Phát triển nguồn nhân lực chất lượng ngành công nghiệp cho vùng đông nam bộ trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế

Bài viết phân tích phát triển nguồn nhân lực chất lượng cho ngành công nghiệp vùng Đông Nam Bộ trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.

Trường đại học

Học viện Khoa học xã hội

Chuyên ngành

Kinh tế phát triển

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2024

220
3
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

1.1. Các nghiên cứu về vai trò phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao đối với phát triển kinh tế

1.2. Các nghiên cứu về thực trạng nguồn nhân lực chất lượng cao trong bối cảnh hội nhập quốc tế và cách mạng công nghiệp 4

1.3. Các nghiên cứu về phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao thông qua giáo dục đào tạo

1.4. Nhận xét về kết quả nghiên cứu của các công trình khoa học đã công bố

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC CHẤT LƯỢNG CAO NGÀNH CÔNG NGHIỆP ĐỐI VỚI MỘT VÙNG CỦA MỘT QUỐC GIA TRONG BỐI CẢNH HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ

2.1. Khái niệm về phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao ngành công nghiệp

2.2. Nội dung phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao ngành công nghiệp trong bối cảnh hội nhập quốc tế

2.3. Các tiêu chí đánh giá phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao ngành công nghiệp

2.4. Các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao ngành công nghiệp đối với vùng của một quốc gia trong bối cảnh hội nhập quốc tế

2.5. Yêu cầu đối với phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế

2.6. Bài học kinh nghiệm phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao ngành công nghiệp ở một số quốc gia trên thế giới

2.7. TIỂU KẾT CHƯƠNG 2

2.8. Đề xuất khung phân tích

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC CHẤT LƯỢNG CAO NGÀNH CÔNG NGHIỆP CHO VÙNG ĐÔNG NAM BỘ TRONG BỐI CẢNH HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ

3.1. Khái quát về vùng đông nam bộ

3.2. Thực trạng chính sách phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao ngành công nghiệp của một số tỉnh/thành vùng đông nam bộ

3.3. Thực trạng phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao ngành công nghiệp ở đông nam bộ

3.4. Các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao ngành công nghiệp ở đông nam bộ

3.5. Đánh giá chung về phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao ngành công nghiệp ở đông nam bộ trong bối cảnh hội nhập quốc tế

3.6. Nguyên nhân của những hạn chế trong phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao ngành công nghiệp ở đông nam bộ trong bối cảnh hội nhập quốc tế

3.7. TIỂU KẾT CHƯƠNG 3

4. CHƯƠNG 4: ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC CHẤT LƯỢNG CAO NGÀNH CÔNG NGHIỆP CHO VÙNG ĐÔNG NAM BỘ TRONG BỐI CẢNH HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ

4.1. Xu hướng phát triển ngành công nghiệp trong bối cảnh hội nhập quốc tế và yêu cầu đặt ra đối với phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao ngành công nghiệp của vùng đông nam bộ

4.2. Cơ hội và thách thức trong phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao ngành công nghiệp ở đông nam bộ trong bối cảnh hội nhập

4.3. Yêu cầu đặt ra đối với phát triển nnlclc ngành công nghiệp của vùng đông nam bộ

4.4. Quan điểm và định hướng phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao ngành công nghiệp của vùng đông nam bộ trong bối cảnh hội nhập quốc tế

4.5. Giải pháp phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao ngành công nghiệp của vùng đông nam bộ trong bối cảnh hội nhập

4.6. TIỂU KẾT CHƯƠNG 4

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Phát Triển Nguồn Nhân Lực Chất Lượng Cao Ngành Công Nghiệp Đông Nam Bộ 55 ký tự

Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao (NNLCLC) là yếu tố then chốt cho sự tăng trưởng và bền vững của ngành công nghiệp vùng Đông Nam Bộ. Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, việc đầu tư vào vốn nhân lực không chỉ là một lựa chọn mà là một yêu cầu cấp thiết. Nguồn nhân lực chất lượng cao thúc đẩy ứng dụng khoa học công nghệ, nâng cao năng suất lao động và tạo ra lợi thế cạnh tranh. Vùng Đông Nam Bộ, với vai trò là khu vực kinh tế trọng điểm, cần một lực lượng lao động có trình độ chuyên môn cao để duy trì vị thế dẫn đầu và đóng góp vào sự phát triển chung của cả nước. Nâng cao kỹ năng người lao động là chìa khóa để vượt qua bẫy thu nhập trung bình và hội nhập sâu rộng vào chuỗi giá trị toàn cầu. Theo luận án, một nền công nghiệp muốn tăng trưởng nhanh và bền vững cần ba trụ cột: ứng dụng KHCN, cơ sở hạ tầng hiện đại và lao động có chuyên môn cao.

1.1. Vai trò của Nguồn Nhân Lực Chất Lượng Cao Trong Phát Triển Kinh Tế Vùng

Nguồn nhân lực chất lượng cao đóng vai trò quyết định trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh của vùng Đông Nam Bộ. Lực lượng lao động có kỹ năng cứngkỹ năng mềm tốt sẽ thúc đẩy sự đổi mới sáng tạo, thu hút đầu tư và nâng cao hiệu quả sản xuất. Việc đào tạo nguồn nhân lực cần đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động và phù hợp với xu hướng phát triển của công nghệ 4.0. Năng suất lao động tăng lên nhờ vốn nhân lực chất lượng, giúp vùng duy trì tốc độ tăng trưởng cao và bền vững.

1.2. Bối Cảnh Hội Nhập Kinh Tế Quốc Tế và Yêu Cầu Nguồn Nhân Lực

Hội nhập kinh tế quốc tế tạo ra nhiều cơ hội nhưng cũng đặt ra không ít thách thức đối với nguồn nhân lực của vùng Đông Nam Bộ. Để cạnh tranh thành công trên thị trường toàn cầu, vùng cần một lực lượng lao động có khả năng thích ứng nhanh chóng với những thay đổi về công nghệ và quy trình sản xuất. Đào tạo lạiđào tạo liên tục là cần thiết để người lao động có thể đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của công nghiệp chế biến chế tạocông nghiệp hỗ trợ. Việc xây dựng chính sách phát triển nguồn nhân lực phù hợp là rất quan trọng.

II. Thách Thức Phát Triển Nguồn Nhân Lực Chất Lượng Cao Hiện Nay 58 ký tự

Mặc dù có nhiều tiềm năng, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao cho ngành công nghiệp vùng Đông Nam Bộ vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Chất lượng lao động còn hạn chế so với yêu cầu thực tế của các doanh nghiệp, đặc biệt là trong các ngành công nghiệp mũi nhọn. Sự mất cân đối giữa cung và cầu lao động, thiếu hụt lao động có kỹ năng số và khả năng làm việc trong môi trường quốc tế là những vấn đề cần giải quyết. Cơ sở vật chất và chương trình đào tạo của các trường nghề chưa đáp ứng được yêu cầu của công nghiệp 4.0. Chính sách phát triển nguồn nhân lực còn thiếu đồng bộ và chưa tạo động lực đủ mạnh cho người lao động học tập và nâng cao trình độ. Theo Cục Thống kê TP.HCM (2019), năng suất lao động của các ngành công nghiệp chủ lực của Đông Nam Bộ vẫn thấp.

