Luận án: Phát triển năng lực sáng tạo cho học sinh THCS trong dạy học đọc hiểu văn bản

Luận án tiến sĩ nghiên cứu cơ sở lý luận, thực trạng và đề xuất biện pháp phát triển năng lực sáng tạo cho học sinh THCS qua đọc hiểu văn bản văn học.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2020

245
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tầm quan trọng của phát triển năng lực sáng tạo HS THCS

Trong bối cảnh thế kỷ XXI và cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, giáo dục toàn cầu đang chuyển dịch mạnh mẽ. Sự thay đổi từ mô hình giáo dục chú trọng nội dung, trang bị kiến thức sang mô hình tập trung phát triển phẩm chất và năng lực người học là một xu thế tất yếu. Trong đó, năng lực sáng tạo (NLST) được xác định là một trong những năng lực cốt lõi, cần thiết cho công dân thế kỷ XXI. Luận án của tác giả Nguyễn Thị Thanh Nga khẳng định, sáng tạo giúp hình thành con người độc lập, tự chủ, và tích cực trước những biến đổi phức tạp của cuộc sống. Đáp ứng yêu cầu này, Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 của Việt Nam đã đặt mục tiêu phát triển năng lực sáng tạo cho học sinh thông qua tất cả các môn học. Môn Ngữ văn, với đặc thù riêng, đóng vai trò quan trọng trong việc hiện thực hóa mục tiêu này. Việc phát triển năng lực sáng tạo cho HS THCS qua đọc hiểu văn học không chỉ là một nhiệm vụ sư phạm mà còn là yêu cầu cấp thiết của thời đại, góp phần tạo ra một thế hệ trẻ năng động, có khả năng giải quyết vấn đề và kiến tạo tương lai. Môi trường đọc hiểu văn bản văn học (VBVH) chính là không gian lý tưởng để ươm mầm và nuôi dưỡng những phẩm chất này, bởi văn chương tự thân nó là một hoạt động sáng tạo và luôn mời gọi sự đồng sáng tạo từ người đọc.

1.1. Bối cảnh giáo dục hiện đại và yêu cầu đổi mới cấp thiết

Thế giới đang bước vào một kỷ nguyên kinh tế dựa vào tri thức, đòi hỏi một thế hệ lao động mới năng động, tự chủ và giàu sức sáng tạo. Bối cảnh này đặt ra thách thức lớn cho nền giáo dục truyền thống, vốn chú trọng truyền thụ kiến thức một chiều. Chiến lược phát triển giáo dục Việt Nam giai đoạn 2011 – 2020 đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc “coi trọng giáo dục đạo đức, lối sống, năng lực sáng tạo, kĩ năng thực hành”. Điều này cho thấy sự cấp thiết phải đổi mới đồng bộ quá trình dạy học, từ nội dung, phương pháp đến kiểm tra đánh giá, nhằm khai thác tối đa tiềm năng của người học. Việc phát triển năng lực sáng tạo cho HS THCS trở thành một nhiệm vụ trọng tâm, giúp các em không chỉ tiếp thu tri thức mà còn biết vận dụng, kiến tạo và làm chủ tri thức trong mọi tình huống.

1.2. Vai trò môn Ngữ văn trong việc hình thành tư duy sáng tạo

Môn Ngữ văn có nhiệm vụ góp phần giúp học sinh phát triển các năng lực chung cốt lõi, trong đó có năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo. Theo Chương trình GDPT 2018, NLST trong môn Ngữ văn được thể hiện ở cả hai phương diện: tạo lập văn bản (viết, nói) và tiếp nhận văn bản (đọc). Quá trình rèn luyện này giúp học sinh có khả năng đề xuất ý tưởng và tạo ra sản phẩm mới, suy nghĩ không theo lối mòn. Đặc biệt, hoạt động đọc hiểu văn học mang đến cơ hội lớn cho sự sáng tạo trong tiếp nhận. Học sinh, với tư cách là người đọc, không chỉ thụ động lĩnh hội mà còn chủ động tham gia vào quá trình kiến tạo ý nghĩa cho văn bản, trở thành người “đồng sáng tạo” với tác giả. Đây là nền tảng quan trọng để hình thành tư duy sáng tạo và tư duy phản biện.

