Luận văn thạc sĩ: Biện pháp phát triển huy động vốn tại Vietinbank Hải Phòng

Luận văn phân tích thực trạng và đề xuất biện pháp nhằm phát triển huy động vốn hiệu quả tại ngân hàng VietinBank chi nhánh Hải Phòng.

Trường đại học

Trường Đại học Hải Phòng

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

83
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh huy động vốn tại Vietinbank Hải Phòng 2024

Hoạt động huy động vốn là nền tảng cốt lõi, quyết định quy mô và năng lực cạnh tranh của bất kỳ ngân hàng thương mại nào. Đối với Ngân hàng Công thương Hải Phòng (Vietinbank Hải Phòng), công tác này càng trở nên quan trọng trong bối cảnh kinh tế địa phương phát triển năng động. Nguồn vốn huy động không chỉ cung cấp nguồn lực tài chính cho các hoạt động tín dụng, đầu tư mà còn phản ánh mức độ uy tín và vị thế của chi nhánh trên thị trường. Việc phân tích sâu sắc các yếu tố cấu thành và động lực tăng trưởng nguồn vốn giúp định hình chiến lược kinh doanh hiệu quả, đảm bảo sự phát triển bền vững. Nằm tại trung tâm kinh tế của Vùng duyên hải Bắc Bộ, Vietinbank chi nhánh Hải Phòng có lợi thế lớn trong việc tiếp cận đa dạng các đối tượng khách hàng, từ các tập đoàn, doanh nghiệp lớn trong khu công nghiệp đến đông đảo khách hàng cá nhân có thu nhập ngày càng cải thiện. Tuy nhiên, lợi thế này cũng đi kèm với thách thức từ sự cạnh tranh trong huy động vốn ngày càng gay gắt. Do đó, việc xây dựng và triển khai các giải pháp huy động vốn sáng tạo, linh hoạt và lấy khách hàng làm trung tâm là yêu cầu cấp thiết. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích thực trạng huy động vốn tại chi nhánh, chỉ ra những thành công, hạn chế và đề xuất các biện pháp chiến lược nhằm tối ưu hóa hiệu quả huy động vốn, góp phần khẳng định vị thế dẫn đầu của Vietinbank trên địa bàn thành phố cảng.

1.1. Tầm quan trọng của nguồn vốn huy động với ngân hàng

Nguồn vốn huy động được xem là yếu tố sống còn, quyết định sự tồn tại và phát triển của một ngân hàng thương mại. Về bản chất, đây là nguồn tài sản bằng tiền mà ngân hàng huy động từ các tổ chức kinh tế và dân cư, chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng nguồn vốn. Nguồn vốn này đóng vai trò kép: vừa là cơ sở để ngân hàng cấp tín dụng, đầu tư sinh lời, vừa là thước đo niềm tin của công chúng đối với thương hiệu. Một ngân hàng có quy mô huy động tiền gửi lớn và ổn định sẽ có khả năng mở rộng hoạt động cho vay, tài trợ cho các dự án phát triển kinh tế, từ đó tạo ra lợi nhuận và đóng góp vào sự tăng trưởng chung. Hơn nữa, cơ cấu vốn huy động hợp lý (giữa tiền gửi không kỳ hạn và có kỳ hạn, giữa nội tệ và ngoại tệ) giúp ngân hàng quản trị rủi ro thanh khoản tốt hơn. Theo Luật các tổ chức tín dụng 2010, hoạt động nhận tiền gửi là một trong ba nghiệp vụ ngân hàng cốt lõi, cho thấy tầm quan trọng pháp lý và thực tiễn của công tác này.

