Luận án phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại VietinBank trong hội nhập quốc tế

Nghiên cứu chiến lược phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại Vietinbank trong bối cảnh hội nhập tài chính quốc tế. Phân tích xu hướng và giải pháp cạnh tranh

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ kinh tế

2021

287
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại VietinBank

Dịch vụ ngân hàng bán lẻ là hoạt động cung ứng sản phẩm tài chính tới từng cá nhân và doanh nghiệp nhỏ. VietinBank xác định đây là trụ cột tăng trưởng dài hạn. Ngân hàng phục vụ khách hàng qua mạng lưới chi nhánh rộng khắp cả nước. Khách hàng cũng tiếp cận dịch vụ qua kênh điện tử và công nghệ thông tin. Bối cảnh hội nhập quốc tế về tài chính ngân hàng tạo áp lực đổi mới mạnh mẽ. Các cam kết WTO buộc thị trường mở cửa cho ngân hàng nước ngoài. Cạnh tranh trở nên gay gắt hơn từng năm. VietinBank tận dụng quy mô vốn lớn và uy tín thương hiệu để giữ thị phần. Sản phẩm bán lẻ gồm tiền gửi, tín dụng tiêu dùng, thẻ và thanh toán. Công nghệ số trở thành nền tảng phát triển cốt lõi. Ngân hàng đầu tư mạnh vào ngân hàng điện tử và ứng dụng di động. Mục tiêu là đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của công chúng. Phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ giúp đa dạng nguồn thu và phân tán rủi ro. Đây là hướng đi tất yếu trong điều kiện hội nhập sâu rộng.

1.1. Khái niệm và đặc điểm dịch vụ ngân hàng bán lẻ

Dịch vụ ngân hàng bán lẻ hướng tới khách hàng cá nhân và doanh nghiệp vừa, nhỏ. Quy mô mỗi giao dịch thường nhỏ nhưng số lượng giao dịch rất lớn. Sản phẩm được chuẩn hóa và cung cấp qua nhiều kênh. Đặc điểm nổi bật là tính phân tán và phụ thuộc vào công nghệ. Theo WTO, dịch vụ này cung ứng sản phẩm đến từng cá nhân riêng lẻ qua chi nhánh hoặc phương tiện điện tử. VietinBank xây dựng danh mục sản phẩm đa dạng. Mỗi sản phẩm gắn với nhu cầu cụ thể của người dân. Tính tiện lợi và an toàn là yếu tố quyết định sự gắn bó của khách hàng.

1.2. Vai trò trong điều kiện hội nhập quốc tế

Hội nhập quốc tế về tài chính ngân hàng mở rộng thị trường nhưng cũng làm tăng cạnh tranh. Ngân hàng nước ngoài mang theo công nghệ và kinh nghiệm vượt trội. Dịch vụ bán lẻ giúp VietinBank giữ vững nền tảng khách hàng trong nước. Nguồn thu từ phí dịch vụ tăng tính ổn định cho ngân hàng. Phát triển bán lẻ còn thúc đẩy thanh toán không dùng tiền mặt. Điều này phù hợp định hướng của Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước. Vai trò của dịch vụ bán lẻ ngày càng lớn trong chiến lược tăng trưởng bền vững.

II. Phân tích thực trạng và vấn đề tồn tại tại VietinBank

Thực trạng dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại VietinBank cho thấy nhiều kết quả tích cực. Số lượng khách hàng cá nhân tăng đều qua các năm. Dư nợ tín dụng bán lẻ và huy động vốn mở rộng. Thẻ ngân hàng và thanh toán điện tử phát triển nhanh. Tuy nhiên vẫn còn nhiều vấn đề cần giải quyết. Cơ cấu sản phẩm chưa thực sự đa dạng so với ngân hàng nước ngoài. Chất lượng dịch vụ chưa đồng đều giữa các chi nhánh. Nền tảng công nghệ còn khoảng cách với chuẩn quốc tế. Nguồn nhân lực bán lẻ chuyên nghiệp chưa đáp ứng đủ nhu cầu. Cạnh tranh từ ngân hàng ngoại và công ty fintech ngày càng khốc liệt. Chi phí đầu tư công nghệ lớn gây áp lực lên lợi nhuận. Rủi ro an ninh mạng tăng theo mức độ số hóa. Nhận thức và thói quen sử dụng dịch vụ số của khách hàng còn hạn chế. Những vấn đề này làm giảm hiệu quả phát triển bán lẻ. Việc nhận diện đúng điểm nghẽn là cơ sở để đề ra giải pháp. Phân tích thực trạng giúp ngân hàng định vị lại chiến lược.

