Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế số phát triển mạnh mẽ, việc ứng dụng công nghệ thông tin vào thị trường tài chính đã đưa phương thức giao dịch trực tuyến qua ứng dụng di động (mobile app) và nền tảng web (web trading) trở thành xu thế chủ đạo tại Việt Nam. Sự bùng nổ của thị trường chứng khoán (TTCK) đặt ra yêu cầu cấp thiết đối với các công ty chứng khoán trong việc nâng cấp hạ tầng công nghệ và tối ưu hóa hệ thống giao dịch nhằm đáp ứng lượng người dùng tăng trưởng đột biến.

Theo số liệu được tác giả trích dẫn trong văn bản:

  • Giai đoạn 2011–2020, huy động vốn qua TTCK Việt Nam đạt gần 2,9 triệu tỷ đồng, gấp gần 10 lần so với giai đoạn 2001–2010, đóng góp bình quân 19,5% tổng vốn đầu tư toàn xã hội.
  • Tính đến cuối tháng 10/2021, chỉ số VN-Index đạt 1.444,27 điểm (tăng 30,8% so với cuối năm 2020); mức vốn hóa thị trường cổ phiếu đạt 7.462 nghìn tỷ đồng (tăng 41%, tương đương 118,6% GDP); quy mô niêm yết và đăng ký giao dịch đạt 1.685 nghìn tỷ đồng với 755 cổ phiếu, chứng chỉ quỹ niêm yết trên 2 Sở giao dịch và 896 cổ phiếu trên UPCoM; thanh khoản thị trường ghi nhận các phiên vượt mức 1 tỷ USD.
  • Về mặt pháp lý và định hướng, Quyết định 252/QĐ-TTg ngày 01/03/2012 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Chiến lược phát triển TTCK Việt Nam giai đoạn 2011–2020 đã nhấn mạnh mục tiêu hiện đại hóa công nghệ thông tin trong công tác quản lý và giám sát thị trường.

Mặc dù việc chuyển đổi số diễn ra nhanh chóng, quá trình vận hành ứng dụng di động tại Công ty Cổ phần Chứng khoán Everest (EVS) vẫn bộc lộ nhiều điểm hạn chế so với nền tảng web trading:

  1. Khung thời gian cho phép khách hàng thực hiện các giao dịch chuyển tiền bị giới hạn ngắn.
  2. Quy trình chuyển tiền nội bộ giữa các tiểu khoản trong cùng một tài khoản yêu cầu xác thực mã PIN/OTP qua nhiều bước, làm kéo dài thời gian thao tác không cần thiết.
  3. Khách hàng chưa có sự chủ động trong việc lựa chọn phương thức ứng trước tiền bán chứng khoán (tự động hoặc theo yêu cầu).
  4. Phân hệ quản lý tiền và các tiện ích tài chính trên ứng dụng chưa được tối ưu hóa toàn diện để đồng bộ với trải nghiệm người dùng hiện đại.

Trước thực trạng đó, khóa luận xác định:

  • Mục tiêu nghiên cứu: Khảo sát, phân tích nghiệp vụ, mô hình hóa quy trình và thiết kế giải pháp phát triển phân hệ tài chính (quản lý tiền gửi, nạp/rút/chuyển tiền, ứng trước tiền bán và liên kết ngân hàng) trên ứng dụng di động của Công ty Chứng khoán Everest (EVS) phối hợp với Công ty Cổ phần Giải pháp Phần mềm Tài chính (FSS).
  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình nghiệp vụ tài chính, quản lý tiền gửi, giao dịch thanh toán và cấu trúc dữ liệu của phân hệ tài chính trên ứng dụng di động chứng khoán.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Tại Công ty Chứng khoán Everest (EVS) và Công ty Cổ phần Giải pháp Phần mềm Tài chính (FSS).
    • Thời gian: Dữ liệu và thực trạng khảo sát phục vụ khóa luận tốt nghiệp khóa 2018–2022, hoàn thành vào tháng 5 năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận kết hợp giữa khung lý thuyết về thị trường tài chính - chứng khoán và các phương pháp kỹ thuật trong phân tích, thiết kế hệ thống thông tin quản lý:

