Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thương mại điện tử (TMĐT) và thanh toán điện tử (TTĐT) tại Việt Nam có sự chuyển biến rõ rệt sau hơn 25 năm đổi mới kinh tế. Sự ra đời của Luật Giao dịch điện tử (2005) và Luật Công nghệ thông tin (2006) đã tạo nền tảng pháp lý ban đầu cho việc ban hành các nghị định điều chỉnh giao dịch trực tuyến từ năm 2006 đến 2010. Dữ liệu từ Bộ Thương mại tại Hội thảo Quốc tế thương mại điện tử Việt Nam (VIES 2010) khảo sát 2.004 doanh nghiệp trên cả nước năm 2009 cho thấy gần 100% doanh nghiệp đã triển khai ứng dụng TMĐT, song chỉ có 12% tham gia sàn giao dịch điện tử và thanh toán bằng tiền mặt vẫn chiếm 90,8% tổng số giao dịch. Báo cáo của Kantar Media Vietnam do Xavier Depouilly trình bày cũng chỉ ra rằng dù hơn 27% dân số cả nước và trên 50% dân số đô thị tiếp cận Internet, tỷ lệ người từng mua sắm trực tuyến chỉ đạt 5%.

Công ty TNHH Thương mại CPR Việt Nam là đơn vị hoạt động trong lĩnh vực phân phối, lắp đặt thiết bị an ninh camera và phòng cháy chữa cháy (PCCC). Mặc dù đạt được mức tăng trưởng doanh thu nhất định, hoạt động thanh toán trên website của công ty vẫn mang tính thủ công, chủ yếu sử dụng hình thức nhận tiền mặt khi giao hàng (COD) hoặc chuyển khoản ngân hàng truyền thống, chưa tích hợp các cổng thanh toán trực tuyến tự động và ví điện tử, gây phát sinh chi phí vận hành và rủi ro giao dịch.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu chung: Đưa ra các giải pháp có luận cứ khoa học và thực tiễn để phát triển hệ thống thanh toán điện tử của Công ty TNHH Thương mại CPR Việt Nam.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Thứ nhất: Hệ thống hóa các vấn đề lý luận liên quan đến TMĐT và thanh toán trực tuyến, bao gồm khái niệm, đặc điểm, vai trò, lợi ích, các yếu tố cấu thành và công cụ thanh toán.
    • Thứ hai: Đánh giá thực trạng hoạt động thanh toán điện tử tại Việt Nam và tại website của Công ty TNHH Thương mại CPR Việt Nam; phân tích điểm mạnh, điểm yếu và các nhân tố môi trường ảnh hưởng.
    • Thứ ba: Đề xuất các nhóm giải pháp và kiến nghị cụ thể nhằm phát triển hệ thống công cụ thanh toán điện tử tại công ty, nâng cao năng lực cạnh tranh và hiệu quả kinh doanh.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống các công cụ thanh toán điện tử và thực trạng ứng dụng công cụ thanh toán trong hoạt động bán hàng trực tuyến.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động thanh toán trên website của Công ty TNHH Thương mại CPR Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu hoạt động kinh doanh, báo cáo ngành và tài liệu nghiên cứu được cập nhật và khảo sát trong giai đoạn 2014, 2015 và 2016 (số liệu nhân sự cập nhật đến tháng 01/2017).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận thanh toán điện tử từ nhiều góc độ lý thuyết và văn bản quy phạm pháp luật:

