Phát triển Năng lực Sư phạm Giáo viên Giáo dục Nghề nghiệp: Nghiên cứu so sánh Đức - Việt Nam

Phân tích sâu sắc việc phát triển năng lực sư phạm cho giáo viên giáo dục nghề nghiệp qua nghiên cứu so sánh mô hình đào tạo ở Đức và Việt Nam.

Tác giả

Diệp Phương Chi

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Sách chuyên khảo

2023

298
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Năng lực Sư phạm Giáo dục Nghề nghiệp Nền Tảng Chất Lượng Đào Tạo

Giáo dục nghề nghiệp đóng vai trò then chốt trong việc hình thành nguồn lao động chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế - xã hội của mọi quốc gia. Trong bối cảnh đó, chất lượng của đội ngũ giáo viên giáo dục nghề nghiệp trở thành yếu tố quyết định, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả đào tạo. Việc sở hữu năng lực Sư phạm Giáo dục Nghề nghiệp vững chắc giúp giáo viên truyền đạt kiến thức, kỹ năng một cách hiệu quả, tạo ra những thế hệ học viên có khả năng làm việc thực tiễn, thích ứng nhanh với thị trường lao động. Nghiên cứu sâu rộng về năng lực Sư phạm Giáo dục Nghề nghiệp không chỉ giúp xác định các yếu tố cần thiết mà còn tạo cơ sở để so sánh, học hỏi từ các mô hình tiên tiến trên thế giới. Bài viết này tập trung vào việc phân tích và so sánh năng lực sư phạm của giáo viên giáo dục nghề nghiệp tại Đức và Việt Nam, với mong muốn đóng góp vào việc nâng cao chất lượng đào tạo giáo viên tại Việt Nam, đặc biệt là thông qua việc tiếp thu kinh nghiệm từ Đức – một quốc gia có bề dày kinh nghiệm và uy tín trong lĩnh vực này. Việc nghiên cứu này không chỉ là một sự so sánh đơn thuần mà còn là một cơ hội để phát triển thêm cơ sở lý luận về đào tạo giáo viên nghề tại Việt Nam, hướng tới mục tiêu nâng cao chất lượng tổng thể của giáo dục nghề nghiệp.

1.1. Tầm quan trọng của chất lượng giáo viên trong Giáo dục Nghề nghiệp

Chất lượng giáo viên là cốt lõi của mọi hệ thống giáo dục, đặc biệt trong lĩnh vực giáo dục nghề nghiệp. Một giáo viên có năng lực Sư phạm Giáo dục Nghề nghiệp tốt không chỉ sở hữu kiến thức chuyên môn sâu rộng mà còn có khả năng truyền đạt, hướng dẫn, và khơi gợi tiềm năng của người học. Họ là những người định hình kỹ năng, thái độ, và đạo đức nghề nghiệp cho thế hệ tương lai. Theo lời nói đầu của sách chuyên khảo, "yếu tố chất lượng của giáo viên đào tạo nghề… là yếu tố đóng vai trò quan trọng tương ứng trong chất lượng chung của giáo dục nghề nghiệp." Điều này nhấn mạnh rằng đầu tư vào việc phát triển năng lực sư phạm cho giáo viên nghề là đầu tư vào tương lai của nguồn nhân lực quốc gia. Giáo viên không chỉ giảng dạy lý thuyết mà còn phải trang bị cho học viên những kinh nghiệm thực tiễn, khả năng giải quyết vấn đề, và tư duy đổi mới, những yếu tố then chốt để thành công trong môi trường làm việc.

1.2. Lý do so sánh năng lực sư phạm giữa Đức và Việt Nam

Việc so sánh năng lực sư phạm giáo dục nghề nghiệp giữa Đức và Việt Nam mang ý nghĩa chiến lược sâu sắc. Đức được biết đến là một trong những quốc gia có hệ thống giáo dục nghề nghiệp Đức phát triển hàng đầu thế giới, với lịch sử lâu đời và uy tín trong đào tạo giáo viên kỹ thuật và dạy nghề. Mô hình đào tạo của Đức không chỉ chú trọng kiến thức chuyên môn mà còn đặc biệt quan tâm đến năng lực sư phạm và kinh nghiệm thực tiễn. Ngược lại, giáo dục nghề nghiệp Việt Nam đang trong quá trình hội nhập và phát triển, cần những kinh nghiệm quý báu để cải thiện chất lượng đội ngũ giáo viên. Mục tiêu của việc so sánh này là để "làm sáng tỏ những khác biệt trong mô hình đào tạo giáo viên giáo dục nghề nghiệp tại Đức và Việt Nam, xây dựng thêm cơ sở lý luận về đào tạo giáo viên giáo dục nghề nghiệp tại Việt Nam trên cơ sở so sánh và học hỏi kinh nghiệm từ nước Đức." Điều này cung cấp cái nhìn khách quan về điểm mạnh, điểm yếu của từng hệ thống và đề xuất các giải pháp phù hợp cho Việt Nam.

