Luận văn: Phát triển dịch vụ thẻ tại Ngân hàng TMCP Hàng Hải - Chi nhánh Đông Đô

Luận văn thạc sĩ: Phát triển dịch vụ thẻ tại Ngân hàng TMCP Hàng hải Việt Nam, chi nhánh Đông Đô. Giải pháp tăng trưởng và nâng cao hiệu quả.

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

105
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh thị trường và vai trò của dịch vụ thẻ MSB

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam hội nhập sâu rộng, xu hướng thanh toán không dùng tiền mặt đã trở thành một định hướng chiến lược quan trọng của Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước. Dịch vụ thẻ ngân hàng, với vai trò là công cụ thanh toán hiện đại, tiện lợi và an toàn, đang dần thay thế các phương thức giao dịch truyền thống. Nắm bắt xu thế này, Ngân hàng Hàng Hải (MSB) đã xác định việc phát triển dịch vụ thẻ là một trong những mũi nhọn chiến lược, không chỉ nhằm đa dạng hóa sản phẩm, tăng nguồn thu từ phí dịch vụ mà còn để xây dựng nền tảng khách hàng cá nhân vững chắc cho các hoạt động ngân hàng bán lẻ khác. Sự phát triển của dịch vụ thẻ không chỉ mang lại lợi ích cho ngân hàng thông qua việc tăng nguồn vốn huy động không kỳ hạn, giảm chi phí vận hành tiền mặt, mà còn đóng góp tích cực vào nền kinh tế. Cụ thể, nó giúp giảm khối lượng tiền mặt lưu thông, tăng tốc độ chu chuyển vốn, và hỗ trợ nhà nước trong công tác quản lý vĩ mô, đặc biệt là trong việc kiểm soát các giao dịch và thu thuế. Theo luận văn của Trần Hải Hoàn (2019), việc đầu tư mạnh mẽ vào dịch vụ thẻ giúp MSB nâng cao hình ảnh thương hiệu, tăng cường năng lực cạnh tranh trên thị trường bán lẻ đầy tiềm năng nhưng cũng không kém phần khốc liệt. Việc mở rộng mạng lưới máy ATMĐVCNT (Đơn vị chấp nhận thẻ) không chỉ tạo sự thuận tiện cho người dùng mà còn là kênh quảng bá hiệu quả, đưa thương hiệu MSB đến gần hơn với công chúng.

1.1. Xu hướng thanh toán không dùng tiền mặt tại Việt Nam

Việt Nam đang chứng kiến sự bùng nổ của các phương thức thanh toán điện tử. Theo định hướng của Chính phủ, việc giảm tỷ trọng tiền mặt trong tổng phương tiện thanh toán là mục tiêu hàng đầu. Sự phát triển của công nghệ thông tin, sự phổ biến của điện thoại thông minh và Internet đã tạo ra một hệ sinh thái thuận lợi cho dịch vụ thẻ và các ứng dụng thanh toán số. Người tiêu dùng, đặc biệt là thế hệ trẻ, ngày càng quen thuộc và ưa chuộng việc sử dụng thẻ để chi tiêu hàng ngày, từ mua sắm tại siêu thị, thanh toán hóa đơn dịch vụ đến giao dịch trực tuyến. Đây là cơ hội lớn cho các ngân hàng thương mại, trong đó có Ngân hàng Hàng Hải (MSB), để đẩy mạnh phát hành và mở rộng các tiện ích thẻ.

1.2. Vai trò chiến lược của dịch vụ thẻ đối với MSB

Đối với Ngân hàng Hàng Hải (MSB), phát triển dịch vụ thẻ không chỉ là một hoạt động kinh doanh đơn thuần mà còn mang ý nghĩa chiến lược. Thứ nhất, đây là công cụ hiệu quả để thu hút và giữ chân khách hàng cá nhân, tạo nguồn vốn huy động không kỳ hạn với chi phí thấp. Thứ hai, doanh thu từ phí dịch vụ thẻ (phí phát hành, phí thường niên, phí giao dịch) là nguồn thu nhập ổn định, ít rủi ro hơn so với hoạt động tín dụng truyền thống. Thứ ba, thông qua dữ liệu chi tiêu của khách hàng, MSB có thể phân tích hành vi người dùng, từ đó thiết kế các sản phẩm tài chính cá nhân khác như cho vay tiêu dùng, bảo hiểm, đầu tư một cách phù hợp. Việc phát triển thành công mảng thẻ giúp MSB xây dựng một hệ sinh thái dịch vụ tài chính toàn diện, nâng cao năng lực cạnh tranh tổng thể.

