Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế bước vào cuộc Cách mạng công nghệ 4.0, các dịch vụ tài chính - ngân hàng hiện đại tại Việt Nam đã có những chuyển biến rõ nét, trong đó thẻ thanh toán trở thành phương tiện thanh toán không dùng tiền mặt phổ biến. Thẻ thanh toán ra đời tại Việt Nam từ đầu thập niên 1990 với sự tiên phong của Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) vào năm 1993. Hoạt động kinh doanh thẻ không chỉ hỗ trợ quá trình lưu thông tiền tệ mà còn mang lại nguồn thu phí dịch vụ và nguồn vốn huy động không kỳ hạn chi phí thấp (CASA) cho các tổ chức tín dụng.

Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam (Maritime Bank) sau hơn 27 năm hoạt động (tính đến năm 2018) đã định hướng chuyển mình mạnh mẽ sang phân khúc ngân hàng bán lẻ. Mặc dù đã chủ động triển khai mảng kinh doanh thẻ thanh toán từ sớm, kết quả đạt được của Maritime Bank trong giai đoạn đầu vẫn còn khiêm tốn trước sức ép cạnh tranh gay gắt từ các ngân hàng thương mại có thị phần lớn. Do đó, việc nghiên cứu chuyên sâu thực trạng phát triển thẻ tại Maritime Bank là yêu cầu cấp thiết nhằm tìm ra các giải pháp thúc đẩy kinh doanh mảng nghiệp vụ này.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài gồm 3 nội dung chính:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết chung về thẻ thanh toán và hoạt động phát triển kinh doanh thẻ thanh toán của ngân hàng thương mại.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng phát triển hoạt động kinh doanh thẻ thanh toán tại Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam giai đoạn 2015–2017, chỉ ra các thành quả, hạn chế và nguyên nhân ảnh hưởng.
  3. Đề xuất hệ thống các giải pháp và kiến nghị nhằm mở rộng quy mô, nâng cao hiệu quả kinh doanh thẻ thanh toán tại Maritime Bank trong thời gian tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động kinh doanh thẻ thanh toán của ngân hàng thương mại.
  • Phạm vi không gian: Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam (Maritime Bank), tập trung tại Phòng giao dịch Maritime Bank Thanh Xuân Nam và Trung tâm tác nghiệp thẻ.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu phân tích hoạt động kinh doanh thẻ và hoạt động tài chính thu thập chủ yếu trong giai đoạn 2015–2017, có cập nhật bối cảnh thị trường đến nửa đầu năm 2018.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung pháp lý và cơ sở lý thuyết

Nghiên cứu vận dụng các văn bản quy phạm pháp luật của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam làm căn cứ pháp lý:

  • Quyết định số 371/1999/QĐ-NHNN ban hành Quy chế phát hành, sử dụng và thanh toán thẻ ngân hàng.
  • Quyết định số 20/2007/QĐ-NHNN ngày 15/05/2007 về việc ban hành Quy chế phát hành, thanh toán, sử dụng và cung cấp dịch vụ tiếp ứng thẻ ngân hàng.

Về cấu trúc nghiệp vụ, một giao dịch thẻ hoàn chỉnh bao gồm sự tham gia của 5 chủ thể: Tổ chức thẻ quốc tế (như Visa, MasterCard, JCB, American Express, Discover), Ngân hàng phát hành (NHPH), Ngân hàng thanh toán (NHTT), Đơn vị chấp nhận thẻ (ĐVCNT) và Chủ thẻ.

Tác giả hệ thống hóa các phương thức phân loại thẻ thanh toán:

  • Theo công nghệ: Thẻ khắc chữ nổi (Embossed Card), Thẻ băng từ (Magnetic Stripe Card) và Thẻ thông minh/thẻ chip (Smart Card/Chip Card).
  • Theo tính chất thanh toán: Thẻ tín dụng (Credit Card - thanh toán trước, trả tiền sau kèm lãi suất/phạt chậm trả), Thẻ ghi nợ (Debit Card - chi tiêu trên số dư khả dụng, có thể kèm hạn mức thấu chi) và Thẻ rút tiền mặt (Cash Card).
  • Theo phạm vi lãnh thổ: Thẻ nội địa và Thẻ quốc tế.
  • Theo chủ thể phát hành: Thẻ do ngân hàng phát hành và Thẻ do tổ chức phi ngân hàng phát hành.
  • Theo hạn mức tín dụng: Thẻ chuẩn (Classic/Standard) và Thẻ vàng (Gold/Platinum).

