Tổng quan nghiên cứu
Cuộc Cách mạng Công nghiệp lần thứ tư đang tái định hình sâu sắc toàn bộ nền sản xuất và phương thức quản trị toàn cầu. Theo báo cáo từ Diễn đàn Kinh tế Thế giới, quá trình tự động hóa và trí tuệ nhân tạo ước tính làm biến mất khoảng 5 triệu việc làm truyền thống vào năm 2020. Đồng thời, nghiên cứu của Tổ chức Lao động Quốc tế chỉ ra rằng khoảng 56% lực lượng lao động tại 5 quốc gia Đông Nam Á, bao gồm Việt Nam, đối mặt với nguy cơ bị thay thế bởi dây chuyền tự động trong 2 thập niên tới. Thực tế này đòi hỏi nguồn nhân lực chất lượng cao phải sở hữu tư duy liên ngành, năng lực số và khả năng ra quyết định linh hoạt.
Trước bối cảnh đó, chương trình đào tạo Thạc sĩ Quản trị kinh doanh tại các trường đại học không thể duy trì theo lối mòn truyền thống nặng về lý thuyết chức năng đơn lẻ. Đề tài tập trung nghiên cứu công tác quản trị phát triển chương trình đào tạo Thạc sĩ Quản trị kinh doanh tại Trường Đại học Việt Nhật thuộc Đại học Quốc gia Hà Nội trong giai đoạn khởi đầu từ năm 2016 đến năm 2019. Mục tiêu cụ thể của nghiên cứu là phân tích thực trạng triển khai chuẩn đầu ra, nội dung môn học và các chức năng quản trị chương trình, từ đó xây dựng hệ thống biện pháp quản trị phát triển chương trình đào tạo toàn diện.
Ý nghĩa của nghiên cứu thể hiện qua việc cung cấp giải pháp đồng bộ giúp nâng cao tính thích ứng của chương trình đào tạo với thị trường lao động 4.0, hướng tới mục tiêu hơn 95% học viên tốt nghiệp làm chủ các kỹ năng quản trị hiện đại, đồng thời đáp ứng chuẩn mực quy định tại Quyết định số 1982 của Thủ tướng Chính phủ về Khung trình độ quốc gia Việt Nam.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu vận dụng mô hình năng lực ASK do Benjamin Bloom khởi xướng năm 1956 và được phát triển hoàn thiện bởi các nhà nghiên cứu giáo dục hiện đại. Mô hình này phân tách năng lực người học thành 3 thành tố tương hỗ: Thái độ (Attitude), Kỹ năng (Skills) và Kiến thức (Knowledge). Trong bối cảnh công nghệ số, mô hình ASK được mở rộng để đánh giá các năng lực mới như tư duy tính toán, khả năng thích ứng linh hoạt và tinh thần học tập suốt đời.
Bên cạnh đó, đề tài tích hợp lý thuyết quản trị chức năng của Harold Koontz và Trần Khánh Đức với 4 trụ cột cơ bản: Hoạch định, Tổ chức, Lãnh đạo và Kiểm tra. Kết hợp với mô hình phát triển chương trình đào tạo liên tục 12 bước của Peter Oliva và quy trình khép kín của Wentling, nghiên cứu xác lập 3 khái niệm nền tảng:
- Chương trình đào tạo: Bản thiết kế tổng thể hệ thống hóa mục tiêu, chuẩn đầu ra, nội dung, phương pháp giảng dạy và đánh giá.
- Phát triển chương trình đào tạo: Chu trình liên tục nhằm điều chỉnh, cải tiến và cập nhật cấu trúc môn học đáp ứng nhu cầu thực tiễn.
- Quản trị phát triển chương trình đào tạo: Quá trình vận dụng có hệ thống các chức năng quản lý nhằm huy động nguồn lực, kiểm soát chất lượng và hiện thực hóa mục tiêu đổi mới giáo dục.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng kết hợp nguồn dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp thực chứng:
- Dữ liệu thứ cấp: Hệ thống văn bản pháp quy như Nghị quyết số 29-NQ/TW về đổi mới căn bản toàn diện giáo dục đào tạo, Chiến lược phát triển giáo dục giai đoạn 2011-2020, Khung trình độ quốc gia Việt Nam năm 2016 cùng đề cương chương trình MBA hiện hành của Trường Đại học Việt Nhật và các đại học đối tác Nhật Bản.