1.2. Vai trò của Ngân hàng Công thương Hải Phòng tại địa bàn

Tại Hải Phòng, một trung tâm kinh tế, công nghiệp và cảng biển lớn nhất miền Bắc, vai trò của Ngân hàng Công thương Hải Phòng là vô cùng quan trọng. Chi nhánh không chỉ là một kênh dẫn vốn hiệu quả cho nền kinh tế địa phương mà còn là một công cụ tài chính hỗ trợ các khách hàng doanh nghiệp trong hoạt động sản xuất kinh doanh, xuất nhập khẩu. Đồng thời, Vietinbank Hải Phòng cũng cung cấp các dịch vụ tài chính đa dạng, đáp ứng nhu cầu tích lũy, đầu tư và tiêu dùng của cộng đồng khách hàng cá nhân. Sự hiện diện mạnh mẽ của chi nhánh góp phần thúc đẩy thanh toán không dùng tiền mặt, ổn định thị trường tài chính và tạo ra môi trường cạnh tranh lành mạnh. Với uy tín của một ngân hàng quốc doanh hàng đầu, chi nhánh đã và đang đóng góp tích cực vào việc thực hiện các mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội của thành phố, đặc biệt là trong việc thu hút và quản lý các dòng vốn đầu tư.

II. Phân tích thực trạng huy động vốn tại Vietinbank H

Giai đoạn 2016-2020 chứng kiến sự nỗ lực vượt bậc của Vietinbank chi nhánh Hải Phòng trong công tác huy động vốn. Phân tích số liệu cho thấy một bức tranh tổng thể tích cực về tăng trưởng nguồn vốn, tuy nhiên vẫn còn tồn tại những điểm cần cải thiện trong cơ cấu và hiệu quả. Thực trạng huy động vốn được thể hiện rõ nét qua các chỉ tiêu về quy mô, tốc độ tăng trưởng, cơ cấu theo đối tượng khách hàng và sản phẩm. Luận văn của tác giả Bùi Khánh Linh (2021) chỉ ra rằng tổng nguồn vốn huy động của chi nhánh đã tăng từ 1.264 tỷ đồng năm 2016 lên 3.024 tỷ đồng vào năm 2020, một mức tăng trưởng ấn tượng. Sự tăng trưởng này chủ yếu đến từ khối khách hàng cá nhân, cho thấy chi nhánh đã khai thác tốt thị trường bán lẻ. Mặc dù vậy, thị phần huy động vốn của chi nhánh vẫn phải đối mặt với áp lực cạnh tranh lớn từ các ngân hàng thương mại cổ phần khác trên địa bàn. Việc duy trì đà tăng trưởng đòi hỏi chi nhánh phải liên tục đổi mới, từ chính sách khách hàng đến danh mục sản phẩm tiền gửi, nhằm giữ chân khách hàng cũ và thu hút khách hàng mới trong bối cảnh thị trường biến động.

2.1. Đánh giá quy mô và tăng trưởng nguồn vốn giai đoạn vừa qua

Xét về quy mô, nguồn vốn huy động của Vietinbank Hải Phòng đã có sự tăng trưởng liên tục và mạnh mẽ. Dữ liệu từ Bảng 2.1 của nghiên cứu cho thấy, tổng vốn huy động năm 2020 đạt 3.024 tỷ đồng, tăng 19,76% so với năm 2019. Tốc độ tăng trưởng qua các năm tương đối ổn định, đặc biệt là năm 2019 với mức tăng 31,99% so với 2018. Kết quả này phản ánh nỗ lực của chi nhánh trong việc bám sát thị trường, triển khai các chương trình khuyến mại hấp dẫn và nâng cao chất lượng dịch vụ. Sự tăng trưởng nguồn vốn không chỉ giúp chi nhánh mở rộng quy mô hoạt động tín dụng mà còn củng cố nền tảng thanh khoản, đảm bảo an toàn hoạt động. Đây là một thành tựu đáng ghi nhận, tạo tiền đề vững chắc cho các mục tiêu phát triển trong giai đoạn tiếp theo.

