Luận văn: Phát triển nhà ở xã hội tại tỉnh Bắc Ninh - Nguyễn Văn Bình

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu phát triển nhà ở xã hội tỉnh Bắc Ninh. Giải pháp, chính sách thúc đẩy nhà ở cho người thu nhập thấp, công nhân.

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Tác giả

Nguyễn Văn Bình

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2015

91
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh thị trường nhà ở xã hội Bắc Ninh và tiềm năng

Bắc Ninh, một trong những trung tâm công nghiệp lớn nhất miền Bắc, đang trải qua quá trình đô thị hóa và công nghiệp hóa mạnh mẽ. Sự phát triển vượt bậc của các khu công nghiệp Bắc Ninh như Yên Phong, Quế Võ, VSIP đã thu hút hàng trăm nghìn lao động ngoại tỉnh. Thực tế này tạo ra một nhu cầu nhà ở của công nhân và người có thu nhập thấp vô cùng lớn, biến việc phát triển nhà ở xã hội Bắc Ninh trở thành một nhiệm vụ chiến lược, cấp bách để đảm bảo an sinh xã hội và phát triển bền vững. Nhà ở xã hội (NOXH) không chỉ là nơi ở, mà còn là nền tảng để người lao động an cư, lạc nghiệp, gắn bó lâu dài với tỉnh. Nhận thức được tầm quan trọng này, chính quyền tỉnh đã ban hành nhiều văn bản pháp quy, tạo hành lang pháp lý dựa trên các nền tảng của Luật Nhà ở và các Nghị định của Chính phủ, điển hình là Nghị định 188/2013/NĐ-CP, nhằm thúc đẩy phân khúc bất động sản quan trọng này. Theo thống kê của Sở Xây dựng Bắc Ninh, nhu cầu về chỗ ở cho công nhân và người lao động có thu nhập thấp lên đến hàng chục nghìn căn hộ, trong khi nguồn cung nhà ở hiện tại chỉ đáp ứng được một phần nhỏ. Tiềm năng phát triển của thị trường này là rất lớn, mở ra cơ hội cho các chủ đầu tư nhà ở xã hội có năng lực và tâm huyết.

1.1. Nhu cầu cấp thiết về nhà ở cho công nhân Bắc Ninh

Sự gia tăng nhanh chóng của lực lượng lao động tại các khu công nghiệp là yếu tố chính thúc đẩy nhu cầu về nhà ở cho công nhân Bắc Ninh. Theo số liệu từ luận văn “Phát triển nhà ở xã hội trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh”, số lượng lao động tại các khu công nghiệp trọng điểm như Yên Phong (đặc biệt là nhà máy Samsung), Quế Võ, Tiên Sơn tăng trưởng theo cấp số nhân mỗi năm. Phần lớn trong số họ là lao động nhập cư, có thu nhập trung bình và thấp, không đủ khả năng tiếp cận nhà ở thương mại. Do đó, các dự án nhà ở thu nhập thấp Bắc Ninh và khu nhà ở công nhân với mức giá hợp lý, đi kèm các tiện ích cơ bản là giải pháp duy nhất. Nhu cầu này không chỉ dừng lại ở số lượng, mà còn yêu cầu về chất lượng sống, bao gồm các công trình phụ trợ như trường học, trạm y tế, khu vui chơi, nhằm đảm bảo môi trường sống an toàn và lành mạnh cho người lao động và gia đình họ.

1.2. Khung chính sách nhà ở xã hội định hướng phát triển

Để định hướng và quản lý hoạt động phát triển NOXH, tỉnh Bắc Ninh đã dựa trên hệ thống pháp luật của Trung ương và ban hành các văn bản cụ thể hóa phù hợp với tình hình địa phương. Cơ sở pháp lý chính bao gồm Luật Nhà ở, các Nghị định của Chính phủ về phát triển và quản lý NOXH, cùng với các quyết định, chỉ thị của UBND tỉnh. Những chính sách nhà ở xã hội này tập trung vào các ưu đãi cho chủ đầu tư như miễn tiền sử dụng đất, giảm thuế, hỗ trợ tiếp cận vốn vay ưu đãi mua nhà. Đồng thời, các văn bản cũng quy định rõ về đối tượng, điều kiện mua NOXH, và các thủ tục mua nhà ở xã hội nhằm đảm bảo tính minh bạch và công bằng. Việc xây dựng một khung pháp lý vững chắc là tiền đề quan trọng để thu hút đầu tư NOXH và đảm bảo các dự án được triển khai đúng tiến độ, đúng mục tiêu.