2.1. Chất Lượng Đào Tạo Chưa Đáp Ứng Yêu Cầu Doanh Nghiệp

Chương trình giáo dục nghề nghiệp còn nặng về lý thuyết, thiếu thực hành và chưa gắn kết chặt chẽ với nhu cầu của doanh nghiệp. Sinh viên tốt nghiệp thường thiếu các kỹ năng mềm cần thiết như giao tiếp, làm việc nhóm và giải quyết vấn đề. Việc cập nhật kiến thức và đào tạo theo yêu cầu doanh nghiệp còn chậm, dẫn đến tình trạng thiếu hụt lao động có kỹ năng phù hợp với công nghệ mới. Cần tăng cường sự tham gia của doanh nghiệp vào quá trình xây dựng chương trình đào tạo và đánh giá năng lực sinh viên.

2.2. Thiếu Hụt Lao Động Có Kỹ Năng Số Trong Bối Cảnh Chuyển Đổi Số

Chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ trong các ngành công nghiệp, đòi hỏi lực lượng lao động phải có kỹ năng số tốt. Tuy nhiên, số lượng lao động có khả năng sử dụng các công cụ và công nghệ số còn hạn chế. Việc đào tạonâng cao kỹ năng số cho người lao động là rất quan trọng để đảm bảo sự thành công của quá trình chuyển đổi số trong ngành công nghiệp vùng Đông Nam Bộ. Các lĩnh vực như Trí tuệ nhân tạo (AI), Dữ liệu lớn (Big Data), và Internet vạn vật (IoT) đòi hỏi kỹ năng chuyên sâu mà hiện tại nguồn cung chưa đáp ứng.

III. Giải Pháp Phát Triển Nguồn Nhân Lực Chất Lượng Cao Hiệu Quả 60 ký tự

Để phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao cho ngành công nghiệp vùng Đông Nam Bộ một cách hiệu quả, cần có một hệ thống giải pháp đồng bộ và toàn diện. Tập trung vào việc nâng cao chất lượng giáo dục nghề nghiệp, tăng cường liên kết giữa nhà trường và doanh nghiệp, đẩy mạnh đào tạo lạiđào tạo liên tục cho người lao động. Xây dựng chính sách phát triển nguồn nhân lực ưu đãi, tạo động lực cho người lao động học tập và nâng cao trình độ. Đầu tư vào cơ sở vật chất và trang thiết bị hiện đại cho các trường nghề. Theo luận án, cần phải thay đổi trong đào tạo để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, từ đó gia tăng hiệu quả sản xuất và lợi thế cạnh tranh.

3.1. Tăng Cường Liên Kết Giữa Nhà Trường và Doanh Nghiệp

Cần thiết lập mối quan hệ đối tác chặt chẽ giữa các trường nghề và doanh nghiệp để đảm bảo chương trình đào tạo đáp ứng nhu cầu thực tế của thị trường lao động. Doanh nghiệp có thể tham gia vào quá trình xây dựng chương trình đào tạo, cung cấp cơ hội thực tập cho sinh viên và tuyển dụng sinh viên tốt nghiệp. Các trường nghề có thể tổ chức các khóa đào tạo theo yêu cầu doanh nghiệp và cung cấp dịch vụ tư vấn kỹ thuật cho doanh nghiệp.

3.2. Đẩy Mạnh Đào Tạo Lại và Đào Tạo Liên Tục Kỹ Năng

Trong bối cảnh công nghệ 4.0 thay đổi nhanh chóng, việc đào tạo lạiđào tạo liên tục là rất quan trọng để người lao động có thể cập nhật kiến thức và nâng cao kỹ năng. Cần xây dựng các chương trình đào tạo ngắn hạn, linh hoạt và phù hợp với nhu cầu của từng ngành nghề. Doanh nghiệp nên khuyến khích và tạo điều kiện cho người lao động tham gia các khóa đào tạo để nâng cao năng lực làm việc.

3.3 Xây Dựng Chính Sách Ưu Đãi Thu Hút và Giữ Chân Nhân Tài

Để thu hút và giữ chân nhân tài, cần xây dựng các chính sách hấp dẫn về lương thưởng, phúc lợi và cơ hội phát triển nghề nghiệp. Cần tạo ra một môi trường làm việc chuyên nghiệp, sáng tạo và thân thiện. Doanh nghiệp nên đầu tư vào việc phát triển văn hóa doanh nghiệp và tạo cơ hội cho người lao động tham gia vào các hoạt động xã hội.

