Luận án tiến sĩ phát triển hệ thống bán lẻ việt nam thời kỳ hội nhập kinh tế quốc tế

Nghiên cứu phát triển hệ thống bán lẻ Việt Nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, phân tích xu hướng và giải pháp nâng cao hiệu quả.

Chuyên ngành

Kinh tế Chính trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sỹ

2015

204
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: PHƯƠNG PHÁP VÀ THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN

2.1. Tổng quan các công trình khoa học nghiên cứu về bán lẻ ở nước ngoài

2.2. Tổng quan các công trình khoa học nghiên cứu về bán lẻ ở trong nước

2.3. Những vấn đề lý luận và thực tiễn cần tiếp tục nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ PHÁT TRIỂN HỆ THỐNG BÁN LẺ THỜI KỲ HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ

3.1. Một số khái niệm cơ bản, vai trò, nội dung và tiêu chí đánh giá sự phát triển của hệ thống bán lẻ trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế

3.2. Một số khái niệm cơ bản về hệ thống bán lẻ, phát triển hệ thống bán lẻ và các loại hình tổ chức bán lẻ

3.3. Vai trò của phát triển hệ thống bán lẻ đối với sự phát triển kinh tế-xã hội

3.4. Nội dung và tiêu chí đánh giá mức độ phát triển hệ thống bán lẻ trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế

3.5. Những yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển hệ thống bán lẻ trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế

3.5.1. Trình độ phát triển của nền kinh tế đất nước

3.5.2. Trình độ hội nhập kinh tế quốc tế trong xu hướng phát triển của hệ thống bán lẻ thế giới

3.5.3. Chính sách phát triển thương mại và quản lý lưu thông hàng hóa của Nhà nước

3.5.4. Sự hình thành và phát triển của các doanh nghiệp bán lẻ

3.5.5. Ảnh hưởng của các yếu tố văn hóa, truyền thống, bối cảnh lịch sử và điều kiện tự nhiên khác

3.5.6. Sự phát triển hệ thống bán lẻ của một số nước trên thế giới và một số kinh nghiệm rút ra cho Việt Nam

3.5.6.1. Sự phát triển hệ thống bán lẻ của một số nước trên thế giới
3.5.6.2. Một số kinh nghiệm rút ra cho Việt Nam

4. CHƯƠNG 4: THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN HỆ THỐNG BÁN LẺ Ở VIỆT NAM THỜI KỲ HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ

4.1. Khái quát những yếu tố cơ bản ảnh hưởng đến sự phát triển của hệ thống bán lẻ Việt Nam thời kỳ hội nhập kinh tế quốc tế

4.2. Thực trạng phát triển hệ thống bán lẻ ở Việt Nam từ khi hội nhập kinh tế quốc tế đến nay (từ năm 2007 đến nay)

4.3. Quy mô và tốc độ tăng trưởng của hệ thống bán lẻ

4.4. Các loại hình tổ chức bán lẻ trong hệ thống bán lẻ Việt Nam

4.5. Mạng lưới của hệ thống bán lẻ

4.6. Năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam

4.7. Khả năng liên doanh, liên kết giữa các nhà phân phối bán lẻ trong hệ thống bán lẻ

4.8. Cơ sở hạ tầng kinh tế kỹ thuật của hệ thống bán lẻ

4.9. Năng lực khai thác nguồn hàng, sức mua và giá cả trong hệ thống bán lẻ

4.10. Đánh giá chung về sự phát triển hệ thống bán lẻ Việt Nam thời kỳ hội nhập kinh tế quốc tế

4.10.1. Những thành tựu chủ yếu

4.10.2. Hạn chế và nguyên nhân

5. CHƯƠNG 5: BỐI CẢNH, QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP CƠ BẢN TIẾP TỤC PHÁT TRIỂN HỆ THỐNG BÁN LẺ VIỆT NAM THỜI KỲ HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ

5.1. Bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và xu hướng phát triển hệ thống bán lẻ Việt Nam

5.2. Quan điểm và mục tiêu phát triển hệ thống bán lẻ Việt Nam đến năm 2025, tầm nhìn đến năm 2030

5.3. Giải pháp cơ bản nhằm tiếp tục phát triển hệ thống bán lẻ Việt Nam thời kỳ hội nhập kinh tế quốc tế

5.3.1. Nhóm giải pháp từ phía nhà nước

5.3.2. Nhóm giải pháp từ phía các doanh nghiệp bán lẻ

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI CỦA LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Cách tổng quan phát triển hệ thống bán lẻ Việt Nam thời kỳ hội nhập

