Luận án: Phát triển năng lực sáng tạo HS qua dạy học Động học, Động lực học

Luận án đề xuất biện pháp dạy học Vật lý lớp 10, phần Động học và Động lực học nhằm phát triển năng lực sáng tạo cho học sinh trung học phổ thông.

Trường đại học

Trường Đại học Vinh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2020

223
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện phát triển năng lực sáng tạo Vật lý 10

Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 và yêu cầu đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục theo Nghị quyết 29-NQ/TW, việc phát triển năng lực sáng tạo cho học sinh đã trở thành mục tiêu cốt lõi. Môn Vật lý, đặc biệt là chương trình lớp 10, giữ một vai trò nền tảng quan trọng trong việc hiện thực hóa mục tiêu này. Không chỉ cung cấp kiến thức khoa học cơ bản, dạy học Vật lý lớp 10 theo định hướng mới còn là môi trường lý tưởng để khơi dậy tiềm năng, rèn luyện tư duy phản biện và khả năng giải quyết vấn đề một cách độc đáo. Nghiên cứu của Bùi Ngọc Nhân (2020) đã chỉ ra rằng, việc tổ chức dạy học các chủ đề thuộc phần Động học và Động lực học thông qua hoạt động trải nghiệm có thể góp phần đáng kể vào việc nâng cao năng lực sáng tạo của học sinh. Cách tiếp cận này chuyển đổi vai trò của người học từ bị động tiếp thu sang chủ động kiến tạo tri thức. Học sinh được tham gia vào các dự án thực tế, tự tay thiết kế thí nghiệm và tìm kiếm giải pháp cho các vấn đề gần gũi với cuộc sống. Quá trình này không chỉ giúp củng cố kiến thức một cách vững chắc mà còn hình thành các kỹ năng mềm thiết yếu như hợp tác, giao tiếp và tư duy độc lập. Mục tiêu của giáo dục phổ thông không còn chỉ dừng lại ở việc truyền thụ kiến thức, mà phải tập trung phát triển toàn diện phẩm chất và năng lực công dân, trong đó năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo là một trong ba năng lực chung cần hình thành. Do đó, việc đổi mới phương pháp dạy học Vật lý là một yêu cầu cấp thiết, giúp học sinh không chỉ hiểu các định luật vật lý mà còn biết cách vận dụng chúng để tạo ra những giá trị mới, đáp ứng yêu cầu của xã hội hiện đại.

1.1. Vai trò cốt lõi của năng lực sáng tạo trong giáo dục 4.0

Thế kỷ 21 đòi hỏi nguồn nhân lực có khả năng thích ứng cao, luôn đổi mới và sáng tạo. Lao động hiện đại là lao động sáng tạo, nơi công nghệ thay đổi không ngừng và các vấn đề phức tạp xuất hiện liên tục. Do đó, hệ thống giáo dục phải chuyển mình mạnh mẽ. Thay vì chỉ tập trung vào việc ghi nhớ kiến thức, giáo dục cần trang bị cho học sinh năng lực sáng tạo và khả năng tự học suốt đời. Đây là chìa khóa để thế hệ trẻ có thể làm chủ tương lai và cạnh tranh trên thị trường lao động toàn cầu. Chương trình giáo dục phổ thông mới năm 2018 đã xác định rõ mục tiêu này, nhấn mạnh việc hình thành các phẩm chất và năng lực cốt lõi. Năng lực sáng tạo không phải là một khả năng thiên bẩm dành cho số ít, mà là một kỹ năng có thể rèn luyện và phát triển thông qua các phương pháp giáo dục phù hợp. Việc tích hợp các hoạt động khơi dậy sự tò mò, khuyến khích thử nghiệm và chấp nhận rủi ro trong quá trình học tập là vô cùng cần thiết.

1.2. Nền tảng môn Vật lý 10 trong việc khơi dậy tư duy sáng tạo

Môn Vật lý lớp 10, đặc biệt là các chủ đề về Động học và Động lực học, là một xuất phát điểm lý tưởng để bắt đầu hành trình phát triển năng lực sáng tạo. Các khái niệm như chuyển động, vận tốc, gia tốc, lực và các định luật Newton không chỉ là lý thuyết trừu tượng. Chúng mô tả thế giới thực xung quanh học sinh. Việc liên kết kiến thức sách vở với các hiện tượng thực tiễn như an toàn giao thông, chuyển động của các vật thể, hay nguyên lý hoạt động của máy móc sẽ kích thích trí tò mò và khả năng quan sát. Khi học sinh được đặt vào vai trò của nhà khoa học, tự mình đề xuất giả thuyết, thiết kế thí nghiệm kiểm chứng và phân tích kết quả, các em sẽ dần hình thành tư duy sáng tạo và phương pháp làm việc khoa học. Đây là giai đoạn định hướng nghề nghiệp quan trọng, và việc tiếp cận môn học một cách chủ động sẽ mang lại hiệu quả giáo dục lâu dài.

