Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận được thực hiện trong bối cảnh Việt Nam đang đẩy mạnh hội nhập kinh tế quốc tế, đặc biệt là hội nhập tài chính. Tác giả chỉ ra rằng kênh huy động vốn gián tiếp qua ngân hàng ngày càng không đáp ứng đủ nhu cầu của các chủ thể trên thị trường tài chính, trong khi huy động vốn trực tiếp thông qua các công cụ nợ đang trở thành xu hướng tất yếu. Trong điều kiện mức độ hiểu biết của công chúng đầu tư Việt Nam còn hạn chế và các kênh cung cấp thông tin, đánh giá rủi ro còn rất ít, sự xuất hiện của doanh nghiệp xếp hạng tín nhiệm (XHTN) được xem là cần thiết để đóng vai trò trung gian thông tin độc lập, chuyên nghiệp.

Điểm khởi phát quan trọng về mặt pháp lý là sự ra đời của Nghị định số 88/2014/NĐ-CP ngày 26 tháng 9 năm 2014 quy định về dịch vụ xếp hạng tín nhiệm — văn bản đầu tiên quy định tương đối toàn diện về điều kiện thành lập và hoạt động của doanh nghiệp XHTN tại Việt Nam. Tác giả cho rằng sau khi nghị định ra đời, cần có nghiên cứu đánh giá sự phù hợp của khung pháp lý với thực tế nền kinh tế và đề xuất kiến nghị hoàn thiện.

Mục tiêu nghiên cứu: Làm sáng tỏ các vấn đề lý luận về doanh nghiệp XHTN; phân tích các quy định quốc tế liên quan; từ đó đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp luật về hoạt động của doanh nghiệp XHTN ở Việt Nam.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Nghiên cứu bản chất, ý nghĩa và cơ sở lý luận, thực tiễn của chế định doanh nghiệp XHTN.
  2. Khảo sát pháp luật một số nước trên thế giới về doanh nghiệp XHTN.
  3. Đánh giá các quy định về doanh nghiệp XHTN ở Việt Nam và thực tiễn thi hành.
  4. Đưa ra khuyến nghị xây dựng các quy định về doanh nghiệp XHTN một cách hợp lý.

Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận về doanh nghiệp XHTN; pháp luật về doanh nghiệp XHTN trên thế giới và ở Việt Nam; thực tiễn hoạt động của một số doanh nghiệp XHTN ở Việt Nam.

Phạm vi nghiên cứu: Khóa luận tiếp cận từ góc độ pháp luật hiện hành, không đi sâu vào các phương pháp kinh tế, toán học hay thuật toán tính toán cụ thể để đưa ra kết quả XHTN.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung pháp lý và tài liệu chuẩn mực được sử dụng

Khóa luận xây dựng cơ sở lý luận dựa trên các văn bản pháp luật và chuẩn mực quốc tế sau:

  • IOSCO CODE (Bộ Nguyên tắc cơ bản về hoạt động của tổ chức xếp hạng tín nhiệm của Hiệp hội Quốc tế các Ủy ban Chứng khoán — IOSCO), được sửa đổi lần gần nhất vào tháng 3 năm 2015, gồm 5 phần: chất lượng và tính toàn vẹn của quy trình xếp hạng; tính độc lập và tránh xung đột lợi ích; trách nhiệm với các bên liên quan; quản trị, quản lý rủi ro và đào tạo nhân viên; công bố và truyền thông với người tham gia thị trường.
  • Đạo luật Cải cách Cơ quan xếp hạng tín dụng năm 2006 của Hoa Kỳ (Credit Rating Agency Reform Act 2006).
  • Đạo luật Dodd-Frank (Dodd-Frank Wall Street Reform and Consumer Protection Act), được Chính quyền Obama thông qua ngày 21/7/2010, dài 2.300 trang, điều chỉnh hoạt động của các tổ chức XHTN được công nhận trên toàn quốc (NRSRO) và vai trò của Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch Hoa Kỳ (SEC).
  • Về phía Việt Nam: Quyết định số 57/2002/QĐ-NHNN; Quyết định số 473/QĐ-NHNN (2004); Quyết định số 1253/2006/QĐ-NHNN; Quyết định số 61/2013/QĐ-TTg; Nghị định số 88/2014/NĐ-CP (văn bản trung tâm); Quyết định số 507/QĐ-TTg (2015); Quyết định số 304/QĐ-TTg (2016); Quyết định số 1191/QĐ-TTg (2017).
  • Các khái niệm học thuật nền tảng: định nghĩa XHTN theo IOSCO CODE; định nghĩa theo Nghị định số 53/2009/NĐ-CP, Nghị định số 90/2011/NĐ-CP và Nghị định số 88/2014/NĐ-CP; quan điểm của Trần Đắc Sinh trong "Định mức tín nhiệm tại Việt Nam".

