Luận văn: Phát triển nguồn thu tại Đài PT-TH Phú Thọ - Quản lý kinh tế

Luận văn thạc sĩ: Phát triển nguồn thu tại Đài Phát thanh Truyền hình Phú Thọ. Nghiên cứu quản lý kinh tế, giải pháp tăng trưởng doanh thu hiệu quả.

Chuyên ngành

Quản Lý Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2014

76
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh phát triển nguồn thu đài phát thanh truyền hình 4

Trong bối cảnh truyền thông hiện đại, việc phát triển nguồn thu đài phát thanh truyền hình không còn đơn thuần là bài toán kinh tế mà đã trở thành yếu tố sống còn, quyết định sự tồn tại và phát triển của các cơ quan báo chí. Sự bùng nổ của công nghệ số và sự thay đổi trong hành vi tiêu thụ nội dung của công chúng đã tạo ra những thách thức chưa từng có, buộc các đài phải chuyển mình mạnh mẽ. Thay vì phụ thuộc gần như hoàn toàn vào ngân sách nhà nước hoặc doanh thu quảng cáo truyền thống, xu hướng tất yếu là hướng tới tự chủ tài chính thông qua việc xây dựng một mô hình kinh doanh báo chí đa dạng và bền vững. Quá trình này đòi hỏi một tư duy chiến lược, kết hợp giữa việc duy trì sứ mệnh thông tin, tuyên truyền và khả năng thích ứng linh hoạt với cơ chế thị trường. Luận văn của tác giả Trịnh Hùng Sơn về Đài PT&TH Phú Thọ đã chỉ rõ, việc trao quyền tự chủ, tự chịu trách nhiệm toàn diện cho các đơn vị sự nghiệp có thu là để "gắn hoạt động của nó với cơ chế thị trường, ngày càng nâng cao chất lượng và hiệu quả cung cấp dịch vụ". Đây là nền tảng cho việc đa dạng hóa nguồn thu, từ việc khai thác bản quyền nội dung đến phát triển các dịch vụ giá trị gia tăng. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một hệ sinh thái kinh doanh vững mạnh, nơi nội dung chất lượng cao là động lực chính để thu hút khán giả, từ đó mở ra nhiều cơ hội tạo doanh thu mới, đảm bảo sự phát triển ổn định trong kỷ nguyên chuyển đổi số báo chí.

1.1. Khái niệm và vai trò của tự chủ tài chính trong kinh tế báo chí

Khái niệm tự chủ tài chính trong lĩnh vực báo chí, đặc biệt là với các đài phát thanh truyền hình, là quá trình các đơn vị này chủ động cân đối thu chi, giảm dần sự phụ thuộc vào ngân sách nhà nước và tự tạo ra nguồn lực tài chính để duy trì và phát triển hoạt động. Theo Nghị định 43/2006/NĐ-CP, việc trao quyền tự chủ cho các đơn vị sự nghiệp công lập nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động và khuyến khích phát triển. Vai trò của tự chủ tài chính là vô cùng quan trọng: nó tạo động lực để các đài nâng cao chất lượng nội dung, đổi mới công nghệ và tối ưu hóa bộ máy nhân sự. Khi tự chủ, các đài buộc phải tư duy theo cơ chế thị trường, hiểu rõ nhu cầu của khán giả và đối tác quảng cáo, từ đó xây dựng các chương trình hấp dẫn hơn. Điều này không chỉ giúp tăng doanh thu quảng cáo mà còn thúc đẩy sự sáng tạo, tạo ra một môi trường cạnh tranh lành mạnh trong ngành kinh tế báo chí, góp phần vào sự phát triển chung của xã hội.

1.2. Các mô hình kinh doanh báo chí phổ biến hiện nay

Hiện nay, các đài phát thanh truyền hình đang áp dụng nhiều mô hình kinh doanh báo chí khác nhau để thích ứng với môi trường số. Mô hình truyền thống dựa vào doanh thu quảng cáotài trợ chương trình vẫn chiếm tỷ trọng lớn, tuy nhiên đang đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ các nền tảng trực tuyến. Mô hình thứ hai là thu phí người dùng, bao gồm các hình thức như podcast trả phí hoặc các kênh OTT (Over-the-top) độc quyền. Mô hình này đòi hỏi nội dung phải thực sự đặc sắc và khác biệt để thuyết phục khán giả chi trả. Mô hình thứ ba là kinh doanh dựa trên thương hiệu và hệ sinh thái, bao gồm việc tổ chức sự kiện, cung cấp dịch vụ giá trị gia tăng, và phát triển thương mại điện tử. Cuối cùng là mô hình kinh doanh dữ liệu, nơi các đài sử dụng công cụ phân tích dữ liệu khán giả để cung cấp các giải pháp marketing mục tiêu cho doanh nghiệp. Việc kết hợp linh hoạt các mô hình này là chìa khóa để đa dạng hóa nguồn thu thành công.

