Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoạt động cho vay tiêu dùng đóng vai trò thiết yếu trong việc đáp ứng nhu cầu nâng cao chất lượng đời sống của người dân, kích cầu tiêu dùng và hỗ trợ tăng trưởng kinh tế. Tại Việt Nam, với quy mô dân số trên 97 triệu người, cơ cấu dân số đông đúc cùng mức thu nhập ngày càng được cải thiện, thị trường bán lẻ và tín dụng tiêu dùng sở hữu tiềm năng phát triển rất lớn. Tuy nhiên, bối cảnh dịch bệnh Covid-19 trong giai đoạn nghiên cứu đã tạo ra nhiều khó khăn cho nền kinh tế, tác động trực tiếp đến thu nhập và kế hoạch chi tiêu của người dân.

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV) là một trong những ngân hàng thương mại có quy mô tổng tài sản lớn nhất hệ thống ngân hàng Việt Nam (tính đến năm 2019). Dưới áp lực cạnh tranh từ các tổ chức tín dụng khác, BIDV đã chú trọng nâng cao năng lực tài chính, quản lý nhân sự và hiện đại hóa công nghệ nhằm đẩy mạnh phân khúc khách hàng cá nhân. Mặc dù số lượng khách hàng và dư nợ cho vay tiêu dùng có sự tăng trưởng, hoạt động này tại BIDV vẫn chưa phát huy hết tiềm năng vốn có và đối mặt với nhiều rủi ro tín dụng tiềm ẩn. Do đó, việc nghiên cứu đề tài "Phát triển hoạt động cho vay tiêu dùng tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam" mang tính cấp thiết cả về mặt lý luận lẫn thực tiễn quản trị.

Mục tiêu nghiên cứu

  • Mục tiêu tổng quát: Tìm hiểu và phân tích hoạt động cho vay tiêu dùng tại các ngân hàng thương mại nói chung và thực tiễn triển khai tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động cho vay tiêu dùng, nâng cao hiệu quả và mở rộng hoạt động cho vay tiêu dùng tại các ngân hàng thương mại.
    2. Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động cho vay tiêu dùng và chất lượng tín dụng tiêu dùng tại BIDV giai đoạn 2018 – 2020.
    3. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm mở rộng, nâng cao chất lượng hoạt động cho vay tiêu dùng tại BIDV, góp phần tối đa hóa lợi nhuận và hạn chế rủi ro tín dụng.

Câu hỏi nghiên cứu

  1. Cho vay tiêu dùng là gì và có những đặc điểm, vai trò nào đối với ngân hàng, khách hàng và nền kinh tế?
  2. Tình hình hoạt động cho vay tiêu dùng tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam trong giai đoạn 2018 – 2020 diễn ra như thế nào?
  3. Những hạn chế và nguyên nhân còn tồn tại trong hoạt động cho vay tiêu dùng tại BIDV là gì, mức độ ảnh hưởng của chúng ra sao?
  4. Những giải pháp và kiến nghị cụ thể nào cần được triển khai để nâng cao chất lượng và phát triển hoạt động cho vay tiêu dùng tại BIDV?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động cho vay tiêu dùng của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Toàn hệ thống Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu hoạt động kinh doanh và tín dụng thu thập trong giai đoạn 2018 – 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết và khung pháp lý

Khóa luận vận dụng các định nghĩa, quy định pháp luật và mô hình lý thuyết chuyên ngành tài chính - ngân hàng:

  • Khung pháp lý: Luật Các tổ chức tín dụng Việt Nam năm 2010; Thông tư số 39/2016/TT-NHNN ngày 30/12/2016 của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về hoạt động cho vay của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài đối với khách hàng.
  • Cơ sở lý luận ngân hàng: Giáo trình "Quản trị Ngân hàng thương mại" của Peter S.Rose (Chương 16) về chức năng kinh tế hàng đầu của hoạt động cho vay; quan điểm của Lê Văn Tư (2005) về bản chất cho vay tiêu dùng là công cụ cho phép cá nhân sử dụng trước khả năng mua hàng hóa trong tương lai; các định nghĩa theo đạo luật ngân hàng Pháp (1941) và luật ngân hàng tại Mỹ.
  • Công thức xác định lãi suất cho vay tiêu dùng: $$\text{LS}{\text{CVTD}} = \text{CP}{\text{Huy động vốn}} + \text{CP}_{\text{Huy động khác}} + \text{Rủi ro tổn thất} + \text{Phần bù khấu hao} + \text{Lợi nhuận cận biên}$$
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá mở rộng cho vay tiêu dùng: Doanh số cho vay tiêu dùng; Dư nợ cho vay tiêu dùng; Tốc độ tăng dư nợ; Chỉ tiêu tăng dư nợ tương đối và tuyệt đối; Tỉ lệ nợ quá hạn; Tỉ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ cho vay tiêu dùng.

