Luận văn Thạc sĩ: Pháp luật về Quỹ Bảo hiểm xã hội bắt buộc ở Việt Nam

Tìm hiểu về pháp luật quỹ bảo hiểm xã hội bắt buộc ở Việt Nam qua luận văn thạc sĩ luật, phân tích và đánh giá các quy định hiện hành.

Chuyên ngành

Luật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2023

88
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh pháp luật về quỹ bảo hiểm xã hội bắt buộc ở VN

Luận văn thạc sĩ luật học về chủ đề "Pháp luật về quỹ bảo hiểm xã hội bắt buộc ở Việt Nam" cung cấp một hệ thống lý luận toàn diện và sâu sắc. Đây là nền tảng vững chắc để hiểu rõ bản chất, vai trò và các nguyên tắc vận hành của một trong những trụ cột quan trọng nhất của hệ thống an sinh xã hội quốc gia. Quỹ bảo hiểm xã hội (BHXH) bắt buộc không chỉ là một quỹ tài chính đơn thuần, mà còn là biểu hiện của chính sách xã hội, thể hiện sự chia sẻ rủi ro trong cộng đồng và trách nhiệm của nhà nước, người sử dụng lao động và người lao động. Việc nghiên cứu cơ sở lý luận giúp làm rõ các đặc điểm riêng biệt của quỹ, chẳng hạn như tính phi lợi nhuận, tính độc lập tương đối với ngân sách nhà nước nhưng vẫn được nhà nước bảo hộ, và cơ chế hoạt động vừa bồi hoàn, vừa không bồi hoàn. Những luận cứ khoa học này là tiền đề không thể thiếu để phân tích thực trạng và giải pháp trong các chương sau, định hình các phương hướng hoàn thiện pháp luật phù hợp với bối cảnh kinh tế - xã hội đang thay đổi của Việt Nam. Hiểu đúng các nguyên tắc cốt lõi như quản lý thống nhất, công khai, minh bạch và đảm bảo cân đối quỹ BHXH là chìa khóa để đảm bảo quyền lợi cho người tham gia và sự bền vững của toàn bộ hệ thống.

1.1. Khái niệm và đặc điểm cốt lõi của quỹ BHXH bắt buộc

Theo quy định tại Khoản 1 Điều 3 Luật Bảo hiểm xã hội 2014, BHXH là “sự bảo đảm thay thế hoặc bù đắp một phần thu nhập của người lao động khi họ bị giảm hoặc mất thu nhập”. Trên cơ sở đó, quỹ bảo hiểm xã hội bắt buộc có thể được hiểu là một quỹ tài chính tập trung, độc lập với ngân sách nhà nước, được hình thành từ sự đóng góp của các bên liên quan và được nhà nước bảo hộ. Quỹ này hoạt động không vì mục đích lợi nhuận, với mục tiêu chính là chi trả cho các chế độ BHXH bắt buộc như ốm đau, thai sản, tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp, hưu trí và tử tuất. Một đặc điểm nổi bật là tính bắt buộc theo quy định pháp luật đối với cả người lao động và người sử dụng lao động. Quỹ vừa mang tính bồi hoàn (mức hưởng phụ thuộc mức đóng), vừa không bồi hoàn (lấy số đông bù số ít), thể hiện sự chia sẻ rủi ro sâu sắc trong cộng đồng.

1.2. Vai trò và các nguyên tắc vận hành quỹ an sinh xã hội

Vai trò của quỹ BHXH bắt buộc vô cùng quan trọng. Đối với người lao động, đây là nguồn tài chính đảm bảo thu nhập, ổn định cuộc sống khi gặp rủi ro. Đối với người sử dụng lao động, quỹ giúp ổn định sản xuất kinh doanh và thể hiện trách nhiệm xã hội. Đối với nhà nước, đây là công cụ vĩ mô để thực hiện chính sách pháp luật về an sinh xã hội, tái phân phối thu nhập và thúc đẩy công bằng xã hội. Hoạt động của quỹ tuân thủ các nguyên tắc nghiêm ngặt: quản lý thống nhất, dân chủ, công khai, minh bạch; đảm bảo cân đối quỹ BHXH và được bảo toàn và tăng trưởng quỹ; thực hiện theo nguyên tắc “đóng - hưởng”, có sự chia sẻ giữa những người tham gia. Những nguyên tắc này đảm bảo quỹ được sử dụng đúng mục đích, hiệu quả và bền vững, bảo vệ quyền lợi chính đáng cho hàng triệu người lao động.