II. Thách thức lớn khi phát triển nguồn thu đài phát thanh truyền hình

Quá trình phát triển nguồn thu đài phát thanh truyền hình đang đối mặt với nhiều thách thức mang tính hệ thống. Trở ngại lớn nhất đến từ sự cạnh tranh khốc liệt của các nền tảng truyền thông mới. Sự trỗi dậy của mạng xã hội, các dịch vụ streaming OTT như Netflix, YouTube và các nền tảng podcast trả phí đã phân mảnh sự chú ý của khán giả, khiến cho doanh thu quảng cáo truyền thống bị chia sẻ và sụt giảm. Theo nghiên cứu tại Đài PT&TH Phú Thọ, các đối thủ cạnh tranh trực tiếp như truyền hình cáp và IPTV cung cấp hàng chục đến hàng trăm kênh chuyên biệt, tạo ra áp lực lớn lên một đài địa phương chỉ có một kênh tổng hợp. Thách thức thứ hai là sự thay đổi trong hành vi của người tiêu dùng. Khán giả, đặc biệt là giới trẻ, có xu hướng tiêu thụ nội dung "theo yêu cầu" trên các thiết bị di động, thay vì theo lịch phát sóng cố định. Điều này đòi hỏi các đài phải đầu tư lớn vào công nghệ và nền tảng kinh doanh trên nền tảng số, một quá trình tốn kém và phức tạp. Thách thức nội tại cũng không nhỏ, bao gồm nguồn nhân lực chưa được đào tạo bài bản về kinh tế báo chídigital marketing cho đài PTTH, cùng với cơ sở hạ tầng công nghệ chưa đồng bộ. Luận văn của Trịnh Hùng Sơn chỉ ra rằng "nghiên cứu về kinh tế truyền thông còn bất cập dẫn tới việc tham mưu đề xuất...còn mang tính chủ quan, chưa có nhiều căn cứ khoa học". Những rào cản này nếu không được giải quyết triệt để sẽ làm chậm quá trình hướng tới tự chủ tài chính của các đài.

2.1. Sự sụt giảm doanh thu quảng cáo truyền thống và cạnh tranh gay gắt

Doanh thu quảng cáo, vốn là "xương sống" tài chính của nhiều đài, đang bị xói mòn nghiêm trọng. Các doanh nghiệp hiện có nhiều lựa chọn quảng cáo hiệu quả và đo lường được hơn trên các nền tảng số như Google, Facebook. Họ có thể nhắm chính xác đến đối tượng khách hàng mục tiêu thay vì quảng cáo đại trà trên truyền hình. Nghiên cứu trường hợp Đài PT&TH Phú Thọ cho thấy, mặc dù vẫn chiếm ưu thế về độ phủ sóng quảng bá, nhưng sự phát triển của truyền hình trả tiền và các hình thức truyền thông mới là "những thách thức trong việc giữ vững, tăng lượng khán giả để tăng quảng cáo". Sự cạnh tranh không chỉ đến từ các nền tảng số mà còn từ chính các đài truyền hình khác, tạo ra một cuộc chiến về giá và tỷ lệ chiết khấu, làm giảm biên lợi nhuận của hoạt động quảng cáo.

2.2. Thách thức từ chuyển đổi số báo chí và hành vi người dùng mới

Quá trình chuyển đổi số báo chí đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc thay đổi tư duy sản xuất và phân phối nội dung. Các đài không thể chỉ phát sóng một chiều mà phải xây dựng sự tương tác, thu hút khán giả trên đa nền tảng. Khán giả ngày nay muốn xem nội dung mọi lúc, mọi nơi, trên mọi thiết bị. Điều này đòi hỏi các đài phải xây dựng các ứng dụng OTT riêng, phát triển kênh YouTube, Fanpage mạnh mẽ và sản xuất các định dạng nội dung mới như video ngắn, livestream. Việc đầu tư vào công nghệ để phân tích dữ liệu khán giả, cá nhân hóa trải nghiệm người dùng là bắt buộc nhưng cũng là một khoản chi phí khổng lồ, tạo ra áp lực tài chính lớn cho các đài, đặc biệt là các đài địa phương có nguồn lực hạn chế.

