Phát Triển Năng Lực Ngôn Ngữ Cho Học Sinh Trung Học Cơ Sở

Chuyên khảo giáo dục phân tích Phát triển năng lực ngôn ngữ cho học sinh thcs trong dạy học các biện pháp tu từ tiếng việt, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Trường đại học

Đại học Hồng Đức

Chuyên ngành

Ngữ văn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2020

112
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. MỞ ĐẦU

1.1. LÍ DO CHỌN ĐỀ TÀI

1.2. LỊCH SỬ NGHIÊN CỨU

1.3. MỤC ĐÍCH VÀ NHIỆM VỤ NGHIÊN CỨU

1.4. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU

1.5. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

1.6. KẾT CẤU CỦA LUẬN VĂN

2. CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI

2.1. Những vấn đề chung về dạy học phát triển năng lực học sinh

2.2. Năng lực ngôn ngữ trong hệ thống các năng lực cốt lõi phải hình thành và phát triển cho học sinh

2.3. Các biện pháp tu từ tiếng Việt là nội dung có khả năng cao trong việc phát triển NLNN cho HS THCS

2.4. CƠ SỞ THỰC TIỄN

2.4.1. Các biện pháp tu từ tiếng Việt trong chương trình, Sách giáo khoa

2.4.2. Thực trạng nhận thức của giáo viên về vấn đề phát triển NLNN cho học sinh THCS hiện nay

2.4.3. Thực trạng thực hành rèn luyện, phát triển năng lực ngôn ngữ cho học sinh qua dạy học các biện pháp tu từ tiếng Việt

3. TỔ CHỨC PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC NGÔN NGỮ CHO HỌC SINH TRUNG HỌC CƠ SỞ TRONG DẠY HỌC CÁC BIỆN PHÁP TU TỪ TIẾNG VIỆT

3.1. XÂY DỰNG NGỮ LIỆU

3.1.1. Tiêu chí chọn lựa ngữ liệu

3.1.2. Quy trình phân tích ngữ liệu

3.1.3. Các hình thức tổ chức hoạt động phân tích ngữ liệu

3.2. XÂY DỰNG HỆ THỐNG BÀI TẬP

3.2.1. Nguyên tắc xây dựng bài tập

3.2.2. Miêu tả hệ thống bài tập

3.3. VẬN DỤNG NGỮ LIỆU VÀ HỆ THỐNG BÀI TẬP

3.3.1. Vận dụng hệ thống bài tập trong giờ Tiếng Việt

3.3.2. Vận dụng hệ thống bài tập trong giờ Đọc hiểu

3.3.3. Vận dụng hệ thống bài tập trong giờ Làm văn

4. THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM

4.1. MỤC ĐÍCH THỰC NGHIỆM

4.2. ĐỊA BÀN THỰC NGHIỆM

4.3. NỘI DUNG THỰC NGHIỆM

4.4. PHƯƠNG PHÁP THỰC NGHIỆM

4.5. KẾT QUẢ THỰC NGHIỆM

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Phát Triển Năng Lực Ngôn Ngữ THCS Tại Sao

Phát triển năng lực ngôn ngữ (NLNN) là mục tiêu then chốt trong dạy học Ngữ văn THCS, đặc biệt trong bối cảnh giáo dục định hướng năng lực. Việc này không chỉ trang bị kiến thức mà còn chú trọng khả năng vận dụng tri thức vào thực tiễn, giúp học sinh giải quyết vấn đề trong cuộc sống và nghề nghiệp. Dạy học phát triển năng lực coi trọng nội dung kiến thức, nhưng quan trọng hơn là cách học sinh chủ động tham gia kiến tạo tri thức, vận dụng vào cuộc sống và tự học suốt đời. Mục tiêu cuối cùng là giúp học sinh phát triển năng lực ngôn ngữnăng lực văn học, rèn luyện kỹ năng đọc, viết, nói và nghe. Năng lực ngôn ngữ là biểu hiện cụ thể nhất của năng lực giao tiếp, một năng lực chung quan trọng. Năng lực này thể hiện ở các kỹ năng đọc, viết, nói và nghe, tức là khả năng sử dụng tiếng nói và chữ viết hiệu quả trong giao tiếp. Phân môn Tiếng Việt đóng vai trò chủ đạo trong việc rèn luyện và phát triển năng lực ngôn ngữ cho học sinh.

