Luận án TS Hoàng Sỹ Tương: Phát triển giảng viên ngành an toàn thông tin khối quốc phòng

Luận án tiến sĩ quản lý giáo dục đề xuất giải pháp phát triển đội ngũ giảng viên an toàn thông tin tại các trường đại học khối quốc phòng hiện nay.

Trường đại học

Học viện Quản lý Giáo dục

Chuyên ngành

Quản lý giáo dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2021

281
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tầm quan trọng của phát triển giảng viên an toàn thông tin

Trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp 4.0 và các thách thức an ninh phi truyền thống, việc phát triển đội ngũ giảng viên an toàn thông tin quốc phòng giữ vai trò then chốt, quyết định đến chất lượng nguồn nhân lực bảo vệ Tổ quốc. Đội ngũ này không chỉ là nhà giáo mà còn là sĩ quan, nhà khoa học, đảm nhận sứ mệnh đào tạo lực lượng an ninh mạng nòng cốt cho quân đội và công an. Luận án của tác giả Hoàng Sỹ Tương định nghĩa: "Giảng viên - sĩ quan ngành ATTT ở các trường đại học khối QPAN là những giảng viên - sĩ quan, được đào tạo theo lĩnh vực chuyên môn, nghiệp vụ ATTT... Họ phải đảm nhiệm các chức năng chính sau: Nhà giáo, Nhà khoa Học, Nhà cung ứng dịch vụ thuộc lĩnh vực ATTT ngoài ra họ còn phải là một sĩ quan thuộc lĩnh vực QPAN." Điều này cho thấy tính đặc thù và yêu cầu cao đối với đội ngũ này. Họ phải có bản lĩnh chính trị vững vàng, đạo đức nghề nghiệp và làm chủ công nghệ hiện đại. Việc xây dựng đội ngũ chuyên gia an toàn thông tin vững mạnh trong các cơ sở giáo dục quốc phòng an ninh (QPAN) là nhiệm vụ cấp thiết. Chất lượng đào tạo phụ thuộc trực tiếp vào năng lực, phẩm chất và kinh nghiệm của giảng viên. Một đội ngũ giảng viên giỏi sẽ tạo ra những chuyên gia ATTT chất lượng cao, đủ sức đối phó với chiến tranh mạng và các nguy cơ trên không gian mạng. Do đó, đầu tư vào phát triển giảng viên chính là đầu tư cho nền tảng an ninh quốc gia bền vững, đảm bảo an toàn cho các hệ thống thông tin trọng yếu và bí mật nhà nước.

1.1. Yêu cầu mới đối với năng lực giảng viên tác chiến không gian mạng

Bối cảnh mới đặt ra những yêu cầu khắt khe về năng lực giảng viên tác chiến không gian mạng. Giảng viên không chỉ cần nắm vững lý thuyết mà còn phải thành thạo các kỹ năng thực chiến cho giảng viên an ninh mạng. Điều này bao gồm khả năng phân tích, phòng thủ, tấn công và ứng phó sự cố trên không gian mạng. Theo luận án, giảng viên cần có khả năng thích ứng cao, linh hoạt trong phương pháp giảng dạy như học tập dựa trên dự án, lớp học đảo ngược để cá nhân hóa lộ trình học tập. Hơn nữa, họ phải có năng lực nghiên cứu khoa học an toàn thông tin quốc phòng để cập nhật tri thức mới, phát triển các công nghệ và chiến thuật tác chiến mạng tiên tiến, phục vụ trực tiếp cho công tác giảng dạy an toàn thông tin trong các học viện nhà trường quân đội.