II. Thách Thức Nâng Cao Năng lực Sư phạm Giáo dục Nghề nghiệp tại Việt Nam

Mặc dù đã có những bước tiến đáng kể, giáo dục nghề nghiệp Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều thách thức trong việc nâng cao năng lực Sư phạm Giáo dục Nghề nghiệp cho đội ngũ giáo viên. Các thách thức này không chỉ nằm ở khía cạnh cơ sở vật chất, chương trình đào tạo mà còn liên quan đến khung lý luận, chuẩn mực đánh giá và chính sách phát triển giáo viên. Việc thiếu một chuẩn mực rõ ràng về năng lực sư phạm giáo viên có thể dẫn đến sự thiếu đồng bộ trong chất lượng đào tạo. Hơn nữa, sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ và thị trường lao động đòi hỏi giáo viên phải liên tục cập nhật kiến thức, kỹ năng, nhưng các cơ chế hỗ trợ phát triển năng lực sư phạm liên tục chưa thực sự mạnh mẽ. Để giải quyết những vấn đề này, cần có một chiến lược toàn diện, bao gồm cả việc xây dựng khung năng lực cụ thể, cải tiến chương trình đào tạo và tăng cường các hoạt động bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ.

2.1. Hiện trạng và những hạn chế trong đào tạo giáo viên nghề ở Việt Nam

Hiện trạng đào tạo giáo viên nghề tại Việt Nam vẫn còn bộc lộ một số hạn chế cần được khắc phục để nâng cao năng lực Sư phạm Giáo dục Nghề nghiệp. Một trong những vấn đề chính là sự thiếu đồng bộ trong chương trình đào tạo giáo viên giữa các cơ sở. Nhiều giáo viên nghề được đào tạo chủ yếu về chuyên môn kỹ thuật mà chưa được trang bị đầy đủ các kỹ năng sư phạm cần thiết để giảng dạy hiệu quả. Bên cạnh đó, các phương pháp giảng dạy truyền thống vẫn còn phổ biến, chưa thực sự khuyến khích sự tương tác, tư duy phản biện và khả năng ứng dụng thực tiễn của học viên. Việc thiếu các chương trình bồi dưỡng chuyên sâu, liên tục để cập nhật công nghệ và phương pháp giảng dạy mới cũng là một rào cản. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng giáo viên nghề và khả năng của họ trong việc chuẩn bị học viên cho thị trường lao động hiện đại.

2.2. Sự cần thiết của khung lý luận vững chắc cho phát triển năng lực sư phạm

Để thực sự nâng cao năng lực Sư phạm Giáo dục Nghề nghiệp tại Việt Nam, việc xây dựng một khung lý luận vững chắc là điều tối cần thiết. Khung lý luận này sẽ cung cấp một cơ sở khoa học để định nghĩa, đo lường và phát triển các thành phần của năng lực sư phạm. Nó giúp xác định rõ các yêu cầu về kiến thức chuyên môn, kỹ năng giảng dạy, thái độ nghề nghiệp và các phẩm chất đạo đức mà một giáo viên giáo dục nghề nghiệp cần có. Tài liệu nghiên cứu đã chỉ ra rằng, việc xây dựng thêm cơ sở lý luận về đào tạo giáo viên giáo dục nghề nghiệp tại Việt Nam, trên cơ sở so sánh và học hỏi kinh nghiệm từ Đức, là một bước đi đúng đắn. Một khung lý luận rõ ràng sẽ là kim chỉ nam cho việc thiết kế chương trình đào tạo, bồi dưỡng, đánh giá và cấp chứng chỉ cho giáo viên, từ đó đảm bảo sự đồng bộ và chất lượng cao trong toàn hệ thống giáo dục nghề nghiệp.

