Tổng quan nghiên cứu

Hoạt động đổi mới sáng tạo (ĐMST) đóng vai trò then chốt trong sự phát triển kinh tế - xã hội và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Tại Việt Nam, các chính sách của Chính phủ như Nghị quyết 19/NQ-CP (2014, 2015, 2016) và Quyết định 844/QĐ-TTg đã tạo động lực thúc đẩy ĐMST trong doanh nghiệp, góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh (SXKD). Trung tâm Kinh doanh VNPT Hải Dương, với mạng lưới viễn thông rộng khắp và đa dạng dịch vụ CNTT, đang hoạt động trong môi trường cạnh tranh gay gắt về công nghệ và thị phần trên địa bàn tỉnh Hải Dương.

Nghiên cứu tập trung vào phát triển năng lực ĐMST cho nhân viên kinh doanh (NVKD) tại Trung tâm nhằm nâng cao hiệu quả công việc và đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững. Phạm vi nghiên cứu bao gồm các phòng ban có hoạt động ĐMST tại Trung tâm trong giai đoạn 2019-2021. Mục tiêu chính là đánh giá thực trạng năng lực ĐMST của NVKD, từ đó đề xuất các giải pháp phát triển phù hợp, góp phần tăng trưởng doanh thu và năng suất lao động.

Theo số liệu báo cáo kinh doanh, doanh thu của Trung tâm tăng từ 552 tỷ đồng năm 2019 lên 650 tỷ đồng năm 2021, trong khi tổng số NVKD giảm từ 157 xuống 145 người, cho thấy năng suất lao động tăng từ 3,48 tỷ đồng/người lên 4,48 tỷ đồng/người. Điều này phản ánh sự cần thiết phát triển năng lực ĐMST để duy trì và nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng khốc liệt.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu dựa trên các lý thuyết và mô hình về đổi mới sáng tạo và năng lực đổi mới sáng tạo trong doanh nghiệp. Theo OECD (2005), ĐMST bao gồm đổi mới sản phẩm, quy trình, marketing và tổ chức. Các thuộc tính của ĐMST gồm tính mềm dẻo, độc đáo, nhuần nhuyễn và nhạy cảm vấn đề, giúp cá nhân và tổ chức tạo ra giá trị mới. Mô hình quá trình sáng tạo của Wallas (1926) gồm bốn bước: chuẩn bị, ấp ủ, lóe sáng và phát minh, được áp dụng để hiểu cách NVKD phát triển ý tưởng sáng tạo.

Năng lực ĐMST của doanh nghiệp được định nghĩa là khả năng tiếp thu, cải tiến công nghệ hiện có và tạo ra công nghệ mới, dựa trên nguồn lực nhân sự, văn hóa doanh nghiệp, tài chính và quy trình triển khai. Các yếu tố ảnh hưởng gồm nhân lực, văn hóa doanh nghiệp, tài chính, chính sách pháp luật, kinh tế, khoa học công nghệ và văn hóa xã hội. Năng lực ĐMST của NVKD được thể hiện qua khả năng xác định, làm rõ thông tin mới, hình thành và triển khai ý tưởng sáng tạo, tư duy độc lập và các kỹ năng liên tưởng, đặt câu hỏi, quan sát, lập mạng lưới và thực nghiệm.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp kết hợp định tính và định lượng. Dữ liệu được thu thập qua:

  • Khảo sát bằng phiếu hỏi với 136 NVKD hợp lệ (tỷ lệ hồi đáp 96,6%) tại Trung tâm trong năm 2021.
  • Phỏng vấn sâu 22 cán bộ quản lý và NVKD để bổ sung thông tin định tính.
  • Thu thập số liệu kinh doanh từ 2019 đến 2021.
  • Nghiên cứu tài liệu, văn bản pháp luật, chính sách liên quan đến ĐMST.

Phân tích dữ liệu sử dụng thống kê mô tả để đánh giá nhận thức, mức độ tham gia và nguồn lực phát triển năng lực ĐMST của NVKD. Mẫu khảo sát được chọn ngẫu nhiên trong tổng số NVKD của Trung tâm, đảm bảo tính đại diện cho các phòng ban và khu vực.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

  1. Lĩnh vực tham gia ĐMST của NVKD: 67,8% NVKD tham gia đổi mới sáng tạo trong lĩnh vực marketing, 19% tham gia đổi mới tổ chức, trong khi đổi mới sản phẩm và quy trình SXKD gần như không có (0% và 13,2%). Điều này phù hợp với thực tế, khi đổi mới sản phẩm thường diễn ra ở cấp Tổng công ty, còn NVKD tập trung vào sáng tạo trong marketing và tổ chức.

  2. Mức độ tham gia các hoạt động ĐMST: 58,8% NVKD thường xuyên tiếp xúc và tìm hiểu mong muốn khách hàng, nhưng chỉ 27% thường xuyên tìm tòi phát hiện cái mới trong hoạt động SXKD. Đáng chú ý, 72,8% NVKD không đồng ý hoặc không đánh giá cao việc thường xuyên học tập nâng cao trình độ chuyên môn, và 81,8% không thường xuyên tìm hiểu ưu điểm, hạn chế của sản phẩm/dịch vụ trong điều kiện thực tế mới.