Phát triển hệ thống bán lẻ Việt Nam trong thời kỳ hội nhập kinh tế quốc tế là một quá trình quan trọng, góp phần thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội của đất nước. Hệ thống bán lẻ Việt Nam bao gồm các thành phần như nhà sản xuất, đại lý môi giới, người bán buôn, người bán lẻ và người tiêu dùng cuối cùng. Quá trình này được xem như một chuỗi phân phối hàng hóa từ sản xuất đến tiêu dùng cá nhân và hộ gia đình. Trong bối cảnh hội nhập, sự phát triển của hệ thống bán lẻ không chỉ là gia tăng về quy mô mà còn phải nâng cao chất lượng, hiện đại hóa các loại hình bán lẻ, đồng thời đảm bảo sự phù hợp với các tiêu chuẩn quốc tế và yêu cầu của nền kinh tế thị trường. Vai trò của Nhà nước trong việc xây dựng môi trường pháp lý, chính sách phát triển và quản lý hệ thống bán lẻ là rất quan trọng để tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp bán lẻ phát triển bền vững.

1.1. Khái niệm và vai trò của hệ thống bán lẻ Việt Nam trong hội nhập

Theo định nghĩa, hệ thống bán lẻ Việt Nam là tập hợp các thành phần có tổ chức, có mối quan hệ chặt chẽ nhằm đưa hàng hóa đến tay người tiêu dùng cuối cùng phục vụ cho tiêu dùng cá nhân và hộ gia đình. Vai trò của hệ thống bán lẻ là trung gian quan trọng trong chuỗi cung ứng, góp phần thúc đẩy sản xuất, phân phối và tiêu dùng. Trong thời kỳ hội nhập, hệ thống bán lẻ Việt Nam phải thích ứng với các xu hướng toàn cầu, nâng cao năng lực cạnh tranh và đáp ứng nhu cầu ngày càng đa dạng của người tiêu dùng.

1.2. Tổng quan thực trạng phát triển hệ thống bán lẻ Việt Nam thời kỳ hội nhập

Từ năm 2007 đến nay, hệ thống bán lẻ Việt Nam đã có nhiều bước phát triển đáng kể với sự gia tăng về quy mô và đa dạng về loại hình bán lẻ, bao gồm cả bán lẻ truyền thống và hiện đại. Tuy nhiên, hệ thống vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế như quy mô nhỏ, sức mua yếu, hiệu suất thấp, và sự thiếu đồng bộ trong chuỗi cung ứng. Bên cạnh đó, sự cạnh tranh ngày càng gay gắt từ các tập đoàn bán lẻ nước ngoài cũng đặt ra nhiều thách thức cho các doanh nghiệp trong nước.

II. Hướng dẫn nhận diện thách thức và cơ hội phát triển bán lẻ Việt Nam thời kỳ hội nhập

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, hệ thống bán lẻ Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức và cơ hội. Thách thức lớn nhất là sự cạnh tranh không cân sức với các tập đoàn bán lẻ xuyên quốc gia có nguồn lực mạnh, công nghệ hiện đại và mạng lưới phân phối rộng khắp. Ngoài ra, các doanh nghiệp bán lẻ trong nước còn hạn chế về năng lực quản trị, công nghệ, và chuỗi cung ứng chưa hiệu quả. Tuy nhiên, hội nhập cũng mở ra cơ hội lớn để tiếp cận nguồn vốn, công nghệ, và thị trường mới, đồng thời thúc đẩy đổi mới sáng tạo và nâng cao chất lượng dịch vụ bán lẻ.

2.1. Phân tích thách thức cạnh tranh trong ngành bán lẻ Việt Nam

Sự gia nhập của các tập đoàn bán lẻ xuyên quốc gia như Wal-Mart, Carrefour đã tạo ra áp lực cạnh tranh lớn đối với các doanh nghiệp bán lẻ trong nước. Các doanh nghiệp nội địa thường có quy mô nhỏ, thiếu chuyên nghiệp, và chưa có chiến lược dài hạn rõ ràng. Chuỗi cung ứng và hệ thống phân phối còn manh mún, chưa đồng bộ, dẫn đến chi phí cao và hiệu quả thấp. Điều này làm giảm khả năng cạnh tranh và ảnh hưởng đến sự phát triển bền vững của hệ thống bán lẻ Việt Nam.