II. Thách thức pháp lý và nguy cơ mất cân đối quỹ BHXH Việt Nam

Mặc dù đã đạt được nhiều thành tựu, chính sách pháp luật về quỹ BHXH bắt buộc tại Việt Nam vẫn đối mặt với không ít thách thức. Một trong những lo ngại lớn nhất là nguy cơ vỡ quỹ BHXH, đặc biệt là quỹ hưu trí và tử tuất trong dài hạn, do tác động của già hóa dân số và sự chênh lệch giữa mức đóng và mức hưởng. Các quy định pháp luật hiện hành vẫn còn một số bất cập, tạo ra kẽ hở cho các hành vi trốn đóng, chậm đóng, nợ đọng BHXH, gây ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi người lao động và tính bền vững của quỹ. Bên cạnh đó, công tác quản lý nhà nước về quỹ BHXH còn hạn chế, hiệu quả thanh tra, kiểm tra chưa cao, và chế tài xử lý vi phạm chưa đủ sức răn đe. Trách nhiệm pháp lý của các chủ thể liên quan đôi khi chưa được xác định rõ ràng hoặc thực thi một cách triệt để. Việc phân tích sâu các hạn chế này, từ cả góc độ pháp lý và thực tiễn thi hành, là bước đi cần thiết để tìm ra nguyên nhân gốc rễ, từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật một cách toàn diện, đảm bảo an toàn và hiệu quả cho quỹ.

2.1. Phân tích thực trạng và nguy cơ vỡ quỹ BHXH hiện hữu

Thực trạng cho thấy quỹ BHXH đang đối mặt với áp lực mất cân đối thu - chi trong tương lai. Tốc độ già hóa dân số nhanh chóng làm tăng số người hưởng lương hưu, trong khi lực lượng lao động đóng góp có xu hướng giảm. Tình trạng rút BHXH một lần gia tăng cũng làm giảm nguồn lực tích lũy dài hạn của quỹ. Luận văn chỉ ra rằng, nếu không có sự điều chỉnh kịp thời về tuổi nghỉ hưu, mức đóng và phương thức đóng BHXH, và các chính sách liên quan, nguy cơ vỡ quỹ BHXH là một thách thức hiện hữu. Điều này đòi hỏi các nhà hoạch định chính sách phải có những dự báo chính xác và hành động quyết liệt để đảm bảo tính bền vững cho hệ thống an sinh xã hội.

2.2. Những bất cập trong cơ chế quản lý nhà nước về quỹ BHXH

Công tác quản lý nhà nước về quỹ BHXH còn tồn tại một số hạn chế. Sự phối hợp giữa các cơ quan như Cơ quan bảo hiểm xã hội Việt Nam, Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội, và chính quyền địa phương đôi khi chưa đồng bộ. Năng lực thanh tra, kiểm tra chuyên ngành còn mỏng, chưa bao quát hết các doanh nghiệp, đặc biệt là khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa. Các quy định về trách nhiệm pháp lý đối với hành vi vi phạm pháp luật BHXH, dù đã được hình sự hóa tại Điều 216 Bộ luật Hình sự 2015, nhưng việc áp dụng trên thực tế còn gặp nhiều khó khăn. Những bất cập này làm giảm hiệu quả thực thi pháp luật, tạo điều kiện cho tình trạng nợ đọng, trốn đóng BHXH kéo dài.

III. Phương pháp tối ưu nguồn hình thành quỹ BHXH bắt buộc

Để đảm bảo sự bền vững, việc củng cố và tối ưu hóa nguồn hình thành quỹ BHXH là nhiệm vụ trọng tâm. Pháp luật Việt Nam đã quy định rõ các nguồn thu chính, trong đó đóng góp từ người lao động và người sử dụng lao động là cốt lõi. Việc xác định mức đóng và phương thức đóng BHXH một cách khoa học, phù hợp với khả năng chi trả của các bên và đảm bảo nguyên tắc chia sẻ rủi ro là yếu tố then chốt. Ngoài ra, sự hỗ trợ từ ngân sách nhà nước, dù không phải là nguồn thu thường xuyên, nhưng đóng vai trò quan trọng trong việc bảo hộ và cân đối quỹ trong những trường hợp cần thiết. Các nguồn thu hợp pháp khác như tiền lãi từ hoạt động đầu tư, tiền phạt vi phạm cũng góp phần gia tăng quy mô quỹ. Việc nghiên cứu chi tiết các quy định này, đối chiếu với thực tiễn, sẽ giúp nhận diện những điểm cần cải thiện để mở rộng đối tượng tham gia, chống thất thu và đảm bảo nguồn tài chính ổn định cho các mục tiêu an sinh xã hội dài hạn.