2.2. Cơ cấu nguồn vốn huy động theo khách hàng và sản phẩm

Cơ cấu nguồn vốn huy động tại chi nhánh cho thấy sự chiếm ưu thế của phân khúc khách hàng cá nhân. Năm 2020, tiền gửi từ khách hàng cá nhân đạt 1.997 tỷ đồng, chiếm 66,04% tổng vốn huy động. Trong khi đó, tiền gửi từ khách hàng doanh nghiệp là 1.027 tỷ đồng, chiếm 33,96%. Tỷ trọng này cho thấy tiềm năng lớn từ thị trường bán lẻ nhưng cũng đặt ra yêu cầu phải cân đối hơn để giảm sự phụ thuộc vào một phân khúc. Về cơ cấu sản phẩm, huy động tiền gửi tiết kiệm luôn chiếm tỷ trọng lớn nhất, trên 70% tổng tiền gửi. Tiền gửi thanh toán và tiền gửi có kỳ hạn chiếm tỷ trọng nhỏ hơn nhưng đang có xu hướng tăng. Việc phát hành giấy tờ có giá vẫn còn khiêm tốn, chỉ chiếm khoảng 5% tổng nguồn vốn, cho thấy dư địa để phát triển kênh huy động vốn trung và dài hạn này.

2.3. Những thách thức trong cạnh tranh trong huy động vốn

Thị trường tài chính Hải Phòng có sự hiện diện của hầu hết các ngân hàng lớn, tạo ra một môi trường cạnh tranh trong huy động vốn vô cùng khốc liệt. Thách thức lớn nhất đến từ các chính sách lãi suất và các chương trình khuyến mãi linh hoạt của các đối thủ. Để giữ vững và mở rộng thị phần huy động vốn, Ngân hàng Công thương Hải Phòng không chỉ phải cạnh tranh về giá (lãi suất) mà còn phải tạo ra sự khác biệt về chất lượng dịch vụ, sự tiện lợi của công nghệ và các giá trị gia tăng cho khách hàng. Ngoài ra, sự thay đổi trong thói quen của khách hàng, đặc biệt là sự dịch chuyển sang các kênh đầu tư khác như chứng khoán, bất động sản khi thị trường thuận lợi, cũng là một thách thức không nhỏ, đòi hỏi ngân hàng phải có những sản phẩm tiền gửi đủ hấp dẫn để giữ chân dòng tiền.

III. Bí quyết tối ưu chính sách khách hàng để huy động vốn

Một trong những giải pháp huy động vốn hiệu quả nhất nằm ở việc xây dựng và triển khai một chính sách khách hàng toàn diện và khác biệt. Thay vì chỉ cạnh tranh bằng lãi suất, Vietinbank chi nhánh Hải Phòng cần tập trung vào việc tạo ra giá trị bền vững cho khách hàng. Chính sách này phải được cá nhân hóa, phân loại khách hàng theo từng nhóm (khách hàng ưu tiên, khách hàng doanh nghiệp chiến lược, khách hàng cá nhân tiềm năng) để đưa ra những ưu đãi phù hợp. Việc chăm sóc khách hàng không chỉ dừng lại ở quầy giao dịch mà cần được mở rộng qua các kênh kỹ thuật số, các hoạt động tri ân, tư vấn tài chính chuyên sâu. Mục tiêu là biến mỗi khách hàng không chỉ là người gửi tiền mà còn là đối tác trung thành, gắn bó lâu dài với ngân hàng. Điều này không chỉ giúp ổn định nguồn vốn huy động hiện có mà còn tạo ra hiệu ứng lan tỏa, thu hút thêm khách hàng mới thông qua giới thiệu. Một chính sách khách hàng tốt sẽ là vũ khí cạnh tranh sắc bén, giúp ngân hàng gia tăng thị phần huy động vốn một cách bền vững.