III. Cách đa dạng hóa để phát triển nguồn thu đài phát thanh truyền hình

Để vượt qua thách thức và đảm bảo sự phát triển bền vững, giải pháp cốt lõi là đa dạng hóa nguồn thu. Đây là chiến lược then chốt giúp các đài giảm sự phụ thuộc vào một nguồn thu duy nhất, đặc biệt là doanh thu quảng cáo đang ngày càng trở nên bấp bênh. Việc đa dạng hóa không chỉ là tìm kiếm các kênh doanh thu mới mà còn là việc tận dụng tối đa những tài sản vô hình mà đài đang sở hữu: thương hiệu, uy tín, kho nội dung và tệp khán giả trung thành. Một trong những hướng đi tiềm năng nhất là kinh doanh bản quyền nội dung. Các chương trình, phim tài liệu, gameshow do đài tự sản xuất có thể được bán hoặc cấp phép cho các nền tảng khác trong và ngoài nước. Kinh nghiệm từ Đài PT&TH Lào Cai, theo luận văn của Trịnh Hùng Sơn, đã cho thấy hiệu quả khi "bán sản phẩm là các chương trình truyền hình tự sản xuất cho các đài trung ương và địa phương khu vực phía nam". Bên cạnh đó, việc tổ chức sự kiện như các buổi hòa nhạc, giải thi đấu thể thao, hội thảo chuyên đề không chỉ mang lại nguồn thu trực tiếp từ vé và tài trợ mà còn giúp củng cố thương hiệu và tăng cường sự gắn kết với cộng đồng. Các dịch vụ giá trị gia tăng như sản xuất nội dung theo yêu cầu cho doanh nghiệp, đào tạo truyền thông, hay phát triển các kênh thương mại điện tử bán sản phẩm liên quan đến chương trình cũng là những hướng đi đầy hứa hẹn, biến đài phát thanh truyền hình thành một doanh nghiệp truyền thông đa dịch vụ.

3.1. Khai thác bản quyền nội dung và liên kết sản xuất chương trình

Khai thác bản quyền nội dung là một mỏ vàng chưa được nhiều đài địa phương chú trọng. Mỗi chương trình chất lượng, đặc biệt là các nội dung mang đậm bản sắc văn hóa địa phương, đều là một tài sản có thể sinh lời. Các đài có thể bán bản quyền phát sóng cho các nền tảng OTT, các hãng hàng không, hoặc các kênh truyền hình quốc tế. Đồng thời, mô hình liên kết sản xuất với các công ty truyền thông tư nhân đang trở thành xu hướng. Theo mô hình này, đài cung cấp nền tảng phát sóng và thương hiệu, trong khi đối tác đầu tư kinh phí sản xuất và khai thác quảng cáo. Sự hợp tác này giúp giảm gánh nặng chi phí sản xuất cho đài, đồng thời tạo ra những chương trình chuyên nghiệp, hấp dẫn, có khả năng cạnh tranh cao, từ đó chia sẻ lợi nhuận một cách hiệu quả.

3.2. Tổ chức sự kiện và cung cấp các dịch vụ giá trị gia tăng

Thương hiệu và khả năng tiếp cận công chúng rộng rãi là lợi thế lớn để các đài tổ chức sự kiện. Các sự kiện này có thể gắn liền với các chương trình nổi tiếng của đài, tạo ra một trải nghiệm xuyên suốt từ online đến offline cho khán giả. Nguồn thu đến từ bán vé, gian hàng triển lãm, và đặc biệt là các gói tài trợ chương trình từ doanh nghiệp. Bên cạnh đó, các dịch vụ giá trị gia tăng như cung cấp dịch vụ sản xuất nội dung theo yêu cầu (video giới thiệu doanh nghiệp, TVC quảng cáo), cho thuê trường quay, thiết bị, và cung cấp đội ngũ chuyên gia để tư vấn chiến lược truyền thông là một cách hiệu quả để tận dụng nguồn lực sẵn có, tạo ra dòng tiền ổn định.