3.1. Quy định về mức đóng và phương thức đóng BHXH của các bên

Pháp luật hiện hành quy định chi tiết tỷ lệ đóng góp của người lao động và người sử dụng lao động vào các quỹ thành phần (quỹ ốm đau và thai sản, quỹ tai nạn lao động - bệnh nghề nghiệp, quỹ hưu trí và tử tuất). Theo Luật Bảo hiểm xã hội, mức đóng được tính trên cơ sở tiền lương tháng của người lao động. Luận văn đã phân tích các quy định cụ thể, bao gồm cả những điều chỉnh linh hoạt của Chính phủ trong giai đoạn khó khăn như đại dịch COVID-19. Tuy nhiên, thách thức vẫn còn đó trong việc xác định tiền lương làm căn cứ đóng BHXH cho sát với thu nhập thực tế, nhằm tránh tình trạng doanh nghiệp "lách luật", khai báo mức lương thấp để giảm mức đóng, ảnh hưởng đến quyền lợi sau này của người lao động và nguồn thu của quỹ.

3.2. Vai trò của ngân sách Nhà nước và các nguồn thu hợp pháp khác

Sự hỗ trợ của Nhà nước thể hiện vai trò bảo hộ, đảm bảo quỹ không bị phá sản. Nguồn hỗ trợ này thường được thực hiện thông qua việc ngân sách nhà nước chi trả các chế độ cho các đối tượng chính sách hưởng lương hưu trước năm 1995 hoặc hỗ trợ cân đối quỹ khi cần thiết. Bên cạnh đó, tiền sinh lời từ hoạt động đầu tư quỹ cũng là một nguồn hình thành quỹ BHXH ngày càng quan trọng. Các nguồn thu hợp pháp khác như tiền thu từ xử phạt vi phạm hành chính, các khoản tài trợ... tuy chiếm tỷ trọng nhỏ nhưng cũng góp phần làm tăng trưởng quỹ. Việc đa dạng hóa và tối ưu hóa các nguồn thu này sẽ giúp giảm áp lực phụ thuộc vào khoản đóng góp của các chủ thể chính.

IV. Cách quản lý và sử dụng quỹ BHXH bắt buộc hiệu quả nhất

Quản lý và sử dụng quỹ hiệu quả là yếu tố quyết định đến sự thành công của chính sách BHXH. Hoạt động này đòi hỏi một cơ chế vận hành chuyên nghiệp, minh bạch và có sự giám sát chặt chẽ. Tại Việt Nam, Cơ quan bảo hiểm xã hội Việt Nam là đơn vị trực tiếp tổ chức thực hiện các nghiệp vụ thu, chi, quản lý và đầu tư quỹ. Hội đồng quản lý bảo hiểm xã hội đóng vai trò giám sát và tư vấn chính sách, đảm bảo hoạt động của quỹ tuân thủ đúng pháp luật và mục tiêu đề ra. Việc sử dụng quỹ BHXH bắt buộc phải tuyệt đối tuân thủ nguyên tắc đúng mục đích, chủ yếu là chi trả kịp thời, đầy đủ các chế độ BHXH bắt buộc cho người lao động. Phân tích sâu các quy định về bộ máy quản lý, quy trình chi trả, và cơ chế giám sát sẽ làm nổi bật những ưu điểm cần phát huy và những hạn chế cần khắc phục để nâng cao hiệu quả hoạt động, củng cố niềm tin của người dân vào hệ thống an sinh xã hội.

