Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Phát triển hoạt động thanh toán không dùng tiền mặt (TTKDTM) là một trong những định hướng chiến lược trọng tâm trong quá trình hiện đại hóa hệ thống tài chính - ngân hàng tại Việt Nam. Cùng với sự phát triển của công nghệ thông tin và xu hướng hội nhập kinh tế quốc tế, nhu cầu giao dịch an toàn, nhanh chóng và chính xác ngày càng gia tăng, đòi hỏi các ngân hàng thương mại (NHTM) phải liên tục đổi mới phương thức thanh toán nhằm giảm tỷ trọng tiền mặt trong lưu thông, tiết kiệm chi phí xã hội và nâng cao năng lực cạnh tranh.
Tại tỉnh Quảng Ngãi, Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ thương Việt Nam – Chi nhánh Quảng Ngãi (Techcombank Quảng Ngãi) đã triển khai nhiều sản phẩm, dịch vụ thanh toán hiện đại. Dù vậy, so với yêu cầu phát triển của nền kinh tế số và tiềm năng thị trường địa phương, hoạt động TTKDTM tại chi nhánh vẫn còn bộc lộ những hạn chế nhất định về quy mô, mức độ phổ biến và hiệu quả ứng dụng. Xuất phát từ thực tiễn đó, đề tài "Phát triển dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ thương Việt Nam – Chi nhánh Quảng Ngãi" được thực hiện.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể gồm:
- Mục tiêu chung: Nghiên cứu cơ sở lý luận về dịch vụ TTKDTM của NHTM và đánh giá thực trạng hoạt động TTKDTM tại Techcombank Quảng Ngãi; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nhằm phát triển dịch vụ TTKDTM tại chi nhánh trong thời gian tới.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và kinh nghiệm thực tiễn về phát triển dịch vụ TTKDTM của các NHTM.
- Phân tích, đánh giá thực trạng cung ứng dịch vụ TTKDTM tại Techcombank Quảng Ngãi giai đoạn 2016 – 2018 kết hợp khảo sát ý kiến đánh giá của khách hàng.
- Đề xuất các giải pháp và kiến nghị thực tiễn nhằm mở rộng và nâng cao hiệu quả dịch vụ TTKDTM tại chi nhánh.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề lý luận về phát triển dịch vụ TTKDTM của NHTM và thực tiễn hoạt động TTKDTM tại Techcombank Quảng Ngãi.
- Đối tượng khảo sát: Khách hàng đang trực tiếp sử dụng dịch vụ TTKDTM tại trụ sở Techcombank Quảng Ngãi (địa chỉ: số 26 Lê Thánh Tôn, thành phố Quảng Ngãi).
- Phạm vi nội dung: Các hình thức, nghiệp vụ và chất lượng dịch vụ TTKDTM của chi nhánh.
- Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2016 – 2018; tiến hành điều tra dữ liệu sơ cấp từ ngày 22/11/2019 đến ngày 06/12/2019.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các văn bản quy phạm pháp luật và công trình nghiên cứu chuyên ngành:
- Khung pháp lý: Nghị định số 101/2012/NĐ-CP ngày 22/11/2012 của Chính phủ về TTKDTM; Thông tư số 46/2014/TT-NHNN ngày 31/12/2014 của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam hướng dẫn về dịch vụ TTKDTM; Quyết định số 22/QĐ-NH1 ngày 21/02/1994 của Thống đốc NHNN ban hành Thể lệ TTKDTM.
- Khái niệm và công cụ: Tiếp cận khái niệm TTKDTM theo Đặng Công Hoàn (2015), vai trò của TTKDTM theo Nguyễn Hà My (2014); phân loại các công cụ thanh toán truyền thống và hiện đại gồm: séc (séc bảo chi, séc chuyển khoản, séc rút tiền mặt, séc du lịch), ủy nhiệm chi (UNC), ủy nhiệm thu (UNT), thư tín dụng (L/C), thẻ thanh toán (thẻ tín dụng, thẻ ghi nợ, thẻ trả trước) và ngân hàng điện tử (Internet Banking, Mobile Banking, Phone Banking).