  3. Trình độ và độ tuổi NVKD: 57,4% NVKD có trình độ đại học trở lên, trong đó 14,7% có trình độ trên đại học. Độ tuổi chủ yếu từ 35-45 chiếm 61,1%, độ tuổi dưới 46 chiếm 91,2%, cho thấy lực lượng lao động trẻ có động lực đổi mới sáng tạo cao. Tuy nhiên, vẫn còn 33,9% NVKD có trình độ cao đẳng và 8,7% trung cấp, đây là hạn chế trong phát triển năng lực ĐMST.

  4. Nhận thức về vai trò ĐMST và văn hóa doanh nghiệp: 47,8% NVKD không đồng ý rằng họ hiểu rõ vai trò của mình trong hoạt động ĐMST. 48,5% NVKD không đánh giá cao vai trò của văn hóa doanh nghiệp trong thúc đẩy ĐMST. Tuy nhiên, 74,2% đồng ý rằng Trung tâm tạo điều kiện thúc đẩy phát triển năng lực ĐMST cho NVKD.

  5. Kết quả kinh doanh: Doanh thu tăng từ 552 tỷ đồng năm 2019 lên 650 tỷ đồng năm 2021, lợi nhuận tăng từ 509,25 tỷ đồng lên 540,25 tỷ đồng cùng kỳ. Năng suất lao động tăng từ 3,48 tỷ đồng/người lên 4,48 tỷ đồng/người. Tổng số thuê bao băng rộng cố định và di động cũng tăng liên tục, phản ánh hiệu quả kinh doanh tích cực.

Thảo luận kết quả

Kết quả cho thấy NVKD tại Trung tâm chủ yếu tham gia đổi mới sáng tạo trong lĩnh vực marketing và tổ chức, phù hợp với đặc thù ngành viễn thông và CNTT. Mức độ tham gia ĐMST còn hạn chế do nhận thức chưa đầy đủ và trình độ chuyên môn chưa đồng đều. Việc thiếu quan tâm đến học tập nâng cao trình độ chuyên môn và tìm hiểu sản phẩm mới là nguyên nhân chính làm giảm hiệu quả đổi mới.

So sánh với các nghiên cứu trong ngành, tình trạng này không phải là hiếm, khi nhiều doanh nghiệp Việt Nam tập trung đổi mới quy trình hơn là sản phẩm, và chưa chú trọng phát triển văn hóa đổi mới sáng tạo. Việc tăng trưởng doanh thu và năng suất lao động cho thấy Trung tâm đã có những bước tiến tích cực, nhưng để duy trì và phát triển bền vững, cần nâng cao năng lực ĐMST của NVKD.

Dữ liệu có thể được trình bày qua biểu đồ cột thể hiện tỷ lệ NVKD tham gia các lĩnh vực ĐMST, biểu đồ tròn về nhận thức vai trò ĐMST, và bảng số liệu tăng trưởng doanh thu, lợi nhuận, năng suất lao động qua các năm để minh họa rõ nét xu hướng phát triển.

Đề xuất và khuyến nghị

  1. Tăng cường đào tạo và nâng cao trình độ chuyên môn cho NVKD

    • Tổ chức các khóa đào tạo chuyên sâu về kỹ năng kinh doanh, công nghệ mới và đổi mới sáng tạo.
    • Mục tiêu: 80% NVKD hoàn thành khóa đào tạo trong vòng 12 tháng.
    • Chủ thể thực hiện: Phòng Nhân sự phối hợp với các đơn vị đào tạo.
  2. Xây dựng và phát triển văn hóa đổi mới sáng tạo trong Trung tâm

    • Tổ chức các chương trình truyền thông, hội thảo về vai trò của văn hóa doanh nghiệp trong ĐMST.
    • Khuyến khích NVKD tham gia đóng góp ý tưởng sáng tạo qua các cuộc thi, diễn đàn nội bộ.
    • Mục tiêu: Tăng tỷ lệ NVKD nhận thức tích cực về văn hóa ĐMST lên 70% trong 6 tháng.
    • Chủ thể thực hiện: Ban lãnh đạo Trung tâm và phòng Truyền thông.
  3. Khuyến khích và hỗ trợ NVKD tham gia các hoạt động đổi mới sáng tạo

    • Thiết lập cơ chế khen thưởng, động viên cho các sáng kiến đổi mới có hiệu quả.
    • Cung cấp nguồn lực tài chính và công nghệ hỗ trợ thực nghiệm ý tưởng mới.
    • Mục tiêu: Ít nhất 30 sáng kiến đổi mới được triển khai trong năm đầu tiên.
    • Chủ thể thực hiện: Ban Giám đốc và phòng Kế hoạch.
  4. Tăng cường nghiên cứu thị trường và đối thủ cạnh tranh