3.3. Phát triển thương mại điện tử và livestream bán hàng

Kết hợp nội dung và thương mại là một xu hướng tất yếu. Các đài có thể xây dựng nền tảng thương mại điện tử riêng, bán các sản phẩm đặc trưng của địa phương hoặc các sản phẩm liên quan đến nội dung chương trình (merchandise). Ví dụ, sau một chương trình giới thiệu về nông sản sạch, đài có thể trực tiếp mở bán sản phẩm đó trên website của mình. Hình thức livestream bán hàng cũng đang bùng nổ. Các đài có thể tận dụng đội ngũ MC, BTV nổi tiếng và uy tín của mình để thực hiện các buổi livestream, giới thiệu và bán sản phẩm, thu hoa hồng từ các nhãn hàng. Đây là cách biến sự tin yêu của khán giả thành doanh thu trực tiếp, một hướng đi rất tiềm năng trong kỷ nguyên số.

IV. Hướng dẫn chuyển đổi số để phát triển nguồn thu đài phát thanh

Quá trình chuyển đổi số báo chí là yếu tố bắt buộc để phát triển nguồn thu đài phát thanh truyền hình trong giai đoạn mới. Đây không chỉ là việc đầu tư vào công nghệ mà là sự thay đổi toàn diện về tư duy, quy trình và mô hình hoạt động. Bước đầu tiên và quan trọng nhất là xây dựng một hệ sinh thái nội dung số đa nền tảng. Thay vì chỉ tập trung vào kênh sóng truyền thống, các đài cần hiện diện mạnh mẽ trên Internet thông qua website, ứng dụng di động, kênh YouTube, và mạng xã hội. Việc phát triển một nền tảng OTT riêng cho phép đài kiểm soát hoàn toàn việc phân phối nội dung và dữ liệu người dùng, mở ra cơ hội cho các mô hình kinh doanh như podcast trả phí hoặc gói nội dung cao cấp. Tiếp theo, cần đẩy mạnh ứng dụng digital marketing cho đài PTTH. Các chiến lược SEO, social media marketing, email marketing phải được triển khai đồng bộ để thu hút khán giả mới và giữ chân khán giả hiện tại. Việc quảng bá chéo giữa các nền tảng (sóng truyền hình, website, app) giúp tạo ra một luồng truy cập ổn định. Yếu tố quyết định thành công của chuyển đổi số nằm ở dữ liệu. Các đài phải đầu tư vào hệ thống phân tích dữ liệu khán giả để hiểu rõ họ là ai, họ quan tâm điều gì, và họ tiêu thụ nội dung như thế nào. Dữ liệu này là cơ sở để cá nhân hóa nội dung, tối ưu hóa lịch phát sóng, và quan trọng hơn là cung cấp các gói quảng cáo nhắm mục tiêu chính xác cho doanh nghiệp, tạo ra giá trị cao hơn hẳn quảng cáo truyền thống.

4.1. Xây dựng nền tảng OTT và mô hình podcast trả phí hiệu quả

Xây dựng nền tảng OTT (Over-the-top) là bước đi chiến lược để các đài giành lại quyền chủ động trong việc phân phối nội dung. Một ứng dụng OTT cho phép khán giả xem lại các chương trình đã phát sóng, xem các nội dung độc quyền và tương tác trực tiếp với đài. Nguồn thu từ OTT có thể đến từ quảng cáo (AVOD), thu phí thuê bao (SVOD), hoặc bán lẻ từng nội dung (TVOD). Tương tự, podcast trả phí là một thị trường ngách đầy tiềm năng. Các đài có thể sản xuất các series podcast chuyên sâu về kinh tế, văn hóa, lịch sử... với sự tham gia của các chuyên gia hàng đầu và cung cấp dưới dạng thuê bao tháng. Để thành công, cả OTT và podcast đều cần một chiến lược nội dung khác biệt, tập trung vào chất lượng và sự độc quyền để thuyết phục người dùng trả tiền.