1.3. Đọc hiểu văn bản văn học Mảnh đất màu mỡ cho sáng tạo

Khác với văn bản thông tin, văn bản văn học có những đặc trưng riêng biệt, tạo ra một không gian rộng mở cho sự sáng tạo. Ngôn ngữ văn học mang tính đa nghĩa, giàu hình ảnh và sắc thái biểu cảm, luôn mời gọi những cách kiến giải khác nhau. Mỗi VBVH là một “cấu trúc mở”, chứa đựng những “khoảng trống” mà người đọc cần lấp đầy bằng trí tưởng tượng và trải nghiệm cá nhân. Tác giả Hoàng Hòa Bình cho rằng: “Sáng tạo trong văn chương vì vậy là vô hạn”. Lý thuyết tiếp nhận văn học cũng khẳng định vai trò kiến tạo nghĩa của người đọc. Do đó, dạy học đọc hiểu văn học theo hướng phát triển NLST là cách tiếp cận phù hợp với bản chất của văn chương, giúp học sinh thực sự được đọc, được bộc lộ quan điểm cá nhân và tạo ra những sản phẩm độc đáo.

II. Thực trạng dạy đọc hiểu văn học những rào cản sáng tạo

Mặc dù tầm quan trọng của năng lực sáng tạo đã được thừa nhận, thực trạng dạy và học Ngữ văn trong các trường THCS vẫn còn nhiều bất cập. Các nghiên cứu chỉ ra rằng hoạt động dạy học đọc hiểu văn bản văn học hiện nay còn nặng về truyền thụ kiến thức một chiều. Giáo viên chủ yếu thuyết trình, phân tích, bình giảng theo một khuôn mẫu có sẵn, còn học sinh tiếp thu một cách thụ động. Cách dạy này hướng tới mục tiêu đáp ứng các kỳ thi hơn là phát triển năng lực người học. Hệ quả là học sinh thiếu cơ hội để bộc lộ quan điểm cá nhân, đưa ra những cách hiểu độc đáo dựa trên trải nghiệm của chính mình. Điều này đi ngược lại với tinh thần của lý thuyết tiếp nhận văn học, nơi người đọc giữ vai trò chủ động và đồng sáng tạo. Thực tế này đã tạo ra những rào cản lớn, kìm hãm sự phát triển năng lực sáng tạo cho HS THCS, khiến các giờ học văn trở nên khô cứng và thiếu hấp dẫn. Việc nhận diện rõ những thách thức này là bước đầu tiên để đề xuất các giải pháp đổi mới hiệu quả, hướng tới một nền giáo dục thực sự khai phóng và sáng tạo.

2.1. Lối mòn trong các phương pháp giảng dạy truyền thống

Phương pháp dạy học truyền thống trong giờ đọc hiểu văn học thường xoay quanh việc giáo viên là trung tâm. Giáo viên giảng giải, phân tích tác phẩm theo các dàn ý chuẩn, còn học sinh lắng nghe và ghi chép. Việc dạy học nặng về phân tích, bình giảng để cung cấp kiến thức hàn lâm thay vì tổ chức các hoạt động học tập đa dạng. Cách tiếp cận này làm cho học sinh trở thành những người tiếp nhận thụ động, thiếu đi sự tương tác tích cực với văn bản. Các hoạt động thảo luận, tranh biện hay các hình thức học tập trải nghiệm ít được áp dụng. Do đó, không gian cho tư duy sáng tạo và những phát hiện cá nhân bị thu hẹp đáng kể, khiến học sinh mất dần hứng thú và khả năng tự khám phá tri thức.

2.2. Áp lực thi cử và việc coi nhẹ năng lực sáng tạo của HS

Áp lực từ các kỳ thi là một trong những rào cản lớn nhất đối với việc phát triển năng lực sáng tạo. Để đạt điểm cao, cả giáo viên và học sinh thường tập trung vào việc ghi nhớ các bài văn mẫu, các kiến thức chuẩn hóa và những cách diễn giải được chấp nhận rộng rãi. Sự an toàn của barem điểm khiến những ý tưởng mới, những cách hiểu độc đáo, khác biệt của học sinh không được khuyến khích, thậm chí bị xem là “lạc đề”. Quá trình dạy học đọc hiểu VBVH do đó bị biến thành việc luyện tập các kỹ năng làm bài thi. Điều này vô hình trung làm triệt tiêu động lực sáng tạo và biến môn Ngữ văn thành một môn học thuộc lòng, thiếu đi sức sống và sự hấp dẫn vốn có.

2.3. Hạn chế về biểu hiện năng lực sáng tạo ở học sinh THCS

Hệ quả của phương pháp dạy học lỗi thời và áp lực thi cử là năng lực sáng tạo của HS THCS trong đọc hiểu văn học chưa được phát huy. Khảo sát thực trạng cho thấy học sinh còn lúng túng khi được yêu cầu nêu quan điểm riêng, ngại tranh luận để bảo vệ ý kiến của mình. Các em có xu hướng dựa vào sách tham khảo hoặc bài giảng của giáo viên thay vì tự mình khám phá văn bản. Khả năng vận dụng giá trị của tác phẩm vào giải quyết các vấn đề thực tiễn còn hạn chế. Việc tạo ra các sản phẩm sáng tạo sau khi đọc (như viết tiếp câu chuyện, vẽ tranh, sân khấu hóa) chưa được chú trọng. Những hạn chế này cho thấy sự cần thiết phải có những biện pháp tác động sư phạm phù hợp để khơi dậy và phát triển NLST cho các em.