1.2. Vai trò quyết định trong việc xây dựng lực lượng an ninh mạng nòng cốt

Đội ngũ giảng viên là nhân tố quyết định trong việc xây dựng lực lượng an ninh mạng nòng cốt của quốc gia. Họ trực tiếp đào tạo, rèn luyện và định hướng cho thế hệ chuyên gia ATTT tương lai. Chất lượng của lực lượng này phụ thuộc vào chất lượng giảng dạy. Một giảng viên giỏi không chỉ truyền đạt kiến thức mà còn truyền cảm hứng, rèn luyện bản lĩnh chính trị và đạo đức nghề nghiệp cho học viên. Việc nâng cao chất lượng giảng viên an ninh mạng là tiền đề để nâng cao sức mạnh tổng thể của quốc phòng. Họ là những người đặt nền móng, xây dựng tư duy chiến thuật và kỹ năng chuyên môn cho các chiến sĩ trên mặt trận không gian mạng, góp phần bảo vệ vững chắc chủ quyền số quốc gia.

II. Thách thức trong việc xây dựng đội ngũ chuyên gia an toàn thông tin

Quá trình xây dựng đội ngũ chuyên gia an toàn thông tin trong lĩnh vực quốc phòng đang đối mặt với nhiều thách thức lớn. Luận án của Hoàng Sỹ Tương chỉ rõ những tồn tại, hạn chế cốt lõi. Thứ nhất, tình trạng thiếu hụt nghiêm trọng về số lượng. "Số lượng giảng viên ngành ATTT ở các trường đại học khối QPAN hiện nay còn thiếu rất nhiều". Sự thiếu hụt này tạo ra áp lực lớn về khối lượng giảng dạy, hạn chế thời gian dành cho nghiên cứu khoa học và cập nhật công nghệ. Thứ hai, chất lượng đội ngũ chưa đồng đều và còn thấp so với mặt bằng khu vực và thế giới. Nhiều giảng viên chưa có kinh nghiệm thực tiễn, chủ yếu được tuyển dụng từ nguồn sinh viên tốt nghiệp. "Hầu hết số giảng viên ATTT ở các trường đại học khối QPAN chưa qua thực tiễn công tác ATTT tại các đơn vị... vì vậy kiến thức và kỹ năng hoạt động thực tiễn nghề nghiệp còn nhiều hạn chế." Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng đào tạo, đặc biệt là việc trang bị các kỹ năng thực chiến cho giảng viên an ninh mạng và học viên. Bên cạnh đó, trình độ ngoại ngữ và khả năng hội nhập quốc tế của một bộ phận giảng viên còn hạn chế, gây khó khăn trong việc tiếp cận tài liệu và tham gia hợp tác quốc tế đào tạo an ninh mạng.

2.1. Phân tích thực trạng mất cân đối về cơ cấu và trình độ

Thực trạng đội ngũ giảng viên ATTT khối QPAN cho thấy sự mất cân đối rõ rệt về độ tuổi, trình độ học vấn và chuyên môn. Luận án chỉ ra sự chênh lệch giữa số lượng giảng viên có trình độ tiến sĩ, thạc sĩ và đại học. Sự mất cân đối này ảnh hưởng đến khả năng đảm nhiệm các học phần chuyên sâu và định hướng nghiên cứu khoa học. Việc thiếu các giáo sư, phó giáo sư đầu ngành làm giảm vai trò dẫn dắt trong học thuật. Đồng thời, cơ cấu đội ngũ còn thiếu các chuyên gia có kinh nghiệm thực tiễn từ các đơn vị tác chiến, doanh nghiệp an ninh mạng. Điều này tạo ra khoảng cách giữa lý thuyết giảng đường và yêu cầu thực tế của an ninh mạng cho lĩnh vực quốc phòng.

2.2. Khó khăn từ cơ chế chính sách và môi trường làm việc

Các cơ chế đặc thù cho giảng viên ngành an toàn thông tin chưa thực sự phát huy hiệu quả. Chính sách đãi ngộ, thu hút nhân tài còn nhiều bất cập, chưa đủ sức cạnh tranh với khu vực tư nhân. Luận án đề cập đến việc thiếu chính sách thu hút nhân tài an ninh mạng mạnh mẽ, dẫn đến tình trạng chảy máu chất xám. Môi trường làm việc, cơ sở vật chất, phòng thí nghiệm phục vụ nghiên cứu và thực hành đôi khi chưa đáp ứng được yêu cầu của một ngành công nghệ cao, thay đổi liên tục. Những yếu tố này làm giảm động lực cống hiến và phát triển nghề nghiệp của đội ngũ giảng viên, ảnh hưởng đến hiệu quả bồi dưỡng nguồn nhân lực an toàn thông tin quốc phòng.