4.2. Ứng dụng phân tích dữ liệu khán giả để tối ưu hóa doanh thu

Dữ liệu chính là dầu mỏ của thế kỷ 21. Việc triển khai các công cụ phân tích dữ liệu khán giả (audience analytics) giúp các đài chuyển từ việc phỏng đoán sang việc ra quyết định dựa trên bằng chứng. Hệ thống này thu thập và phân tích các dữ liệu như: chương trình nào được xem nhiều nhất, thời điểm nào có lượng người xem cao, khán giả thường bỏ xem ở đoạn nào, họ đến từ đâu... Dựa trên những insight này, phòng nội dung có thể điều chỉnh để sản xuất các chương trình hấp dẫn hơn. Quan trọng hơn, phòng kinh doanh có thể xây dựng các gói quảng cáo thông minh, ví dụ như quảng cáo chỉ hiển thị cho khán giả ở một khu vực địa lý nhất định hoặc có sở thích cụ thể, từ đó bán được quảng cáo với giá cao hơn và mang lại hiệu quả vượt trội cho khách hàng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ phát triển nguồn thu tại đài phát thanh truyền hình phú thọ quản lý kinh tế

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về nguồn thu ở các đơn vị sự nghiệp có thu. Chương 2: Thực trạng nguồn thu của Đài Phát thanh và Truyền hình tỉnh Phú Thọ. Chương 3: Phương hướng và giải pháp phát triển nguồn thu tại Đài Phát thanh và Truyền hình tỉnh Phú Thọ. 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chƣơng 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ NGUỒN THU Ở CÁC ĐƠN VỊ SỰ NGHIỆP CÓ THU 1.

Tổng quan về đơn vị sự nghiệp có thu 1. Khái niệm và phân loại đơn vị sự nghiệp có thu 1. Khái niệm Đơn vị sự nghiệp công lập được xác định bởi các tiêu thức cơ bản: Là các đơn vị công lập do cơ quan nhà nước có thẩm quyền thành lập, hoạt động cung cấp dịch vụ công trong các lĩnh vực giáo dục, khoa học công nghệ, môi trường, y tế, văn hóa thể dục thể thao, sự nghiệp kinh tế, dịch vụ việc làm. Được nhà nước đầu tư cơ sở vật chất, đảm bảo chi phí hoạt động thường xuyên để thực hiện các nhiệm vụ chính trị, chuyên môn được giao.

Đơn vị sự nghiệp được Nhà nước cho phép thu một số loại phí, lệ phí, được tiến hành hoạt động sản xuất cung ứng dịch vụ để bù đắp chi phí hoạt động, tăng thu nhập cho cán bộ, viên chức. Có tư cách pháp nhân, có con dấu và tài khoản riêng. Phân loại đơn vị sự nghiệp có thu Theo Thông tư 71/2006/TT-BTC ngày 9/8/2006 hướng dẫn thực hiện Nghị định số 43/NĐ-CP ngày 25/4/2006 của Chính phủ có thể phân loại đơn vị sự nghiệp thành 3 loại, căn cứ vào khả năng bảo đảm chi phí hoạt động thường xuyên, hay nói cách khác là căn cứ vào nguồn thu từ hoạt động cung ứng “dịch vụ công” của đơn vị. Cụ thể là: Tổ ng số nguồ n thu Mức tự bảo đảm chi phí hoạt sự nghiê ̣p = x100% động thường xuyên của đơn vi ̣ Tổng số chi hoạt động thường xuyên 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Căn cứ vào mức tự bảo đảm chi phí hoạt động thường xuyên, đơn vị sự nghiệp được phân loại như sau: - Đơn vị sự nghiệp tự bảo đảm chi phí hoạt động, gồm: + Đơn vị sự nghiệp có mức tự bảo đảm chi phí hoạt động thường xuyên xác định theo công thức trên, bằng hoặc lớn hơn 100%.

+ Đơn vị sự nghiệp đã tự bảo đảm chi phí hoạt động từ nguồn thu sự nghiệp, từ nguồn NSNN do cơ quan có thẩm quyền của Nhà nước đặt hàng. - Đơn vị sự nghiệp tự bảo đảm một phần chi phí hoạt động: Là đơn vị sự nghiệp có mức tự bảo đảm chi phí hoạt động thường xuyên xác định theo công thức trên, từ trên 10% đến dưới 100%. - Đơn vị sự nghiệp do NSNN bảo đảm toàn bộ chi phí hoạt động, gồm: + Đơn vị sự nghiệp có mức tự bảo đảm chi phí hoạt động thường xuyên xác định theo công thức trên, từ 10% trở xuống. + Đơn vị sự nghiệp không có nguồn thu.