II. Phân tích thực trạng và thách thức dịch vụ thẻ tại MSB

Giai đoạn 2016-2018, hoạt động phát triển dịch vụ thẻ tại Ngân hàng Hàng Hải – Chi nhánh Đông Đô đã ghi nhận những kết quả đáng khích lệ, thể hiện qua sự tăng trưởng ổn định về số lượng thẻ phát hành và doanh số sử dụng. Tuy nhiên, khi phân tích sâu hơn, có thể thấy dịch vụ này vẫn còn đối mặt với nhiều hạn chế và thách thức. Về mặt định lượng, mặc dù số lượng thẻ ghi nợthẻ tín dụng phát hành có tăng trưởng, nhưng tốc độ vẫn chưa tương xứng với tiềm năng của thị trường và còn khoảng cách khá xa so với các ngân hàng hàng đầu. Mạng lưới máy ATMĐVCNT tuy được mở rộng nhưng chưa bao phủ hết các khu vực trọng điểm, tần suất hoạt động của một số thiết bị còn thấp. Về mặt định tính, các sản phẩm thẻ chưa thực sự có nhiều khác biệt đột phá so với đối thủ, các chương trình khuyến mãi, marketing còn dàn trải và chưa tạo được hiệu ứng mạnh mẽ. Một trong những thách thức lớn nhất là việc quản lý rủi ro thẻ, đặc biệt là rủi ro giả mạo và rủi ro tín dụng đối với thẻ credit. Theo nghiên cứu, nguyên nhân của những hạn chế này đến từ cả yếu tố chủ quan như nguồn lực đầu tư cho công nghệ và marketing còn hạn chế, chính sách sản phẩm chưa đủ linh hoạt, và cả yếu tố khách quan như thói quen dùng tiền mặt của một bộ phận dân cư và sự cạnh tranh gay gắt từ các ngân hàng khác và các công ty fintech.

2.1. Đánh giá các chỉ tiêu định lượng phát triển thẻ MSB

Dựa trên số liệu từ Báo cáo tổng kết giai đoạn 2016-2018 của MSB Đông Đô, các chỉ tiêu định lượng cho thấy một bức tranh hỗn hợp. Số lượng thẻ phát hành mới hàng năm có xu hướng tăng, đặc biệt là dòng thẻ ghi nợ nội địa và quốc tế. Doanh số sử dụng thẻ cũng tăng trưởng, cho thấy khách hàng dần quen với việc chi tiêu qua thẻ. Tuy nhiên, doanh thu từ phí dịch vụ thẻ chiếm tỷ trọng còn khiêm tốn trong tổng thu nhập của chi nhánh. Số lượng máy ATM và điểm chấp nhận thẻ (POS) tăng chậm, chưa đáp ứng kịp tốc độ phát triển của thị trường. Tỷ lệ nợ quá hạn đối với thẻ tín dụng tuy được kiểm soát nhưng vẫn là một chỉ số cần theo dõi chặt chẽ.

2.2. Những hạn chế tồn tại và nguyên nhân cốt lõi

Những hạn chế chính trong việc phát triển dịch vụ thẻ tại MSB bao gồm: sản phẩm thẻ thiếu sự đa dạng và các tiện ích gia tăng chưa đủ hấp dẫn; hoạt động marketing chưa tạo được dấu ấn mạnh mẽ trên thị trường; mạng lưới chấp nhận thanh toán còn mỏng. Nguyên nhân sâu xa đến từ việc nguồn lực đầu tư cho hệ thống công nghệ và các chiến dịch quảng bá còn hạn chế. Bên cạnh đó, quy trình phê duyệt cấp thẻ tín dụng đôi khi còn phức tạp, chưa tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng. Sự cạnh tranh từ các ngân hàng lớn có lợi thế về mạng lưới và tiềm lực tài chính cũng tạo ra áp lực không nhỏ.

2.3. Phân tích các rủi ro trong hoạt động kinh doanh thẻ

Hoạt động kinh doanh thẻ tiềm ẩn nhiều loại rủi ro. Rủi ro giả mạo là nguy cơ hàng đầu, khi tội phạm công nghệ cao ngày càng tinh vi trong việc đánh cắp thông tin thẻ để thực hiện giao dịch gian lận. Rủi ro tín dụng xảy ra khi chủ thẻ tín dụng mất khả năng thanh toán, gây thất thoát vốn cho ngân hàng. Ngoài ra, rủi ro kỹ thuật liên quan đến sự cố hệ thống core banking, hệ thống chuyển mạch hoặc máy ATM có thể làm gián đoạn giao dịch, ảnh hưởng đến uy tín của ngân hàng. Việc xây dựng một hệ thống quản lý rủi ro chặt chẽ và hiệu quả là yêu cầu cấp thiết để đảm bảo sự phát triển bền vững của dịch vụ thẻ.