III. Hướng dẫn xây dựng nền tảng phát triển năng lực sáng tạo

Để phát triển năng lực sáng tạo cho HS THCS qua đọc hiểu văn học một cách hiệu quả, cần xây dựng một nền tảng vững chắc dựa trên các điều kiện sư phạm cốt lõi. Đây không phải là một quá trình tự phát mà đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng và có định hướng từ người dạy. Luận án của Nguyễn Thị Thanh Nga đề xuất bốn điều kiện tiên quyết. Thứ nhất, mọi hoạt động dạy học phải bám sát các biểu hiện của NLST và yêu cầu cần đạt trong chương trình giáo dục. Thứ hai, quá trình đánh giá cần thay đổi, hướng tới sự phát triển năng lực thay vì chỉ kiểm tra kiến thức. Thứ ba, nội dung dạy học đọc hiểu văn bản văn học phải được lựa chọn và thiết kế sao cho hấp dẫn, phù hợp với lứa tuổi và chứa đựng nhiều vấn đề gợi mở tư duy. Cuối cùng, và quan trọng nhất, là phải xây dựng được một môi trường học tập sáng tạo. Một môi trường an toàn, cởi mở, tôn trọng sự khác biệt sẽ là chất xúc tác mạnh mẽ, khuyến khích học sinh tự tin bộc lộ cá tính và khám phá tiềm năng của bản thân.

3.1. Bám sát biểu hiện của NLST và yêu cầu của chương trình

Cơ sở đầu tiên để phát triển năng lực sáng tạo là phải xác định rõ các biểu hiện cụ thể của nó trong hoạt động đọc hiểu văn học. Luận án đã hệ thống hóa các biểu hiện này thành bốn nhóm chính: (1) Nhận ra ý tưởng mới của văn bản; (2) Phân tích, đánh giá ý tưởng mới bằng quan điểm riêng; (3) Vận dụng vào bối cảnh mới; và (4) Thể hiện kết quả tiếp nhận bằng sản phẩm mới. Giáo viên cần thiết kế các hoạt động dạy học và câu hỏi hướng đến việc rèn luyện các biểu hiện này, đảm bảo mọi tác động sư phạm đều có mục tiêu rõ ràng, phù hợp với yêu cầu cần đạt của Chương trình GDPT môn Ngữ văn.

3.2. Thiết kế nội dung đọc hiểu hấp dẫn và gợi mở tư duy

Nội dung dạy học là yếu tố then chốt khơi nguồn cảm hứng. Việc lựa chọn các văn bản văn học phù hợp với tâm lý lứa tuổi, hấp dẫn và chứa đựng nhiều vấn đề để học sinh khám phá là điều kiện cần thiết. Các văn bản có tính mở, đa nghĩa, giàu hình tượng sẽ tạo điều kiện cho học sinh thỏa sức tưởng tượng và kiến giải. Bên cạnh đó, hệ thống câu hỏi đọc hiểu cần được thiết kế theo hướng gợi mở, tập trung vào các câu hỏi “Tại sao?”, “Như thế nào?”, “Nếu… thì sao?” thay vì chỉ hỏi “Cái gì?”, “Ở đâu?”. Điều này giúp kích thích tư duy sáng tạo và khuyến khích học sinh đưa ra những cách hiểu sâu sắc, đa chiều về tác phẩm.

3.3. Xây dựng môi trường học tập cởi mở khuyến khích sáng tạo

Môi trường học tập đóng vai trò quyết định đến sự hình thành năng lực sáng tạo. Một không khí lớp học dân chủ, cởi mở, nơi mọi ý kiến đều được lắng nghe và tôn trọng, sẽ giúp học sinh tự tin thể hiện quan điểm cá nhân mà không sợ bị phán xét. Giáo viên cần đóng vai trò là người định hướng, khơi gợi, tạo điều kiện cho học sinh được tự do tranh luận, phản biện và bảo vệ ý kiến. Việc tổ chức không gian lớp học linh hoạt, sử dụng công nghệ thông tin và đa dạng hóa các hình thức học tập (làm việc nhóm, dự án, trò chơi) cũng góp phần tạo nên một môi trường sáng tạo, giúp các giờ đọc hiểu văn học trở nên sinh động và hiệu quả hơn.

