Phát triển hoạt động đầu tư nguồn vốn tại Công ty Cổ phần Bảo hiểm BIDV (BIC)

Luận văn phân tích thực trạng hoạt động đầu tư nguồn vốn tại Bảo hiểm BIC giai đoạn 2017-2019, từ đó đề xuất giải pháp phát triển hiệu quả.

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

117
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh hoạt động đầu tư nguồn vốn tại Bảo hiểm BIC

Hoạt động đầu tư nguồn vốn là một trụ cột quan trọng, quyết định đến sự tăng trưởng và bền vững của mọi doanh nghiệp bảo hiểm. Tại Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIC), việc phát triển đầu tư nguồn vốn không chỉ nhằm mục đích gia tăng lợi nhuận mà còn là yếu tố cốt lõi đảm bảo năng lực tài chính của BIC và khả năng chi trả cho khách hàng. Nguồn vốn đầu tư của BIC được hình thành chủ yếu từ hai nguồn chính: vốn chủ sở hữu BIC và nguồn vốn nhàn rỗi từ dự phòng nghiệp vụ bảo hiểm. Đặc thù của ngành bảo hiểm là chu kỳ kinh doanh đảo ngược, tức là thu phí trước và thực hiện nghĩa vụ bồi thường sau. Điều này tạo ra một lượng vốn nhàn rỗi đáng kể, trở thành nguồn lực tài chính dồi dào cho các hoạt động đầu tư. Việc quản lý và sử dụng hiệu quả nguồn vốn này là bài toán chiến lược. Một chiến lược đầu tư tài chính BIC hiệu quả sẽ giúp tối ưu hóa tỷ suất sinh lời từ hoạt động đầu tư, bù đắp chi phí kinh doanh, giảm giá phí bảo hiểm để tăng tính cạnh tranh và đóng góp vào lợi nhuận sau thuế của công ty. Trong bối cảnh thị trường bảo hiểm phi nhân thọ ngày càng cạnh tranh, vai trò của hoạt động đầu tư càng trở nên cấp thiết. Nó không chỉ là một hoạt động tạo ra lợi nhuận phụ mà đã trở thành một trong hai hoạt động kinh doanh chính, song hành cùng hoạt động kinh doanh bảo hiểm. Luận văn của tác giả Vũ Lương Bằng (2020) đã chỉ ra rằng, kinh nghiệm từ các nước phát triển cho thấy phần lớn lợi nhuận của các công ty bảo hiểm đến từ hoạt động đầu tư. Do đó, việc phân tích thực trạng để tìm ra giải pháp phát triển hoạt động này tại BIC có ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu sắc.

1.1. Vai trò chiến lược của đầu tư trong cơ cấu lợi nhuận BIC

Hoạt động đầu tư nguồn vốn có vai trò sống còn đối với sự phát triển của Bảo hiểm BIC. Thu nhập từ đầu tư là nguồn lực chính tạo ra lợi nhuận, giúp công ty trang trải chi phí hoạt động, đặc biệt là trong bối cảnh cạnh tranh về phí bảo hiểm ngày càng gay gắt. Một danh mục đầu tư hiệu quả trực tiếp nâng cao năng lực tài chính của BIC, củng cố biên khả năng thanh toán, tạo dựng niềm tin vững chắc cho khách hàng và đối tác. Hơn nữa, lợi nhuận từ đầu tư cho phép BIC có thêm nguồn lực để tái đầu tư vào công nghệ, nâng cao chất lượng dịch vụ và mở rộng mạng lưới, từ đó thúc đẩy hoạt động kinh doanh bảo hiểm cốt lõi phát triển. Mối quan hệ giữa hoạt động bảo hiểm và hoạt động đầu tư là mối quan hệ tương hỗ: kinh doanh bảo hiểm tạo ra nguồn vốn nhàn rỗi, và đầu tư hiệu quả nguồn vốn đó lại tạo ra lợi nhuận để hỗ trợ ngược lại cho kinh doanh bảo hiểm.