1.1. Vai Trò Của Năng Lực Ngôn Ngữ Trong Chương Trình Ngữ Văn

Trong chương trình dạy học Ngữ văn, Tiếng Việt chiếm vị trí quan trọng, vừa là môn học độc lập, vừa là công cụ để tiếp cận các môn học khác. Tiếng Việt là công cụ để giao tiếp, tiếp nhận và tạo lập văn bản. Bên cạnh các nội dung như hoạt động giao tiếp, từ ngữ, ngữ pháp, các biện pháp tu từ tiếng Việt là một trong những nội dung chủ yếu. Nội dung này được phân bố giảng dạy từ lớp 6 đến lớp 9. Việc hiểu, nhận diện và vận dụng các biện pháp tu từ trong giao tiếp gắn liền với 4 kỹ năng nghe, nói, đọc, viết. Nắm vững nội dung này, học sinh có điều kiện để tiếp nhận cái hay, cái đẹp của ngôn từ trong văn bản và đời sống, đồng thời tạo lập văn bản tốt hơn. Đây chính là cơ sở để phát triển năng lực ngôn ngữ, đạt mục tiêu của quá trình dạy học.

1.2. Chuyển Dịch Quan Điểm Về Ngôn Ngữ Trong Dạy Học

Việc nhấn mạnh năng lực ngôn ngữ là kết quả của sự chuyển dịch từ quan điểm xem ngôn ngữ như một hệ hình cấu trúc sang quan điểm coi ngôn ngữ như một phương tiện giao tiếp. Từ quan điểm ngôn ngữ là một hệ thống “tĩnh” sang quan điểm ngôn ngữ là một hệ thống “động” - hệ thống hành chức. Đây luôn là định hướng cơ bản của hầu hết các phương pháp giảng dạy ngôn ngữ. Mục tiêu của các bài học tiếng Việt cần tập trung vào tất cả các yếu tố tạo nên năng lực sử dụng ngôn ngữ giao tiếp, chứ không chỉ hạn chế ở năng lực phân tích ngữ pháp và năng lực ngôn ngữ chung chung. Quá trình phát triển năng lực sử dụng ngôn ngữ phải luôn luôn được thực hiện theo nguyên tắc lồng ghép bốn kỹ năng ngôn ngữ: nghe, nói, đọc và viết.

II. Thách Thức Dạy Phát Triển Năng Lực Ngôn Ngữ THCS Hiện Nay

Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu về phương pháp dạy học Ngữ văn và các biện pháp tu từ, việc phát triển năng lực ngôn ngữ cho học sinh vẫn còn nhiều thách thức. Nội hàm của khái niệm năng lực ngôn ngữ chưa được xác định rõ ràng, dẫn đến sự lúng túng trong việc đề xuất các biện pháp phát triển năng lực. Đối với nội dung các biện pháp tu từ ở THCS, giáo viên đã bắt đầu chú ý đến yêu cầu phát triển năng lực ngôn ngữ, nhưng thực tế vẫn còn nhiều bất cập. Ngữ liệu trong sách giáo khoa còn nặng về hình thức, bài tập luyện tập dừng lại ở thao tác nhận diện, chưa chú ý đến thao tác vận dụng. Chưa gắn tri thức và kỹ năng về các biện pháp tu từ với đọc hiểu văn bản. Đổi mới cách kiểm tra- đánh giá “đi trước” đổi mới nội dung, phương pháp dạy học. Trong khi đó, các biện pháp tu từ còn song hành với học sinh trong suốt những năm tiếp theo ở THPT cũng như trong đời sống hàng ngày.