IV. Ứng Dụng Công Nghệ 4

Ứng dụng các thành tựu của công nghệ 4.0 vào quá trình đào tạo nguồn nhân lực là một giải pháp hiệu quả để nâng cao chất lượng lao động. Sử dụng các nền tảng học trực tuyến, thực tế ảo và trí tuệ nhân tạo để tạo ra các chương trình đào tạo cá nhân hóa, hấp dẫn và hiệu quả. Nâng cao kỹ năng số cho người lao động để họ có thể sử dụng thành thạo các công cụ và công nghệ mới trong công việc. Khuyến khích đổi mới sáng tạo và ứng dụng công nghệ trong sản xuất để tạo ra các sản phẩm và dịch vụ có giá trị gia tăng cao. Theo nghiên cứu, tự động hóa, trí tuệ nhân tạo thay thế con người trong nhiều công đoạn.

4.1. Xây Dựng Nền Tảng Học Trực Tuyến và Thực Tế Ảo

Xây dựng các nền tảng học trực tuyến cho phép người lao động học tập mọi lúc, mọi nơi. Sử dụng công nghệ thực tế ảo để tạo ra các môi trường mô phỏng thực tế, giúp người lao động rèn luyện kỹ năng trong môi trường an toàn và hiệu quả. Tích hợp các công cụ đánh giá trực tuyến để theo dõi và đánh giá quá trình học tập của người lao động.

4.2. Sử Dụng Trí Tuệ Nhân Tạo Cá Nhân Hóa Chương Trình Đào Tạo

Sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI) để phân tích dữ liệu về năng lực và nhu cầu học tập của từng người lao động. Tạo ra các chương trình đào tạo cá nhân hóa, phù hợp với trình độ và mục tiêu của từng người. Sử dụng AI để cung cấp phản hồi và hỗ trợ kịp thời cho người học.

V. Chính Sách Hỗ Trợ Phát Triển Nguồn Nhân Lực Ngành Công Nghiệp 58 ký tự

Vai trò của nhà nước trong việc xây dựng và thực thi chính sách phát triển nguồn nhân lực là vô cùng quan trọng. Cần tạo ra một môi trường pháp lý thuận lợi cho các hoạt động đào tạo và phát triển nguồn nhân lực. Cung cấp các khoản vay ưu đãi và hỗ trợ tài chính cho các doanh nghiệp và cá nhân đầu tư vào giáo dục và đào tạo. Khuyến khích các hoạt động hợp tác quốc tế trong lĩnh vực phát triển nguồn nhân lực. Theo luận án, ưu thế cạnh tranh nghiêng về các quốc gia công nghiệp có lực lượng lao động trình độ cao.

5.1. Tạo Môi Trường Pháp Lý Thuận Lợi cho Đào Tạo

Rà soát và sửa đổi các quy định pháp luật liên quan đến giáo dục và đào tạo để tạo điều kiện thuận lợi cho các hoạt động này. Giảm thiểu các thủ tục hành chính rườm rà và tạo điều kiện cho các trường nghề và doanh nghiệp tự chủ trong hoạt động đào tạo. Xây dựng hệ thống kiểm định chất lượng giáo dục và đào tạo minh bạch và hiệu quả.

5.2. Hợp Tác Quốc Tế Nâng Cao Chất Lượng Nguồn Nhân Lực

Tăng cường hợp tác với các quốc gia và tổ chức quốc tế có kinh nghiệm trong lĩnh vực phát triển nguồn nhân lực. Trao đổi sinh viên, giảng viên và chuyên gia để học hỏi kinh nghiệm và nâng cao trình độ. Tham gia vào các dự án hợp tác quốc tế trong lĩnh vực giáo dục và đào tạo.

