Nghiên cứu hệ thống dịch vụ thông tin KH&CN tại Đại học Kiến trúc Hà Nội

Luận văn phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp phát triển hệ thống dịch vụ thông tin khoa học công nghệ tại Đại học Kiến trúc Hà Nội.

Chuyên ngành

Khoa học Thư viện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2008

107
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá vai trò dịch vụ thông tin tại ĐH Kiến trúc Hà Nội

Trong bối cảnh nền kinh tế tri thức, thông tin khoa học và công nghệ (KH&CN) đã trở thành một lực lượng sản xuất cốt lõi, quyết định chất lượng đào tạo và năng lực nghiên cứu tại các trường đại học. Tại Trường Đại học Kiến trúc Hà Nội (HAU), một trung tâm đào tạo và nghiên cứu đầu ngành về kiến trúc - xây dựng, việc phát triển dịch vụ thông tin không chỉ là nhiệm vụ hỗ trợ mà còn là yếu tố sống còn cho sự phát triển bền vững. Hệ thống sản phẩm và dịch vụ thông tin, do Trung tâm Thông tin - Thư viện (TTTV) vận hành, đóng vai trò là cầu nối tri thức, cung cấp nguồn lực thiết yếu cho mọi hoạt động của nhà trường. Các dịch vụ này phục vụ trực tiếp cho việc cải tiến chương trình đào tạo, biên soạn giáo trình, thực hiện đề tài nghiên cứu của giảng viên và sinh viên, cũng như hỗ trợ công tác quản lý, hoạch định chính sách. Đặc thù của ngành kiến trúc - xây dựng đòi hỏi nguồn thông tin đa dạng, tổng hợp từ kỹ thuật, mỹ thuật đến văn hóa, xã hội, và phải được cập nhật liên tục. Do đó, một hệ thống thông tin thư viện hiện đại và hiệu quả là nền tảng để quản lý tri thức đại học, thúc đẩy sáng tạo và đảm bảo năng lực cạnh tranh của HAU trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Việc nghiên cứu và hoàn thiện hệ thống này là một yêu cầu cấp thiết, nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người dùng tin và nâng cao toàn diện chất lượng giáo dục.

1.1. Tầm quan trọng của hệ thống thông tin thư viện HAU

Hệ thống thông tin thư viện tại Đại học Kiến trúc Hà Nội giữ một vị trí chiến lược, là xương sống cho các hoạt động đào tạo và nghiên cứu. Theo luận văn của Vũ Thị Mỹ Nguyên (2008), vai trò này thể hiện rõ qua việc cung cấp thông tin phục vụ cho việc cải tiến mục tiêu, chương trình đào tạo, đặc biệt trong giai đoạn chuyển đổi sang học chế tín chỉ. Hệ thống này là công cụ để Hội đồng khoa học và Ban giám hiệu hoạch định chính sách phát triển. Nó còn là nguồn tư liệu không thể thiếu cho giảng viên biên soạn bài giảng, cho nghiên cứu sinh thực hiện luận án, và cho sinh viên học tập, làm đồ án. Việc hiện đại hóa trung tâm thông tin và các dịch vụ đi kèm trực tiếp hỗ trợ nghiên cứu khoa học, giúp nhà trường thực hiện thành công các đề tài cấp Nhà nước, cấp Bộ và các dự án chuyển giao công nghệ. Một hệ thống mạnh mẽ đảm bảo thông tin được cung cấp đầy đủ, chính xác và kịp thời, là yếu tố quyết định hiệu quả đào tạo và yêu cầu hội nhập trong thế kỷ 21.