2.1. Kết quả đạt được và hạn chế

VietinBank đạt tăng trưởng tốt về quy mô khách hàng và dư nợ bán lẻ. Hệ thống thẻ và kênh số ngày càng được sử dụng rộng rãi. Tuy vậy tỷ trọng thu nhập từ dịch vụ bán lẻ vẫn thấp hơn kỳ vọng. Sản phẩm còn trùng lặp và thiếu tính khác biệt. Trải nghiệm khách hàng chưa thực sự liền mạch. Một số quy trình còn thủ công và mất thời gian. Hạn chế này làm giảm sức cạnh tranh trên thị trường. Khắc phục các điểm yếu là yêu cầu cấp thiết trong giai đoạn hội nhập.

2.2. Thách thức từ cạnh tranh và công nghệ

Hội nhập tài chính mở đường cho ngân hàng nước ngoài và fintech tham gia thị trường. Các đối thủ này có lợi thế về công nghệ và mô hình linh hoạt. Khách hàng có nhiều lựa chọn hơn và yêu cầu cao hơn. VietinBank phải đối mặt nguy cơ mất thị phần ở phân khúc trẻ. Đầu tư công nghệ đòi hỏi vốn lớn và rủi ro cao. An ninh mạng và bảo mật dữ liệu trở thành mối lo thường trực. Những thách thức này buộc ngân hàng phải thay đổi nhanh chóng.

III. Giải pháp phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ

Giải pháp phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại VietinBank cần đồng bộ và toàn diện. Trước hết là đa dạng hóa và cá nhân hóa sản phẩm. Ngân hàng nên thiết kế gói dịch vụ theo từng phân khúc khách hàng. Tiếp theo là đẩy mạnh chuyển đổi số toàn diện. Nền tảng ngân hàng số phải hiện đại và an toàn. Ứng dụng di động cần đơn giản và thân thiện với người dùng. Dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo hỗ trợ phân tích nhu cầu khách hàng. Ngân hàng cũng cần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực bán lẻ. Đào tạo kỹ năng tư vấn và công nghệ cho nhân viên là ưu tiên. Mở rộng mạng lưới hợp lý kết hợp kênh số giúp tối ưu chi phí. Tăng cường quản trị rủi ro và bảo mật thông tin là điều bắt buộc. Hợp tác với fintech mở ra cơ hội đổi mới sản phẩm. Chính sách phí và lãi suất cần linh hoạt để giữ chân khách hàng. Marketing số giúp tiếp cận khách hàng hiệu quả hơn. Các giải pháp này tạo nền tảng tăng trưởng bền vững trong hội nhập.

3.1. Chuyển đổi số và đổi mới công nghệ

Chuyển đổi số là giải pháp cốt lõi cho dịch vụ bán lẻ hiện đại. VietinBank cần đầu tư nền tảng ngân hàng số tích hợp đa kênh. Ứng dụng di động phải xử lý giao dịch nhanh và an toàn. Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn giúp cá nhân hóa trải nghiệm. Tự động hóa quy trình giảm thời gian và chi phí vận hành. Hợp tác với fintech bổ sung công nghệ và sản phẩm mới. Bảo mật và an ninh mạng phải được ưu tiên hàng đầu. Công nghệ chính là lợi thế cạnh tranh trong giai đoạn hội nhập.