1.2. Phân tích chi tiết cơ cấu nguồn vốn Bảo hiểm BIDV BIC

Nguồn vốn đầu tư của Bảo hiểm BIC chủ yếu đến từ hai thành phần chính. Thứ nhất là vốn chủ sở hữu BIC, bao gồm vốn điều lệ, các quỹ dự trữ và lợi nhuận chưa phân phối. Nguồn vốn này có tính ổn định cao, không chịu sự kiểm soát quá chặt chẽ về danh mục đầu tư, cho phép BIC thực hiện các khoản đầu tư dài hạn với kỳ vọng sinh lời cao hơn. Thứ hai, và chiếm tỷ trọng lớn nhất, là nguồn vốn nhàn rỗi từ quỹ dự phòng nghiệp vụ bảo hiểm. Đây là các khoản tiền được trích lập để đảm bảo nghĩa vụ chi trả bồi thường trong tương lai. Theo quy định pháp luật, việc đầu tư từ nguồn vốn này chịu sự giám sát chặt chẽ về hạn mức và lĩnh vực đầu tư nhằm đảm bảo an toàn và tính thanh khoản. Việc phân tích kỹ lưỡng cơ cấu nguồn vốn Bảo hiểm BIDV là bước đầu tiên để xây dựng một chiến lược đầu tư tài chính BIC phù hợp và hiệu quả.

II. Thách thức cản trở hiệu quả đầu tư nguồn vốn của BIC

Mặc dù có nhiều tiềm năng, hoạt động phát triển đầu tư nguồn vốn tại Bảo hiểm BIC vẫn đối mặt với không ít thách thức. Những rào cản này xuất phát từ cả yếu tố chủ quan bên trong doanh nghiệp và các yếu tố khách quan từ môi trường kinh tế vĩ mô. Về mặt chủ quan, một trong những thách thức lớn là việc xây dựng một chiến lược đầu tư tài chính BIC linh hoạt nhưng vẫn đảm bảo nguyên tắc an toàn. Việc cân bằng giữa lợi nhuận và rủi ro luôn là một bài toán khó, đặc biệt khi nguồn vốn chủ yếu đến từ quỹ dự phòng nghiệp vụ. Bất kỳ quyết định đầu tư sai lầm nào cũng có thể ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thanh toán của công ty. Bên cạnh đó, việc quản lý rủi ro đầu tư còn nhiều hạn chế, chưa có các mô hình định lượng phức tạp để đo lường và dự báo rủi ro thị trường. Về mặt khách quan, sự biến động của thị trường vốn, lãi suất ngân hàng và các chính sách kinh tế vĩ mô của nhà nước là những yếu tố khó lường. Đặc biệt, thị trường bảo hiểm phi nhân thọ có tính cạnh tranh cao, gây áp lực lên lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh cốt lõi, gián tiếp ảnh hưởng đến quy mô nguồn vốn có thể dành cho đầu tư. Theo nghiên cứu, các công ty bảo hiểm phi nhân thọ thường có xu hướng đầu tư thận trọng hơn do các nghĩa vụ tài chính thường là ngắn hạn và khó dự đoán hơn so với bảo hiểm nhân thọ. Do đó, việc tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vốn tại BIC đòi hỏi phải vượt qua những thách thức cố hữu này.

2.1. Hạn chế trong công tác quản lý danh mục đầu tư BIC

Một trong những hạn chế chính là việc quản lý danh mục đầu tư BIC còn chưa thực sự đa dạng và linh hoạt. Dữ liệu giai đoạn 2017-2019 cho thấy danh mục của BIC tập trung chủ yếu vào các kênh an toàn như tiền gửi ngân hàngđầu tư trái phiếu chính phủ. Mặc dù cách tiếp cận này đảm bảo an toàn vốn, nó lại làm giảm tỷ suất sinh lời từ hoạt động đầu tư. Việc phân bổ vốn vào các kênh có tiềm năng sinh lời cao hơn như đầu tư cổ phiếu hay đầu tư bất động sản còn hạn chế. Điều này có thể xuất phát từ quan điểm đầu tư thận trọng của ban lãnh đạo hoặc do thiếu đội ngũ chuyên gia có khả năng phân tích sâu các kênh đầu tư rủi ro hơn. Việc hoàn thiện quy trình và phương pháp quản lý danh mục đầu tư BIC là yêu cầu cấp thiết.