1.2. Phân tích nhu cầu thông tin của người dùng tin tại HAU

Nhu cầu thông tin tại HAU rất đa dạng và chuyên sâu, phản ánh đặc thù của các ngành đào tạo. Người dùng tin chính bao gồm nhóm giảng viên, nghiên cứu viên, học viên cao học, sinh viên và cán bộ quản lý. Theo khảo sát, chuyên ngành Kiến trúc và Xây dựng có lượng quan tâm lớn nhất, chiếm lần lượt 58.2% và 51%. Về ngôn ngữ, tiếng Anh là ngoại ngữ được sử dụng nhiều nhất (84.4%), cho thấy xu hướng tiếp cận tài liệu quốc tế. Về loại hình tài liệu, tạp chí chuyên ngành (73%) và sách tham khảo (69.6%) được quan tâm hàng đầu, chứng tỏ nhu cầu cập nhật kiến thức mới và nghiên cứu sâu. Đặc biệt, tài nguyên điện tử HAU nhận được sự quan tâm lớn (42.6%), cho thấy xu hướng dịch chuyển sang môi trường số. Việc thấu hiểu các đặc điểm này là cơ sở quan trọng để nâng cao chất lượng dịch vụ thông tin, xây dựng các sản phẩm phù hợp và tối ưu hóa trải nghiệm người dùng thư viện.

II. Thách thức trong việc phát triển dịch vụ thông tin HAU

Mặc dù đã có những nỗ lực nhất định, hệ thống dịch vụ thông tin tại Đại học Kiến trúc Hà Nội vẫn đối mặt với nhiều thách thức đáng kể, làm hạn chế hiệu quả hoạt động và chưa đáp ứng trọn vẹn nhu cầu của người dùng tin. Những hạn chế này tồn tại ở cả sản phẩm thông tin, phương thức phục vụ và cơ sở hạ tầng. Luận văn gốc chỉ ra rằng chất lượng sản phẩm thông tin chưa cao, các phương thức phục vụ thiếu linh hoạt. Sự phát triển không đồng bộ giữa nguồn lực thông tin truyền thống và các yêu cầu của môi trường số đã tạo ra một khoảng cách lớn. Hệ thống tổ chức không gian của thư viện bị phân mảnh, gây khó khăn cho người dùng khi phải di chuyển giữa các phòng đọc khác nhau để tiếp cận các loại tài liệu. Hơn nữa, việc triển khai phục vụ tài liệu dạng số còn nhiều hạn chế do hạ tầng máy tính chưa đáp ứng. Những yếu tố này đã và đang là rào cản lớn trên con đường thực hiện chuyển đổi số thư viện, xây dựng một dịch vụ thư viện thông minh và thực sự lấy người dùng làm trung tâm.

2.1. Hạn chế của nguồn lực và các sản phẩm thông tin truyền thống

Các sản phẩm thông tin truyền thống như mục lục phiếu chữ cái và phân loại, dù là công cụ cơ bản, nhưng bộc lộ nhiều nhược điểm trong việc tra cứu và không còn phù hợp với tốc độ phát triển của thông tin. Cơ sở dữ liệu hiện có, như CSDL đồ án sinh viên xây dựng từ năm 2002, không được cập nhật thường xuyên, làm giảm giá trị sử dụng. Theo tài liệu nghiên cứu, CSDL này chỉ có 79 biểu ghi đồ án môn học và 18 biểu ghi đồ án tốt nghiệp, một con số quá nhỏ so với thực tế. Nguồn tài liệu in ấn dù phong phú nhưng việc tổ chức kho đóng tại các phòng đọc sinh viên làm hạn chế khả năng tiếp cận trực tiếp của người dùng. Tình trạng này cản trở việc phát triển văn hóa đọc trong sinh viên kiến trúc và không khuyến khích việc tự khám phá tri thức.

