Sóc Sơn bền vững

Để vượt qua thách thức và hiện thực hóa tiềm năng, việc xây dựng một chiến lược phát triển bài bản, bắt đầu từ công tác quy hoạch và hoàn thiện chính sách, là yếu tố tiên quyết. Một định hướng rõ ràng và một hành lang pháp lý thuận lợi sẽ tạo ra nền tảng vững chắc cho sự phát triển nông nghiệp công nghệ cao tại Sóc Sơn, Hà Nội. Công tác quy hoạch không chỉ đơn thuần là phân chia đất đai mà phải dựa trên cơ sở phân tích khoa học về tiềm năng, lợi thế của từng tiểu vùng, gắn với định hướng thị trường và phát triển hạ tầng đồng bộ. Song song đó, việc xây dựng các cơ chế, chính sách đặc thù, mang tính đột phá sẽ là đòn bẩy quan trọng để thu hút các nguồn lực xã hội, đặc biệt là đầu tư từ khu vực tư nhân, vào lĩnh vực đầy tiềm năng nhưng cũng không ít rủi ro này. Sự kết hợp hài hòa giữa quy hoạch vùng nông nghiệp và chính sách hỗ trợ sẽ tạo ra một môi trường đầu tư hấp dẫn, thúc đẩy các mô hình NNCNC phát triển cả về chiều rộng lẫn chiều sâu, hướng tới một nền nông nghiệp thông minh và bền vững.

3.1. Xây dựng quy hoạch chi tiết các vùng sản xuất tập trung

Huyện Sóc Sơn cần khẩn trương xây dựng và công bố quy hoạch chi tiết các vùng nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao đến năm 2025 và tầm nhìn xa hơn. Quy hoạch này cần xác định rõ các khu vực chuyên canh cho từng nhóm sản phẩm thế mạnh như rau an toàn, hoa cây cảnh, cây ăn quả đặc sản, và chăn nuôi quy mô lớn. Việc quy hoạch phải gắn liền với kế hoạch đầu tư cơ sở hạ tầng đi kèm như hệ thống thủy lợi, điện, đường giao thông và khu xử lý chất thải. Tổ chức quản lý quy hoạch một cách nghiêm túc sẽ giúp tránh tình trạng phát triển tự phát, chồng chéo, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp và cá nhân trong việc tích tụ đất đai để đầu tư sản xuất quy mô lớn.

3.2. Hoàn thiện cơ chế chính sách hỗ trợ doanh nghiệp và nông hộ

Cần có những cơ chế chính sách cụ thể để khuyến khích đầu tư vào NNCNC. Các chính sách này bao gồm: hỗ trợ tiếp cận nguồn vốn vay ưu đãi với lãi suất thấp và thời hạn vay dài; miễn, giảm tiền thuê đất, thuế sử dụng đất đối với các dự án NNCNC; hỗ trợ chi phí xây dựng thương hiệu, đăng ký nhãn hiệu và chứng nhận chất lượng sản phẩm (VietGAP, GlobalGAP). Đồng thời, cần đơn giản hóa các thủ tục hành chính liên quan đến đất đai, đầu tư và xây dựng để tạo môi trường kinh doanh thông thoáng, minh bạch. Chính sách hỗ trợ cần được thiết kế linh hoạt, phù hợp với từng đối tượng, từ các doanh nghiệp lớn đến các HTX và hộ nông dân.