Việc phân loại đơn vị sự nghiệp theo quy định trên, được ổn định trong thời gian 3 năm, sau thời hạn 3 năm sẽ xem xét phân loại lại cho phù hợp. Đặc điểm hoạt động của các đơn vị sự nghiệp có thu Đơn vị sự nghiệp có thu (SNCT) có các đặc điểm là: Hoạt động theo nhiệm vụ chính trị, chuyên môn được giao, không vì mục đích sinh lợi. Do khả năng hạn hẹp của ngân sách nhà nước (NSNN), không thể bảo đảm tất cả các khoản chi cho hoạt động dịch vụ của các đơn vị sự nghiệp đáp ứng nhu cầu xã hội, Nhà nước cho phép các đơn vị SNCT được thu một số loại phí, lệ phí từ hoạt động của mình như: học phí, viện phí, phí kiểm dịch. từ cá nhân, tập thể sử dụng các dịch vụ do đơn vị cung cấp.

Các đơn vị SNCT được tổ chức sản xuất kinh doanh, cung ứng dịch vụ phù hợp với lĩnh vực hoạt động chuyên môn của mình. 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Do vậy, nguồn tài chính của các đơn vị SNCT không chỉ có kinh phí từ NSNN cấp mà còn có nguồn thu từ hoạt động sự nghiệp khác. Đơn vị SNCT chịu sự quản lý trực tiếp của cơ quan chủ quản (Bộ, ngành, Uỷ ban nhân dân tỉnh, thành phố). Đồng thời chịu sự quản lý về mặt chuyên môn của các Bộ, ngành chức năng quản lý Nhà nước về lĩnh vực hoạt động sự nghiệp và chính quyền địa phương nơi đơn vị đóng trụ sở và hoạt động.

Như vậy, hoạt động của các đơn vị SNCT chịu sự quản lý của nhiều cấp quản lý với mối quan hệ đan xen, phức tạp ảnh hưởng đến cơ chế quản lý của đơn vị. Vai trò của đơn vị sự nghiệp trong nền kinh tế quốc dân Sau khi thực hiện Nghị định số 10/2002/NĐ-CP ngày 16/1/2002 của Chính phủ cho thấy kết quả là đúng hướng, đáp ứng yêu cầu thực tiễn cuộc sống và phù hợp với tiến trình cải cách nền hành chính nhà nước, ngày 25/4/2006 Chính phủ đã ban hành Nghị định số 43/2006/NĐ-CP quy định về quyền tự chủ, tự chịu trách nhiệm về tổ chức bộ máy, biên chế và tài chính đối với đơn vị sự nghiệp công lập. Trong thời gian qua, các đơn vị sự nghiệp công ở trung ương và địa phương đã có nhiều đóng góp cho sự ổn định và phát triển kinh tế xã hội của đất nước. Thể hiện: - Cung cấp các dịch vụ công về giáo dục, y tế, văn hoá, thể dục, thể thao.

có chất lượng cao cho xã hội, đáp ứng nhu cầu ngày ngày tăng của nhân dân, góp phần cải thiện đời sống vật chất và tinh thần cho nhân dân. - Thực hiện các nhiệm vụ chính trị được giao như: đào tạo và cung cấp nguồn nhân lực có chất lượng và trình độ; khám chữa bệnh, bảo vệ sức khoẻ nhân dân, nghiên cứu và ứng dụng các kết quả khoa học, công nghệ; cung cấp các sản phẩm văn hoá, nghệ thuật. phục vụ sự nghiệp công nghiệp hoá, hiện đại hoá đất nước. 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - Thông qua hoạt động thu phí, lệ phí theo quy định của Nhà nước đã góp phần tăng cường nguồn lực cùng với NSNN đẩy mạnh đa dạng hoá và xã hội hóa nguồn lực thúc đẩy sự phát triển của xã hội.

Các đơn vị sự nghiệp ở tất cả các lĩnh vực đã tích cực mở rộng các loại hình, phương thức hoạt động, một mặt đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của nhân dân. Đồng thời cũng thu hút sự đóng góp của nhân dân đầu tư cho sự phát triển của hoạt động sự nghiệp, của xã hội. Nguồn tài chính ở các đơn vị sự nghiệp có thu 1. Nội dung cơ bản về nguồn thu của đơn vị sự nghiệp có thu 1.

