Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế tăng trưởng, nhu cầu tiêu dùng và nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân ngày càng gia tăng. Tín dụng ngân hàng đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ tài chính cho các mục đích mua sắm nhà ở, ô tô, chi tiêu tiêu dùng cũng như bổ sung nguồn vốn lưu động, vốn cố định cho các hộ sản xuất, kinh doanh cá thể. Tại Việt Nam, quy mô dân số đông và có cơ cấu trẻ với dự kiến đạt 130 triệu người vào năm 2023 (trong đó khoảng 65% trong độ tuổi lao động), tạo ra nhu cầu rất lớn về vốn cho học tập, y tế, nhà ở và khởi nghiệp. Tuy nhiên, GDP bình quân đầu người của Việt Nam năm 2020 mới đạt 2.773 USD (đứng thứ 122 trên thế giới), cho thấy mức thu nhập nhìn chung còn thấp, tiềm ẩn rủi ro nợ xấu và khả năng trả nợ suy giảm khi tiếp cận các khoản vay có chi phí vốn cao.

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng (VPBank) là một trong những ngân hàng thương mại cổ phần có tốc độ tăng trưởng nhanh với mạng lưới hơn 200 chi nhánh và sàn giao dịch trên toàn quốc. Bên cạnh việc mở rộng các sản phẩm cho vay cá nhân, VPBank cũng như toàn ngành ngân hàng phải đối mặt với áp lực nợ xấu gia tăng và sự cạnh tranh gay gắt từ các tổ chức tín dụng khác. Ngoài ra, những vụ việc tiêu cực trong hệ thống ngân hàng thời gian qua (như vụ việc chiếm giữ gian lận 338 tỷ đồng tại MSB được báo chí phản ánh) đã ảnh hưởng nhất định đến tâm lý và niềm tin của người tiêu dùng, đặt ra yêu cầu phải nghiên cứu giải pháp phát triển hoạt động cho vay cá nhân an toàn và bền vững.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đoàn Duy Thành tập trung giải quyết các mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  • Mục tiêu nghiên cứu:
    1. Mục tiêu tổng quát: Phân tích thực trạng hoạt động cho vay khách hàng cá nhân tại VPBank thông qua thu thập và xử lý dữ liệu để tìm ra những hạn chế, từ đó đề xuất các kiến nghị và giải pháp phát triển.
    2. Mục tiêu cụ thể: Hệ thống hóa cơ sở lý luận chung về phát triển cho vay cá nhân tại ngân hàng thương mại; phân tích, đánh giá thực trạng phát triển cho vay cá nhân tại VPBank giai đoạn 2021 – 2023, chỉ rõ thành tựu đạt được, các hạn chế và nguyên nhân của hạn chế.
  • Câu hỏi nghiên cứu:
    1. Trong thực tiễn hoạt động tín dụng ngân hàng, hiểu thế nào cho đúng về cho vay cá nhân?
    2. Thực trạng hoạt động cho vay đối với khách hàng cá nhân tại VPBank hiện nay ra sao, đạt được những thành tựu và tồn tại những hạn chế gì?
    3. Nguyên nhân của những hạn chế là gì và làm thế nào để khắc phục những khó khăn đó nhằm nâng cao chất lượng hoạt động cho vay khách hàng cá nhân tại ngân hàng?
  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động phát triển cho vay cá nhân tại ngân hàng thương mại.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng (VPBank), gắn liền với quá trình thực tập tại Phòng Hỗ trợ tín dụng Miền Bắc – Chi nhánh Ba Đình.
    • Thời gian: Số liệu thực trạng được thu thập và phân tích trong giai đoạn từ năm 2021 đến năm 2023; các định hướng và giải pháp đề xuất có tầm nhìn đến năm 2028.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận xây dựng nội dung dựa trên hệ thống khái niệm, mô hình phân loại và các chỉ tiêu đánh giá hoạt động tín dụng bán lẻ tại các ngân hàng thương mại:

  • Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng:
    • Cho vay cá nhân: Là hình thức cấp tín dụng mà ngân hàng giao cho khách hàng là cá nhân một khoản tiền để sử dụng vào mục đích xác định trong một khoảng thời gian nhất định, dựa trên nguyên tắc hoàn trả đầy đủ cả gốc và lãi theo thỏa thuận.
    • Đặc điểm của cho vay cá nhân: Quy mô khoản vay nhỏ nhưng số lượng món vay lớn; chi phí quản lý và vận hành lớn do mạng lưới phục vụ phân tán; rủi ro tín dụng cao do phụ thuộc vào biến động thu nhập, sức khỏe và thiện chí trả nợ của cá nhân; chất lượng thông tin tài chính không cao dẫn đến tình trạng bất cân xứng thông tin.
    • Tiêu chí phân loại cho vay cá nhân: Phân theo thời hạn (ngắn hạn dưới 12 tháng, trung hạn từ 12 đến 60 tháng, dài hạn trên 60 tháng); phân theo mức độ tín nhiệm (cho vay có bảo đảm bằng tài sản và cho vay không có bảo đảm bằng tài sản); phân theo phương thức cho vay (cho vay từng lần, cho vay theo hạn mức tín dụng, cho vay thấu chi).
    • Khái niệm phát triển cho vay cá nhân: Được hiểu là quá trình mở rộng quy mô, nâng cao chất lượng danh mục cho vay, đa dạng hóa sản phẩm, hoàn thiện thủ tục quy trình, tăng cường công tác quản trị rủi ro và hiện đại hóa hệ thống công nghệ thông tin.
    • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá:
      • Chỉ tiêu định lượng: Tăng trưởng số lượng khách hàng cá nhân (theo số tuyệt đối và tương đối); Tốc độ tăng trưởng dư nợ cho vay cá nhân; Tỷ trọng dư nợ cho vay cá nhân trên tổng dư nợ; Nhóm chỉ tiêu rủi ro gồm tỷ lệ nợ quá hạn, tỷ lệ nợ xấu (nợ quá hạn trên 90 ngày), mức trích lập dự phòng theo 5 nhóm nợ (Nhóm 1: 0%, Nhóm 2: 5%, Nhóm 3: 20%, Nhóm 4: 50%, Nhóm 5: 100%) và xử lý dự phòng rủi ro; Tỷ lệ sinh lời từ hoạt động cho vay.
      • Chỉ tiêu định tính: Mức độ đa dạng của sản phẩm tín dụng cá nhân; Sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng phục vụ; Sự phát triển của hệ thống kênh phân phối (chi nhánh truyền thống, ATM, POS, Internet Banking, Mobile Banking).
    • Nhân tố ảnh hưởng: Các nhân tố chủ quan (năng lực tài chính gồm vốn điều lệ, ROE, CIR; chính sách tín dụng; chất lượng cán bộ tín dụng) và nhân tố khách quan (môi trường kinh tế vĩ mô, môi trường xã hội, môi trường luật pháp, môi trường công nghệ và áp lực cạnh tranh từ các NHTM khác, công ty tài chính như FE Credit, HD Saison, mô hình P2P lending, công ty Fintech như MoMo, ZaloPay, ViettelPay, và Big Tech).
  • Phương pháp nghiên cứu:
    • Phương pháp thu thập dữ liệu: Kết hợp thu thập dữ liệu sơ cấp (thông qua phát phiếu khảo sát gián tiếp bằng Google Form tới khách hàng) và dữ liệu thứ cấp (báo cáo tài chính kiểm toán, báo cáo thường niên giai đoạn 2021 – 2023 của VPBank, ACB, MB; tài liệu sách báo, tạp chí chuyên ngành, số liệu thống kê của Ngân hàng Nhà nước và Ngân hàng Thế giới).
    • Phương pháp xử lý dữ liệu: Sử dụng thống kê mô tả (tính số tuyệt đối, số tương đối, tỷ lệ phần trăm, trung bình cộng), phương pháp so sánh đối chiếu chuỗi thời gian và so sánh chéo giữa các ngân hàng trong cùng phân khúc, phương pháp trực quan hóa số liệu qua bảng biểu và đồ thị.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về phát triển cho vay cá nhân tại ngân hàng thương mại

Chương 1 hệ thống hóa toàn bộ lý luận nền tảng về hoạt động cho vay cá nhân. Tác giả làm rõ vai trò của hoạt động này đối với khách hàng (đáp ứng vốn tiêu dùng, nâng cao chất lượng sống), đối với ngân hàng (tạo nguồn thu nhập chính, mở rộng thị phần, bán chéo sản phẩm và phân tán rủi ro danh mục) và đối với nền kinh tế (kích thích tiêu dùng, thúc đẩy sản xuất kinh doanh nhỏ lẻ).