II. Thách thức trong việc phát triển năng lực sáng tạo học sinh

Mặc dù tầm quan trọng của việc phát triển năng lực sáng tạo đã được công nhận rộng rãi, quá trình triển khai trong thực tế dạy học, đặc biệt là môn Vật lý, vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức. Một trong những rào cản lớn nhất đến từ thói quen và tư duy dạy học cũ. Luận án của Bùi Ngọc Nhân đã chỉ ra rằng, phần lớn giáo viên vẫn quen thuộc với phương pháp dạy học truyền thống, tập trung vào việc truyền thụ kiến thức một chiều. Điều này dẫn đến việc học sinh học tập một cách thụ động, chủ yếu là ghi nhớ công thức để giải các bài tập rập khuôn, thiếu đi khả năng vận dụng kiến thức vào các tình huống mới và phức tạp. Tâm lý ngại đổi mới và tính ì trong cả giáo viên và học sinh là một trở ngại không nhỏ. Giáo viên có thể cảm thấy lúng túng khi phải thiết kế và tổ chức các hoạt động trải nghiệm phức tạp, đòi hỏi nhiều thời gian và công sức chuẩn bị. Trong khi đó, học sinh đã quen với việc được "dẫn dắt" từng bước có thể cảm thấy khó khăn khi phải tự mình khám phá, đề xuất ý tưởng và giải quyết vấn đề. Hơn nữa, áp lực về thời lượng chương trình và yêu cầu thi cử cũng là một yếu tố cản trở. Các kỳ thi hiện nay phần lớn vẫn tập trung kiểm tra khả năng tái hiện kiến thức, chưa có nhiều không gian để đánh giá năng lực sáng tạo một cách toàn diện. Điều này vô hình trung khiến cả giáo viên và học sinh ưu tiên việc hoàn thành chương trình và đạt điểm cao hơn là đầu tư vào các hoạt động phát triển năng lực dài hạn. Để vượt qua những thách thức này, cần có sự thay đổi đồng bộ từ nhận thức, chương trình đào tạo giáo viên đến phương pháp kiểm tra đánh giá.

2.1. Phân tích rào cản từ phương pháp dạy học Vật lý truyền thống

Phương pháp thuyết trình, nơi thầy giảng và trò ghi, vẫn chiếm ưu thế trong nhiều giờ học Vật lý. Cách tiếp cận này làm hạn chế sự tương tác và biến học sinh thành những người tiếp nhận thông tin một cách thụ động. Việc học tập trung vào kỹ năng tư duy phân tích theo một lối mòn định sẵn, tìm ra một câu trả lời đúng duy nhất. Hệ quả là một hình thái tư duy quan trọng khác bị bỏ quên: tư duy sáng tạo - khả năng khám phá nhiều ý tưởng, phát triển nhiều giải pháp và tìm ra nhiều phương án trả lời khác nhau. Dạy học Vật lý lớp 10 theo lối mòn này làm mất đi vẻ đẹp và sự hấp dẫn của môn học, khiến nó trở nên khô khan và xa rời thực tiễn trong mắt học sinh, từ đó làm thui chột tiềm năng sáng tạo vốn có.

2.2. Khó khăn khi áp dụng phương pháp dạy học tích cực đổi mới

Việc chuyển đổi sang các phương pháp dạy học tích cực như dạy học dự án hay hoạt động trải nghiệm không phải là điều dễ dàng. Giáo viên đối mặt với việc thiếu tài liệu hướng dẫn chi tiết, thiếu trang thiết bị và thời gian để chuẩn bị bài giảng theo hướng mới. Họ cần được bồi dưỡng và tập huấn một cách bài bản để tự tin tổ chức các hoạt động học tập lấy học sinh làm trung tâm. Về phía học sinh, việc thay đổi thói quen học tập thụ động sang chủ động, sáng tạo đòi hỏi một quá trình thích nghi. Ban đầu, các em có thể tỏ ra lúng túng, e dè trong việc nêu ý kiến cá nhân hay làm việc nhóm. Việc xây dựng một môi trường học tập cởi mở, khuyến khích và an toàn để học sinh dám thử, dám sai là yếu tố then chốt để vượt qua rào cản tâm lý này.

