Luận văn: Rủi ro và giải pháp phát triển bền vững cao su tiểu điền ở Bố Trạch

Luận văn phân tích rủi ro và giải pháp phát triển bền vững cao su tiểu điền tại Bố Trạch, Quảng Bình. Cung cấp số liệu, đánh giá và định hướng.

Chuyên ngành

Phát triển nông thôn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

110
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh ngành cao su tiểu điền Tiềm năng và thực trạng

Cao su tiểu điền (CSTĐ) là mô hình sản xuất nông nghiệp quy mô nhỏ, do các hộ gia đình tự đầu tư và quản lý. Tại Việt Nam, mô hình này đóng vai trò xương sống trong ngành cao su, góp phần quan trọng vào kim ngạch xuất khẩu và cải thiện sinh kế người nông dân ở nhiều vùng khó khăn. Được mệnh danh là "vàng trắng", cây cao su không chỉ mang lại hiệu quả kinh tế cao mà còn có ý nghĩa lớn về mặt xã hội và môi trường. Theo nghiên cứu của Nguyễn Hương Liên (2015), sự phát triển của cao su tiểu điền đã làm thay đổi bộ mặt nông thôn, đặc biệt tại các tỉnh miền Trung như Quảng Bình. Tuy nhiên, sự tăng trưởng này phần lớn còn mang tính tự phát, thiếu quy hoạch đồng bộ. Nhiều hộ nông dân mở rộng diện tích trồng trên các vùng đất không phù hợp, sử dụng giống không rõ nguồn gốc và chưa tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình kỹ thuật canh tác. Tình trạng này dẫn đến năng suất không ổn định, vườn cây dễ bị tổn thương trước các yếu tố bất lợi. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc xây dựng một chiến lược phát triển bền vững cho ngành cao su tiểu điền, cân bằng giữa lợi ích kinh tế trước mắt và sự ổn định lâu dài về môi trường - xã hội. Việc nhận diện đúng các rủi ro và tìm kiếm giải pháp phù hợp là chìa khóa để khai thác tối đa tiềm năng của ngành hàng quan trọng này.

1.1. Vai trò của cao su tiểu điền đối với sinh kế người nông dân

Đối với hàng triệu hộ nông dân, đặc biệt ở vùng gò đồi và trung du, cây cao su tiểu điền là nguồn thu nhập chính, giúp xóa đói giảm nghèo và ổn định cuộc sống. Mô hình này tận dụng được nguồn lao động gia đình và quỹ đất phân tán, biến những vùng đất cằn cỗi, hiệu quả thấp thành các vườn cây có giá trị kinh tế cao. Việc phát triển CSTĐ không chỉ tạo ra việc làm trực tiếp từ trồng trọt, khai thác mà còn thúc đẩy các ngành dịch vụ phụ trợ, góp phần điều hòa dân cư và thúc đẩy quá trình định canh định cư. Ngoài giá trị từ mủ, gỗ cao su khi thanh lý cũng là một nguồn thu đáng kể, phục vụ cho ngành công nghiệp chế biến đồ gỗ. Về mặt môi trường, các vườn cao su tiểu điền giúp phủ xanh đất trống đồi núi trọc, chống xói mòn, cải thiện độ phì và ngăn chặn suy thoái đất.

1.2. Thực trạng phát triển tự phát và thiếu quy hoạch tại Việt Nam

Mặc dù mang lại lợi ích lớn, sự phát triển của cao su tiểu điền tại nhiều địa phương vẫn còn tồn tại nhiều bất cập. Báo cáo nghiên cứu tại Quảng Bình cho thấy một số vấn đề nổi cộm: phát triển tự phát không theo quy hoạch, trồng cây trên đất có độ dốc lớn, địa hình không phù hợp, thiếu vành đai chắn gió. Nhiều nông hộ vì chạy theo lợi nhuận trước mắt đã khai thác theo kiểu "vắt kiệt", không chú trọng bón phân cân đối, tỉa cành tạo tán. Đặc biệt, việc sử dụng các bộ giống không rõ nguồn gốc, không phù hợp với điều kiện khí hậu vùng gió bão đã làm gia tăng rủi ro thiệt hại. Những hạn chế này không chỉ làm giảm năng suất, chất lượng mủ mà còn khiến vườn cây dễ bị tổn thương trước tác động của biến đổi khí hậu và sâu bệnh, ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển bền vững của toàn ngành.