2.2. Cơ hội phát triển hệ thống bán lẻ Việt Nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế

Hội nhập kinh tế quốc tế mang lại nhiều cơ hội cho hệ thống bán lẻ Việt Nam như tiếp cận nguồn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), chuyển giao công nghệ, và mở rộng thị trường tiêu thụ. Chính sách mở cửa và các hiệp định thương mại tự do giúp doanh nghiệp bán lẻ trong nước có điều kiện hợp tác, liên doanh, liên kết với các đối tác nước ngoài để nâng cao năng lực cạnh tranh. Đồng thời, xu hướng phát triển bán lẻ hiện đại và thương mại điện tử cũng tạo ra nhiều cơ hội đổi mới mô hình kinh doanh và nâng cao trải nghiệm khách hàng.

III. Phương pháp đổi mới công nghệ và mô hình bán lẻ đa kênh hiệu quả tại Việt Nam

Để phát triển hệ thống bán lẻ Việt Nam trong thời kỳ hội nhập, việc áp dụng các phương pháp đổi mới công nghệ và phát triển mô hình bán lẻ đa kênh là rất cần thiết. Công nghệ hiện đại giúp nâng cao hiệu quả quản lý, tối ưu hóa chuỗi cung ứng và cải thiện trải nghiệm khách hàng. Mô hình bán lẻ đa kênh kết hợp giữa bán lẻ truyền thống và thương mại điện tử giúp doanh nghiệp mở rộng thị trường, tăng cường tương tác với khách hàng và nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường toàn cầu.

3.1. Ứng dụng đổi mới công nghệ trong hệ thống bán lẻ Việt Nam

Việc ứng dụng công nghệ thông tin, tự động hóa trong quản lý kho, thanh toán điện tử, và phân tích dữ liệu khách hàng giúp các doanh nghiệp bán lẻ nâng cao hiệu quả hoạt động. Công nghệ cũng hỗ trợ trong việc quản lý chuỗi cung ứng, giảm thiểu chi phí và tăng tốc độ phản ứng với biến động thị trường. Đổi mới công nghệ còn giúp doanh nghiệp xây dựng hệ thống phân phối hiện đại, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng.

3.2. Phát triển mô hình bán lẻ đa kênh để tăng cường sức cạnh tranh

Mô hình bán lẻ đa kênh tích hợp các kênh bán hàng truyền thống như cửa hàng, siêu thị với các kênh bán hàng trực tuyến như website, ứng dụng di động và mạng xã hội. Mô hình này giúp doanh nghiệp tiếp cận khách hàng đa dạng hơn, tăng cường sự tiện lợi và trải nghiệm mua sắm. Đồng thời, mô hình đa kênh còn giúp doanh nghiệp tối ưu hóa nguồn lực, giảm thiểu rủi ro và tăng khả năng thích ứng với xu hướng tiêu dùng hiện đại.

IV. Bí quyết xây dựng chuỗi cung ứng và hệ thống phân phối bán lẻ bền vững tại Việt Nam

Chuỗi cung ứng và hệ thống phân phối là yếu tố then chốt quyết định sự thành công của hệ thống bán lẻ Việt Nam. Việc xây dựng chuỗi cung ứng hiệu quả, đồng bộ và bền vững giúp giảm chi phí, nâng cao chất lượng dịch vụ và đáp ứng nhanh chóng nhu cầu thị trường. Đồng thời, hệ thống phân phối hiện đại, đa dạng kênh phân phối sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho việc mở rộng thị trường và tăng cường khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp bán lẻ trong nước.

4.1. Phương pháp tối ưu hóa chuỗi cung ứng bán lẻ tại Việt Nam

Tối ưu hóa chuỗi cung ứng bao gồm việc cải tiến quy trình thu mua, lưu kho, vận chuyển và phân phối hàng hóa. Việc áp dụng công nghệ quản lý chuỗi cung ứng (SCM) giúp doanh nghiệp kiểm soát tốt hơn các khâu trong chuỗi, giảm thiểu tồn kho và tăng tốc độ luân chuyển hàng hóa. Đồng thời, xây dựng mối quan hệ hợp tác chặt chẽ với nhà cung cấp và các đối tác phân phối cũng là yếu tố quan trọng để nâng cao hiệu quả chuỗi cung ứng.