III. Phương Pháp Phát Triển Năng Lực Sư Phạm Bài Học Từ Mô Hình Đức

Đức từ lâu đã được công nhận là một hình mẫu về giáo dục nghề nghiệp Đứcđào tạo giáo viên nghề. Thành công của họ không chỉ nằm ở chương trình giảng dạy chất lượng cao mà còn ở cách thức họ xây dựng và phát triển năng lực sư phạm cho đội ngũ giáo viên. Mô hình này tích hợp chặt chẽ lý thuyết và thực hành, đảm bảo giáo viên không chỉ am hiểu chuyên môn mà còn thành thạo trong việc truyền đạt và quản lý lớp học. Việc nghiên cứu sâu về mô hình đào tạo giáo viên của Đức mang lại những bài học quý giá, giúp Việt Nam tìm ra các phương pháp tiếp cận hiệu quả để nâng cao năng lực Sư phạm Giáo dục Nghề nghiệp. Những kinh nghiệm này bao gồm việc nhấn mạnh vào thực hành sư phạm, sự liên kết chặt chẽ giữa nhà trường và doanh nghiệp, và hệ thống bồi dưỡng chuyên môn liên tục. Áp dụng những nguyên tắc này một cách linh hoạt có thể giúp Việt Nam tạo ra một đội ngũ giáo viên nghề chất lượng, đáp ứng yêu cầu của nền kinh tế hiện đại.

3.1. Đặc điểm nổi bật của mô hình đào tạo giáo viên nghề tại Đức

Mô hình đào tạo giáo viên nghề tại Đức nổi bật với sự kết hợp hài hòa giữa kiến thức lý thuyết chuyên sâu và kinh nghiệm thực tiễn. Giáo viên tương lai được đào tạo bài bản về cả chuyên môn kỹ thuật và khoa học sư phạm tại các trường đại học, thường kéo dài 5-6 năm. Chương trình đào tạo bao gồm các học phần về tâm lý học giáo dục, xã hội học giáo dục, phương pháp giảng dạy chuyên ngành, và đặc biệt là các kỳ thực tập sư phạm kéo dài tại các trường nghề hoặc doanh nghiệp. Điều này đảm bảo rằng giáo viên không chỉ giỏi về chuyên môn mà còn có năng lực Sư phạm Giáo dục Nghề nghiệp vững vàng, khả năng ứng dụng lý thuyết vào thực tiễn giảng dạy. Bên cạnh đó, hệ thống chứng chỉ và tiêu chuẩn năng lực rõ ràng cũng góp phần duy trì chất lượng giáo viên nghề ở mức cao, tạo điều kiện cho việc phát triển năng lực sư phạm liên tục thông qua các khóa bồi dưỡng định kỳ.

3.2. Những kinh nghiệm quý giá cho giáo dục nghề nghiệp Việt Nam từ Đức

Từ mô hình đào tạo giáo viên của Đức, giáo dục nghề nghiệp Việt Nam có thể rút ra nhiều bài học quý giá để nâng cao năng lực Sư phạm Giáo dục Nghề nghiệp. Một trong những kinh nghiệm then chốt là tăng cường thời lượng và chất lượng của các kỳ thực tập sư phạm, giúp giáo viên tương lai cọ xát với môi trường giảng dạy và thực tiễn nghề nghiệp. Việc xây dựng chương trình đào tạo tích hợp chặt chẽ giữa chuyên môn và sư phạm ngay từ đầu cũng là một hướng đi quan trọng. Hơn nữa, Việt Nam có thể học hỏi cách Đức duy trì sự liên kết mạnh mẽ giữa các cơ sở đào tạo, doanh nghiệp và các hiệp hội ngành nghề để đảm bảo nội dung đào tạo luôn cập nhật và phù hợp với yêu cầu thị trường lao động. Cuối cùng, việc thiết lập một hệ thống phát triển năng lực sư phạm liên tục, khuyến khích giáo viên tham gia các khóa bồi dưỡng, hội thảo chuyên đề sẽ giúp nâng cao chất lượng giáo viên nghề một cách bền vững.

IV. Các Chiều Và Dạng Thức Kiến Thức Cốt Lõi Của Năng Lực Sư Phạm

Để hiểu rõ hơn về năng lực Sư phạm Giáo dục Nghề nghiệp, cần phân tích các chiều và dạng thức kiến thức mà một giáo viên cần phải sở hữu. Năng lực này không chỉ đơn thuần là kiến thức chuyên môn mà còn bao gồm kiến thức về sư phạm, tâm lý học, xã hội học giáo dục, và đặc biệt là khả năng vận dụng linh hoạt vào thực tiễn giảng dạy. Theo Kunter et al (2011, 35), kiến thức sư phạm định hướng thực tiễn một cách rất mạnh mẽ, liên quan đến các trường hợp cụ thể và tích hợp các thói quen hành động. Điều này cho thấy, việc chiếm lĩnh kiến thức thôi là chưa đủ; giáo viên cần phải biết cách áp dụng kiến thức đó vào các tình huống thực tế trong lớp học và xưởng thực hành. Sự kết hợp giữa kiến thức lý thuyết sâu rộng và khả năng thực hành thành thạo là nền tảng để xây dựng một giáo viên có năng lực sư phạm toàn diện, góp phần nâng cao chất lượng giáo viên nghề.