1. Cơ sở lý thuyết và công nghệ

  • Khái niệm và phân loại thị trường chứng khoán: Hệ thống hóa các khái niệm thị trường sơ cấp, thứ cấp; thị trường giao dịch tập trung, phi tập trung; thị trường giao ngay và giao sau.
  • Hệ thống phần mềm quản lý và giao dịch chứng khoán Flex: Khung nền tảng tài chính (financial framework) hỗ trợ tự động hóa toàn bộ quy trình giao dịch, quản trị rủi ro, hỗ trợ các sản phẩm margin, ứng trước tiền bán, cầm cố, và tích hợp với Core Banking ngân hàng cũng như Sở giao dịch chứng khoán.
  • Flutter Framework & Ngôn ngữ Dart: Nền tảng phát triển ứng dụng di động đa nền tảng (iOS và Android) do Google phát hành năm 2017, sử dụng cơ chế Hot Reload, tối ưu hiệu năng tương đương ứng dụng gốc (Native Performance) và hợp nhất một mã nguồn duy nhất.
  • Kiến trúc RESTful API: Chuẩn giao tiếp trung gian dựa trên giao thức HTTP với các phương thức chuẩn hóa (GET, POST, PUT, DELETE), kiến trúc phi trạng thái (stateless) giúp tách biệt hoàn toàn giữa ứng dụng di động (Client) và hệ thống xử lý trung tâm (Server).
  • Cơ chế xác thực và bảo mật: Ứng dụng công nghệ định danh trực tuyến (eKYC), mật khẩu dùng một lần (OTP), Smart OTP và mã PIN bảo mật giao dịch.

2. Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp phân tích - tổng hợp tài liệu: Thu thập, đối chiếu tài liệu kỹ thuật, báo cáo thống kê từ Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và quy trình nghiệp vụ nội bộ của EVS và FSS.
  • Phương pháp phân tích và mô hình hóa hệ thống: Sử dụng sơ đồ phân rã chức năng (Functional Decomposition Diagram), mô hình luồng quy trình nghiệp vụ (Business Process Workflows) chi tiết theo từng bước tương tác giữa các tác nhân.
  • Phương pháp thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ: Xây dựng mô hình thực thể liên kết (ERD), thiết kế cơ sở dữ liệu ở 3 mức: khái niệm, logic và vật lý, chuẩn hóa các mối quan hệ nhằm đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu.
  • Phương pháp thiết kế giao diện người dùng (UI Design): Xây dựng hệ thống màn hình chức năng trực quan trên nền tảng di động cho từng tác vụ tài chính.

Thiết kế và triển khai hệ thống

Hệ thống phân hệ tài chính trên ứng dụng EVS được thiết kế dựa trên sự tích hợp giữa ứng dụng di động Flutter, tầng giao tiếp RESTful API và hệ thống phần mềm lõi Flex kết nối Core Banking.

1. Thiết kế cơ sở dữ liệu

Cơ sở dữ liệu của phân hệ tài chính được chuẩn hóa gồm 9 bảng thực thể chính nhằm quản lý toàn diện các đối tượng và giao dịch tiền:

STT Tên bảng dữ liệu Mục đích và vai trò quản lý
1 Loại tiền Quản lý các đơn vị tiền tệ giao dịch trong hệ thống
2 Loại hình tài khoản tiền Phân loại các tài khoản tiền theo chính sách nghiệp vụ
3 Tài khoản khách hàng Lưu trữ thông tin định danh, số tài khoản lưu ký của nhà đầu tư
4 Tiểu khoản Quản lý các tiểu khoản giao dịch (thông thường, margin) trực thuộc tài khoản chính
5 Tài khoản tiền Quản lý số dư, số tiền khả dụng, hạn mức tiền gửi của khách hàng
6 Tiền ứng trước Quản lý hạn mức, phí và trạng thái các khoản ứng trước tiền bán chờ về
7 Chi nhánh ngân hàng Lưu trữ danh mục hệ thống ngân hàng và chi nhánh liên kết phục vụ nạp/rút
8 Giao dịch ngày Ghi nhận và theo dõi các giao dịch tài chính phát sinh trong ngày làm việc
9 Lịch sử giao dịch Lưu trữ toàn bộ nhật ký giao dịch tài chính để phục vụ tra cứu, sao kê