IV. Phương pháp nâng cao công nghệ nhân lực nông nghiệp Sóc Sơn

Quy hoạch và chính sách là điều kiện cần, nhưng công nghệ và con người mới là điều kiện đủ để tạo nên thành công cho nông nghiệp công nghệ cao. Nếu không có sự đột phá về công nghệ và một đội ngũ lao động có trình độ, mọi kế hoạch sẽ chỉ nằm trên giấy. Do đó, chiến lược phát triển nông nghiệp CNC tại Sóc Sơn, Hà Nội phải đặt trọng tâm vào việc đẩy mạnh nghiên cứu, chuyển giao và làm chủ các công nghệ sản xuất tiên tiến. Cùng với đó, công tác đào tạo, bồi dưỡng và thu hút nguồn nhân lực chất lượng cao phải được xem là nhiệm vụ hàng đầu. Việc đầu tư vào con người chính là sự đầu tư bền vững nhất, đảm bảo khả năng tiếp nhận, vận hành và sáng tạo công nghệ, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh tổng thể của ngành nông nghiệp huyện. Một lực lượng lao động nông nghiệp có kỹ năng và tư duy hiện đại sẽ là động lực chính để đưa Sóc Sơn trở thành một điểm sáng về NNCNC của Thủ đô.

4.1. Đẩy mạnh nghiên cứu ứng dụng và chuyển giao công nghệ

Huyện cần tăng cường hợp tác với các viện nghiên cứu, trường đại học để lựa chọn và chuyển giao công nghệ sản xuất phù hợp. Ưu tiên các công nghệ có tính ứng dụng cao như công nghệ nhà màng, nhà lưới kết hợp hệ thống tưới tiết kiệm (tưới nhỏ giọt, tưới phun sương); công nghệ sản xuất giống cây trồng, vật nuôi chất lượng cao; các quy trình canh tác hữu cơ, VietGAP; và công nghệ tự động hóa trong chăn nuôi. Cần xây dựng các mô hình trình diễn công nghệ để nông dân có thể tham quan, học tập và đánh giá hiệu quả trước khi áp dụng rộng rãi. Nhà nước có thể hỗ trợ một phần chi phí cho các hộ tiên phong ứng dụng công nghệ mới, tạo hiệu ứng lan tỏa.

4.2. Chiến lược đào tạo bồi dưỡng nguồn nhân lực chất lượng cao

Cần xây dựng một chiến lược đào tạo nguồn nhân lực toàn diện. Nội dung đào tạo không chỉ tập trung vào kỹ thuật canh tác mà còn bao gồm kỹ năng quản lý sản xuất, quản trị kinh doanh, marketing và kỹ năng sử dụng các thiết bị công nghệ. Hình thức đào tạo cần đa dạng, từ các lớp tập huấn ngắn hạn tại địa phương, các chuyến tham quan học tập mô hình thành công, đến việc liên kết với các trường dạy nghề để mở các lớp đào tạo chính quy. Bên cạnh đó, cần có chính sách thu hút các kỹ sư nông nghiệp, các chuyên gia về làm việc tại địa phương để tư vấn, hỗ trợ kỹ thuật trực tiếp cho người dân và doanh nghiệp. Việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực là yếu tố cốt lõi để đảm bảo sự phát triển bền vững của NNCNC.

V. Top mô hình nông nghiệp CNC hiệu quả Sóc Sơn có thể áp dụng

Việc học hỏi từ những bài học thành công của các địa phương đi trước là một phương pháp hiệu quả để rút ngắn con đường phát triển. Trên địa bàn Hà Nội, nhiều mô hình nông nghiệp công nghệ cao đã chứng minh được hiệu quả kinh tế vượt trội và có khả năng nhân rộng. Đây là những kinh nghiệm quý báu mà Sóc Sơn có thể tham khảo và điều chỉnh để áp dụng phù hợp với điều kiện thực tế của mình. Các mô hình nông nghiệp CNC này không chỉ thành công trong việc nâng cao năng suất, chất lượng sản phẩm mà còn giải quyết tốt bài toán về thị trường và xây dựng thương hiệu. Việc phân tích và áp dụng các mô hình này sẽ giúp phát triển nông nghiệp công nghệ cao tại Sóc Sơn, Hà Nội một cách nhanh chóng và bền vững hơn, giảm thiểu rủi ro trong quá trình đầu tư và triển khai. Từ trồng trọt đến chăn nuôi, các ví dụ thực tiễn này cho thấy tiềm năng to lớn khi kết hợp đúng đắn giữa công nghệ, tổ chức sản xuất và thị trường.