Chương này cũng phân tích sâu kinh nghiệm thực tế trong việc phát triển mảng cho vay cá nhân tại hai ngân hàng thương mại cổ phần tiêu biểu:

  • Ngân hàng TMCP Á Châu (ACB): Khẳng định chiến lược tập trung vào mảng bán lẻ từ năm 2019; năm 2023 phát triển thêm 1,5 triệu khách hàng mới, nâng tổng danh mục lên xấp xỉ 7 triệu khách hàng (trong đó khách hàng ưu tiên mang lại 55% doanh thu); quy mô tín dụng tăng trưởng 18%; triển khai các chính sách ưu đãi lãi suất tiêu dùng từ 0,6%/tháng, ân hạn nợ gốc 12 tháng, miễn phí trả nợ trước hạn đến 100 triệu đồng/tháng; ứng dụng giải pháp định danh Video Call Face Identity với gần 500.000 khách hàng sử dụng.
  • Ngân hàng TMCP Quân Đội (MB): Phân khúc khách hàng mục tiêu rõ ràng; triển khai dịch vụ Ngân hàng như một dịch vụ (BaaS) qua API kết nối đối tác; phát triển hệ sinh thái số qua App MB và BIZ MB. Năm 2023, MB đạt mức tăng trưởng tín dụng 32,67% (tổng dư nợ 611.048 tỷ đồng, dư nợ cá nhân đạt 275.696 tỷ đồng, tăng 24,58%), ghi nhận 1,5 tỷ giao dịch số với giá trị 7 triệu tỷ đồng tính đến tháng 9/2023, nâng quy mô phục vụ lên 25 triệu khách hàng.

Từ đó, tác giả đúc kết các bài học kinh nghiệm cho VPBank: Đa dạng hóa sản phẩm cho vay theo từng nhóm nhu cầu; nghiên cứu sâu các phân khúc thị trường tiềm năng (giới trẻ, cán bộ công chức, hộ kinh doanh); nâng cao chất lượng dịch vụ và đẩy mạnh số hóa quy trình cho vay để rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ, giải ngân vốn.

Chương 2: Thực trạng phát triển cho vay cá nhân tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng

Chương 2 trình bày tổng quan về lịch sử hình thành của VPBank từ năm 1993 (tiền thân là Ngân hàng TMCP Các doanh nghiệp Ngoài quốc doanh), đổi tên thành VPBank năm 2010, niêm yết trên HOSE năm 2017, hoàn thành 3 trụ cột Basel II năm 2020, hoàn tất bán 49% vốn FE Credit cho SMBC năm 2021, và tăng vốn điều lệ lên hơn 67.000 tỷ đồng vào năm 2022 (trở thành ngân hàng có vốn điều lệ lớn nhất hệ thống tại thời điểm đó). Cơ cấu quản trị gồm Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị (với 2 ủy ban trực thuộc là UB Nhân sự và UB Quản lý rủi ro), Ban Kiểm soát, Tổng Giám đốc và 17 khối/trung tâm chuyên môn.

Về kết quả kinh doanh tổng thể giai đoạn 2021 – 2023:

  • Tổng tài sản tăng từ 547.494 tỷ đồng (2021) lên 817.566 tỷ đồng (2023).
  • Tổng dư nợ tín dụng tăng từ 355.271 tỷ đồng (2021) lên 566.271 tỷ đồng (2023), tốc độ tăng trưởng bình quân 26%/năm.
  • Huy động vốn năm 2023 đạt 470,5 nghìn tỷ đồng (tăng 37,1% so với 2022), trong đó khách hàng cá nhân đóng góp 62% (trên 290 nghìn tỷ đồng); tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn (CASA) đạt 17,6%.
  • Doanh thu hoạt động năm 2023 đạt 38.174 tỷ đồng; tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR) duy trì dưới 30% (24% năm 2021–2022, 28% năm 2023).
  • Lợi nhuận sau thuế năm 2022 tăng 47%, nhưng năm 2023 giảm gần 50% (đạt hơn 8.000 tỷ đồng), dẫn đến ROE giảm từ 16% (2022) xuống còn 6% (2023).
Chỉ tiêu tài chính VPBank Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023
Dư nợ tín dụng (tỷ đồng) 355.271 480.000 566.271
Tổng tài sản (tỷ đồng) 547.494 629.618 817.566
Doanh thu hoạt động (tỷ đồng) 34.453 41.047 38.174
Tỷ suất sinh lời trên VCSH - ROE (%) 13% 16% 6%
Tỷ lệ chi phí trên thu nhập - CIR (%) 24% 24% 28%