III. Giải pháp đột phá về sản phẩm và công nghệ thẻ MSB

Để tạo ra bước đột phá trong việc phát triển dịch vụ thẻ, Ngân hàng Hàng Hải (MSB) cần tập trung vào hai trụ cột chính: đa dạng hóa sản phẩm và hiện đại hóa công nghệ. Chiến lược sản phẩm cần được xây dựng dựa trên việc phân khúc thị trường và thấu hiểu sâu sắc nhu cầu của từng nhóm khách hàng. Thay vì cung cấp các sản phẩm đại trà, MSB nên phát triển các dòng thẻ chuyên biệt như thẻ dành cho người du lịch, thẻ cho tín đồ mua sắm online, hay thẻ liên kết với các thương hiệu lớn để mang lại ưu đãi độc quyền. Việc cá nhân hóa sản phẩm không chỉ giúp tăng sức hấp dẫn mà còn củng cố lòng trung thành của khách hàng. Song song với đó, đầu tư vào công nghệ là yếu tố sống còn. Nâng cấp hệ thống công nghệ thẻ theo tiêu chuẩn quốc tế, đặc biệt là chuyển đổi toàn bộ sang thẻ chip EMV để tăng cường bảo mật. Ứng dụng các công nghệ mới như thanh toán không tiếp xúc (contactless), mã hóa token (tokenization) và xác thực sinh trắc học sẽ nâng cao đáng kể chất lượng dịch vụ và sự an toàn cho chủ thẻ. Theo đề xuất trong luận văn, việc xây dựng một hệ thống quản lý thẻ (Card Management System) hiện đại, linh hoạt sẽ giúp MSB rút ngắn thời gian phát hành thẻ và nhanh chóng triển khai các sản phẩm, dịch vụ mới ra thị trường.

3.1. Đa dạng hóa danh mục sản phẩm thẻ theo phân khúc

MSB cần nghiên cứu và phát triển các dòng sản phẩm thẻ hướng đến các phân khúc khách hàng mục tiêu cụ thể. Ví dụ, phát triển dòng thẻ tín dụng với chính sách hoàn tiền (cashback) hấp dẫn cho các giao dịch tại siêu thị, nhà hàng. Ra mắt thẻ đồng thương hiệu (co-branded card) với các hãng hàng không, chuỗi khách sạn hoặc các sàn thương mại điện tử lớn. Đối với phân khúc khách hàng trẻ, sinh viên, có thể tập trung vào thẻ ghi nợ hoặc thẻ trả trước với thiết kế trẻ trung, tích hợp các tính năng thanh toán trực tuyến và liên kết với các dịch vụ giải trí. Sự đa dạng hóa này giúp MSB đáp ứng tốt hơn nhu cầu của từng đối tượng, từ đó gia tăng số lượng thẻ phát hành.

3.2. Hiện đại hóa công nghệ nâng cao an toàn và bảo mật

An toàn và bảo mật là yếu tố tiên quyết trong dịch vụ thẻ. MSB cần đẩy nhanh quá trình chuyển đổi từ thẻ từ sang thẻ chip chuẩn EMV, một công nghệ giúp giảm thiểu đáng kể rủi ro giả mạo. Bên cạnh đó, cần tích hợp các công nghệ thanh toán hiện đại như Contactless, Samsung Pay, Apple Pay để mang lại sự tiện lợi tối đa cho người dùng. Đầu tư vào hệ thống giám sát và phát hiện gian lận giao dịch (fraud detection) theo thời gian thực cũng là một giải pháp quan trọng. Việc ứng dụng công nghệ không chỉ giúp bảo vệ khách hàng mà còn củng cố niềm tin và uy tín của thương hiệu Ngân hàng Hàng Hải trên thị trường.