II. Top 3 thách thức lớn trong phát triển NOXH tại Bắc Ninh

Mặc dù tiềm năng và quyết tâm chính trị là rất lớn, quá trình phát triển nhà ở xã hội Bắc Ninh vẫn đối mặt với nhiều rào cản đáng kể. Những thách thức này không chỉ đến từ một phía mà là sự tổng hòa của các yếu tố về pháp lý, nguồn lực và cơ chế phối hợp. Thách thức lớn nhất là sự mất cân đối nghiêm trọng giữa nguồn cung nhà ở và nhu cầu thực tế. Trong khi hàng chục nghìn công nhân cần chỗ ở ổn định, số lượng dự án nhà ở xã hội Bắc Ninh hoàn thành và đưa vào sử dụng vẫn còn khiêm tốn. Nguyên nhân sâu xa đến từ những vướng mắc trong cơ chế, chính sách. Nhiều doanh nghiệp còn e ngại đầu tư vào phân khúc này do biên lợi nhuận thấp, thời gian thu hồi vốn dài, và các thủ tục hành chính phức tạp. Bên cạnh đó, việc giải phóng mặt bằng để tạo quỹ đất phát triển NOXH sạch cũng là một bài toán khó, đòi hỏi sự vào cuộc quyết liệt của cả hệ thống chính trị. Việc không giải quyết triệt để các thách thức này sẽ làm chậm quá trình hiện thực hóa mục tiêu an sinh xã hội của tỉnh.

2.1. Vướng mắc trong quy hoạch và thủ tục pháp lý

Một trong những rào cản lớn nhất là việc tháo gỡ vướng mắc pháp lý. Mặc dù đã có chủ trương, nhưng quy trình từ khi lập dự án, phê duyệt quy hoạch đô thị Bắc Ninh, giao đất cho đến khi cấp phép xây dựng thường kéo dài và phức tạp. Nhiều chủ đầu tư phản ánh rằng các thủ tục hành chính còn chồng chéo, thiếu sự đồng bộ giữa các sở, ban, ngành. Theo luận văn của Nguyễn Văn Bình, việc xác định rõ diện tích đất dành cho NOXH trong các quy hoạch chung và quy hoạch chi tiết đôi khi chưa được thực hiện triệt để. Điều này dẫn đến tình trạng các chủ đầu tư nhà ở xã hội gặp khó khăn trong việc tiếp cận đất đai. Sự thiếu rõ ràng và chậm trễ trong khâu pháp lý không chỉ làm tăng chi phí đầu tư mà còn làm giảm sức hấp dẫn của các dự án NOXH.

2.2. Khó khăn về quỹ đất phát triển NOXH và nguồn vốn

Quỹ đất và vốn là hai nguồn lực cốt lõi nhưng cũng là điểm nghẽn lớn nhất. Quỹ đất phát triển NOXH tại các vị trí thuận lợi, gần khu công nghiệp ngày càng khan hiếm và đắt đỏ. Mặc dù quy định yêu cầu các dự án nhà ở thương mại phải dành 20% quỹ đất cho NOXH, việc thực thi trên thực tế còn nhiều bất cập. Về vốn, các doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc tiếp cận vốn vay ưu đãi mua nhà từ Ngân hàng chính sách xã hội hoặc các tổ chức tín dụng. Nguồn vốn ưu đãi có hạn, trong khi thủ tục vay vốn lại yêu cầu nhiều điều kiện phức tạp. Đối với người mua nhà, việc tiếp cận các gói vay ưu đãi cũng không dễ dàng, đòi hỏi phải đáp ứng nhiều điều kiện mua NOXH khắt khe về thu nhập và nơi cư trú, tạo ra rào cản lớn cho người lao động thu nhập thấp.