II. Nhận diện 5 rủi ro lớn nhất đang đe dọa cây cao su tiểu điền

Sản xuất cao su tiểu điền luôn phải đối mặt với nhiều rủi ro tiềm ẩn, có thể gây thiệt hại nặng nề về kinh tế và ảnh hưởng đến đời sống người dân. Nghiên cứu của Nguyễn Hương Liên (2015) tại huyện Bố Trạch, tỉnh Quảng Bình đã hệ thống hóa các rủi ro chính mà nông hộ trồng cao su phải đối mặt. Các rủi ro này bao gồm biến động thị trường khiến giá mủ cao su sụt giảm mạnh, tác động của thiên tai ngày càng khốc liệt do biến đổi khí hậu, áp lực từ sâu bệnh hại và tình trạng suy thoái đất, rủi ro từ địa hình và cuối cùng là những bất cập trong tổ chức quản lý sản xuất. Sự biến động của thị trường xuất khẩu cao su thế giới, đặc biệt là sự phụ thuộc vào các thị trường lớn, khiến người nông dân luôn ở thế bị động. Trong khi đó, các hiện tượng thời tiết cực đoan như bão lớn đã được chứng minh là có sức tàn phá khủng khiếp, có thể xóa sổ thành quả lao động nhiều năm chỉ trong vài giờ. Hiểu rõ và phân loại các rủi ro này là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng các giải pháp ứng phó hiệu quả, hướng tới một nền nông nghiệp phát triển bền vững và an toàn hơn cho người trồng cao su tiểu điền.

2.1. Rủi ro từ biến động thị trường và sự sụt giảm giá mủ cao su

Rủi ro thị trường là một trong những thách thức lớn nhất. Giá mủ cao su chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố như tình hình kinh tế toàn cầu, giá dầu mỏ (nguyên liệu sản xuất cao su tổng hợp), và chính sách của các nước nhập khẩu lớn. Sự sụt giảm giá kéo dài có thể làm giảm mạnh doanh thu, khiến nông dân không đủ chi phí để tái đầu tư chăm sóc vườn cây, thậm chí phải chặt bỏ cao su để chuyển sang cây trồng khác. Sự phụ thuộc lớn vào một vài thị trường xuất khẩu cao su chính cũng tạo ra rủi ro khi thị trường đó có biến động. Việc thiếu liên kết trong chuỗi cung ứng cao su khiến người nông dân thường bị ép giá, không được hưởng lợi tương xứng từ sản phẩm của mình.

2.2. Tác động của biến đổi khí hậu và thiệt hại do thiên tai

Biến đổi khí hậu đang làm gia tăng tần suất và cường độ của các hiện tượng thời tiết cực đoan như bão, lụt, hạn hán. Đối với các tỉnh miền Trung Việt Nam, rủi ro từ bão là đặc biệt nghiêm trọng. Nghiên cứu tại Quảng Bình chỉ ra cơn bão số 10 năm 2013 đã gây thiệt hại nặng nề, làm gãy đổ 12.220 ha cao su, trong đó phần lớn là diện tích đang trong thời kỳ kinh doanh. Thiệt hại do thiên tai không chỉ làm mất mát tài sản ngay lập tức mà còn phá vỡ kế hoạch sản xuất dài hạn, đẩy người nông dân vào tình cảnh khó khăn, nợ nần. Đây là yếu tố rủi ro khách quan nhưng có thể giảm thiểu thông qua các biện pháp quy hoạch và kỹ thuật canh tác phù hợp.