4.1. Khái niệm và các chiều kiến thức sư phạm cần thiết

Năng lực sư phạm của giáo viên giáo dục nghề nghiệp đòi hỏi sự kết hợp đa chiều của nhiều loại kiến thức. Các chiều kiến thức này bao gồm: kiến thức chuyên môn về ngành nghề giảng dạy, kiến thức sư phạm tổng quát (về phương pháp dạy học, quản lý lớp học, đánh giá), kiến thức về tâm lý học giáo dục (hiểu biết về quá trình học tập của người lớn, động cơ học tập), và kiến thức về xã hội học giáo dục (hiểu biết về bối cảnh xã hội, văn hóa ảnh hưởng đến việc học). Như tác giả đã trình bày, các chiều và các dạng thức kiến thức sư phạm là cần thiết để người giáo viên thực hiện nghề nghiệp của mình. Tuy nhiên, việc nắm vững các chiều kiến thức này mới chỉ là bước đầu. Điều quan trọng hơn là khả năng kết nối và vận dụng chúng một cách linh hoạt trong các tình huống thực tế, tạo nên một năng lực sư phạm giáo dục nghề nghiệp hoàn chỉnh.

4.2. Tầm quan trọng của thói quen hành động và phản ánh trong năng lực sư phạm giáo viên

Bên cạnh việc nắm vững kiến thức, năng lực sư phạm giáo viên còn đòi hỏi cả những thói quen hành động và các dạng thức phản ánh. Theo Erwald Terhart (2000a, 54), một người có năng lực nghề giáo không chỉ có kiến thức vững chắc mà còn cần có khả năng vận dụng kiến thức một cách linh hoạt vào các tình huống, trên cơ sở đạo đức nghề nghiệp đặc thù. Điều này có nghĩa là giáo viên cần biến kiến thức thành kỹ năng, kỹ xảo, và cuối cùng là thói quen thực hành hiệu quả trong mọi hoạt động giảng dạy. Khía cạnh phản ánh giúp giáo viên tự đánh giá, điều chỉnh phương pháp và hành vi của mình để liên tục cải thiện. Một giáo viên có khả năng phản ánh tốt sẽ luôn tìm cách tối ưu hóa quá trình dạy và học, thích ứng với những thay đổi và thách thức mới, từ đó nâng cao chất lượng giáo viên nghề một cách bền vững.

V. Khung Năng Lực Giáo Viên Toàn Cầu Hướng Dẫn Nâng Cao Chất Lượng

Để đảm bảo năng lực Sư phạm Giáo dục Nghề nghiệp của giáo viên đạt chuẩn quốc tế, nhiều quốc gia và tổ chức đã phát triển các khung năng lực giáo viên toàn cầu. Một trong số đó là Khung Năng lực Giáo viên Toàn cầu (TKCOM 2018), một tài liệu quan trọng cung cấp hướng dẫn chi tiết về các năng lực mà một giáo viên cần có. Khung này không chỉ định nghĩa các năng lực cốt lõi mà còn mô tả cụ thể các yếu tố để đánh giá và phát triển năng lực sư phạm. Việc tham chiếu và áp dụng các tiêu chuẩn từ khung năng lực này giúp các tổ chức đào tạo giáo viên có một lộ trình rõ ràng để cải thiện chương trình giảng dạy, phương pháp đánh giá và hoạt động bồi dưỡng. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh giáo dục nghề nghiệp đang ngày càng hội nhập quốc tế, đòi hỏi chất lượng giáo viên nghề phải đáp ứng các tiêu chuẩn cao.

5.1. Giới thiệu khung năng lực giáo viên toàn cầu TKCOM 2018

Khung năng lực giáo viên toàn cầu (TKCOM 2018) là một tài liệu tham khảo quan trọng, phác thảo các năng lực cần thiết cho giáo viên trên toàn thế giới. Khung này được xây dựng dựa trên sự đóng góp của khoa học giáo dục (xã hội học giáo dục và tâm lý học giáo dục) và nội dung chuyên ngành, đảm bảo rằng mọi quyết định sư phạm đều dựa trên bằng chứng và bối cảnh thực tiễn (TKCOM 2018, 7-8). Nó mô tả nhiều năng lực cụ thể, được chia thành các chiều và yếu tố mô tả chi tiết. Mục tiêu chính của TKCOM là cung cấp một tiêu chuẩn chung để đánh giá và phát triển năng lực sư phạm của giáo viên, từ đó nâng cao hiệu quả giảng dạy và học tập. Khung này là công cụ hữu ích để các nhà hoạch định chính sách và các cơ sở đào tạo xác định các lĩnh vực cần cải thiện trong việc đào tạo giáo viên giáo dục nghề nghiệp.