3.2. Nâng cao chất lượng nhân lực và sản phẩm

Nguồn nhân lực quyết định chất lượng dịch vụ bán lẻ. VietinBank cần đào tạo kỹ năng tư vấn và am hiểu công nghệ cho nhân viên. Cơ chế đãi ngộ hợp lý giúp giữ chân người tài. Sản phẩm phải đa dạng và phù hợp từng nhóm khách hàng. Thiết kế gói dịch vụ linh hoạt tăng sự gắn bó. Chính sách chăm sóc khách hàng cần chuyên nghiệp và nhất quán. Cải thiện trải nghiệm tại quầy và trên kênh số là yêu cầu thường xuyên. Chất lượng dịch vụ tốt tạo nên uy tín thương hiệu lâu dài.

IV. Kết luận và định hướng ứng dụng thực tiễn

Phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ là hướng đi tất yếu của VietinBank. Hội nhập quốc tế về tài chính ngân hàng vừa là cơ hội vừa là thách thức. Ngân hàng cần kết hợp đồng bộ các giải pháp đã đề ra. Chuyển đổi số phải đi cùng nâng cao chất lượng nhân lực. Đa dạng hóa sản phẩm gắn với quản trị rủi ro chặt chẽ. Định hướng dài hạn là xây dựng ngân hàng bán lẻ hàng đầu Việt Nam. Mục tiêu này đòi hỏi tầm nhìn chiến lược và đầu tư kiên trì. Ứng dụng thực tiễn cần lộ trình rõ ràng theo từng giai đoạn. Ban lãnh đạo phải cam kết và phân bổ nguồn lực hợp lý. Việc đo lường hiệu quả định kỳ giúp điều chỉnh kịp thời. Kết quả nghiên cứu này có giá trị tham khảo cho các ngân hàng thương mại khác. Bài học từ VietinBank phản ánh xu thế chung của ngành. Trong điều kiện hội nhập, ngân hàng nào thích ứng nhanh sẽ chiếm ưu thế. Phát triển bán lẻ bền vững góp phần củng cố vị thế trên thị trường. Đây là nền tảng cho tăng trưởng ổn định và lâu dài.

4.1. Định hướng chiến lược dài hạn

VietinBank cần xác định bán lẻ là trụ cột tăng trưởng trung tâm. Chiến lược dài hạn hướng tới ngân hàng số dẫn đầu thị trường. Mục tiêu là tăng tỷ trọng thu nhập từ dịch vụ phi tín dụng. Ngân hàng phải xây dựng văn hóa lấy khách hàng làm trung tâm. Đầu tư công nghệ và nhân lực cần kế hoạch nhiều năm. Hợp tác quốc tế giúp tiếp thu kinh nghiệm và chuẩn mực mới. Quản trị rủi ro được tích hợp vào mọi quyết định. Tầm nhìn rõ ràng tạo động lực cho toàn hệ thống cùng phát triển.

4.2. Khuyến nghị ứng dụng cho ngân hàng thương mại

Kinh nghiệm của VietinBank mang lại nhiều khuyến nghị thiết thực. Các ngân hàng thương mại nên ưu tiên chuyển đổi số sớm. Đầu tư nền tảng dữ liệu giúp hiểu khách hàng sâu hơn. Đào tạo nhân lực bán lẻ cần được duy trì liên tục. Sản phẩm phải bám sát nhu cầu thực tế của người dân. Quản trị rủi ro và bảo mật không thể xem nhẹ. Hợp tác với fintech mở ra hướng đổi mới hiệu quả. Lộ trình triển khai cần linh hoạt và có đo lường rõ ràng để bảo đảm thành công.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

21/04/2026
Phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại nh tmcp công thương việt nam vietinbank trong điều kiện hội nhập quốc tế về tài chính ngân hàng