3.1. Xây dựng chính sách lãi suất tiền gửi Vietinbank linh hoạt

Lãi suất vẫn là yếu tố quan trọng hàng đầu tác động đến quyết định gửi tiền của khách hàng. Do đó, việc xây dựng một biểu lãi suất tiền gửi Vietinbank cạnh tranh và linh hoạt là yêu cầu bắt buộc. Chi nhánh cần chủ động theo dõi sát diễn biến thị trường và động thái của đối thủ để có những điều chỉnh kịp thời. Thay vì áp dụng một biểu lãi suất chung, ngân hàng có thể xây dựng các mức lãi suất bậc thang theo số tiền gửi, hoặc áp dụng các mức lãi suất ưu đãi cho các kỳ hạn chiến lược. Đồng thời, việc kết hợp lãi suất hấp dẫn với các chương trình khuyến mãi, quà tặng có giá trị sẽ gia tăng sức hút cho các sản phẩm tiền gửi. Sự linh hoạt trong chính sách lãi suất không chỉ giúp thu hút huy động tiền gửi mới mà còn thể hiện sự năng động và thấu hiểu nhu cầu của khách hàng.

3.2. Chăm sóc chuyên sâu nhóm khách hàng cá nhân tiềm năng

Phân khúc khách hàng cá nhân đóng góp phần lớn vào tổng nguồn vốn huy động, do đó cần có một chiến lược chăm sóc đặc biệt. Chi nhánh cần xác định các nhóm khách hàng tiềm năng như khách hàng có thu nhập cao, chủ doanh nghiệp nhỏ, cán bộ hưu trí để thiết kế các gói sản phẩm và dịch vụ riêng. Các hoạt động chăm sóc chuyên sâu có thể bao gồm: chỉ định chuyên viên quan hệ khách hàng ưu tiên, cung cấp dịch vụ tư vấn tài chính cá nhân, tổ chức các sự kiện tri ân, tặng quà vào các dịp đặc biệt. Việc xây dựng mối quan hệ cá nhân bền chặt sẽ tạo ra sự gắn kết, giúp ngân hàng không chỉ giữ được nguồn vốn ổn định mà còn có cơ hội bán chéo các sản phẩm dịch vụ khác, nâng cao hiệu quả huy động vốn và lợi nhuận tổng thể.

3.3. Gia tăng tiện ích cho nhóm khách hàng doanh nghiệp lớn

Đối với khách hàng doanh nghiệp, nhu cầu của họ không chỉ dừng lại ở việc gửi tiền mà còn là một hệ sinh thái dịch vụ tài chính toàn diện. Để tăng cường huy động tiền gửi từ phân khúc này, Vietinbank Hải Phòng cần cung cấp các gói giải pháp trọn gói như: quản lý dòng tiền, dịch vụ trả lương, thanh toán quốc tế, tài trợ thương mại với các chính sách phí ưu đãi. Việc tích hợp các dịch vụ ngân hàng số hiện đại, cho phép doanh nghiệp thực hiện giao dịch mọi lúc mọi nơi một cách an toàn và thuận tiện, sẽ là một lợi thế cạnh tranh lớn. Bằng cách trở thành đối tác tài chính tin cậy và không thể thiếu, ngân hàng sẽ tự nhiên thu hút được nguồn tiền gửi thanh toán dồi dào và ổn định từ các doanh nghiệp.

IV. Top giải pháp huy động vốn qua đa dạng hóa sản phẩm

Bên cạnh chính sách khách hàng, đa dạng hóa danh mục sản phẩm là một giải pháp huy động vốn chiến lược, giúp Vietinbank chi nhánh Hải Phòng tiếp cận được nhiều phân khúc khách hàng với các nhu cầu khác nhau. Việc chỉ dựa vào các sản phẩm tiền gửi truyền thống sẽ không đủ sức cạnh tranh trong thị trường hiện đại. Ngân hàng cần liên tục nghiên cứu và phát triển các sản phẩm mới, tích hợp công nghệ và mang lại sự linh hoạt tối đa cho người gửi tiền. Các sản phẩm này không chỉ cần có lãi suất hấp dẫn mà còn phải đi kèm với các tính năng tiện ích, đáp ứng các mục tiêu tài chính cụ thể của khách hàng như tiết kiệm cho con, tiết kiệm mua nhà, hay đầu tư linh hoạt. Sự đa dạng trong sản phẩm giúp ngân hàng mở rộng phễu thu hút khách hàng, từ đó gia tăng quy mô và cải thiện cơ cấu nguồn vốn huy động. Việc này cũng góp phần nâng cao hình ảnh một ngân hàng năng động, sáng tạo và luôn tiên phong trên thị trường, tạo ra lợi thế để nâng cao hiệu quả huy động vốn.