IV. Bí quyết tối ưu Marketing và chăm sóc khách hàng thẻ

Bên cạnh sản phẩm và công nghệ, hoạt động marketing và chăm sóc khách hàng đóng vai trò quyết định đến thành công trong việc phát triển dịch vụ thẻ tại Ngân hàng Hàng Hải. Một chiến lược marketing hiệu quả không chỉ giúp quảng bá sản phẩm mà còn phải thu hút đúng đối tượng khách hàng mục tiêu và khuyến khích họ sử dụng thẻ thường xuyên. MSB cần xây dựng các chương trình khuyến mãi hấp dẫn, có trọng tâm, chẳng hạn như giảm giá sâu tại các ĐVCNT chiến lược, chương trình trả góp 0% lãi suất, hoặc tích điểm đổi quà giá trị. Việc tận dụng các kênh marketing kỹ thuật số như mạng xã hội, quảng cáo trực tuyến, và email marketing sẽ giúp tiếp cận khách hàng một cách nhanh chóng và tiết kiệm chi phí. Song song với việc thu hút khách hàng mới, việc nâng cao chất lượng dịch vụ để giữ chân khách hàng hiện hữu là cực kỳ quan trọng. Quy trình đăng ký mở thẻ cần được đơn giản hóa, thời gian duyệt hồ sơ và trả thẻ cần được rút ngắn. Đội ngũ nhân viên tư vấn phải được đào tạo bài bản, am hiểu sâu sắc về sản phẩm để giải đáp mọi thắc mắc của khách hàng. Việc xây dựng một trung tâm dịch vụ khách hàng hoạt động 24/7, có khả năng xử lý nhanh chóng các khiếu nại và sự cố, sẽ tạo ra trải nghiệm tích cực và gia tăng sự hài lòng của chủ thẻ.

4.1. Xây dựng chiến lược marketing hiệu quả thu hút chủ thẻ

Chiến lược marketing cần được triển khai đồng bộ trên cả kênh online và offline. Các chương trình khuyến mãi cần được thiết kế sáng tạo, đánh trúng tâm lý người tiêu dùng, ví dụ như các ưu đãi "Ngày vàng", "Giờ vàng" khi mua sắm trực tuyến. MSB nên tăng cường hợp tác với các đối tác lớn trong ngành bán lẻ, ẩm thực, du lịch để xây dựng một hệ sinh thái ưu đãi rộng khắp cho chủ thẻ. Việc sử dụng hình ảnh người nổi tiếng hoặc các chiến dịch lan truyền (viral marketing) trên mạng xã hội cũng là một cách hiệu quả để tăng cường nhận diện thương hiệu thẻ MSB.

4.2. Nâng cao chất lượng dịch vụ và trải nghiệm khách hàng

Trải nghiệm khách hàng là yếu tố tạo nên sự khác biệt trong môi trường cạnh tranh. MSB cần tập trung vào việc cải thiện mọi điểm chạm trong hành trình của khách hàng, từ lúc tìm hiểu thông tin, đăng ký mở thẻ, đến quá trình sử dụng và nhận hỗ trợ. Việc phát triển ứng dụng ngân hàng di động (Mobile Banking) với giao diện thân thiện, cho phép người dùng quản lý thẻ, xem sao kê, và thực hiện giao dịch một cách dễ dàng là rất cần thiết. Ngoài ra, việc chủ động lắng nghe phản hồi của khách hàng qua các cuộc khảo sát và nhanh chóng cải thiện dịch vụ dựa trên những góp ý đó sẽ giúp MSB xây dựng được một tệp khách hàng trung thành.

4.3. Phát triển nguồn nhân lực chuyên trách về nghiệp vụ thẻ

Con người là yếu tố cốt lõi của dịch vụ. Ngân hàng Hàng Hải cần xây dựng một đội ngũ nhân sự chuyên trách, có trình độ cao về nghiệp vụ thẻ. Cần tổ chức các khóa đào tạo thường xuyên để cập nhật kiến thức về sản phẩm mới, công nghệ mới và các quy định về quản lý rủi ro thẻ. Nhân viên kinh doanh cần được trang bị kỹ năng bán hàng và tư vấn chuyên nghiệp, trong khi nhân viên hỗ trợ cần có kỹ năng xử lý tình huống và giải quyết khiếu nại một cách khéo léo. Một đội ngũ nhân lực chất lượng cao sẽ là nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững của dịch vụ thẻ.