2.1. Bất Cập Trong Ngữ Liệu Và Bài Tập Về Biện Pháp Tu Từ

Một trong những vấn đề lớn nhất là ngữ liệu trong sách giáo khoa còn nặng về hình thức, thiếu tính ứng dụng thực tiễn. Các bài tập luyện tập thường chỉ dừng lại ở thao tác nhận diện các biện pháp tu từ mà chưa chú trọng đến việc vận dụng chúng trong các tình huống giao tiếp cụ thể. Điều này khiến học sinh khó có thể phát triển năng lực ngôn ngữ một cách toàn diện, đặc biệt là khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách sáng tạo và hiệu quả.

2.2. Thiếu Sự Gắn Kết Giữa Tri Thức Và Kỹ Năng

Việc dạy học các biện pháp tu từ chưa thực sự gắn kết với việc đọc hiểu văn bản. Học sinh thường học các biện pháp tu từ một cách rời rạc, không thấy được vai trò và tác dụng của chúng trong việc tạo nên ý nghĩa và giá trị của văn bản. Điều này làm giảm hứng thú học tập và khả năng tiếp thu kiến thức của học sinh. Cần có sự tích hợp chặt chẽ giữa việc dạy các biện pháp tu từ và việc phân tích, đánh giá các tác phẩm văn học để học sinh hiểu rõ hơn về cách sử dụng ngôn ngữ một cách nghệ thuật.

III. Cách Phát Triển Năng Lực Ngôn Ngữ THCS Qua Tu Từ Tiếng Việt

Để phát triển năng lực ngôn ngữ cho học sinh THCS thông qua dạy học các biện pháp tu từ tiếng Việt, cần xây dựng ngữ liệu phù hợp, thiết kế hệ thống bài tập đa dạng và vận dụng chúng một cách linh hoạt trong các giờ học. Ngữ liệu cần ngắn gọn, điển hình và có đủ các đặc điểm liên quan đến kiến thức cần hình thành cho học sinh. Hệ thống bài tập cần được xây dựng dựa trên các nguyên tắc sư phạm, đảm bảo tính vừa sức, phù hợp với trình độ của học sinh và khuyến khích sự sáng tạo. Việc vận dụng ngữ liệu và hệ thống bài tập cần được thực hiện một cách linh hoạt trong các giờ Tiếng Việt, Đọc hiểu và Làm văn, giúp học sinh phát triển toàn diện các kỹ năng nghe, nói, đọc, viết.

3.1. Xây Dựng Ngữ Liệu Phù Hợp Với Học Sinh THCS

Việc lựa chọn ngữ liệu đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển năng lực ngôn ngữ cho học sinh. Ngữ liệu cần ngắn gọn, có tính điển hình và chứa đựng đầy đủ các đặc điểm cần thiết liên quan đến kiến thức cần hình thành. Đồng thời, ngữ liệu cần phù hợp với trình độ nhận thức và kinh nghiệm sống của học sinh THCS, giúp các em dễ dàng tiếp thu và vận dụng kiến thức vào thực tế. Quy trình phân tích ngữ liệu cần được thực hiện một cách khoa học, từ việc nhận diện các biện pháp tu từ đến việc phân tích tác dụng của chúng trong việc biểu đạt ý nghĩa và cảm xúc.