IV. Top 5 biện pháp phát triển năng lực sáng tạo qua đọc hiểu

Dựa trên cơ sở lý luận và các điều kiện thực hiện, luận án của Nguyễn Thị Thanh Nga đã đề xuất một hệ thống các biện pháp sư phạm cụ thể nhằm phát triển năng lực sáng tạo cho HS THCS qua đọc hiểu văn học. Các biện pháp này được thiết kế đồng bộ, tập trung vào việc thay đổi cách thức tổ chức hoạt động học tập, chuyển từ vai trò trung tâm của giáo viên sang vai trò chủ động, tích cực của học sinh. Mục tiêu của các biện pháp là tạo ra nhiều cơ hội nhất để học sinh được bộc lộ tư duy độc lập, khám phá văn bản từ góc nhìn cá nhân và tạo ra những sản phẩm sáng tạo độc đáo. Năm biện pháp được đề xuất bao gồm: tổ chức thảo luận, tranh biện; sử dụng phương pháp dạy học giải quyết vấn đề; thiết kế bài tập gắn với thực tiễn; tổ chức hoạt động hồi ứng trải nghiệm; và đa dạng hóa hoạt động đọc hiểu. Sự kết hợp linh hoạt các phương pháp này sẽ giúp tối ưu hóa quá trình phát triển NLST cho người học trong môn Ngữ văn.

4.1. Tổ chức thảo luận tranh biện để khai phá ý tưởng mới

Đây là biện pháp nhằm giúp học sinh đưa ra các cách hiểu khác nhau về một vấn đề trong văn bản văn học. Thông qua việc thảo luận nhóm, tranh biện, học sinh được rèn luyện kỹ năng lắng nghe, phân tích, lập luận và bảo vệ quan điểm. Giáo viên đóng vai trò điều phối, đặt ra những câu hỏi, tình huống gây tranh cãi để kích thích tư duy đa chiều. Hoạt động này không chỉ giúp học sinh khám phá sâu hơn các tầng nghĩa của tác phẩm mà còn hình thành tư duy phê phán và sự tự tin khi trình bày ý tưởng mới. Ví dụ, với nhân vật Nhĩ trong “Bến quê”, giáo viên có thể tổ chức tranh biện về quan điểm “Nhĩ là người đáng thương hay đáng giận?”.

4.2. Dạy học giải quyết vấn đề kích thích tư duy độc lập

Phương pháp này đặt học sinh vào các tình huống có vấn đề rút ra từ tác phẩm văn học, từ đó khích lệ các em chủ động tìm tòi, kiến tạo tri thức mới. Giáo viên không cung cấp kiến thức có sẵn mà chỉ nêu vấn đề và định hướng quá trình giải quyết. Chẳng hạn, từ chi tiết chiếc lược ngà trong tác phẩm cùng tên, giáo viên có thể đặt vấn đề: “Vì sao chiếc lược ngà lại trở thành một biểu tượng thiêng liêng?”. Học sinh sẽ phải huy động kiến thức, phân tích văn bản và thảo luận để tìm ra lời giải đáp. Quá trình này giúp phát triển năng lực giải quyết vấn đề và năng lực tự học, hai thành tố quan trọng của năng lực sáng tạo.

4.3. Thiết kế bài tập thực tiễn và hoạt động hồi ứng trải nghiệm

Để kết nối văn học với đời sống, cần thiết kế các bài tập vận dụng sáng tạo các giá trị của văn bản vào thực tiễn. Ví dụ, sau khi học “Lặng lẽ Sa Pa”, học sinh có thể thực hiện dự án tìm hiểu về những con người đang thầm lặng cống hiến trong xã hội ngày nay. Bên cạnh đó, các hoạt động hồi ứng trải nghiệm như đóng vai, sân khấu hóa, viết thư cho nhân vật… cho phép học sinh hóa thân và khai thác các phản hồi, đánh giá độc đáo. Các hoạt động này không chỉ làm giờ học thêm sinh động mà còn giúp học sinh biến kiến thức văn học thành những trải nghiệm cá nhân sâu sắc, từ đó tạo ra những sản phẩm sáng tạo mang đậm dấu ấn riêng.

V. Minh chứng hiệu quả từ thực nghiệm phát triển năng lực sáng tạo

Để kiểm chứng tính khả thi và hiệu quả của các biện pháp đề xuất, một quá trình thực nghiệm sư phạm đã được tiến hành một cách bài bản. Kết quả thực nghiệm là minh chứng khoa học, khẳng định rằng việc áp dụng các biện pháp đổi mới có tác động tích cực đến việc phát triển năng lực sáng tạo cho HS THCS qua đọc hiểu văn học. Quá trình thực nghiệm được triển khai tại các trường THCS, so sánh kết quả giữa nhóm thực nghiệm (TN) và nhóm đối chứng (ĐC) thông qua các bài kiểm tra trước và sau tác động. Cả phân tích định lượng và định tính đều cho thấy sự tiến bộ rõ rệt của học sinh ở nhóm thực nghiệm. Các em không chỉ đạt kết quả học tập cao hơn mà còn thể hiện sự chủ động, tự tin và sáng tạo hơn trong các hoạt động học tập. Những dữ liệu này cung cấp cơ sở vững chắc để khẳng định giả thuyết khoa học của nghiên cứu: việc dạy học đọc hiểu văn bản văn học theo định hướng đề xuất sẽ góp phần phát triển NLST cho học sinh một cách hiệu quả.