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Việc nghiên cứu về dịch vụ ngân hàng bán lẻ (NHBL) của NHTM đã được các nhà nghiên cứu, nhà quản lý, các chuyên gia trong và ngoài nước đề cập đến nhiều như: Anirban Bose (Giám đốc cơ quan nghiên cứu về tài chính ngân hàng toàn cầu- Global Banking & Financial Services); nhóm các nhà nghiên cứu Daniel K. Radecki, and John Wenninger thuộc Ngân hàng dự trữ liên ban Mỹ (FED); Trịnh Minh Thảo, Hoàng Nguyên Khai, Nguyễn Văn Thụy, Đỗ Thị Tố Uyên, Nguyễn Thị Thu Giang, Lê Công, Tô Khánh Toàn v.v… Để thực hiện luận án “Phát triển dịch vụ Ngân hàng bán lẻ tại Ngân hàng thương mại cổ phần Công thương Việt Nam (VietinBank) trong điều kiện hội nhập quốc tế về tài chính ngân hàng” tác giả nghiên cứu tổng quan tình hình nghiên cứu, phân tích, đánh giá các công trình nghiên cứu có liên quan mật thiết đến đề tài luận án đã được công bố trong và ngoài nước. Cụ thể, tổng quan các công trình nghiên cứu về dịch vụ NHBL của các NHTM nói chung và các công trình nghiên cứu liên quan đến dịch vụ NHBL của NH TMCP Công thương Việt Nam nói riêng. Thông qua nghiên cứu tổng quan, tác giả sẽ làm rõ hướng nghiên cứu chính, cơ sở lý luận, phương pháp nghiên cứu, kết quả đạt được, kết luận và chỉ ra những vấn đề còn tồn tại ở các công trình nghiên cứu có liên quan mà luận án sẽ tập trung giải quyết.

Từ đó, tác giả xác định rõ mục tiêu đề tài luận án, nội dung và phương pháp nghiên cứu luận án phù hợp. Lý do chọn đề tài Về cơ sở lý luận. Hiện nay, khái niệm về dịch vụ NHBL khá đa dạng, chưa có sự thống nhất. Có quan điểm cho rằng dịch vụ NHBL chỉ là dịch vụ phục vụ cho khách hàng là các cá nhân, nhưng cũng có quan điểm cho rằng dịch vụ NHBL bao gồm cả dịch vụ phục vụ cho cá nhân, hộ gia đình và DNNVV.

Về phạm vi hoạt động, trong lĩnh vực ngân hàng bán lẻ hiện cũng có sự thay đổi nhất định, việc cung cấp dịch vụ NHBL không còn là nghiệp vụ của riêng xiii các ngân hàng, nó được xem như là một thị trường, nơi có sự tham gia của các công ty công nghệ. Về cơ sở thực tiễn. Vấn đề phát triển dịch vụ NHBL của hệ thống NHTM Việt Nam nói chung, NHTMCP Công thương Việt Nam nói riêng đặt trong bối cảnh Việt Nam hội nhập quốc tế sâu rộng về tài chính ngân hàng. Đặc biệt từ năm 2018, hội nhập quốc tế của Việt Nam thực hiện trên nền tảng của các Hiệp đinh tự do (FTA) thế hệ mới, sự cạnh tranh trên thị trường dịch vụ NHBL ngày càng gay gắt.

Bên cạnh những cơ hội, việc quản lý và phát triển dịch vụ NHBL của các NHTM đối mặt với nhiều thách thức, nhiều nhân tố mới xuất hiện đến từ các nhà cung cấp dịch vụ NHBL nước ngoài. Điều này dẫn đến chiến lược phát triển dịch vụ NHBL của các NHTM Việt Nam đã từng được hoạch định nhiều năm trước giờ phải được điều chỉnh, thậm chí hoạch định lại để phù hợp với điều kiện hoàn cảnh mới. Tại Việt Nam với qui mô dân số hơn 96 triệu dân, hơn 90% là doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV), tỷ lệ người dùng điện thoại thông minh (smartphone) gần 80% (năm 2018)[81], nhu cầu sử dụng dịch vụ ngân hàng nói chung và dịch vụ NHBL nói riêng rất lớn. Về hệ thống ngân hàng tại Việt Nam tính đến quý 3/2020 có 49 ngân hàng.