III. Giải pháp xây dựng khung năng lực cho giảng viên an ninh mạng

Để giải quyết các thách thức, một trong những giải pháp nền tảng được luận án đề xuất là xây dựng và áp dụng Khung năng lực nghề nghiệp. Đây là công cụ cốt lõi để chuẩn hóa và nâng cao chất lượng giảng viên an ninh mạng. Khung năng lực đóng vai trò là kim chỉ nam cho mọi hoạt động, từ tuyển dụng, đào tạo đến đánh giá và đãi ngộ. Theo luận án, việc "xác lập khung năng lực của đội ngũ này làm cơ sở đề xuất các biện pháp phát triển đội ngũ giảng viên ngành ATTT" là một giả thuyết khoa học quan trọng. Khung năng lực cần được xây dựng dựa trên đặc thù của lĩnh vực QPAN, bao gồm bốn nhóm năng lực chính: năng lực chuyên môn-nghiệp vụ ATTT, năng lực sư phạm, năng lực nghiên cứu khoa học và năng lực của một sĩ quan QPAN (phẩm chất chính trị, năng lực chỉ huy quản lý). Việc xác định rõ các tiêu chí trong từng nhóm năng lực giúp giảng viên tự nhận thức được điểm mạnh, điểm yếu của bản thân. Từ đó, họ có thể xây dựng kế hoạch tự học, tự rèn luyện. Đối với các nhà quản lý, khung năng lực là cơ sở khách quan để quy hoạch, đào tạo giảng viên an ninh mạng quân đội một cách bài bản và hiệu quả, đảm bảo đội ngũ đáp ứng tiêu chuẩn giảng viên an ninh quốc gia.

3.1. Các tiêu chuẩn giảng viên an ninh quốc gia trong khung năng lực

Khung năng lực cần cụ thể hóa các tiêu chuẩn giảng viên an ninh quốc gia. Về chuyên môn, giảng viên phải nắm vững kiến thức nền tảng và chuyên sâu về mật mã, an ninh hệ thống, an ninh mạng, tác chiến điện tử, điều tra số. Về năng lực sư phạm, họ cần thành thạo các phương pháp giảng dạy hiện đại, ứng dụng công nghệ trong giáo dục. Về nghiên cứu, giảng viên phải có khả năng chủ trì hoặc tham gia các đề tài nghiên cứu khoa học an toàn thông tin quốc phòng. Đặc biệt, tiêu chuẩn về phẩm chất chính trị, lòng trung thành tuyệt đối với Đảng và Tổ quốc là yêu cầu bắt buộc và quan trọng hàng đầu đối với một giảng viên-sĩ quan.

3.2. Quy trình áp dụng khung năng lực vào tuyển dụng và đánh giá

Việc áp dụng khung năng lực phải được thực hiện một cách đồng bộ. Trong tuyển dụng, các tiêu chí của khung năng lực được dùng để xây dựng yêu cầu công việc và bộ câu hỏi phỏng vấn, kiểm tra. Quá trình này giúp lựa chọn được những ứng viên phù hợp nhất ngay từ đầu. Trong công tác đánh giá, khung năng lực cung cấp một hệ thống thước đo khách quan, minh bạch. Thay vì đánh giá cảm tính, các nhà quản lý có thể đối chiếu hiệu suất công việc của giảng viên với các tiêu chí đã được chuẩn hóa. Kết quả đánh giá là cơ sở để quy hoạch phát triển, đề bạt, khen thưởng và xây dựng cơ chế đặc thù cho giảng viên ngành an toàn thông tin một cách công bằng.