5.1. Phân tích kết quả định lượng Sự tiến bộ của nhóm thực nghiệm

Kết quả đánh giá định lượng sau thực nghiệm cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa nhóm thực nghiệm và nhóm đối chứng. Phân tích dữ liệu từ các bài kiểm tra đầu ra cho thấy điểm trung bình của nhóm TN cao hơn hẳn nhóm ĐC. Cụ thể, các bảng kiểm định trong luận án (Bảng 3.8, 3.10, 3.12) chỉ ra rằng ở các biểu hiện quan trọng của năng lực sáng tạo như “Đưa ra quan điểm riêng”, “Vận dụng giá trị của văn bản”, và “Tạo ra sản phẩm mới”, nhóm TN đều có kết quả vượt trội. Biểu đồ phân bố điểm (Biểu đồ 3.5) cũng minh họa rõ ràng sự dịch chuyển tích cực về phổ điểm của nhóm TN so với nhóm ĐC. Những con số này chứng tỏ các biện pháp sư phạm đã tác động hiệu quả vào quá trình nhận thức và rèn luyện kỹ năng của học sinh.

5.2. Đánh giá định tính Thay đổi trong tư duy và sản phẩm học tập

Bên cạnh các số liệu định lượng, kết quả định tính thông qua quan sát lớp học, phỏng vấn giáo viên và phân tích sản phẩm học tập của học sinh cũng mang lại những tín hiệu tích cực. Học sinh ở các lớp thực nghiệm trở nên năng động, tích cực hơn trong các hoạt động thảo luận, tranh biện. Các em mạnh dạn đưa ra những ý tưởng mới, những cách lý giải độc đáo và biết cách bảo vệ quan điểm của mình. Các sản phẩm sáng tạo như bài viết, tranh vẽ, video clip… của nhóm TN thể hiện rõ sự đầu tư, chiều sâu tư duy và dấu ấn cá nhân. Giáo viên tham gia thực nghiệm cũng nhận xét rằng không khí lớp học trở nên sôi nổi, học sinh hứng thú hơn với việc đọc hiểu văn học.

5.3. Bài học kinh nghiệm từ quá trình triển khai trong thực tế

Quá trình thực nghiệm sư phạm không chỉ kiểm chứng hiệu quả của các biện pháp mà còn rút ra nhiều bài học quý báu cho việc triển khai trên diện rộng. Thành công của mô hình phụ thuộc lớn vào sự thay đổi trong nhận thức và vai trò của người giáo viên. Giáo viên cần thực sự là người tổ chức, định hướng, tạo ra một môi trường sáng tạo an toàn. Bên cạnh đó, việc lựa chọn văn bản và thiết kế hệ thống nhiệm vụ học tập phù hợp là yếu tố quyết định. Thực tiễn cho thấy, khi được trao cơ hội và định hướng đúng cách, mọi học sinh đều có tiềm năng sáng tạo. Do đó, việc phát triển năng lực sáng tạo cho HS là một mục tiêu hoàn toàn khả thi trong bối cảnh giáo dục Việt Nam hiện nay.

VI. Kết luận Hướng đi tương lai cho dạy học đọc hiểu văn học

Nghiên cứu về phát triển năng lực sáng tạo cho HS THCS qua đọc hiểu văn học đã mở ra một hướng đi mới, phù hợp với xu thế đổi mới giáo dục hiện đại. Luận án đã hệ thống hóa cơ sở lý luận, chỉ ra thực trạng, đề xuất các biện pháp cụ thể và kiểm chứng hiệu quả bằng thực nghiệm khoa học. Kết quả cho thấy, việc chuyển đổi từ dạy học truyền thụ kiến thức sang dạy học phát triển năng lực, đặc biệt là năng lực sáng tạo, là một hướng đi đúng đắn và cần thiết. Hoạt động đọc hiểu văn bản văn học không chỉ là quá trình cảm thụ vẻ đẹp ngôn từ mà còn là một hành trình khám phá, kiến tạo và tự làm giàu tri thức, tâm hồn. Hướng tiếp cận này hứa hẹn sẽ trả lại cho môn Ngữ văn vị thế vốn có, là một môn học khai phóng tư duy, bồi dưỡng nhân cách và chuẩn bị cho học sinh những hành trang quan trọng để bước vào tương lai. Đây là một đóng góp có giá trị cả về lý luận và thực tiễn, có khả năng nhân rộng trong hệ thống giáo dục phổ thông.