Trong đó 4 NHTM 100% vốn nhà nước (Agribank, Oceanbank, GPbank và CB), 31 ngân hàng thương mại cổ phần, 9 ngân hàng 100% vốn nước ngoài, 2 ngân hàng chính sách, 1 ngân hàng hợp tác xã và 2 ngân hàng liên doanh[82]. Sự cạnh tranh giữa các ngân hàng rất lớn, trong đó dịch vụ NHBL là một phần trọng yếu trong chiến lược phát triển của các ngân hàng này. Dịch vụ NHBL góp phần tăng đáng kể thu nhập cho NHTM, đem đến sự tiện ích rất lớn cho khách hàng, nền kinh tế xã hội theo đó phát triển nhanh. Bên cạnh đó, cũng từ sức ép cạnh tranh ngày càng lớn về mảng dịch vụ này, các NHTM đang chạy đua với thời gian trong việc hoạch định và thực thi chiến lược dịch vụ NHBL nhằm tăng thị phần, xiv nâng cao chất lượng, số lượng dịch vụ, số lượng khách hàng.

Ngân hàng thương mại cổ phần Công thương Việt Nam (Vietinbank) là một trong số đó. Vietinbank là ngân hàng có vốn Nhà nước chiếm đa số. Báo cáo thường niên của Vietinbank năm 2019 cho thấy; giá trị tổng tài sản hơn 1,2 triệu tỷ đồng, vốn chủ sở hữu hơn 77.000 tỷ đồng, tổng dư nợ tín dụng hơn 953.000 tỷ, lợi nhuận trước thuế hơn 11. Mạng lưới trong nước, Vietinbank có155 chi nhánh, 07 công ty thành viên, 09 đơn vị sự nghiệp, gần 1.000 phòng giao dịch trên 63 tỉnh/thành phố trong cả nước.

Mạng lưới quốc tế, Vietinbank có 02 chi nhánh tại Đức, 01 ngân hàng con tại Lào, 01 văn phòng đại diện tại Myanma, cùng với đó là trên 1.000 ngân hàng đại lý tại hơn 90 quốc gia và vùng lãnh thổ trên thế giới. Là ngân hàng đứng trong top đầu của hệ thống NHTM, Vietinbank cũng đi đầu trong việc cung cấp dịch vụ NHBL tại Việt Nam. Song, cho đến nay Vietinbank vẫn đang nỗ lực không ngừng và gặp không ít khó khăn trong việc tìm hướng đi đúng cho mảng dịch vụ này. Bởi có một thực tế đang đặt ra cho hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam nói chung, Vietinbank nói riêng trong phân khúc dịch vụ NHBL là: (1) Phương án phát triển dịch vụ NHBL chưa được xây dựng đồng bộ dẫn đến hiệu quả thực thi còn hạn chế.

(2) Kênh phân phối đa dạng nhưng chưa có sự phối hợp nhịp hàng, xuất hiện sự chồng chéo khi triển khai, phương thức giao dịch quầy vẫn chiếm ưu thế. Số lượng ATM đặt chủ yếu ở thị xã, khu đô thị và thành phố. Máy POS chưa được sử dụng triệt để. (3) Các ngân hàng chưa tìm được tiếng nói chung để kết nối thống nhất chia sẻ hạ tầng kĩ thuật.

Do vậy, gây lãng phí trong việc mua sắm máy móc thiết bị chưa tạo sự thuận lợi trong việc sử dụng thẻ. Dẫn đến làm hạn chế khả năng tiếp cận dịch vụ ngân hàng. xv (4) Chưa có chiến lược tiếp thị rõ ràng, hiệu quả trong hoạt động ngân hàng bán lẻ, thiếu đội ngũ cán bộ chuyên nghiệp về tiếp thị dịch vụ NHBL. Chính sách khách hàng kém hiệu quả, chất lượng phục vụ chưa cao.

(5) Sự hiện diện ngày càng nhiều của các tổ chức tín dụng nước ngoài có trình độ quản lý cao, công nghệ hiện đại, vốn lớn, có kinh nghiệm dày dặn trong mảng dịch vụ NHBL (6) Vấn đề bảo mật thông tin chưa đáp ứng được yêu cầu. Nền tảng công nghệ và khả năng ứng dụng công nghệ mới còn hạn chế. Hội nhập quốc tế trong lĩnh vực tài chính ngân hàng Hội nhập quốc tế trở thành trào lưu và hiện thực hóa tại nhiều quốc gia. Hội nhập quốc tế diễn ra mạnh mẽ trên nhiều lĩnh vực.