2.3. Thách thức từ quản lý sâu bệnh hại và suy thoái đất canh tác

Việc trồng cao su độc canh trên diện tích lớn trong thời gian dài làm gia tăng áp lực sâu bệnh hại, như bệnh phấn trắng, bệnh loét sọc mặt cạo. Việc lạm dụng thuốc bảo vệ thực vật không chỉ tốn kém mà còn gây hại cho môi trường và sức khỏe con người. Bên cạnh đó, suy thoái đất là một rủi ro tiềm tàng. Canh tác không hợp lý, thiếu các biện pháp bảo vệ đất có thể làm đất bị rửa trôi, mất dinh dưỡng, chai cứng, dẫn đến giảm năng suất vườn cây theo thời gian. Việc quản lý sâu bệnh hại và bảo vệ độ phì của đất đòi hỏi người nông dân phải có kiến thức và áp dụng các biện pháp canh tác tiên tiến.

III. Bí quyết kỹ thuật canh tác tối ưu cho vườn cao su tiểu điền

Để giảm thiểu rủi ro và nâng cao hiệu quả kinh tế, việc áp dụng các giải pháp kỹ thuật canh tác tiên tiến và bền vững là yếu tố sống còn đối với mô hình cao su tiểu điền. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào việc tăng năng suất mà còn hướng đến việc tạo ra một hệ thống canh tác có khả năng chống chịu tốt hơn với các cú sốc từ thị trường và thiên nhiên. Trọng tâm của các giải pháp này là lựa chọn giống phù hợp, đa dạng hóa hệ thống canh tác thông qua nông lâm kết hợp, và quản lý tài nguyên đất, nước một cách khoa học. Theo định hướng phát triển bền vững, việc từ bỏ tư duy canh tác độc canh, năng suất cao bằng mọi giá là cần thiết. Thay vào đó, cần xây dựng một quy trình sản xuất khép kín, hài hòa với môi trường, giúp bảo vệ và cải tạo đất, giảm thiểu chi phí đầu vào và tạo ra sản phẩm an toàn. Những bí quyết kỹ thuật này không chỉ là lý thuyết mà đã được chứng minh hiệu quả qua thực tiễn, giúp người trồng cao su tiểu điền chủ động hơn trong sản xuất và tự tin đối mặt với thách thức.

3.1. Lựa chọn bộ giống cao su phù hợp chống chịu gió bão

Nền tảng của một vườn cao su tiểu điền bền vững bắt đầu từ khâu chọn giống. Việc sử dụng giống không rõ nguồn gốc hoặc các giống có năng suất cao nhưng khả năng chống chịu gió bão và sâu bệnh kém (như một số dòng RRIV, PB 260) là một trong những nguyên nhân gây thiệt hại lớn. Các cơ quan chuyên ngành cần khuyến cáo và cung cấp cho nông dân bộ giống phù hợp với đặc thù khí hậu của từng vùng, đặc biệt là các giống có khả năng chống chịu tốt với gió bão cho khu vực Bắc Trung Bộ. Nông dân cần được tiếp cận với nguồn giống đảm bảo chất lượng, có lý lịch rõ ràng để tránh những rủi ro đáng tiếc, đảm bảo vườn cây phát triển ổn định trong suốt chu kỳ kinh doanh.

3.2. Áp dụng mô hình nông lâm kết hợp và xen canh trong vườn cao su

Mô hình nông lâm kết hợpxen canh trong vườn cao su là giải pháp thông minh để đa dạng hóa thu nhập và giảm thiểu rủi ro. Trong những năm đầu của thời kỳ kiến thiết cơ bản, khi cây cao su chưa khép tán, nông dân có thể trồng xen các loại cây ngắn ngày như sắn, dứa, cây họ đậu. Việc này không chỉ mang lại nguồn thu nhập trước mắt để trang trải chi phí mà còn có tác dụng cải tạo đất, che phủ chống xói mòn và hạn chế cỏ dại. Cây họ đậu còn giúp cố định đạm, làm tăng độ phì cho đất một cách tự nhiên. Mô hình này giúp phá vỡ thế độc canh, tạo ra một hệ sinh thái nông nghiệp đa dạng và ổn định hơn, góp phần chống suy thoái đất.