2.2. Khó khăn trong việc tối ưu hóa trải nghiệm người dùng thư viện

Trải nghiệm của người dùng tại thư viện HAU chưa được tối ưu. Một trong những nguyên nhân chính là cách tổ chức không gian thiếu tích hợp. Việc bố trí các phòng đọc (giáo trình, tạp chí, giáo viên) ở các tầng khác nhau (tầng 4, 5, 6) buộc người dùng phải di chuyển liên tục, gây lãng phí thời gian và tạo cảm giác bất tiện. Cách tổ chức này không phù hợp với mô hình thư viện điện tử hiện đại, nơi các không gian và dịch vụ cần được liên kết chặt chẽ. Hơn nữa, các dịch vụ hiện có như sao chép, hỏi đáp vẫn mang tính thủ công, chưa ứng dụng nhiều công nghệ để tăng tốc độ và hiệu quả. Việc thiếu một cổng thông tin sinh viên HAU tích hợp, nơi cung cấp mọi dịch vụ và tài nguyên một cách tập trung, cũng là một điểm yếu lớn cần khắc phục để tối ưu hóa trải nghiệm người dùng thư viện.

III. Phương pháp chuyển đổi số thư viện ĐH Kiến trúc Hà Nội

Để vượt qua các thách thức và đáp ứng yêu cầu của thời đại mới, việc chuyển đổi số thư viện là giải pháp mang tính chiến lược và toàn diện cho Đại học Kiến trúc Hà Nội. Quá trình này không chỉ dừng lại ở việc trang bị công nghệ mà là một cuộc cải tổ sâu sắc về cách thức thu thập, quản lý, và cung cấp thông tin. Mục tiêu chính là xây dựng một thư viện số ĐH Kiến trúc Hà Nội hiện đại, nơi mọi tài nguyên được số hóa và truy cập dễ dàng từ bất kỳ đâu. Giải pháp này tập trung vào hai trụ cột chính: xây dựng các cơ sở dữ liệu số hóa mạnh mẽ và phát triển một hệ sinh thái tài nguyên điện tử HAU phong phú. Việc đầu tư vào số hóa tài liệu chuyên ngành, đặc biệt là các đồ án, luận văn, và công trình nghiên cứu nội sinh, sẽ tạo ra một kho tri thức độc đáo và có giá trị cao. Quá trình chuyển đổi số này sẽ đặt nền móng vững chắc cho việc phát triển các dịch vụ thư viện thông minh, nâng cao năng lực hỗ trợ nghiên cứu khoa học và mang lại một môi trường học thuật năng động, sáng tạo cho toàn trường.

3.1. Xây dựng thư viện số và cơ sở dữ liệu trực tuyến kiến trúc

Nền tảng của chuyển đổi số là việc xây dựng một thư viện số ĐH Kiến trúc Hà Nội hoàn chỉnh. Điều này bao gồm việc nâng cấp hệ quản trị thư viện tích hợp Libol để khai thác các tính năng quản lý tài nguyên số và tìm kiếm toàn văn. Trọng tâm là xây dựng cơ sở dữ liệu trực tuyến kiến trúc toàn văn, không chỉ bao gồm các biểu ghi thư mục mà còn chứa nội dung đầy đủ của tài liệu. Theo đề xuất trong luận văn, cần xây dựng CSDL toàn văn cho các công trình nghiên cứu khoa học, luận văn, luận án. Điều này cho phép người dùng truy cập và khai thác thông tin một cách sâu sắc và hiệu quả hơn. Đồng thời, cần liên kết và mua quyền truy cập các cơ sở dữ liệu chuyên ngành quốc tế để làm phong phú nguồn học liệu, đáp ứng tiêu chuẩn đào tạo quốc tế.

3.2. Số hóa tài liệu chuyên ngành và phát triển tài nguyên điện tử

Quá trình số hóa tài liệu chuyên ngành là một nhiệm vụ cấp thiết. Cần có một quy trình tổng thể để số hóa các tài liệu quý như luận văn, luận án, đồ án sinh viên xuất sắc, và các tài liệu chuyên ngành kiến trúc - xây dựng cũ. Việc này không chỉ giúp bảo quản tài liệu mà còn tạo ra nguồn tài nguyên điện tử HAU dồi dào. Cần thiết lập cơ chế phối hợp chặt chẽ với các khoa để thu thập và cập nhật thường xuyên các đồ án, bài báo khoa học dạng số. Song song đó, phát triển các nguồn học liệu mở (Open Educational Resources - OER) bằng cách chia sẻ các bài giảng, giáo trình do chính giảng viên nhà trường biên soạn sẽ góp phần khẳng định vị thế học thuật của HAU và thúc đẩy việc chia sẻ tri thức trong cộng đồng.