- Mô hình đánh giá: Sử dụng khung đánh giá chất lượng dịch vụ gồm 5 thành phần (Độ tin cậy, Sự phản hồi, Sự đảm bảo, Sự cảm thông, Tính hữu hình) tác động đến Sự hài lòng của khách hàng và nguồn thông tin tiếp cận.
Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu được thiết kế chi tiết:
| Tiêu chí |
Dữ liệu thứ cấp |
Dữ liệu sơ cấp |
| Nguồn dữ liệu |
Báo cáo tổng kết chuyên môn, báo cáo tài chính Techcombank Quảng Ngãi (2016–2018); số liệu thống kê của NHNN; tài liệu chuyên ngành. |
Khảo sát trực tiếp khách hàng sử dụng dịch vụ TTKDTM tại Techcombank Quảng Ngãi qua bảng hỏi cấu trúc. |
| Quy mô mẫu |
Số liệu 3 năm liên tục (2016, 2017, 2018). |
Mô hình 24 biến quan sát (tỷ lệ 5 mẫu/biến $\rightarrow$ kích thước tối thiểu $n = 120$). Phát ra 125 phiếu, thu về 125 phiếu, hợp lệ 120 phiếu (tỷ lệ 96%). |
| Phương pháp chọn mẫu |
Thu thập toàn bộ báo cáo nội bộ được cung cấp. |
Phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên hệ thống từ danh sách khách hàng giao dịch tại chi nhánh. |
| Kỹ thuật xử lý |
Phân tích tài chính, so sánh đối chiếu số tuyệt đối và tương đối qua các năm. |
Phần mềm SPSS 20: Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ, điểm trung bình thang đo Likert 5 mức độ) và kiểm định ANOVA một yếu tố. |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt của Ngân hàng thương mại
Chương 1 hệ thống hóa khái niệm, đặc điểm và vai trò của TTKDTM đối với 4 chủ thể: nền kinh tế, ngân hàng thương mại, khách hàng và xã hội. Tác giả phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển dịch vụ (môi trường kinh tế vĩ mô, môi trường pháp lý, yếu tố con người, yếu tố tâm lý chuộng tiền mặt, trình độ công nghệ và hoạt động kinh doanh của NHTM), đồng thời xác lập hệ thống chỉ tiêu định tính (độ an toàn, chính xác, giảm thiểu rủi ro, sự hài lòng) và định lượng (số lượng tài khoản/thẻ, doanh số thanh toán, số món, thu nhập từ phí, số lượng ATM/POS, chi phí phát sinh).
Về mặt thực tiễn, chương này tổng hợp số liệu toàn quốc từ Ngân hàng Nhà nước và Hội thảo "Xã hội không tiền mặt" (11/6/2019):
- Tỷ trọng tiền mặt/tổng phương tiện thanh toán tại Việt Nam giảm từ 14,02% (2010) xuống 11,49% (2016) và đạt 10,85% vào ngày 03/06/2019.
- Trong 5 tháng đầu năm 2019, thanh toán điện tử liên ngân hàng đạt trên 64.160 nghìn giao dịch (khoảng 35.728 nghìn tỷ đồng, tăng 23,23% về số lượng và 17,63% về giá trị so với cùng kỳ). Đến cuối tháng 4/2019, toàn quốc có hơn 18.700 máy ATM (tăng 4,25%) và 266.700 POS. Đến 31/3/2019, giao dịch qua Internet đạt hơn 101 triệu món (4.581 nghìn tỷ đồng), qua di động đạt hơn 76 triệu món (924 nghìn tỷ đồng, tăng 97,75% về số lượng và 232,3% về giá trị).
- Đúc kết bài học kinh nghiệm từ Vietcombank (dẫn đầu thị phần thẻ và thanh toán trực tuyến, ứng dụng EMV, Moca, QR Code), BIDV (mạng lưới gần 2.000 ATM, 22.000 POS, 8 triệu chủ thẻ, vận hành Trung tâm Điều hành Mạng xã hội SMCC) và kinh nghiệm quốc tế từ Thụy Điển (hệ thống RIX, BGC, CEKAB, VPC) cùng Hàn Quốc (tỷ lệ TTKDTM đạt 80% tổng giao dịch).