3.2. Thiết Kế Hệ Thống Bài Tập Đa Dạng Và Sáng Tạo

Hệ thống bài tập cần được thiết kế dựa trên các nguyên tắc sư phạm, đảm bảo tính vừa sức, phù hợp với trình độ của học sinh và khuyến khích sự sáng tạo. Các bài tập cần đa dạng về hình thức, từ bài tập nhận diện, phân tích đến bài tập vận dụng, sáng tạo. Cần chú trọng đến việc phát triển các kỹ năng nghe, nói, đọc, viết cho học sinh thông qua các bài tập thực hành, giúp các em tự tin sử dụng ngôn ngữ trong các tình huống giao tiếp khác nhau. Sơ đồ hệ thống bài tập phát triển NLNN cho HS THCS cần được xây dựng một cách logic và khoa học.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Phát Triển Năng Lực Ngôn Ngữ Trong Giờ Học

Việc vận dụng ngữ liệu và hệ thống bài tập cần được thực hiện một cách linh hoạt trong các giờ Tiếng Việt, Đọc hiểu và Làm văn. Trong giờ Tiếng Việt, học sinh có thể được thực hành nhận diện và phân tích các biện pháp tu từ trong các đoạn văn, bài thơ. Trong giờ Đọc hiểu, học sinh có thể được yêu cầu phân tích tác dụng của các biện pháp tu từ trong việc tạo nên ý nghĩa và giá trị của tác phẩm. Trong giờ Làm văn, học sinh có thể được khuyến khích sử dụng các biện pháp tu từ để làm cho bài viết của mình trở nên sinh động và hấp dẫn hơn. Cần tạo điều kiện cho học sinh được thực hành, trải nghiệm và sáng tạo trong quá trình học tập.

4.1. Vận Dụng Bài Tập Trong Giờ Tiếng Việt

Trong giờ Tiếng Việt, hệ thống bài tập về các biện pháp tu từ tiếng Việt có thể được sử dụng để giúp học sinh củng cố kiến thức và rèn luyện kỹ năng nhận diện, phân tích. Các bài tập có thể được thiết kế dưới dạng trắc nghiệm, điền khuyết, hoặc tự luận, tùy thuộc vào mục tiêu của bài học. Quan trọng là tạo ra một môi trường học tập tích cực, khuyến khích học sinh tham gia vào các hoạt động thảo luận, trao đổi ý kiến để hiểu sâu hơn về các biện pháp tu từ.

4.2. Vận Dụng Bài Tập Trong Giờ Đọc Hiểu

Trong giờ Đọc hiểu, hệ thống bài tập có thể được sử dụng để giúp học sinh phân tích tác dụng của các biện pháp tu từ trong việc tạo nên ý nghĩa và giá trị của tác phẩm. Học sinh có thể được yêu cầu tìm ra các biện pháp tu từ được sử dụng trong đoạn văn, bài thơ, sau đó phân tích tác dụng của chúng trong việc biểu đạt cảm xúc, gợi hình ảnh và tạo ấn tượng cho người đọc. Điều này giúp học sinh hiểu rõ hơn về cách sử dụng ngôn ngữ một cách nghệ thuật và phát triển khả năng cảm thụ văn học.

4.3. Vận Dụng Bài Tập Trong Giờ Làm Văn

Trong giờ Làm văn, học sinh có thể được khuyến khích sử dụng các biện pháp tu từ để làm cho bài viết của mình trở nên sinh động và hấp dẫn hơn. Giáo viên có thể cung cấp cho học sinh các bài tập thực hành, yêu cầu các em viết đoạn văn, bài văn sử dụng các biện pháp tu từ đã học. Điều này giúp học sinh rèn luyện kỹ năng sử dụng ngôn ngữ một cách sáng tạo và phát triển khả năng diễn đạt ý tưởng một cách mạch lạc, rõ ràng.

V. Kết Luận Tầm Quan Trọng Của Năng Lực Ngôn Ngữ Và Hướng Phát Triển

Phát triển năng lực ngôn ngữ cho học sinh THCS là một quá trình lâu dài và đòi hỏi sự nỗ lực của cả giáo viên và học sinh. Việc dạy học các biện pháp tu từ tiếng Việt là một trong những cách hiệu quả để đạt được mục tiêu này. Tuy nhiên, cần có sự đổi mới về phương pháp dạy học, xây dựng ngữ liệu phù hợp và thiết kế hệ thống bài tập đa dạng để tạo điều kiện cho học sinh phát triển toàn diện các kỹ năng nghe, nói, đọc, viết. Trong tương lai, cần có thêm nhiều nghiên cứu về vấn đề này để tìm ra những giải pháp tối ưu, giúp học sinh THCS phát triển năng lực ngôn ngữ một cách hiệu quả nhất.

