Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Bối cảnh thực tiễn

Đài Loan sở hữu đường bờ biển dài khoảng 1.100 km với địa hình đa dạng bao gồm bờ biển cát, bờ đá, vách đá dựng đứng, bờ sỏi và rạn san hô. Do đặc điểm vị trí địa lý, hòn đảo này thường xuyên phải đối mặt với các cơn bão nhiệt đới và gió mùa đông bắc. Trong lịch sử 101 năm (1897 – 1997), khu vực này đã ghi nhận 350 cơn bão và hơn 1.000 trận bão lớn. Các thảm họa thiên tai này gây ngập lụt trung bình 3.000 công trình xây dựng mỗi năm, gây thiệt hại ước tính khoảng 12,8 tỷ Tân Đài tệ (gấp khoảng 4,6 lần thiệt hại do hỏa hoạn).

Huyện Nghi Lan (Yilan County), nằm ở vùng đông bắc Đài Loan, là một trong những khu vực chịu ảnh hưởng nặng nề nhất bởi bão và tai biến xói lở bờ biển. Địa hình Nghi Lan là một đồng bằng phù sa được bao bọc bởi núi ở ba phía, phía đông giáp Thái Bình Dương với chiều dài bờ biển khoảng 103 km từ bắc xuống nam. Bờ biển Nghi Lan được phân chia thành ba kiểu địa chất chính:

  • Khu vực đứt gãy Tiêu Khê (Jiaosi fault) ở phía bắc: Cấu tạo chủ yếu từ đá biển và vách đá, địa hình tương đối ổn định.
  • Vùng phù sa Lan Dương (Lanyang alluvial plain): Dải bãi cát dài khoảng 33 km trải dài từ trấn Đầu Thành (Toucheng) đến trấn Tô Áo (Su'ao).
  • Khu vực đứt gãy Tô Áo (Suhua fault) ở phía nam: Cấu tạo vách đá ven biển, biến đổi địa hình không đáng kể.

Dải bờ biển cát dài 33 km là trọng tâm nghiên cứu do tính biến động cao dưới tác động của thủy động lực học ven bờ. Sông Lan Dương (Lanyang River) có chiều dài 73 km, bắt nguồn từ đỉnh núi Nam Hồ (Nanhu Mountain) ở độ cao 3.740 m, chảy qua huyện Nghi Lan từ tây sang đông và đổ ra Thái Bình Dương. Đây là nguồn cung cấp bùn cát, phù sa chính để bồi đắp và duy trì sự ổn định của các bãi cát ven biển Nghi Lan. Tuy nhiên, hoạt động khai thác cát sỏi ở lưu vực, xây dựng hồ đập và đặc biệt là việc xây dựng các công trình nhân tạo ven bờ (như đê chắn sóng và đê hàn tại cảng cá Ngô Sa - Wushi Port) đã làm gián đoạn dòng vận chuyển bùn cát dọc bờ. Điển hình là bãi biển Đầu Thành (Toucheng beach), từng trải dài 2 km với diện tích tương đương 60 sân bóng đá, đã bị xói lở nghiêm trọng và thu hẹp đáng kể sau khi cảng cá Wushi đi vào hoạt động.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục tiêu tổng quát của đề tài là sử dụng dữ liệu viễn thám vệ tinh đa thời gian kết hợp hệ thống thông tin địa lý (GIS) để phát hiện và định lượng các biến đổi đường bờ biển tại huyện Nghi Lan giai đoạn 2000 – 2015.

Các nhiệm vụ cụ thể được xác định trong văn bản bao gồm:

  1. Xác định vị trí đường bờ và nhận diện sự biến đổi đường bờ tại 7 khu vực bãi biển cát từ năm 2000 đến năm 2015 bằng các kỹ thuật xử lý ảnh số.
  2. Điều tra và phân tích nguyên nhân dẫn đến sự biến đổi đường bờ, bao gồm cả các yếu tố tự nhiên (bão, sóng, dòng chảy bùn cát từ sông Lan Dương) và nhân sinh (xây dựng cảng, đê kè ven biển).
  3. Đánh giá tính khả thi và độ chính xác của nguồn dữ liệu viễn thám không gian (ảnh Landsat) và các kỹ thuật GIS trong việc định lượng biến động đường bờ biển.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Vị trí đường bờ biển, diện tích và tốc độ bồi tụ (accretion), xói lở (erosion) tại vùng duyên hải huyện Nghi Lan.
  • Phạm vi không gian: Dải bờ biển cát dài 33 km thuộc huyện Nghi Lan, tập trung vào 7 bãi biển và các khu vực trọng điểm: bãi biển Ngoại Áo (Waiao beach), cảng Ngô Sa (Wushi port), bờ biển trấn Đầu Thành (Toucheng Township), bờ biển hương Tráng Vi (Zhuangwei Township), bờ biển hương Ngũ Kết (Wujie Township) và phía bắc trấn Tô Áo (Su'ao Township).
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 15 năm, từ ngày 10/08/2000 đến ngày 16/11/2015.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm chuyên ngành

  1. Cơ chế xói lở và bồi tụ bờ biển:
    • Xói lở bờ biển (Shoreline erosion): Quá trình bào mòn và phá hủy đất đá ven bờ dưới tác động của sóng phá hủy (destructive waves) thông qua bốn cơ chế chính: tác động thủy lực (hydraulic action - khí bị nén trong các khe nứt đá khi sóng vỗ), mài mòn (abrasion - hạt cát và đá trong sóng mài mòn vách đá như giấy nhám), va đập cọ sát (attrition - các mảnh đá va vào nhau vỡ vụn và nhẵn dần), và hòa tan hóa học (solution - axit trong nước biển hòa tan đá vôi/đá phấn).
    • Bồi tụ bờ biển (Shoreline accretion): Quá trình trầm tích ven bờ quay trở lại phần lộ diện của bãi biển hoặc bãi trước sau thời kỳ ngập triều hoặc sau bão, thiết lập trạng thái cân bằng động chu kỳ.
  2. Chỉ số nước vi sai chuẩn hóa hiệu chỉnh (Modified Normalized Difference Water Index - MNDWI): Được sử dụng nhằm phân tách chính xác ranh giới nước và đất liền. MNDWI sử dụng dải sóng màu xanh lá (Green band) và dải sóng hồng ngoại sóng ngắn (Short-wave Infrared - SWIR). Dải sóng xanh lá nhạy cảm với độ đục của nước và phản xạ của diệp lục, trong khi dải sóng SWIR hấp thụ mạnh bởi nước và phản xạ tốt ở đất thổ nhưỡng cũng như công trình nhân tạo. Công thức này giúp triệt tiêu nhiễu từ các khu vực đô thị, đất trống và thảm thực vật tốt hơn chỉ số NDWI truyền thống.

Nguồn dữ liệu sử dụng

Nghiên cứu thu thập dữ liệu ảnh vệ tinh quang học đa phổ miễn phí từ Cục Khảo sát Địa chất Hoa Kỳ (USGS) thông qua cổng EarthExplorer với tiêu chuẩn lựa chọn độ phủ mây dưới 10% (Cloud cover < 10%):

Thông số Vệ tinh Landsat 7 (Cảm biến ETM+) Vệ tinh Landsat 8 (Cảm biến OLI/TIRS)
Ngày phóng 15/04/1999 11/02/2013
Độ rộng dải quét (Swath) 185 km 185 km
Độ cao quỹ đạo 705 km 705 km
Kích thước khung ảnh 170 km × 183 km 170 km × 185 km
Chu kỳ lặp (Revisit) 16 ngày 16 ngày
Kênh xanh (Green) Kênh 2 (bước sóng 0,601 µm) Kênh 3 (bước sóng 0,590 µm)
Kênh hồng ngoại SWIR 2 Kênh 7 (bước sóng 2,345 µm) Kênh 7 (bước sóng 2,294 µm)
Thời điểm ảnh thu nhận 10/08/2000 16/11/2015

Quy trình và phương pháp xử lý dữ liệu

Quy trình kỹ thuật được triển khai trên phần mềm xử lý ảnh chuyên dụng ENVI và phần mềm ArcGIS theo các bước:

  1. Tiền xử lý ảnh (Image Pre-processing):
    • Hiệu chỉnh bức xạ tương đối (Relative Radiometric Rectification): Dựa trên thuật toán tuyến tính chuẩn hóa các tập điểm kiểm soát tối ("dark") và sáng ("bright"), kết hợp phương pháp trừ vật tối (Dark Object Subtraction - DOS) nhằm loại bỏ ảnh hưởng tán xạ khí quyển mà không cần dữ liệu độ đục khí quyển tuyệt đối.
    • Nắn chỉnh hình học (Geometric Correction / Image-to-image Registration): Đồng đăng ký ảnh Landsat 2015 (warp image) theo ảnh nền chuẩn Landsat 2000 (base image) dựa trên 20 điểm khống chế mặt đất (Ground Control Points - GCPs) tại các vị trí ngã ba đường, cửa sông hoặc mốc địa vật rõ ràng.
    • Thử nghiệm tổ hợp màu giả (False Color Composites): Tổ hợp kênh RGB 7-4-2 được xác định là hiệu quả nhất để trích xuất đường bờ và bờ sông; tổ hợp RGB 3-2-1 phù hợp quan sát vật chất lơ lửng; tổ hợp RGB 4-3-2 dùng phân biệt thảm thực vật.
  2. Tính toán chỉ số MNDWI và trích xuất đường bờ:
    • Áp dụng MNDWI trên ảnh năm 2000 (kênh 2 và kênh 7) và ảnh năm 2015 (kênh 3 và kênh 7).
    • Phân ngưỡng tách nước - đất, chuyển đổi dữ liệu raster sang định dạng vector đường bờ dạng đa giác (polygon features) cho hai thời điểm 2000 và 2015.
  3. Phân tích không gian bằng kỹ thuật chồng xếp (GIS Overlay):
    • Chồng ghép hai lớp vector đường bờ để tạo lớp dữ liệu tổng hợp, bóc tách các vùng có sự thay đổi không gian (khu vực bồi tụ và khu vực xói lở).
    • Kiểm chứng trực quan kết quả giải đoán bằng hình ảnh độ phân giải cao trên Google Earth.

Nội dung chính theo từng chương

Phần I: Đặt vấn đề và cơ sở nghiên cứu (Research Rationale)

Phần này trình bày tính cấp thiết của đề tài tại huyện Nghi Lan. Tác giả chỉ ra rằng xói lở bờ biển là vấn đề toàn cầu khi khoảng 70% bãi cát trên thế giới đang bị thoái lui với tốc độ trung bình 0,5 m/năm. Tại Đài Loan, hơn 80% bãi biển cát đã trải qua xói lở trong 3 thập kỷ qua. Tại Nghi Lan, các trận bão thường mang mưa lớn làm sạt lở đá ở thượng nguồn sông Lan Dương, cuốn theo bùn cát xuống hạ lưu để bổ cập cho bãi biển, tạo chu kỳ cân bằng động tự nhiên. Tuy nhiên, sự xuất hiện của các công trình đê kè bảo vệ cảng biển đã chặn dòng vận chuyển cát tự nhiên.

Phần II: Tổng quan lý thuyết và thực tiễn (Theoretical & Practical Basis)

Chương này tổng hợp các kiến thức cơ bản về địa động lực ven biển, công nghệ viễn thám và GIS, đồng thời rà soát các nghiên cứu tiền đề:

  • Nghiên cứu của Xuejie Li & Michiel C. Damen tại cửa sông Châu Giang (Trung Quốc) sử dụng ảnh Landsat và SPOT.
  • Nghiên cứu của H. Huang và Tang Yanli về suy thoái bờ cát và đánh giá rủi ro nước biển dâng tại bờ biển Nghi Lan.
  • Nghiên cứu của Gulcan S. tại hồ Burdur (Thổ Nhĩ Kỳ) và tác giả tại hồ Urmia (Iran) chứng minh tính ưu việt của chỉ số MNDWI và SVM trong trích xuất mặt nước.
  • Nghiên cứu của El-Asmar tại châu thổ sông Nile (Ai Cập) ghi nhận 50% dải bờ biển bị xói lở và 13% bồi tụ.
  • Nghiên cứu của Goncalves tại Bồ Đào Nha tự động hóa trích xuất đường bờ theo triều bằng MNDWI trên ảnh Landsat 8.
  • Nghiên cứu của Parvathy K. về sự thu hẹp diện tích đầm phá Vembanad (Ấn Độ) giai đoạn 1973 – 2015 bằng NDWI/MNDWI.