IV. Hướng đi bền vững Liên kết 4 nhà và chính sách hỗ trợ nông dân

Bên cạnh các giải pháp kỹ thuật tại vườn, sự phát triển bền vững của ngành cao su tiểu điền đòi hỏi những giải pháp ở tầm vĩ mô, bao gồm việc xây dựng các mô hình liên kết hiệu quả và ban hành các chính sách hỗ trợ nông dân kịp thời. Người nông dân đơn lẻ thường yếu thế trong chuỗi giá trị. Do đó, việc hình thành các mối liên kết chặt chẽ là vô cùng cần thiết để khắc phục tình trạng này. Mô hình liên kết 4 nhà (Nhà nông - Nhà nước - Nhà khoa học - Nhà doanh nghiệp) được xem là chìa khóa để giải quyết các vấn đề về vốn, kỹ thuật và thị trường một cách đồng bộ. Nhà nước đóng vai trò kiến tạo thông qua các chính sách, quy hoạch. Nhà khoa học cung cấp các tiến bộ kỹ thuật. Nhà doanh nghiệp đảm bảo đầu ra và đầu tư. Và nhà nông là trung tâm của quá trình sản xuất. Một chuỗi cung ứng cao su hiệu quả, minh bạch sẽ giúp nâng cao giá trị sản phẩm, đảm bảo lợi ích hài hòa cho tất cả các bên tham gia, đặc biệt là người trực tiếp sản xuất.

4.1. Xây dựng chuỗi cung ứng cao su bền vững qua mô hình liên kết 4 nhà

Mô hình liên kết 4 nhà giúp tạo ra một chuỗi cung ứng cao su khép kín và hiệu quả. Trong mô hình này, doanh nghiệp ký hợp đồng bao tiêu sản phẩm với nông dân, cung cấp vật tư đầu vào và hỗ trợ kỹ thuật, đảm bảo đầu ra ổn định với giá cả hợp lý. Các viện nghiên cứu, trường đại học chuyển giao các giống mới, quy trình kỹ thuật canh tác tiên tiến và các biện pháp quản lý sâu bệnh hại hiệu quả. Nhà nước tạo hành lang pháp lý thuận lợi, quy hoạch vùng trồng và có các chính sách hỗ trợ cần thiết. Mối liên kết này giúp giảm thiểu rủi ro thị trường cho nông dân, nâng cao chất lượng sản phẩm và tăng cường năng lực cạnh tranh cho toàn ngành trên thị trường xuất khẩu cao su.

4.2. Vai trò của chính sách hỗ trợ nông dân và nguồn vốn tín dụng xanh

Chính sách hỗ trợ nông dân đóng vai trò quan trọng, đặc biệt trong bối cảnh rủi ro thiên tai và biến động thị trường. Các chính sách này có thể bao gồm hỗ trợ giống cây trồng lại sau thiên tai, trợ giá vật tư nông nghiệp, tổ chức các lớp tập huấn kỹ thuật miễn phí. Bên cạnh đó, việc tiếp cận nguồn vốn ưu đãi là rất cần thiết, vì đầu tư cho một vườn cao su đòi hỏi chi phí lớn trong nhiều năm. Tín dụng xanh là một công cụ tài chính hiệu quả, khuyến khích nông dân đầu tư vào các phương pháp canh tác bền vững, thân thiện với môi trường như nông lâm kết hợp hay áp dụng các tiêu chuẩn sản xuất sạch. Nguồn vốn này giúp nông dân có đủ nguồn lực để chuyển đổi mô hình sản xuất theo hướng lâu dài và bền vững.