IV. Phương pháp đào tạo giảng viên an ninh mạng quân đội hiệu quả

Trên cơ sở khung năng lực, việc tổ chức các chương trình đào tạo an toàn thông tin quân sự cho đội ngũ giảng viên trở nên có mục tiêu và hệ thống hơn. Giải pháp trọng tâm là đổi mới toàn diện nội dung và phương pháp đào tạo giảng viên an ninh mạng quân đội. Luận án nhấn mạnh việc đào tạo phải gắn liền với thực tiễn, tập trung vào việc nâng cao các kỹ năng thực chiến cho giảng viên an ninh mạng. Thay vì chỉ tập trung vào lý thuyết, các chương trình bồi dưỡng cần tăng cường các hoạt động thực hành, diễn tập, tham gia vào các dự án thực tế tại các đơn vị. Một phương pháp hiệu quả là cử giảng viên đi thực tế có thời hạn tại các trung tâm tác chiến không gian mạng, các tập đoàn công nghệ lớn hoặc các cơ quan chính phủ. Việc này giúp họ không chỉ cập nhật kiến thức, công nghệ mới mà còn tích lũy kinh nghiệm xử lý các tình huống thực tế. Bên cạnh đó, việc đẩy mạnh hợp tác quốc tế đào tạo an ninh mạng cũng là một hướng đi chiến lược. Tổ chức các khóa học ngắn hạn, mời chuyên gia nước ngoài giảng dạy hoặc cử giảng viên đi học tập tại các quốc gia có nền an ninh mạng phát triển sẽ giúp đội ngũ nhanh chóng tiếp cận với trình độ thế giới.

4.1. Đổi mới chương trình đào tạo an toàn thông tin quân sự

Nội dung chương trình đào tạo an toàn thông tin quân sự cần được cập nhật thường xuyên để bắt kịp tốc độ phát triển của công nghệ và các hình thái chiến tranh mới. Cần bổ sung các học phần về trí tuệ nhân tạo trong an ninh mạng, phân tích dữ liệu lớn để phát hiện mối đe dọa, an ninh cho các hệ thống IoT và SCADA. Phương pháp giảng dạy cần chuyển từ thụ động sang chủ động, khuyến khích học viên tự nghiên cứu, làm việc nhóm và giải quyết vấn đề. Việc xây dựng các phòng thí nghiệm (cyber range) hiện đại để mô phỏng các cuộc tấn công và phòng thủ mạng là yếu tố cực kỳ quan trọng để nâng cao hiệu quả đào tạo.

4.2. Tăng cường hợp tác quốc tế trong đào tạo và nghiên cứu

Hội nhập quốc tế là xu thế tất yếu. Việc tăng cường hợp tác quốc tế đào tạo an ninh mạng mở ra nhiều cơ hội. Hợp tác có thể được thực hiện qua nhiều hình thức: trao đổi giảng viên, sinh viên; đồng tổ chức hội thảo khoa học; tham gia các cuộc thi an ninh mạng quốc tế (CTF); xây dựng các chương trình đào tạo liên kết. Sự hợp tác này không chỉ giúp nâng cao chất lượng giảng viên an ninh mạng mà còn góp phần xây dựng vị thế và uy tín của các học viện, nhà trường quân đội trên trường quốc tế. Qua đó, đội ngũ giảng viên có cơ hội học hỏi, giao lưu và mở rộng tầm nhìn, đóng góp hiệu quả hơn vào sự nghiệp bảo vệ an ninh quốc gia.