V. Kinh nghiệm thực tiễn và bài học từ các ngân hàng lớn

Nghiên cứu kinh nghiệm phát triển dịch vụ thẻ từ các ngân hàng hàng đầu trong và ngoài nước mang lại nhiều bài học quý giá cho Ngân hàng Hàng Hải (MSB). Tại thị trường Việt Nam, Vietcombank là một điển hình thành công nhờ vị thế tiên phong và mạng lưới chấp nhận thẻ rộng lớn. Bài học từ Vietcombank cho thấy tầm quan trọng của việc xây dựng nền tảng hạ tầng vững chắc ngay từ đầu, bao gồm hệ thống máy ATM và POS phủ sóng toàn quốc. Trong khi đó, các ngân hàng nước ngoài như Citibank lại thành công nhờ chiến lược tập trung vào phân khúc khách hàng cao cấp với các sản phẩm thẻ tín dụng nhiều đặc quyền và chất lượng dịch vụ vượt trội. Họ rất chú trọng vào việc ứng dụng công nghệ ngân hàng hiện đại và tạo ra các sản phẩm thẻ sáng tạo, liên kết với nhiều ngành công nghiệp khác nhau. Từ những mô hình này, MSB có thể rút ra một số bài học cốt lõi. Thứ nhất, cần có sự lựa chọn phân khúc thị trường phù hợp với thế mạnh của ngân hàng. Thứ hai, sản phẩm phải đa dạng và liên tục được cải tiến để đáp ứng thị hiếu người dùng. Thứ ba, phát triển mạng lưới phân phối và chấp nhận thanh toán là yếu tố bắt buộc. Cuối cùng, không ngừng nâng cao chất lượng dịch vụ và xây dựng hình ảnh thương hiệu uy tín là chìa khóa để cạnh tranh và phát triển bền vững.

5.1. Phân tích mô hình thành công của Vietcombank và Citibank

Vietcombank thành công nhờ chiến lược "đi trước đón đầu", phát triển dịch vụ thanh toán thẻ quốc tế từ rất sớm và xây dựng được mạng lưới ĐVCNT lớn nhất, đặc biệt tại các khách sạn, nhà hàng, trung tâm thương mại cao cấp. Điều này giúp họ độc chiếm thị phần khách hàng quốc tế và người có thu nhập cao. Ngược lại, Citibank tập trung vào việc tạo ra các sản phẩm thẻ độc đáo, ví dụ như thẻ liên kết với các hãng hàng không (tích lũy dặm bay) hoặc các sân golf. Họ đầu tư mạnh vào hệ thống ngân hàng trực tuyến và các kênh phân phối tự động, mang lại sự thuận tiện tối đa và trải nghiệm đẳng cấp cho khách hàng.

5.2. Bài học kinh nghiệm áp dụng cho phát triển dịch vụ thẻ MSB

Từ các nghiên cứu tình huống, MSB có thể chắt lọc những bài học quan trọng. Một là, cần xác định rõ khách hàng mục tiêu để tập trung nguồn lực phát triển sản phẩm và marketing phù hợp. Hai là, đẩy mạnh liên kết với các đối tác cung cấp hàng hóa, dịch vụ uy tín để gia tăng tiện ích và ưu đãi cho chủ thẻ. Ba là, phải tăng cường kết nối với các liên minh thẻ, các trung tâm chuyển mạch trong nước và quốc tế để nâng cao khả năng chấp nhận thẻ. Bốn là, xây dựng một thương hiệu thẻ nhất quán, hấp dẫn và tạo sự khác biệt bằng chất lượng dịch vụ thay vì chỉ cạnh tranh về phí.

VI. Định hướng chiến lược phát triển dịch vụ thẻ MSB 2024

Để thúc đẩy sự phát triển dịch vụ thẻ một cách mạnh mẽ và bền vững, Ngân hàng Hàng Hải (MSB) cần xây dựng một định hướng chiến lược rõ ràng cho giai đoạn tới, với tầm nhìn đến năm 2024. Mục tiêu tổng quát là đưa MSB trở thành một trong những ngân hàng có dịch vụ thẻ được khách hàng ưa chuộng và tin dùng hàng đầu. Để hiện thực hóa mục tiêu này, chiến lược cần tập trung vào ba hướng chính. Thứ nhất, lấy khách hàng làm trung tâm, không ngừng cải tiến sản phẩm và dịch vụ để mang lại trải nghiệm vượt trội. Thứ hai, đẩy mạnh chuyển đổi số, ứng dụng công nghệ tiên tiến để tối ưu hóa quy trình, tăng cường bảo mật và tạo ra các phương thức thanh toán mới. Thứ ba, mở rộng hợp tác và liên kết để xây dựng một hệ sinh thái thanh toán toàn diện, mang lại nhiều giá trị gia tăng cho chủ thẻ. Bên cạnh các giải pháp từ phía ngân hàng, việc phát triển dịch vụ thẻ cũng cần sự hỗ trợ từ các cơ quan quản lý. Các kiến nghị với Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước về việc hoàn thiện hành lang pháp lý cho các hoạt động thanh toán mới, cũng như có chính sách khuyến khích thanh toán không dùng tiền mặt, sẽ tạo ra một môi trường thuận lợi hơn cho toàn bộ thị trường thẻ Việt Nam phát triển.