4.3. Nâng cao giá trị qua chế biến mủ cao su và truy xuất nguồn gốc

Để tăng hiệu quả kinh tế, ngành cao su tiểu điền cần chú trọng hơn đến khâu sau thu hoạch. Thay vì chỉ bán mủ thô, việc đầu tư vào các cơ sở chế biến mủ cao su sơ bộ tại địa phương sẽ giúp nâng cao giá trị sản phẩm. Đồng thời, việc xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc là xu thế tất yếu của thị trường toàn cầu. Hệ thống này cho phép người tiêu dùng cuối cùng biết được sản phẩm đến từ đâu, được sản xuất như thế nào, qua đó xây dựng niềm tin và đáp ứng các yêu cầu khắt khe của các thị trường khó tính. Đây cũng là tiền đề quan trọng để hướng tới các chứng nhận quốc tế như chứng nhận FSC, giúp sản phẩm cao su Việt Nam khẳng định thương hiệu và vị thế.

V. Tương lai ngành cao su tiểu điền Hướng tới kinh tế tuần hoàn

Để đảm bảo sự phát triển bền vững trong dài hạn, ngành cao su tiểu điền Việt Nam cần có một tầm nhìn xa hơn, hướng tới các mô hình sản xuất tiên tiến như kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp. Thay vì mô hình kinh tế tuyến tính truyền thống (khai thác - sản xuất - thải bỏ), kinh tế tuần hoàn tập trung vào việc tận dụng tối đa mọi nguồn lực, giảm thiểu chất thải và tái tạo hệ sinh thái. Trong ngành cao su, điều này có nghĩa là mọi thành phần của cây và mọi phụ phẩm trong quá trình sản xuất, chế biến đều được coi là tài nguyên có giá trị. Việc áp dụng các nguyên tắc này không chỉ giúp bảo vệ môi trường, ứng phó với biến đổi khí hậu mà còn tạo ra những nguồn thu nhập mới, nâng cao toàn diện hiệu quả kinh tế cho người nông dân. Song song đó, việc chủ động đáp ứng các tiêu chuẩn bền vững quốc tế như chứng nhận FSC sẽ mở ra cơ hội tiếp cận các thị trường cao cấp, nâng cao giá trị và thương hiệu cho cao su Việt Nam.

5.1. Áp dụng kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp ngành hàng cao su

Mô hình kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp cao su có thể được áp dụng qua nhiều hình thức. Gỗ cao su sau khi hết chu kỳ khai thác mủ là một nguồn nguyên liệu quý giá cho ngành nội thất. Lá cây rụng hàng năm có thể được ủ làm phân bón hữu cơ, trả lại dinh dưỡng cho đất. Nước thải từ các nhà máy chế biến mủ cao su có thể được xử lý để tưới tiêu hoặc thu hồi biogas. Vỏ hạt cao su có thể được dùng làm nhiên liệu sinh học. Việc triển khai các mô hình này giúp giảm ô nhiễm, tiết kiệm chi phí và tạo thêm việc làm, biến các vườn cao su tiểu điền thành những hệ thống sản xuất gần như không có chất thải, mang lại lợi ích kép về kinh tế và môi trường.

5.2. Đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế Lợi ích từ chứng nhận FSC

Chứng nhận FSC (Forest Stewardship Council) là một tiêu chuẩn quốc tế uy tín về quản lý rừng bền vững, bao gồm cả các đồn điền cao su. Việc đạt được chứng nhận này chứng tỏ sản phẩm cao su được sản xuất một cách có trách nhiệm, tôn trọng môi trường, đảm bảo quyền lợi cho người lao động và cộng đồng địa phương. Mặc dù quá trình để đạt được chứng nhận FSC đòi hỏi sự đầu tư và tuân thủ các quy trình nghiêm ngặt, lợi ích mang lại là rất lớn. Sản phẩm có chứng nhận có thể tiếp cận các thị trường xuất khẩu khó tính với giá bán cao hơn, nâng cao năng lực cạnh tranh và góp phần xây dựng hình ảnh một ngành cao su tiểu điền Việt Nam hiện đại và bền vững.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Một số khái niệm 1. Khái niệm về rủi ro và phân loại rủi ro Khái niệm rủi ro Theo Nguyễn Thị Vĩnh Hà (2014) thì theo quan điểm truyền thống, rủi ro được xem là sự không may mắn, sự tổn thất mất mát, nguy hiểm.