5.1. Mô hình sản xuất rau hoa dưa lưới trong nhà màng

Đây là mô hình rất thành công tại các huyện như Mê Linh, Đông Anh, Đan Phượng. Việc trồng cây trong nhà màng, nhà lưới cho phép kiểm soát hoàn toàn các yếu tố môi trường như nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng, giúp cây trồng sinh trưởng tối ưu và hạn chế sâu bệnh. Kết hợp với công nghệ tưới nhỏ giọt theo công nghệ Israel, mô hình này giúp tiết kiệm đến 90% lượng nước và phân bón. Sản phẩm làm ra (như dưa lưới, rau thủy canh, hoa ly) có chất lượng cao, mẫu mã đẹp, an toàn và cho doanh thu cao gấp nhiều lần so với canh tác truyền thống, có thể đạt 1,5 - 2 tỷ đồng/ha/năm.

5.2. Mô hình chăn nuôi theo chuỗi khép kín tự động hóa

Mô hình chăn nuôi công nghệ cao theo hướng an toàn sinh học đang được nhiều trang trại áp dụng. Hệ thống chuồng trại được thiết kế khép kín, có hệ thống điều hòa nhiệt độ, độ ẩm tự động. Toàn bộ quy trình cho ăn, uống nước được tự động hóa, giúp giảm chi phí nhân công và kiểm soát chính xác lượng thức ăn. Việc áp dụng quy trình chăn nuôi an toàn, kiểm soát chặt chẽ dịch bệnh giúp tạo ra các sản phẩm thịt, trứng sạch, có khả năng truy xuất nguồn gốc. Mô hình này không chỉ nâng cao hiệu quả kinh tế mà còn giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường thông qua các hệ thống xử lý chất thải hiện đại.

5.3. Bài học kinh nghiệm từ việc xây dựng chuỗi liên kết

Thành công của nhiều địa phương đến từ việc tổ chức tốt chuỗi liên kết sản xuất và tiêu thụ. Các hợp tác xã kiểu mới đóng vai trò trung tâm, kết nối các hộ nông dân với doanh nghiệp cung ứng vật tư đầu vào và doanh nghiệp bao tiêu sản phẩm đầu ra. Ví dụ như chuỗi trứng vịt Liên Châu (Thanh Oai) hay chuỗi rau hữu cơ của các HTX tại Đông Anh. Bài học rút ra cho Sóc Sơn là cần khuyến khích thành lập các HTX, tổ hợp tác, tạo điều kiện để họ ký kết các hợp đồng tiêu thụ ổn định với siêu thị, nhà hàng, bếp ăn tập thể, từ đó giải quyết được bài toán đầu ra, giúp người nông dân yên tâm sản xuất.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ phát triển nông nghiệp công nghệ cao ở huyện sóc sơn thành phố hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Phát triển nông nghiệp chiếm vị trí quan trọng hàng đầu ở nhiều quốc gia không những ở các nƣớc kém phát triển, mà ngay cả các nƣớc có nền kinh tế phát triển cao. Ở nƣớc ta, nền kinh tế chủ yếu là nông nghiệp, đa phần dân số sống ở nông thôn, lao động nông nghiệp chiếm hơn 60% lực lƣợng lao động xã hội và sản xuất nông nghiệp hiện nay vẫn chủ yếu là độc canh cây lúa, thuần nông, năng suất lao động thấp. vì vậy đời sống nông dân nói chung còn thấp.