V. Kiến tạo môi trường và chính sách thu hút nhân tài an ninh mạng

Giải pháp phát triển đội ngũ giảng viên sẽ không thể thành công nếu thiếu một môi trường làm việc thuận lợi và các chính sách đãi ngộ xứng đáng. Việc kiến tạo môi trường và ban hành chính sách thu hút nhân tài an ninh mạng là giải pháp mang tính đòn bẩy, tạo động lực nội tại cho sự phát triển. Luận án chỉ ra sự cần thiết của việc "ban hành chính sách đãi ngộ, kiến tạo môi trường làm việc tạo động lực phát triển đội ngũ giảng viên". Một môi trường làm việc lý tưởng cần có tính học thuật cao, dân chủ, khuyến khích sự sáng tạo và tinh thần đổi mới. Cần đầu tư mạnh mẽ vào cơ sở vật chất, trang thiết bị, thư viện số và các phòng thí nghiệm chuyên sâu. Bên cạnh đó, cần xây dựng một văn hóa tôn vinh tri thức, ghi nhận và khen thưởng kịp thời những đóng góp xuất sắc trong giảng dạy và nghiên cứu khoa học. Các cơ chế đặc thù cho giảng viên ngành an toàn thông tin, chẳng hạn như phụ cấp ưu đãi nghề, cơ chế xét duyệt đề tài khoa học linh hoạt, và hỗ trợ kinh phí tham dự hội thảo quốc tế, cần được xây dựng và thực thi hiệu quả. Những chính sách này không chỉ giúp giữ chân các giảng viên giỏi mà còn thu hút được các chuyên gia hàng đầu từ bên ngoài lực lượng vũ trang tham gia vào công tác giảng dạy an toàn thông tin trong các học viện nhà trường quân đội.

5.1. Xây dựng cơ chế đặc thù cho giảng viên ngành an toàn thông tin

Do tính chất đặc thù và yêu cầu cao của ngành, cần thiết phải xây dựng cơ chế đặc thù cho giảng viên ngành an toàn thông tin. Cơ chế này có thể bao gồm chế độ lương và phụ cấp vượt trội so với các ngành khác để cạnh tranh với thị trường lao động bên ngoài. Cần có quy định linh hoạt về độ tuổi bổ nhiệm chức danh khoa học, tạo điều kiện cho các giảng viên trẻ tài năng được phát triển sớm. Ngoài ra, cần có chính sách hỗ trợ đặc biệt cho các hoạt động nghiên cứu khoa học an toàn thông tin quốc phòng, bao gồm việc đơn giản hóa thủ tục hành chính và cung cấp nguồn kinh phí dồi dào cho các nghiên cứu mang tính đột phá.

5.2. Vai trò của lãnh đạo trong việc tạo động lực và môi trường

Vai trò của lãnh đạo, chỉ huy các cấp là cực kỳ quan trọng trong việc kiến tạo môi trường và thực thi chính sách. Lãnh đạo cần có nhận thức sâu sắc về tầm quan trọng của việc bồi dưỡng nguồn nhân lực an toàn thông tin quốc phòng. Họ phải là người tiên phong trong việc đổi mới tư duy quản lý, dám trao quyền, tin tưởng và tạo điều kiện tối đa cho giảng viên phát huy năng lực. Sự quan tâm, động viên kịp thời và một phong cách lãnh đạo dân chủ, cởi mở sẽ là nguồn động lực to lớn, giúp gắn kết đội ngũ và thúc đẩy họ cống hiến hết mình cho sự nghiệp đào tạo, góp phần xây dựng lực lượng an ninh mạng nòng cốt vững mạnh.

15/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1. 65 Chương 2 THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN ĐỘI NGŨ GIẢNG VIÊN NGÀNH AN TOÀN THÔNG TIN Ở CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHỐI QUỐC PHÒNG AN NINH TRONG BỐI CẢNH HIỆN NAY. Khái quát về các trường đại học khối quốc phòng an ninh được giao đào tạo trọng điểm an toàn thông tin. Học viện Kỹ thuật Mật mã.

Học viện Kỹ thuật Quân sự. Học viện an ninh nhân dân. Giới thiệu tổ chức khảo sát thực trạng. Mục đích khảo sát.

Nội dung khảo sát. Phương pháp, công cụ, hình thức khảo sát. Phạm vi và đối tượng khảo sát. Xử lý số liệu.