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp thống kê, tổng hợp, phân tích: thu thập và xử lý số liệu, thông tin, quy phạm pháp luật liên quan đến XHTN và hoạt động của doanh nghiệp XHTN.
  • Phương pháp so sánh pháp luật: so sánh cách xây dựng quy phạm pháp luật giữa các quốc gia (chủ yếu Mỹ và các khuyến nghị quốc tế của IOSCO) với Việt Nam nhằm rút ra bài học kinh nghiệm.

Nguồn dữ liệu

Văn bản quy phạm pháp luật Việt Nam và quốc tế; tài liệu học thuật trong nước và ngoài nước về XHTN; thông tin về thực tiễn hoạt động của các doanh nghiệp XHTN cụ thể tại Việt Nam; số liệu quy mô thị trường trái phiếu một số nước châu Á tính đến hết tháng 12 năm 2017.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề lý luận về xếp hạng tín nhiệm và doanh nghiệp xếp hạng tín nhiệm

Chương này xây dựng nền tảng lý luận xuyên suốt cho toàn bộ khóa luận.

Tác giả dẫn nguồn gốc thuật ngữ "credit rating" từ năm 1909 khi John Moody công bố bảng xếp hạng đầu tiên cho 1.500 trái phiếu của 250 công ty, sử dụng hệ thống ký hiệu ba chữ cái A, B, C từ AAA đến C — hệ thống về sau trở thành chuẩn mực quốc tế. Khái niệm XHTN được tổng hợp từ nhiều nguồn định nghĩa (IOSCO CODE, Nghị định 88/2014/NĐ-CP, quan điểm của Trần Đắc Sinh), dẫn đến cách hiểu thống nhất: XHTN là sự đánh giá hiện thời về mức độ sẵn sàng và khả năng thực hiện đầy đủ và đúng hạn nghĩa vụ nợ của doanh nghiệp, tổ chức hoặc chủ thể phát hành tại một thời điểm xác định.

Vai trò của XHTN được phân tích theo bốn nhóm chủ thể: (1) ngân hàng — kiểm soát rủi ro tín dụng; (2) nhà đầu tư và thị trường chứng khoán — cung cấp thông tin, giảm chi phí huy động vốn, quản lý danh mục đầu tư; (3) doanh nghiệp được xếp hạng — xác định vị thế cạnh tranh và mức lãi suất vay hợp lý; (4) cơ quan quản lý nhà nước — cơ sở đánh giá ngành kinh tế và quyết định tái cơ cấu doanh nghiệp nhà nước.

Phương pháp XHTN được chia thành ba nhóm: nhóm mô hình hóa (mô hình kinh tế lượng, mô hình nhân tố), nhóm phương pháp chuyên gia, và nhóm phương pháp kết hợp.

Lịch sử hình thành doanh nghiệp XHTN trên thế giới được hệ thống hóa thành bốn giai đoạn trong Bảng 1: giai đoạn hình thành (1909–1943); giai đoạn ổn định (1944–1969); giai đoạn cú sốc kinh tế (1970–2001, số tổ chức phát hành được xếp hạng toàn cầu tăng từ khoảng 1.000 năm 1970 lên gần 6.000 vào năm 2006); giai đoạn mở rộng nhanh (2002 đến nay).