6.1. Tóm tắt giá trị cốt lõi của dạy học hướng năng lực sáng tạo

Giá trị cốt lõi của phương pháp này là đặt người học vào trung tâm của quá trình giáo dục. Thay vì cung cấp những câu trả lời có sẵn, mô hình này dạy học sinh cách đặt câu hỏi, cách tư duy và cách tự tìm kiếm lời giải đáp. Việc phát triển năng lực sáng tạo giúp các em hình thành tư duy độc lập, khả năng thích ứng và sự tự tin để đối mặt với những thách thức trong học tập và cuộc sống. Hoạt động đọc hiểu văn học trở thành một công cụ mạnh mẽ để rèn luyện những kỹ năng mềm quan trọng của thế kỷ XXI như tư duy phản biện, giao tiếp và hợp tác. Cuối cùng, nó nuôi dưỡng tình yêu đối với văn chương và tri thức, một giá trị bền vững theo suốt cuộc đời mỗi con người.

6.2. Triển vọng áp dụng mô hình vào thực tiễn giáo dục rộng rãi

Các biện pháp được đề xuất trong luận án hoàn toàn tương thích với định hướng của Chương trình GDPT 2018. Chúng cung cấp những gợi ý cụ thể, khả thi để giáo viên Ngữ văn trên cả nước có thể áp dụng vào thực tiễn giảng dạy. Việc nhân rộng mô hình này đòi hỏi sự đồng bộ từ khâu đào tạo, bồi dưỡng giáo viên đến đổi mới cách thức kiểm tra, đánh giá. Khi được triển khai hiệu quả, hướng tiếp cận này không chỉ nâng cao chất lượng dạy học môn Ngữ văn mà còn góp phần thực hiện thành công mục tiêu chung của ngành giáo dục: đào tạo ra những công dân có đủ phẩm chất và năng lực để xây dựng và bảo vệ đất nước trong kỷ nguyên mới. Tương lai của việc dạy đọc hiểu văn học nằm ở khả năng khơi dậy và phát triển năng lực sáng tạo cho mỗi học sinh.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

PHẦN MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài 1. Thế kỉ XXI và cuộc cách mạng 4.0 đã và đang mở ra rất nhiều cơ hội cũng như thách thức với tất cả các nước trên thế giới. Chưa bao giờ thế giới lại trở nên “phẳng” như bây giờ, internet đã đến gần với những nơi xa xôi nhất và dường như những thông tin trên khắp toàn cầu sẽ được biết đến sau một kích chuột.

Song song với một thời đại số hóa mạnh mẽ, một thời đại kinh tế dựa vào tri thức thay vì lao động chân tay là sự đòi hỏi một thế hệ mới năng động, sáng tạo, tự chủ. Bối cảnh trong nước và thế giới đặt ra yêu cầu và thách thức về một nền giáo dục sáng tạo. Giáo dục từ chỗ hướng nội dung, coi trọng tri thức chuyển sang tập trung hình thành và phát triển phẩm chất và năng lực người học. Trong các năng lực nhiều nước chú trọng phát triển cho HS có NLST.

Vì NLST là một trong những NL cần thiết cho công dân của thế kỉ XXI. Sáng tạo giúp hướng tới con người độc lập, tự chủ, tích cực, làm chủ trước mọi tình huống và những đổi thay của cuộc sống đang ngày càng trở nên phức tạp. Xác định được điều đó Chiến lược phát triển giáo dục Việt Nam 2011 – 2020 ban hành kèm theo Quyết định 711/QĐ – TTg ngày 13/6/2012 của Thủ tướng chính phủ cũng đã khẳng định: “Tập trung nâng cao chất lượng giáo dục, coi trọng giáo dục đạo đức, lối sống, năng lực sáng tạo, kĩ năng thực hành, khả năng lập nghiệp”. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc phát triển NLST đồng thời là hành lang pháp lí và cơ hội rộng mở cho sự phát triển NLST trong nhà trường.

Đáp ứng yêu cầu của thực tiễn về đổi mới giáo dục Việt Nam, Chương trình GDPT 2018 ra đời, đánh dấu sự thay đổi lớn trong mục tiêu giáo dục. Theo đó, giáo dục từ mục tiêu hướng nội dung, trang bị kiến thức chuyển sang hướng phát triển phẩm chất và năng lực cho người học trong đó có NL giải quyết vấn đề và sáng tạo. Cùng với các môn học khác, môn Ngữ văn có nhiệm vụ góp phần giúp HS phát triển NL đặc thù và một số NL chuyên môn đã được xác định trong CT GDPT 2018 trong đó có NLST. NLST trong mỗi môn học cần được cụ thể hóa theo đặc trưng riêng, và trong mỗi phân môn cũng tương tự như thế.