Do đó, chỉ có phát triển nền nông nghiệp công nghệ cao có hiệu quả, đạt năng suất cao, chất lƣợng tốt, chủng loại hàng hóa nông sản phong phú thì mới cải thiện đƣợc đời sống dân cƣ ở nông thôn. Trong nhiều năm qua, chủ trƣơng kêu gọi phát triển nông nghiệp công nghệ cao đƣợc Chính phủ cùng các bộ, ngành và địa phƣơng rất chú trọng và tạo nhiều điều kiện thuận lợi. Là huyện thuần nông của Thủ Đô, huyện Sóc Sơn ngoài quan tâm, hoàn thiện hệ thống cơ sở hạ tầng đã chú trọng đƣa ứng dụng khoa học công nghệ vào sản xuất để nâng cao phát triển nông nghiệp công nghệ cao, góp phần nâng cao đời sống vật chất, tinh thần của nhân dân trên địa bàn huyện. Tuy nhiên, phát triển nông nghiệp công nghệ cao ở huyện Sóc Sơn mới đƣợc triển khai bƣớc đầu, mức độ triển khai của các mô hình còn ít, chất lƣợng giống cây trồng vật nuôi chƣa cao, chƣa đáp ứng đƣợc yêu cầu sản xuất trên diện rộng; hoạt động sản xuất nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao chƣa phát triển tƣơng xứng với tiềm năng lợi thế và chƣa có sự kết hợp hài hòa giữa phát triển nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao với phát triển du lịch, công nghiệp chế biến và bảo vệ tài nguyên môi trƣờng, chƣa đảm bảo phát triển nông nghiệp bền vững.

Mặt khác, việc đánh giá tiềm năng, lợi thế và đề xuất phƣơng hƣớng, giải pháp đồng bộ để phát triển vùng nông nghiệp ứng dụng 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com công nghệ cao tại huyện Sóc Sơn chƣa đƣợc nghiên cứu và đề cập nhằm giúp cấp ủy, chính quyền huyện có giải pháp phát triển vùng nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao tại huyện Sóc Sơn theo hƣớng bền vững. Xuất phát từ thực tiễn đó, học viên lựa chọn đề tài “Phát triển nông nghiệp công nghệ cao ở huyện Sóc Sơn, thành phố Hà Nội” làm đề tài luận văn thạc sĩ chuyên ngành kinh tế chính trị. Câu hỏi nghiên cứu: Cần làm gì và làm nhƣ thế nào để phát triển nông nghiệp công nghệ cao ở huyện Sóc Sơn, thành phố Hà Nội trong thời gian tới? 2. Mục đích nghiên cứu và xây dựng khung phân tích 2.

Mục đích nghiên cứu Luận văn đề xuất giải pháp nhằm phát triển nông nghiệp công nghệ cao ở huyện Sóc Sơn, thành phố Hà Nội. Xây dựng khung phân tích - Xây dựng khung lý thuyết về phát triển nông nghiệp công nghệ cao trên địa bàn cấp huyện; - Phân tích thực trạng phát triển nông nghiệp công nghệ cao ở huyện Sóc Sơn, thành phố Hà Nội; Trên cơ sở đó, đánh giá những kết quả đạt đƣợc, hạn chế và nguyên nhân của những hạn chế. - Đề xuất đƣợc một số giải pháp phát triển nông nghiệp công nghệ cao ở huyện Sóc Sơn, thành phố Hà Nội. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 3.

Đối tượng nghiên cứu: Phát triển nông nghiệp công nghệ cao ở huyện Sóc Sơn, thành phố Hà Nội 3. Phạm vi nghiên cứu: - Về nội dung: Những vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến phát triển nông nghiệp công nghệ cao ở huyện Sóc Sơn, thành phố Hà Nội 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - Về không gian: huyện Sóc Sơn, thành phố Hà Nội - Về thời gian: Luận văn nghiên cứu thực trạng giai đoạn 2016-2018; Giải pháp đề xuất cho giai đoạn 2019-2025. Kết cấu của luận văn Chƣơng 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu; cơ sở lý luận và thực tiễn về phát triển nông nghiệp công nghệ cao Chƣơng 2.