4.2. Xây dựng hệ thống phân phối bán lẻ đa dạng và hiện đại

Hệ thống phân phối đa dạng bao gồm các kênh truyền thống như chợ, cửa hàng tiện lợi, siêu thị và các kênh hiện đại như trung tâm thương mại, bán hàng trực tuyến. Việc phát triển các mô hình phân phối đa kênh giúp doanh nghiệp tiếp cận khách hàng hiệu quả hơn và tăng khả năng thích ứng với sự thay đổi của thị trường. Đồng thời, đầu tư vào cơ sở hạ tầng, logistics và đào tạo nguồn nhân lực cũng góp phần nâng cao chất lượng hệ thống phân phối.

V. Phương pháp hoàn thiện chính sách phát triển hệ thống bán lẻ Việt Nam thời kỳ hội nhập

Chính sách phát triển hệ thống bán lẻ Việt Nam đóng vai trò quan trọng trong việc tạo dựng môi trường kinh doanh thuận lợi, thúc đẩy đổi mới và nâng cao năng lực cạnh tranh. Việc hoàn thiện chính sách cần tập trung vào việc xây dựng khung pháp lý minh bạch, hỗ trợ doanh nghiệp trong nước, kiểm soát đầu tư nước ngoài và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Đồng thời, chính sách cũng cần thúc đẩy phát triển thương mại điện tử và các mô hình bán lẻ hiện đại để đáp ứng yêu cầu của thị trường trong nước và quốc tế.

5.1. Giải pháp hoàn thiện khung pháp lý và chính sách hỗ trợ doanh nghiệp bán lẻ

Hoàn thiện khung pháp lý bao gồm việc xây dựng các quy định rõ ràng về hoạt động bán lẻ, quản lý thị trường, bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và kiểm soát cạnh tranh. Chính sách hỗ trợ doanh nghiệp cần tập trung vào việc tạo điều kiện tiếp cận vốn, đào tạo nguồn nhân lực, hỗ trợ công nghệ và khuyến khích liên kết, hợp tác giữa các doanh nghiệp bán lẻ trong nước để nâng cao sức cạnh tranh.

5.2. Chính sách phát triển thương mại điện tử và bán lẻ hiện đại tại Việt Nam

Thương mại điện tử là xu hướng tất yếu trong phát triển hệ thống bán lẻ hiện đại. Chính sách cần khuyến khích đầu tư phát triển hạ tầng công nghệ thông tin, bảo đảm an toàn thông tin và tạo môi trường pháp lý thuận lợi cho hoạt động thương mại điện tử. Đồng thời, thúc đẩy sự kết hợp giữa bán lẻ truyền thống và bán lẻ trực tuyến để tạo ra mô hình bán lẻ đa kênh hiệu quả, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng.

VI. Top kết quả nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn phát triển hệ thống bán lẻ Việt Nam

Các nghiên cứu về phát triển hệ thống bán lẻ Việt Nam trong thời kỳ hội nhập đã chỉ ra nhiều kết quả quan trọng và ứng dụng thực tiễn hiệu quả. Qua phân tích thực trạng, các nghiên cứu đã đánh giá được quy mô, tốc độ tăng trưởng, năng lực cạnh tranh và các loại hình bán lẻ hiện có. Đồng thời, các giải pháp đề xuất đã được áp dụng trong thực tế, góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp bán lẻ, phát triển chuỗi cung ứng và hệ thống phân phối hiện đại. Những kết quả này là cơ sở quan trọng để định hướng phát triển hệ thống bán lẻ Việt Nam trong tương lai.

6.1. Đánh giá kết quả phát triển hệ thống bán lẻ Việt Nam qua các giai đoạn

Qua các giai đoạn từ năm 2007 đến nay, hệ thống bán lẻ Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu như tăng trưởng quy mô tổng mức bán lẻ hàng hóa, phát triển đa dạng các loại hình bán lẻ hiện đại, mở rộng mạng lưới phân phối và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại những hạn chế về quy mô nhỏ, thiếu đồng bộ và năng lực quản trị yếu kém. Việc đánh giá này giúp nhận diện rõ các điểm mạnh và điểm yếu để có giải pháp phù hợp.