4.1. Phát triển các sản phẩm tiền gửi trực tuyến linh hoạt

Trong kỷ nguyên số, phát triển các sản phẩm tiền gửi trực tuyến là xu hướng tất yếu. Các sản phẩm này cho phép khách hàng mở sổ tiết kiệm, tất toán, kiểm tra số dư mọi lúc mọi nơi thông qua ứng dụng ngân hàng số mà không cần đến quầy giao dịch. Để tăng sức hấp dẫn, chi nhánh có thể áp dụng mức lãi suất cao hơn cho các khoản tiền gửi online. Bên cạnh đó, cần phát triển các sản phẩm tiết kiệm linh hoạt, cho phép khách hàng rút một phần vốn trước hạn mà vẫn được hưởng lãi suất cho phần còn lại. Sự tiện lợi và linh hoạt này đặc biệt thu hút nhóm khách hàng trẻ, am hiểu công nghệ, góp phần quan trọng vào việc tăng trưởng nguồn vốn trong dài hạn.

4.2. Tăng cường phát hành giấy tờ có giá thu hút vốn dài hạn

Giấy tờ có giá như kỳ phiếu, trái phiếu ngân hàng là công cụ hiệu quả để huy động nguồn vốn ổn định, trung và dài hạn. Ngân hàng Công thương Hải Phòng cần tích cực hơn trong việc triển khai các đợt phát hành giấy tờ có giá với lãi suất cạnh tranh và kỳ hạn đa dạng. Kênh huy động này không chỉ giúp cân đối cơ cấu nguồn vốn, giảm áp lực phụ thuộc vào tiền gửi ngắn hạn mà còn thu hút được các nhà đầu tư tổ chức và cá nhân có nguồn tiền nhàn rỗi lớn. Việc quảng bá rộng rãi và thủ tục mua bán đơn giản sẽ giúp các đợt phát hành thành công, đảm bảo nguồn vốn bền vững cho các kế hoạch kinh doanh dài hạn của chi nhánh.

4.3. Kết hợp dịch vụ ngân hàng số để tăng huy động tiền gửi

Nền tảng ngân hàng số không chỉ là một kênh giao dịch mà còn là một công cụ mạnh mẽ để thúc đẩy huy động tiền gửi. Bằng cách tích hợp các tính năng thông minh như gợi ý sản phẩm tiết kiệm phù hợp dựa trên hành vi giao dịch, tự động trích tiền từ tài khoản thanh toán sang tài khoản tiết kiệm định kỳ (tiết kiệm tự động), ngân hàng có thể khuyến khích khách hàng gia tăng số dư tiền gửi một cách tự nhiên. Việc cung cấp một trải nghiệm ngân hàng số mượt mà, an toàn và nhiều tiện ích sẽ làm tăng sự gắn bó của khách hàng, qua đó giữ chân được nguồn tiền gửi thanh toán (CASA) dồi dào, một nguồn vốn giá rẻ và ổn định.

03/10/2025
Luận văn thạc sĩ biện pháp phát triển huy động vốn tại ngân hàng tmcp công thương việt nam chi nhánh hải phòng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HOẠT ĐỘNG HUY ĐỘNG VỐN VÀ PHÁT TRIỂN HUY ĐỘNG VỐN CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. Tổng quan về ngân hàng thương mại 1. Khái niệm về ngân hàng thương mại (16) Ngân hàng thương mại là một tổ chức tài chính trung gian giữ vai trò then chốt trong nền kinh tế. Tùy từng nước sẽ có cách định nghĩa riêng về ngân hàng thương mại.