2.2. Khó khăn trong việc quản lý rủi ro đầu tư hiệu quả

Công tác quản lý rủi ro đầu tư tại BIC vẫn còn những điểm cần cải thiện. Rủi ro thị trường, rủi ro lãi suất, rủi ro tín dụng và rủi ro thanh khoản là những mối đe dọa thường trực. Việc thiếu các công cụ đo lường rủi ro định lượng tiên tiến khiến các quyết định đầu tư đôi khi còn dựa nhiều vào kinh nghiệm và phán đoán chủ quan. Đặc biệt, với các khoản đầu tư cổ phiếu, sự biến động của thị trường chứng khoán có thể gây ra những tổn thất lớn nếu không có chiến lược phòng ngừa rủi ro hiệu quả. Để phát triển bền vững, BIC cần xây dựng một khung quản trị rủi ro toàn diện, áp dụng các mô hình hiện đại để nhận diện, đo lường và kiểm soát rủi ro một cách khoa học và kịp thời.

III. Phương pháp BIC quản lý và đầu tư nguồn vốn hiện tại

Để hiểu rõ thực trạng, cần phân tích chi tiết phương pháp mà Bảo hiểm BIC đang áp dụng để quản lý và đầu tư nguồn vốn. Nhìn chung, chiến lược đầu tư tài chính BIC trong giai đoạn 2017-2019 mang đậm tính thận trọng, ưu tiên hàng đầu cho mục tiêu an toàn và thanh khoản. Điều này hoàn toàn phù hợp với đặc thù của một doanh nghiệp trong thị trường bảo hiểm phi nhân thọ, nơi các yêu cầu bồi thường có thể phát sinh đột ngột và với giá trị lớn. Các kênh đầu tư của công ty bảo hiểm này được lựa chọn kỹ lưỡng, tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của pháp luật về hạn mức đầu tư từ nguồn vốn nhàn rỗi. Danh mục đầu tư của BIC được cơ cấu với tỷ trọng lớn dành cho các tài sản có độ rủi ro thấp. Theo số liệu phân tích, tiền gửi ngân hàng tại các tổ chức tín dụng uy tín và đầu tư trái phiếu chính phủ luôn chiếm phần lớn trong tổng tài sản BIC dành cho đầu tư. Hình thức này đảm bảo dòng tiền ổn định và khả năng thu hồi vốn nhanh khi cần thiết. Bên cạnh đó, BIC cũng từng bước tham gia vào các kênh đầu tư có tiềm năng sinh lời cao hơn như đầu tư cổ phiếu của các doanh nghiệp niêm yết có nền tảng tài chính tốt và đầu tư bất động sản một cách chọn lọc. Tuy nhiên, tỷ trọng của các kênh này vẫn còn khá khiêm tốn. Việc quản lý danh mục đầu tư BIC được thực hiện bởi một bộ phận chuyên trách, chịu trách nhiệm theo dõi diễn biến thị trường và đề xuất các điều chỉnh phù hợp.

3.1. Các kênh đầu tư của công ty bảo hiểm BIC đang ưu tiên

Các kênh đầu tư của công ty bảo hiểm BIC tập trung chủ yếu vào các lựa chọn an toàn. Tiền gửi ngân hàng có kỳ hạn là kênh chiếm tỷ trọng cao nhất, mang lại nguồn thu nhập lãi ổn định và tính thanh khoản cao, sẵn sàng đáp ứng các nghĩa vụ chi trả. Kênh quan trọng thứ hai là đầu tư trái phiếu chính phủ, được xem là kênh đầu tư gần như không có rủi ro, được nhà nước bảo lãnh. Ngoài ra, BIC cũng phân bổ một phần vốn vào trái phiếu doanh nghiệp có xếp hạng tín nhiệm cao. Các kênh này tạo thành nền tảng vững chắc cho danh mục đầu tư của công ty.

3.2. Tỷ trọng đầu tư cổ phiếu và bất động sản trong chiến lược

So với các kênh an toàn, tỷ trọng đầu tư cổ phiếuđầu tư bất động sản trong danh mục của BIC còn tương đối thấp. Việc đầu tư cổ phiếu thường nhắm đến các mã cổ phiếu blue-chip (mã cổ phiếu BIC cũng là một lựa chọn đầu tư trên thị trường), có tiềm năng tăng trưởng dài hạn và rủi ro biến động thấp hơn so với thị trường chung. Hoạt động đầu tư bất động sản chủ yếu là đầu tư vào các dự án có pháp lý rõ ràng và tiềm năng cho thuê tốt, nhằm tạo ra dòng tiền đều đặn thay vì lướt sóng. Sự thận trọng này phản ánh nỗ lực cân bằng giữa việc tìm kiếm lợi nhuận và ưu tiên bảo toàn vốn.