IV. Bí quyết nâng cao chất lượng dịch vụ thông tin người dùng

Bên cạnh chuyển đổi số về hạ tầng, việc nâng cao chất lượng dịch vụ thông tin tập trung vào người dùng là yếu tố quyết định sự thành công. Một hệ thống hiện đại sẽ trở nên vô nghĩa nếu các dịch vụ không thân thiện, không linh hoạt và không đáp ứng đúng nhu cầu thực tế. Do đó, cần một chiến lược toàn diện để tái cấu trúc và phát triển các loại hình dịch vụ, từ truyền thống đến hiện đại. Trọng tâm của chiến lược này là xây dựng các dịch vụ thư viện thông minh, có khả năng cá nhân hóa và chủ động gợi ý thông tin cho người dùng. Các dịch vụ mới cần được phát triển dựa trên nền tảng công nghệ, chẳng hạn như dịch vụ phổ biến thông tin có chọn lọc (SDI), dịch vụ mượn liên thư viện, hay dịch vụ tư vấn thông tin chuyên sâu. Đồng thời, việc tạo ra một môi trường tương tác, khuyến khích học hỏi và nghiên cứu thông qua các hoạt động của thư viện cũng góp phần không nhỏ vào việc thúc đẩy văn hóa đọc trong sinh viên kiến trúc và nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực thông tin.

4.1. Phát triển các dịch vụ thư viện thông minh và linh hoạt

Các dịch vụ thư viện thông minh vượt ra ngoài khuôn khổ phục vụ bị động. Cần triển khai các dịch vụ mới như phổ biến thông tin có chọn lọc (SDI), tự động gửi thông báo về tài liệu mới theo lĩnh vực quan tâm của người dùng. Dịch vụ mượn liên thư viện cần được đẩy mạnh để mở rộng phạm vi tiếp cận tài liệu cho cán bộ và sinh viên. Dịch vụ tư vấn thông tin cũng cần được chuyên nghiệp hóa, với các cán bộ thư viện đóng vai trò là chuyên gia thông tin, hỗ trợ người dùng tìm kiếm và đánh giá nguồn tin hiệu quả. Việc tổ chức đồng bộ hệ thống dịch vụ, từ phục vụ tại chỗ đến các dịch vụ trực tuyến, sẽ tạo ra một trải nghiệm liền mạch và hiệu quả.

4.2. Xây dựng cổng thông tin sinh viên HAU tích hợp

Một cổng thông tin sinh viên HAU duy nhất và tích hợp là giải pháp đột phá để tối ưu hóa trải nghiệm người dùng thư viện. Cổng thông tin này không chỉ là nơi tra cứu OPAC mà còn là điểm truy cập tới tất cả các tài nguyên điện tử HAU, các cơ sở dữ liệu, lịch học, thông báo và các dịch vụ thư viện khác. Mỗi sinh viên sẽ có một tài khoản cá nhân hóa, cho phép quản lý lịch sử mượn trả, lưu các tìm kiếm yêu thích, và nhận các gợi ý tài liệu phù hợp. Việc tích hợp này giúp đơn giản hóa quá trình tương tác với thư viện, biến nó thành một công cụ hỗ trợ học tập và nghiên cứu không thể thiếu trong đời sống học thuật của sinh viên.