  • Khái niệm và bản chất: Dẫn chiếu định nghĩa của Ủy ban Châu Âu (EC), NetBuilder và Báo cáo quốc gia về kỹ thuật TMĐT của Bộ Thương mại; phân biệt rõ giữa thanh toán điện tử (khái niệm rộng, bao gồm cả thiết bị POS, máy ATM) và thanh toán trực tuyến (tập hợp con, xử lý theo thời gian thực trên môi trường mạng thông qua nhà cung cấp dịch vụ trung gian PSP).
  • Hệ thống công cụ thanh toán điện tử: Phân tích cấu trúc và quy trình vận hành của 6 công cụ chính:
    1. Thanh toán bằng thẻ: Thẻ tín dụng, thẻ ghi nợ, thẻ thông minh, thẻ trả phí và thẻ lưu giữ giá trị.
    2. Ví điện tử (tiền điện tử): Cơ chế chứng minh tính xác thực, lưu trữ giá trị và tự động điền đơn hàng.
    3. Vi thanh toán điện tử (Micropayments): Mô hình dựa trên token và dựa trên tài khoản; cơ chế thanh toán qua tin nhắn SMS, đàm thoại và quy trình qua cổng PayPal.
    4. Chuyển khoản điện tử (EFT): Quy trình chuyển khoản nội bộ cùng hệ thống ngân hàng và chuyển khoản liên ngân hàng qua hệ thống bù trừ của Ngân hàng Nhà nước.
    5. Séc điện tử: Mô hình thanh toán số hóa mệnh lệnh trả tiền và quy trình xử lý qua cổng Authorize.net.
    6. Hóa đơn điện tử: Mô hình biller trực tiếp và biller tích hợp.
  • Khung pháp lý tham chiếu: Luật Giao dịch điện tử (2005), Luật Công nghệ thông tin (2006), Nghị định số 101/2012/NĐ-CP về thanh toán không dùng tiền mặt, Nghị định về chữ ký số và chứng thực chữ ký số, Quyết định số 1073/QĐ-TTg phê duyệt Kế hoạch tổng thể phát triển TMĐT giai đoạn 2011–2015 và Nghị quyết số 13-NQ/TW của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XI.
Phương pháp nghiên cứu Quy trình và công cụ thực hiện Nguồn dữ liệu và cỡ mẫu
Thu thập dữ liệu sơ cấp bằng phiếu điều tra Thiết kế phiếu khảo sát trực tuyến qua Google Docs Form gồm 11 câu hỏi (10 câu trắc nghiệm định lượng, 1 câu hỏi mở). Dữ liệu phản hồi được đồng bộ tự động. 40 phiếu phát ra và thu về 40 phiếu hợp lệ (N=40), đối tượng gồm sinh viên khoa TMĐT, nhân viên các doanh nghiệp TMĐT (như DKT) và khách hàng am hiểu TMĐT.
Phỏng vấn chuyên gia Xây dựng câu hỏi phỏng vấn trực tiếp tại doanh nghiệp và trao đổi bổ sung qua hệ thống thư điện tử (email). Cán bộ quản lý và nhân sự liên quan trực tiếp đến vận hành website và thanh toán tại Công ty CPR Việt Nam.
Thu thập dữ liệu thứ cấp Thống kê, phân tích tài liệu nội bộ và các ấn phẩm học thuật, báo cáo ngành trong nước và quốc tế. Báo cáo tài chính, thống kê kinh doanh của Công ty CPR (2014–2016); Báo cáo TMĐT Việt Nam (Cục TMĐT và CNTT); tài liệu của Donal O’Mahony, Mary S. Schaeffer, Weidong Kou, A. Koponen, Jip de Lange.
Xử lý và phân tích dữ liệu Phân tích định tính (quy nạp, diễn dịch, so sánh) kết hợp phân tích định lượng thống kê mô tả (tính giá trị trung bình, phương sai, độ lệch chuẩn, biểu đồ tỷ lệ) bằng phần mềm Microsoft Excel 2010. Bộ dữ liệu khảo sát 40 khách hàng và bảng số liệu tài chính, nhân sự của công ty.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về thanh toán điện tử

Chương này tập trung xây dựng nền tảng lý thuyết về thanh toán điện tử trong môi trường TMĐT:

  • Nêu rõ các đặc điểm cốt lõi của TTĐT: không bị giới hạn không gian/thời gian, thanh toán thời gian thực, không sử dụng tiền mặt, tính nhanh chóng và đa dạng phương thức.
  • Xác định các yêu cầu kỹ thuật và phi kỹ thuật của hệ thống thanh toán: tính bảo mật, tính toàn vẹn dữ liệu, tính xác thực giao dịch, tính ẩn danh của người mua, khả năng mở rộng hệ thống và khả năng cộng tác giữa các tổ chức tài chính.
  • Phân tích chi tiết quy trình nghiệp vụ của 6 nhóm công cụ TTĐT (thẻ, ví điện tử, vi thanh toán qua SMS/đàm thoại/PayPal, chuyển tiền điện tử EFT nội bộ và liên ngân hàng, séc điện tử qua cổng Authorize.net, hóa đơn điện tử biller trực tiếp).
  • Tổng quan các công trình nghiên cứu quốc tế (Donal O’Mahony, Mary S. Schaeffer, Weidong Kou, A. Koponen, Jip de Lange) và trong nước (giáo trình của PGS. Nguyễn Văn Thanh - ĐH Thương Mại năm 2011, các khóa luận và báo cáo của Đại học Thương mại, Cao đẳng Kinh tế Đối ngoại), khẳng định tính cấp thiết của việc nghiên cứu giải pháp thanh toán cấp doanh nghiệp thương mại cụ thể.