4.1. Trách nhiệm của Cơ quan BHXH Việt Nam và Hội đồng quản lý

BHXH Việt Nam, với hệ thống tổ chức từ trung ương đến địa phương, có trách nhiệm quản lý sự nghiệp, tổ chức thu đúng, thu đủ và chi trả kịp thời. Hội đồng quản lý bảo hiểm xã hội, với thành phần gồm đại diện của các bộ ngành, người lao động và người sử dụng lao động, thực hiện chức năng giám sát tối cao và tư vấn chiến lược. Luận văn nhấn mạnh sự cần thiết phải kiện toàn cơ cấu tổ chức và làm rõ hơn nữa trách nhiệm pháp lý của từng chủ thể, tăng cường tính độc lập và chuyên nghiệp của cơ quan thực thi. Sự phối hợp nhịp nhàng và cơ chế kiểm soát chéo giữa hai cơ quan này là nền tảng để quản lý quỹ một cách minh bạch, hiệu quả, ngăn ngừa rủi ro và lãng phí.

4.2. Quy định pháp luật về các hoạt động chi trả chế độ BHXH

Hoạt động chi trả là nhiệm vụ trọng tâm của việc sử dụng quỹ BHXH bắt buộc. Pháp luật đã quy định cụ thể điều kiện, thời gian, và mức hưởng cho từng chế độ: ốm đau, thai sản, tai nạn lao động-bệnh nghề nghiệp, hưu trí và tử tuất. Ngoài ra, quỹ còn được dùng để chi đóng bảo hiểm y tế cho một số đối tượng và chi phí quản lý bộ máy. Việc đảm bảo quy trình chi trả đơn giản, nhanh chóng, chính xác không chỉ là yêu cầu về mặt nghiệp vụ mà còn thể hiện tính nhân văn của chính sách. Thách thức hiện nay là ứng dụng công nghệ thông tin, cải cách thủ tục hành chính để giảm phiền hà cho người thụ hưởng, đồng thời ngăn chặn các hành vi trục lợi, gian lận quỹ BHXH.

V. Bí quyết đầu tư nhằm bảo toàn và tăng trưởng quỹ BHXH

Hoạt động đầu tư quỹ bảo hiểm xã hội là một giải pháp tất yếu để đối phó với sự mất giá của đồng tiền do lạm phát và gia tăng nguồn lực tài chính cho quỹ trong dài hạn. Mục tiêu kép của hoạt động này là bảo toàn và tăng trưởng quỹ, nhưng luôn phải đặt nguyên tắc an toàn lên hàng đầu. Pháp luật Việt Nam, cụ thể là Nghị định 30/2016/NĐ-CP, đã quy định các hình thức đầu tư được phép, chủ yếu tập trung vào các kênh an toàn như mua trái phiếu chính phủ, cho ngân sách nhà nước vay, và gửi tiền tại các ngân hàng thương mại nhà nước. Việc lựa chọn cơ cấu đầu tư hợp lý, vừa đảm bảo an toàn vốn, vừa tối ưu hóa lợi nhuận là một bài toán phức tạp, đòi hỏi năng lực phân tích và dự báo chuyên sâu từ Hội đồng quản lý bảo hiểm xã hội và cơ quan thực hiện. Phân tích thực trạng hoạt động đầu tư sẽ cho thấy những kết quả đã đạt được cũng như những cơ hội để đa dạng hóa danh mục đầu tư một cách thận trọng, nâng cao hiệu quả sinh lời cho quỹ.

5.1. Các hình thức đầu tư quỹ bảo hiểm xã hội được pháp luật cho phép

Theo quy định, hoạt động đầu tư quỹ bảo hiểm xã hội được giới hạn trong các kênh có độ rủi ro thấp. Các hình thức chủ yếu bao gồm: mua trái phiếu Chính phủ; cho ngân sách nhà nước vay; gửi tiền, mua trái phiếu, kỳ phiếu, chứng chỉ tiền gửi tại các ngân hàng thương mại có chất lượng hoạt động tốt theo xếp hạng của Ngân hàng Nhà nước; cho các ngân hàng thương mại vay. Luận văn chỉ ra rằng, cơ cấu đầu tư hiện nay còn khá tập trung vào trái phiếu Chính phủ, mang lại sự an toàn cao nhưng hiệu suất sinh lời chưa thực sự đột phá. Đây là một điểm cần xem xét để có những điều chỉnh phù hợp trong tương lai.