Chương 2: Thực trạng phát triển dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ thương Việt Nam – Chi nhánh Quảng Ngãi giai đoạn 2016 – 2018
Chương 2 tập trung phân tích hoạt động kinh doanh và dịch vụ TTKDTM tại Techcombank Quảng Ngãi:
- Tổng quan đơn vị: Giới thiệu lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức bộ máy, diễn biến tài sản – nguồn vốn, thu nhập, chi phí và lợi nhuận của chi nhánh giai đoạn 2016–2018 qua các Bảng 2.1 và 2.2.
- Thực trạng dịch vụ TTKDTM: Đánh giá chi tiết quy mô, doanh số và cơ cấu thanh toán của từng phương thức: séc, ủy nhiệm chi (chiếm tỷ trọng doanh số lớn trong thanh toán bán buôn), thẻ thanh toán (thẻ ghi nợ, thẻ tín dụng nội địa và quốc tế) và các dịch vụ ngân hàng điện tử (F@st i-bank, F@st Mobile).
- Kết quả khảo sát thực nghiệm 120 khách hàng:
- Cơ cấu mẫu điều tra: Thống kê nhân khẩu học theo giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập bình quân hàng tháng và tư cách đại diện (khách hàng cá nhân hoặc doanh nghiệp).
- Đánh giá chất lượng dịch vụ: Phân tích trị số trung bình của 24 biến quan sát theo thang đo Likert 5 mức độ tại các Bảng 2.11 đến 2.17, đo lường các khía cạnh: Độ tin cậy, Sự phản hồi, Sự đảm bảo, Sự cảm thông, Tính hữu hình, Mức độ hài lòng chung và Nguồn thông tin giới thiệu.
- Phân tích khác biệt: Thực hiện kiểm định ANOVA một yếu tố (Bảng 2.18 đến 2.21) để kiểm tra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê trong đánh giá của khách hàng theo giới tính, độ tuổi, thu nhập và tư cách đại diện.
- Đánh giá tổng hợp: Xác định các kết quả đạt được (doanh số tăng trưởng, công nghệ hiện đại, tiện ích đa dạng) và chỉ rõ các hạn chế (thị phần thẻ tại địa phương chưa tương xứng, mạng lưới POS còn mỏng, tâm lý dùng tiền mặt của người dân còn cao) đi kèm nguyên nhân chủ quan (chính sách marketing, phí dịch vụ) và khách quan (thói quen tiêu dùng, hạ tầng thanh toán chung trên địa bàn).
Chương 3: Định hướng và giải pháp nhằm phát triển dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ thương Việt Nam – Chi nhánh Quảng Ngãi
Chương 3 đề ra phương hướng và giải pháp thực thi căn cứ vào Đề án phát triển TTKDTM của Chính phủ cùng mục tiêu kinh doanh của Techcombank Quảng Ngãi:
- Định hướng: Đẩy mạnh thanh toán điện tử, mở rộng độ phủ khách hàng cá nhân và doanh nghiệp vừa và nhỏ, nâng cao tỷ trọng thu dịch vụ ngoài lãi.
- 5 nhóm giải pháp trọng tâm:
- Phát triển và hoàn thiện sản phẩm: Đa dạng hóa gói sản phẩm thẻ, tích hợp thêm các tiện ích thanh toán hóa đơn tự động, tối ưu hóa quy trình xử lý UNC và séc.
- Hiện đại hóa công nghệ và cơ sở hạ tầng: Mở rộng mạng lưới lắp đặt máy POS tại các điểm bán lẻ, nâng cấp đường truyền, bảo đảm an toàn hệ thống giao dịch điện tử.
- Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Đào tạo kỹ năng tư vấn, phong cách phục vụ và kiến thức nghiệp vụ ngân hàng số cho đội ngũ giao dịch viên.