III. Giải pháp đột phá về cơ chế chính sách nhà ở xã hội

Để vượt qua các thách thức hiện hữu, việc cải cách và hoàn thiện cơ chế chính sách là giải pháp mang tính nền tảng và cấp bách nhất. Trọng tâm của giải pháp này là tạo ra một môi trường đầu tư thông thoáng, minh bạch và hấp dẫn hơn cho các doanh nghiệp tham gia phát triển nhà ở xã hội Bắc Ninh. Cần có một cơ chế “một cửa liên thông” thực chất để rút ngắn thời gian xử lý thủ tục hành chính cho các dự án NOXH. Tỉnh cần chủ động rà soát, điều chỉnh quy hoạch đô thị Bắc Ninh và quy hoạch sử dụng đất, công bố công khai các khu vực được quy hoạch cho NOXH để các nhà đầu tư dễ dàng tiếp cận. Hơn nữa, việc xây dựng các chính sách nhà ở xã hội đặc thù, mang tính đột phá của riêng Bắc Ninh là cần thiết. Ví dụ, tỉnh có thể hỗ trợ thêm một phần kinh phí giải phóng mặt bằng hoặc đầu tư hạ tầng kỹ thuật ngoài hàng rào dự án. Theo kinh nghiệm từ Đà Nẵng, việc chính quyền cam kết mua lại một phần căn hộ để bố trí cho cán bộ, công chức cũng là một động lực mạnh mẽ, giúp đảm bảo đầu ra và thu hút đầu tư NOXH hiệu quả.

3.1. Cải cách thủ tục hành chính để thu hút đầu tư NOXH

Giải pháp hàng đầu là đơn giản hóa các thủ tục mua nhà ở xã hội và thủ tục đầu tư dự án. Sở Xây dựng Bắc Ninh và các cơ quan liên quan cần xây dựng một quy trình chuẩn, rút ngắn thời gian thẩm định, phê duyệt dự án. Việc ứng dụng công nghệ thông tin, công khai hóa quy trình và tiến độ xử lý hồ sơ sẽ giúp tăng tính minh bạch và giảm thiểu các chi phí không chính thức. Đồng thời, cần có cơ chế đối thoại thường xuyên giữa chính quyền và doanh nghiệp để kịp thời tháo gỡ vướng mắc pháp lý, lắng nghe các kiến nghị và điều chỉnh chính sách cho phù hợp. Mục tiêu là tạo điều kiện thuận lợi nhất để các chủ đầu tư nhà ở xã hội yên tâm triển khai dự án, góp phần tăng nhanh nguồn cung nhà ở.

3.2. Quy hoạch và quản lý hiệu quả quỹ đất phát triển NOXH

Quản lý đất đai là chìa khóa. Tỉnh cần kiên quyết thực hiện quy định dành 20% quỹ đất trong các dự án thương mại cho NOXH hoặc yêu cầu chủ đầu tư nộp khoản tiền tương đương vào quỹ phát triển nhà ở của tỉnh. Cần ưu tiên bố trí quỹ đất phát triển NOXH tại các vị trí có kết nối giao thông thuận tiện, gần các khu công nghiệp Bắc Ninh và có đủ hạ tầng xã hội. Việc quy hoạch phải đi trước một bước, xác định rõ các lô đất “sạch” đã được giải phóng mặt bằng để kêu gọi đầu tư. Điều này không chỉ giúp giảm chi phí và rủi ro cho nhà đầu tư mà còn đảm bảo các dự án nhà ở xã hội Bắc Ninh được xây dựng đồng bộ, hiện đại, đáp ứng tiêu chuẩn sống cho người dân.

IV. Phương pháp tối ưu hóa nguồn lực tài chính và đầu tư

Bên cạnh chính sách, tài chính là yếu tố quyết định sự thành công của chương trình phát triển nhà ở xã hội Bắc Ninh. Việc đa dạng hóa các kênh huy động vốn và sử dụng hiệu quả nguồn lực tài chính công là giải pháp sống còn. Tỉnh cần chủ động làm việc với trung ương và các định chế tài chính để tăng nguồn vốn vay ưu đãi cho cả chủ đầu tư và người mua nhà. Ngân hàng chính sách xã hội chi nhánh Bắc Ninh cần đóng vai trò chủ lực trong việc triển khai các gói tín dụng ưu đãi một cách nhanh chóng và thuận tiện. Ngoài nguồn vốn từ ngân sách và tín dụng chính sách, việc xã hội hóa, thu hút đầu tư NOXH từ khu vực tư nhân là hướng đi tất yếu. Cần tạo ra các mô hình hợp tác công-tư (PPP) hấp dẫn, nơi nhà nước hỗ trợ về đất đai, pháp lý, còn doanh nghiệp đóng góp vốn và kinh nghiệm quản lý. Việc thành lập Quỹ phát triển nhà ở của tỉnh, như đề xuất trong luận văn, cũng là một công cụ tài chính hiệu quả để điều tiết và hỗ trợ thị trường.