6.2. Ứng dụng thực tiễn các giải pháp phát triển hệ thống bán lẻ Việt Nam

Các giải pháp như đổi mới công nghệ, phát triển mô hình bán lẻ đa kênh, tối ưu hóa chuỗi cung ứng và hoàn thiện chính sách đã được áp dụng tại nhiều doanh nghiệp và địa phương. Kết quả là hệ thống bán lẻ ngày càng hiện đại, đáp ứng tốt hơn nhu cầu người tiêu dùng và tăng cường khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế. Việc ứng dụng các nghiên cứu này góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành bán lẻ Việt Nam.

02/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 tập trung vào việc giới thiệu về bối cảnh, quá trình toàn cầu hóa nền kinh tế thế giới. Ở chương 2, tác giả đánh giá chuỗi giá trị, sự khác nhau về phương pháp thu hút nguồn vốn và những ảnh hưởng đến nền kinh tế toàn cầu cụ thể như nghiên cứu về khái niệm chuỗi, chuỗi hàng hóa toàn cầu (GCCs), chuỗi giá trị toàn cầu (GVCs), sự khác biệt về vốn, các nhân tố trong hệ thống phân phối, hệ thống phân phối sản phẩm toàn cầu (GPNs). Trong chương 3, công trình đã đưa ra những nghiên cứu về quá trình toàn cầu hóa trong bán lẻ và hệ thống cung ứng, đặc biệt tập trung vào một số vấn đề như: sự phân chia khu vực lãnh thổ kinh tế mới trong bán lẻ, sự xâm nhập của các công ty bán lẻ xuyên quốc gia (TNC) vào các thị trường trong đó có Thái Lan với những ảnh hưởng của nó vào hệ thống cung ứng nội địa và toàn cầu. Chương 4 tập trung phân tích sự thay đổi về chính sách kinh tế và bán lẻ quốc tế ở Thái Lan, trong đó nghiên cứu về quá trình phát triển HTBL ở Thái Lan giai đoạn từ 1850 – 1973, giai đoạn từ 1973 – 1980, và giai đoạn 1980 – 1998 với những thay đổi về chuỗi cung ứng, về hệ thống phân phối và về logistic… Trong chương 6, tác giả đã sơ đồ hóa sự thay đổi trong ba ngành là rau muống, bánh kẹo và giấy vệ sinh có thương hiệu.

Ở chương 7 và chương 8, tác giả Katie May tập trung vào sự phân đoạn tự nhiên của sản phẩm, quá trình nâng cấp cung ứng trong ngành bán lẻ của Thái Lan cũng như sự phát triển của các nhà cung cấp, và tính phức tạp trong mối quan hệ giữa nhà bán lẻ với nhà cung cấp. Cuối cùng, trong chương 9, tác giả kết luận về những ảnh hưởng của các nhà bán lẻ xuyên quốc gia ở HTBL Thái Lan cùng những chính sách phát triển có liên 24 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com quan để từ đó chỉ ra những giới hạn và hạn chế trong quá trình phát triển HTBL Thái Lan. Nhìn chung, công trình này đã khái quát được quá trình phát triển HTBL Thái Lan và những ảnh hưởng mà các nhà bán lẻ xuyên quốc gia đã tác động vào thị trường Thái lan trên các lĩnh vực từ khâu sản xuất, phân phối, cung ứng, logistics, chính sách… - “Grocery report Viet nam 2012”, The Nielsen Company, năm 2012. Báo cáo đã phân tích về thị trường thực phẩm Việt Nam năm 2012 với ba nội dung chính là: đánh giá HTBL Việt Nam năm 2012 với thực trạng và triển vọng trong tương lai, đánh giá các kênh bán lẻ ở Việt Nam hiện tại và xu hướng, đánh giá về thị hiếu và nhu cầu của người tiêu dùng Việt Nam.