Nghiên cứu cũng làm rõ các rủi ro vận hành trong kinh doanh thẻ: rủi ro từ phía chủ thẻ (mất thẻ, lộ số PIN); rủi ro từ ĐVCNT (nhân viên gian lận in thừa hóa đơn, sao chép dữ liệu dải từ); rủi ro từ ngân hàng (rủi ro tín dụng do thẩm định hạn mức sai, rủi ro trục trặc công nghệ kỹ thuật, sai sót của cán bộ thẻ); và rủi ro từ tội phạm công nghệ (thẻ giả, sử dụng trái phép thông tin thẻ).

Chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh thẻ bao gồm: chỉ tiêu tài chính (doanh thu thu phí, lãi vay, chi phí khấu hao máy móc, chi phí tiếp quỹ ~1,8%/năm, lợi nhuận thuần từ thẻ); chỉ tiêu quy mô (số lượng thẻ phát hành lũy kế, tốc độ tăng trưởng thẻ); chỉ tiêu mạng lưới (số lượng ATM, POS, ĐVCNT); chỉ tiêu số dư tài khoản (số dư CASA tiền gửi không kỳ hạn và dư nợ thẻ tín dụng); cùng chỉ tiêu thị phần thẻ trên toàn hệ thống.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Nghiên cứu sử dụng các phương pháp:

  • Phương pháp thống kê mô tả: Thu thập, tổng hợp số liệu về doanh số phát hành, doanh số thanh toán, số dư tài khoản thẻ qua các năm.
  • Phương pháp phân tích so sánh: Đánh giá sự biến động về quy mô tuyệt đối và tốc độ tăng trưởng tương đối giữa các năm 2015, 2016 và 2017.
  • Phương pháp phân tích quy trình: Khảo sát sơ đồ nghiệp vụ phát hành và luồng thanh toán bù trừ thẻ thực tế.
  • Phương pháp ma trận SWOT: Xác định điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức trong mảng kinh doanh thẻ của Maritime Bank.

Nguồn dữ liệu sử dụng: Báo cáo tài chính hợp nhất, Báo cáo thường niên các năm 2015, 2016, 2017 của Maritime Bank; dữ liệu nội bộ từ Trung tâm tác nghiệp thẻ và Phòng Dịch vụ khách hàng Maritime Bank; Niên giám Ngân hàng và số liệu thống kê từ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH THẺ THANH TOÁN

Chương 1 tập trung làm rõ các khái niệm, quy trình nghiệp vụ và các chỉ số tài chính - kỹ thuật trong mảng thẻ ngân hàng thương mại:

  • Khái quát 4 công nghệ thẻ và 5 phương thức phân loại thẻ thanh toán.
  • Mô tả quy trình nghiệp vụ phát hành thẻ gồm 4-5 bước: Tiếp nhận hồ sơ khách hàng -> Thẩm định thông tin tại chi nhánh/PGD -> Đẩy dữ liệu lên Trung tâm thẻ để kiểm tra CIC, phê duyệt hạn mức và tiến hành dập/in thẻ -> Chuyển thẻ về đơn vị kinh doanh -> Bàn giao thẻ, hướng dẫn kích hoạt và đổi mã PIN.
  • Mô tả quy trình thanh toán và quyết toán bù trừ thẻ: Giao dịch phát sinh tại ĐVCNT -> ĐVCNT gửi hóa đơn tới NHTT -> NHTT tạm ứng tiền thanh toán cho ĐVCNT -> NHTT gửi dữ liệu giao dịch tới TCTQT (hoặc NHPH nếu là thẻ nội địa) -> TCTQT quyết toán ghi Có cho NHTT và báo Nợ cho NHPH -> NHPH gửi sao kê yêu cầu chủ thẻ hoàn trả.
  • Cơ cấu tài chính hoạt động thẻ: Thu nhập bao gồm phí phát hành, phí thường niên, phí chiết khấu ĐVCNT, thu lãi vay thấu chi/thẻ tín dụng; Chi phí bao gồm chi phí khấu hao và bảo trì ATM/POS, phí gia nhập và phí giao dịch trả cho TCTQT, chi phí phôi thẻ, chi phí tiếp quỹ (ước tính 1,8%/năm), cùng chi phí nhân sự và marketing.

CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN HOẠT ĐỘNG KINH DOANH THẺ THANH TOÁN TẠI NGÂN HÀNG TMCP HÀNG HẢI VIỆT NAM

Chương 2 phân tích chi tiết dữ liệu thực tế tại Maritime Bank:

  • Khái quát Maritime Bank: Thành lập ngày 08/06/1991 (Giấy phép 0001/NH-GP) với 24 cổ đông và 40 tỷ đồng vốn điều lệ ban đầu. Sau khi sáp nhập Ngân hàng TMCP Phát triển Mê Kông ngày 12/08/2015, vốn điều lệ đạt 11.750 tỷ đồng. Tính đến năm 2017, tổng tài sản đạt 112.239 tỷ đồng (tăng 121% so với 2016), mạng lưới đạt gần 300 chi nhánh/PGD và khoảng 500 máy ATM.
Chỉ tiêu tài chính/quy mô thẻ Maritime Bank Năm 2015 Năm 2016 Năm 2017
Tổng số lượng thẻ phát hành (thẻ) 110.598 163.555 337.796
- Thẻ ghi nợ nội địa 40.458 60.784 87.545
- Thẻ ghi nợ quốc tế 35.154 49.592 98.690
- Thẻ tín dụng quốc tế 34.986 53.179 151.561
Số lượng máy ATM (máy) 412 451 494
Doanh thu hoạt động thẻ (tỷ đồng) 434,60 595,55 743,87
- Chi phí kinh doanh thẻ (tỷ đồng) 310,45 383,56 457,50
- Trong đó: Phí bảo trì, khấu hao ATM (tỷ đồng) 235,00 294,40 352,24
Lợi nhuận kinh doanh thẻ (tỷ đồng) 124,15 211,99 286,37
Số dư CASA tài khoản thẻ (tỷ đồng) 5.785,10 7.138,07 9.844,16
Dư nợ thẻ tín dụng (tỷ đồng) 36,60 55,80 110,21
Thị phần kinh doanh thẻ (%) 2,2% 2,4% 2,8%
  • Danh mục sản phẩm thẻ của Maritime Bank:
    • Thẻ ghi nợ nội địa: Tạm ngừng cấp mới để tập trung sang thẻ chuẩn quốc tế.
    • Thẻ ghi nợ quốc tế: Gồm 4 dòng thẻ chính (FCB Platinum cho khách hàng First Class Banking; Easy Shop cho khách hàng đại chúng; Thẻ đồng thương hiệu Lotte Mart; Thẻ liên kết Vpoint với VNPT).
    • Thẻ tín dụng quốc tế: Phát hành trên nền tảng Visa và MasterCard, miễn lãi tối đa 45 ngày, kỳ sao kê ngày 20 (MasterCard) và ngày 25 (Visa), tỷ lệ thanh toán tối thiểu 5%.
    • Phương thức thanh toán QR code: Triển khai từ đầu năm 2018 trên ứng dụng Mobile Banking.
  • Tình hình giao dịch thanh toán: Giao dịch qua ATM luôn chiếm tỷ trọng giá trị trên 80% (năm 2015 đạt 191.257 tỷ đồng, năm 2016 đạt 284.257 tỷ đồng), chủ yếu phục vụ rút tiền mặt. Giao dịch qua POS tăng trưởng đạt 60.140 tỷ đồng vào năm 2017.
  • Hạn chế được nhận diện: Mạng lưới ATM và ĐVCNT còn mỏng so với các ngân hàng quốc doanh; ĐVCNT e ngại mức phí chiết khấu 0,5%–2,5%/giao dịch; nhân sự mảng thẻ còn thiếu và trình độ chưa đồng đều; rủi ro thẻ giả và gian lận thương mại; lợi nhuận ròng chịu áp lực từ chi phí khấu hao ATM và chi phí ưu đãi người dùng.

CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN HOẠT ĐỘNG KINH DOANH THẺ THANH TOÁN TẠI NGÂN HÀNG TMCP HÀNG HẢI VIỆT NAM

Chương 3 đề xuất định hướng và các giải pháp cụ thể:

  • Xác định mục tiêu và định vị sản phẩm thẻ dựa trên xây dựng ma trận SWOT.
  • Nhóm giải pháp công nghệ: Nâng cấp phần mềm lõi, đẩy nhanh lộ trình chuyển đổi từ thẻ từ sang thẻ chip EMV nhằm tăng cường bảo mật.
  • Nhóm giải pháp mạng lưới: Mở rộng các điểm chấp nhận thẻ POS/QR code, điều chỉnh vị trí lắp đặt máy ATM hợp lý, tránh phân bổ chồng chéo ở khu vực trung tâm.
  • Nhóm giải pháp sản phẩm và marketing: Đẩy mạnh các chính sách ưu đãi qua mạng lưới đối tác JOY và JOY+ (hơn 500 đối tác), thiết kế sản phẩm thẻ liên kết chuyên biệt cho từng phân khúc khách hàng (học sinh, sinh viên, nhân viên văn phòng).
  • Nhóm giải pháp quản trị rủi ro và nhân sự: Thắt chặt quy trình thẩm định hạn mức tín dụng; tăng cường giám sát các giao dịch đáng ngờ; đào tạo chuyên sâu về nghiệp vụ thẻ và kỹ năng tư vấn cho đội ngũ cán bộ kinh doanh.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Làm rõ kết quả tăng trưởng phát hành thẻ của Maritime Bank giai đoạn 2015–2017: Tổng lượng thẻ phát hành tăng từ 110.598 thẻ (2015) lên 337.796 thẻ (2017), tương ứng tốc độ tăng 106,53% trong năm 2017. Trong đó, thẻ tín dụng quốc tế có bước tăng trưởng vượt bậc từ 34.986 thẻ lên 151.561 thẻ.
  2. Xác định các chỉ tiêu tài chính mảng thẻ: Doanh thu hoạt động thẻ tăng từ 434,60 tỷ đồng (2015) lên 743,87 tỷ đồng (2017); lợi nhuận kinh doanh thẻ tăng từ 124,15 tỷ đồng lên 286,37 tỷ đồng. Chi phí bảo trì và khấu hao máy ATM chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng chi phí hoạt động thẻ (chiếm 352,24 tỷ đồng trên tổng số 457,50 tỷ đồng chi phí năm 2017).
  3. Đánh giá hiệu quả tạo lập nguồn vốn giá rẻ: Số dư CASA bình quân trên tài khoản thẻ tăng từ 5.785,10 tỷ đồng (2015) lên 9.844,16 tỷ đồng (2017), khẳng định vai trò của thẻ ghi nợ trong việc tối ưu hóa chi phí vốn đầu vào cho ngân hàng.
  4. Ghi nhận sự chuyển biến thị phần: Thị phần thẻ của Maritime Bank tăng đều từ 2,2% (2015) lên 2,4% (2016) và đạt 2,8% (2017) trên toàn thị trường thẻ Việt Nam.

Đóng góp thực tiễn

  • Báo cáo phản ánh chân thực quá trình chuyển dịch cơ cấu sản phẩm thẻ tại một ngân hàng TMCP quy mô tầm trung (dừng phát hành thẻ ghi nợ nội địa để chuyển dịch sang thẻ quốc tế và phát triển thanh toán qua mã QR).
  • Đưa ra bức tranh định lượng chi tiết về cơ cấu doanh thu - chi phí của mảng kinh doanh thẻ, chỉ rõ gánh nặng từ chi phí khấu hao ATM và chi phí tiếp quỹ (1,8%/năm) đối với biên lợi nhuận mảng thẻ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Dữ liệu nghiên cứu tập trung trong giai đoạn 2015–2017 tại Maritime Bank. Một số khoản chi phí gián tiếp như chi phí lương cho lực lượng bán hàng chuyên trách và chi phí lãi trả cho tài khoản tiền gửi thanh toán chưa được bóc tách riêng vào bảng kết quả kinh doanh mảng thẻ mà được hạch toán chung vào chi phí hoạt động của toàn ngân hàng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục theo dõi tác động của việc áp dụng toàn diện công nghệ thẻ chip không tiếp xúc (Contactless) theo tiêu chuẩn của NHNN, đánh giá sự tương tác giữa thẻ thanh toán và các ứng dụng ví điện tử, ngân hàng số trong giai đoạn tiếp theo.

Giá trị tham khảo

Báo cáo chuyên đề thực tập có giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng tham khảo cấu trúc phân tích kết quả kinh doanh dịch vụ thẻ ngân hàng thương mại, phương pháp xây dựng bảng biểu thống kê chi phí - doanh thu mảng thẻ.
  • Cán bộ nghiệp vụ, nhân viên quản lý sản phẩm thẻ tại các ngân hàng thương mại bán lẻ có thể tham khảo bức tranh thực tế về phân bổ chi phí vận hành ATM, phương thức quản lý số dư CASA và các giải pháp liên kết đối tác thương mại (co-branded cards).

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu các dòng thẻ ghi nợ quốc tế của Maritime Bank trong giai đoạn nghiên cứu gồm những sản phẩm nào?