Khái niệm nguồn tài chính của đơn vị sự nghiệp có thu Các đơn vị sự nghiệp công lập chính là các thể chế phi lợi nhuận, phi thị trường. Các đơn vị này tham gia hoạt động ở tất cả các ngành, các lĩnh vực của nền kinh tế quốc dân. Trong quản lý tài chính đối với các đơn vị sự nghiệp công lập ở nước ta, người ta thường gọi tắt là các đơn vị sự nghiệp Văn- Xã và các đơn vị sự nghiệp kinh tế (nông nghiệp, lâm nghiệp, giao thông, thuỷ lợi…).Do hoạt động mang tính chất phục vụ là chủ yếu, ở các đơn vị sự nghiệp công lập số thu thường không lớn, không ổn định, hoặc không có thu. Do đó, sự hình thành nguồn thu của các đơn vị sự nghiệp công lập thường có sự xuất hiện của các nguồn: (i) Ngân sách nhà nước; (ii) đơn vị tự thu; (iii) nguồn khác.

Chủ thể trực tiếp quản lý tài chính ở các đơn vị sự nghiệp công lập là Thủ trưởng các đơn vị đó. Vậy nguồn tài chính của đơn vị sự nghiệp có thu bao gồm từ hai nguồn. Thứ nhất là nguồn từ ngân sách nhà nước cấp. Thứ hai là nguồn từ các hoạt động sự nghiệp.

Cùng với các nguồn viện trợ, tài trợ, quà biếu, tặng, cho theo quy định của pháp luật và các nguồn khác. Các nguồn thu của đơn vị sự nghiệp có thu Một là, kinh phí do NSNN cấp: Kinh phí bảo đảm hoạt động thường xuyên thực hiện chức năng, nhiệm vụ đối với đơn vị tự bảo đảm một phần chi phí hoạt động (sau khi đã 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com cân đối nguồn thu sự nghiệp); được cơ quan quản lý cấp trên trực tiếp giao, trong phạm vi dự toán được cấp có thẩm quyền giao; Kinh phí thực hiện các nhiệm vụ khoa học và công nghệ (đối với đơn vị không phải là tổ chức khoa học và công nghệ); Kinh phí thực hiện chương trình đào tạo bồi dưỡng cán bộ, viên chức; Kinh phí thực hiện các chương trình mục tiêu quốc gia; Kinh phí thực hiện các nhiệm vụ do cơ quan nhà nước có thẩm quyền đặt hàng (điều tra, quy hoạch, khảo sát, nhiệm vụ khác); Kinh phí thực hiện nhiệm vụ đột xuất được cấp có thẩm quyền giao; Kinh phí thực hiện chính sách tinh giản biên chế theo chế độ do nhà nước quy định (nếu có); Vốn đầu tư xây dựng cơ bản, kinh phí mua sắm trang thiết bị, sửa chữa lớn tài sản cố định phục vụ hoạt động sự nghiệp theo dự án được cấp có thẩm quyền phê duyệt trong phạm vi dự toán được giao hàng năm; Vốn đối ứng thực hiện các dự án có nguồn vốn nước ngoài được cấp có thẩm quyền phê duyệt; Kinh phí khác (nếu có). Hai là, nguồn thu từ hoạt động sự nghiệp, gồm: - Phần được để lại từ số thu phí, lệ phí theo quy định của nhà nước. - Thu từ hoạt động dịch vụ phù hợp với lĩnh vực chuyên môn và khả năng của đơn vị, như: + Sự nghiệp Giáo dục và Đào tạo: Thu từ hợp đồng đào tạo với các tổ chức trong và ngoài nước; thu từ các hoạt động sản xuất, tiêu thụ sản phẩm thực hành thực tập, sản phẩm thí nghiệm; thu từ các hợp đồng dịch vụ khoa học và công nghệ và các khoản thu khác theo quy định của pháp luật.

+ Sự nghiệp Y tế, đảm bảo xã hội: Thu từ các hoạt động dịch vụ về khám, chữa bệnh, phục hồi chức năng, y tế dự phòng, đào tạo, nghiên cứu khoa học với các tổ chức; cung cấp các chế phẩm từ máu, vắc xin, sinh phẩm; thu từ các hoạt động cung ứng lao vụ (giặt là, ăn uống, phương tiện đưa đón bệnh nhân, khác); thu từ các dịch vụ pha chế thuốc, dịch truyền, sàng lọc máu và các khoản thu khác theo quy định của pháp luật. 11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