Ví dụ, ở Mỹ: NHTM là một công ty kinh doanh hoạt động trong ngành dịch vụ tài chính và chuyên cung cấp các dịch vụ tài chính. Ở Pháp: NHTM là những xí nghiệp hay cơ sở nào thường xuyên nhận tiền của công chúng dưới hình thức ký thác hay hình thức khác các số tiền mà họ dùng cho chính họ vào nghiệp vụ chiết khấu, tín dụng hay dịch vụ tài chính. Luật các tổ chức tín dụng năm 2010 định nghĩa: “Ngân hàng thương mại là loại hình ngân hàng được thực hiện tất cả các hoạt động ngân hàng và các hoạt động kinh doanh khác theo quy định của luật này nhằm mục tiêu lợi nhuận.” (16) Trong đó, “Hoạt động ngân hàng” là việc kinh doanh, cung ứng thường xuyên một hoặc một số nghiệp vụ sau đây: nhận tiền gửi, cấp tín dụng, cung ứng dịch vụ thanh toán qua tài khoản. “Nhận tiền gửi” là hoạt động nhận tiền của tổ chức, cá nhân dưới hình thức tiền gửi tiết kiệm, tiền gửi không kỳ hạn, tiền gửi có kỳ hạn, phát hành kỳ phiếu, tín phiếu, chứng chỉ tiền gửi và các hình thức nhận tiền gửi khác theo nguyên tắc hoàn trả đầy đủ tiền gốc, lãi cho người gửi tiền theo thỏa thuận.

“Cấp tín dụng” là việc thỏa thuận để tổ chức, cá nhân sử dụng một khoản tiền hoặc cam kết cho phép sử dụng một khoản tiền theo nguyên tắc có hoàn trả bằng nghiệp vụ cho vay, cho thuê tài chính, bao thanh toán, chiết khấu, bảo lãnh ngân hàng cùng các nghiệp vụ cấp tín dụng khác “Cung ứng dịch vụ thanh toán qua tài khoản” là việc cung ứng phương tiện thanh toán; thực hiện dịch vụ thanh toán séc, ủy nhiệm chi, lệnh chi, nhờ thu, thẻ ngân hàng, thư tín dụng, ủy nhiệm thu và các dịch vụ thanh toán khác cho khách hàng qua tài khoản của khách hàng. Vai trò của ngân hàng thương mại Từ khái niệm về NHTM nêu trên áp dụng vào thực tế nước ta, việc phát triển sản xuất theo hướng Công nghiệp hóa – Hiện đại hóa là rất cần đến NHTM với vai trò to lớn và quan trọng của nó. Đặc biệt khi quá trình Công nghiệp hóa – Hiện đại hóa của chúng ta đã đi vào chiều sâu, sẽ yêu cầu cần có vốn để xây dựng cơ sở hạ tầng, đẩy mạnh đầu tư, từng bước chuyển dịch cơ cấu kinh tế, đảm bảo nhịp độ phát triể kinh tế nhanh và bền vững, hòa thành các mục tiêu phát triển kinh tế đã đề ra thì vai trò của các NHTM ngày càng được Đảng và Nhà nước coi trọng. Ngân hàng thương mại là nơi cung cấp vốn cho nền kinh tế Vốn được tạo ra từ quá trình tiết kiệm, tích lũy của mỗi cá nhân, doanh nghiệp cũng như các tổ chức trong nền kinh tế.

Vì thế, để tăng trưởng vốn thì phải có mức độ tiêu dùng hợp lý và tăng thu nhập quốc dân. Việc tăng thu nhập quốc dân tương đương với việc mở rộng sản xuất và đẩy mạnh lưu thông hàng hóa, khiến cho các ngành trong nền kinh tế có sự phát triển. Vốn ở đây là nguồn “thức ăn” chủ yếu cho hoạt động sản xuất kinh doanh của mỗi doanh nghiệp. Khi “thức ăn” bị thiếu hoặc ít đi, doanh nghiệp sẽ mất đi cơ hội đầu tư hoặc sẽ không thể tiến hành quá trình tái sản xuất kịp thời.