5.1. Đánh Giá Kết Quả Thực Nghiệm Sư Phạm

Việc thực nghiệm sư phạm đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá hiệu quả của các phương pháp và giải pháp phát triển năng lực ngôn ngữ cho học sinh. Mục đích của thực nghiệm là kiểm tra tính khả thi và hiệu quả của các biện pháp đã đề xuất, từ đó điều chỉnh và hoàn thiện chúng. Địa bàn thực nghiệm cần được lựa chọn kỹ lưỡng, đảm bảo tính đại diện và khách quan. Nội dung thực nghiệm cần được thiết kế phù hợp với chương trình học và trình độ của học sinh. Phương pháp thực nghiệm cần được thực hiện một cách khoa học, đảm bảo tính chính xác và tin cậy.

5.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Phát Triển NLNN

Trong tương lai, cần có thêm nhiều nghiên cứu về vấn đề phát triển năng lực ngôn ngữ cho học sinh THCS, đặc biệt là trong bối cảnh đổi mới chương trình giáo dục. Các nghiên cứu có thể tập trung vào việc tìm ra những phương pháp dạy học sáng tạo, hiệu quả, phù hợp với đặc điểm tâm sinh lý của học sinh. Đồng thời, cần chú trọng đến việc xây dựng các công cụ đánh giá năng lực ngôn ngữ một cách khách quan, chính xác, giúp giáo viên và học sinh có thể theo dõi và đánh giá sự tiến bộ của mình.

05/06/2025
Phát triển năng lực ngôn ngữ cho học sinh thcs trong dạy học các biện pháp tu từ tiếng việt

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần Mở đầu, Kết luận và Tài liệu tham khảo, phần Nội dung gồm 3 chƣơng: Chƣơng 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn của đề tài. Chƣơng 2: Tổ chức phát triển năng lực ngôn ngữ cho HS THCS trong dạy học các biện pháp tu từ tiếng Việt Chƣơng 3. Thực nghiệm sƣ phạm, 11 Chƣơng 1. CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI 1.

Những vấn đề chúng về dạy học phát triển năng lực học sinh 1. Khái niệm về năng lực - Năng lực (competency) có nguồn gốc tiếng La tinh là competentia. Ngày nay khái niệm năng lực đƣợc hiểu nhiều nghĩa khác nhau: + Năng lực đƣợc hiểu nhƣ sự thành thạo, khả năng thực hiện của cá nhân đối với một công việc. Năng lực là một thuộc tính tâm lý phức hợp, là điểm hội tụ của nhiều yếu tố nhƣ tri thức, kỹ năng, kỹ xảo, kinh nghiệm, sự sẵn sàng hành động và trách nhiệm.

+ Năng lực là khả năng vận dụng những kiến thức, kinh nghiệm, kĩ năng, thái độ và hứng thú để hành động một cách phù hợp và có hiệu quả trong các tình huống đa dạng của cuộc sống + Năng lực là sự kết hợp một cách linh hoạt và có tổ chức các kiến thức, kỹ năng và thái độ, tình cảm, giá trị, động cơ cá nhân, … nhằm đáp ứng hiệu quả một yêu cầu phức hợp của hoạt động trong bối cảnh nhất định. + Năng lực là khả năng làm chủ và vận dụng hợp lí các kiến thức, kinh nghiệm, kỹ năng, thái độ và hứng thú để hành động một cách hiệu quả trong các tình huống đa dạng của cuộc sống. Đặc điểm của năng lực + Có sự tác động của một cá nhân cụ thể tới một đối tƣợng cụ thể (kiến thức, quan hệ xã hội, …) để có một sản phẩm nhất định; do đó có thể phân biệt ngƣời này với ngƣời khác. + Năng lực là một yếu tố cấu thành trong một hoạt động cụ thể.