III. Phương pháp dạy học tích cực phát triển năng lực sáng tạo

Để vượt qua các thách thức và hiện thực hóa mục tiêu phát triển năng lực sáng tạo, việc áp dụng các phương pháp dạy học tích cực là giải pháp trọng tâm. Thay vì chỉ đơn thuần cung cấp kiến thức, các phương pháp này tạo điều kiện để học sinh tự mình tham gia vào quá trình khám phá và xây dựng tri thức. Luận án của Bùi Ngọc Nhân đề xuất vận dụng đa dạng các phương pháp và kỹ thuật dạy học, trong đó nổi bật là dạy học giải quyết vấn đề và tăng cường các hoạt động tương tác. Dạy học giải quyết vấn đề (Problem-Based Learning) đặt học sinh vào những tình huống có vấn đề trong thực tiễn, đòi hỏi các em phải huy động kiến thức, kỹ năng để tìm ra lời giải. Quá trình này kích thích tư duy phân tích, tổng hợp và đánh giá, từ đó nảy sinh những ý tưởng mới. Ví dụ, trong phần Động lực học, thay vì giới thiệu ngay về lực ma sát, giáo viên có thể đặt ra câu hỏi: "Tại sao chúng ta có thể đi lại trên mặt đất mà không bị trượt? Làm thế nào để tăng độ bám cho lốp xe?". Từ đó, học sinh sẽ thảo luận, đề xuất giả thuyết và tiến hành các thí nghiệm đơn giản để tìm ra câu trả lời. Bên cạnh đó, việc tăng cường các hoạt động tương tác như thảo luận nhóm, tranh biện, hay sử dụng kỹ thuật "công não" (Brainstorming) cũng vô cùng hiệu quả. Các hoạt động này không chỉ phát triển năng lực giao tiếp và hợp tác mà còn tạo ra một môi trường học tập sôi nổi, nơi mọi ý tưởng đều được tôn trọng và khuyến khích. Việc áp dụng linh hoạt các phương pháp dạy học tích cực sẽ biến mỗi giờ học Vật lý thành một quá trình tìm tòi, khám phá đầy hứng thú, là mảnh đất màu mỡ cho năng lực sáng tạo nảy mầm và phát triển.

3.1. Áp dụng dạy học giải quyết vấn đề trong phần Động học

Dạy học giải quyết vấn đề là một trong những phương pháp hiệu quả nhất để phát triển tư duy logic và năng lực sáng tạo. Trong phần Động học chất điểm, giáo viên có thể xây dựng các bài toán xuất phát từ bối cảnh thực tế. Ví dụ, một dự án nhỏ yêu cầu học sinh tính toán và thiết kế một "vùng giảm tốc an toàn" trước các cổng trường, dựa trên các kiến thức về chuyển động thẳng biến đổi đều. Học sinh sẽ phải làm việc theo nhóm, thu thập dữ liệu thực tế (vận tốc trung bình của xe cộ), áp dụng công thức vật lý, và trình bày giải pháp của mình. Quá trình này đòi hỏi các em không chỉ hiểu lý thuyết mà còn phải biết cách vận dụng một cách linh hoạt và sáng tạo để giải quyết một vấn đề cụ thể, có ý nghĩa cho cộng đồng.

3.2. Kỹ thuật tương tác trao đổi khi dạy học phần Động lực học

Phần Động lực học với các định luật Newton là nội dung cốt lõi của chương trình Vật lý lớp 10. Để tránh sự nhàm chán, giáo viên có thể sử dụng các kỹ thuật dạy học tăng cường tương tác. Kỹ thuật "Brainstorming" có thể được áp dụng khi phân tích các lực tác dụng lên một vật trong các tình huống khác nhau. Thảo luận nhóm giúp học sinh chia sẻ quan điểm, cùng nhau phân tích một hiện tượng phức tạp từ nhiều góc độ. Ví dụ, khi học về định luật III Newton, các nhóm có thể được giao nhiệm vụ thiết kế và trình bày một thí nghiệm đơn giản để minh họa (như thí nghiệm với quả bóng bay hoặc xe tự chế). Qua đó, học sinh không chỉ hiểu sâu sắc hơn về bản chất vật lý mà còn rèn luyện kỹ năng làm việc nhóm và trình bày ý tưởng một cách thuyết phục.