5.2. Phân tích năng lực lập kế hoạch trong bối cảnh giáo dục nghề nghiệp

Một trong những năng lực cốt lõi được mô tả trong khung năng lực giáo viên toàn cầu (TKCOM 2018) là năng lực lập kế hoạch. Năng lực này bao gồm khả năng lập kế hoạch, tổ chức để thiết kế, phát triển, cung cấp và đánh giá các dự án chương trình, môi trường giáo dục và chiến lược giảng dạy có lợi cho quá trình học tập. Đối với giáo dục nghề nghiệp, năng lực lập kế hoạch càng trở nên quan trọng vì nó đòi hỏi giáo viên phải nhận biết nhu cầu của người học, tạo ra các giải pháp sáng tạo cho các vấn đề, và sử dụng các nguồn tài liệu đa dạng để giúp học tập sâu sắc. Giáo viên cần khuyến khích đổi mới trong thực hành giảng dạy, khuyến khích sự tham gia tích cực của học sinh, và xem xét kiến thức, khả năng trước đây của học sinh làm tài liệu tham khảo để lập kế hoạch. Việc tích hợp kiến thức chuyên ngành và kiến thức xuyên khóa, cùng với việc sử dụng kiến thức chương trình để cung cấp kinh nghiệm thực tế, là yếu tố then chốt để đảm bảo năng lực Sư phạm Giáo dục Nghề nghiệp hiệu quả.

VI. Tương Lai Năng lực Sư phạm Giáo dục Nghề nghiệp Kiến Tạo Đổi Mới Bền Vững

Hướng tới tương lai, việc kiến tạo và duy trì năng lực Sư phạm Giáo dục Nghề nghiệp đòi hỏi sự đổi mới liên tục và bền vững. Điều này không chỉ là trách nhiệm của các cơ sở đào tạo mà còn cần sự phối hợp chặt chẽ giữa chính phủ, doanh nghiệp và toàn xã hội. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một đội ngũ giáo viên nghề không chỉ vững vàng về chuyên môn mà còn có năng lực sư phạm xuất sắc, sẵn sàng thích ứng với mọi sự thay đổi. Việc liên tục cập nhật chương trình đào tạo, áp dụng các phương pháp giảng dạy tiên tiến và khuyến khích nghiên cứu khoa học trong lĩnh vực giáo dục nghề nghiệp sẽ là chìa khóa. Đặc biệt, việc tiếp tục học hỏi từ các mô hình thành công như giáo dục nghề nghiệp Đức sẽ cung cấp những định hướng quan trọng để phát triển năng lực sư phạm tại Việt Nam, đảm bảo chất lượng giáo viên nghề được nâng cao một cách toàn diện.

6.1. Hướng đi chiến lược cho phát triển năng lực sư phạm tại Việt Nam

Để phát triển năng lực sư phạm cho giáo viên giáo dục nghề nghiệp tại Việt Nam một cách chiến lược, cần tập trung vào một số định hướng chính. Thứ nhất, cần hoàn thiện và ban hành một khung năng lực giáo viên nghề quốc gia, làm cơ sở cho việc đào tạo, bồi dưỡng và đánh giá. Thứ hai, các chương trình đào tạo giáo viên nghề phải được thiết kế lại theo hướng tích hợp sâu hơn giữa lý thuyết sư phạm và thực hành nghề nghiệp, tăng cường các module về kỹ năng số, đổi mới sáng tạo và tư duy phản biện. Thứ ba, cần xây dựng cơ chế khuyến khích và hỗ trợ giáo viên tham gia các khóa bồi dưỡng liên tục, học hỏi kinh nghiệm quốc tế và nghiên cứu khoa học. Việc thiết lập mối liên kết chặt chẽ hơn với doanh nghiệp để giáo viên có cơ hội cập nhật công nghệ và thực tiễn sản xuất cũng là yếu tố then chốt để nâng cao chất lượng giáo viên nghề.