NHTM là người sẽ đứng ra khơi thông những nguồn vốn nhàn rỗi ở tất cả các thành phần kinh tế, của mọi tổ chức, cá nhân… Thông qua hình thức cấp tín dụng, có thể nói ngân hàng đã giúp cho các doanh nghiệp có khả năng nâng cao năng lực sản xuất, mở rộng quy mô, đổi mới quy trình, cải tiến công nghệ, máy móc từ đó đem lại hiệu quả kinh tế. Cạnh tranh mạnh mẽ thì kinh tế sẽ càng phát triển. Như vậy, NHTM đã trở thành một trong những điểm khởi đầu cho sự tăng trưởng của kinh tế quốc gia với khả năng cung cấp vốn của mình. Ngân hàng thương mại là cầu nối các doanh nghiệp với thị trường Thị trường ở đây sẽ được hiểu trên hai góc độ, đó là thị trường đầu vào và thị trường đầu ra của một doanh nghiệp.

Để có thể thực hiện bất kỳ hoạt động kinh doanh nào, doanh nghiệp sẽ cần phải tham gia vào thị trường đầu vào để thực hiện thành công chiến lược 7P: Product, Price, Place, Promotion, People, Process và Physical evidence. Từ đó doanh nghiệp tiếp cận mạnh mẽ thị trường đầu ra và tìm kiếm lợi nhuận. Tuy nhiên, quy trình đó chỉ được bắt đầu khi các doanh nghiệp được trang bị đầy đủ số vốn cần thiết. Nhưng không phải doanh nghiệp nào cũng 6 được trang bị đủ vốn và có đủ năng lực tài chính.

Vì vậy các chủ doanh nghiệp sẽ phải tìm kiếm vốn nhằm phục vụ cho hoạt động kinh doanh của chính doanh nghiệp của họ. Nguồn vốn tín dụng của NHTM sẽ tạo điều kiện cho các doanh nghiệp giải quyết khó khăn đó, giúp cho doanh nghiệp có đủ khả năng để thỏa mãn tối đa nhu cầu của thị trường ở trên mọi phương diện: giá cả, chủng loại, thời gian, địa điểm, chất lượng… NHTM sẽ là cầu nối giữa thị trường và doanh nghiệp, giúp 2 đối tượng trên gần nhau hơn cả về không gian và thời gian. Ngân hàng thương mại là một công cụ để Nhà nước điều tiết vĩ mô nền kinh tế Lạm phát thông qua tín dụng là một trong những nguyên nhân phổ biến trong nền kinh tế. Khi có lạm phát, Ngân hàng Trung ương sẽ tăng lãi suất tái chiết khấu, tỷ lệ dự trữ bắt buộc hoặc tham gia vào thị trường mở và thông qua các NHTM thay đổi lại lượng tiền lưu thông trong nền kinh tế.

Các NHTM kiểm soát lạm phát qua các hoạt động như bảo lãnh, tín dụng. Từ đó ngân hàng xác định được định hướng đầu tư vốn và đưa ra các biện pháp xử lý các tác động xấu ảnh hưởng tới nền kinh tế, giúp cho quá trình tái sản xuất được diễn ra liên tục, góp phần làm cho lưu thông tiền tệ được điều hòa, ổn định sức mua của đồng tiền và kiềm chế lạm phát. Ngân hàng thương mại là cầu nối giữa nền tài chính quốc gia với nền tài chính quốc tế Trong xu thế toàn cầu hóa, khu vực hóa như hiện nay thì vai trò cầu nối giữa nền tài chính quốc gia với nền tài chính quốc tế ngày càng được thể hiện rõ rệt hơn. Khi bước vào tâm thế mở cửa để hội nhập thì mỗi quốc gia cần chuẩn bị cho mình một tiềm lực kinh tế mạnh mẽ về tất cả các mặt, đặc biệt là về tài chính.