- Dữ liệu sơ cấp: Khảo sát thực tế được triển khai trên cỡ mẫu gồm 45 giảng viên (bao gồm giảng viên cơ hữu, giảng viên thỉnh giảng và chuyên gia Nhật Bản) cùng 60 học viên thuộc các khóa đào tạo MBA tại Trường Đại học Việt Nhật từ năm 2016 đến năm 2019.
- Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu toàn thể kết hợp chọn mẫu thuận tiện chuyên gia. Lý do lựa chọn là nhằm bao quát 100% đối tượng trực tiếp tham gia giảng dạy và thụ hưởng chương trình trong giai đoạn khảo sát, bảo đảm tính xác thực cao nhất cho kết quả đánh giá.
- Phương pháp phân tích: Sử dụng kỹ thuật thống kê mô tả để tính điểm trung bình (Mean theo thang đo Likert 5 mức độ), phân tích tỷ lệ phần trăm và so sánh đối chiếu giữa 2 nhóm khách thể nhằm tìm ra khoảng cách nhận thức. Quá trình thu thập và xử lý dữ liệu được hoàn tất trong mốc thời gian từ cuối năm 2018 đến giữa năm 2019.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Khảo sát thực tiễn giai đoạn 2016-2019 tại Trường Đại học Việt Nhật mang lại 4 phát hiện quan trọng:
Thứ nhất, về Chuẩn đầu ra kiến thức, mức độ đáp ứng yêu cầu thời đại 4.0 hiện tại chỉ đạt điểm trung bình 3.42 trên thang điểm 5.0, tương đương khoảng 68.4% mức độ kỳ vọng. Các nội dung về phân tích dữ liệu lớn, quản trị chuyển đổi số và bảo mật thông tin chỉ đạt mức độ đáp ứng dưới 60%, cho thấy chương trình còn nặng tính quản trị truyền thống.
Thứ hai, về Chuẩn đầu ra kỹ năng, có sự phân hóa rõ nét giữa nhu cầu và thực tế đáp ứng. Khoảng 88.3% giảng viên và chuyên gia nhận định kỹ năng giải quyết vấn đề phức tạp và hợp tác ảo là vô cùng cấp thiết, nhưng chỉ có 52.5% học viên đánh giá chương trình hiện hành trang bị đầy đủ kỹ năng này, tạo ra khoảng cách thiếu hụt lên tới 35.8%.
Thứ ba, về Mức tự chủ và chịu trách nhiệm, có tới 91.7% ý kiến đồng thuận rằng năng lực thích ứng với sự thay đổi và đạo đức kinh doanh trong môi trường công nghệ là yêu cầu sống còn của học viên MBA hiện nay.
Thứ tư, về công tác quản trị, khâu tổ chức thực thi đạt tỷ lệ hoàn thành tốt nhất với 78.5%, trong khi khâu lập kế hoạch phát triển chương trình định kỳ và công tác kiểm tra, phát hiện sai lệch chỉ đạt khoảng 58.0%, phản ánh sự thiếu hụt quy trình kiểm soát chất lượng chuẩn hóa.
Thảo luận kết quả
Nguyên nhân của những khoảng cách trên xuất phát từ việc chương trình MBA của nhà trường trong những năm đầu thành lập phụ thuộc lớn vào khung chuyển giao ban đầu, chưa kịp thời cập nhật các tiến bộ vượt bậc của công nghệ số tại thị trường Việt Nam. Hoạt động rà soát chủ yếu diễn ra theo từng môn riêng lẻ mà thiếu tính liên kết hệ thống.
Kết quả này hoàn toàn tương đồng với nghiên cứu của Trường Kinh doanh IFIM năm 2019 khảo sát 300 giám đốc điều hành, trong đó khẳng định tích hợp công nghệ và tư duy giải pháp là hai năng lực quan trọng nhất còn thiếu ở sinh viên tốt nghiệp. Phát hiện này cũng củng cố luận điểm của Srikant Datar tại Đại học Harvard về 8 điểm nghẽn trong đào tạo MBA thế kỷ 21, đặc biệt là sự thiếu hụt khả năng tích hợp liên chức năng và tư duy đổi mới sáng tạo.