    • Định kỳ tổ chức các buổi phân tích, đánh giá thị trường và đối thủ để NVKD cập nhật thông tin.
    • Mục tiêu: 90% NVKD tham gia các buổi cập nhật thông tin thị trường hàng quý.
    • Chủ thể thực hiện: Phòng Marketing và phòng Bán hàng.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  1. Ban lãnh đạo doanh nghiệp viễn thông và CNTT

    • Lợi ích: Hiểu rõ vai trò và cách thức phát triển năng lực ĐMST cho đội ngũ kinh doanh, từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động và sức cạnh tranh.
  2. Nhân viên kinh doanh trong ngành viễn thông

    • Lợi ích: Nắm bắt các kỹ năng và phương pháp phát triển tư duy sáng tạo, nâng cao năng lực cá nhân trong công việc.
  3. Chuyên gia và nhà nghiên cứu về quản trị đổi mới sáng tạo

    • Lợi ích: Tham khảo mô hình nghiên cứu thực tiễn, dữ liệu khảo sát và các giải pháp phát triển năng lực ĐMST trong doanh nghiệp Việt Nam.
  4. Các đơn vị đào tạo và phát triển nguồn nhân lực

    • Lợi ích: Xây dựng chương trình đào tạo phù hợp với nhu cầu thực tế của NVKD trong lĩnh vực viễn thông, góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.

Câu hỏi thường gặp

  1. Năng lực đổi mới sáng tạo là gì và tại sao quan trọng với nhân viên kinh doanh?
    Năng lực ĐMST là khả năng phát hiện, đề xuất và thực hiện các ý tưởng mới nhằm cải tiến sản phẩm, quy trình và phương thức kinh doanh. Với NVKD, năng lực này giúp họ thích ứng nhanh với thị trường, nâng cao hiệu quả bán hàng và tạo lợi thế cạnh tranh.

  2. Những yếu tố nào ảnh hưởng đến năng lực đổi mới sáng tạo của nhân viên kinh doanh?
    Bao gồm trình độ chuyên môn, văn hóa doanh nghiệp, chính sách hỗ trợ, tài chính và môi trường làm việc. Đặc biệt, văn hóa khuyến khích sáng tạo và đào tạo liên tục đóng vai trò then chốt.

  3. Làm thế nào để đánh giá mức độ đổi mới sáng tạo của nhân viên kinh doanh?
    Có thể đánh giá qua mức độ tham gia các hoạt động đổi mới, số lượng sáng kiến đề xuất, khả năng áp dụng ý tưởng mới vào thực tế và kết quả kinh doanh đạt được.

  4. Giải pháp nào hiệu quả để phát triển năng lực đổi mới sáng tạo cho nhân viên kinh doanh?
    Đào tạo chuyên môn, xây dựng văn hóa đổi mới, khuyến khích sáng kiến, hỗ trợ tài chính và công nghệ, đồng thời tăng cường nghiên cứu thị trường và đối thủ cạnh tranh.

  5. Tại sao đổi mới sáng tạo trong lĩnh vực marketing lại chiếm tỷ lệ cao ở nhân viên kinh doanh?
    Vì marketing là lĩnh vực gần gũi với khách hàng, đòi hỏi sự linh hoạt và sáng tạo trong cách tiếp cận, quảng bá sản phẩm, phù hợp với đặc thù công việc của NVKD trong ngành viễn thông.

Kết luận

  • Năng lực đổi mới sáng tạo của NVKD tại Trung tâm Kinh doanh VNPT Hải Dương chủ yếu tập trung vào lĩnh vực marketing và tổ chức, còn đổi mới sản phẩm và quy trình còn hạn chế.
  • Mức độ nhận thức và tham gia ĐMST của NVKD chưa cao, đặc biệt trong việc học tập nâng cao trình độ và tìm hiểu sản phẩm mới.
  • Trình độ chuyên môn và độ tuổi của NVKD phù hợp để phát triển năng lực ĐMST, nhưng cần tăng cường đào tạo và nâng cao nhận thức.
  • Kết quả kinh doanh tăng trưởng tích cực trong giai đoạn 2019-2021 cho thấy tiềm năng phát triển nếu năng lực ĐMST được cải thiện.
  • Các giải pháp đề xuất tập trung vào đào tạo, xây dựng văn hóa đổi mới, khuyến khích sáng kiến và tăng cường nghiên cứu thị trường nhằm nâng cao năng lực ĐMST cho NVKD.

Tiếp theo, Trung tâm cần triển khai các giải pháp đề xuất trong vòng 12-18 tháng, đồng thời thiết lập hệ thống đánh giá hiệu quả để điều chỉnh kịp thời. Đề nghị Ban lãnh đạo và các phòng ban phối hợp chặt chẽ nhằm tạo môi trường thuận lợi cho đổi mới sáng tạo, góp phần nâng cao hiệu quả kinh doanh và phát triển bền vững.

Hành động ngay hôm nay để phát triển năng lực đổi mới sáng tạo cho nhân viên kinh doanh, nâng tầm giá trị doanh nghiệp trong kỷ nguyên số!