2. Mô hình hóa quy trình nghiệp vụ phân hệ tài chính

Tác giả đã chuẩn hóa 9 quy trình nghiệp vụ cốt lõi, xác định rõ tương tác giữa Khách hàng, Hệ thống App EVS, Hệ thống Ngân hàng liên kết và Quản trị viên (Admin):

[Khách hàng] <---> [App EVS (Flutter / REST API)] <---> [Hệ thống Ngân hàng / Core Flex]
  • Quy trình đăng nhập: Kiểm tra định dạng số tài khoản lưu ký (bắt đầu bằng mã thành viên lưu ký, ví dụ: 040C), xác thực thông tin, khóa tính năng 15 phút nếu nhập sai quá 5 lần liên tiếp.
  • Quy trình kết nối ngân hàng: Nhập số tài khoản, hệ thống EVS gửi thông tin sang ngân hàng đối tác xác thực, ngân hàng gửi mã OTP về số điện thoại khách hàng để hoàn tất liên kết.
  • Quy trình nạp tiền: Khách hàng chọn ngân hàng đã liên kết, nhập số tiền; hệ thống ngân hàng kiểm tra số dư, xác thực OTP, tự động hạch toán giảm tiền tại ngân hàng và tăng số dư tiền trên tài khoản chứng khoán.
  • Quy trình chuyển tiền nội bộ: Cho phép chuyển tiền giữa các tiểu khoản thuộc cùng một tài khoản khách hàng; kiểm tra số dư khả dụng, xác nhận giao dịch mà không bắt buộc mã PIN/OTP nhằm rút ngắn thao tác.
  • Quy trình chuyển tiền ra ngoài đã đăng ký: Khách hàng chọn tài khoản ngân hàng thụ hưởng từ danh sách đã đăng ký cố định với công ty chứng khoán, nhập số tiền, xác thực mã PIN cá nhân, giao dịch được chuyển sang trạng thái "Chờ duyệt" để Admin duyệt lệnh ủy nhiệm chi trước khi hoàn tất.
  • Quy trình chuyển tiền ra ngoài cùng tên: Áp dụng cho tài khoản ngân hàng chính chủ của khách hàng chưa đăng ký trước; hệ thống kiểm tra tính hợp lệ của tài khoản ngân hàng, yêu cầu xác thực mã PIN và gửi sang Admin duyệt.
  • Quy trình phong tỏa tiền: Khách hàng chủ động yêu cầu phong tỏa một phần số dư tiền trong tài khoản để bảo toàn tài sản, xác thực bằng mã PIN.
  • Quy trình giải tỏa tiền: Khách hàng thực hiện mở khóa khoản tiền đã phong tỏa để đưa trở lại trạng thái khả dụng cho giao dịch mua bán hoặc rút tiền.
  • Quy trình ứng trước tiền bán (UTTB): Hệ thống kiểm tra giá trị tiền bán chứng khoán đang chờ về (chu kỳ thanh toán), cho phép khách hàng đăng ký ứng trước tự động hoặc nhập số tiền ứng trước theo nhu cầu trong hạn mức cho phép.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về bài toán nghiên cứu

Chương 1 khái quát lịch sử hình thành TTCK thế giới từ phiên chợ đầu tiên tại Bruges (Bỉ) năm 1453, sự ra đời của Sở giao dịch London (giữa thế kỷ XVI), đến việc thành lập Sở giao dịch chứng khoán tại Mỹ năm 1921. Chương này trình bày quá trình phát triển của TTCK Việt Nam từ khi thành lập Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (tháng 11/1996) và đánh giá các cột mốc tăng trưởng thanh khoản, quy mô vốn hóa thị trường tính đến cuối năm 2021.