6.2. Vai trò của nghiên cứu so sánh trong việc nâng cao chất lượng giáo viên nghề

Nghiên cứu so sánh, đặc biệt là giữa Việt Nam và Đức, đóng một vai trò vô cùng quan trọng trong việc nâng cao chất lượng giáo viên nghềnăng lực Sư phạm Giáo dục Nghề nghiệp. Việc phân tích các mô hình đào tạo, khung năng lực, và phương pháp giảng dạy khác nhau giúp nhận diện được những điểm mạnh để học hỏi và những điểm yếu cần cải thiện. Như mục đích của quyển sách chuyên khảo đã nêu, nghiên cứu so sánh giúp "xây dựng thêm cơ sở lý luận về đào tạo giáo viên giáo dục nghề nghiệp tại Việt Nam trên cơ sở so sánh và học hỏi kinh nghiệm từ nước Đức." Những phát hiện từ nghiên cứu so sánh cung cấp bằng chứng khoa học để đề xuất các chính sách, chương trình và giải pháp cụ thể, thực tiễn, giúp Việt Nam tiếp cận các chuẩn mực quốc tế và tạo ra một đội ngũ giáo viên nghề nghiệp có năng lực sư phạm vượt trội, đóng góp vào sự phát triển bền vững của quốc gia.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

20/04/2026
Phát triển năng lực sư phạm cho giáo viên giáo dục nghề nghiệp nghiên cứu so sánh đào tạo giáo viên giáo dục nghề nghiệp ở đức và việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: NĂNG LỰC VÀ NĂNG LỰC SƯ PHẠM CỦA GIÁO VIÊN 1.1 Khái niệm năng lực Năng lực là khái niệm đã được con người đề cập tới từ xa xưa. Trong tiếng Latin, năng lực là “competentia” có nghĩa đủ tư cách, đủ trình độ, tương ứng, phù hợp, đối xứng, đủ để thỏa mãn mong muốn của cuộc sống (Từ điển Etymonline 2021). Trong tiếng Anh, năng lực là “competence” hoặc “competency” chỉ khả năng làm tốt việc gì đó (Từ điển Cambridge 2021). Trong tiếng Việt, “năng lực” chỉ “khả năng, điều kiện chủ quan hoặc tự nhiên sẵn có để thực hiện một hoạt động nào đó” hoặc “phẩm chất tâm lý và sinh lý tạo cho con người khả năng hoàn thành một loại hoạt động nào đó với chất lượng cao” (theo Từ điển tiếng Việt - Hoàng Phê 2003, 660-661).

Trong lĩnh vực khoa học giáo dục, năng lực là một khái niệm mà từ trước đến nay đã được rất nhiều các nhà nghiên cứu trên thế giới cũng như nhiều tổ chức quốc tế bàn luận, phân tích nhiều lần, vì tùy vào vị trí và bối cảnh sử dụng mà có những cách định nghĩa khác nhau về khái niệm “năng lực”. Tác giả Arnold (2001) cũng cho rằng việc nắm vững nguồn kiến thức chính là một đặc điểm xác định của năng lực, tuy nhiên, ông đánh giá cao về tiêu chuẩn giá trị và tính định hướng trong những hành động mang tính có năng lực và cho rằng năng lực có sự liên quan đến sự phát triển tiếp tục của nhân cách. Ông cho rằng “hành động mang tính có năng lực không phải chỉ kết nối duy nhất với nguồn kiến thức mà còn đòi hỏi sự chiếm lĩnh các tiêu chuẩn định hướng và sự phát triển tiếp tục của nhân cách” (Arnold 2001, 176). Ngoài ra, tác giả Arnold còn phân biệt giữa “năng lực” với “trình độ chuyên môn”.

Theo ông, trình độ chuyên môn chỉ biểu thị về khả năng giải quyết những nhiệm vụ được yêu cầu nhất định, nó có “định hướng vận dụng”, trong khi “năng lực” là khái niệm “mang tính định hướng toàn diện và định hướng chủ quan” (Arnold 2001, 176). Như vậy, khái niệm năng lực ở đây được hiểu rộng hơn và toàn diện hơn so với khái niệm hẹp của trình độ chuyên môn. 15 Không nhấn mạnh về kiến thức nhưng lại nhấn mạnh về các kỹ năng được vận dụng theo nhận thức, tác giả Nieke định nghĩa: “Năng lực là sự mô tả phức hợp chặt chẽ các kỹ năng và kỹ xảo cần phải có sẵn và có thể sử dụng một cách hiệu quả trong sự tự quản lý mang tính có nhận thức để giải quyết nhiệm vụ được giao” (Nieke 2011, 36). Trước đó, tác giả Frey cũng có định nghĩa tương tự về năng lực, ông mô tả năng lực như là “một sự kết hợp giữa kỹ năng thể chất và kỹ năng trí tuệ […] mà một cá nhân cần có để giải quyết những vấn đề và những nhiệm vụ được đặt ra một cách có mục đích và có trách nhiệm, để tự đánh giá, tự phản ánh được giải pháp thực hiện đó, cũng như để tiếp tục phát triển các khuôn mẫu hành động phù hợp” (Frey 2006, 31).