Phần III: Dữ liệu và phương pháp nghiên cứu (Methodology)

Trình bày chi tiết luồng quy trình xử lý dữ liệu từ việc thu thập ảnh vệ tinh Landsat 7 và Landsat 8, các công thức hiệu chỉnh bức xạ, quy trình nắn chỉnh hình học ảnh vệ tinh với 20 điểm GCPs, kỹ thuật phân tích chỉ số MNDWI, phương pháp chuyển đổi vector và kỹ thuật lồng ghép phân tích biến động không gian trong GIS.

Phần IV: Kết quả giải đoán và lập bản đồ biến động đường bờ (Result of Shoreline Change Detection Map)

Trình bày kết quả thực nghiệm chi tiết từng bước xử lý dữ liệu viễn thám:

  1. Kết quả hiệu chỉnh bức xạ: Loại bỏ hiện tượng sai lệch năng lượng do góc chiếu mặt trời và tán xạ khí quyển trên cả hai cảnh ảnh Landsat 7 và Landsat 8 thông qua mô hình hiệu chỉnh hiệu chuẩn bức xạ và trừ vật tối (DOS).
  2. Kết quả nắn chỉnh hình học: Phép biến đổi đăng ký tọa độ ảnh năm 2015 theo ảnh năm 2000 bằng 20 điểm GCPs đạt chỉ số sai số trung phương (RMS Error) ở mức tối ưu, đảm bảo độ chính xác vị trí không gian để so sánh đa thời gian.
  3. Kết quả tính toán chỉ số MNDWI: Tách lọc ranh giới nước biển và đất liền rõ ràng, khử bỏ ảnh hưởng của công trình nhân tạo tại vùng ven bờ.
  4. Phân tích biến động đường bờ theo 5 khu vực địa lý:
    • Khu vực bãi biển Ngoại Áo (Waiao beach) và cảng Ngô Sa (Wushi port): Đê chắn sóng nhô ra biển của cảng cá Ngô Sa làm đổi hướng dòng chảy ven bờ một góc 90 độ ra biển, tạo dòng nước xoáy (rip current) cuốn cát ra xa bờ. Đê chắn sóng giữ cát lại ở phía bắc (gây bồi tụ mạnh tại bãi Ngoại Áo), nhưng chặn nguồn cát đi xuống phía nam, làm cảng bị bồi lắng luồng tàu và phải nạo vét định kỳ.
    • Phía nam trấn Đầu Thành (Toucheng Township): Bờ biển dài 28 km bị xói lở mạnh do mất nguồn cung cấp bùn cát từ phía bắc sau khi xây dựng đê chắn sóng cảng Ngô Sa.
    • Bờ biển duyên hải hương Tráng Vi (Zhuangwei Township): Diễn biến xen kẽ giữa các đoạn xói lở và bồi tụ nhẹ tùy thuộc vào vị trí tiếp nhận dòng bùn cát ven bờ.
    • Bờ biển duyên hải hương Ngũ Kết (Wujie Township): Khu vực cửa sông Lan Dương ghi nhận sự mở rộng diện tích bồi tụ do lượng bùn cát từ thượng nguồn đổ về sau các trận bão lớn.
    • Phía bắc trấn Tô Áo (Su'ao Township): Địa hình bờ biển có xu hướng ổn định hơn do tiếp giáp vùng đứt gãy đá Suhua, mức độ dịch chuyển đường bờ thấp.

Phần V: Thảo luận và kết luận (Discussion and Conclusion)

Đánh giá tổng quan hiệu quả của phương pháp viễn thám Landsat độ phân giải 30 m trong giám sát bờ biển diện rộng. Thảo luận về sự tương tác giữa chu kỳ bão tự nhiên và các tác động tiêu cực của công trình xây dựng ven bờ lên cán cân trầm tích.