V. Mô hình dịch vụ thông tin hỗ trợ nghiên cứu khoa học

Để thực sự trở thành trung tâm tri thức của trường, thư viện cần xây dựng một mô hình dịch vụ chủ động hỗ trợ nghiên cứu khoa học. Mô hình này vượt qua vai trò lưu trữ và cung cấp tài liệu truyền thống để trở thành một đối tác đồng hành trong suốt vòng đời của một dự án nghiên cứu. Nó bắt đầu từ việc cung cấp thông tin tổng quan, các bài tổng luận (review) về một lĩnh vực, đến việc hỗ trợ tra cứu các cơ sở dữ liệu trực tuyến kiến trúc chuyên sâu, cung cấp tài liệu gốc qua dịch vụ mượn liên thư viện. Hơn nữa, thư viện có thể hỗ trợ các nhà nghiên cứu trong việc quản lý tài liệu tham khảo, kiểm tra đạo văn và tư vấn về các tạp chí uy tín để công bố bài báo. Áp dụng các nguyên tắc quản lý tri thức đại học, thư viện sẽ thu thập, tổ chức và phổ biến các sản phẩm nghiên cứu của trường, tạo thành một chu trình tri thức khép kín, làm giàu thêm nguồn lực thông tin nội sinh và nâng cao tầm ảnh hưởng học thuật của Đại học Kiến trúc Hà Nội.

5.1. Ứng dụng quản lý tri thức đại học vào thực tiễn

Mô hình quản lý tri thức đại học coi tri thức là một tài sản chiến lược. Trong bối cảnh thư viện, điều này có nghĩa là chủ động thu thập, phân loại, lưu trữ và phổ biến không chỉ tài liệu mà cả tri thức ẩn trong các chuyên gia, giảng viên. Thư viện có thể tổ chức các buổi seminar, workshop để các nhà nghiên cứu chia sẻ kinh nghiệm, kết quả. Cần xây dựng một hệ thống kho tri thức (knowledge repository) để lưu trữ các công trình nghiên cứu, bài báo khoa học, sáng kiến kinh nghiệm của cán bộ, giảng viên trong trường. Hệ thống này không chỉ giúp tránh lãng phí tài nguyên trí tuệ mà còn là nguồn tham khảo quý giá cho các thế hệ sau, thúc đẩy sự kế thừa và phát triển trong nghiên cứu.

5.2. Cung cấp thông tin theo chuyên đề và dịch thuật theo yêu cầu

Để hỗ trợ nghiên cứu một cách hiệu quả, các dịch vụ cần được cá nhân hóa ở mức độ cao. Dịch vụ cung cấp thông tin theo chuyên đề là một ví dụ điển hình. Theo đó, thư viện sẽ tổng hợp và cung cấp một gói thông tin đầy đủ về một chủ đề cụ thể theo yêu cầu của một cá nhân hoặc một nhóm nghiên cứu. Bên cạnh đó, luận văn gốc cũng đề xuất phát triển dịch vụ dịch thuật tài liệu theo yêu cầu. Với nguồn tài liệu ngoại văn phong phú nhưng rào cản ngôn ngữ vẫn tồn tại, dịch vụ này sẽ giúp các nhà khoa học tiếp cận nhanh chóng với các tri thức tiên tiến trên thế giới, đặc biệt hữu ích cho các đề tài nghiên cứu mang tính tiên phong và cấp thiết.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: HOẠT ĐỘNG THÔNG TIN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KIẾN TRÚC HÀ NỘI VÀ VAI TRÒ CỦA HỆ THỐNG SẢN PHẨM VÀ DỊCH VỤ THÔNG TIN 1.1 HOẠT ĐỘNG THÔNG TIN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ TRONG SỰ NGHIỆP ĐÀO TẠO CỦA TRƯỜNG ĐẠI HỌC KIẾN TRÚC HÀ NỘI 1.1 Khái quát về Trường Đại học Kiến trúc Hà Nội Trường Đại học Kiến trúc Hà Nội được thành lập theo Quyết định 181/CP ngày 17.1969 của Hội đồng Chính phủ. Trải qua 45 năm xây dựng và phát triển, Trường Đại học Kiến trúc Hà Nội đã trở thành trung tâm đào tạo đầu ngành của quốc gia, đạt được nhiều thành tựu trong hoạt động đào tạo và hợp tác quốc tế. Trong xu thế phát triển mạnh mẽ của khoa học và công nghệ, thế giới đang trong thời kỳ quá độ sang nền kinh tế tri thức, giáo dục đại học thế giới phát triển mạnh mẽ theo hướng đại chúng hóa, thị trường hóa, đa dạng hóa và quốc tế hóa, Trường ĐHKT Hà Nội đã xác định tầm nhìn chiến lược phát triển Nhà trường. Bộ máy tổ chức của Nhà trường bao gồm 4 khối: - Khối quản lý: gồm 8 đơn vị.