Để tối ưu hóa việc theo dõi dữ liệu, các phát hiện này có thể được mô hình hóa trực quan qua Biểu đồ radar thể hiện độ lệch giữa đánh giá của giảng viên và học viên trên 3 trục năng lực ASK, cùng Bảng ma trận đối sánh 4 luồng kiến thức hiện đại. Đồ thị cho thấy độ dốc chênh lệch lên đến 1.2 điểm trung bình tại nhóm kỹ năng công nghệ mới, minh chứng rõ ràng cho tính cấp bách của việc tái cấu trúc chương trình.
Đề xuất và khuyến nghị
Để nâng cao chất lượng đào tạo và quản trị chương trình MBA tại Trường Đại học Việt Nhật đáp ứng thời đại 4.0, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp trọng tâm:
-
Chuẩn hóa quy trình quản trị phát triển chương trình theo chu kỳ 2 năm: Ban Giám hiệu cùng Phòng Đào tạo cần ban hành quy trình 9 bước khép kín từ khảo sát nhu cầu doanh nghiệp đến công bố công khai, nâng tỷ lệ tham vấn ý kiến nhà tuyển dụng lên 100% trong mọi đợt điều chỉnh.
-
Tái định vị chuẩn đầu ra theo mô hình ASK hiện đại: Hội đồng Khoa học và Đào tạo nhà trường tiến hành cập nhật hệ thống chuẩn đầu ra, bổ sung tiêu chí bắt buộc về tư duy dữ liệu và kỹ năng lãnh đạo số, bảo đảm người học đạt năng lực chuyên môn tương đương bậc 7 theo Khung trình độ quốc gia với mục tiêu 90% học viên thành thạo công cụ phân tích quản trị số.
-
Đổi mới cấu trúc nội dung môn học và bổ sung học phần mới: Giảng viên chuyên ngành phối hợp cùng Tổ soạn thảo chương trình tiến hành điều chỉnh nội dung 2 học phần hiện hữu (Quản trị chiến lược và Quản trị Marketing theo hướng kinh tế số), đồng thời xây dựng mới học phần Khởi nghiệp đổi mới sáng tạo với thời lượng 3 tín chỉ (45 tiết học), gia tăng tỷ trọng bài tập tình huống thực tế lên mức tối thiểu 40% thời lượng khóa học.
-
Tăng cường kiểm soát chất lượng và liên kết doanh nghiệp: Phòng Đảm bảo chất lượng định kỳ hằng năm tổ chức đánh giá mức độ đạt chuẩn đầu ra nhằm kéo giảm tỷ lệ sai lệch nội dung xuống dưới 5%, đồng thời ký kết hợp tác chiến lược với ít nhất 15 doanh nghiệp tiên phong về chuyển đổi số trong giai đoạn 2020-2022 để tạo môi trường thực hành thực tế cho học viên.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Nội dung luận văn mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho 4 nhóm đối tượng chính:
- Cán bộ quản lý và lãnh đạo các cơ sở giáo dục đại học: Khai thác quy trình quản trị 9 bước và các chức năng quản lý nhằm hoạch định chiến lược đổi mới chương trình đào tạo sau đại học theo chuẩn quốc tế.
- Ban chủ nhiệm khoa và Tổ soạn thảo chương trình đào tạo khối ngành Quản trị: Sử dụng khung chuẩn đầu ra ASK mở rộng để trực tiếp tái cấu trúc đề cương chi tiết môn học và định hình các học phần kinh doanh số.
- Giảng viên và chuyên gia nghiên cứu giáo dục: Tham khảo hệ thống phương pháp luận khảo sát định lượng, thang đo đánh giá thực trạng và phương pháp tích hợp bài tập thực chiến 4.0 vào bài giảng chuyên ngành Quản trị kinh doanh.
- Giám đốc nhân sự và chuyên gia phát triển nguồn lực tại doanh nghiệp: Vận dụng ma trận kỹ năng quản trị hiện đại để xây dựng tiêu chuẩn tuyển dụng, đánh giá năng lực và thiết kế các khóa đào tạo nội bộ cho đội ngũ cán bộ quản lý cấp trung.
Câu hỏi thường gặp
Chương trình MBA truyền thống gặp phải hạn chế lớn nhất nào trong kỷ nguyên số?