Trong phần thứ nhất, báo cáo đã đưa ra những con số về tình hình phát triển của nền kinh tế Việt Nam qua tốc độ tăng trưởng GDP của 12 tháng trong năm 2012 và những vấn đề mà nền kinh tế Việt Nam đang đối mặt như nguyên liệu, thị trường lao động, tình hình phá sản của các công ty; cũng như đánh giá về sự hấp dẫn của HTBL Việt Nam sau khi ngành này rời khỏi top 30 thị trường hấp dẫn nhất thế giới. Tiếp đến, báo cáo cũng chỉ rõ thực trạng của HTBL Việt Nam trong năm 2012 với sự đánh giá về tốc độ của từng nhóm ngành thực phẩm như bia, sữa, thực ăn, nhu cầu cá nhân, vật dụng gia đình…. Ngoài ra, báo cáo cũng chỉ rõ tình hình phát triển của các kênh bán lẻ bao gồm cả bán lẻ truyền thống và bán lẻ hiện đại cùng những nỗ lực đầu tư nhằm thúc đẩy sự phát triển mạng lưới ST và các nhà bán lẻ nhỏ, đồng thời báo cáo đưa ra các kinh nghiệm phát triển HTBL hiện đại của các nước Châu Á mà ngành Việt Nam có thể tiếp thu như hình thức ST Mini của Indonesia…Cuối cùng, báo cáo cung cấp các thông tin về người tiêu dùng với những xu hướng tiết kiệm, và xu hướng chi tiêu cho các lĩnh vực của đời sống (nghỉ lễ, quần áo, giải trí…) và những ảnh hưởng tác động đến nhu cầu tiêu dùng như giá cả, sức khỏe, chi phí vận chuyển… cũng như đưa ra thực trạng về khả năng gắn kết với người tiêu dùng Việt Nam trên HTBL. Có thể thấy, báo cáo của Niesel về thị trường thực phẩm Việt Nam năm 2012 là một đánh giá tương đối toàn diện về tình hình phát triển thị trường này, cũng như đưa ra những kinh nghiệm và gợi ý xu hướng phát triển cho ngành bán lẻ Việt Nam trong những năm tiếp theo.

25 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Bên cạnh đó, cũng có một số công trình khoa học nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến ngành bán lẻ, các quy luật tác động và một số hình thức cụ thể của ngành bán lẻ… như một số công trình sau: - “Những quy luật mới trong bán lẻ” của đồng tác giả Robin Lewis và Michael Dart, do Phương Thúy dịch, Nhà xuất bản Tổng hợp thành phố Hồ Chí Minh, năm 2011. Tác phẩm này được chia làm ba phần trong đó phần một nghiên cứu về ba làn sóng đã làm thay đổi diện mạo ngành bán lẻ, phần hai đề cập đến các quy tắc mới trong bán lẻ, phần ba nghiên cứu một số mô hình và kinh nghiên của các chuyên gia. Ở phần thứ nhất gồm 4 chương, trong đó chương 1, tác giả đi tìm hiểu về làn sóng thứ nhất từ đó đưa ra nhận định về 5 đặc điểm cơ bản của làn sóng này đó là: quyền lực nằm trong tay nhà bán lẻ, sản xuất nhằm đáp ứng nhu cầu của thị trường, những thương hiệu độc quyền một sản phẩm trong sự đối sánh với các nhóm sản phẩm kết hợp, thị trường rời rạc, tiếp thị manh múm và tác giả cũng đưa ra mô hình bán lẻ tiêu biểu trong làn sóng này đó là: những trung tâm mua sắm mở cửa tự do tại các thành phố nở rộ, hính thức gửi catolog chào hàng và sự xuất hiện của các CH bán lẻ tại các thị trấn nhỏ, xuất hiện những khu mua sắm đầu tiên. Tiếp đến, trong chương 2, tác giả tìm hiểu về làn sóng thứ 2 với một số đặc điểm chính như: sự chi phối của marketing, kích thích nhu cầu, những thương hiệu định hình phong cách sống, những thị trường đại trà, đồng thời trong chương này, các tác giả cũng thống kê một số mô hình bán lẻ thống trị như: sự mở rộng của các chuỗi bán lẻ chuyên doanh, các TTTM, xuất hiện những CH big-box như Toys “R” Us.