- Khối đào tạo: gồm 8 khoa, 2 trung tâm và 1 bộ môn trực thuộc. - Khối Khoa học và công nghệ và Thông tin: gồm 4 đơn vị, Trung tâm Thông tin – Thư viện thuộc khối này. - Khối sản xuất dịch vụ và Chuyển giao công nghệ: gồm 3 đơn vị.1 Hoạt động đào tạo của Trường Đại học Kiến trúc Hà Nội Trường hiện có 8 khoa, 1 viện, 4 trung tâm và 1 bộ môn trực tiếp đào tạo các hệ đại học, sau đại học, chỉ tiêu tuyển sinh hàng năm của Trường là: Hệ chính quy: 1100- 1200; Hệ cử tuyển: 50; Hệ không chính quy: 750-800; Thạc sĩ: 120-150; Tiến sĩ: 10-20 nghiên cứu sinh. 6  Các chuyên ngành đào tạo đại học - Khoa Kiến trúc đào tạo và cấp bằng Kiến trúc sư và bằng Cử nhân Mỹ thuật công nghiệp các chuyên ngành thiết kế đồ họa, nội thất và hoành tráng.

- Khoa Quy hoạch đô thị và nông thôn đào tạo và cấp bằng Kiến trúc sư quy hoạch đô thị và nông thôn. - Khoa Xây dựng đào tạo và cấp bằng Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp, Kỹ sư xây dựng công trình ngầm. - Khoa Kỹ thuật hạ tầng và Môi trường đô thị đào tạo và cấp bằng Kỹ sư cấp thoát nước, Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng đô thị, Kỹ sư kỹ thuật môi trường đô thị. - Khoa Quản lý đô thị đào tạo và cấp bằng Kỹ sư quản lý xây dựng đô thị.

 Các chuyên ngành đào tạo sau đại học - Bằng tiến sĩ kiến trúc được cấp cho 4 chuyên ngành đào tạo tiến sĩ: Lý thuyết và lịch sử kiến trúc – mã số: 62.01, Kiến trúc công trình – mã số 62.05, Quy hoạch vùng – mã số 62.01, Quy hoạch đô thị và nông thôn – mã số: 62. - Bằng tiến sĩ Kỹ thuật được cấp cho 3 chuyên ngành đào tạo tiến sĩ: Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp – mã số: 62.01, Cấp thoát nước – mã số: 62.01, Kỹ thuật hạ tầng đô thị – mã số: 62. - Bằng tiến sĩ Quản lí đô thị và công trình – mã số: 62.01 được cấp cho đào tạo tiến sĩ chuyên ngành Quản lí đô thị và công trình. - Bằng thạc sỹ kiến trúc được cấp cho 2 chuyên ngành đào tạo thạc sĩ: Kiến trúc – mã số: 60.01, Quy hoạch – mã số: 60.