Tại Việt Nam, văn bản pháp lý đầu tiên là Quyết định số 57/2002/QĐ-NHNN cho phép CIC triển khai thí điểm xếp hạng. Đến nay đã có một số tổ chức hoạt động trong lĩnh vực này, trong đó công ty Cổ phần Sài Gòn Phát Thịnh Rating là tổ chức XHTN đầu tiên được Bộ Tài chính cấp phép (ngày 21/7/2017).

Ba mô hình doanh nghiệp XHTN phổ biến trên thế giới được trình bày: doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài; công ty liên doanh với nhà đầu tư nước ngoài; công ty cổ phần có cổ đông chiến lược nước ngoài.

Bảng 2 hệ thống ký hiệu thang điểm XHTN dài hạn của ba tổ chức hàng đầu thế giới (Standard & Poor's, Moody's, Fitch), từ mức Aaa/AAA (chất lượng tín dụng cao nhất) đến C/D (vỡ nợ).

Chương 2: Thực trạng pháp luật về hoạt động của doanh nghiệp xếp hạng tín nhiệm ở Việt Nam

Chương này đánh giá toàn cảnh hệ thống văn bản pháp luật và thực tiễn thi hành.

Về tình hình ban hành văn bản, tác giả rà soát toàn bộ hệ thống văn bản từ Quyết định số 57/2002/QĐ-NHNN đến Quyết định số 1191/QĐ-TTg (2017), chỉ ra rằng đến thời điểm nghiên cứu (2018), Việt Nam chưa có đạo luật riêng điều chỉnh XHTN mà chỉ có các nghị định và quyết định rải rác.

Về các quy định thành lập doanh nghiệp XHTN theo Nghị định 88/2014/NĐ-CP:

Nội dung Quy định
Loại hình doanh nghiệp được phép Công ty TNHH, công ty cổ phần, công ty hợp danh
Vốn pháp định tối thiểu 15 tỷ đồng
Kinh nghiệm tối thiểu của Tổng Giám đốc/Giám đốc 10 năm trong lĩnh vực liên quan
Kinh nghiệm tối thiểu của thành viên Hội đồng XHTN 7 năm
Kinh nghiệm tối thiểu của chuyên viên phân tích 3 năm
Thời hạn thẩm định hồ sơ 60 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ

Tác giả so sánh mức vốn pháp định 15 tỷ đồng với ngành dịch vụ kiểm toán (5 tỷ đồng theo Nghị định số 17/2012/NĐ-CP), từ đó nêu vấn đề: mức vốn pháp định này vừa cao hơn nhiều so với kiểm toán nhưng liệu có đủ để đảm bảo chất lượng hoạt động hay không.

Quy định về cổ đông/thành viên góp vốn có điểm đáng chú ý: tổ chức hoặc cá nhân đã góp vốn trên 5% vốn điều lệ thực góp của một doanh nghiệp XHTN không được góp vốn vào một doanh nghiệp XHTN khác; không được dùng vốn ngân sách nhà nước để góp vốn thành lập doanh nghiệp XHTN.

Bảng 3 phản ánh quy mô thị trường trái phiếu của một số nước châu Á tính đến hết tháng 12 năm 2017 — căn cứ thực tiễn để luận giải sự cần thiết phát triển dịch vụ XHTN.

Bảng 4 trình bày bảng chuẩn xếp hạng tín dụng của CIC.

Về thực tiễn thi hành, tác giả ghi nhận một số thuận lợi (khung pháp lý bước đầu được thiết lập, nhu cầu thị trường tăng) và nhiều khó khăn, trong đó nổi bật là: thiếu kho dữ liệu đủ lớn và thời gian tích lũy thông tin, thị trường trái phiếu chưa phát triển tương xứng, nhận thức về XHTN của công chúng đầu tư còn hạn chế, và chưa có cơ chế XHTN bắt buộc cho các đợt phát hành trái phiếu doanh nghiệp.