Đó là sự tổn thất về tài sản hay là sự giảm sút lợi nhuận thực tế so với lợi nhuận dự kiến. Rủi ro còn được hiểu là những bất trắc ngoài ý muốn xảy ra trong quá trình kinh doanh. [4] Theo Lữ Bá Văn (2007) thì theo quan điểm hiện đại, rủi ro là sự bất trắc có thể đo lường được, vừa mang đến những tổn thất mất mát cho con người nhưng cũng có thể mang lại những lợi ích, những cơ hội. [21] Phân loại rủi ro Có thể phân loại rủi ro như sau * Rủi ro thuần túy và rủi ro suy đoán - Rủi ro thuần túy: Là những rủi ro dẫn đến tình huống tổn thất hay không tổn thất, trường hợp tốt nhất là tổn thất không xảy ra.

[8] - Rủi ro suy đoán: là những rủi ro dẫn đến tình huống tổn thất hoặc sinh lợi. Phần sinh lợi gọi là phần thưởng cho rủi ro. [8] * Rủi ro đặc trưng và rủi ro thị trường - Rủi ro đặc trưng (rủi ro có thể đa dạng được hay còn gọi là rủi ro không có tính hệ thống): Đây là rủi ro thường xảy ra trong phạm vi hẹp, mang tính riêng có, cá thể và có thể phân chia, giảm thiểu được bằng cách đa dạng hóa, bằng các nguồn quỹ góp chung. [21] - Rủi ro thị trường (rủi ro không thể đa dạng hóa hay còn gọi là rủi ro hệ thống): Đây là rủi ro nảy sinh từ tác động to lớn của thị trường nằm ngoài sự kiểm soát của doanh nghiệp và không thể giảm thiểu được bằng cách đa dạng hóa.

Rủi ro thị trường thường xuất phát từ các yếu tố sau: + Những thay đổi trong cơ chế quản lý. + Những thay đổi trong thị hiếu của khách hàng. + Tiến bộ khoa học công nghệ. + Chuyển dịch trong dòng vốn đầu tư.

+ Thay đổi và dịch chuyển lực lượng lao động, dân số. [21] PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 1. Mối quan hệ giữa rủi ro và tổn thất Tổn thất là những thiệt hại, mất mát về tài sản, cơ hội mất hưởng, về con người tinh thần sức khỏe và sự nghiệp của họ do những nguyên nhân từ các rủi ro gây ra. [21] Rủi ro không phải là nguy cơ xảy ra những bất lợi mà thực tế rủi ro là sự kiện bất lợi đã xảy ra và đã gây ra những thiệt hại về người và của.

Rủi ro phản ánh mặt chất của những sự kiện không may xảy ra. [21] Còn tổn thất là những hậu quá xác định khi rủi ro đã xảy ra. Tổn thất phản ánh về mặt lượng của những sự kiện bất ngờ không may xảy ra, qua đó thấy được mức độ nghiêm trọng của rủi ro. [21] Rủi ro và tổn thất là hai phạm trù khác nhau nhưng lại có quan hệ chặt chẽ với nhau.