7 - Bằng thạc sĩ Kỹ thuật được cấp cho 3 chuyên ngành đào tạo thạc sĩ: Xây dựng dân dụng và công nghiệp - mã số: 60.20, Hạ tầng kỹ thuật đô thị mã số: 60.22, Cấp thoát nước mã số: 60. - Bằng thạc sĩ Quản lí đô thị - mã số: 60.10 được cấp cho chuyên ngành Quản lí đô thị và công trình. - Chứng chỉ Bồi dưỡng sau đại học được cấp cho các khoá bồi dưỡng ngắn hạn, đối tượng là những người đã có bằng đại học hoặc sau đại học của tất cả các chuyên ngành Kiến trúc, Quy hoạch, Xây dựng, Quản lí đô thị, Kỹ thuật hạ tầng đô thị, Cấp thoát nước.2 Hoạt động Khoa học và công nghệ của Trường Đại học Kiến trúc Hà Nội KH&CN góp phần quan trọng nâng cao chất lượng đào tạo, cải tiến nội dung chương trình đào tạo các ngành học, mở các ngành mới, cải tiến phương pháp dạy và học, cải tiến nội dung chương trình các môn học. KH&CN góp phần đào tạo nâng cao trình độ nhân lực ngành xây dựng trong Trường ĐHKT Hà Nội và ngoài xã hội.

Các đề tài do Nhà trường quản lý đã giải quyết các vấn đề phát triển kinh tế xã hội theo yêu cầu của thực tế để nâng cao hiệu quả, chất lượng sản phẩm kiến trúc – xây dựng, góp phần vào sự nghiệp công nghiệp, hoá hiện đại hoá đất nước.  Triển khai đề tài khoa học và công nghệ các cấp: Trong 5 năm gần đây, Nhà trường đã thực 2 đề tài độc lập cấp Nhà nước với tổng kinh phí thực hiện là 2.100 triệu đồng, cụ thể là các đề tài: - Mô hình và các giải pháp quy hoạch-kiến trúc các vùng sinh thái đặc trưng ở Việt Nam (đề tài đã được nghiệm thu, xếp loại xuất sắc). - Nghiên cứu lựa chọn công nghệ thích hợp phục vụ công nghiệp hoá xây dựng nhà ở Việt Nam đến năm 2020 (đề tài đã nghiệm thu xếp loại khá). 8 Nhà trường đã thực hiện 27 đề tài cấp Bộ, hầu hết đã nghiệm thu.

Trong số 21 đề tài đã nghiệm thu có 8 đề tài xếp loại xuất sắc, 13 đề tài xếp loại khá, Hầu hết các đề tài đã được ứng dụng phục vụ đào tạo và sản xuất thực tế; ngoài ra nhà trường còn triển khai thực hiện 3 dự án sự nghiệp kinh tế. Tổng kinh phí thực hiện các nhiệm vụ KH&CN cấp Bộ và dự án sự nghiệp kinh tế 5 năm qua là 3. Tình hình áp dụng tiến bộ kỹ thuật và chuyển giao công nghệ: Các đề tài NCKH phục vụ đào tạo đã được Nhà trường áp dụng để nâng cao chất lượng đào tạo, một số đề tài phục vụ sản xuất đã được ứng dụng ở một số doanh nghiệp mang lại hiệu quả cao cho doanh nghiệp như công ty Cổ phần bê tông và Xây dựng VINACONEX Xuân Mai. Ngoài ra Trường còn có Văn phòng Tư vấn và Chuyển giao Công nghệ Xây dựng, Viện Kiến trúc Nhiệt đới, Công ty Xây dựng và Phát triển Đô thị.là những cơ sở thực hiện chuyển giao công nghệ.

 Hợp tác quốc tế về khoa học và công nghệ Hợp tác quốc tế trong lĩnh vực KH&CN là thế mạnh của Nhà trường. Trường có quan hệ hợp tác về KH&CN và đào tạo với 36 trường đại học, viện nghiên cứu của 22 quốc gia và tổ chức quốc tế. Các đề tài, dự án tiêu biểu đã và đang thực hiện bao gồm: - Cải thiện điều kiện môi trường và năng lượng các khu nhà ở cao tầng, hợp tác với DANIDA Đan Mạch. - Nâng cao năng lực quy hoạch và quản lý môi trường đô thị, hợp tác với DANIDA Đan Mạch.