IV. Cách tổ chức hoạt động trải nghiệm phát triển năng lực sáng tạo

Một trong những biện pháp đột phá được nhấn mạnh trong nghiên cứu của Bùi Ngọc Nhân là tổ chức hoạt động trải nghiệm trong dạy học Vật lý lớp 10. Học qua trải nghiệm, theo tư tưởng của John Dewey, là phương pháp giáo dục hiệu quả nhất, giúp người học không chỉ có được năng lực thực hiện mà còn có những trải nghiệm về cảm xúc, ý chí. Đây là cơ sở cần thiết cho việc phát triển năng lực sáng tạo. Hoạt động này đưa học sinh ra khỏi khuôn khổ lớp học truyền thống, cho phép các em trực tiếp quan sát, thực hành và tương tác với các đối tượng vật lý trong đời sống thực. Việc xây dựng các chủ đề dạy học gắn liền với thực tiễn là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Thay vì dạy các bài học riêng lẻ, giáo viên có thể thiết kế các dự án học tập tích hợp nhiều kiến thức. Ví dụ, dự án "Lắp ráp hệ thống cảnh báo phương tiện vượt quá tốc độ" được đề xuất trong luận án là một minh chứng điển hình. Dự án này yêu cầu học sinh vận dụng kiến thức về chuyển động thẳng đều, cảm biến và mạch điện đơn giản để tạo ra một sản phẩm hữu ích, giải quyết vấn đề an toàn giao thông. Quá trình thực hiện dự án giúp học sinh trải qua đầy đủ các bước của một chu trình sáng tạo: từ nảy sinh ý tưởng, lập kế hoạch, chế tạo, thử nghiệm, đến đánh giá và cải tiến sản phẩm. Thông qua đó, các em không chỉ nắm vững kiến thức mà còn phát triển toàn diện các năng lực cốt lõi, đặc biệt là năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo.

4.1. Thiết kế chủ đề dạy học Vật lý 10 thông qua dự án thực tế

Việc thiết kế chủ đề dạy học theo dự án đòi hỏi sự đầu tư và sáng tạo từ giáo viên. Nguyên tắc cốt lõi là chủ đề phải có sự gắn kết chặt chẽ giữa kiến thức vật lý và thực tiễn, phù hợp với trình độ học sinh và điều kiện của địa phương. Các dự án như "Xây dựng mô hình thí nghiệm xác định hệ số ma sát trượt" hay "Chế tạo thiết bị cảnh báo tốc độ" (Phụ lục 5, 6 của luận án) là những ví dụ tiêu biểu. Các dự án này biến học sinh thành những nhà phát minh, kỹ sư thực thụ. Các em phải tự nghiên cứu tài liệu, lựa chọn vật liệu, lắp ráp và gỡ lỗi. Mỗi thành công hay thất bại trong quá trình này đều là những bài học quý giá, giúp hình thành sự kiên trì, khả năng tư duy logic và tư duy sáng tạo.

4.2. Quy trình tổ chức một hoạt động trải nghiệm Vật lý hiệu quả

Để một hoạt động trải nghiệm đạt hiệu quả cao, việc tổ chức cần tuân theo một quy trình chặt chẽ. Dựa trên các nghiên cứu, một quy trình có thể bao gồm các bước sau: (1) Giao nhiệm vụ: Giáo viên nêu rõ vấn đề, mục tiêu và các yêu cầu của dự án. (2) Lập kế hoạch và thực hiện: Học sinh làm việc theo nhóm, tự lên kế hoạch chi tiết và tiến hành trải nghiệm, chế tạo. (3) Báo cáo kết quả: Các nhóm tổng hợp dữ liệu, phân tích kết quả và viết báo cáo. (4) Trình bày và thảo luận: Học sinh trình bày sản phẩm, kết quả của nhóm mình trước lớp và trả lời các câu hỏi phản biện. (5) Tổng kết và đánh giá: Giáo viên cùng học sinh rút ra các bài học kiến thức, kỹ năng, đồng thời đánh giá quá trình làm việc và kết quả của mỗi nhóm. Quy trình này đảm bảo học sinh được trải nghiệm trọn vẹn và phát triển được cả kiến thức lẫn năng lực.

V. Minh chứng về hiệu quả phát triển năng lực sáng tạo Vật lý

Giả thuyết khoa học về hiệu quả của các biện pháp đổi mới cần được kiểm chứng thông qua thực nghiệm sư phạm. Luận án của tác giả Bùi Ngọc Nhân đã tiến hành một nghiên cứu thực nghiệm bài bản tại các trường THPT, cung cấp những minh chứng thuyết phục về việc áp dụng các phương pháp dạy học tích cực và hoạt động trải nghiệm giúp phát triển năng lực sáng tạo cho học sinh. Nghiên cứu được thực hiện bằng cách so sánh kết quả học tập và mức độ phát triển năng lực của hai nhóm học sinh: nhóm thực nghiệm (được dạy theo phương pháp mới) và nhóm đối chứng (dạy theo phương pháp truyền thống). Việc đánh giá không chỉ dựa trên điểm số các bài kiểm tra kiến thức mà còn thông qua một hệ thống các tiêu chí đánh giá năng lực sáng tạo được xây dựng chi tiết, bao gồm khả năng phát hiện vấn đề, tính linh hoạt trong tư duy, tính độc đáo của giải pháp và khả năng vận dụng kiến thức vào thực tiễn. Kết quả cho thấy, nhóm thực nghiệm có sự tiến bộ vượt trội so với nhóm đối chứng ở hầu hết các tiêu chí. Học sinh ở nhóm thực nghiệm thể hiện sự tự tin, chủ động và hứng thú hơn trong học tập. Các em có khả năng làm việc nhóm tốt hơn, đưa ra được nhiều ý tưởng độc đáo và vận dụng kiến thức vật lý để giải quyết các vấn đề thực tiễn một cách hiệu quả. Những số liệu thống kê và phân tích định tính trong luận án đã khẳng định rằng, việc dạy học phần Động học và Động lực học theo hướng đề xuất không chỉ giúp nâng cao chất lượng dạy học mà còn thực sự bồi dưỡng và phát triển năng lực sáng tạo cho học sinh lớp 10.