4.1. Vai trò của vốn vay ưu đãi từ Ngân hàng chính sách xã hội

Nguồn vốn vay ưu đãi mua nhà là “phao cứu sinh” cho cả người lao động thu nhập thấp và doanh nghiệp. Cần có cơ chế để nguồn vốn này đến đúng đối tượng, đúng mục đích và phát huy hiệu quả tối đa. Ngân hàng chính sách xã hội cần phối hợp chặt chẽ với Sở Xây dựng Bắc Ninh và chính quyền địa phương để xét duyệt hồ sơ nhanh chóng, công khai, minh bạch. Lãi suất vay cần được duy trì ở mức thấp và ổn định trong thời gian dài để giảm gánh nặng tài chính cho người mua. Đối với chủ đầu tư, việc tiếp cận được nguồn vốn vay ưu đãi với thời hạn dài sẽ giúp giảm giá nhà ở xã hội Bắc Ninh, tăng tính khả thi của dự án và thúc đẩy tiến độ xây dựng.

4.2. Đa dạng hóa các hình thức và chủ đầu tư nhà ở xã hội

Không nên chỉ phụ thuộc vào một vài doanh nghiệp lớn. Chính sách cần khuyến khích sự tham gia của nhiều thành phần kinh tế, bao gồm cả các doanh nghiệp vừa và nhỏ, hợp tác xã. Tỉnh có thể thí điểm các mô hình phát triển NOXH đa dạng như: doanh nghiệp tự xây nhà ở cho công nhân, nhà nước đầu tư xây dựng rồi cho thuê, hoặc các hộ gia đình, cá nhân tự xây dựng nhà trọ theo quy chuẩn để cho thuê. Việc khuyến khích các chủ đầu tư nhà ở xã hội đa dạng sẽ tạo ra một thị trường cạnh tranh lành mạnh, giúp tăng nguồn cung nhà ở và cải thiện chất lượng dịch vụ. Mỗi mô hình sẽ có ưu điểm riêng và phù hợp với từng khu vực, từng đối tượng cụ thể.

V. Phân tích thực tiễn các dự án NOXH tại Bắc Ninh đã triển khai

Đánh giá thực trạng các dự án đã và đang triển khai là cơ sở quan trọng để rút ra bài học kinh nghiệm và định hướng cho tương lai. Trong những năm qua, Bắc Ninh đã có một số dự án nhà ở xã hội Bắc Ninh tiêu biểu, góp phần giải quyết nhu cầu an cư cho hàng nghìn người lao động. Các dự án này phân bổ chủ yếu tại các khu vực tập trung đông công nhân như thành phố Bắc Ninh, thị xã Từ Sơn, và các huyện Yên Phong, Quế Võ. Luận văn của tác giả Nguyễn Văn Bình đã thống kê một số dự án nổi bật như khu nhà ở cho công nhân KCN Quế Võ do Công ty TNHH Quản lý Bất động sản Sông Hồng đầu tư, khu nhà ở cho người thu nhập thấp Cát Tường, hay dự án của Công ty Môi trường Xanh tại Từ Sơn. Các dự án này nhìn chung đã đạt được mục tiêu ban đầu là cung cấp chỗ ở với giá nhà ở xã hội Bắc Ninh phải chăng. Tuy nhiên, quá trình triển khai cũng bộc lộ những hạn chế về tiến độ, chất lượng xây dựng và sự đồng bộ của hạ tầng xã hội, đòi hỏi cần có sự giám sát chặt chẽ hơn từ các cơ quan quản lý nhà nước.