VI. Tương Lai Của Nguồn Nhân Lực Chất Lượng Cao Đông Nam Bộ 53 ký tự

Tương lai của nguồn nhân lực chất lượng cao cho ngành công nghiệp vùng Đông Nam Bộ phụ thuộc vào sự nỗ lực và hợp tác của tất cả các bên liên quan. Với những giải pháp đồng bộ và hiệu quả, vùng hoàn toàn có thể xây dựng một lực lượng lao động có trình độ và kỹ năng đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động trong bối cảnh hội nhập và công nghiệp 4.0. Điều này sẽ giúp vùng duy trì vị thế dẫn đầu và đóng góp vào sự phát triển bền vững của cả nước. Theo Cục Thống kê TP.HCM, năng suất lao động của các ngành công nghiệp chủ lực của Đông Nam Bộ còn thấp.

6.1. Định Hướng Phát Triển Nguồn Nhân Lực Đến Năm 2030

Xác định rõ các ngành nghề và lĩnh vực ưu tiên trong phát triển nguồn nhân lực. Xây dựng các mục tiêu cụ thể và đo lường được về số lượng và chất lượng lao động. Đảm bảo sự phù hợp giữa chương trình đào tạo và nhu cầu của thị trường lao động.

6.2. Vai Trò Của Doanh Nghiệp Trong Phát Triển Nguồn Nhân Lực

Doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc xác định nhu cầu đào tạo và cung cấp cơ hội thực tập cho sinh viên. Doanh nghiệp nên đầu tư vào việc đào tạo lạiđào tạo liên tục cho người lao động. Doanh nghiệp nên tạo ra một môi trường làm việc chuyên nghiệp, sáng tạo và thân thiện để thu hút và giữ chân nhân tài.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 1.1 CÁC NGHIÊN CỨU VỀ VAI TRÒ PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC CHẤT LƯỢNG CAO ĐỐI VỚI PHÁT TRIỂN KINH TẾ Hầu hết các công trình nghiên cứu đều cho rằng phát triển NNLCLC có một vai trò rất quan trọng liên quan đến sự “hưng suy” của nền kinh tế và mang tính quyết định đối với sự nghiệp CNH-HĐH và hội nhập của một quốc gia. Trong bài viết “Trí lực và nhân tài trong chiến lược phát triển quốc gia” [73] đã cho rằng nhân lực chất lượng cao chính là nhân tài, là trí lực của đất nước và chia làm 3 loại cơ bản: (1) nhân tài trong lãnh đạo, quản lý (chính trị gia lỗi lạc, nhà quản lý tài ba.); (2) nhân tài là trí thức (nhà bác học, giáo sư, bác sĩ, kỹ sư, văn nghệ sĩ nổi tiếng.) và (3) nhân tài trong lao động sản xuất (doanh nhân, nghệ nhân nổi tiếng. Đồng thời, nhấn mạnh vai trò của đội ngũ nhân tài này trong thời kỳ công nghiệp hóa, hiện đại hóa, hội nhập quốc tế “là bộ chỉ huy, đầu tàu của nguồn nhân lực, có ý nghĩa quyết định đến tốc độ phát triển của đất nước”[73, tr. Gary Becker, người được giải thưởng Nobel về kinh tế năm 1992, đã khẳng định rằng: “ Không có đầu tư nào mang lại nguồn lợi lớn như đầu tư vào nguồn lực con người, đặc biệt là đầu tư cho giáo dục.