6.1. Mục tiêu và định hướng phát triển dịch vụ thẻ tương lai

Mục tiêu cụ thể của MSB là tăng trưởng thị phần thẻ cả về số lượng phát hành và doanh số giao dịch, đặc biệt tập trung vào phân khúc thẻ tín dụng. Định hướng phát triển sẽ xoay quanh việc số hóa toàn diện trải nghiệm khách hàng, từ khâu mở thẻ trực tuyến (eKYC) đến quản lý và sử dụng thẻ trên ứng dụng di động. MSB sẽ tiếp tục đầu tư mạnh mẽ vào hạ tầng công nghệ, mở rộng mạng lưới ĐVCNT và phát triển các sản phẩm thẻ thông minh, tích hợp nhiều tính năng để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường.

6.2. Kiến nghị với Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước

Để thị trường thẻ phát triển lành mạnh, cần có sự hỗ trợ từ các cơ quan nhà nước. Kiến nghị với Chính phủ cần có các chính sách khuyến khích, thậm chí là quy định bắt buộc thanh toán không dùng tiền mặt tại các cơ sở dịch vụ công, bệnh viện, trường học. Đối với Ngân hàng Nhà nước, cần sớm hoàn thiện khung pháp lý cho các hình thức thanh toán mới như Mobile Money, mã QR, đồng thời tăng cường công tác quản lý, giám sát để đảm bảo an ninh, an toàn cho hệ thống thanh toán quốc gia. Những chính sách này sẽ là đòn bẩy quan trọng thúc đẩy sự phát triển của dịch vụ thẻ và toàn ngành ngân hàng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ phát triển dịch vụ thẻ tại ngân hàng tmcp hàng hải việt nam chi nhánh đông đô

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lý luận về dịch vụ thẻ và phát triển dịch vụ thẻ của Ngân hàng thương mại Chướng 2: Phương pháp nghiên cứu và quy trình nghiên cứu Chương 3: Thực trạng phát triển dịch vụ thẻ tại Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam – MSB Đông Đô Chương 4: Định hướng và giải pháp nhằm thúc đẩy sự phát triển dịch vụ thẻ tại MSB Đông Đô. 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ DỊCH VỤ THẺ VÀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ THẺ CỦA NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI 1.1 Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận văn 1.1 Các công trình nghiên cứu có liên quan Tính đến nay, có rất nhiều các công trình nghiên cứu khoa học liên quan đến dịch vụ thẻ và phát triển dịch vụ thẻ của các ngân hàng thương mại, cụ thể: - Bài viết:“Thanh toán bằng thẻ ngân hàng: Xu hướng trên thế giới và thực tiễn tại Việt Nam” của ThS. Đỗ Thị Lan Phương đăng trên Tạp chí tài chính số 7/2014.

Bài viết đã khái quát phương thức TTKDTM ở trên thế giới hiện nay, trong đó thanh toán bằng thẻ ngân hàng là một phương thức quan trọng, chủ yếu. Từ đó, tác giả đưa ra giải pháp đẩy mạnh phương thức TTKDTM nói chung và thanh toán bằng thẻ ngân hàng nói riêng thông qua việc đưa ra một chính sách phí hợp lý liên quan đến việc sử dụng thẻ nhằm khuyến khích nhiều cá nhân tham gia vào sử dụng thẻ thanh toán; tiếp tục đẩy mạnh số lượng POS phục vụ cho nhu cầu thanh toán hàng ngày của người dân. - Bài viết: “Phương hướng và giải pháp thanh toán bằng thẻ ngân hàng trong khu vực dân cư ở Việt Nam đến năm 2020” của PGS. Lê Đình Hợp tại Kỷ yếu các công trình khoa học ngành Ngân hàng, thực hiện năm 2010.

Bài viết đã phân tích thực trạng thanh toán bằng thẻ ngân hàng của Việt Nam từ năm 2005 đến năm 2010, từ đó đưa ra một số hạn chế của hoạt động này và đi sâu tìm hiểu các nguyên nhân của hạn chế. Cuối cùng, để thực hiện vai trò quản lý nhà nước về hoạt động ngân hàng, trong đó có tổ chức thanh toán tác giả đã xây dựng và đề xuất một số kiến nghị nhằm khắc phục hạn chế và phát triển dịch vụ thanh toán bằng thẻ ngân hàng tại các NHTM của Việt Nam. - Bài viết:” Phát triển dịch vụ thanh toán ngân hàng trong giai đoạn phát triển công nghệ hiện nay” của Tiến sỹ Nguyễn Thị Trúc Phương thực hiện năm 2017 – Tạp chí Ngân hàng, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Bài viết đã nêu ra tổng 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com quát về phát triển dịch vụ thanh toán, những hoạt động về dịch vụ thẻ, dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt, các dịch vụ tiện ích của các Ngân hàng Thương mại lớn của Việt Nam như Vietcombank, Vietinbank, BIDV,Agribank,.