Với môn Ngữ văn không chỉ yêu cầu sáng tạo trong đọc hiểu mà còn trong cả viết và nói- nghe. Rèn luyện NL sáng tạo trong đọc hiểu VBVH là quan trọng và có nhiều cơ hội phát triển. Vì VBVH chiếm một tỉ trọng khá lớn trong chương trình Ngữ văn. Mặt khác, VBVH với những đặc 1 trưng riêng là cơ hội lớn cho sự sáng tạo trong tiếp nhận.

Vì thế rất cần nghiên cứu cách dạy đọc hiểu hướng tới phát triển NL sáng tạo nhằm đáp ứng yêu cầu mới. Thực trạng dạy và học trong trường phổ thông đã và đang bộc lộ nhiều bất cập. Chương trình, sách giáo khoa hướng nội dung, nặng kiến thức hàn lâm, coi trọng lí thuyết ít thực hành, vận dụng. Trong những năm gần đây cách dạy học trong nhà trường dù đã có những đổi mới song HS cơ bản vẫn tiếp thu thụ động, một chiều.

Giáo dục chưa thực sự khai thác được sự tích cực, chủ động, sáng tạo của người học. Do vậy như đã nói để có những người học sáng tạo cần một nền giáo dục sáng tạo và một sự đổi mới đồng bộ tất cả các khâu của quá trình dạy học từ nội dung, phương pháp, kiểm tra đánh giá đến hình thức tổ chức dạy học. Cũng như nhiều môn học khác, dạy học đọc hiểu VBVH trong nhà trường cũng không nằm ngoài thực tế đó. Dù đã cố gắng đổi mới phương pháp song GV cơ bản vẫn thuyết trình, truyền thụ một chiều.

Việc dạy đọc hiểu VBVH nặng về phân tích, bình giảng, hướng nội dung kiến thức đáp ứng thi cử thay vì tổ chức hoạt động nhằm phát triển năng lực người học. Cách dạy này cũng có những ưu điểm nhất định song về cơ bản GV làm việc là chính, chưa khai thác được sự tích cực, sáng tạo của người học. HS không có cơ hội được bộc lộ tiếng nói của cá nhân, được đưa ra cách hiểu từ những trải nghiệm của chính các em. Điều này đi ngược với quan điểm của lí thuyết tiếp nhận trong đọc hiểu VBVH, nơi HS được đọc thực sự và tích cực, được đồng sáng tạo, được khỏa lấp những khoảng trống trong VB.

Thực tế của dạy học đọc hiểu VBVH trong nhà trường hiện nay đã đặt ra yêu cầu khẩn thiết về một sự thay đổi. Cần có những biện pháp, những sự tác động để HS trở nên chủ động, tích cực hơn và dạy học đọc hiểu VBVH hướng tới sự phát triển NL của người học, trong đó có NL sáng tạo. Những nghiên cứu về NLST như một NL chung đã bắt đầu được quan tâm ở nhiều môn học như Vật lí, Hóa học, Toán học – những môn khoa học nơi sự sáng tạo của học sinh có thể nhận thấy và đo lường được dễ dàng. Với môn Ngữ văn, đây đó đã có một số nghiên cứu song thực sự chưa có một công trình khoa học công phu, hệ thống về vấn đề này nhất là trong lĩnh vực đọc hiểu VBVH.

Những yêu cầu đặt ra của CT GDPT mới và bối cảnh nghiên cứu dạy học Ngữ văn hiện nay cho thấy đề tài “Phát triển năng lực sáng tạo cho học sinh trung học cơ sở trong dạy học đọc hiểu văn bản văn học” là một nghiên cứu cần thiết và có ý nghĩa, góp phần phát triển NL cho người học. Lịch sử vấn đề nghiên cứu 2. Những nghiên cứu về năng lực sáng tạo và dạy học phát triển năng lực sáng tạo *Ở nước ngoài Trong bối cảnh thế giới bước vào cuộc cách mạng 4.0, vấn đề phát triển năng lực người học, đặc biệt là năng lực sáng tạo trong dạy học được đề cập trong chương trình của nhiều quốc gia và nhiều nhà nghiên cứu quan tâm. Những nghiên cứu đầu tiên về sáng tạo được manh nha từ thế kỉ 3 với nhà toán học Paspos (Hi Lạp).