5.1. Phân tích kết quả thực nghiệm sư phạm từ nghiên cứu thực tiễn

Kết quả thực nghiệm sư phạm được trình bày trong Chương 4 của luận án cho thấy sự khác biệt rõ rệt. Các thông số thống kê, chẳng hạn như điểm trung bình và độ lệch chuẩn của các bài kiểm tra năng lực, cho thấy nhóm thực nghiệm đạt kết quả cao hơn và đồng đều hơn. Đặc biệt, khi phân tích các sản phẩm dự án học tập và các bài báo cáo của học sinh, có thể thấy rõ sự phát triển về tư duy. Ví dụ, "Đường phát triển năng lực của HS" (Biểu đồ 4.5, 4.6) cho thấy sự tiến bộ của từng cá nhân trong nhóm thực nghiệm qua các giai đoạn của dự án. Điều này chứng tỏ các biện pháp can thiệp sư phạm đã có tác động tích cực và đo lường được, làm cơ sở khoa học vững chắc cho việc nhân rộng mô hình.

5.2. Công cụ và tiêu chí đánh giá năng lực sáng tạo trong dạy học

Đánh giá năng lực sáng tạo đòi hỏi các công cụ đa dạng, vượt ra ngoài các bài kiểm tra trắc nghiệm hay tự luận truyền thống. Nghiên cứu đã đề xuất một khung đánh giá dựa trên nhiều tiêu chí (Bảng 2.1), bao gồm: tính mới, tính độc đáo, tính hiệu quả của giải pháp; khả năng nhận biết và xác định vấn đề; khả năng đề xuất nhiều giải pháp khác nhau. Các công cụ đánh giá có thể là phiếu quan sát quá trình làm việc nhóm, bảng kiểm đánh giá sản phẩm dự án, rubric chấm bài trình bày, và các bài tập tình huống mở. Việc đánh giá cần được thực hiện trong suốt quá trình học tập (đánh giá quá trình) chứ không chỉ ở cuối kỳ (đánh giá tổng kết), nhằm cung cấp phản hồi kịp thời giúp học sinh tự điều chỉnh và tiến bộ.

VI. Kết luận và định hướng phát triển năng lực sáng tạo tương lai

Nghiên cứu về phát triển năng lực sáng tạo qua dạy học Vật lý lớp 10 đã khẳng định một hướng đi đúng đắn và cần thiết cho giáo dục Việt Nam trong giai đoạn hiện nay. Việc chuyển từ mô hình giáo dục tập trung vào nội dung sang mô hình phát triển năng lực là một xu thế tất yếu. Các biện pháp được đề xuất, từ việc áp dụng phương pháp dạy học tích cực đến tổ chức các hoạt động trải nghiệm thực tiễn, đã chứng tỏ hiệu quả rõ rệt thông qua các minh chứng khoa học. Cách tiếp cận này không chỉ giúp học sinh nắm vững kiến thức vật lý một cách sâu sắc, bản chất mà còn trang bị cho các em những năng lực cốt lõi của công dân thế kỷ 21: tư duy phản biện, giao tiếp, hợp tác và đặc biệt là năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo. Lợi ích của mô hình này là toàn diện, tác động tích cực đến cả người dạy và người học. Giáo viên trở nên năng động, sáng tạo hơn trong công việc, trong khi học sinh tìm thấy niềm vui và ý nghĩa trong học tập. Để hướng đi này có thể được nhân rộng và phát huy hiệu quả trên quy mô lớn, cần có sự chung tay của toàn ngành giáo dục. Cần tiếp tục nghiên cứu, hoàn thiện các mô hình dạy học, xây dựng các học liệu mở và đa dạng. Quan trọng hơn cả là phải thay đổi trong tư duy quản lý và chính sách kiểm tra đánh giá, tạo ra một môi trường giáo dục thực sự khuyến khích sự đổi mới và sáng tạo, chuẩn bị hành trang vững chắc cho thế hệ trẻ Việt Nam bước vào tương lai.