Phƣơng pháp nghiên cứu Chƣơng 3. Thực trạng phát triển nông nghiệp công nghệ cao ở huyện Sóc Sơn, thành phố Hà Nội Chƣơng 4. Định hƣớng và một số giải pháp nhằm phát triển nông nghiệp công nghệ cao tại huyện Sóc Sơn, thành phố Hà Nội 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG I TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU; CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP CÔNG NGHỆ CAO 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài 1.

Tổng quan tình hình nghiên cứu Nông nghiệp công nghệ cao vẫn đang phát triển nhƣ vũ bão bởi những ứng dụng tuyệt vời không thể phủ nhận của nó. Vì vậy hiện nay, nghiên cứu về nông nghiệp công nghệ cao vẫn luôn là vấn đề đƣợc quan tâm. Xung quanh vấn đề phát triển nông nghiệp công nghệ cao là một đề tài thu hút sự quan tâm của nhiều nhà khoa học, các nhà lãnh đạo, quản lý và đã có một số tác giả nghiên cứu dƣới nhiều khía cạnh khác nhau. Có thể nêu một số công trình khoa học tiêu biểu sau đây : Phạm Đức Nghiệm (2011), “Ứng dụng, chuyển giao thành tựu khoa học - công nghệ trong nông, lâm nghiệp trên địa bàn Tây Nguyên”, Tạp chí Cộng sản.

Tác giả đã khái quát một số thành tựu trong ứng dụng chuyển giao khoa học – công nghệ trong nông, lâmnghiệp trên địa bàn Tây Nguyên ở một số các lĩnh vực: Trồng trọt, chăn nuôi; kỹ thuật canh tác; cơ cấu mùa vụ; lâm nghiệp; chế biến nông lâm sản. Bên cạnh đó, tác giả cũng chỉ ra một số khó khăn, thách thức trong quá trình thực hiện việc ứng dụng, chuyển gia khoa học công nghệ trong nông, lâm nghiệp ở các tỉnh khu vực Tây Nguyên. Từ đó, tác giả đề xuất một số khuyến nghị và giải pháp quyết những khó khăn nêu trên. Nguyễn Văn Lân (2013), “Tập trung ưu tiên phát triển nông nghiệp công nghệ cao”, Tạp chí Kinh tế và Dự báo.

Trong bối cảnh quỹ đất nông nghiệp ngày càng giảm, chi phí nhân lực, lao động ngày càng cao, không còn con đƣờng nào khác là phát triển sản xuất nông nghiệp phải hƣớng tới ứng 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com dụng công nghệ cao nhằm tạo ra năng suất cao, năng lực cạnh tranh mạnh, khai thác đƣợc tiềm năng, lợi thế của đất nƣớc. Công trình đề cập tới thực trạng ứng dụng các nghiên cứu trong ngành nông nghiệp, từ đó đề xuất một số giải pháp nhằm tạo đột phá trong sản xuất nông nghiệp. Ủy ban nhân dân huyện Hòa Vang, Thành phố Đà Nẵng (2014), Đề án Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ cao vào sản xuất nhằm tăng năng suất , chất lượng sản phẩm phục vụ đô thị. Ở đề án này, công trình nghiên cứu đã tập trung đề cập toàn diện đến vấn đề phát triển nông nghiệp công nghệ cao gắn liền với các vùng, khu vực và doanh nghiệp sản xuất nông nghiệp công nghệ cao dựa trên các khía cạnh: kĩ thuật sản xuất, quản lý dịch bệnh, quản lý sử dụng các đầu vào, và quản lý chất lƣợng sản phẩm đầu ra, tổ chức sản xuất, hệ thống pháp lý, tổ chức quản lý kiểm soát chất lƣợng sản phẩm; trình diễn; đào tạo nguồn nhân lực và chuyển giao công nghệ.