Kế đến, tác giả nghiên cứu làn sóng thứ ba với những thay đổi trong thị trường tiêu dùng từ nhu cầu cơ bản, sự đồng bộ, sự độc hữu, cải tiến, tính cá nhân đến trải nghiệm mua sắm, sự cá biệt hóa, sự dân chủ, cải tiến tức thời, tính cộng đồng. Và những thay đổi trong chiến lược kinh doanh từ định hướng Marketing, sáng tạo ra nhu cầu, chuỗi cung ứng chung, thương hiệu định hình phong cách sống, thị trường đại trà,… đến định hướng phân phối, truyền tải đến nhu cầu, chuỗi giá trị có kiểm soát, những thương hiệu mang tính trải nghiệm, phân khúc thị trường chọn lọc…Đến phần thứ 2, cuốn sách tập trung nghiên cứu những quy luật mới trong bán lẻ như: tạo ra sự kết nối tư duy, tái định nghĩa các quy luật hợp tác gắn với hệ thống phân phối chuyên nghiệp, tầm quan trọng của việc kiểm soát chuỗi giá trị, và đưa ra một số kinh nghiệm của người Trung Quốc trong việc kiểm soát, phối hợp và 26 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Cuối cùng, ở phần ba, tác giả tìm hiểu về một số mô hình và kinh nghiệm của các chuyên gia trong đó tác giả đề cập đến mô hình hiệu quả nhất đó chính là chuỗi CH chuyên doanh bán lẻ hàng may mặc với lợi thế vượt trội về mặt tạo ra sự kết nối thần kinh, về hệ thống phân phối chủ động, về sở hữu một chuỗi giá trị được gắn kết chặt chẽ, bên cạnh đó mô hình cũng tồn tại một số nhược điểm cố hữu về mặt chiến thuật. Tiếp đó, tác giả đưa ra những lời khuyên của các chuyên gia thông qua việc tìm hiểu mô hình hoạt động của một số hãng bán lẻ như VF Corporation, Bestbuy, The North Face…và đưa ra ba nguyên tắc vận hành mang tính chiến lược quyết định thành công đó là sự kết nối thần kinh, hệ thống phân phối chủ động, kiểm soát chuỗi giá trị.

Như vậy trong công trình này, các tác giả đã tìm hiểu về ba làn sóng làm thay đổi diện mạo ngành bán lẻ thế giới từ đó đưa ra những nhận định của mình về các quy tắc hoạt động mới trong ngành bán lẻ thế giới như việc tạo ra sự kết nối tư duy, tái định nghĩa lại các quy luật hợp tác thông qua hệ thống phân phối bán lẻ chuyên nghiệp và tầm quan trọng của việc kiểm soát chuỗi giá trị. Từ những phân tích trên, các tác giả cũng đưa ra một số nhận định về một mô hình bán lẻ hiệu quả trong tương lai. - “Urban Markets: Developing Informal Retailing”, David Dewar và Vanessa Waston, Routledge, New York, năm 1990. Tác giả nghiên cứu về chợ đô thị và sự phát triển của khu vực này không theo quy định mà mang tính tự phát.Dewar cũng nghiên cứu những vấn đề liên quan tới chính quyền địa phương, tới thiết kế, khống chế và quản lý chợ sao cho nó hoạt động có hiệu quả.

Bên cạnh đó tác giả cũng đưa ra một số sơ đồ mẫu chợ đô thị của Thái Lan, Hồng Kông, Singapore và Colombia. Tổng quan các công trình khoa học nghiên cứu về bán lẻ ở trong nước Trong số các công trình nghiên cứu trong nước đã công bố liên quan đến đề tài của luận án có thể chia thành một số nhóm tiêu biểu như: nhóm công trình nghiên cứu về hệ thống phân phối nói chung; nhóm công trình nghiên cứu về các loại hình bán lẻ và nhân tố tác động đến hoạt động bán lẻ; nhóm công trình nghiên cứu về một số khía cạnh trong phát triển HTBL bao gồm các vấn đề như quy mô, tốc độ tăng trưởng, nguồn cung cấp hàng hóa, năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp bán lẻ; nhóm nghiên cứu về vai trò quản lý của Nhà nước và kinh nghiệm phát triển HTBL ở một số nước trên thế giới. 27 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Thuộc nhóm thứ nhất nghiên cứu về hệ thống phân phối nói chung có các công trình: - “WTO và hệ thống phân phối Việt Nam”, Trung tâm thông tin Công nghiệp và thương mại, Nhà xuất bản Lao động, năm 2008.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