Rủi ro là nguyên nhân, tổn thất là hậu quả; rủi ro là mặt chất còn tổn thất là mặt lượng. Do vậy, khi nghiên cứu về tổn thất sẽ thấy được sự nguy hiểm, tác hại, mức độ nghiêm trọng của rủi ro đối với con người và cuộc sống của họ. Mặt khác, khi nghiêm cứu về tổn thất mà không nghiên cứu về rủi ro sẽ không biết thiệt hại đó có nguyên nhân từ đâu để từ đó có biện pháp phòng chống, hạn chế một cách có hiệu quả. Khái niệm và nội dung về phát triển bền vững và phát triển nông nghiệp bền vững * Khái niệm về phát triển bền vững Thuật ngữ Phát triển bền vững (PTBV – Sustainable Development) lần đầu tiên được sử dụng trong bản “Chiến lược bảo tồn thế giới” do IUCN đề xuất năm 1980.

Mục tiêu tổng thể của Chiến lược là “đạt được sự PTBV bằng cách bảo vệ các tài nguyên sinh vật” và thuật ngữ PTBV ở đây được đề cập tới với một nội dung hẹp, nhấn mạnh tính bền vững của sự phát triển về mặt sinh thái, nhằm kêu gọi việc bảo tồn các tài nguyên sinh vật. Năm 1987, trong báo cáo “Tương lai chung của chúng ta”, Ủy ban Quốc tế về Môi trường và Phát triển lần đầu tiên đã đưa ra một định nghĩa tương đối đầy đủ về PTBV là: “Sự phát triển đáp ứng được nhu cầu của hiện tại mà không làm tổn thương khả năng của các thế hệ tương lai trong việc thỏa mãn các nhu cầu của chính họ”. [7] Nội hàm về PTBV được tái khẳng định ở Hội nghị Rio – 92 và được bổ sung, hoàn chỉnh tại Hội nghị Johannesburg – 2002: “Phát triển bền vững là quá trình phát triển có sự kết hợp chặt chẽ, hợp lý và hài hòa giữa ba mặt của sự phát triển. Đó là: phát triển kinh tế, công bằng xã hội và bảo vệ môi trường”.

Ngoài ba mặt chủ yếu này, có nhiều người còn đề cập tới những khía cạnh khác của phát triển bền vững như chính trị, văn hóa, tinh thần, dân tộc. và đòi hỏi phải tính toán và cân đối chúng trong hoạch định các chiến lược và chính sách phát triển kinh tế-xã hội cho từng quốc gia, từng địa phương cụ thể. [7] PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 Trong Luật Bảo vệ môi trường năm 2005 của Việt Nam, quan điểm phát triển bền vững được thể hiện như sau: “Phát triển bền vững là phát triển đáp ứng được nhu cầu của thế hệ hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu đó của các thế hệ tương lai trên cơ sở kết hợp chặt chẽ, hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế, bảo đảm tiến bộ xã hội và bảo vệ môi trường”. * Khái niệm về phát triển nông nghiệp bền vững Hiện nay có nhiều tác giả đưa ra quan điểm về phát triển nông nghiệp bền vững ở những góc độ khác nhau.

Theo FAO (1992), phát triển nông nghiệp bền vững là quá trình quản lý và duy trì sự thay đổi về tổ chức, kỹ thuật và thể chế cho nông nghiệp phát triển nhằm đảm bảo thỏa mãn nhu cầu ngày càng tăng của con người về nông phẩm và dịch vụ vừa đáp ứng nhu cầu của mai sau. [11] Theo Đỗ Kim Chung và cộng sự (2009), phát triển nông nghiệp bền vững là quá trình đảm bảo hài hòa ba nhóm mục tiêu kinh tế, xã hội và môi trường, thỏa mãn nhu cầu về nông nghiệp hiện tại mà không tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu của tương lai. [11] * Nội dung của phát triển bền vững Phát triển bền vững là quá trình phát triển có sự kết hợp hợp lý, hài hòa giữa 3 mặt của sự phát triển gồm: Phát triển kinh tế, Phát triển xã hội và Bảo vệ môi trường. Tiêu chí cơ bản để đánh giá sự phát triển bền vững là sự tăng trưởng kinh tế ổn định; thực hiện tiến bộ và công bằng xã hội; khai thác hợp lý, sử dụng tiết kiệm tài nguyên thiên nhiên, bảo vệ và nâng cao được chất lượng môi trường sống.