5.1. Các dự án nhà ở cho người thu nhập thấp Bắc Ninh tiêu biểu

Một số dự án đã hoàn thành và đi vào hoạt động đã trở thành điểm sáng, minh chứng cho hiệu quả của chính sách. Ví dụ, dự án nhà ở thu nhập thấp Bắc Ninh tại phường Đồng Nguyên (Thị xã Từ Sơn) hay dự án khu nhà ở Cát Tường đã cung cấp hàng trăm căn hộ chất lượng cho các đối tượng đủ điều kiện mua NOXH. Những dự án này thường có thiết kế hợp lý, tối ưu diện tích sử dụng và được bán với mức giá thấp hơn nhiều so với nhà ở thương mại. Sự thành công của các dự án này không chỉ giúp người dân có nhà, mà còn tạo ra niềm tin cho thị trường và khuyến khích các chủ đầu tư nhà ở xã hội khác mạnh dạn tham gia.

5.2. Đánh giá chất lượng và mức độ hài lòng của người dân

Chất lượng dự án và sự hài lòng của cư dân là thước đo cuối cùng cho sự thành công của chương trình NOXH. Các khảo sát cho thấy, phần lớn người dân hài lòng vì đã tiếp cận được chỗ ở ổn định với chi phí hợp lý. Tuy nhiên, vẫn còn những ý kiến phản ánh về chất lượng công trình, công tác quản lý vận hành tòa nhà, và sự thiếu hụt các tiện ích công cộng như trường mầm non, chợ, khu sinh hoạt cộng đồng. Đây là những bài học kinh nghiệm quý báu để Sở Xây dựng Bắc Ninh và các chủ đầu tư nâng cao tiêu chuẩn thiết kế và quản lý cho các dự án trong tương lai, hướng tới mục tiêu không chỉ “có chỗ ở” mà còn “sống tốt”.

VI. Định hướng phát triển nhà ở xã hội Bắc Ninh bền vững 2030

Hướng tới tương lai, phát triển nhà ở xã hội Bắc Ninh cần được tiếp cận theo một tầm nhìn dài hạn và bền vững. Mục tiêu không chỉ là xây đủ số lượng căn hộ để đáp ứng nhu cầu trước mắt, mà là kiến tạo những cộng đồng dân cư văn minh, hiện đại, có chất lượng sống cao. Quy hoạch đô thị Bắc Ninh cần tích hợp các khu NOXH một cách hài hòa với tổng thể phát triển chung, tránh hình thành các khu “ổ chuột” kiểu mới. Sự phát triển bền vững đòi hỏi sự cân bằng giữa ba yếu tố: kinh tế, xã hội và môi trường. Về kinh tế, cần đảm bảo các dự án có tính khả thi tài chính để thu hút đầu tư NOXH một cách bền vững. Về xã hội, phải đảm bảo công bằng trong tiếp cận nhà ở và nâng cao chất lượng sống. Về môi trường, các dự án cần áp dụng công nghệ xây dựng xanh, tiết kiệm năng lượng. Tầm nhìn đến năm 2030 là Bắc Ninh sẽ trở thành một hình mẫu về phát triển NOXH, nơi người lao động được an cư và cống hiến, góp phần vào sự thịnh vượng chung của tỉnh.

6.1. Xây dựng kế hoạch phát triển NOXH theo từng giai đoạn

Để hiện thực hóa tầm nhìn, tỉnh cần xây dựng một kế hoạch phát triển NOXH chi tiết, có lộ trình rõ ràng theo từng giai đoạn 5 năm. Kế hoạch này phải xác định cụ thể các mục tiêu về số lượng căn hộ cần xây dựng, quỹ đất phát triển NOXH cần chuẩn bị, và nguồn vốn dự kiến huy động. Mỗi giai đoạn cần có sự đánh giá, tổng kết để điều chỉnh mục tiêu và giải pháp cho phù hợp. Việc lập kế hoạch bài bản sẽ giúp tỉnh chủ động trong việc phân bổ nguồn lực, điều phối hoạt động của các sở, ngành và giám sát tiến độ thực hiện một cách hiệu quả, đảm bảo chương trình phát triển NOXH đi đúng hướng và đạt được mục tiêu đề ra.