Về mặt kỹ thuật, chương giới thiệu giải pháp lõi Flex, các đặc tính của framework Flutter (ngôn ngữ Dart, khả năng tối ưu hóa đa nền tảng, cơ chế Hot Reload, giao diện người dùng biểu cảm) và nguyên lý hoạt động của RESTful API (sử dụng giao thức HTTP, kiến trúc stateless, quản lý tài nguyên hệ thống) để làm nền tảng cho việc giải quyết bài toán phát triển phân hệ tài chính trên ứng dụng EVS.

Chương 2: Phân tích, phát triển hệ thống

Chương 2 trình bày sơ đồ phân rã chức năng hoàn chỉnh của ứng dụng di động, phân định các module chính: Đăng ký EKYC, Đăng nhập, Tiện ích cài đặt và Phân hệ quản lý tiền.

Nội dung trọng tâm của chương là việc phân tích chi tiết 9 quy trình nghiệp vụ thông qua các bảng mô tả tuần tự từng bước (từ Bảng 2.1 đến Bảng 2.9) kèm theo sơ đồ luồng dữ liệu (Hình 2.1 đến Hình 2.9). Tác giả làm rõ các trường hợp xử lý ngoại lệ (Exception Flows) như nhập sai thông tin đăng nhập, nhập sai định dạng tài khoản ngân hàng, vượt quá số dư khả dụng, sai mã PIN hoặc hết thời hạn hiệu lực của mã OTP.

Chương 3: Thiết kế hệ thống

Chương 3 hiện thực hóa kết quả phân tích thành các thiết kế kỹ thuật cụ thể:

  • Thiết kế cơ sở dữ liệu: Trình bày mô hình thực thể liên kết (ERD - Hình 3.1), mô hình dữ liệu quan hệ (Hình 3.2) và chi tiết 9 bảng dữ liệu (Bảng 3.1 đến Bảng 3.9) với đầy đủ các thuộc tính, khóa chính, khóa ngoại.
  • Thiết kế giao diện người dùng (UI): Xây dựng hơn 20 màn hình chức năng mô phỏng trực tiếp trên app di động (từ Hình 3.1 đến Hình 3.8c), bao gồm: màn hình đăng nhập, menu chức năng, màn hình nhập thông tin kết nối ngân hàng, giao diện xác thực OTP, giao diện nạp tiền, giao diện chuyển tiền nội bộ/chuyển tiền ra ngoài, màn hình phong tỏa/giải tỏa tiền và màn hình tra cứu lịch sử ứng trước tiền bán.

Kết quả và đóng góp

1. Kết quả chính

  • Hoàn thành bộ tài liệu phân tích nghiệp vụ chi tiết cho phân hệ tài chính trên ứng dụng chứng khoán EVS, bao gồm sơ đồ phân rã chức năng và 9 bảng đặc tả luồng công việc chuẩn xác.
  • Thiết kế mô hình cơ sở dữ liệu quan hệ hoàn chỉnh gồm 9 bảng thực thể được chuẩn hóa, đảm bảo tính toàn vẹn và khả năng liên kết dữ liệu giữa khách hàng, tiểu khoản, hạn mức và lịch sử giao dịch.
  • Xây dựng hệ thống giao diện người dùng (UI) trực quan trên ứng dụng di động, đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn thao tác cho từng nghiệp vụ tài chính.