[6] Về mặt kinh tế, mục tiêu phát triển bền vững hàm ý rằng nền kinh tế phải có tốc độ tăng trưởng cao, nhưng phải gắn với phát triển hiệu quả và đặc biệt phải ổn định, tránh gây những cú sốc lớn đối với nền kinh tế. [6] Mục tiêu xã hội trong phát triển bền vững có thể kể đến như: việc làm đầy đủ; công bằng xã hội; an ninh được đảm bảo; giáo dục, y tế được chú trọng; duy trì, bảo tồn bản sắc văn hóa. [6] Mục tiêu môi trường trong phát triển bền vững có thể kể đến như: Môi trường trong sạch cho con người; sử dụng hợp lý các nguồn tài nguyên có thể tái tạo được; bảo tồn các nguồn tài nguyên không tái tạo được. Khái niệm cao su tiểu điền và điều kiện hình thành, phát triển mô hình cao su tiểu điền * Khái niệm cao su tiểu điền Cao su tiểu điền là vườn cao su thuộc quyền sở hữu của nông dân, do nông dân tự bỏ vốn ra đầu tư hoặc do các tổ chức cho nông dân vay vốn phát triển cao su nhân dân.

Cao su tiểu điền có diện tích nhỏ (dưới 4 ha/hộ) và trồng không tập trung, nằm rải rác quanh khu vực cư trú của nông dân. [17] PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 Hình thức phát triển cao su tiểu điền là việc gia quyền sử dụng đất cho các hộ nông dân. Các hộ nông dân bỏ vốn ra bằng vốn tự có hoặc vốn vay để đầu tư thâm canh trồng cao su trên diện tích đất của mình. [17] * Điều kiện hình thành và phát triển mô hình cao su tiểu điền Cây cao su là cây công nghiệp dài ngày có thời kỳ kiến thiết cơ bản từ 7 đến 8 năm.

Do vậy, vốn đầu tư thời kỳ kiến thiết cơ bản lớn và trải dài qua nhiều năm, chu kỳ kinh doanh từ 25 - 30 năm. Lao động chủ yếu là lao động gia đình, lao động thuê ngoài chiếm tỷ trọng nhỏ. Quá trình khai thác sản phẩm mủ cao su dài và phụ thuộc nhiều vào điều kiện thời tiết, quy trình kỷ thuật trồng, chăm sóc, khai thác. Sản phẩm sản xuất ra đều là sản phẩm hàng hóa nên yếu tố thị trường rất quan trọng và ảnh hưởng rất lớn đối với sản xuất kinh doanh của hộ gia đình.

Từ những đặc điểm trên, để hình thành và phát triển mô hình cao su tiểu điền cần có các điều kiện như sau: - Quy mô diện tích đất tương đối lớn và ổn định lâu dài. - Yêu cầu về vốn đầu tư trung và dài hạn lớn. - Nhà nước có các chính sách phát triển mô hình này. - Có cán bộ kỷ thuật hỗ trợ tập huấn, chỉ đạo.

- Có các Công ty, Nông trường sản xuất cao su và thương lái đóng vai trò là thị trường đầu ra cho các sản phẩm. - Các hộ nông dân có năng lực và tâm huyết để trồng cao su. Đặc điểm, vai trò của cây cao su trong phát triển kinh tế - xã hội 1. Đặc điểm của cây cao su tiểu điền 1.

Đặc điểm sinh học Cây cao su có nguồn gốc từ Brazil, mọc hoang dại ở vùng Amazon, thân cao khoảng 20-25 mét, rễ ăn sâu để giữ vững thân hấp thu chất dinh dưỡng và chống lại sự khô hạn. Cây có vỏ nhẵn màu nâu nhạt, lá thuộc dạng lá kép mỗi năm rụng một lần và thời gian cây sống khoảng 40 năm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