- Bếp và lò đun cải tiến, hợp tác với tổ chức ARECOP và SIDA. - Dự án quản lý đô thị ở Việt Nam, hợp tác với Canada. - Dự án đào tạo cán bộ quản lý đô thị, hợp tác với Hà Lan. - Dự án đào tạo thạc sỹ chuyên ngành bảo tồn di sản kiến trúc ở Việt Nam, hợp tác với Cộng hoà Pháp.

9 - Dự án đào tạo cán bộ quản lý đô thị bằng vốn ADB tài trợ, do Bộ Nội vụ giao, lớp đào tạo CBGV do WB tài trợ.  Hoạt động nghiên cứu khoa học sinh viên Sinh viên của Trường đã tích cực tham gia hoạt động NCKH với 292 đề tài trong 5 năm qua. Bộ Giáo dục và Đào tạo và Quỹ VIFOTEC đã tặng 36 giải thưởng cho các đề tài của sinh viên, trong đó có 01 giải Nhất, 09 giải Nhì, 07 giải Ba và 19 giải Khuyến khích. Nhà trường được bộ GD&ĐT tặng Bằng khen vì có nhiều thành tích xuất sắc trong công tác nghiên cứu khoa học sinh viên giai đoạn 1990 - 2004.

Kinh phí hàng năm cho công tác NCKH sinh viên là 275 triệu đồng.2 Đặc điểm hoạt động thông tin khoa học và công nghệ tại Trường Đại học Kiến trúc Hà Nội Thư viện Trường Đại học Kiến trúc Hà Nội ra đời từ khi thành lập trường năm 1969. Cho tới năm 2001, Thư viện trực thuộc Phòng quản lý đào tạo. Từ tháng 01 năm 2001, Thư viện được tách ra thành một đơn vị độc lập với tên gọi là Trung tâm Thông tin - Thư viện với các chức năng, nhiệm vụ được quy định theo quyết định số 43QĐ - BXD của Bộ trưởng Bộ Xây dựng ký ngày 08 tháng 01 năm 2001. Hiện nay, Trung tâm thuộc khối Khoa học và Công nghệ trong cơ cấu tổ chức bộ máy Nhà trường.1 Chức năng, nhiệm vụ của Trung tâm Thông tin – Thư viện - Thu thập, xử lý, lưu trữ, quản lý, sử dụng các tài liệu, tin tức hoạt động về đào tạo, NCKH và CGCN phục vụ các nhiệm vụ của Trường.

- Lập cơ sở dữ liệu, xây dựng, quản lý, tổ chức phát triển thông tin trên Website của Trường đáp ứng nhu cầu khai thác thông tin trên mạng, phục vụ công tác đào tạo, nghiên cứu, quản lý điều hành Nhà trường. - Chủ trì biên tập, trình bày chế bản, in ấn phát hành Bản tin hoạt động khoa học và công nghệ và đào tạo của Trường, tham gia biên tập, trình bày chế bản, in ấn, phát hành các tài liệu, ấn phẩm, giáo trình. 10 - Xây dựng và thực hiện các dự án, đề tài về thông tin Thư viện, cơ sở dữ liệu do Trường giao. - Phát triển mối quan hệ hợp tác với các trường, cơ sở nghiên cứu trong và ngoài nước về thông tin tư liệu theo định hướng phát triển của Trường.

- Quản lý cán bộ viên chức, người lao động hợp đồng thuộc Trung tâm theo phân cấp; quản lý, sử dụng cơ sở vật chất, trang thiết bị, vật tư được giao. - Chủ trì, phối hợp, tham gia với các đơn vị liên quan để thực hiện các nhiệm vụ khác theo sự phân công của Trường.2 Cơ cấu tổ chức và cơ chế hoạt động của Trung tâm TT-TV Ban Giám đốc Tổ phục vụ tra cứu Tổ biên tập – Chế Tổ thông tin – Tư Tổ quản trị mạng Tổ chuyên môn và thiết bị nghiệp vụ liệu bản Hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