Năng lực chỉ tồn tại trong quá trình vận động, phát triển của một hoạt động cụ thể. Vì vậy, năng lực vừa là mục tiêu, vừa là kết quả hoạt động. 12 Đề cập tới xu thế đạt đƣợc một kết quả nào đó của một công việc cụ thể, do một con ngƣời cụ thể thực hiện (năng lực học tập, năng lực tƣ duy, năng lực tự quản lý bản thân, …). - Phân loại năng lực + Năng lực chung:Năng lực chung là những năng lực cơ bản, thiết yếu hoặc cốt lõi… làm nền tảng cho mọi hoạt động của con ngƣời trong cuộc sống và lao động nghề nghiệp.

Một số năng lực cốt lõi của học sinh: năng lực tự học, năng lực giải quyết vấn đề, năng lực sáng tạo, năng lực tự quản lý, năng lực giao tiếp, năng lực hợp tác, năng lực sử dụng CNTT và TT, năng lực sử dụng ngôn ngữ, năng lực tính toán + Năng lực chuyên biệt: Là những năng lực đƣợc hình thành và phát triển trên cơ sở các năng lực chung theo định hƣớng chuyên sâu, riêng biệt trong các loại hình hoạt động, công việc hoặc tình huống, môi trƣờng đặc thù, cần thiết cho những hoạt động chuyên biệt, đáp ứng yêu cầu hạn hẹp hơn của một hoạt động nhƣ Văn học, Toán học, Âm nhạc, Mĩ thuật, Thể thao, Địa lí,… Để hình thành và phát triển năng lực, chúng ta cần xác định các thành phần và cấu trúc của chúng. Có nhiều loại năng lực khác nhau vì thế dẫn đến cấu trúc và các thành phần năng lực cũng khác nhau. Cấu trúc chung của năng lực hành động là sự kết hợp các năng lực thành phần gồm: Năng lực chuyên môn; năng lực phƣơng pháp, năng lực xã hội và năng lực cá thể. Năng lực chuyên môn: Là khả năng thực hiện các nhiệm vụ chuyên môn cũng nhƣ khả năng đánh giá kết quả chuyên môn một cách độc lập, có phƣơng pháp và chính xác về mặt chuyên môn.

Nó đƣợc tiếp nhận qua việc học nội dung chuyên môn và chủ yếu gắn với khả năng nhận thức và tâm lý vận động. Trong đó bao gồm cả khả năng tƣ duy lô gic, phân tích, tổng hợp, trừu tƣợng hoá, khả năng nhận biết các mối quan hệ hệ thống và quá trình. Năng lực chuyên môn hiểu theo nghĩa hẹp là năng lực “nội dung chuyên môn”, theo nghĩa rộng bao gồm cả năng lực phƣơng pháp chuyên môn. 13 Năng lực phương pháp: Là khả năng đối với những hành động có kế hoạch, định hƣớng mục đích trong việc giải quyết các nhiệm vụ và vấn đề.

Năng lực phƣơng pháp bao gồm năng lực phƣơng pháp chung và phƣơng pháp chuyên môn. Trung tâm của phƣơng pháp nhận thức là những khả năng tiếp nhận, xử lý, đánh giá, truyền thụ và trình bày tri thức. Nó đƣợc tiếp nhận qua việc học phƣơng pháp luận - giải quyết vấn đề. Năng lực xã hội: Là khả năng đạt đƣợc mục đích trong những tình huống xã hội cũng nhƣ trong những nhiệm vụ khác nhau trong sự phối hợp sự phối hợp chặt chẽ với những thành viên khác.