5.2. Yêu cầu đảm bảo an toàn minh bạch khi đầu tư quỹ an sinh

An toàn là nguyên tắc tối thượng trong hoạt động đầu tư quỹ bảo hiểm xã hội. Đây là tài sản ủy thác của hàng triệu người lao động, không thể mạo hiểm vì mục tiêu lợi nhuận cao. Do đó, mọi quyết định đầu tư phải được thực hiện một cách công khai, minh bạch, có sự giám sát chặt chẽ của Chính phủ, Quốc hội và các cơ quan liên quan. Hoạt động đầu tư phải do Hội đồng quản lý bảo hiểm xã hội quyết định trên cơ sở đề nghị của Tổng Giám đốc BHXH Việt Nam và phải chịu trách nhiệm trước Chính phủ. Việc xây dựng một quy trình thẩm định, ra quyết định và giám sát đầu tư chuyên nghiệp, độc lập là yêu cầu cấp thiết để vừa bảo toàn và tăng trưởng quỹ, vừa củng cố niềm tin công chúng.

VI. Các giải pháp hoàn thiện pháp luật về quỹ BHXH trong tương lai

Trên cơ sở phân tích lý luận và thực trạng, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp đồng bộ nhằm hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực thi chính sách về quỹ BHXH bắt buộc. Các giải pháp này bao gồm cả giải pháp về pháp lý và giải pháp về tổ chức thực hiện. Về pháp lý, cần sửa đổi, bổ sung các quy định liên quan đến đối tượng tham gia, căn cứ đóng BHXH, và các chế tài xử lý vi phạm để tăng tính tuân thủ. Về tổ chức thực hiện, cần nâng cao năng lực của Cơ quan bảo hiểm xã hội Việt Nam, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ, cải cách thủ tục hành chính, và tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra. Việc tham khảo kinh nghiệm quốc tế trong quản lý, đầu tư và giải quyết bài toán cân đối quỹ cũng là một hướng đi quan trọng. Những đề xuất này cung cấp luận cứ khoa học giá trị cho các cơ quan nhà nước trong quá trình hoạch định và cải cách chính sách an sinh xã hội, hướng tới một hệ thống BHXH bền vững, công bằng và hiện đại.

6.1. Đề xuất các giải pháp pháp lý dựa trên luận cứ khoa học

Luận văn đề xuất một số giải pháp pháp lý cụ thể nhằm hoàn thiện pháp luật về BHXH. Thứ nhất, cần mở rộng diện bao phủ BHXH bắt buộc, hướng tới các nhóm lao động trong khu vực phi chính thức. Thứ hai, sửa đổi quy định về tiền lương làm căn cứ đóng BHXH để phản ánh đúng thu nhập thực tế, chống thất thu. Thứ ba, tăng cường các biện pháp chế tài, đặc biệt là nâng cao hiệu quả xử lý hình sự đối với tội trốn đóng BHXH để tăng tính răn đe. Cuối cùng, cần có lộ trình điều chỉnh tuổi nghỉ hưu hợp lý, phù hợp với xu hướng già hóa dân số và đảm bảo cân đối quỹ BHXH dài hạn.

6.2. Bài học từ kinh nghiệm quốc tế trong quản lý quỹ BHXH

Nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế là vô cùng cần thiết. Nhiều quốc gia đã thành công trong việc xây dựng mô hình quản lý quỹ BHXH đa dạng, linh hoạt. Các bài học kinh nghiệm có thể tham khảo bao gồm: mô hình đầu tư đa dạng hóa danh mục để tăng hiệu quả sinh lời nhưng vẫn kiểm soát rủi ro; ứng dụng công nghệ số và dữ liệu lớn trong quản lý đối tượng, dự báo thu chi; và xây dựng cơ chế quản trị quỹ độc lập, chuyên nghiệp với sự tham gia giám sát của các bên xã hội. Việc chắt lọc và áp dụng những kinh nghiệm này một cách phù hợp với điều kiện Việt Nam sẽ góp phần quan trọng vào quá trình hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả quản lý quỹ.

16/07/2025
Pháp luật về quỹ bảo hiểm xã hội bắt buộc ở việt nam luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA PHÁP LUẬT VÉ QUY BẢO HIỂM XÃ HỘI BẮT BUỘC Ở VIỆT NAM 1. Khái niệm, đặc điểm của bảo hiểm xã hội bắt buộc và quỹ bảo hiểm xã hội bắt buộc 1. Khái niệm Báo hiểm xã hội bắt buộc BHXH đã hình thành rất sớm trong lịch sử phát triển của xã hội loài người và đã được nhiều nhà khoa học đề cập, nghiên cứu một cách sâu sắc dưới nhiều góc độ và khía cạnh khác nhau. BHXH đã ra đời và phát triển hàng trăm năm nay với nhiều mô hình, nhiều cách thức thực hiện khác nhau trên thế giới.