6.2. Kiến nghị giải pháp tổng thể cho Trung ương và địa phương

Để thành công, cần có sự phối hợp đồng bộ từ cấp Trung ương đến địa phương. Đối với Trung ương và Bộ Xây dựng, cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý, tháo gỡ vướng mắc pháp lý còn tồn tại và tăng cường phân bổ nguồn vốn vay ưu đãi cho các địa phương có nhu cầu lớn như Bắc Ninh. Đối với UBND tỉnh Bắc Ninh, cần quyết liệt hơn trong chỉ đạo, điều hành; tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra để đảm bảo các chính sách nhà ở xã hội được thực thi nghiêm túc. Cần có sự phối hợp chặt chẽ hơn giữa Sở Xây dựng Bắc Ninh, Sở Tài nguyên và Môi trường, Sở Kế hoạch và Đầu tư và Ngân hàng chính sách xã hội để tạo thành một chu trình khép kín, hỗ trợ hiệu quả cho cả nhà đầu tư và người dân.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ phát triển nhà ở xã hội trên địa bàn tỉnh bắc ninh

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, danh mục tài liệu tham khảo, nội dung luận văn đƣợc trình bày trong 4 chƣơng: Chƣơng 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu và Cơ sở lý luận về phát triển nhà ở xã hội trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh Chƣơng 2. Phƣơng pháp nghiên cứu Chƣơng 3. Đánh giá thực trạng phát triển nhà ở xã hội trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh Chƣơng 4.

Mục tiêu và các giải pháp nhằm phát triển nhà ở xã hội trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN NHÀ Ở XÃ HỘI 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu 1. Tình hình nghiên cứu trong nước Có rất nhiều bài báo viết về nhà ở và nhà ở xã hội trên các loại báo và tạp chí, trong khuôn khổ luận văn này tác giả chỉ nêu một bài tiêu biểu: (1)- Phạm Thái Sơn, 2014. Nhà ở xã hội tại Việt Nam: quan niệm, chính sách và thực tiễn.

Bài báo cho rằng, nhà ở xã hội là một khái niệm còn tƣơng đối mới ở Việt Nam khi mới chỉ chính thức xuất hiện trong khoảng 10 năm trở lại đây. Là một khái niệm mới thừa kế các quan điểm bao cấp về nhà ở cũng nhƣ chịu ảnh hƣởng bởi các điều kiện hiện tại, khái niệm nhà ở xã hội cũng nhƣ các nội hàm liên quan đến nhóm đối tƣợng thụ hƣởng và điều kiện tiếp cận đã liên tục đƣợc điều chỉnh và bổ sung trong các văn bản pháp luật liên quan. Thông qua việc phân tích các văn bản này, chúng ta có thể nhận thấy một số điểm nghịch lý hoặc mất cân bằng trong phát triển nhà ở xã hội ở nƣớc ta nhƣ số nhóm đối tƣợng thụ hƣởng ngày càng đƣợc bổ sung nhƣng song song với điều đó là các điều kiện tiếp cận quỹ nhà này ngày càng cụ thể và khắt khe. Ngày càng khắt khe hơn với các nhóm đối tƣợng thụ hƣởng nhƣng lại cung cấp ngày càng nhiều ƣu đãi hơn đối với chủ đầu tƣ nhằm khuyến khích sự tham gia cao nhất của các thành phần kinh tế vào phân khúc thị trƣờng này.

Ƣu đãi đầu tƣ nhiều nhƣng hiệu quả xây dựng nhà ở xã hội lại không đƣợc nhƣ mong muốn, thể hiện ở số lƣợng dự án đƣợc đăng ký cũng nhƣ một tỷ lệ rất thấp các dự án đã khởi công và số căn nhà ở xã hội đã hoàn thành và đƣa vào sử dụng. 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Thông qua những thay đổi, điều chỉnh và bổ sung trong chính sách nhà ở xã hội, có thể thấy việc xây dựng và vận hành thị trƣờng nhà ở xã hội là một quá trình động và vẫn luôn tiếp diễn, trong đó các nhà quản lý cũng lắng nghe những phản hồi và nhu cầu từ các bên tham gia nhằm có đƣợc những bổ sung, điều chỉnh cho phù hợp. Tuy nhiên, do vẫn bị ảnh hƣởng bởi tƣ duy bao cấp về nhà ở cũng nhƣ bị hạn chế bởi những định chế khác nằm ngoài vấn đề nhà ở xã hội nhƣ chế độ sở hữu, quy định về tình trạng cƣ trú…, các thay đổi và điều chỉnh này đôi khi lại không mang tới đƣợc những kết quả phát triển và khuyến khích nhà ở xã hội nhƣ mong muốn. Nhằm phát triển hơn nữa nhà ở xã hội trong tƣơng lai, trong thời gian tới về phía cơ quan quản lý thì Chính phủ và các chính quyền địa phƣơng cần đẩy mạnh triển khai công tác quy hoạch nhằm có đƣợc về quỹ đất dành cho nhà ở xã hội, phân bổ đúng nguồn ngân sách theo quy định dành cho quỹ nhà ở này.