Nó đƣợc tiếp nhận qua việc học giao tiếp. Năng lực cá thể: Là khả năng xác định, đánh giá đƣợc những cơ hội phát triển cũng nhƣ những giới hạn của cá nhân, phát triển năng khiếu cá nhân, xây dựng và thực hiện kế hoạch phát triển cá nhân, những quan điểm, chuẩn giá trị đạo đức và động cơ chi phối các ứng xử và hành vi. Nó đƣợc tiếp nhận qua việc học cảm xúc - đạo đức và liên quan đến tƣ duy và hành động tự chịu trách nhiệm. Mô hình cấu trúc năng lực trên đây có thể cụ thể hoá trong từng lĩnh vực chuyên môn, nghề nghiệp khác nhau.

Mặt khác, trong mỗi lĩnh vực nghề nghiệp ngƣời ta cũng mô tả các loại năng lực khác nhau. Ví dụ năng lực của giáo viên bao gồm những nhóm cơ bản sau: năng lực dạy học, năng lực giáo dục, năng lực chuẩn đoán và tƣ vấn, năng lực phát triển nghề nghiệp và phát triển trƣờng học. Cấu trúc của khái niệm năng lực cho thấy giáo dục định hƣớng phát triển năng lực không chỉ nhằm mục tiêu phát triển năng lực chuyên môn bao gồm tri thức, kỹ năng chuyên môn mà còn phát triển năng lực phƣơng pháp, năng lực xã hội và năng lực cá thể. Những năng lực này không tách rời nhau mà có mối quan hệ chặt chẽ.

Năng lực hành động đƣợc hình thành trên cơ sở có sự kết hợp các năng lực này. Dạy học theo định hướng phát triển năng lực học sinh Chƣơng trình dạy học định hƣớng phát triển năng lực có thể coi là một tên gọi khác hay một mô hình cụ thể hoá của chƣơng trình định hƣớng kết quả đầu ra, một công cụ để thực hiện giáo dục định hƣớng điều khiển đầu ra. Trong chƣơng trình dạy học định hƣớng phát triển năng lực, mục tiêu dạy học của chƣơng trình đƣợc mô tả thông qua các nhóm năng lực Dạy học theo định hƣớng phát triển năng lực thực hiện mục tiêu phát triển toàn diện các phẩm chất nhân cách, chú trọng năng lực vận dụng tri thức trong những tình huống thực tiễn nhằm chuẩn bị cho con ngƣời năng lực giải quyết các tình huống của cuộc sống và nghề nghiệp. Tăng cƣờng việc học tập trong nhóm, đổi mới quan hệ GV - HS theo hƣớng cộng tác có ý nghĩa quan trọng nhằm phát triển năng lực cho HS.

Theo quan điểm phát triển năng lực, việc đánh giá kết quả học tập không lấy việc kiểm tra khả năng tái hiện kiến thức đã học làm trung tâm của việc đánh giá. Đánh giá kết quả học tập cần chú trọng khả năng vận dụng sáng tạo tri thức trong những tình huống ứng dụng khác nhau. Khác với chƣơng trình định hƣớng nội dung, chƣơng trình dạy học định hƣớng phát triển năng lực tập trung vào việc mô tả chất lƣợng đầu ra, có thể coi là “sản phẩm cuối cùng” của quá trình dạy học. Việc quản lý chất lƣợng dạy học chuyển từ việc điều khiển “đầu vào” sang điều khiển “đầu ra”, tức là kết quả học tập của ngƣời học.