Hiệu quả đầu tư phát triển con người luôn cao hơn hiệu quả đầu tư vào các lĩnh vực khác, tiết kiệm được việc sử dụng và khai thác các nguồn lực khác, và có độ lan toả đồng đều hơn so với các hình thức đầu tư khác” [109, tr. Trên thế giới và trong phạm vi khu vực Châu Á và Thái Bình Dương, đã có nhiều quốc gia và lãnh thổ đã thành công với chiến lược phát triển kinh tế bền vững bằng nguồn nhân lực chất lượng cao khi họ chuyển sang mô hình tăng trưởng chủ yếu dựa vào tri thức như Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc….Đây là những quốc gia không được thiên nhiên ưu đãi về tài nguyên, lại có mật độ dân cư đông đúc, nhưng nhờ vào việc sớm nhận thức được vai trò nòng cốt của NNLCLC và đã đưa chiến lược phát triển NNLCLC làm trung tâm của chiến lược phát triển kinh tế-xã hội mà những nước này đã đạt được những bước phát triển đáng kể nhất là về công nghiệp và KHCN [92]. Do đó, phát triển 13 NNLCLC không chỉ là một yếu tố đầu tư đem lại nhiều lợi nhuận và ưu thế cạnh tranh mà còn là định hướng mang tầm chiến lược, là khâu đột phá quyết định, là yếu tố hàng đầu để đẩy mạnh KHCN nhằm phát triển kinh tế nhanh và bền vững. Việt Nam đang trong giai đoạn điều chỉnh, tái cơ cấu nền kinh tế, chuyển đổi mô hình tăng trưởng bền vững dựa vào các ngành kinh tế có giá trị cao.

“Vì vậy, quá trình trí thức hoá người lao động thường bắt đầu trước hết trong hàng ngũ giai cấp công nhân, lực lượng sản xuất hàng đầu của xã hội hiện đại. Đầu tư cho nguồn nhân lực này sẽ là mũi đột phá quan trọng để tiến sâu vào nền kinh tế tri thức, tiến hành CNH-HĐH thắng lợi, khẳng định vị trí của Việt Nam trên thị trường thế giới và trong chuỗi giá trị toàn cầu” [72,tr. Với chủ trương CNH-HĐH theo chiều sâu và phát triển kinh tế tri thức để tạo nền tảng đến năm 2020, Việt Nam sẽ trở thành một nước công nghiệp theo hướng hiện đại thì phát triển NNLCLC chính là điều tất yếu và khâu đột phá mang tính quyết định. Bởi vì, để đạt được nền kinh tế tri thức thì chúng ta cần đáp ứng 4 tiêu chí chính, đó là: (1) trên 70% GDP có được những ngành sản xuất và dịch vụ ứng dụng công nghệ cao; (2) trên 70% cơ cấu giá trị gia tăng là kết quả của lao động trí óc; (3) trên 70% lực lượng lao động xã hội là lao động trí thức và (4) trên 70% vốn sản xuất là vốn con người [33].

Theo đó, lực lượng lao động chất lượng cao phải chiếm tỷ trọng ngày càng lớn trong tổng số lực lượng lao động quốc gia. Mô hình tăng trưởng kinh tế của các nước phát triển nói chung và Việt Nam nói riêng sẽ thay đổi theo xu hướng giảm sự phụ thuộc vào tài nguyên thiên nhiên, tăng hàm lượng tri thức và công nghệ cao. Hàng loạt ngành nghề mới sẽ ra đời và vì thế phát triển, phân bố và sử dụng NNLCLC là “nhân tố quyết định bảo đảm cho nền kinh tế phát triễn nhanh và bền vững” [59,tr. Sau một thời gian hội nhập, thu hút đầu tư và công nghệ của nước ngoài, nền kinh tế Việt Nam hiện nay đang thoát ra khỏi nhóm các nước nghèo, tham gia vào nhóm các nước có thu nhập trung bình.