Chương 3: Các giải pháp hoàn thiện pháp luật về hoạt động của doanh nghiệp xếp hạng tín nhiệm tại Việt Nam

Chương 3 đề xuất hai nhóm giải pháp lớn.

Nhóm giải pháp mang tính tiền đề:

Về mô hình doanh nghiệp XHTN: Tác giả phân tích ưu nhược điểm của từng mô hình và kiến nghị lựa chọn phù hợp với điều kiện Việt Nam theo từng giai đoạn phát triển.

Về giới hạn thành lập: Đề xuất chính sách kiểm soát số lượng doanh nghiệp XHTN được cấp phép, phù hợp với định hướng tại Quyết định 507/QĐ-TTg (tối đa 5 doanh nghiệp đến năm 2030).

Nhóm giải pháp hoàn thiện pháp luật về hoạt động:

  • Đối tượng được XHTN: Quy định rõ ràng hơn các loại tổ chức và công cụ nợ thuộc phạm vi xếp hạng.
  • Phương pháp XHTN: Pháp lý hóa yêu cầu về quy trình và phương pháp nhằm đảm bảo tính nhất quán và minh bạch, theo hướng của IOSCO CODE.
  • Xung đột lợi ích và tính độc lập: Xây dựng cơ chế cụ thể giải quyết mâu thuẫn lợi ích — rút kinh nghiệm từ hai đạo luật Mỹ (Đạo luật Cải cách 2006 và Dodd-Frank 2010).
  • Hệ thống thang điểm: Quy định chuẩn hóa thang điểm XHTN tại Việt Nam để đảm bảo khả năng so sánh.
  • XHTN bắt buộc: Đề xuất lộ trình yêu cầu XHTN bắt buộc đối với các đợt phát hành trái phiếu doanh nghiệp (phù hợp với Quyết định 507/QĐ-TTg đặt mục tiêu đến năm 2020).
  • Trách nhiệm pháp lý: Quy định cụ thể các hình thức trách nhiệm pháp lý của doanh nghiệp XHTN khi vi phạm.

Nhóm giải pháp bổ trợ:

  • Phổ cập kiến thức pháp luật về doanh nghiệp định mức tín nhiệm.
  • Xây dựng cơ chế cung cấp thông tin để đảm bảo nguồn dữ liệu đầu vào cho hoạt động XHTN.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Hệ thống hóa lịch sử hình thành doanh nghiệp XHTN thế giới qua bốn giai đoạn, bao gồm số liệu về sự tăng trưởng số tổ chức phát hành được xếp hạng từ khoảng 1.000 (1970) lên gần 6.000 (2006).
  • Rà soát toàn bộ hệ thống văn bản pháp luật Việt Nam về XHTN từ 2002 đến 2017, chỉ ra tình trạng phân tán và chưa có đạo luật riêng.
  • Phân tích chi tiết các quy định của Nghị định số 88/2014/NĐ-CP về điều kiện thành lập (vốn pháp định 15 tỷ đồng, kinh nghiệm nhân sự, thủ tục cấp phép 60 ngày làm việc).
  • Đối chiếu quy định Việt Nam với IOSCO CODE và pháp luật Mỹ, xác định các điểm còn thiếu hụt trong khung pháp lý hiện hành.
  • Phát triển số lượng kiến nghị cụ thể để hoàn thiện pháp luật theo sáu nội dung: đối tượng, phương pháp, xung đột lợi ích, thang điểm, XHTN bắt buộc, trách nhiệm pháp lý.

Giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất

Tác giả đề xuất học hỏi từ Đạo luật Dodd-Frank về: nguyên tắc quản trị doanh nghiệp cho tổ chức XHTN; cơ chế giảm xung đột lợi ích (phân tách bộ phận bán hàng/tiếp thị khỏi hoạt động xếp hạng); thành lập cơ quan quản lý chuyên biệt tương tự OCR (Office of Credit Ratings); yêu cầu kiểm tra hàng năm và công bố báo cáo kiểm tra. Từ IOSCO CODE, tác giả kiến nghị áp dụng bốn nguyên tắc vào quy định Việt Nam: chất lượng quy trình, tính độc lập, minh bạch công bố, và bảo mật thông tin.