Chương 2: Thực trạng ứng dụng công cụ thanh toán điện tử tại công ty TNHH thương mại CPR Việt Nam

Chương 2 phản ánh chi tiết thực trạng tổ chức, hoạt động kinh doanh và hệ thống thanh toán tại đơn vị thực tập:

  • Tổng quan doanh nghiệp: Công ty TNHH Thương mại CPR Việt Nam thành lập ngày 26/03/2012 (Mã số DN: 0105835655), vốn điều lệ 5.000.000.000 đồng, trụ sở tại số 174B Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân Trung, Thanh Xuân, Hà Nội; người đại diện pháp luật là bà Trần Thị Bích Hoa.
  • Cơ cấu tổ chức và nhân sự: Tính đến tháng 01/2017, công ty có 49 nhân sự thuộc 7 bộ phận: Ban Giám đốc (2 người), Phòng Kinh doanh (10 người), Phòng Kế toán (2 người), Phòng Nhân sự (5 người), Phòng Marketing (15 người), Phòng Kỹ thuật (5 người), Phòng Chăm sóc khách hàng (10 người). Tỷ lệ lao động nam chiếm 61,2% (30 người), nữ chiếm 38,8% (19 người); cơ cấu tuổi gồm <25 tuổi chiếm 20,4% (10 người), 25–40 tuổi chiếm 46,9% (23 người) và >40 tuổi chiếm 32,7% (16 người).
  • Kết quả kinh doanh giai đoạn 2014–2016: Doanh thu tăng trưởng liên tục: năm 2014 đạt gần 4,9 tỷ đồng, năm 2015 đạt 6,6 tỷ đồng, năm 2016 đạt hơn 9,2 tỷ đồng (gấp 1,89 lần năm 2014 và 1,39 lần năm 2015).
Chỉ tiêu tài chính Năm 2014 Năm 2015 Năm 2016
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ ~4,9 tỷ đồng 6,6 tỷ đồng >9,2 tỷ đồng
Tốc độ tăng trưởng so với năm trước - +34,7% +39,4%
  • Thực trạng website và quy trình thanh toán: Website có chức năng giới thiệu sản phẩm camera, thiết bị PCCC và tích hợp khung chat Vchat. Quy trình thanh toán hiện tại chỉ chia làm 2 hình thức:
    1. Thanh toán trước: Chuyển tiền qua bưu điện hoặc chuyển khoản ATM/Internet Banking theo thông tin tài khoản được cung cấp thủ công.
    2. Thanh toán sau (COD): Đặt hàng, xác nhận qua điện thoại/email và thanh toán tiền mặt cho đơn vị vận chuyển khi nhận hàng. Doanh nghiệp chịu chi phí trung bình khoảng 15.000 đồng cho mỗi cuộc gọi xác nhận và phí thu hộ COD.
  • Kết quả khảo sát sơ cấp (N=40):
    • Kênh biết đến website: Facebook chiếm 48%, công cụ tìm kiếm Google chiếm 20%, các kênh khác chiếm 20%, bạn bè giới thiệu chiếm 12%, qua sản phẩm khác của công ty chiếm 10%.
    • Hình thức thanh toán khách hàng thực tế sử dụng tại CPR: Trả tiền mặt (COD) chiếm 65%, thanh toán điện tử chiếm 17%, chuyển tiền qua tài khoản ngân hàng chiếm 15%, phương thức khác chiếm 3%.
    • Công cụ thanh toán điện tử được ưa chuộng khi giao dịch trực tuyến: Thẻ thanh toán trực tuyến (75%), ví điện tử (50%), séc điện tử (35%), hối phiếu điện tử (15%).
    • Đánh giá mức độ thuận tiện (thang điểm 1–5): Thẻ thanh toán trực tuyến đạt điểm trung bình cao nhất là 4,27 (phương sai 0,678); séc điện tử đạt điểm thấp nhất là 2,67 (phương sai 1,155, độ lệch chuẩn 0,900).
  • Phân tích nhân tố ảnh hưởng: Phân tích tác động của môi trường vĩ mô (chính sách kiềm chế lạm phát, ổn định chính trị, thói quen tiêu dùng tiền mặt, khung pháp lý TMĐT, hạ tầng 3G/ADSL), môi trường vi mô (tâm lý lo ngại lộ thông tin thẻ tín dụng, áp lực cạnh tranh từ các website camera/PCCC khác) và môi trường bên trong (nhân sự vận hành website mỏng, hạ tầng bảo mật hạn chế, kinh phí phân bổ cho TTĐT còn thấp).