Tuy nhiên, với trình độ KHCN còn thấp và nguồn nhân lực kém chất lượng, Việt Nam đang phải đối mặt với những thách thức duy trì tăng trưởng và phát triển dài hạn, đặc biệt là “bẫy thu nhập trung bình”. Nếu không có sự chuẩn bị, đầu tư phù hợp và thiết thực nhằm xây dựng một đội ngũ lao động chất lượng cao để có thể tiếp quản công nghệ và phương thức sản xuất mới thì 14 Việt Nam sẽ bị rơi vào bẫy thu nhập trung bình như các nước Thái Lan, Indonexia, Malaysia….Do đó, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao đặc biệt là nguồn nhân lực công nghiệp và hệ thống đào tạo nhân lực chính là yếu tố quan trọng đang được quan tâm hàng đầu và hết sức cần thiết để Việt Nam có thể duy trì được tăng trưởng kinh tế trong dài hạn và vượt qua bẫy thu nhập trung bình trong giai đoạn tiến tới một nước công nghiệp hiện đại [88]. “Chất lượng nguồn nhân lực là năng lực nội sinh đặc biệt quan trọng chi phối quá trình phát triển của đất nước. NNLCLC cao với yếu tố hàng đầu là trí tuệ, chất xám…nếu được đào tạo, bồi dưỡng, khai thác, sủ dụng hợp lý sẽ gia tăng rất nhiều so với các nguồn lực khác; nó có vai trò quyết định đến tốc độ phát triển kinh tế bền vững, đảm bảo an sinh xã hội của đất nước” [90, tr.

NNLCLC là lực lượng với những phẩm chất, kỹ năng nổi trội, có 2 vai trò quyết định đến phát triển kinh tế, đó là: vai trò sáng tạo KHCN và vai trò tiếp thu-ứng dụng KHCN. Phát triển NNLCLC là chìa khoá để biến những thách thức của cách mạng công nghiệp 4.0 thành động lực cho sự phát triển của đất nước. Trong cuộc CMCN 4.0, lao động giá rẻ và tài nguyên phong phú không còn là lợi thế của các quốc gia. Đi cùng với sự phát triển nhảy vọt của KHCN phải là những nhân lực có đủ năng lực sáng tạo, hấp thu và ứng dụng nó.

Do đó, phát triển NNLCLC đóng vai trò rất quan trọng để Việt Nam không bị tụt hậu mà còn có thể tận dụng cơ hội của cuộc CMCN 4.0 để tăng trưởng bứt phá và bền vững trong tương lai [49].2 CÁC NGHIÊN CỨU VỀ THỰC TRẠNG NGUỒN NHÂN LỰC CHẤT LƯỢNG CAO TRONG BỐI CẢNH HỘI NHẬP QUỐC TẾ VÀ CÁCH MẠNG CÔNG NGHIỆP 4.0 Theo Báo cáo về Sự sẵn sàng cho nền sản xuất tương lai 2018 của Diễn đàn kinh tế thế giới (WEF), mức độ sẵn sàng với CMCN 4.0 của Việt Nam khá thấp (đạt 4,9/10 điểm), thuộc nhóm “Sơ khai” cùng các nước Cambodia và Indonesia. Trong khi đó, các nước thuộc Asean như Singapore và Malaysia thì nằm trong nhóm “Dẫn đầu trên toàn cầu”, Thái Lan và Philipine thì nằm trong nhóm “Độ sẵn sàng cao”.1 Đánh giá về mức độ sẵn sàng cho sản xuất trong tương lai của Việt Nam so với các nước ASEAN Nguồn: WEF Readiness for Future of Production Report 2018 (dẫn lại từ [110,tr.7]) Tuy ở vị trí sắp chạm tới nhóm “Tiềm năng cao” nhưng theo đánh giá của các chuyên gia thì cơ sở hiện tại của Việt Nam vẫn còn nhiều hạn chế, trong đó chất lượng nguồn nhân lực với thứ hạng 70/100 về nguồn nhân lực. “Việt Nam xếp sau Malaysia, Thái Lan, Philippines và chỉ xếp hạng gần tương đương Campuchia. Việt Nam xếp hạng thuộc nhóm cuối trong bảng thứ hạng về lao động có chuyên môn cao, thứ 81/100 thậm chí xếp hạng sau Thái Lan và Philippin trong nhóm các nước ASEAN.