Bên cạnh đó, bài viết cũng đưa ra những nhận xét và đề xuất cho các Ngân hàng thương mại cũng như cho các cơ quan liên quan của chính phủ. - Bài viết “Hội thẻ Ngân hàng Việt Nam 20 năm xây dựng và phát triển (1996 - 2016)” của Hiệp hội thẻ ngân hàng Việt Nam thực hiện năm 2016. Bài viết chỉ ra kết quả hoạt động của các tổ chức thành viên hội thẻ ngân hàng Việt Nam. Bên cạnh đó nêu lên các kết quả hoạt động mà hội thẻ Ngân hàng Việt Nam đạt được cũng như các định hướng đào tạo và phát triển cho các tổ chức thành viên trong thời gian tới.

- Luận văn thạc sỹ: “Năng lực cạnh tranh dịch vụ thẻ và thanh toán không dùng tiền mặt của Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam: Nghiên cứu trên địa bàn Hà Nội” của tác giả Nguyễn Quốc Hà thực hiện năm 2017 – Đại học quốc gia Hà Nội. Luận văn đã hình thành một khung lý luân cơ bản về năng lực cạnh tranh dịch vụ thẻ và thanh toán không dùng tiền mặt và kinh nghiệm nâng cao năng lực cạnh tranh của một số ngân hàng trong và ngoài nước. Luận văn đã trình bày về phương pháp nghiên cứu thị trường và thực trạng năng lực canh tranh dịch vụ thẻ của ngân hàng Techcombank tại địa bàn Hà Nội thông qua dữ liệu thứ cấp của ngân hàng và dữ liệu sơ cấp từ việc khảo sát. Luận văn cũng đã chỉ ra những kết luận và phát hiện qua việc nghiên cứu, trình bày rõ các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh dịch vụ thẻ và thanh toán không dùng tiền mặt của ngân hàng Techcombank trong thời gian tới.

- Luận văn thạc sỹ: “Phát triển dịch vụ thẻ tại ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam - Chi nhánh Hà Nội” của tác giả Nguyễn Thị Lan Hương thực hiện năm 2017 – Đại học quốc gia Hà Nội. Luận văn đã nêu ra tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lý luận về phát triển dịch vụ thẻ của ngân hàng thương mại bao gồm khái niệm, các tiêu chí đánh giá và các nhân tố tác động tới sự phát triển dịch vụ thẻ của ngân hàng. Luận văn đã trình bày được thực trạng phát triển dịch vụ thẻ 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com tại ngân hàng TMCP Ngoại thương chi nhánh Hà Nội với các số liệu chi tiết. Luận văn cũng cung cấp các giải pháp tương đối toàn diện, một số giải pháp có tính thực tiễn cao và có thể áp dụng ngay tại ngân hàng.

- Luận văn thạc sỹ: “Nâng cao năng lực cạnh tranh sản phẩm thẻ tại ngân hàng Thương mại cổ phần Kỹ thương Việt Nam” của tác giả Lê Thị Huyền Trang thực hiện năm 2017 – Trường Đại học Kinh tế, Đại học Quốc gia Hà Nội. Luận văn đưa ra tổng quan tình hình nghiên cứu đề tài và những vấn đề lý luận chung về năng lực cạnh tranh sản phẩm thẻ của ngân hàng thương mại, phân tích thực trạng năng lực cạnh tranh sản phẩm thẻ tại ngân hàng thương mại cổ phần Kỹ thương Việt Nam giai đoạn 2010-2015 và đưa ra một số giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh sản phẩm thẻ của ngân hàng thương mại cổ phần Kỹ thương Việt Nam trên thị trường. - Luận văn thạc sỹ: “Thực trạng và giải pháp phát triển dịch vụ thẻ thanh toán tại Ngân hàng thương mại cổ phần đầu tư và phát triển Việt Nam - chi nhánh Hà Nội” của tác giả Phạm Thị Hà Anh thực hiện năm 2016 – Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Luận văn đưa ra những lý luận chung về phát triển dịch vụ thẻ thanh toán tại ngân hàng,nêu thực trạng phát triển dịch vụ thẻ thanh toán tại Ngân hàng BIDV Hà Nội đồng thời đề xuất giải pháp nhằm phát triển dịch vụ thẻ thanh toán tại BIDV.2 Khoảng trống cần nghiên cứu Nhìn chung, tuy số lượng nghiên cứu về dịch vụ thẻ và phát triển dịch vụ thẻ không phải là ít, nhưng vẫn còn tồn tại những hạn chế nhất định: Một, rất nhiều nghiên cứu về phát triển dịch vụ thẻ hoặc bỏ qua khía cạnh về hiệu quả dịch vụ thẻ, hoặc xem nhẹ sự quan trọng của chất lượng dịch vụ thẻ; trong khi đó cả hai yếu tố này nên được xét xét, đánh giá cùng nhau trong cùng một tổng thể về phát triển dịch vụ thẻ.