Tổng quan tài liệu nghiên cứu

Tác giả tổng hợp các công trình nghiên cứu trước đây làm nền tảng so sánh:

  • Nghiên cứu quốc tế: Charles Kahn, George Pennachi, Ben Soprazetti (2005) ứng dụng mô hình VAR giai đoạn 1994 – 1997 để phân tích mối quan hệ giữa sự tập trung thị trường và lãi suất cho vay tiêu dùng; Felicia Omowunmi Olokoyo (2011) sử dụng mô hình VAR phân tích dữ liệu 89 ngân hàng thương mại tại Nigeria giai đoạn 1980 – 2005, khẳng định quy mô tiền gửi và danh mục đầu tư tác động trực tiếp đến năng lực cấp tín dụng.
  • Nghiên cứu trong nước: Lê Thị Phương Thảo (2014) nghiên cứu tại BIDV chi nhánh Hải Vân Đà Nẵng (2011 – 2013); Lê Thị Lan (2016) nghiên cứu tại Ngân hàng Hợp tác xã chi nhánh Hà Tây; Phạm Doãn Quốc (2012) nghiên cứu tại Vietcombank Quảng Nam; bài báo của Trần Thị Thanh Tâm (2015) trên Tạp chí Tài chính về vai trò kích cầu và giảm thiểu tín dụng phi chính thức của cho vay tiêu dùng.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp nghiên cứu: Khóa luận sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính, kết hợp phương pháp phân tích - tổng hợp lý thuyết, phương pháp thống kê mô tả, và phương pháp so sánh số liệu qua các năm.
  • Nguồn dữ liệu: Số liệu thứ cấp được thu thập từ Báo cáo tài chính hợp nhất và Báo cáo thường niên của BIDV trong giai đoạn 2018, 2019 và 2020, cùng các quy định nội bộ và báo cáo nghiệp vụ liên quan đến khối khách hàng cá nhân.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: Cơ sở lý luận về hoạt động cho vay tiêu dùng tại ngân hàng thương mại

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận nền tảng:

  • Tổng quan về NHTM và hoạt động cho vay: Làm rõ khái niệm NHTM và 3 chức năng kinh tế cơ bản (trung gian tín dụng, trung gian thanh toán, tạo phương tiện thanh toán). Phân loại cho vay theo thời hạn (ngắn hạn dưới 12 tháng, trung hạn 1 – 3 năm, dài hạn trên 5 năm), theo mục đích (sản xuất, lưu thông, tiêu dùng), theo tài sản bảo đảm (có hoặc không có TSBĐ), theo phương pháp hoàn trả (trả góp, trả một lần, trả theo yêu cầu), và theo phương thức cho vay (trực tiếp từng lần, theo hạn mức tín dụng, thấu chi, cho vay luân chuyển).
  • Bản chất của cho vay tiêu dùng: Xác định khách hàng mục tiêu là cá nhân và hộ gia đình vay vốn cho mục đích sinh hoạt không mang tính kinh doanh. Nêu bật 4 đặc điểm cốt lõi: quy mô món vay nhỏ nhưng số lượng lớn; mục đích phi kinh doanh; lãi suất cho vay thường cao và ít linh hoạt hơn cho vay doanh nghiệp do chi phí quản lý món vay nhỏ lớn; mức độ rủi ro tín dụng cao do phụ thuộc chặt chẽ vào thu nhập và biến cố cá nhân.
  • Phân loại cho vay tiêu dùng: Căn cứ mục đích (vay cư trú phục vụ mua/xây nhà ở, vay phi cư trú phục vụ mua sắm xe, học tập, y tế); Căn cứ phương thức hoàn trả (trả góp, phi trả góp, tuần hoàn qua thẻ tín dụng/hạn mức thấu chi); Căn cứ nguồn gốc khoản nợ (trực tiếp giữa ngân hàng và khách hàng, gián tiếp qua liên kết với doanh nghiệp bán lẻ).
  • Nhân tố ảnh hưởng và chỉ tiêu mở rộng: Phân tích các nhân tố khách quan (môi trường pháp lý, môi trường kinh tế, yếu tố cá nhân - văn hóa - xã hội - tâm lý khách hàng) và nhân tố chủ quan (chính sách tín dụng, năng lực nhân sự, mạng lưới chi nhánh, năng lực huy động vốn). Làm rõ các chỉ tiêu định lượng đánh giá việc mở rộng quy mô đi kèm kiểm soát nợ quá hạn và nợ xấu.