IV. Đánh giá hiệu quả đầu tư nguồn vốn BIC giai đoạn 2017 2019

Việc phân tích các chỉ số tài chính là cách tốt nhất để đánh giá hiệu quả hoạt động phát triển đầu tư nguồn vốn tại Bảo hiểm BIC. Dựa trên số liệu từ các báo cáo tài chính Bảo hiểm BIC giai đoạn 2017-2019, có thể thấy một bức tranh đa chiều về thành quả và những điểm cần cải thiện. Về mặt thành quả, chiến lược đầu tư thận trọng đã giúp BIC duy trì được sự ổn định và an toàn về vốn. Doanh thu từ hoạt động đầu tư tài chính tăng trưởng đều đặn qua các năm, đóng góp một phần quan trọng vào tổng lợi nhuận sau thuế của công ty. Tỷ suất sử dụng vốn đầu tư được duy trì ở mức cao, cho thấy BIC đã nỗ lực tận dụng tối đa nguồn vốn nhàn rỗi để sinh lời. Hiệu quả sử dụng vốn tại BIC thể hiện qua việc công ty luôn đảm bảo khả năng thanh toán, củng cố uy tín trên thị trường. Tuy nhiên, nếu xét về tỷ suất sinh lời từ hoạt động đầu tư, kết quả của BIC vẫn còn khiêm tốn so với tiềm năng và so với một số đối thủ trong ngành. Nguyên nhân chính là do cơ cấu danh mục đầu tư quá an toàn, tập trung vào tiền gửi ngân hàng và trái phiếu có lãi suất thấp. Việc chưa mạnh dạn đa dạng hóa sang các kênh như đầu tư cổ phiếu và các hình thức góp vốn khác đã làm hạn chế khả năng tối ưu hóa lợi nhuận. Đây là một điểm trọng yếu mà chiến lược đầu tư tài chính BIC cần xem xét điều chỉnh trong giai đoạn tới.

4.1. Phân tích chi tiết tỷ suất sinh lời từ hoạt động đầu tư

Chỉ tiêu tỷ suất sinh lời từ hoạt động đầu tư (ROA đầu tư) là thước đo quan trọng nhất về hiệu quả. Giai đoạn 2017-2019, chỉ số này của BIC có sự tăng trưởng nhưng tốc độ còn chậm. Mặc dù tổng doanh thu đầu tư tăng, nhưng khi so với quy mô tổng tài sản BIC dành cho đầu tư ngày càng lớn, tỷ suất sinh lời chưa thực sự đột phá. Điều này cho thấy mỗi đồng vốn đầu tư mang lại lợi nhuận chưa cao. Nguyên nhân được xác định là do sự phụ thuộc lớn vào lãi suất tiền gửi, vốn chịu nhiều ảnh hưởng từ chính sách tiền tệ và có xu hướng giảm trong dài hạn. Việc cải thiện chỉ số này đòi hỏi BIC phải tái cơ cấu danh mục một cách hợp lý.

4.2. So sánh hiệu quả sử dụng vốn tại BIC qua các năm

Xét về hiệu quả sử dụng vốn tại BIC, có thể thấy sự nhất quán trong việc duy trì một tỷ lệ vốn nhàn rỗi được đưa vào đầu tư ở mức rất cao, thường trên 90%. Điều này cho thấy công tác quản trị dòng tiền và huy động vốn của BIC là rất tốt, không để vốn "chết". Quy mô vốn đầu tư tăng trưởng ổn định cùng với sự gia tăng của doanh thu phí bảo hiểm. Tuy nhiên, hiệu quả ở đây cần được nhìn nhận cả về mặt định lượng (tỷ suất sinh lời) và định tính (mức độ rủi ro). BIC đã làm tốt vế an toàn nhưng cần cải thiện vế lợi nhuận để đạt được mức hiệu quả sử dụng vốn tối ưu, cân bằng giữa hai mục tiêu.

4.3. Các chỉ số quan trọng từ báo cáo tài chính Bảo hiểm BIC

Các báo cáo tài chính Bảo hiểm BIC cung cấp nhiều số liệu giá trị. Tổng tài sản BIC liên tục tăng, thể hiện sự lớn mạnh về quy mô. Lợi nhuận sau thuế cũng ghi nhận kết quả tích cực. Biên khả năng thanh toán luôn cao hơn nhiều so với mức quy định, cho thấy năng lực tài chính của BIC rất vững vàng. Tuy nhiên, khi bóc tách cơ cấu doanh thu, tỷ trọng đóng góp của hoạt động đầu tư vào tổng lợi nhuận vẫn còn có thể cải thiện hơn nữa. Những con số này là cơ sở thực tiễn quan trọng để Ban lãnh đạo BIC đưa ra các định hướng phát triển hoạt động đầu tư trong tương lai.