- Tăng cường hoạt động marketing và truyền thông: Đẩy mạnh các chương trình khuyến mãi, miễn giảm phí giao dịch trực tuyến, tuyên truyền thay đổi hành vi thanh toán của người dân địa phương.
- Quản lý rủi ro và củng cố bảo mật: Kiểm soát an ninh thông tin tài khoản, phòng chống gian lận thẻ và xây dựng quy trình ứng phó sự cố giao dịch nhanh chóng.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu cụ thể gắn liền với dữ liệu thực tế:
- Cung cấp bức tranh toàn diện về thực trạng TTKDTM tại Techcombank Quảng Ngãi qua 3 năm (2016–2018), làm rõ sự chuyển dịch từ các công cụ truyền thống sang ngân hàng số và thẻ thanh toán.
- Thu thập và phân tích thành công bộ dữ liệu sơ cấp từ 120 khách hàng hợp lệ với mô hình 24 biến quan sát; lượng hóa được mức độ đánh giá của khách hàng đối với 5 thành phần chất lượng dịch vụ của chi nhánh bằng thang đo Likert 5 mức độ và phần mềm SPSS 20.
- Ứng dụng kiểm định ANOVA một yếu tố để chỉ ra sự khác biệt trong cảm nhận dịch vụ theo các tiêu thức nhân khẩu học (độ tuổi, thu nhập, tư cách đại diện).
- Đề xuất hệ thống 5 nhóm giải pháp mang tính khả thi cho Techcombank Quảng Ngãi và xây dựng các kiến nghị 3 cấp đối với Chính phủ, Ngân hàng Nhà nước và Hội sở Techcombank.
Về mặt đóng góp học thuật và thực tiễn, đề tài bổ sung nguồn dữ liệu thực nghiệm về hành vi và mức độ hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại thị trường đô thị loại vừa (Quảng Ngãi), hỗ trợ ban lãnh đạo chi nhánh có căn cứ dữ liệu để điều chỉnh chính sách chăm sóc khách hàng và đầu tư hạ tầng thanh toán.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài:
- Quy mô mẫu khảo sát sơ cấp dừng lại ở 120 mẫu hợp lệ do giới hạn về thời gian thực tập và nguồn lực cá nhân của tác giả.
- Phạm vi không gian chỉ thực hiện tại điểm giao dịch 26 Lê Thánh Tôn, thành phố Quảng Ngãi, chưa mở rộng ra các phòng giao dịch trực thuộc hoặc các huyện lân cận.
- Phương pháp phân tích định lượng dừng lại ở thống kê mô tả và kiểm định ANOVA so sánh trung bình, chưa áp dụng phân tích nhân tố khám phá (EFA) hay mô hình hồi quy tuyến tính bội để xác định trọng số tác động của từng nhân tố đến sự hài lòng chung.
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng quy mô mẫu khảo sát và phạm vi nghiên cứu sang nhiều chi nhánh ngân hàng thương mại khác trên toàn địa bàn tỉnh Quảng Ngãi hoặc khu vực miền Trung.
- Xây dựng mô hình hồi quy đa biến hoặc mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) để kiểm định sâu hơn mối quan hệ nhân quả giữa các yếu tố chất lượng dịch vụ, rủi ro cảm nhận và ý định tiếp tục sử dụng dịch vụ TTKDTM.
Giá trị tham khảo
Tài liệu này hữu ích cho:
- Sinh viên các ngành Quản trị kinh doanh, Tài chính – Ngân hàng, Kinh doanh thương mại đang thực hiện khóa luận tốt nghiệp về phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ, ngân hàng số hoặc đánh giá sự hài lòng của khách hàng.
- Cán bộ quản lý tại các chi nhánh NHTM muốn tham khảo quy trình khảo sát thực nghiệm đánh giá chất lượng dịch vụ thanh toán và các biện pháp thúc đẩy dịch vụ TTKDTM tại địa phương.