Ông đã đặt tên cho khoa học này lúc đó là Heuristic với ý nghĩa là khoa học về sáng tạo hay sáng tạo học…Sau Paspos một số nhà khoa học đã tiếp tục phát triển nó như Descacters, Leibnitz, Bolnzano.Tuy nhiên những nghiên cứu về sáng tạo thực sự được hồi sinh và phát triển bắt đầu từ thế kỉ XX với sự thức tỉnh của nhà tâm lí học người Mỹ J. Trong công trình nghiên cứu của mình, Guilford đã đưa ra mô hình phân định cấu tạo trí tuệ gồm 2 khối cơ bản: trí thông minh và sáng tạo. Ông xem sáng tạo là một thuộc tính của tư duy, là một phẩm chất của quá trình tư duy và nhấn mạnh ý nghĩa của hoạt động sáng tạo, xem sáng tạo là chỉ báo quan trọng hơn là trí thông minh về năng khiếu, tiềm năng của một người [Dẫn theo 29]. Guilford cùng với một số nhà tâm lí học sáng tạo khác như Torrance và Lowenfeld cũng cho rằng người có NLST là người có những biểu hiện đặc trưng như: tính mềm dẻo, tính độc đáo, tính thành thục, tính chi tiết, tính nhạy cảm vấn đề.

Hand book of Creativity của Robert J. Sternberg [90] là một công trình tổng hợp khá đầy đủ những vấn đề nghiên cứu về sáng tạo – một báo cáo về quá trình phát triển những nghiên cứu sáng tạo suốt 50 năm qua tính từ năm 1950 từ bình diện tâm lí học. Các tác giả đã cho rằng sáng tạo có ý nghĩa quan trọng đối với xã hội và những nghiên cứu về sáng tạo đã đang đối mặt với ít nhất 6 hướng tiếp cận với những đại diện tiêu biểu như: Edward De Bono; Osborn, Von Oech, Freud, Guilford; Torrance, Amabile. Ngoài ra nhiều nhà nghiên cứu cũng đã bày tỏ sự quan tâm đến việc phát triển khả năng ST cho học sinh bằng một số công trình, trực tiếp đi vào sáng tạo trong dạy học.

Đó là Penick với “Phát triển khả năng sáng tạo trong lớp học”; Reid và King với “Nghiên cứu về khả năng sáng tạo của học sinh”; Torrance với “Những khám phá về tư duy sáng tạo ở đầu tuổi học”; Yamamoto Kaoru với “Vai trò của tư duy sáng tạo và trí thông minh trong thành tích học tập”. 3 Chương trình của một số nước có nền giáo dục phát triển cũng đã đề cập đến NLST trong mục tiêu giáo dục. Chương trình của Anh đã đưa ra 6 kĩ năng cốt lõi xuyên suốt tất cả các lĩnh vực học tập và các môn học trong đó có kĩ năng tư duy sáng tạo; Chương trình giáo dục phổ thông Australia bao gồm 7 năng lực chung trong đó có năng lực tư duy phê phán và sáng tạo; và trong 9 năng lực chủ chốt được nói tới của chương trình khung của Mỹ có năng lực sáng tạo [66]. Như vậy, có thể thấy sáng tạo là một năng lực được coi trọng ở chương trình của nhiều quốc gia.

Đó cũng là một trong những năng lực quan trọng của công dân thế kỉ XXI. Khi mà thế giới bước vào cuộc cách mạng tri thức, thì sáng tạo trở thành một yếu tố quan trọng, thành sức mạnh của mỗi một quốc gia trong cuộc chạy đua sáng tạo nên những sản phẩm vật chất và tinh thần độc đáo, khác biệt, chất lượng. Và giáo dục là sự chuẩn bị cho điều đó ở mỗi công dân từ nhà trường. *Ở trong nước Ở trong nước có thể kể đến nghiên cứu của các tác giả Huỳnh Văn Sơn [60], Trần Thị Bích Liễu [43] về năng lực sáng tạo.

Các tác giả đã nhìn nhận năng lực sáng tạo là khả năng tạo ra cái mới, có ý nghĩa đối với xã hội. Ngoài ra trong những năm gần đây, một số luận án đã đi sâu phát triển NLST trong một số môn học cụ thể như Hóa học, Toán học. Các tác giả đã nỗ lực tìm kiếm những biểu hiện của NLST ở HS, đưa ra những định nghĩa, những biện pháp khác nhau để phát triển NLST trong môn học như tác giả Nguyễn Thị Hồng Gấm (2011), Trần Thị Huệ (2011), Đinh Thị Hồng Minh (2013), Hoàng Thị Thúy Hương (2015), Phạm Thị Bích Đào (2015), Đặng Thị Thu Huệ (2019).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