04/10/2025
Phát triển hoạt động đầu tư nguồn vốn tại công ty cổ phần bảo hiểm ngân hàng đầu tư và phát triển việt nam bic

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ NGUỒN VỐN TẠI CÔNG TY BẢO HIỂM 1. Tổng quan về công ty bảo hiểm 1. Lịch sử hình thành và phát triển của công ty bảo hiểm Trong suốt quá trình hình thành và phát triển của mình, loài người luôn phải đối mặt với rất nhiều rủi ro, bất trắc như thiên tai, địch hoạ, tai nạn, bệnh tật… và cao hơn nữa là những biến động về kinh tế, chính trị, xã hội… gây sáo trộn cuộc sống, thậm chí đe doạ tới tính mạng và của cải của mình.

Chính vì vậy, ngay từ xa xưa con người con người đã có ý thức về những bất trắc có thể xảy ra với mình và tìm cách phòng tránh chúng như việc xây dựng một kho thóc lúa dự trữ chung phòng khi mất mùa chiến tranh…. Đời sống kinh tế xã hội của loài người càng phát triển, các rủi ro tiềm ẩn mà loài người có thể gặp phải càng phức tạp, khó lường và vì thế mà nhu cầu được bảo vệ, được an toàn của con người ngày càng cao. Ngành bảo hiểm ra đời chính là để đáp ứng nhu cầu đó của con người. Vậy bảo hiểm là gì và nó đã hình thành và phát triển như thế nào? Mặc dù bảo hiểm xuất hiện khá lâu nhưng do đặc thù của ngành nghề này nên chưa có một định nghĩa thống nhất về bảo hiểm.

Tuy nhiên, khái niệm có nội dung đầy đủ và logic nhất đó là: “Bảo hiểm là một sự cam kết bồi thường của người bảo hiểm với người được bảo hiểm về những thiệt hại mất mát của đối tượng bảo hiểm do một rủi ro đã thỏa thuận gây ra với điều kiện người được bảo hiểm đã thuê bảo hiểm cho đối tượng bảo hiểm đó và nộp một khoản tiền gọi là phí bảo hiểm” Ý tưởng về bảo hiểm được coi là xuất hiện khá lâu, nhưng hợp đồng bảo hiểm chính thức đầu tiên được phát hiện cho đến nay được ký kết năm 1347 tại Italia. Đó là hợp đồng bảo hiểm hàng hải đầu tiên. Tiếp theo bảo hiểm hàng hải, năm 1666, ở Anh đã xảy ra một vụ cháy lớn, một thảm hoạ lớn 8 nhất trong lịch sử, đã thiêu huỷ trên 13.000 toà nhà, dẫn đến nhu cầu bảo hiểm hoả hoạn trở nên cần thiết và đầu năm 1667, công ty bảo hiểm hoả hoạn đầu tiên được thành lập tại nước Anh (Võ Thị Pha, 2010). Dần dần, bảo hiểm đã được mở rộng với nhiều loại hình khác nhau như bảo hiểm nhân thọ, bảo hiểm trách nhiệm, bảo hiểm con người, bảo hiểm xe cơ giới, bảo hiểm nông nghiệp… Như vậy, bảo hiểm xuất hiện do sự tồn tại khách quan của các rủi ro và từ mong muốn được bảo đảm an toàn về mặt tài chính của con người.

Bảo hiểm thực chất là việc phân chia tổn thất của một hoặc một số người cho tất cả những người tham gia bảo hiểm cùng chịu. Ban đầu bảo hiểm ra đời một cách tự phát, một nhóm người đứng ra thu phí và nhận trách nhiệm thanh toán bồi thường cho những người tham gia bảo hiểm trong trường hợp rủi ro, quy mô bảo hiểm nhỏ và cũng chỉ ở một số lĩnh vực hạn hẹp. Cùng với quá trình phát triển kinh tế xã hội, để đáp ứng các yêu cầu bảo hiểm ngày càng đa dạng, với độ phức tạp ngày càng cao, đòi hỏi sự ra đời của các công ty bảo hiểm có tổ chức khoa học, chặt chẽ và hoạt động ngày càng chuyên nghiệp. Ngày nay, Công ty bảo hiểm là doanh nghiệp hoạt động kinh doanh trong lĩnh vực bảo hiểm, được thành lập, tổ chức, hoạt động theo quy định của pháp luật như Luật doanh nghiệp, Luật kinh doanh bảo hiểm và các quy định khác của pháp luật có kiên quan đến loại hình kinh doanh bảo hiểm, tái bảo hiểm, môi giới bảo hiểm.