Những định nghĩa này của Nieke và Frey về cơ bản tương ứng với khái niệm về năng lực của Franz E. Weinert: “Năng lực là những kỹ năng, kỹ xảo mang tính nhận thức mà cá nhân có sẵn hoặc có thể học được để giải quyết các vấn đề cụ thể, cũng như sự sẵn sàng và các khả năng liên quan mang tính có động lực, có ý chí và có tính xã hội để có thể sử dụng các phương án giải quyết vấn đề trong một loạt các tình huống khác nhau một cách thành công và có trách nhiệm” (Weinert 2001, 27). Có thể thấy Weinert đã bổ sung thêm khía cạnh động lực và ý chí, cũng như kỹ năng tự điều tiết khi bàn về khái niệm năng lực này bên cạnh các khía cạnh về nhận thức và kỹ năng. Tác giả Barbara Hopf khi bàn về khái niệm năng lực cũng lưu ý rằng “bản thân chỉ kỹ năng, kiến thức hoặc trình độ đào tạo thì chưa phải là năng lực, nhưng cũng không thể có năng lực mà lại không có kiến thức, kỹ năng và sự đào tạo” (Hopf 2012, 18).

Điều đó có nghĩa là tác giả cho rằng khái niệm năng lực là một khái niệm phức hợp, bao gồm nhiều yếu tố mà trong đó yếu tố quan trọng nhất không thể thiếu được, chưa phải là “điều kiện đủ” nhưng mà là “điều kiện cần” đó chính là sự kết hợp của cả kiến thức, kỹ năng và sự đào tạo. Trong giáo dục nghề nghiệp, tác giả Uwe Elsholz đề xuất: “Năng lực xem xét các khả năng, kỹ năng và kiến thức từ quan điểm của đối tượng, tức là, khái niệm năng lực đặt khả năng của người học tại trung tâm. Khái niệm năng lực đề cập đến cá nhân người học và khả năng hành động của người ấy trong các tình huống nghề nghiệp và cá nhân” (Elsholz 2002, 32). Tác giả cho rằng mục tiêu quan trọng có tính dẫn đường của đào tạo nghề đó chính là phải trang bị được cho người học nghề các năng lực nghề nghiệp mang tính toàn diện.

16 Qua một số thảo luận của các tác giả được đề cập, có thể nhận thấy, khái niệm “năng lực” được đại đa số tác giả liên kết đến một loạt các yếu tố mà một cá nhân có năng lực cần hoặc nên sở hữu đó chính là: kiến thức, kỹ năng, động lực, ý chí, khả năng kết nối, vận dụng và điều chỉnh kiến thức - kỹ năng một cách hiệu quả để giải quyết các vấn đề thành công và có trách nhiệm trong cuộc sống nghề nghiệp và cá nhân. Sự đào tạo có thể hỗ trợ rất nhiều cho một cá nhân trong quá trình hình thành và phát triển năng lực. Nhiều tổ chức và các quốc gia trên thế giới cũng đã đưa ra các quan niệm khác nhau về năng lực của mình: - Tổ chức UNESCO (1984) cho rằng “năng lực cá nhân được chứng minh hoặc được biểu thị qua việc sử dụng bí quyết, kỹ năng, trình độ hoặc kiến thức để đáp ứng các tình huống và yêu cầu nghề nghiệp thông thường và luôn thay đổi”. - Tổ chức Lao động quốc tế ILO (2006) định nghĩa “năng lực chỉ khả năng, bao gồm kiến thức, kỹ năng, thái độ của một cá nhân để thực hiện được đầy đủ một công việc” (Gianni Rosas/ ILO 2006).