Thực trạng đội ngũ giảng viên ngành an toàn thông tin ở các trường đại học khối quốc phòng an ninh. Thực trạng số lượng đội ngũ giảng viên ngành ngành an toàn thông tin. Thực trạng cơ cấu đội ngũ giảng viên ngành an toàn thông tin. Thực trạng phẩm chất của đội ngũ giảng viên ngành an toàn thông tin.

Thực trạng năng lực chuyên môn của đội ngũ giảng viên ngành an toàn thông tin. Thực trạng về năng lực sư phạm của đội ngũ giảng viên ngành an toàn thông tin. Thực trạng về năng lực phát triển và thực hiện chương trình đào tạo của đội ngũ giảng viên ngành an toàn thông tin. Thực trạng về năng lực phát triển nghề nghiệp của đội ngũ giảng viên ngành an toàn thông tin.

Thực trạng phát triển đội ngũ giảng viên ngành an toàn thông tin. Thực trạng quy hoạch phát triển đội ngũ giảng viên ngành an toàn thông tin. Thực trạng tuyển dụng đội ngũ giảng viên ngành an toàn thông tin. Thực trạng sử dụng đội ngũ giảng viên ngành an toàn thông tin.

Thực trạng tổ chức đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ giảng viên viii ngành an toàn thông tin. Thực trạng thực hiện chế độ chính sách, kiến tạo môi trường làm việc cho đội ngũ giảng viên ngành an toàn thông tin. Thực trạng kiểm tra, đánh giá việc phát triển đội ngũ giảng viên ngành an toàn thông tin. Thực trạng các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển đội đội ngũ giảng viên ngành an toàn thông tin.

Ảnh hưởng của yếu tố chủ quan. Ảnh hưởng của các yếu tố khách quan. Đánh giá chung về thực trạng đội ngũ giảng viên ngành an toàn thông tin ở các trường đại học khối Quốc phòng an ninh .126 Tiểu kết chương 2. 128 Chương 3 GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN ĐỘI NGŨ GIẢNG VIÊN NGÀNH AN TOÀN THÔNG TIN Ở CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHỐI QUỐC PHÒNG AN NINH TRONG BỐI CẢNH HIỆN NAY.

Các nguyên tắc đề xuất giải pháp phát triển ĐNGV ngành ATTT trong bối cảnh hiện nay. Đảm bảo tính pháp lý. Đảm bảo tinh ́ hệ thông ́. Đảm bảo tinh ́ hiệu quả.

Tổ chức phát triển đội ngũ giảng viên ngành an toàn thông tin ở các trường đại học khối quốc phòng an ninh. Tổ chức nâng cao nhận thức của lãnh đạo giảng viên về phát triển đội ngũ giảng viên ngành an toàn thông tin trong bối cảnh hiện nay. Xây dựng khung năng lực nghề nghiệp giảng viên ngành an toàn thông tin. Quy hoạch đội ngũ giảng viên ngành an toàn thông tin ở các trường đại học khối Quốc phòng an ninh.

Tuyển dụng, sử dụng đội ngũ giảng viên ngành an toàn thông tin ở các trường đại học khối Quốc phòng an ninh. Đánh giá, xếp loại đội ngũ giảng viên ngành an toàn thông tin theo khung năng lực nghề nghiệp. Tổ chức đào tạo bồi dưỡng đội ngũ giảng viên ngành an toàn thông tin theo khung năng lực nghề nghiệp. Chỉ đạo ban hành chính sách đãi ngộ, kiến tạo môi trường làm việc tạo động lực phát triển đội ngũ giảng viên ngành an toàn thông tin ở các trường đại học khối Quốc phòng an ninh.

Khảo nghiệm về mức độ cấp thiết và mức độ khả thi của các giải pháp. Kết quả khảo nghiệm về mức độ cấp thiết. Kết quả khảo nghiệm tính khả thi. Mối quan hệ giữa các giải pháp.