Theo Luật kinh doanh bảo hiểm Việt Nam năm 2000, công ty bảo hiểm được phân thành hai loại là bảo hiểm gốc và tái bảo hiểm. Công ty bảo hiểm gốc cung cấp dịch vụ bảo hiểm trực tiếp cho khách hàng tham gia bảo hiểm, còn công ty tái bảo hiểm thì không trực tiếp cung cấp dịch vụ cho khách hàng tham gia bảo hiểm mà chỉ nhận tái bảo hiểm từ các công ty bảo hiểm gốc. 9 Theo nghiệp vụ bảo hiểm thì công ty bảo hiểm được phân thành công ty bảo hiểm phi nhân thọ và công ty bảo hiểm nhân thọ. Công ty bảo hiểm phi nhân thọ thực hiện những nghiệp vụ bảo hiểm liên quan tới tài sản, trách nhiệm và tính mạng của người tham gia bảo hiểm.

Đặc điểm chính của loại hình bảo hiểm phi nhân thọ là không mang tính chất tiết kiệm, nghĩa là khi hết hạn hợp đồng, người tham gia bảo hiểm sẽ không được hoàn trả lại số phí bảo hiểm đã đóng cho dù có hoặc không có tổn thất xảy ra đối với đối tượng bảo hiểm. Trong khi đó, công ty bảo hiểm nhân thọ thực hiện các nghiệp vụ bảo hiểm liên quan tới sinh mạng và mang tính chất tiết kiệm. Các khoản phí đóng định kỳ của hợp đồng bảo hiểm nhân thọ sẽ được tích luỹ lại và được thanh toán vào thời điểm đáo hạn của hợp đồng trên cơ sở số tiền bảo hiểm đã thoả thuận. Trong trường hợp khách hàng tham gia bảo hiểm đã đóng phí bảo hiểm đúng số kỳ quy định mà gặp phải những rủi ro không thể đóng phí bảo hiểm tiếp thì vẫn được bảo lưu hợp đồng và đến hết hạn hợp đồng vẫn được thanh toán toàn bộ số tiền bảo hiểm như đã thoả thuận.

Trong trường hợp người tham gia bảo hiểm tử vong thì được bồi hoàn toàn bộ số tiền đã quy định trong hợp đồng bảo hiểm. Công ty bảo hiểm có các đặc điểm cơ bản sau: a. Công ty bảo hiểm là doanh nghiệp chuyên ngành Công ty bảo hiểm là doanh nghiệp kinh doanh bình đẳng như các doanh nghiệp khác hoạt động trong nền kinh tế, do đó cũng mang đặc trưng của một doanh nghiệp, tự chịu trách nhiệm về hoạt động kinh doanh của mình và trong khuôn khổ pháp luật. Tuy vậy, ngành bảo hiểm là một ngành đặc thù trong nền kinh tế, gắn bó chặt chẽ với quốc tế dân sinh, được coi là một tổ chức kinh doanh đặc biệt, giữ vai trò quan trọng trong đời sống kinh tế nên được nhà nước kiểm soát chặt chẽ.

Vì vậy, công ty bảo hiểm ngoài việc tuân thủ những quy định của Luật doanh nghiệp và hệ thống pháp lý chung thì công ty 10 bảo hiểm còn hoạt động dưới sự điều chỉnh của Luật kinh doanh bảo hiểm và các văn bản hướng dẫn thi hành luật này. Kinh doanh bảo hiểm là hoạt động của DNBH nhằm mục đích sinh lợi, theo đó DNBH chấp nhận rủi ro của bên mua bảo hiểm, trên cơ sở bên mua đóng phí bảo hiểm để doanh nghiệp trả tiền bảo hiểm cho người thụ hưởng hoặc bồi thường cho bên mua bảo hiểm khi có các sự kiện bảo hiểm xảy ra (Nguyễn Văn Định, 2003). Công ty bảo hiểm là trung gian tài chính Hoạt động kinh doanh bảo hiểm có đặc thù riêng đó là sự đảo ngược chu kỳ kinh doanh. Đặc điểm của hoạt động kinh doanh bảo hiểm là phí bảo hiểm được thanh toán trước, những cam kết thanh toán sẽ được thực hiện sau một khoảng thời gian hoặc cũng có thể không thực hiện nếu không có sự kiện xảy ra.