Hệ thống các NHTM sẽ là yếu tố giúp cho một quốc gia có thể hòa nhập tài chính với phần còn lại của thế giới. Hệ thống này cung cấp nhiều phương thức dịch vụ khác nhau và hỗ trợ cho các hoạt động đầu tư nước ngoài theo các hình thức như: nghiệp vụ hối đoái, cho vay ủy thác hay thanh toán quốc tế… khiến cho lượng vốn ra và vào một cách hợp lý, từ đó đưa nền tài chính của quốc gia bắt kịp với nền tài chính quốc tế. Hoạt động kinh doanh chủ yếu của ngân hàng thương mại 1. Hoạt động huy động vốn Hoạt động huy động vốn là hoạt động thường xuyên của NHTM.

Đối tượng huy động vốn của NHTM là những nguồn tiền nhàn rỗi của các tổ chức kinh tế, dân 7 cư. Tiền gửi của khách hàng chiếm tỷ trọng cao nhất trong tổng nguồn vốn của NHTM. Các NHTM nhận tiền gửi của các cá nhân và các tổ chức kinh tế xã hội, thậm chí cả nguồn tiền của các ngân hàng khác. Khi người có tiền chưa sử dụng đến họ có thể gửi tiền vào ngân hàng, đây là cách đơn giản, ít tốn chi phí để có cơ hội đầu tư mà vẫn có lãi và ít rủi ro nhất.

Ngoài ra, khi 1 người gửi tiền vào ngân hàng họ mong muốn được sử dụng những dịch vụ của ngân hàng như chuyển tiền, thanh toán hộ các hoá đơn, bảo quản các tài sản có giá trị. Qua hoạt động nhận tiền gửi của người dân, ngân hàng có thể tập hợp được dòng tiền nhàn rỗi và phấn bổ thành các khoản tiền có thời hạn khác nhau để tài trợ cho các cá nhân hoặc doanh nghiejp có nhu cầu sử dụng. Điều khó khăn nhất ngân hàng phải thực hiện là dùng các khoản tiền gửi có thời hạn khác nhau để cho vay các món có thời hạn xác định,do đó ngân hàng phải quản lí tốt thời hạn của tòa bộ các nguồn vốn của mình thì mới có thể duy trì được hoạt động kinh doanh có hiệu quả và tránh được rủi ro về khả năng thanh toán. Việc tập hợp được các nguồn tiền nhàn rỗi từ dân chúng và đưa vào kinh doanh đã góp phần sử dụng có hiệu quả và tiết kiệm nguồn lực của nền kinh tế.

Ngoài ra hoạt động nhận tiền gửi của ngân hàng thương mại cũng phần nào giúp tiết kiệm chi phí lưu thông tiền tệ của nền kinh tế. Trong một nền kinh tế phát triển, nếu dân chúng hình thành thói quen gửi tiền vào ngân hàng và sử dụng các dịch vụ của ngân hàng thì sẽ phần nào giúp chính phủ quản lí được thu nhập của người dân. Một trong những nguồn vốn cũng không kém phần quan trọng, là nguồn vốn phát hành trái phiếu, kì phiếu. Việc phát hành trái phiếu, kì phiếu phụ thuộc vào quy mô vốn cần phải huy động, cơ cấu nợ, thời gian huy động vốn và tài sản của ngân hàng.

Hoạt động sử dụng vốn Các nguồn vốn sau huy động sẽ được NHTM phân bố và sử dụng vào các mục tiêu khác nhau. Nguyên tắc hoạt động của NHTM là dự trữ một phần ở dạng tiền, phần còn lại sẽ được sử dụng vào các hoạt động sinh lãi để bù đắp chi phí hoạt động và có lợi nhuận. Các nghiệp vụ sử dụng vốn vô cùng phong phú và dưới nhiều hình thức khác nhau. Có thể chia làm 3 nhóm chính như sau: Hoạt động dự trữ: lợi nhuận là mục tiêu cuối cùng mà các chủ thể khi 8 tham gia hoạt động sản xuất kinh doanh nhắm tới.

Đầu tiên phải nhắc đến là tính an toàn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