Thử nghiệm một giải pháp do luận án đề xuất. Mục đích thử nghiệm. Lựa chọn giải pháp thử nghiệm. Giả thuyết thử nghiệm.

Nội dung và tiêu chí đánh giá thử nghiệm. Cách thức tiến hành thử nghiệm. Kết quả thử nghiệm. 196 Tiểu kết chương 3.

203 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ. 205 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 183 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ .195 PHỤ LỤC xi DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Đặc điểm khách thể điều tra bằng phiếu hỏi.

Thang đo và cách cho điểm. Thống kê trình độ chuyên môn và nghiệp vụ sư phạm của giảng viên ngành ATTT. Thống kê ĐNGV an toàn thông tin theo trình độ công nghệ thông tin và trình độ ngoại ngữ. Đánh giá thực trạng phẩm chất của ĐNGV ngành ATTT.

Thực trạng năng lực chuyên môn của ĐNGV ngành ATTT. Đánh giá năng lực sư phạm của ĐNGV ngành ATTT. Đánh giá thực trạng năng lực phát triển và thực hiện chương trình đào tạo của ĐNGV ngành ATTT. Thực trạng năng lực phát triển nghề nghiệp của ĐNGV ngành ATTT.

Quy hoạch đội ngũ giảng viên. Tuyển dụng, sử dụng đội ngũ giảng viên. Đánh giá đội ngũ giảng viên. Đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ giảng viên.

Đãi ngộ, tôn vinh, tạo lập môi trường phát triển đội ngũ giảng viên. Thực trạng kiểm tra kết quả thực hiện quy hoạch xii phát triển ĐNGV ngành ATTT. Mức độ đánh giá đội ngũ giảng viên. Các yếu tố chủ quan tác động đến việc phát triển đội ngũ giảng viên.

Bảng lương dự kiến cho Quân đội, Công an từ 01/07/2020. Các yếu tố khách quan ảnh hưởng đến sự phát triển đội ngũ giảng viên. Khung năng lực nghề nghiệp giảng viên ngành ATTT. Đánh giá tính cần thiết của các giải pháp đề xuất phát triển ĐNGV ngành ATTT.

Khảo nghiệm về tính khả thi của các giải pháp phát triển đội ngũ giảng viên. Kết quả khảo sát đánh giá năng lực thực hiện nhiệm vụ của giảng viên trước khi bồi dưỡng. Kết quả khảo sát năng lực giảng dạy của giảng viên sau khi tham gia khóa đào tạo ­ bồi dưỡng. 200 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 2.

Năng lực sư phạm của ĐNGV ngành ATTT. Thực trạng phát triển đội ĐNGV ngành ATTT. Quy hoạch phát triển đội ngũ giảng viên (%). Sử dụng đội ngũ giảng viên.

Mối quan hệ giữa tính cần thiết và tính khả thi của các giải pháp. Năng lực sư phạm của ĐNGV ngành ATTT. Thực trạng phát triển đội ĐNGV ngành ATTT. Quy hoạch phát triển đội ngũ giảng viên (%).

Sử dụng đội ngũ giảng viên. Mối quan hệ giữa tính cần thiết và tính khả thi của các giải pháp. Cơ cấu tổ chức Học viện Kỹ thuật mật mã. Cơ cấu tổ chức Học viện Kỹ thuật Quân sự.

Cơ cấu tổ chức Học viện An ninh nhân dân. Lý do chọn đề tài Hiện nay, trước yêu cầu mới của sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc và những tác động của cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0, các trường đại học khối QPAN đã tích cực tìm hiểu, tiếp cận các phương pháp giáo dục, đào tạo tiên tiến, không ngừng đổi mới quy trình, chương trình, nội dung, phương pháp đào tạo; tích cực nghiên cứu, biên soạn tài liệu, giáo trình, bổ sung những vấn đề mới của khoa học quân sự hiện đại và thực tiễn công tác tại các đơn vị vào giảng dạy. Quy mô và loại hình đào tạo trong các nhà trường khối QPAN được mở rộng, hệ thống các nhà trường khối QPAN được kiện toàn cả về chức năng, nhiệm vụ, đội ngũ giảng viên, năng lực đào tạo của các nhà trường ngày càng được nâng lên, góp phần nâng cao chất lượng nguồn cán bộ cho lĩnh vực QPAN. Việc tập trung đào tạo, bồi dưỡng, nâng cao chất lượng đội ngũ giảng viên, cán bộ quản lý trong các trường đại học khối QPAN ngang tầm nhiệm vụ phải được xem là nhiệm vụ then chốt.