Như vậy, từ việc thu được phí bảo hiểm, công ty bảo hiểm có trong tay một quỹ tài chính rất lớn. Quỹ này không dùng để chi trả hết ngay nên công ty bảo hiểm có thể sử dụng phần nhàn rỗi này để đầu tư trở lại nền kinh tế như đầu tư cổ phiếu, trái phiếu, gửi ngân hàng, cho vay hay đầu tư bất động sản… Vai trò trung gian tài chính của công ty bảo hiểm còn thể hiện ở việc thông qua hoạt động kinh doanh bảo hiểm, công ty bảo hiểm có khả năng huy động những nguồn vốn quy mô nhỏ, đối tượng sở hữu rộng thành những nguồn vốn quy mô lớn, tập trung; từ những khoản phí bảo hiểm thu định kỳ trong những thời hạn khác nhau thành những nguồn vốn quy mô lớn được đầu tư theo thời hạn cụ thể thông qua hoạt động đầu tư. Công ty bảo hiểm thường không vay vốn phục vụ kinh doanh bảo hiểm Không như những doanh nghiệp khác, trước khi tổ chức hoạt động kinh doanh bảo giờ cũng cân đối những nguồn vốn tự có, phần vốn còn thiếu sẽ được huy động từ những nguồn khác như vay vốn ngân hàng, những tổ chức tín dụng khác… đối với công ty bảo hiểm, hoạt động vay vốn nhằm mục đích 11 kinh doanh bảo hiểm thường không xảy ra, trừ một số trường hợp đặc biệt như cần một lượng tiền để thanh toán bồi thường lớn. Khi mới thành lập, công ty bảo hiểm phải có vốn điều lệ nhất định không thấp hơn mức vốn pháp định.

Thông thường, công ty bảo hiểm phải ký quỹ một phần vốn điều lệ để đảm bảo khả năng thanh toán. Phần còn lại sẽ được tích luỹ tại công ty để dùng cho những hoạt động ban đầu và làm cơ sở đảm bảo cho những hợp đồng bảo hiểm mới. Sau khi những hợp đồng bảo hiểm được cung cấp, số phí bảo hiểm thu được sẽ trích lập các quỹ dự phòng nghiệp vụ theo quy định và một phần chuyển tái bảo hiểm. Như vậy, khi bắt đầu hoạt động, công ty bảo hiểm đã có khoản thu từ phí bảo hiểm, là cơ sở để trích lập các quỹ và chi phí cho hoạt động kinh doanh.

Các quỹ này cùng với vốn chủ sở hữu sẽ được phép đầu tư theo quy định nhằm thu lợi nhuận. Nguồn lợi nhuận này chiếm tỷ trọng lớn trong toàn bộ lợi nhuận của công ty bảo hiểm. Theo thời gian hoạt động, quỹ này sẽ ngày càng lớn và công ty bảo hiểm trở thành những nhà đầu tư hùng mạnh. Trừ trường hợp đặc biệt, khi có những tổn thất xảy ra trên diện rộng, hậu quả nghiêm trọng, toàn bộ quỹ dự phòng của công ty bảo hiểm không gánh vác nổichi phí bồi thường thì công ty bảo hiểm mới phải vay vốn để bù đắp nhằm đảm bảo những cam kết với khách hàng.

Trường hợp này hầu như không xảy ra trong hoạt động kinh doanh bảo hiểm trên toàn thế giới. Công ty bảo hiểm là pháp nhân có tính chất xã hội và có tính chất liên hiệp Công ty bảo hiểm tiếp nhận rủi ro, trách nhiệm với khách hàng rất lớn, vì vậy trên thế giới không có công ty bảo hiểm tư nhân. Bời vì nếu cá nhân đó gặp tai nạn, rủi ro thì không có người giải quyết tiếp các trách nhiệm đã nhận.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