CHƯƠNG 2: Thực trạng phát triển hoạt động vay tiêu dùng tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam

Chương 2 tập trung phân tích thực tiễn hoạt động kinh doanh và tín dụng tiêu dùng tại BIDV:

  • Tổng quan về BIDV: Giới thiệu lịch sử hình thành qua 4 giai đoạn phát triển (1957 – 1981: Ngân hàng Kiến thiết Việt Nam; 1981 – 1990: Ngân hàng Đầu tư và Xây dựng Việt Nam; 1990 – 2012: Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam; 2012 – nay: NHTMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam, niêm yết mã BID). Vốn điều lệ đạt 40.180 tỉ đồng (tính đến 31/03/2020), tổng tài sản đạt 1,72 triệu tỉ đồng (tính đến 31/12/2021). Cơ cấu gồm 11 công ty con (BIC, BSC, BAMC, BSL, BIDC, LVB, LVI...) và mô hình quản trị gồm 5 khối chức năng lớn.
  • Tình hình huy động vốn giai đoạn 2018 – 2020: Nguồn vốn huy động của BIDV duy trì đà tăng trưởng đều đặn qua các năm, tạo nền tảng thanh khoản vững chắc cho hoạt động cấp tín dụng:
Chỉ tiêu huy động vốn Năm 2018 (Tỉ đồng) Tỉ trọng 2018 (%) Năm 2019 (Tỉ đồng) Tỉ trọng 2019 (%) Năm 2020 (Tỉ đồng) Tỉ trọng 2020 (%) Tăng trưởng 2018/2019 (%) Tăng trưởng 2019/2020 (%)
Tiền gửi của khách hàng 989.671 95,9 1.114.162 95,1 1.225.674 93,7 +12,6 +10,0
Vay từ các TCTD khác 42.321 4,1 57.997 4,9 82.073 6,3 +37,0 +41,5
Tổng nguồn vốn huy động 1.031.992 100,0 1.172.159 100,0 1.307.747 100,0 +13,6 +11,7
  • Kết quả hoạt động tín dụng chung của BIDV giai đoạn 2018 – 2020:
Chỉ tiêu kinh doanh Năm 2018 (Tỉ đồng) Năm 2019 (Tỉ đồng) Năm 2020 (Tỉ đồng) Tăng trưởng 2018/2019 (%) Tăng trưởng 2019/2020 (%)
Doanh số cho vay 1.808.322 2.138.892 2.915.911 +18,3 +36,3
Doanh số thu nợ 1.725.098 2.012.456 2.823.136 +16,7 +40,3
Dư nợ tín dụng cuối kỳ 988.298 1.074.200 1.167.800 +8,7 +8,7
  • Thực trạng cho vay tiêu dùng tại BIDV: Tác giả phân tích quy trình nghiệp vụ cấp tín dụng tiêu dùng, các sản phẩm cho vay tiêu dùng thế chấp và tín chấp (nhà ở, mua xe, du học, tiêu dùng đời sống), hình thức giải ngân, tình hình doanh số cho vay tiêu dùng, dư nợ KHCN và diễn biến nợ quá hạn trong giai đoạn 2018 – 2020.
  • Đánh giá chung: Nêu bật điểm mạnh về thương hiệu, mạng lưới chi nhánh rộng khắp, quy mô nguồn vốn huy động lớn; đồng thời chỉ rõ những hạn chế về thủ tục thẩm định hồ sơ, tính cạnh tranh của lãi suất và công tác giám sát sau giải ngân.

CHƯƠNG 3: Giải pháp phát triển và kiến nghị nhằm phát triển cho vay tiêu dùng tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam

Chương 3 đề xuất định hướng và các giải pháp thực tế:

  • Định hướng phát triển: Định hướng chung về tái cơ cấu hoạt động bán lẻ và định hướng riêng cho phân khúc cho vay tiêu dùng của BIDV theo hướng an toàn, bền vững và số hóa quy trình.
  • Giải pháp phát triển hoạt động cho vay tiêu dùng tại BIDV:
    1. Đa dạng hóa danh mục sản phẩm cho vay tiêu dùng, thiết kế gói sản phẩm linh hoạt phù hợp với từng nhóm thu nhập (thu nhập thấp, trung bình, cao).
    2. Nâng cao chất lượng thẩm định tín dụng và năng lực chuyên môn, kỹ năng tư vấn của đội ngũ cán bộ khách hàng cá nhân.
    3. Xây dựng chính sách lãi suất linh hoạt, áp dụng các chương trình ưu đãi cạnh tranh với các NHTM cổ phần tư nhân.
    4. Đẩy mạnh hiện đại hóa quy trình cho vay qua nền tảng ngân hàng điện tử, đơn giản hóa thủ tục nhưng vẫn đảm bảo chặt chẽ hồ sơ pháp lý và tài sản bảo đảm.
    5. Tăng cường kiểm tra, giám sát sau khi cho vay nhằm kiểm soát mục đích sử dụng vốn, hạn chế phát sinh nợ quá hạn và nợ xấu.
  • Hệ thống kiến nghị:
    • Kiến nghị đối với Ngân hàng Nhà nước: Hoàn thiện hành lang pháp lý về tín dụng tiêu dùng, hỗ trợ cơ chế quản lý rủi ro và điều hành lãi suất linh hoạt.
    • Kiến nghị đối với Chính phủ: Ổn định kinh tế vĩ mô, kiểm soát lạm phát, hoàn thiện hệ thống thông tin dữ liệu dân cư và cơ chế xử lý tài sản bảo đảm.
    • Kiến nghị đối với Ban lãnh đạo BIDV: Cấp ngân sách nâng cấp hạ tầng công nghệ thông tin, phân bổ chỉ tiêu tín dụng bán lẻ hợp lý cho các chi nhánh và chuẩn hóa quy trình chăm sóc khách hàng.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Khái quát hóa toàn diện hệ thống lý luận: Hệ thống hóa rõ ràng cơ sở lý thuyết về bản chất, phân loại, vai trò và các chỉ tiêu đo lường phát triển hoạt động cho vay tiêu dùng tại các ngân hàng thương mại.
  • Phân tích chi tiết số liệu kinh doanh của BIDV (2018 – 2020):
    • Nguồn vốn huy động tăng trưởng liên tục: đạt 1.031.992 tỉ đồng (2018), 1.172.159 tỉ đồng (2019, tăng 13,6%) và 1.307.747 tỉ đồng (2020, tăng 11,7%), trong đó tiền gửi khách hàng luôn chiếm tỉ trọng áp đảo (>93%).
    • Doanh số cho vay toàn hệ thống tăng từ 1.808.322 tỉ đồng (2018) lên 2.138.892 tỉ đồng (2019, tăng 18,3%) và đạt 2.915.911 tỉ đồng (2020, tăng 36,3%).
    • Doanh số thu nợ tăng tương ứng từ 1.725.098 tỉ đồng (2018) lên 2.823.136 tỉ đồng (2020, tăng 40,3% so với 2019).
    • Dư nợ cho vay nền kinh tế tăng trưởng ổn định với mức tăng 8,7%/năm trong hai năm 2019 và 2020, đạt mức 1.167.800 tỉ đồng vào năm 2020.
  • Làm rõ thực trạng và nguyên nhân hạn chế: Khóa luận chỉ ra rằng dù BIDV có thế mạnh vượt trội về vốn và mạng lưới, việc phát triển cho vay tiêu dùng vẫn gặp trở ngại do quy trình thủ tục còn phức tạp, áp lực kiểm soát nợ quá hạn trong bối cảnh thu nhập người dân bị ảnh hưởng bởi dịch Covid-19, và sự cạnh tranh gay gắt về lãi suất từ khối NHTM tư nhân.