Và cũng trong báo cáo này, thứ hạng về chất lượng đào tạo nghề của Việt Nam chỉ ở thứ 80/100, so với trong nhóm các nước ASEAN thì chỉ đứng trước Campuchia (92/100)” [110,tr. Theo Báo cáo phát triển Việt Nam năm 2014 [66], năng suất lao động chính là nguồn lực chính của tăng trưởng kinh tế Việt Nam. Bởi vì thời kì dân số vàng của Việt Nam đang qua đi, đồng nghĩa với việc quy mô của lực lượng lao động sẽ không còn là nguồn lực chính cho tăng trưởng mà thay vào đó là tập trung để tăng năng suất lao động. Và giải pháp chính là nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.

Tính đến năm 2020, tổng số lao động của nước ta là 56,2 triệu người với 65% đã qua đào tạo ở tất cả các trình độ. Tuy nhiên, phần lớn các lao động này tập trung ở các ngành, lĩnh vực có giá trị gia tăng thấp và ít gắn với chuỗi cung ứng toàn cầu. Chỉ số lao động có chuyên môn cao của Việt Nam khá thấp xếp thứ 81 trong khi Philipines xếp thứ 50, Malaysia thứ 45 và Singapore là đứng thứ 1 [92, tr. Cơ cấu nguồn 16 nhân lực của Việt Nam chưa cân đối giữa các ngành đào tạo, đặc biệt là nhân lực được đào tạo trong các ngành kỹ thuật-công nghệ còn chiếm tỷ trọng thấp.

Thực trạng “khát” lao động có trình độ kỹ thuật cao, công nhân lành nghề ở các ngành, lĩnh vực trọng điểm, đặc biệt trong các ngành công nghiệp như cơ khí, điện tử, kỹ thuật điện… chính là những rào cản lớn cho việc cải thiện năng suất lao động của Việt Nam [93]. Mặc dù, năng suất lao động của Việt Nam đã có sự cải thiện tuy nhiên so với các nước trong khu vực vẫn còn khoảng cách khá xa. Theo số liệu công bố của Tổ chức lao động thế giới (ILO) năm 2018, năng suất lao động của Việt Nam chỉ đạt 3.312USD/người/năm, thấp hơn Singapore 30 lần; Thái Lan là 3,3 lần và Philipine là 2 lần. Nếu không có sự thay đổi thì phải đến năm 2038 Việt Nam mới có thể đuổi kịp năng suất lao động của Philipine và đến 2069 mới bằng Singpore.

Đây chính là hạn chế của nguồn nhân lực Việt Nam khi hội nhập vào khu vực và thế giới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Phát Triển Nguồn Nhân Lực Chất Lượng Cao Ngành Công Nghiệp Vùng Đông Nam Bộ" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tầm quan trọng của việc phát triển nguồn nhân lực trong ngành công nghiệp tại khu vực Đông Nam Bộ. Tài liệu nhấn mạnh các chiến lược và phương pháp nhằm nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, từ đó góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành công nghiệp trong khu vực này. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ việc áp dụng các biện pháp phát triển nguồn nhân lực, bao gồm tăng cường năng lực cạnh tranh và cải thiện hiệu quả công việc.

Để mở rộng kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Phát triển nguồn nhân lực tại sở kế hoạch và đầu tư tỉnh Quảng Ngãi, nơi cung cấp cái nhìn chi tiết về các chính sách phát triển nguồn nhân lực tại một địa phương cụ thể. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh phát triển nguồn nhân lực tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn Việt Nam chi nhánh Hà Nội sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách thức phát triển nguồn nhân lực trong lĩnh vực tài chính. Cuối cùng, tài liệu Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực sẽ cung cấp những giải pháp cụ thể để cải thiện chất lượng nguồn nhân lực trong các tổ chức. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn khám phá sâu hơn về phát triển nguồn nhân lực trong các lĩnh vực khác nhau.