Bảng so sánh một số đặc trƣng cơ bản của chƣơng trình dạy học theo hƣớng tiếp cận trang bị kiến thức và dạy học theo định hƣớng phát triển năng lực sẽ cho chúng ta thấy ƣu điểm của dạy học theo định hƣớng phát triển năng lực. Bảng so sánh chương trình dạy học theo hướng tiếp cận trang bị kiến thức và chương trình dạy học theo định hướng phát triển năng lực Nội dung Dạy học theo Dạy học theo tiếp cận trang bị kiến thức Định hƣớng phát triển năng lực Mục tiêu dạy học đƣợc mô tả Kết quả học tập cần đạt đƣợc mô tả Mục tiêu không chi tiết và không nhất chi tiết và có thể quan sát, đánh giá giáo dục thiết phải quan sát, đánh giá đƣợc; thể hiện đƣợc mức độ tiến bộ đƣợc của HS một cách liên tục Việc lựa chọn nội dung dựa Lựa chọn những nội dung nhằm đạt Nội dung vào các khoa học chuyên đƣợc kết quả đầu ra đã quy định, gắn giáo dục môn, không gắn với các tình với các tình huống thực tiễn. Chƣơng huống thực tiễn. Nội dung trình chỉ quy định những nội dung đƣợc quy định chi tiết trong chính, không quy định chi tiết.

chƣơng trình. GV là ngƣời truyền thụ tri - GV chủ yếu là ngƣời tổ chức, hỗ trợ Phƣơng thức, là trung tâm của quá HS tự lực và tích cực lĩnh hội tri thức. pháp dạy trình dạy học. HS tiếp thu Chú trọng sự phát triển khả năng giải học thụ động những tri thức đƣợc quyết vấn đề, khả năng giao tiếp,….

quy định sẵn. - Chú trọng sử dụng các quan điểm, phƣơng pháp và kỹ thuật dạy học tích cực; các phƣơng pháp dạy học thí nghiệm, thực hành Hình thức Chủ yếu dạy học lý thuyết Tổ chức hình thức học tập đa dạng; dạy học trên lớp học chú ý các hoạt động xã hội, ngoại khóa, nghiên cứu khoa học, trải nghiệm sáng tạo; đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin và truyền thông trong dạy và học Đánh giá Tiêu chí đánh giá đƣợc xây Tiêu chí đánh giá dựa vào năng lực kết quả dựng chủ yếu dựa trên sự ghi đầu ra, có tính đến sự tiến bộ trong học tập nhớ và tái hiện nội dung đã quá trình học tập, chú trọng khả năng của HS học. vận dụng trong các tình huống thực tiễn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Phát Triển Năng Lực Ngôn Ngữ Cho Học Sinh Trung Học Cơ Sở" tập trung vào việc nâng cao khả năng ngôn ngữ cho học sinh ở cấp trung học cơ sở. Tài liệu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát triển năng lực ngôn ngữ không chỉ giúp học sinh cải thiện kỹ năng giao tiếp mà còn hỗ trợ trong việc học tập các môn học khác. Các phương pháp giảng dạy hiện đại và các hoạt động tương tác được đề xuất nhằm khuyến khích học sinh tham gia tích cực vào quá trình học tập, từ đó nâng cao khả năng tự học và tư duy phản biện.

Để mở rộng thêm kiến thức về các phương pháp giáo dục và phát triển năng lực học sinh, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Luận án tiến sĩ vận dụng mô hình blended learning trong dạy học phần hóa học hữu cơ lớp 11 nhằm phát triển năng lực tự học cho học sinh trung học phổ thông, nơi bạn sẽ tìm thấy cách áp dụng mô hình blended learning để phát triển năng lực tự học. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ giáo dục học phát triển năng lực tư duy cho học sinh trong dạy học chương sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc phát triển tư duy cho học sinh trong quá trình học tập. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về Quản lý giáo dục năng lực tự chủ và tự học thông qua hoạt động dạy học ở các trường thcs huyện tiên du tỉnh bắc ninh, tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách quản lý giáo dục để nâng cao năng lực tự học cho học sinh.

Mỗi tài liệu đều mang đến những góc nhìn và phương pháp khác nhau, giúp bạn mở rộng kiến thức và áp dụng vào thực tiễn giáo dục.