Đóng góp của đề tài

  • Cung cấp bức tranh toàn cảnh về thực trạng quản trị và tăng trưởng tín dụng bán lẻ tại một trong những ngân hàng thương mại quy mô lớn nhất Việt Nam trong giai đoạn biến động kinh tế 2018 – 2020.
  • Đóng góp hệ thống giải pháp và kiến nghị thực tế, có tính khả thi cho Ban lãnh đạo BIDV nhằm tái cấu trúc danh mục cho vay tiêu dùng, nâng cao năng suất của cán bộ tín dụng và hoàn thiện công tác quản trị rủi ro.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phạm vi thời gian: Dữ liệu nghiên cứu tập trung trong giai đoạn 2018 – 2020, chưa phản ánh được đầy đủ giai đoạn phục hồi kinh tế hậu Covid-19 và các chu kỳ biến động lãi suất sau năm 2021.
  • Hạn chế về phương pháp tiếp cận: Khóa luận chủ yếu sử dụng phương pháp định tính và thống kê mô tả dựa trên số liệu báo cáo thứ cấp toàn hệ thống, chưa triển khai các mô hình kinh tế lượng định lượng (hồi quy đa biến, VAR) hoặc khảo sát trực tiếp mẫu khách hàng vay tiêu dùng để đánh giá mức độ thỏa dụng và hành vi trả nợ.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Các nghiên cứu sau có thể mở rộng dữ liệu đến các năm gần nhất, áp dụng mô hình định lượng (như Binary Logistic/Probit để đánh giá xác suất vỡ nợ, hoặc SEM để phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định vay tiêu dùng), và đi sâu phân tích tác động của chuyển đổi số trong quy trình cấp tín dụng tiêu dùng tự động.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên và học viên ngành Tài chính - Ngân hàng: Tài liệu tham khảo về cấu trúc một đề tài khóa luận phân tích hoạt động kinh doanh ngân hàng, cách hệ thống hóa chỉ tiêu tín dụng và phương pháp phân tích báo cáo thường niên/báo cáo tài chính.
  • Đối với cán bộ tín dụng và quản lý chi nhánh ngân hàng: Cung cấp tài liệu tham khảo thực tế về các nghiệp vụ cho vay tiêu dùng, các điểm nghẽn thường gặp trong khâu thẩm định hồ sơ cá nhân và các biện pháp giảm thiểu nợ quá hạn.
  • Các phần có giá trị tham khảo cao: Khung lý luận về các chỉ tiêu đánh giá mở rộng cho vay tiêu dùng ở Chương 1; chuỗi số liệu huy động vốn và tăng trưởng dư nợ tại Chương 2; nhóm giải pháp về chính sách sản phẩm và quản trị rủi ro ở Chương 3.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu vốn điều lệ và tổng tài sản của BIDV được ghi nhận trong khóa luận là bao nhiêu?

Theo số liệu công bố được tác giả tổng hợp trong Chương 2, BIDV có vốn điều lệ đạt 40.180 tỉ đồng (tính đến ngày 31/03/2020) và tổng tài sản đạt 1,72 triệu tỉ đồng (tính đến ngày 31/12/2021, tăng 16,3% so với năm 2020).

2. Tình hình huy động vốn của BIDV trong giai đoạn 2018 – 2020 biến động như thế nào?

Tổng nguồn vốn huy động của BIDV tăng trưởng đều đặn: năm 2018 đạt 1.031.992 tỉ đồng; năm 2019 đạt 1.172.159 tỉ đồng (tăng 13,6%); năm 2020 đạt 1.307.747 tỉ đồng (tăng 11,7%). Trong đó, tiền gửi của khách hàng luôn là nguồn vốn chủ đạo, chiếm trên 93% tổng vốn huy động qua các năm.

3. Tác giả sử dụng công thức nào để xác định lãi suất cho vay tiêu dùng?

Lãi suất cho vay tiêu dùng ($\text{LS}_{\text{CVTD}}$) trong cơ sở lý luận được xác định dựa trên tổng hòa của 5 thành phần: chi phí huy động vốn, chi phí huy động khác, rủi ro tổn thất dự kiến, phần bù khấu hao và lợi nhuận cận biên của ngân hàng.

4. Bốn giai đoạn lịch sử phát triển của BIDV được trình bày trong khóa luận gồm những mốc nào?

Lịch sử phát triển của BIDV gắn liền với 4 tên gọi qua các thời kỳ:

  • 1957 – 1981: Ngân hàng Kiến thiết Việt Nam.
  • 1981 – 1990: Ngân hàng Đầu tư và Xây dựng Việt Nam.
  • 1990 – 2012: Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam.
  • 2012 – nay: Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam.

5. Những giải pháp trọng tâm nào được đề xuất cho BIDV ở Chương 3?

Tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp chính: đa dạng hóa sản phẩm cho vay tiêu dùng theo phân khúc khách hàng; nâng cao năng lực thẩm định và chất lượng đội ngũ nhân viên; linh hoạt hóa chính sách lãi suất; đẩy mạnh ứng dụng ngân hàng số vào quy trình cấp tín dụng; và tăng cường kiểm tra, giám sát sau giải ngân để kiểm soát nợ xấu.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Nguyễn Đan Thanh đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về hoạt động cho vay tiêu dùng tại các ngân hàng thương mại, đồng thời phân tích chi tiết bức tranh thực trạng tín dụng và huy động vốn của BIDV trong giai đoạn 2018 – 2020. Nghiên cứu chỉ ra sự tăng trưởng ổn định về quy mô nguồn vốn và doanh số cho vay, đồng thời nhận diện chính xác các hạn chế về thủ tục thẩm định và kiểm soát rủi ro nợ quá hạn. Các nhóm giải pháp và kiến nghị được xây dựng có tính liên kết chặt chẽ với kết quả phân tích thực trạng, cung cấp giá trị tham khảo thiết thực cho công tác phát triển tín dụng bán lẻ tại BIDV.