6.1. Tổng kết lợi ích của dạy học Vật lý theo định hướng năng lực

Việc dạy học Vật lý theo định hướng phát triển năng lực mang lại nhiều lợi ích vượt trội. Học sinh không còn sợ môn Vật lý mà trở nên yêu thích, chủ động tìm tòi, khám phá. Kiến thức không còn là những công thức khô khan mà gắn liền với cuộc sống, có thể ứng dụng để giải thích các hiện tượng tự nhiên và giải quyết các vấn đề kỹ thuật đơn giản. Quan trọng hơn, học sinh hình thành được phương pháp tư duy khoa học, khả năng tự học và tư duy sáng tạo - những năng lực sẽ theo các em suốt đời, dù sau này các em theo đuổi bất kỳ ngành nghề nào. Môi trường học tập trở nên dân chủ, cởi mở và hợp tác hơn.

6.2. Đề xuất nhân rộng mô hình dạy học sáng tạo tại trường THPT

Để nhân rộng thành công mô hình này, cần thực hiện một số giải pháp đồng bộ. Trước hết, cần tăng cường các chương trình bồi dưỡng, tập huấn chuyên sâu cho đội ngũ giáo viên về các phương pháp dạy học tích cực và kỹ năng tổ chức hoạt động trải nghiệm. Thứ hai, cần xây dựng một kho học liệu số, chia sẻ các kế hoạch bài dạy, các ý tưởng dự án sáng tạo để giáo viên trên cả nước có thể tham khảo và áp dụng. Cuối cùng, cần đổi mới mạnh mẽ công tác kiểm tra, đánh giá. Các kỳ thi cần có thêm các hình thức đánh giá năng lực thực tiễn, chẳng hạn như đánh giá qua dự án, sản phẩm học tập, thay vì chỉ tập trung vào kiến thức lý thuyết, từ đó tạo động lực thực sự cho cả giáo viên và học sinh trong việc đổi mới dạy và học.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU 1. Các nghiên cứu về phát triển năng lực sáng tạo của học sinh 1. Các nghiên cứu về phát triển năng lực sáng tạo của học sinh ở nước ngoài Khoa học sáng tạo khởi nguồn từ rất xa xưa, khi loài người xuất hiện thì khoa học sáng tạo đã bắt đầu hiện hữu để phục vụ cho nhu cầu con người. Từ việc tìm ra phương thức săn bắt hái lượm, cho đến việc vận dụng sáng tạo những điều kiện môi trường xung quanh để sống, tồn tại và phát triển là những minh chứng cho sự tồn tại của khoa học sáng tạo dù đó chỉ là những mầm mống hay những biểu hiện ban đầu.

Nhiều công trình nghiên cứu cho rằng vào cuối thế kỉ thứ II, Pappus đã là người tiên phong khẳng định sự xuất hiện của khoa học sáng tạo (Heuristics) tại thành phố Alexandria. Có thể nói, ông là người đặt nền móng chính thức cho khoa học sáng tạo. Đây là ý tưởng khởi thuỷ của các khoa học về sáng tạo với những tìm hiểu đầu tiên về các phương pháp, quy tắc sáng chế, phát minh trong mọi lĩnh vực khoa học, kĩ thuật, văn hoá - nghệ thuật [77], tr. Khoa học Heuristics tồn tại gần 17 thế kỉ (từ thế kỉ III đến thế kỉ XX).

Trong suốt quá trình tồn tại của mình, khoa học này rất quan tâm đến vấn đề sáng tạo nhưng các thành tựu đạt được cũng rất khiêm tốn và dần dần bị lãng quên bởi nó chưa đi đến bản chất của khoa học sáng tạo. Giai đoạn Khai sáng ở Anh quốc đã tạo tiền đề cho những nghiên cứu thực nghiệm. Khai sáng đã tạo ra cơ sở triết học và xã hội cho sự đối lập với chính quyền (tôn giáo, chế độ quân chủ và các thế lực chính trị khác), cùng với đó là sự lớn mạnh của khoa học chống lại tư tưởng của chính quyền. Những cơ sở này tạo điều kiện cho sự đáp ứng nhu cầu cấp thiết của tự do ngôn luận, báo chí và tự do cá nhân.