Để thực sự khuyến khích chủ đầu tƣ từ các thành phần kinh tế tham gia xây dựng nhà ở xã hội, các bƣớc thủ tục hành chính cần đƣợc đơn giản hóa và việc tiếp cận nguồn vốn đầu tƣ cần đƣợc hỗ trợ để hiện thức hóa hơn nữa chứ không chỉ dừng lại ở những cam kết trên văn bản. Đối với ngƣời dân thì cần phải bỏ đi những ràng buộc không hợp lý nhƣ về tình trạng cƣ trú, đồng thời định lƣợng rõ hơn các yêu cầu về điều kiện nhà ở hiện tại cũng nhƣ điều kiện kinh tế và thu nhập hộ gia đình để ngƣời dân dễ dàng hơn trong việc tiếp cận quỹ nhà ở xã hội. Bên cạnh đó có nhiều luận án tiến sỹ và luận văn thạc sỹ nghiên cứu về các chính sách liên quan đến nhà ở, tiêu biểu nhƣ: (2) - Luận án tiến sĩ của Đinh Trọng Thắng, 2012, Viện nghiên cứu quản lý kinh tế TW. Cơ sở lý luận và thực tiễn phát triển các kênh huy động vốn đầu tư nhà ở đô thị Việt Nam.

Luận án đã hệ thống hóa, bổ sung các vấn đề lý luận về phát triển các kênh huy động vốn đầu tƣ nhà ở đô thị; xây dựng khung phân tích để đánh giá 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com tác động của các nhân tố và điều kiện đến sự hình thành và phát triển các kênh huy động vốn đầu tƣ nhà ở đô thị Việt Nam; luận án đã đánh giá thực trạng phát triển, cấp độ phát triển, điều kiện phát triển và các chính sách phát triển các kênh huy động vốn đầu tƣ nhà ở đô thị. Luận án đã cập nhập, mô hình kinh tế lƣợng để đánh giá các nhân tố tác động đến sự lựa chọn kênh huy động vốn đầu tƣ nhà ở đô thị cấp hộ gia đình ở Việt Nam, mà theo tác giả ở mức thu nhập 15 triệu đồng/ngƣời/tháng là ngƣỡng đủ khả năng tiếp cận các khoản vay thế chấp mua nhà ở Hà Nội và thành phố Hồ Chí Minh. Tác giả đã dự báo và đề xuất lộ trình phát triển các kênh huy động vốn đầu tƣ nhà ở đô thị tại Việt Nam dựa trên việc đánh giá điều kiện và nhân tố phát triển. Từ đó, đề xuất hệ thống quan điểm và giải pháp chính sách nhằm tạo dựng và phát triển các kênh huy động vốn đầu tƣ nhà ở đô thị tại Việt Nam trong thời gian tới.

(3)- Luận văn thạc sĩ, của tác giả Nguyễn Thị Hằng, 2013. Đại học Quốc gia Hà Nội. Giải pháp tài chính phát triển nhà ở cho người thu nhập thấp ở Việt Nam. Luận văn đã hệ thống hoá những vấn đề lý luận cơ bản về giải pháp tài chính phát triển nhà ở cho ngƣời thu nhập thấp.

Phân tích thực trạng sử dụng giải pháp tài chính phát triển nhà ở cho ngƣời thu nhập thấp ở Việt Nam. Đề xuất một số kiến nghị nâng cao hiệu quả sử dụng giải pháp tài chính để phát triển nhà ở cho ngƣời thu nhập thấp ở Việt Nam: chính sách thuế, chính sách tín dụng, chính sách giá, thành lập quỹ tiết kiệm nhà ở. (4)- Luận văn thạc sĩ của Đỗ Thanh Tùng, 2002. Tín dụng ngân hàng với việc phát triển nhà ở cho người thu nhập thấp trên địa bàn đô thị Hà Nội.