- Tổ chức Phát triển Đào tạo nghề Châu Âu CEDEFOP - Europe định nghĩa năng lực như là “Khả năng áp dụng các kết quả học tập một cách đầy đủ trong một bối cảnh xác định (giáo dục, công việc, phát triển cá nhân hoặc nghề nghiệp)” (CEDEFOP 2008). - Tổ chức NCVER - Australia về nghiên cứu giáo dục nghề của Úc liên kết năng lực của một cá nhân với kiến thức, kỹ năng và đặc điểm cá nhân qua định nghĩa: “Năng lực thể hiện của một cá nhân để thực hiện một nhiệm vụ hoặc kỹ năng chính là sự sở hữu kiến thức, kỹ năng và các thuộc tính cá nhân cần thiết để đáp ứng các nhu cầu hoặc yêu cầu đặc biệt của một tình huống cụ thể” (Rahika Naidu/ NCVER 2013). - Tổ chức TESDA của Philippines cho rằng năng lực là thuật ngữ “đề cập đến: a) việc áp dụng kiến thức, kỹ năng và thái độ cần thiết để hoàn thành một hoạt động công việc trong một phạm vi bối cảnh và môi trường theo tiêu chuẩn mong đợi tại nơi làm việc; hoặc b) sở hữu và áp dụng kiến thức, kỹ năng và thái độ đối với tiêu chuẩn hoạt động cần thiết tại nơi làm việc” (TESDA 2010). Có thể nhận thấy định nghĩa về năng lực của TESDA Philippine khá gần gũi với định nghĩa của Tổ chức Lao động quốc tế ILO khi nhấn mạnh vai trò của việc phối hợp kiến thức, kỹ năng và thái độ trong giải quyết công việc.

17 - Tổ chức OECD (2013) cho rằng “Năng lực được liên kết chặt chẽ với khả năng của một cá nhân để quản lý sự phức tạp, không thể đoán trước và thay đổi” (TKCOM 2018, 4). Như vậy, tổ chức OECD muốn nhấn mạnh đến khả năng ứng phó, thích nghi và giải quyết những vấn đề phức tạp của con người trong cuộc sống bất định đầy thay đổi khi đề cập đến khái niệm năng lực. - Wahba từ Tổ chức Tư vấn đào tạo nghề của Ai Cập cho rằng năng lực chỉ “khả năng của cá nhân trong việc sử dụng, áp dụng và thể hiện một nhóm nhận thức, kiến thức, kỹ năng và thái độ có liên quan để thực hiện các công việc và nhiệm vụ một cách thành công và có thể được đo lường dựa trên các tiêu chuẩn (hoặc mức độ được chấp nhận) được đòi hỏi trong công việc cũng như được đánh giá theo bằng chứng được cung cấp tại địa điểm làm việc. Năng lực ảnh hưởng đến cả trách nhiệm công việc và hiệu suất của cá nhân trong công việc và thường được chia thành hai loại, đó là năng lực kỹ thuật và năng lực về thái độ hành vi” (Wahba 2013).

Như vậy, Wahba không chỉ nhấn mạnh việc tích hợp kiến thức, kỹ năng mà còn đề cập rõ đến thái độ, trách nhiệm và các khía cạnh đo lường, đánh giá năng lực trong định nghĩa này. - Tổ chức Ủy ban Châu Âu về Giáo dục European Commision mô tả: “Năng lực cho biết trạng thái thỏa mãn của kiến thức, kỹ năng và thái độ và khả năng áp dụng chúng trong nhiều tình huống khác nhau” (European Commision 2016). - Theo Dự án xây dựng Khung năng lực giáo viên toàn cầu của Trung Quốc hợp tác cùng châu Âu, năng lực được xem như là “năng khiếu hoặc khả năng tích hợp và huy động các kiến thức, kỹ năng, thái độ và giá trị một cách phù hợp và nhanh chóng để có thể giải quyết một cách hiệu quả (với sự dễ dàng, chính xác và đầy tính thích nghi) trong một tình huống phức hợp […] trong bối cảnh cụ thể”. Để có năng lực, kiến ​​thức (học để biết), kỹ năng (học để làm) và thái độ (học để trở thành) phải được huy động một cách tổng hợp và mạch lạc, mang lại phản ứng phù hợp trong thời điểm cụ thể và phù hợp với bối cảnh.

Trong khuôn khổ của dự án này, kiến ​​thức được định nghĩa là kết quả của quá trình đồng hóa thông tin (sự kiện, nguyên tắc, lý thuyết và thực hành có liên quan đến lĩnh vực công việc hoặc nghiên cứu) thông qua học tập. Kỹ năng được hiểu là khả năng áp dụng kiến ​​thức, kỹ thuật và sử dụng bí quyết, công nghệ để hoàn thành công việc. Thái độ được coi là động cơ thúc đẩy hiệu suất, là cơ sở để tiếp 18 tục thực hiện một cách có năng lực.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