Chương 3: Các kết luận và đề xuất phát triển các công cụ thanh toán điện tử tại công ty TNHH thương mại CPR Việt Nam

Dựa trên kết quả khảo sát và phân tích thực trạng, chương 3 trình bày các đánh giá tổng hợp cùng hệ thống giải pháp:

  • Kết luận: Hoạt động TTĐT của CPR còn thô sơ, quy trình thanh toán chung chung, chưa tích hợp cổng thanh toán trực tuyến; 65% khách hàng vẫn phụ thuộc vào COD khiến chi phí phát sinh cao.
  • Đề xuất nhóm giải pháp đối với Công ty TNHH Thương mại CPR Việt Nam:
    1. Đa dạng hóa công cụ và tích hợp cổng thanh toán mới: Kết nối website với các cổng thanh toán trung gian phổ biến tại Việt Nam (như Ngân Lượng, Bảo Kim, OnePay, Payoo) và tích hợp thanh toán qua ví điện tử, thẻ nội địa/quốc tế (Visa, MasterCard).
    2. Giải pháp thu hút khách hàng: Đẩy mạnh tiếp thị số trên kênh Facebook (kênh tiếp cận 48% khách hàng) và Google; triển khai chính sách ưu đãi giá, chiết khấu hoặc miễn phí vận chuyển cho khách hàng lựa chọn thanh toán trực tuyến nhằm thay đổi thói quen dùng tiền mặt.
    3. Cải thiện hạ tầng kỹ thuật và bảo mật: Nâng cấp hệ thống máy chủ, tối ưu giao diện đặt hàng - thanh toán trên website, trang bị giao thức bảo mật SSL, chứng thực số để bảo vệ thông tin tài khoản khách hàng.
    4. Đầu tư nguồn nhân lực: Tuyển dụng và đào tạo đội ngũ chuyên trách về TMĐT, R&D và vận hành kỹ thuật thanh toán nhằm giảm áp lực làm thêm giờ của nhân sự hiện hữu.
  • Kiến nghị đối với cơ quan quản lý Nhà nước:
    1. Tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý về quản lý dịch vụ thanh toán trung gian, bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng trực tuyến.
    2. Nâng cao hiệu lực quản lý và năng lực xử lý tranh chấp, tội phạm công nghệ cao trong hoạt động thanh toán điện tử.
    3. Đẩy mạnh tuyên truyền thanh toán không dùng tiền mặt và chuẩn hóa chương trình đào tạo chính quy ngành TMĐT tại các trường đại học.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và công bố các dữ liệu thực chứng cụ thể về hoạt động của doanh nghiệp và hành vi thanh toán của khách hàng:

  • Dữ liệu doanh nghiệp: Ghi nhận sự tăng trưởng doanh thu của CPR Việt Nam từ ~4,9 tỷ đồng (2014) lên 6,6 tỷ đồng (2015) và vượt 9,2 tỷ đồng (2016); mô tả chi tiết cơ cấu 49 nhân sự và hiện trạng hệ thống thanh toán chưa tích hợp giải pháp trực tuyến tự động.
  • Dữ liệu khảo sát khách hàng: Cung cấp tỷ trọng thực tế trong phương thức thanh toán tại CPR (65% tiền mặt, 17% TTĐT, 15% chuyển khoản); kênh tiếp cận khách hàng (48% qua Facebook, 20% qua Google); mức độ ưu tiên công cụ TTĐT (thẻ trực tuyến đạt điểm trung bình 4,27/5; séc điện tử 2,67/5).
  • Hệ thống giải pháp ứng dụng: Đưa ra 4 nhóm giải pháp doanh nghiệp có tính thực tế (tích hợp cổng thanh toán trung gian, tiếp thị chuyển đổi thói quen COD, nâng cấp bảo mật hệ thống, củng cố nhân lực TMĐT) kèm 3 kiến nghị chính sách đối với Nhà nước.
  • Đóng góp học thuật và thực tiễn: Khóa luận giải quyết bài toán ứng dụng TTĐT tại một doanh nghiệp thương mại vừa và nhỏ thuộc ngành kỹ thuật đặc thù (thiết bị an ninh, PCCC), khắc phục khoảng trống của các đề tài trước đây vốn chỉ tập trung vào cấp độ ngân hàng hoặc các nhà cung cấp dịch vụ trung gian chuyên nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Quy mô mẫu khảo sát sơ cấp còn hạn chế ($N=40$), tập trung chủ yếu vào sinh viên TMĐT và nhân viên văn phòng, chưa bao quát toàn diện tệp khách hàng mua thiết bị PCCC và an ninh trên diện rộng.
    • Số liệu thứ cấp phục vụ phân tích dừng lại ở giai đoạn 2014–2016.
    • Nghiên cứu dừng ở góc độ tổ chức quản trị và đề xuất quy trình, chưa đi sâu vào lập trình cấu hình API hoặc kiểm thử bảo mật chuyên sâu ở tầng mã nguồn cổng thanh toán.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng phạm vi điều tra với cỡ mẫu lớn hơn trên nhiều phân khúc khách hàng doanh nghiệp (B2B) và khách hàng cá nhân (B2C).
    • Nghiên cứu mô hình đánh giá rủi ro tài chính và tỷ lệ hoàn đơn khi chuyển dịch hoàn toàn từ COD sang thanh toán trực tuyến tại các doanh nghiệp phân phối thiết bị kỹ thuật.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Thương mại điện tử, Hệ thống thông tin quản lý và Quản trị kinh doanh khi xây dựng khóa luận tốt nghiệp về ứng dụng công nghệ thanh toán trong doanh nghiệp thương mại.
  • Cán bộ quản lý tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) kinh doanh thiết bị kỹ thuật đang tìm kiếm giải pháp chuyển đổi phương thức thanh toán từ COD sang thanh toán số.
  • Phần có giá trị tham khảo cao nhất là hệ thống hóa quy trình của 6 công cụ thanh toán điện tử (Chương 1) và phương pháp thiết kế, xử lý bảng hỏi khảo sát định lượng về hành vi thanh toán (Chương 2).