2. Giải pháp và đề xuất cải tiến của tác giả

Tác giả đã đưa ra các giải pháp cụ thể nhằm tháo gỡ các vướng mắc vận hành tại EVS:

  • Tối ưu hóa chuyển tiền nội bộ: Lược bỏ yêu cầu nhập mã PIN/OTP đối với các giao dịch chuyển tiền giữa các tiểu khoản thuộc cùng một chủ tài khoản, giúp giảm đáng kể thời gian thao tác của nhà đầu tư.
  • Nâng cao tính chủ động trong ứng trước tiền bán: Cung cấp tùy chọn cho phép khách hàng chủ động bật/tắt chế độ ứng trước tự động hoặc ứng trước thủ công theo số tiền mong muốn trong phạm vi tiền bán chờ về.
  • Tăng cường an toàn tài khoản: Bổ sung chức năng phong tỏa và giải tỏa tiền trực tiếp trên app, giúp người dùng chủ động bảo vệ nguồn vốn nhàn rỗi.
  • Mở rộng tiện ích trong tương lai: Đề xuất giải pháp kỹ thuật cho phép chuyển tiền nội bộ dựa trên sức mua (bao gồm tiền vay margin và tiền bán chờ về), phát triển tính năng tiết kiệm thông minh tích lũy lãi suất và liên kết ngân hàng triển khai dịch vụ thu chi hộ tự động.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:

    • Khóa luận chỉ tập trung nghiên cứu, phân tích và thiết kế chuyên sâu cho phân hệ tài chính (quản lý tiền gửi, chuyển tiền, liên kết ngân hàng và ứng trước tiền bán), chưa đi sâu vào toàn bộ các phân hệ giao dịch chứng khoán khác như phân hệ đặt lệnh mua/bán, phân tích kỹ thuật hay quản lý danh mục đầu tư nâng cao.
    • Quá trình triển khai thực tế phụ thuộc chặt chẽ vào cổng kết nối API và tiến độ chuẩn hóa hệ thống Core Banking của từng ngân hàng đối tác liên kết.
  • Hướng nghiên cứu và phát triển tiếp:

    • Hoàn thiện việc phân tích và triển khai tính năng chuyển tiền nội bộ trên sức mua tổng hợp (kết hợp hạn mức ký quỹ margin và nguồn tiền bán chứng khoán đang trên đường về).
    • Nghiên cứu và xây dựng phân hệ "Tiết kiệm thông minh", cho phép tối ưu hóa lãi suất tiền gửi không kỳ hạn cho dòng tiền nhàn rỗi của nhà đầu tư giữa các chu kỳ giao dịch.
    • Mở rộng hợp tác kỹ thuật với hệ thống ngân hàng để triển khai dự án thu chi hộ tự động, rút ngắn thời gian xử lý giao dịch chuyển tiền ra bên ngoài về mức tức thời (real-time).

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên và học viên chuyên ngành Hệ thống thông tin quản lý, Công nghệ thông tin ứng dụng trong tài chính (FinTech), Khoa học máy tính và Tài chính - Ngân hàng đang thực hiện đồ án, khóa luận tốt nghiệp.
    • Các chuyên viên phân tích nghiệp vụ (Business Analyst - BA), kỹ sư phát triển phần mềm di động và chuyên viên giải pháp công nghệ tại các công ty tài chính, chứng khoán.
  • Nội dung có giá trị tham khảo cao:
    • Bộ tài liệu đặc tả 9 quy trình nghiệp vụ giao dịch tiền chứng khoán chi tiết theo từng bước tác nhân, là tài liệu mẫu rõ ràng cho việc phân tích nghiệp vụ ngân hàng - chứng khoán.
    • Thiết kế cấu trúc cơ sở dữ liệu quan hệ cho module quản lý tài khoản - tiểu khoản và dòng tiền giao dịch.
    • Mô hình ứng dụng Flutter và kiến trúc kết nối RESTful API trong việc xây dựng ứng dụng di động tài chính tốc độ cao.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao tác giả đề xuất loại bỏ bước nhập mã PIN/OTP khi chuyển tiền nội bộ giữa các tiểu khoản?

Do các tiểu khoản (ví dụ: tiểu khoản thường và tiểu khoản margin) đều thuộc quyền sở hữu của cùng một chủ tài khoản lưu ký, dòng tiền chỉ luân chuyển nội bộ mà không thoát ra ngoài hệ thống tài chính của khách hàng. Việc loại bỏ mã xác thực trong trường hợp này giúp tối ưu hóa trải nghiệm, rút ngắn thời gian luân chuyển vốn của nhà đầu tư để kịp thời bổ sung sức mua mà vẫn đảm bảo tính an toàn nội tại của tài khoản.