Tác giả đã đề cập Lý luận cơ bản về nhà ở cho ngƣời thu nhập thấp và tín dụng ngân hàng trong lĩnh vực nhà ở cho ngƣời thu nhập thấp tại đô thị.Thực trạng nhà ở cho ngƣời thu nhập thấp và tín dụng ngân hàng trong lĩnh vực nhà ở cho ngƣời thu nhập thấp trên địa bàn đô thị Hà Nội.Một số giải pháp đẩy mạnh tín dụng ngân hàng trong lĩnh vực nhà ở cho ngƣời thu nhập thấp. 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Ngoài ra còn nhiều bài báo, luận văn, luận án, các công trình khoa học nghiên cứu về chính sách nhà ở và nhà ở xã hội đã công bố ở trong và ngoài nƣớc mà tác giả chƣa nêu ở đây hoặc chƣa tiếp cận đƣợc. Tình hình nghiên cứu ngoài nước Quyền có nhà ở là một trong những quyền cơ bản của con ngƣời đƣợc các tổ chức quốc tế quy định trong các điều ƣớc. Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền về các quyền cơ bản của con ngƣời đƣợc Đại Hội đồng Liên Hiệp Quốc thông qua ngày 10 tháng 12 năm 1948 tại Palais de Chaillot ở Paris, Pháp; Ðiều 25, khoản 1 ghi rõ: “Mọi ngƣời đều có quyền đƣợc hƣởng một mức sống phù hợp với sức khỏe và sự no ấm cho bản thân và gia đình bao gồm: thực phẩm, quần áo, nhà ở, y tế và các dịch vụ xã hội cần thiết, quyền an sinh trong lúc thất nghiệp, đau ốm, tàn tật, góa bụa, tuổi già hay các tình huống thiếu thốn khác do các hoàn cảnh ngoài khả năng kiểm soát của mình.” Công ước quốc tế về các quyền kinh tế, xã hội và văn hóa, theo Nghị quyết số 2200A (XXI) ngày 16/12/1966 của Đại hội đồng Liên Hợp Quốc đƣợc thông qua và để ngỏ cho các nƣớc ký, phê chuẩn và gia nhập có hiệu lực từ ngày 3/01/1976, tại Điều 11.

Khoản 1 có ghi: “Các quốc gia thành viên Công ƣớc này thừa nhận quyền của mọi ngƣời đƣợc có một mức sống thích đáng cho bản thân và gia đình mình, bao gồm các khía cạnh về ăn, mặc, nhà ở, và đƣợc không ngừng cải thiện điều kiện sống. Các quốc gia thành viên phải thi hành những biện pháp thích hợp để bảo đảm việc thực hiện quyền này, và vì mục đích đó, thừa nhận tầm quan trọng thiết yếu của hợp tác quốc tế dựa trên sự tự do chấp thuận. Công ước về quyền trẻ em, theo Nghị quyết số 44-25 ngày 20/11/1989 của Đại hội đồng Liên Hợp Quốc, có hiệu lực từ ngày 2/9/1990, Điều 27, khoản 3 tiếp tục nhấn mạnh về quyền có nhà ở: “Các quốc gia thành viên, phự 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com hợp với điều kiện của nƣớc mình và trong phạm vi các phƣơng tiện sẵn có của mình, phải thi hành các biện pháp thích hợp để giúp đỡ các bậc cha mẹ và những ngƣời khác chịu trách nhiệm về trẻ em thực hiện quyền này, và trong trƣờng hợp cần thiết, phải thực hiện những chƣơng trình hỗ trợ và gíup đỡ vật chất, đặc biệt là về dinh dƣỡng, quần áo và nhà ở. Công ước quốc tế về bảo vệ quyền của tất cả những người lao động di trú và các thành viên gia đình họ, đƣợc Đại hội đồng Liên Hợp Quốc thông qua theo Nghị quyết A/RES/45/158 ngày 18/12/1990, tại điều 43, khoản 1, tiếp tục nhấn mạnh Ngƣời lao động di trú đƣợc đối xử bình đẳng nhƣ công dân của quốc gia nơi có việc làm liên quan đến:.(d) quyền có nhà ở, kể cả quyền sử dụng các chƣơng trình nhà ở và xã hội, và đƣợc bảo vệ khỏi việc bóc lột liên quan đến tiền thuê nhà.

Nhƣ vậy, trong những năm qua đã có nhiều công trình nghiên cứu liên quan đến vấn đề nhà ở nói chung và nhà ở xã hội nói riêng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