- Nội dung đáng tham khảo nhất: Cấu trúc bảng hỏi 24 biến quan sát theo thang đo Likert 5 mức độ; quy trình chọn mẫu ngẫu nhiên hệ thống; phương pháp trình bày số liệu kết hợp giữa dữ liệu thứ cấp ngân hàng và dữ liệu điều tra sơ cấp xử lý trên SPSS 20; tổng hợp kinh nghiệm thực tiễn từ Vietcombank, BIDV và các quốc gia (Thụy Điển, Hàn Quốc).
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng quy mô mẫu khảo sát sơ cấp là bao nhiêu và quy trình chọn mẫu diễn ra như thế nào?
Nghiên cứu sử dụng mô hình gồm 24 biến quan sát. Dựa trên tiêu chuẩn 5 mẫu cho một biến quan sát, kích thước mẫu tối thiểu cần thiết là $n = 120$ ($24 \times 5$). Tác giả đã phát ra 125 phiếu khảo sát theo phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên hệ thống từ danh sách khách hàng tại Techcombank Quảng Ngãi (26 Lê Thánh Tôn) trong thời gian từ 22/11/2019 đến 06/12/2019. Kết quả thu về 125 phiếu, trong đó có 120 phiếu hợp lệ (đạt tỷ lệ 96%).
2. Tỷ trọng tiền mặt trên tổng phương tiện thanh toán tại Việt Nam được tác giả trích dẫn biến động ra sao?
Theo số liệu của Ngân hàng Nhà nước được trích dẫn trong khóa luận, tỷ trọng tiền mặt trên tổng phương tiện thanh toán trong nền kinh tế Việt Nam có xu hướng giảm liên tục: từ 14,02% năm 2010 xuống 11,49% năm 2016 và tiếp tục giảm còn 10,85% tính đến thời điểm ngày 03/06/2019.
3. Nghiên cứu đánh giá chất lượng dịch vụ TTKDTM của Techcombank Quảng Ngãi dựa trên những khía cạnh nào?
Tác giả đánh giá chất lượng dịch vụ thông qua 5 thành phần chính gồm: (1) Độ tin cậy, (2) Sự phản hồi, (3) Sự đảm bảo, (4) Sự cảm thông, (5) Tính hữu hình, kết hợp với đo lường mức độ Hài lòng chung của khách hàng và đánh giá kênh tiếp nhận thông tin giới thiệu dịch vụ.
4. Khóa luận đã phân tích kinh nghiệm phát triển TTKDTM quốc tế từ những quốc gia nào?
Khóa luận phân tích kinh nghiệm từ Thụy Điển với hệ thống thanh toán đồng bộ (hệ thống thanh toán tức thời RIX, hệ thống giá trị thấp Bankgiro BGC, hệ thống thanh toán thẻ CEKAB, hệ thống bù trừ chứng khoán VPC) và Hàn Quốc – quốc gia có tỷ lệ thanh toán không dùng tiền mặt đạt mức 80% tổng giao dịch.
5. Tác giả đề xuất những nhóm giải pháp trọng tâm nào để phát triển dịch vụ TTKDTM tại Techcombank Quảng Ngãi?
Nghiên cứu đề xuất 5 nhóm giải pháp: (1) Phát triển và đa dạng hóa sản phẩm, hoàn thiện các hình thức TTKDTM hiện có; (2) Hiện đại hóa công nghệ và mở rộng hạ tầng ATM/POS; (3) Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực; (4) Tăng cường hoạt động marketing và truyền thông; (5) Nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro và củng cố bảo mật thông tin khách hàng.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đặng Thị Kim Huyền đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận, cơ sở pháp lý và kinh nghiệm thực tiễn về phát triển dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt trong hệ thống ngân hàng thương mại. Bằng việc kết hợp phân tích số liệu thứ cấp giai đoạn 2016–2018 và điều tra thực nghiệm 120 khách hàng tại Techcombank Quảng Ngãi qua phần mềm SPSS 20, công trình đã phản ánh khách quan thực trạng cung ứng dịch vụ tại chi nhánh. Hệ thống giải pháp và kiến nghị được xây dựng có tính thực tiễn cao, đóng góp tài liệu tham khảo hữu ích cho công tác quản trị dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại địa phương.