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu tại doanh nghiệp nào và kinh doanh lĩnh vực gì?
Nghiên cứu được thực hiện tại Công ty TNHH Thương mại CPR Việt Nam (thành lập năm 2012, trụ sở tại 174B Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội), hoạt động chính trong lĩnh vực phân phối, lắp đặt thiết bị an ninh camera và thiết bị phòng cháy chữa cháy.

2. Thực trạng thanh toán khi mua hàng tại Công ty CPR Việt Nam theo số liệu khảo sát như thế nào?
Kết quả khảo sát 40 khách hàng chỉ ra rằng 65% khách hàng thanh toán bằng tiền mặt (COD), 17% sử dụng thanh toán điện tử, 15% chuyển tiền qua tài khoản ngân hàng và 3% sử dụng các phương thức khác.

3. Công cụ thanh toán điện tử nào được người tham gia khảo sát đánh giá thuận tiện nhất?
Thẻ thanh toán trực tuyến được đánh giá là công cụ thuận tiện nhất với 75% khách hàng lựa chọn và đạt điểm đánh giá trung bình 4,27/5 (phương sai 0,678), trong khi séc điện tử chỉ đạt 2,67/5.

4. Kênh truyền thông nào giúp khách hàng biết đến website của Công ty CPR nhiều nhất?
Mạng xã hội Facebook là kênh phổ biến nhất với 48% khách hàng biết đến website qua kênh này, tiếp theo là công cụ tìm kiếm Google (20%), các kênh khác (20%), bạn bè giới thiệu (12%) và qua các sản phẩm khác của công ty (10%).

5. Khóa luận đề xuất những nhóm giải pháp nào cho Công ty CPR Việt Nam?
Tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp: đa dạng hóa và tích hợp các cổng thanh toán trung gian mới; triển khai các chính sách tiếp thị và ưu đãi để thu hút khách hàng thanh toán trực tuyến; cải thiện hạ tầng công nghệ và bảo mật thông tin; chú trọng đầu tư tuyển dụng và đào tạo nguồn nhân lực TMĐT, R&D.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Khoa Thương mại Điện tử, Trường Đại học Thương mại đã phản ánh toàn diện cơ sở lý thuyết và thực trạng ứng dụng công cụ thanh toán điện tử tại Công ty TNHH Thương mại CPR Việt Nam giai đoạn 2014–2016. Dữ liệu khảo sát thực nghiệm đã chỉ rõ sự phụ thuộc lớn vào phương thức thanh toán tiền mặt (65%) và những hạn chế về hạ tầng thanh toán trực tuyến của doanh nghiệp. Trên cơ sở đó, công trình đề xuất hệ thống giải pháp thực tiễn nhằm tích hợp cổng thanh toán, tối ưu chi phí vận hành và nâng cao năng lực cạnh tranh cho công ty trong môi trường thương mại điện tử.