Maritime Bank cung cấp 4 hạng thẻ ghi nợ quốc tế chính:

  • Thẻ FCB Platinum: Dành riêng cho phân khúc khách hàng ưu tiên (First Class Banking) với quyền lợi miễn hầu hết các loại phí, hạn mức rút tiền cao và chuyển tiền 24/7 miễn phí.
  • Thẻ Easy Shop: Dành cho phân khúc khách hàng phổ thông, phân loại theo giới tính và tích lũy điểm thưởng khi chi tiêu.
  • Thẻ đồng thương hiệu Lotte Mart: Tích lũy điểm thưởng gấp 1,5 lần khi mua sắm tại hệ thống siêu thị Lotte Mart.
  • Thẻ liên kết Vpoint: Hợp tác với VNPT, tích lũy 0,7% giá trị mọi giao dịch tại hơn 2.000 điểm chấp nhận trong cộng đồng Vpoint.

2. Vì sao chi phí bảo trì và khấu hao ATM chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng chi phí thẻ của Maritime Bank?

Giá trị mỗi máy ATM nhập khẩu từ nước ngoài không dưới 20.000 USD. Để duy trì mạng lưới 494 máy ATM hoạt động liên tục, ngân hàng phải chịu chi phí khấu hao thiết bị lớn, chi phí thuê mặt bằng đặt máy, cùng chi phí bảo trì kỹ thuật thường xuyên. Năm 2017, riêng chi phí bảo trì và khấu hao ATM đã chiếm 352,24 tỷ đồng trên tổng số 457,50 tỷ đồng chi phí kinh doanh thẻ (chiếm hơn 76,9%).

3. Tỷ trọng giá trị giao dịch giữa ATM và POS tại Maritime Bank phản ánh điều gì?

Tỷ trọng giá trị giao dịch qua ATM luôn chiếm trên 80% tổng giá trị giao dịch thẻ tại Maritime Bank (năm 2016 giao dịch ATM đạt 284.257 tỷ đồng so với 45.100 tỷ đồng của POS). Điều này phản ánh thói quen chi tiêu bằng tiền mặt của người dân vẫn chiếm ưu thế, phần lớn chủ thẻ sử dụng thẻ ghi nợ với mục đích chính là rút tiền mặt tại ATM thay vì thanh toán trực tiếp qua POS.

4. Đơn vị chấp nhận thẻ (ĐVCNT) gặp những rào cản gì khi lắp đặt POS của ngân hàng?

Các đơn vị kinh doanh còn e ngại lắp đặt thiết bị POS do phải chịu phí chiết khấu giao dịch từ 0,5% đến 2,5% trên mỗi hóa đơn thanh toán bằng thẻ. Ngoài ra, ĐVCNT còn phải chịu các chi phí liên quan đến lắp đặt máy POS, chi phí in ấn hóa đơn và lưu trữ chứng từ giao dịch.

5. Lợi ích của việc duy trì số dư CASA từ tài khoản thẻ đối với Maritime Bank là gì?

Số dư tiền gửi không kỳ hạn trong tài khoản thẻ (CASA) chỉ phải chịu mức lãi suất tiền gửi không kỳ hạn rất thấp (0%–0,3%/năm). Khi số dư CASA trên tài khoản thẻ tăng từ 5.785,10 tỷ đồng (2015) lên 9.844,16 tỷ đồng (2017), Maritime Bank đã khai thác được nguồn vốn huy động giá rẻ đáng kể để tài trợ cho các hoạt động tín dụng, qua đó gia tăng biên lãi thuần (NIM) của ngân hàng.

Kết luận

Chuyên đề thực tập tốt nghiệp của tác giả Bùi Thị Minh Hồng đã phản ánh bức tranh toàn diện về hoạt động phát triển kinh doanh thẻ thanh toán tại Maritime Bank giai đoạn 2015–2017. Bằng phương pháp thống kê và phân tích chuỗi số liệu tài chính cụ thể, nghiên cứu đã chỉ ra sự tăng trưởng tích cực về số lượng phát hành (đạt 337.796 thẻ), lợi nhuận mảng thẻ (đạt 286,37 tỷ đồng) và số dư CASA (đạt 9.844,16 tỷ đồng) vào năm 2017. Đồng thời, công trình đã nhận diện các điểm nghẽn về mạng lưới chấp nhận thẻ, chi phí vận hành ATM và đề xuất hệ thống giải pháp gắn liền với định vị phân khúc khách hàng bán lẻ của ngân hàng.