Đóng góp so với nghiên cứu trước

Tác giả chỉ ra rằng các công trình nghiên cứu trước (của Nguyễn Văn Hiếu, Vương Quân Hoàng và cộng sự, Đinh Thị Kim Đính, Hoàng Ngọc Hà, Lê Tất Thành, Phan Anh) chủ yếu tập trung vào khía cạnh kinh tế học, toán học và mô hình điểm số tín dụng, chưa đề cập đến việc xây dựng khung pháp lý cụ thể về thành lập, tổ chức và hoạt động của doanh nghiệp XHTN. Đặc biệt chưa có nghiên cứu nào đánh giá sự phù hợp của Nghị định 88/2014/NĐ-CP sau khi nghị định này có hiệu lực.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận không đi sâu nghiên cứu các phương pháp kinh tế, toán học và thuật toán tính toán cụ thể trong xếp hạng tín nhiệm — đây là phạm vi được tác giả chủ động giới hạn để tập trung vào góc độ pháp lý. Điều này đồng thời tạo ra khoảng trống cần lấp đầy: sự giao thoa giữa yêu cầu kỹ thuật của hoạt động XHTN và các quy định pháp lý điều chỉnh kỹ thuật đó chưa được phân tích.

Phạm vi so sánh quốc tế tập trung chủ yếu vào Mỹ và IOSCO, chưa khảo sát sâu các quốc gia trong khu vực có nền XHTN phát triển như Hàn Quốc, Nhật Bản — dù tác giả có đề cập sơ lược. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng so sánh với các mô hình pháp luật XHTN của các nước ASEAN và châu Á, hoặc nghiên cứu chuyên sâu về trách nhiệm pháp lý dân sự của doanh nghiệp XHTN khi kết quả xếp hạng gây thiệt hại cho nhà đầu tư.


Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo trực tiếp đối với:

  • Sinh viên ngành Luật Kinh doanh, Luật Thương mại, Luật Tài chính–Ngân hàng đang nghiên cứu về pháp luật thị trường chứng khoán, pháp luật doanh nghiệp dịch vụ tài chính hoặc pháp luật so sánh trong lĩnh vực tài chính. Đặc biệt, Chương 1 cung cấp nền tảng khái niệm và lịch sử phát triển có hệ thống; Chương 2 là tài liệu tra cứu hữu ích về toàn bộ chuỗi văn bản pháp luật Việt Nam liên quan đến XHTN từ năm 2002 đến 2017.
  • Sinh viên ngành Tài chính–Ngân hàng, Kinh tế muốn tìm hiểu về khung pháp lý bổ trợ cho hoạt động thị trường trái phiếu và tín dụng.
  • Người làm đề tài nghiên cứu về hoàn thiện pháp luật chứng khoán, pháp luật tổ chức tín dụng hoặc pháp luật về dịch vụ tài chính mới tại Việt Nam có thể tham khảo phần phân tích IOSCO CODE và hai đạo luật của Mỹ như một ví dụ về phương pháp tiếp cận so sánh pháp luật.
  • Phần hệ thống thang điểm XHTN của Standard & Poor's, Moody's và Fitch (Bảng 2) có thể được sử dụng như tài liệu nền cho các bài viết phân tích thị trường tín dụng và trái phiếu.

Câu hỏi thường gặp

1. Văn bản pháp lý nào được coi là nền tảng điều chỉnh hoạt động doanh nghiệp XHTN tại Việt Nam và có hiệu lực từ khi nào?