Hai, các chỉ tiêu đánh giá về về chất lượng dịch vụ thẻ hay hiệu quả dịch vụ thẻ trong các nghiên cứu cũ cần được bổ sung điều chỉnh cho phù hợp với những yêu cầu đặc thù của các dịch vụ thẻ mới. Ba, mỗi ngân hàng, mỗi chi nhánh đều có những đặc điểm cũng như nghiệp vụ riêng. Có thể có nhiều luận văn, nghiên cứu có phạm vi nghiên cứu tương đương 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com nhưng không có nghĩa là những luận văn, nghiên cứu này có thể áp dụng cho những ngân hàng, chi nhánh khác Xuất phát từ những bất cập trên,trên cơ sở nghiên cứu về lý luận và thực tiễn trong hoạt động kinh doanh dịch vụ thẻ nói chung và MSB Đông Đô nói riêng, học viên sẽ đánh giá thực trạng phát triển dịch phát triển dịch vụ thẻ và đưa ra những giải pháp phát triển dịch vụ thẻ phù hợp với chiến lược phát triển của chi nhánh.2Tổng quan về dịch vụ thẻ 1.1 Lịch sử hình thành và quá trình phát triển thẻ Dịch vụ thẻ của Ngân hàng Thương mại tuy là một lĩnh vức kinh doanh tương đối mới nhưng cũng có lịch sử hình thành và phát triển suốt mấy thập kỷ qua. Từ xưa đến nay, quá trình trao đổi mua bán hàng hóa luôn xảy ra liên tục, trong quá trình đó xuất hiện sự liên kết giữa các chủ thể của nền sản xuất.

Do đó, việc thanh toán qua lại giữa các chủ thể là quan trọng và cần thiết, tồn tại dưới 2 hình thức: thanh toán bằng tiền mặt hoặc không sử dụng tiền mặt. Việc thanh toán bằng tiền mặt là cách mà các chủ thể thanh toán trực tiếp với nhau bằng tiền mặt, mà trong đó sự vận động của hàng hoá dịch vụngược chiều sự vận động của tiền tệ. Việc sử dụng tiền mặt thích hợp với một trong những vai trò của tiền tệ , đó là làm trung gian trong quá trình lưu thông. Tuy nhiên, khi nền sản xuất phat triển ở trình độ cao hơn thì việc sử dụng tiền mặt không còn tỏ ra là một hình thức thanh toán tối ưu nữa.

Khi trao đổi hay mua bán một số lượng hàng hóa lớn, các chủ thể phải chuẩn bị một lượng tiền lớn, điều này dẫn đến chi phí lưu thông tăng, mất nhiều thời gian, công sức cho việc vận chuyển hay kiếm điếm lượng tiền mặt, bên cạnh đó cũng tăng rủi ro trong quá trình vận chuyển.Chính những điểm bất cập, hạn chế trên, các ngân hàng đã phát triển và đưa ra các hình thức thanh toán mới phù hợp và thuận lợi hơn cho các chủ thể của nên kinh tế. Các phương thức thanh toán này có thể kể đến như ủy nhiệm thu, ủy nhiệm thu, séc ngân hàng. Thẻ ngân hàng cũng là một phương thức thanh toán hiện đại và ngày càng giữ vai trò quan trọng trong xã hội ngày nay. Thẻ ngân hàng phát hành lần đầu tiên xuất hiện năm 1914 tại Mỹ chỉ với mục tiêu tăng sản lượng sản phẩm tiêu thụ của Tổng công ty xăng dầu California.

7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Sau đó, đến năm 1946, thẻ ngân hàng đã mang lại tiện ích đặc biệt cho khách hàng. Khi mua sắm hàng hóa, họ không cần thanh toán luôn hóa đơn đó mà hóa đơn lại chuyển về ngân hàng. Ngân hàng sẽ thanh toán cho nhà cung cấp và sau đó khách hàng sẽ thanh toán cho ngân hàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