Về thực trạng cho vay khách hàng cá nhân:

  • Tăng trưởng số lượng khách hàng: Tổng số khách hàng cá nhân tăng từ 6 triệu người (2021, chiếm 31,58% tổng khách hàng toàn hệ thống) lên 8 triệu người (2022, chiếm 33,33%) và đạt 11,6 triệu người (2023, tăng trưởng 45% so với 2022 nhờ đẩy mạnh ngân hàng số).
  • Tăng trưởng dư nợ cho vay cá nhân: Dư nợ cho vay cá nhân năm 2021 đạt 195.511 tỷ đồng; năm 2022 đạt 257.194 tỷ đồng (tăng 31,55%); năm 2023 đạt 292.960 tỷ đồng (tăng 13,91%). Tỷ trọng dư nợ cá nhân trên tổng dư nợ chiếm 55% (2021), tăng lên 59% (2022) và giảm xuống 52% (2023).
Dư nợ cho vay cá nhân giữa các ngân hàng (tỷ đồng) Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023 Tăng trưởng 3 năm (Tuyệt đối) Tăng trưởng 3 năm (Tương đối)
VPBank 195.511 257.194 292.960 +97.449 49,84%
ACB 229.932 271.770 321.858 +91.926 39,98%
MB 167.190 221.298 275.696 +108.506 64,90%

So sánh với các đối thủ: ACB duy trì quy mô dư nợ cá nhân lớn nhất qua 3 năm nhưng tốc độ tăng trưởng thấp nhất (39,98%). MB có quy mô ban đầu thấp nhất nhưng đạt tốc độ tăng trưởng cao nhất (64,90%). VPBank có mức tăng trưởng quy mô đạt 49,84%, duy trì vị thế cạnh tranh trực tiếp nhưng có dấu hiệu tăng trưởng chậm lại trong năm 2023 (tín dụng cá nhân tăng 13,91%, thấp hơn tốc độ tăng tổng dư nợ 29,81%).

Tác giả chỉ rõ các thành tựu: Đẩy mạnh số hóa sản phẩm (vay mua nhà, mua xe, vay tín chấp, thẻ tín dụng); đưa ra gói sản phẩm đặc thù như UPL Upper HHB cho hộ kinh doanh lớn với hạn mức đến 1 tỷ đồng. Hạn chế gồm có: Tốc độ tăng trưởng dư nợ cá nhân giảm tốc trong năm 2023, tỷ trọng cho vay cá nhân sụt giảm, nợ xấu và chi phí trích lập dự phòng gia tăng làm suy giảm hiệu quả sinh lời.

Chương 3: Giải pháp phát triển cho vay cá nhân tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng

Trên cơ sở mục tiêu phát triển mảng khách hàng cá nhân của VPBank đến năm 2028, chương 3 đề xuất các nhóm giải pháp và kiến nghị thực hiện:

  • Nhóm giải pháp về sản phẩm: Nghiên cứu và phát triển các sản phẩm cho vay cá nhân mới phù hợp với bối cảnh kinh tế biến động; đa dạng hóa kỳ hạn và mức lãi suất vay vốn cho từng nhóm đối tượng; thiết kế các gói tài trợ đặc thù cho tiêu dùng và sản xuất kinh doanh nhỏ.
  • Nhóm giải pháp về nhân sự: Nâng cao chất lượng tuyển dụng và đào tạo cán bộ tín dụng về kỹ năng thẩm định hồ sơ, nhận diện rủi ro tài chính cá nhân, bồi dưỡng đạo đức nghề nghiệp và nâng cao thái độ phục vụ khách hàng.
  • Nhóm giải pháp về cơ sở vật chất và công nghệ: Đầu tư nâng cấp hạ tầng công nghệ thông tin; ứng dụng công nghệ xét duyệt tự động, khai thác cơ sở dữ liệu lớn để chấm điểm tín dụng; tối ưu hóa các ứng dụng ngân hàng di động nhằm rút ngắn thời gian giải ngân và tạo sự thuận tiện cho người vay.
  • Nhóm giải pháp về quản trị rủi ro: Hoàn thiện quy trình giám sát sau vay; kiểm soát chặt chẽ mục đích sử dụng vốn; chủ động trích lập dự phòng rủi ro đầy đủ theo quy định 5 nhóm nợ và đẩy mạnh xử lý nợ quá hạn, nợ xấu.
  • Kiến nghị: Đề xuất Ngân hàng Nhà nước hoàn thiện khuôn khổ pháp lý về tín dụng tiêu dùng, hỗ trợ cơ chế trích lập dự phòng và quản lý nợ xấu; đề xuất Chính phủ duy trì môi trường kinh tế vĩ mô ổn định, kiểm soát lạm phát và hỗ trợ việc làm nhằm gia tăng thu nhập cho người dân.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu thực nghiệm:
    • Hệ thống hóa toàn bộ chuỗi số liệu tài chính giai đoạn 2021 – 2023 của VPBank, chứng minh dư nợ cho vay cá nhân tăng từ 195.511 tỷ đồng lên 292.960 tỷ đồng (tăng 49,84% sau 3 năm), số lượng khách hàng cá nhân tăng từ 6 triệu lên 11,6 triệu người.
    • Đặt kết quả kinh doanh của VPBank trong bức tranh đối sánh trực tiếp với ACB và MB, chỉ rõ mức độ cạnh tranh thị phần và sự sụt giảm tỷ trọng cho vay cá nhân của VPBank trong năm 2023 (từ 59% xuống 52%).
    • Làm rõ tác động của chi phí dự phòng rủi ro và khó khăn kinh tế đối với kết quả tài chính của VPBank trong năm 2023 khi lợi nhuận sau thuế giảm gần 50% và ROE giảm còn 6%.
  • Giải pháp đề xuất: Đưa ra hệ thống 4 nhóm giải pháp mang tính khả thi gắn liền với định hướng chiến lược đến năm 2028 của VPBank (sản phẩm, nhân lực, công nghệ, quản trị rủi ro).
  • Đóng góp so với các nghiên cứu trước: Khắc phục được các hạn chế của những đề tài trước đây (như nghiên cứu của Nguyễn Quang Anh năm 2022 chỉ giới hạn ở một chi nhánh Sacombank Hà Đông, nghiên cứu của Lưu Thị Xuân Diệu năm 2021 chỉ tập trung vào ACB, nghiên cứu của Nguyễn Thị Minh Ngọc năm 2022 chỉ dùng dữ liệu thứ cấp thuần túy, hay nghiên cứu của Lê Thị Anh Quyên năm 2020 có số liệu đã cũ) bằng cách cập nhật chuỗi dữ liệu tài chính mới nhất đến năm 2023 và kết hợp khảo sát sơ cấp khách hàng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của khóa luận: Mặc dù tác giả kết hợp khảo sát sơ cấp, quy mô mẫu khảo sát khách hàng còn mang tính cục bộ; các dữ liệu phân tích chuyên sâu về phân loại nợ chi tiết và trích lập dự phòng cụ thể theo từng sản phẩm tín dụng chưa được bóc tách toàn diện do tính bảo mật thông tin nội bộ của ngân hàng; nghiên cứu chủ yếu dựa trên góc độ vận hành tại địa bàn phía Bắc (Chi nhánh Ba Đình).
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng nghiên cứu đánh giá tác động định lượng của chuyển đổi số và trí tuệ nhân tạo (AI) trong việc chấm điểm tín dụng tự động đối với rủi ro vỡ nợ của khách hàng cá nhân; phân tích chuyên sâu tác động của các chu kỳ kinh tế vĩ mô và thị trường bất động sản đối với danh mục cho vay thế chấp tiêu dùng tại các ngân hàng thương mại Việt Nam sau năm 2023.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Quản trị kinh doanh, Kinh tế tài chính đang thực hiện khóa luận tốt nghiệp; học viên cao học; cán bộ tín dụng và nhân viên quản trị rủi ro tại các ngân hàng thương mại cổ phần.
  • Nội dung có giá trị tham khảo nổi bật:
    • Khung chỉ tiêu đánh giá phát triển cho vay cá nhân kết hợp cả phương diện định lượng (dư nợ, thị phần, nợ xấu, trích lập dự phòng, sinh lời) và định tính (đa dạng sản phẩm, kênh phân phối, sự hài lòng).
    • Bộ dữ liệu so sánh chi tiết về dư nợ cho vay cá nhân và tăng trưởng tín dụng giữa VPBank, ACB và MB giai đoạn 2021 – 2023.
    • Cách thức phân tích thực trạng kinh doanh gắn liền với điều kiện vận hành thực tế tại phòng hỗ trợ tín dụng chi nhánh ngân hàng.