Theo đó, song song với việc vươn ra thị trường thế giới, Việt Nam cũng phải mở cửa thị trường trong nước, trong đó có lĩnh vực tài chính - ngân hàng. Đặc biệt, bắt đầu từ 2018 việc hội nhập quốc tế của Việt Nam đi trên con đường của các Hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới, nơi đó mức độ cam kết rộng nhất, bao gồm gần như toàn bộ hàng hóa và dịch vụ mà không có loại trừ; mức độ cam kết sâu nhất; và cơ chế thực thi cực kỳ chặt chẽ; và nó bao gồm cả những lĩnh vực được coi là “phi truyền thống” như lao động, môi trường, doanh nghiệp nhà nước, mua sắm chính phủ, minh bạch hóa. Thực tế cho thấy, không một ngân hàng nào có khả năng thỏa mãn đầy đủ tất cả những yêu cầu của khách hàng. Thường thì một ngân hàng có lợi thế về mặt này và hạn chế về mặt khác.

Các ngân hàng cần nhận biết được điều này để tăng cường khả năng cạnh tranh thông qua việc phát huy tốt những điểm mạnh mà mình đang có để đáp ứng tốt nhất những đòi hỏi của khách hàng. Có như vậy các ngân hàng mới có thể giữ vững và phát triển được thị phần, lợi nhuận trong điều kiện mở cửa thị trường, có sự tham gia ngày càng nhiều của các ngân hàng trong nước và nước ngoài. xvi Thực trạng phổ biến hiện nay là năng lực cạnh tranh của NHTM Việt Nam nói chung và của Vietinbank nói riêng còn hạn chế nên khả năng phát triển và khẳng định vị thế trên thị trường (đặc biệt là thị trường quốc tế) chưa cao. Hội nhập trong lĩnh vực ngân hàng đồng nghĩa với việc từng bước thực hiện tự do hóa và mở rộng thị trường ngân hàng theo các cam kết quốc tế.

Điều này đã và đang tạo ra cho các NHTM Việt Nam những cơ hội để phát triển nhưng cũng đặt ra không ít những thách thức khó khăn phải vượt qua. Cơ hội Thứ nhất, việc mở cửa và hội nhập trong lĩnh vực ngân hàng, một mặt cho phép các NHTM trong và ngoài nước được hoạt động kinh doanh, cạnh tranh và phát triển trong một sân chơi công bằng và bình đẳng hơn, mặt khác tạo điều kiện thuận lợi cho các NHTM trong nước thâm nhập thị trường quốc tế và mở rộng hoạt động kinh doanh. Hội nhập còn đem lại cho ngành ngân hàng Việt Nam những cơ hội trao đổi, hợp tác quốc tế trong lĩnh vực hoạch định chính sách tài chính, tiền tệ, quản lý ngoại hối, thanh tra, giám sát phòng ngừa rủi ro và thanh toán, từ đó nâng cao vị thế và uy tín của các NHTM Việt Nam trong các giao dịch tài chính ngân hàng quốc tế, điều vốn là hạn chế của các NHTM Việt Nam hiện nay. Thứ hai, sự tham gia thị trường của các NHTM nước ngoài làm gia tăng sự lành mạnh và an toàn của toàn bộ hệ thống NHTM.

Mặt khác, thông qua hội nhập, các NHTM Việt Nam có cơ hội tiếp cận với vốn, công nghệ, kinh nghiệm và trình độ quản lý của các NHTM phát triển trên thế giới. Bên cạnh đó, để nâng cao chất lượng hoạt động kinh doanh và theo kịp yêu cầu phát triển của thị trường trong và ngoài nước, các NHTM trong nước phải chủ động thực hiện cơ cấu lại tổ chức theo hướng hợp lý và chuyên nghiệp hơn, tăng năng lực tài chính, thực hiện chuyên môn hóa sâu hơn các nghiệp vụ ngân hàng, nâng cao hiệu quả sử dụng vốn, đào tạo và đào tạo lại đội ngũ xvii cán bộ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