Nguyễn Thái Bình Minh (2015), “Phát triển kinh tế nông nghiệp trên địa bàn huyện Lý Nhân, tỉnh Hà Nam”, Luận văn Thạc sỹ Quản lý Kinh tế. Đây là công trình tiếp cận trên lĩnh vực quản lý kinh tế, chỉ ra thực trạng và giải pháp phát triển kinh tế nông nghiệp trên địa bàn tỉnh Hà Nam Lý Nhân, Hà Nam”. Nguyễn Văn Hiệp (2016), “Phát triển nông nghiệp tỉnh Hà Nam theo hướng bền vững”, Luận văn Thạc sỹ Kinh tế Chính trị.Công trình nghiên cứu tiếp cận theo hƣớng phát triển bền vững, phân tích thực trạng tăng trƣởng kinh tế trong nông nghiệp, giải quyết các vấn đề xã hôi và đảm bảo bền vững về môi trƣờng ở tỉnh Hà Nam giai đoạn 2010 – 2015. Trên cơ sở, tác giả đề xuất các giải pháp phát triển nông nghiệp ở tỉnh Hà Nam theo hƣớng bền vững.

Trần Đức Viên (2017), “Nông nghiệp công nghệ cao là con đường tất yếu để tăng khả năng cạnh tranh?”, Tạp chí Tia Sáng. Ở công trình nghiên cứu này, tác giả đã đƣa ra quan niệm về nông nghiệp công nghệ cao, phân tích 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com một số mô hình nông nghiệp công nghệ cao ở Việt Nam hiện nay; và đề xuất một số giải pháp để sử dụng khoa học công nghệ phù hợp với từng mô hình, với các điều kiện kinh tế xã hội ở từng vùng trên cả nƣớc. Ngoài ra, tác giả cũng có sự so sánh nông nghiệp công nghệ cao ở Việt Nam với nông nghiệp thông minh của các quốc gia trên thế giới. Đinh Anh Tuấn (2017), “Xây dựng các tiêu chí đánh giá phát triển nông nghiệp sáng tạo ứng dụng công nghệ cao – nhìn từ góc độ cơ sở lý thuyết mô hình”, Kỷ yếu hội thảo Quốc gia: Đầu tƣ phát triển nông nghiệp công nghệ cao hiệu quả theo hƣớng công nghiệp hóa.

Dƣới góc độ tiếp cận cơ sở lý thuyết mô hình, tác giả chỉ ra những tiêu chí đánh giá sự sáng tạo trong nông nghiệp qua hai mô hình NARS (nền nông nghiệp dựa trên nghiên cứu) và AKIS (nền nông nghiệp dựa trên tri thức và thông tin). Qua đó, tác giả đề xuất các nhóm tiêu chí đánh giá sự sáng tạo trong nông nghiệp gắn với bốn thành phần sau: thành phần tri thức và giáo dục, thành phần hoạt động kinh doanh và doanh nghiệp, các cơ quan tổ chức trung gian kết nối hai thành phần này, có chính sách, tổ chức và điều kiện nền tảng. Trần Thị Minh Trang (2017), “Đầu tư phát triển nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao ở Hà Nam”, Kỷ yếu hội thảo quốc gia: Đầu tƣ phát triển nông nghiệp công nghệ cao theo hƣớng công nghiệp hóa, Nxb. Đại học Kinh tế Quốc dân.

Nguyễn Thị Miền (2018), “Phát triển nông nghiệp công nghệ cao: Những rào càn và giải pháp khắc phục”, Tạp chí Lý luận Chính trị. Công trình nghiên cứu đã khái quát tình hình phát triển NNCNC; phân tích những rào cản trong phát triển NNCNC ở Việt Nam, đó là những rào cản về vốn, nhân lực, đất đai, thị trƣờng tiêu thụ, chuyển giao công nghệ. Từ việc phân tích này, tác giá đề xuất một số giải pháp để phát triển NNCNC trong thời gian tới. 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Từ mục đích và mức độ tiếp cận khác nhau các công trình khoa học nêu trên đã góp phần làm sáng tỏ nhiều vấn đề lý luận và thực tiễn về nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