Để có được các mô hình BHXH đa dạng và phong phú như ngày nay, các nhà lý luận, các nhà quản lý đã tốn khá nhiều công sức và thời gian để nghiên cứu và tổng kết thực tiễn. Không thê không kế đến sự đấu tranh của giai cấp công nhân và người lao động trên toàn thế giới để có được các chế độ BHXH như ngày hôm nay. Chính sách BHXH ra đời xuất phát từ nhu cầu thực tiễn phát triển Kinh tế - xã hội thời kỳ cách mạng công nghiệp và từ phong trào đấu tranh của giai cấp công nhân. Giai cấp công nhân là giai cấp làm thuê cho giới chủ và được giới chủ trả công lao động.

Tuy nhiên, trong giai đoạn đầu của công nghiệp hóa, người lao động bị bóc lột tàn bạo và bị đối xử không công bằng. Để vượt qua những khó khăn đó, giai cấp công nhân đã liên kết lại với nhau để tương trợ, giúp đỡ lẫn nhau; lập ra các quỹ cứu trợ người ốm, người bị tai nạn; lập các tô chức tương tế và vận động mọi người tham gia. Đây chính là hình thái ban đầu của hệ thống BHXH và quỹ BHXH. Hệ thống BHXH đầu tiên trên thế giới ra đời từ năm 1838 dưới thời TẾ tướng Bismark.

Ban đầu chính sách BHXH chỉ có chế độ trợ cấp TNLD va BNN sau đó bổ sung trợ cấp ốm đau (năm 1865). Tuy nhiên, để có tính pháp lý cao thì phải đến năm 1883, đạo luật về BHXH mới được ban hành. Đây có thể coi là văn bản pháp luật đầu tiên về BHXH trên thế giới [7]. Đến nay, hầu hết các quốc gia trên thế giới đều đã xây dựng và ngày càng hoàn thiện hệ thống BHXH như một phần quan trong trong chính sách an sinh xã hội quôc gia.

BHXH do đó là đối tượng nghiên cứu của nhiều ngành khoa học khác nhau với các cách tiếp cận khác nhau. Theo Đại từ điển Tiếng Việt thì BHXH là “sự bảo đảm những quyên lợi vật chất cho công nhân viên chức khi không làm việc vì ốm dau, sinh đẻ, già yếu, bi tai nan lao động ”[24, tr. Theo từ điển Luật học: “8HXH là chế định pháp luật lao động, gồm các quy phạm pháp luật quy định về chế độ trợ cấp, 6m đau; chế độ trợ cấp thai sản; chế độ trợ cấp tại nạn lao động; bệnh nghề nghiệp; chế độ hưu trí; chế độ tử tuất nhằm từng bước mở rộng và nâng cao việc bảo đảm vật chất, chăm sóc, phục hôi sức khoẻ, góp phân ổn định đời sống cho người lao động và gia đình họ trong các trường hợp người lao động ôm dau, thai sản, hết tuổi lao động, chết, bị tai nan lao động, bệnh nghệ nghiệp, gặp rủi ro hoặc các khó khăn khác ”[41, tr. Tổ chức Lao động quốc tế (ILO) đã đề cập đến BHXH là “sự bảo vệ của cộng đông xã hội đối với các thành viên của mình thông qua sự huy động các nguồn đóng góp vào quỹ bảo hiểm xã hội để trợ cấp trong các trường hợp ôm đau, tai nan, thương tật, già yếu, thất nghiệp ”[19].

Ở Việt Nam, BHXH đã có nền móng dưới thời phong kiến Pháp thuộc. Sau Cách mạng tháng 8 thành công, trên cơ sở Hiến pháp năm 1946 của nước Việt Nam dân chủ cộng hòa, Chính phủ đã ban hành một loạt các sắc lệnh quy định về các chế độ trợ cấp ốm đau, tai nạn, hưu trí cho công nhân viên chức Nhà nước (Sắc lệnh 29/SL ngày 12/3/1947; Sắc lệnh 76/SL ngày 20/5/1950 và Sắc lệnh 77/SL ngày 22/5/1950). Cơ sở pháp lý tiếp theo của BHXH được thể hiện trong Hiến pháp năm 1959. Hiến pháp năm 1959 của nước ta đã thừa nhận công nhân viên chức có quyền được trợ cấp BHXH.