Tự do trong tranh luận, chẳng hạn, là điều kiện cốt lõi của tư duy duy lý thể hiện hàng ngày và được củng cố bởi các chứng cứ khoa học. 8 Tất cả những ý tưởng đó được đưa ra tranh luận và được định hình trong thế kỷ 18 và 19.8] Cuối thế kỉ XIX đầu thế kỉ XX, khoa học sáng tạo bắt đầu phát triển dựa trên thành tựu của cách mạng khoa học - kĩ thuật. Cùng lúc này, bên cạnh các nhà khoa học cơ bản thì những chuyên gia về tư duy sáng tạo cũng như các nhà Tâm lí học bắt đầu nhập cuộc, Từ đây, sáng tạo mới được nghiên cứu trên cả diện rộng và sâu. Từ những nghiên cứu chuyên biệt về sáng tạo của các nhà toán học các nhà khoa học khác cũng bắt đầu chuyên tâm khám phá về những nguyên lí của sự sáng tạo.

Đầu tiên là tìm hiểu về cách ghi nhớ và cách sáng tạo, những yếu tố rất quan trọng hình thành năng lực sáng tạo. Theo hai chuyên viên não học Jeff Brown và Mark Fenske : “Một trong những phương pháp giúp truy xuất thông tin hiệu quả là xây dựng một bộ não hoạt bát: Thay vì lưu trữ ký ức như một cuốn album hay một đoạn băng ngắn về những điều từng xảy ra, ta có thể lưu trữ ký ức mới trong mối tương quan với các ký ức cũ, xác định tầm quan trọng của ký ức mới dung nạp này trong ngữ cảnh của toàn bộ ký ức đã có trước đó. Bằng cách này, mỗi ký ức có một vị trí nhất định trong bộ nhớ, và khi cần truy xuất trí nhớ để giải quyết một vấn đề tương lai, bộ não sẽ hoạt động hiệu quả hơn khi đã xác định được tầm quan trọng của thông tin cần xử lý. Ngoài ra, tăng cường trải nghiệm sống cũng là một lựa chọn tốt, vì bộ não phản ứng hoạt bát hơn với các thông tin hoàn toàn mới, do đó quá trình thu nhận thông tin trở nên nhạy bén hơn, đồng thời “nguyên liệu” cho việc truy xuất thông tin cũng dồi dào hơn.

Các phương pháp luyện trí nhớ khác như lặp lại thông tin cần nhớ, phương pháp liên tưởng, phương pháp lập nhóm… cũng được đánh giá cao” [63], [18], [19]. Học cách sáng tạo không chỉ mang tính thiên phú mà còn là kết quả của quá trình miệt mài luyện tập. Tuy nhiên, khi các nhà nghiên cứu não bộ nhận ra có những ngả đường dẫn đến sáng tạo tiềm ẩn trong mỗi con người thì việc rèn luyện khả năng sáng tạo trở thành một kỹ năng có thể phát triển được. 9 Daniel Goleman quan niệm về những người có khả năng sáng tạo có não phải phát triển và thuận tay trái, có tính nghệ sĩ đã trở nên lỗi thời.

“Một bộ óc sáng tạo thật sự truy xuất thông tin từ nhiều khu vực khác nhau trong toàn bộ não” [109]. Một nghiên cứu não gần đây nhất cho thấy khi những người tham gia thí nghiệm bắt đầu một quá trình động não mang tính sáng tạo, hàng loạt sóng não được khởi động để nối kết các tế bào não nằm ở các khu vực khác nhau, tạo thành một mạng lưới thần kinh liên kết. Shelley Carson thuộc Đại học Harvard, tác giả cuốn sách Bộ não sáng tạo của bạn, cũng cho biết tiến trình sáng tạo không phụ thuộc nhiều vào khả năng thiên phú mà chủ yếu vào phong cách tư duy, điều mà mọi người đều có thể học cách cải thiện. Theo đó, các bước đi cụ thể để cải thiện khả năng sáng tạo cá nhân bao gồm [63], [116]: Bước 1: Thu nhận (thông tin).

Không ai có thể cải thiện khả năng sáng tạo của mình mà bỏ qua việc học hỏi và thu nhận thông tin mới với tâm thức mở. Một cách nhìn mới khi được thu nhận vào não sẽ nối kết những chi tiết tưởng chừng không liên quan trong bộ nhớ, đẩy chúng từ mức tiềm thức lên mức ý thức, tạo tiền đề cho ý tưởng mới. Bước 2: Hình dung tưởng tượng. Điều mà trẻ em làm một cách tự nhiên - chính là một bước đi quan trọng, vì khi vùng não hình ảnh được kích hoạt, một mạng lưới nối trung tâm lý luận (nằm bên não phải) với trung tâm xử lý thông tin từ các giác quan trở nên linh hoạt cao độ, giúp những ý tưởng tiềm ẩn được định hình rõ ràng hơn.