2. Hệ thống xử lý như thế nào khi khách hàng đăng nhập sai thông tin quá số lần quy định?

Theo quy trình thiết kế tại Bảng 2.1, hệ thống kiểm tra tính hợp lệ của số tài khoản lưu ký và mật khẩu. Nếu khách hàng nhập sai dưới 5 lần, hệ thống hiển thị thông báo lỗi và cho phép nhập lại. Trường hợp nhập sai quá 5 lần liên tiếp, hệ thống sẽ tự động kích hoạt cơ chế bảo vệ, khóa chức năng đăng nhập của tài khoản trong vòng 15 phút.

3. Quy trình chuyển tiền ra ngoài "đã đăng ký" và "cùng tên" khác nhau ở điểm nào?

  • Chuyển tiền ra ngoài đã đăng ký: Khách hàng chỉ được chọn số tài khoản ngân hàng thụ hưởng từ danh sách đã thiết lập cố định với công ty chứng khoán (hiển thị qua combo box, không được chỉnh sửa thông tin).
  • Chuyển tiền ra ngoài cùng tên: Khách hàng có thể tự nhập số tài khoản, ngân hàng và chi nhánh ngân hàng mới, nhưng hệ thống bắt buộc tên chủ tài khoản ngân hàng thụ hưởng phải trùng khớp tuyệt đối với tên chủ tài khoản chứng khoán. Cả hai quy trình đều yêu cầu xác thực mã PIN và phải qua bước duyệt lệnh của Quản trị viên (Admin) trước khi tiền được chuyển đi.

4. Hệ thống lõi Flex giữ vai trò gì trong giải pháp phần mềm tại Công ty Chứng khoán Everest?

Flex là hệ thống phần mềm quản lý và giao dịch chứng khoán nền tảng (financial framework) do FSS phát triển. Hệ thống này đóng vai trò lõi xử lý trung tâm, cho phép quản lý tham số linh hoạt, tự động hóa quy trình nghiệp vụ, kiểm soát rủi ro, quản lý các dịch vụ tài chính (margin, ứng trước, cầm cố) và là đầu mối tích hợp giữa ứng dụng di động (app), web trading với hệ thống Core Banking của ngân hàng và Sở giao dịch chứng khoán.

5. Chức năng phong tỏa và giải tỏa tiền trên ứng dụng mang lại lợi ích gì cho khách hàng?

Chức năng này cho phép khách hàng chủ động tách biệt một phần số dư tiền trong tài khoản ra khỏi trạng thái khả dụng cho giao dịch chứng khoán nhằm bảo toàn nguồn vốn nhàn rỗi, hạn chế rủi ro đặt lệnh ngoài ý muốn hoặc bảo vệ tài sản tài chính. Khi có nhu cầu sử dụng lại nguồn tiền, khách hàng thực hiện giải tỏa trực tiếp trên ứng dụng thông qua xác thực mã PIN để đưa số dư trở lại trạng thái sẵn sàng giao dịch.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Cao Thị Mai đã phân tích và thiết kế chi tiết phân hệ tài chính trên ứng dụng di động của Công ty Chứng khoán Everest (EVS). Bằng việc kết hợp nền tảng công nghệ Flutter, kiến trúc RESTful API và hệ thống quản trị Flex, nghiên cứu đã chuẩn hóa thành công 9 quy trình nghiệp vụ dòng tiền và hoàn thiện mô hình cơ sở dữ liệu quan hệ gồm 9 bảng thực thể. Đề tài giải quyết hiệu quả các điểm nghẽn thực tiễn trong quản lý tiền gửi, nạp/chuyển tiền và ứng trước tiền bán, tạo cơ sở kỹ thuật vững chắc cho việc phát triển và hoàn thiện ứng dụng giao dịch chứng khoán di động.