Kết quả và đóng góp

Kết quả định lượng chính

  • Trong giai đoạn 15 năm (2000 – 2015), đường bờ biển huyện Nghi Lan có diễn biến không gian rất phức tạp.
  • Tổng diện tích bồi tụ (accretion) dọc theo vùng ven biển Nghi Lan được định lượng đạt khoảng 1,04 km².
  • Tổng diện tích xói lở (erosion) được khoanh vùng tại các bãi biển trọng điểm, đặc biệt nghiêm trọng tại khu vực phía nam cảng Wushi thuộc trấn Đầu Thành.
  • Sự biến động không gian đường bờ thể hiện rõ tính hai mặt: công trình cảng biển tạo ra bồi lắng cục bộ ở phía bắc đê kè nhưng gây xói lở nghiêm trọng kéo dài ở dải bờ biển phía nam hạ lưu dòng chảy.

Khuyến nghị và giải pháp đề xuất

  • Cần ứng dụng kết quả lập bản đồ biến động đường bờ vào công tác quy hoạch không gian sử dụng đất ven biển huyện Nghi Lan nhằm giảm thiểu rủi ro sạt lở cho các công trình hạ tầng và khu dân cư.
  • Xây dựng hệ thống cảnh báo thiên tai ven biển và chương trình quản lý vùng bờ bền vững; tính toán kỹ lưỡng tác động thủy động lực học của các công trình đê kè nhân tạo trước khi xây dựng để tránh chặn dòng vận chuyển cát tự nhiên.
  • Thực hiện các biện pháp nuôi bãi nhân tạo (beach nourishment) sau mùa bão nhằm tái lập cân bằng trầm tích cho các bãi biển phục vụ du lịch như Đầu Thành.

Đóng góp của đề tài

  • Chứng minh tính hiệu quả, tiết kiệm chi phí của việc khai thác chuỗi ảnh vệ tinh Landsat đa thời gian miễn phí kết hợp thuật toán MNDWI trong giám sát tai biến bờ biển quy mô lớn.
  • Cung cấp cơ sở dữ liệu số và bản đồ chuyên đề định lượng về biến động đường bờ biển tại 7 bãi cát khu vực đông bắc Đài Loan giai đoạn 2000 – 2015.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế được ghi nhận trong văn bản

  • Thiếu hụt dữ liệu mực nước triều (Tidal level data): Đề tài chưa thu thập được số liệu trạm đo triều tại thời điểm chụp các cảnh ảnh vệ tinh Landsat. Do đó, đường bờ xác định qua chỉ số viễn thám là đường bờ tức thời (instantaneous shoreline), tác giả phải kết hợp kỹ thuật giải đoán trực quan và tham chiếu ảnh vệ tinh Google Earth để kiểm chứng.
  • Tính gián đoạn của dữ liệu quang học: Ảnh vệ tinh Landsat chịu ảnh hưởng lớn bởi mây che phủ tại vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa của Nghi Lan, dẫn đến việc thiếu chuỗi ảnh liên tục theo từng năm để chia nhỏ các giai đoạn phân tích ngắn hạn.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng thu thập và tích hợp chuỗi dữ liệu ảnh viễn thám có tần suất chụp dày hơn, kết hợp số liệu độ cao triều từ các trạm hải văn để nội suy đường bờ chuẩn hóa theo mực nước triều (tide-coordinated shoreline).
  • Ứng dụng mô hình số độ cao (DEM) để mô phỏng và tính toán biến động thể tích bồi xói (volumetric change) theo mùa và theo năm.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu viên thuộc các chuyên ngành:

  • Khoa học Môi trường và Quản lý Tài nguyên: Tham khảo phương pháp đánh giá tai biến xói lở bờ biển, tác động của biến đổi khí hậu và công trình nhân sinh đến môi trường đới bờ.
  • Hệ thống Thông tin Địa lý (GIS) và Viễn thám (Remote Sensing): Học hỏi quy trình thực hành tiền xử lý ảnh Landsat 7/8 (hiệu chỉnh bức xạ DOS, nắn chỉnh hình học bằng điểm GCPs, đăng ký ảnh), thuật toán tính toán chỉ số MNDWI phân tách nước - đất, và kỹ thuật chồng xếp vector phân tích biến động.
  • Quy hoạch và Kỹ thuật Công trình Thủy/Hải văn: Cung cấp trường hợp thực tế (case study) về tác động bất lợi của đê chắn sóng cảng biển đến xói lở hạ lưu bãi biển.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao nghiên cứu lại chọn chỉ số MNDWI thay vì NDWI truyền thống để trích xuất đường bờ?