Câu hỏi thường gặp

1. Dư nợ cho vay khách hàng cá nhân của VPBank tăng trưởng như thế nào trong giai đoạn 2021 – 2023?
Dư nợ cho vay cá nhân của VPBank tăng trưởng liên tục qua các năm: từ 195.511 tỷ đồng năm 2021 lên 257.194 tỷ đồng năm 2022 (tăng 31,55%), và đạt 292.960 tỷ đồng vào năm 2023 (tăng 13,91%). Tổng mức tăng tuyệt đối sau 3 năm đạt 97.449 tỷ đồng, tương đương mức tăng 49,84%.

2. Tỷ trọng cho vay khách hàng cá nhân trong tổng dư nợ của VPBank biến động ra sao?
Tỷ trọng cho vay cá nhân chiếm 55% tổng dư nợ năm 2021, tăng lên mức 59% năm 2022, nhưng sau đó giảm xuống còn 52% vào năm 2023. Sự sụt giảm tỷ trọng trong năm 2023 phản ánh sự chững lại của tín dụng bán lẻ (tăng 13,91%) so với tốc độ tăng trưởng của tổng dư nợ toàn ngân hàng (tăng 29,81%).

3. Số lượng khách hàng cá nhân tại VPBank ghi nhận sự thay đổi như thế nào qua 3 năm?
Năm 2021, VPBank có 6 triệu khách hàng cá nhân (chiếm 31,58% tổng khách hàng). Năm 2022 tăng lên 8 triệu người (chiếm 33,33%). Đến năm 2023, nhờ sự phát triển của ngân hàng số, số lượng khách hàng cá nhân tăng mạnh 45% (tương đương 3,6 triệu khách hàng mới), đạt mốc 11,6 triệu khách hàng trên tổng số 30 triệu khách hàng toàn hệ thống.

4. Khi so sánh với ACB và MB, quy mô và tốc độ tăng trưởng dư nợ cá nhân của VPBank đứng ở vị trí nào?
Trong giai đoạn 2021 – 2023, ACB dẫn đầu về quy mô dư nợ tuyệt đối (đạt 321.858 tỷ đồng năm 2023) nhưng có tốc độ tăng trưởng 3 năm thấp nhất (39,98%). MB có tốc độ tăng trưởng cao nhất đạt 64,90% (dư nợ đạt 275.696 tỷ đồng). VPBank đứng thứ hai về cả quy mô tuyệt đối (292.960 tỷ đồng) lẫn tốc độ tăng trưởng 3 năm (49,84%).

5. Các chỉ tiêu tài chính như ROE và CIR của VPBank biến động như thế nào trong giai đoạn nghiên cứu?
Tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR) của VPBank được kiểm soát tốt dưới 30% (đạt 24% trong năm 2021 và 2022, tăng lên 28% năm 2023). Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) đạt 13% năm 2021, tăng lên 16% năm 2022, nhưng giảm mạnh xuống 6% vào năm 2023 do lợi nhuận sau thuế của ngân hàng giảm gần 50%.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đoàn Duy Thành đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về tín dụng cá nhân và phản ánh thực trạng phát triển cho vay khách hàng cá nhân tại Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (VPBank) giai đoạn 2021 – 2023. Nghiên cứu chỉ ra sự tăng trưởng về quy mô dư nợ và tệp khách hàng cá nhân, đồng thời phân tích những điểm nghẽn về nợ xấu, hiệu quả sinh lời và sự suy giảm tỷ trọng cho vay bán lẻ trong năm 2023. Các giải pháp và kiến nghị được đề xuất bám sát thực tiễn hoạt động ngân hàng, cung cấp tài liệu tham khảo cho công tác quản trị và phát triển tín dụng cá nhân tại các ngân hàng thương mại.