Các chương trình MBA truyền thống thường phân chia kiến thức thành các mảng chức năng độc lập như tài chính, marketing, nhân sự mà thiếu sự tích hợp công nghệ. Trong khi đó, theo báo cáo của Tổ chức Lao động Quốc tế, hơn 50% công việc đang biến đổi nhanh chóng, đòi hỏi nhà quản trị phải làm chủ dữ liệu và công nghệ tự động để đưa ra quyết định chính xác.
Mô hình ASK được vận dụng cụ thể như thế nào khi xây dựng chuẩn đầu ra MBA 4.0?
Mô hình ASK lượng hóa toàn diện 3 khía cạnh: Thái độ cầu tiến và thích ứng linh hoạt, Kỹ năng phân tích định lượng cùng giải quyết vấn đề phức tạp, và Kiến thức chuyên sâu về quản trị số. Khảo sát thực tế cho thấy 91.7% chuyên gia đồng thuận rằng cách tiếp cận này giúp việc đánh giá năng lực học viên trở nên minh bạch, cụ thể và bám sát thực tiễn.
Học phần Khởi nghiệp đổi mới sáng tạo có vai trò gì đối với học viên thạc sĩ?
Học phần Khởi nghiệp với dung lượng 45 tiết cung cấp nền tảng tư duy thiết kế, thẩm định dự án kinh doanh số và quản trị rủi ro. Khảo sát tại Trường Đại học Việt Nhật ghi nhận 88.3% giảng viên đánh giá đây là môn học then chốt giúp học viên chuyển hóa lý thuyết thành các dự án khởi nghiệp có khả năng thương mại hóa cao.
Sự khác biệt cốt lõi giữa phát triển chương trình và quản trị phát triển chương trình là gì?
Phát triển chương trình thuần túy là hoạt động biên soạn hoặc chỉnh sửa đề cương học phần. Trong khi đó, quản trị phát triển chương trình là quá trình bao quát toàn diện cả 4 khâu từ hoạch định chiến lược, tổ chức nhân sự, chỉ đạo chuyên môn đến kiểm tra định kỳ nhằm đảm bảo toàn bộ hệ thống vận hành liên tục và đúng mục tiêu đề ra.
Doanh nghiệp đóng vai trò gì trong quy trình quản trị chương trình đào tạo 9 bước?
Doanh nghiệp tham gia trực tiếp vào bước khảo sát nhu cầu ban đầu và bước phản biện thẩm định đề cương. Dựa trên mô hình khảo sát 300 doanh nghiệp của IFIM, việc gắn kết doanh nghiệp giúp chương trình cập nhật liên tục các bài toán kinh doanh thực tế, đảm bảo 100% học phần bám sát nhu cầu sử dụng lao động của xã hội.
Kết luận
- Luận văn hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về quản trị phát triển chương trình đào tạo Thạc sĩ Quản trị kinh doanh theo chuẩn mực quản lý hiện đại và Khung trình độ quốc gia Việt Nam.
- Đánh giá chân thực thực trạng chương trình MBA tại Trường Đại học Việt Nhật giai đoạn 2016-2019 với các minh chứng số liệu định lượng cụ thể qua thang đo Likert 5 mức độ.
- Xác lập khung chuẩn đầu ra mới theo mô hình năng lực ASK tích hợp các tiêu chí số hóa, giải quyết khoảng cách thiếu hụt kỹ năng lên tới 35.8% giữa đào tạo và thực tiễn.
- Đề xuất đồng bộ 4 nhóm giải pháp quản trị mang tính khả thi cao, bao gồm quy trình quản trị 9 bước, cập nhật 2 học phần cốt lõi và bổ sung học phần Khởi nghiệp 3 tín chỉ.
- Xác định lộ trình triển khai rõ ràng cho giai đoạn tiếp theo nhằm hoàn thiện 100% đề cương chi tiết học phần, sẵn sàng cung ứng nguồn nhân lực quản trị bản lĩnh cho kỷ nguyên số.
Các cơ sở giáo dục đại học và các nhà quản lý đào tạo cần chủ động ứng dụng ngay quy trình quản trị và khung chuẩn đầu ra này vào thực tiễn để nâng tầm chất lượng đào tạo thạc sĩ quản trị kinh doanh trong giai đoạn mới.