Nghị định số 88/2014/NĐ-CP ngày 26 tháng 9 năm 2014 của Chính phủ quy định về dịch vụ xếp hạng tín nhiệm là văn bản đầu tiên quy định tương đối toàn diện về điều kiện thành lập và hoạt động của doanh nghiệp XHTN tại Việt Nam. Trước đó, từ năm 2002, chỉ có các quyết định rải rác của Ngân hàng Nhà nước cho phép CIC triển khai thí điểm phân tích, xếp hạng tín dụng doanh nghiệp.

2. Mức vốn pháp định để thành lập doanh nghiệp XHTN tại Việt Nam là bao nhiêu và tác giả đánh giá như thế nào?

Theo Điều 11 Nghị định số 88/2014/NĐ-CP, mức vốn pháp định là 15 tỷ đồng (chưa bao gồm vốn pháp định của các lĩnh vực kinh doanh khác). Tác giả so sánh với mức vốn pháp định dịch vụ kiểm toán độc lập là 5 tỷ đồng (Nghị định số 17/2012/NĐ-CP) và đặt câu hỏi về tính phù hợp: mức 15 tỷ đồng cao hơn đáng kể nhưng liệu có đủ để đảm bảo chất lượng hoạt động và kiểm soát số lượng doanh nghiệp XHTN hay không.

3. Doanh nghiệp XHTN đầu tiên tại Việt Nam được cấp phép hoạt động là doanh nghiệp nào và vào thời điểm nào?

Công ty Cổ phần Sài Gòn Phát Thịnh Rating (Phatthinh Rating), thành viên của Phát Thịnh Group, được Bộ Tài chính cấp giấy phép đủ điều kiện kinh doanh cung cấp dịch vụ xếp hạng tín nhiệm vào ngày 21/7/2017, trở thành tổ chức XHTN đầu tiên được cấp phép hoạt động tại Việt Nam.

4. Nghị định 88/2014/NĐ-CP quy định những loại hình doanh nghiệp nào được kinh doanh dịch vụ XHTN, và loại hình nào bị loại trừ?

Theo Khoản 1 Điều 9, ba loại hình được phép là: công ty trách nhiệm hữu hạn, công ty cổ phần và công ty hợp danh. Tác giả phân tích rằng doanh nghiệp nhà nước bị loại trừ do hiệu quả hoạt động thấp trong nhiều ngành; doanh nghiệp tư nhân bị loại trừ do quy mô gia đình và chế độ trách nhiệm vô hạn không phù hợp với đặc thù của loại hình kinh doanh đặc biệt này.

5. Theo lộ trình được phê duyệt tại Quyết định số 507/QĐ-TTg, mục tiêu phát triển dịch vụ XHTN của Việt Nam đến năm 2020 và 2030 là gì?

Quyết định số 507/QĐ-TTg ngày 17/4/2015 của Thủ tướng Chính phủ đặt ra: đến năm 2020, phấn đấu các đợt phát hành trái phiếu doanh nghiệp đều phải được XHTN; đến năm 2030, Bộ Tài chính xem xét và cấp giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh cho tối đa 5 doanh nghiệp cung cấp dịch vụ XHTN.


Kết luận

Khóa luận cung cấp bức tranh hệ thống về pháp luật điều chỉnh hoạt động doanh nghiệp XHTN tại Việt Nam từ góc độ luật kinh doanh, đặt trong tương quan với chuẩn mực quốc tế (IOSCO CODE) và pháp luật Hoa Kỳ (Đạo luật Cải cách 2006 và Dodd-Frank 2010). Nghiên cứu chỉ ra rằng khung pháp lý Việt Nam đến năm 2018 còn phân tán, chưa có đạo luật chuyên biệt, và còn nhiều khoảng trống so với yêu cầu của một thị trường tài chính đang phát triển. Các kiến nghị hoàn thiện tập trung vào sáu nội dung cốt lõi: đối tượng xếp hạng, phương pháp xếp hạng, giải quyết xung đột lợi ích, chuẩn hóa thang điểm, XHTN bắt buộc và quy định trách nhiệm pháp lý — là những vấn đề còn mang tính thời sự trong quá trình hoàn thiện pháp luật thị trường chứng khoán và tài chính Việt Nam.