Chỉ số MNDWI thay thế kênh cận hồng ngoại (NIR) bằng kênh hồng ngoại sóng ngắn (SWIR). Do nước hấp thụ mạnh bức xạ SWIR trong khi đất thổ nhưỡng, thực vật và các công trình nhân tạo phản xạ mạnh ở dải sóng này, MNDWI có khả năng triệt tiêu nhiễu từ các khu vực xây dựng đô thị, đất trống và thảm thực vật ven bờ hiệu quả hơn, giúp ranh giới giữa nước và đất liền rõ nét hơn.

2. Tổ hợp màu giả nào được tác giả đánh giá là hiệu quả nhất để xác định đường bờ biển?

Qua thử nghiệm các tổ hợp kênh màu, tác giả xác định tổ hợp kênh RGB 7-4-2 là hiệu quả nhất cho việc phân tách và lập bản đồ đường bờ biển cũng như bờ sông; trong khi tổ hợp RGB 3-2-1 phù hợp nhất để nhận diện vật chất lơ lửng trong nước và tổ hợp RGB 4-3-2 tối ưu cho phân biệt thảm thực vật.

3. Nguyên nhân chính khiến bãi biển Đầu Thành (Toucheng) bị biến mất là gì?

Nguyên nhân trực tiếp là do việc xây dựng các công trình bảo vệ và đê chắn sóng tại cảng cá Ngô Sa (Wushi Port) nằm ở phía bắc bãi biển hơn 10 năm trước đó. Đê chắn sóng đã chặn dòng cát di chuyển dọc bờ, làm cát tích tụ lại ở phía bắc cảng (bãi Ngoại Áo) và không thể vận chuyển xuống phía nam, dẫn đến tình trạng xói lở nghiêm trọng làm mất dần bãi biển Đầu Thành.

4. Dữ liệu ảnh Landsat được sử dụng trong khóa luận có những đặc điểm kỹ thuật gì?

Nghiên cứu sử dụng hai cảnh ảnh Landsat có độ phủ mây dưới 10%:

  • Ảnh Landsat 7 ETM+ chụp ngày 10/08/2000 (sử dụng kênh 2 bước sóng 0,601 µm và kênh 7 bước sóng 2,345 µm).
  • Ảnh Landsat 8 OLI/TIRS chụp ngày 16/11/2015 (sử dụng kênh 3 bước sóng 0,590 µm và kênh 7 bước sóng 2,294 µm). Cả hai cảm biến đều có độ phân giải không gian 30 m, độ cao quỹ đạo 705 km và dải quét rộng 185 km.

5. Tác giả đã xử lý vấn đề không có số liệu mực nước triều bằng cách nào?

Do không có dữ liệu mực nước triều tại thời điểm chụp ảnh vệ tinh, tác giả đã sử dụng phương pháp giải đoán trực quan thủ công và đối chiếu, kiểm chứng kết quả vector đường bờ trích xuất từ ảnh Landsat với dữ liệu ảnh độ phân giải cao trên phần mềm Google Earth.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Vũ Tuấn Anh đã ứng dụng thành công công nghệ viễn thám đa thời gian Landsat (2000 – 2015) và công cụ GIS để phân tích định lượng diễn biến đường bờ biển tại huyện Nghi Lan, Đài Loan. Kết quả nghiên cứu làm rõ bức tranh biến động phức tạp giữa bồi tụ tự nhiên từ phù sa sông Lan Dương và xói lở cục bộ do tác động chặn cát của công trình cảng biển nhân tạo, ghi nhận tổng diện tích bồi tụ đạt 1,04 km² trong 15 năm. Đề tài cung cấp một quy trình kỹ thuật hoàn chỉnh và luận cứ khoa học có giá trị phục vụ công tác quy hoạch, quản lý bền vững vùng ven bờ.