Tuy nhiên, đội ngũ giảng viên của các trường đại học khối QPAN hiện nay chất lượng chưa đồng đều; số lượng giảng viên trưởng thành từ trong chiến đấu ngày càng ít; trình độ ngoại ngữ, tin học của một số cán bộ, giảng viên còn có những hạn chế nhất định. Là một lĩnh vực đặc thù, QPAN chịu sự chi phối của nhiều yếu tố, trong đó có lĩnh vực khoa học, kỹ thuật, công nghệ. Trước đây, một phát minh khoa học để được ứng dụng vào hoạt động quân sự, QPAN, nếu nhanh cũng phải 50 ­ 60 năm sau đó. Nhưng ngày nay, với sự ra đời của CMCN 4.0 sự phát triển của trình độ ứng dụng, một phát minh chỉ sau một vài năm, thậm chí là vài tháng, vài tuần đã được ứng dụng vào thực tiễn hoạt động QPAN, qua đó tạo ra sự phát triển vượt bậc trên lĩnh vực này, hơn cả sự phát triển của lĩnh vực KTXH.0 cũng đặt ra các thách thức an ninh phi truyền ` 2 thống, như an ninh không gian: Hầu hết các ứng dụng quan trọng và nổi bật của CMCN 4.0 đã được sử dụng trong các cuộc chạy đua vũ trụ và không gian.

Trái đất nơi con người sinh sống đang bị giám sát bởi vô số các thiết bị công nghệ kỹ thuật số chính xác đến từng centimet trên mặt đất, dưới mặt đất và trên không trung.0 thúc đẩy nâng cao chất lượng nhân tố con người trong lĩnh vực QPAN, sẵn sàng ứng phó và ứng phó thắng lợi với các vấn đề về QPAN quốc gia. Cũng như các cuộc CMCN trước đó, các nước trên thế giới, nhất là các nước tư bản chủ nghĩa với ưu thế vượt trội về cơ sở hạ tầng, về nền tảng khoa học công nghệ, sẽ chủ động nghiên cứu, ứng dụng những thành tựu khoa học và công nghệ từ cuộc CMCN 4.0, tích cực tạo ra sức mạnh răn đe lớn… Cùng với đó, các phần tử khủng bố, lực lượng chống phá trong và ngoài nước cũng nhân cơ hội cuộc cách mạng này mà nhanh chóng tiếp cận và sử dụng những thành tựu, phát minh mới, gây ra những thách thức tiềm ẩn mới, lớn cho cách mạng nước ta… buộc nước ta phải đẩy mạnh nghiên cứu, thực nghiệm, ứng dụng các thành tựu khoa học công nghệ mới, phát triển, nâng cấp chất lượng các yếu tố tạo thành sức mạnh QPAN của quốc gia, trước tiên là nhân tố con người. Yêu cầu nâng cao chất lượng nhân tố con người từ việc ứng phó với cuộc chiến tranh có sử dụng công nghệ cao, đến lượt nó lại đặt ra cho các nhà trường khối QPAN những yêu cầu mới về giáo dục và đào tạo, đồng thời cũng là cơ hội hiện hữu cho việc thúc đẩy quá trình nâng cao chất lượng đào tạo nguồn nhân lực, nhất là nguồn nhân lực chất lượng cao đáp ứng yêu cầu xây dựng lực lượng vũ trang hiện đại trong giai đoạn cách mạng mới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