Bước 3: Nối kết. Ý tưởng sáng tạo có thể nảy nở khi chúng ta học cách tách mình ra khỏi mục tiêu tức thời, vì vùng thùy não phải - nơi tiềm thức và mơ mộng “ngự trị” - được kích hoạt trong khi vùng não duy lý được nghỉ ngơi, tạo điều kiện cho những ý tưởng bất chợt được hình thành. Sắp xếp những ý tưởng vừa chớm nở một cách cụ thể, 10 suy nghĩ một cách thực tế về tính khả thi của những ý tưởng này - trả lời câu hỏi “làm thế nào để hiện thực hóa (ý tưởng)?” Thay vì chỉ hình dung khái quát theo chủ quan. Đây là bước quan trọng để sàng lọc những ý tưởng thật sự có chất lượng khỏi các ý tưởng mù mờ.

Bước 5: Đánh giá. Tự kiểm tra các ý tưởng của mình bằng cách đặt ra những tiêu chuẩn cần có để ý tưởng biến thành hiện thực. Luyện tập cách đánh giá bất kỳ một ý tưởng nào theo các tiêu chuẩn rõ ràng là cách tốt nhất để tránh tình cảnh “bong bóng vỡ” khi một ý tưởng hào nhoáng không trụ được trong đời thật. Bước 6: Đắm mình vào ý tưởng.

Sau khi vượt qua được năm bước nói trên, tự cho phép mình đắm mình vào không gian của ý tưởng mới hình thành. Đây là tình trạng mà giới nghiên cứu tâm lý học gọi là “dòng chảy”, trong đó con người mất cảm giác về thời gian và không gian, chỉ còn tập trung vào ý tưởng trước mắt, đó chính là trạng thái giúp sự sáng tạo được tăng cường [63]. “Nói cho cùng, sáng tạo chỉ là quá trình sắp xếp các suy nghĩ theo một cách mới mẻ không đi vào lối mòn mà thôi” - Theo Robert Stickgold, giáo sư ngành thần kinh học/Đại học Harvard [28], [63]. Các nhà Tâm lí học Mĩ đã nghiên cứu khá cơ bản và hệ thống về năng lực sáng tạo của con người từ tuổi nhỏ đến tuổi trưởng thành.

Đặc biệt, từ những 1970 - các nhà Tâm lí học Mĩ có rất nhiều nghiên cứu sâu về Tâm lí học sáng tạo, về công cuộc phát triển tài năng sáng tạo của con người.Osborn, dù không phải là một nhà Tâm lí học nhưng ông đã có những nhìn nhận khá sâu sắc về vấn đề sáng tạo và tâm lí để con người sáng tạo những sản phẩm độc đáo. Dưới góc nhìn là nhà kinh doanh, ông đã đề cập đến những phương pháp, phương án tập kích não để làm việc tốt, để phát triển sáng tạo. Ông nói: Thành công của ông có được nhờ vào việc ông tìm ra phương pháp, nghĩ ra nhiều phương án khác nhau để hướng đến kết quả sáng tạo. Guilford bắt đầu nghiên cứu có hệ thống về sáng tạo dưới 11 góc nhìn Tâm lí học.

Ông đặt ra nhiều vấn đề xoay quanh thực trạng nghiên cứu về sáng tạo, hoạt động sáng tạo và đề cập thêm về hướng nghiên cứu, thách thức của việc phát triển khả năng sáng tạo, cách thức sáng tạo của con người. Những câu hỏi mà J.Guilford đặt ra cũng chính là những vấn đề trọng tâm mà Tâm lí học sáng tạo phải quan tâm, giải quyết: “Có thể phát hiện tiềm năng sáng tạo hay không? Phát triển khả năng ấy bằng cách nào, phát triển đến mức nào” [77, tr. Từ đấy, ở Mĩ dấy lên phong trào nghiên cứu về sáng tạo cả về số lượng nhà nghiên cứu - nhóm nghiên cứu cũng như các xu hướng nghiên cứu khác nhau. Tuy nhiên, dù cho những nhà Tâm lí học nổi tiếng như Barron, Blam, Wallase, Torrana, Bova.

đã tập trung nghiên cứu khá nhiều về sáng tạo nhưng vẫn còn nặng về tính chất mô tả kinh nghiệm chứ không phải là thực nghiệm để rút ra quy luật. Điều mà thực tiễn đòi hỏi là phải tìm ra những quy luật của sáng tạo để có thể lấy đó làm cơ sở điều khiển, phát huy sáng tạo thì gần như các nhà Tâm lí học vẫn chưa giải quyết được. Đối với Liên Xô và các nước XHCN (cũ), các hướng nghiên cứu khác nhau về sáng tạo bắt đầu được xuất hiện thông qua các cuộc hội thảo mang tính chất quốc gia - quốc tế như: Hội thảo tại Matxcơva (Liên Xô - 1967); Hội thảo tại Praha (Tiệp Khắc - 1967); Hội thảo tại Liblice (1972 - Tiệp Khắc).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