Quyền này được cụ thê hóa trong Điều lệ tạm thời về BHXH đối với công nhân viên chức Nhà nước, ban hành kèm theo Nghị định 218/CP ngày 27/12/1961 và Điều lệ đãi ngộ quân nhân ban hành kèm theo Nghị định 161/CP ngảy 30/10/1964 của Chính phủ. Ngày nay, BHXH đã trở thành một chính sách lớn được Hiến pháp thừa nhận và luật pháp quy định. Theo quy định tại Khoản 1 Điều 3 Luật BHXH 2014, BHXH được ghi nhận là “sự bảo đảm thay thế hoặc bù đắp một phân thu nhập của NLĐ khi họ bị giảm hoặc mat thu nhập do 6m dau, thai san, tai nan lao động, bệnh nghề nghiệp, thất nghiệp, hết tuổi lao động hoặc chết, trên cơ sở đóng vào quỹ BHXH”. Như vậy, có thê hiểu BHXH là sự đảm bảo thay thế hoặc bù đắp một phần thu nhập cho NLĐ, khi họ gặp phải biến cố, rủi ro về sức khỏe, mất khả năng lao động, mất việc làm, chết; gan liền với quá trình tạo lập một quỹ tiền tệ tập trung được hình thành bởi các bên tham gia BHXH đóng góp và việc sử dụng quỹ đó cung cấp tài chính nhằm đảm bảo mức sống cơ bản cho bản thân NLĐ và những người ruột thịt của NLĐ trực tiếp phải nuôi dưỡng, góp phần đảm bảo an toàn xã hội.

BHXH về thực chất là một phương thức phân phối lại thu nhập bằng các kĩ thuật nghiệp vụ, nhằm góp phần cân bằng thu nhập bị mắt hoặc giảm từ hoạt động nghề nghiệp băng khoản trợ cấp từ BHXH. Hiện nay, tại Việt Nam, BHXH được quy định bao gồm 2 hình thức là BHXH bắt buộc và BHXH tự nguyện. BHXH tự nguyện là loại hình BHXH mà đối tượng tham gia hoàn toàn tự nguyện đóng góp mức phí và thụ hưởng theo quy định. Theo quy định tại Khoản 2 Điều 3 Luật BHXH 2014, “Bảo hiểm xã hội bắt buộc là loại hình bảo hiểm xã hội do Nhà nước tổ chức mà người lao động và người sử dụng lao động phải tham gia”.

Ca hai chu thé trong quan hệ lao động là NLĐ và NSDLĐ đều có nghĩa vụ tham gia hình thức BHXHBB nhằm bảo đảm quyền lợi chính đáng của NLĐ khi gặp các trường hợp rủi ro dẫn đến suy giảm hoặc mắt sức lao động trong quá trình làm việc. Việc tham gia BHXHBB thể hiện trách nhiệm của NSDLĐ này đối với NLĐ khi gặp rủi ro trong công việc, mặt khác, đảm bảo vững chắc quyền lợi cua NLD trong những trường hợp rủi ro trên. Như vậy, có thể hiểu BHXHBB là sự bảo đảm thay thế hoặc bù dap mot phan thu nhập đối với NLĐ khi họ gặp rủi ro dẫn đến giảm hoặc mắt khả năng lao động trong các trường hợp ốm đau, thai sản, tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp, hết tuổi lao động hoặc chết, trên cơ sở nghĩa vụ bắt buộc tham gia cua NLD va NSDLD. Đối tượng tham gia vào hình thức BHXHBB bao gồm cả NLĐ và NSDLĐ.

Cả hai chủ thể này không có quyền lựa chọn việc tham gia, thay vào đó, họ đều có nghĩa vụ phải tham gia và thực hiện theo các quy định của pháp luật liên quan. Cơ chế bắt buộc là một đặc tính quan trọng của hình thức BHXHBB, tạo nên sự khác biệt rõ ràng với hình thức BHXH tự nguyện. Từ những đặc trưng trên, BHXHBB trở thành một cơ chế bảo vé NLD trong những trường hợp rủi ro liên quan đến quá trình làm việc. Khi NLĐ mất hoặc giảm thu nhập do gặp phải các trường hợp thuộc chế độ BHXH, họ sẽ nhận được khoản tiền nhằm bi đắp thu nhập bị mất, giúp NLD có điều kiện duy trì cuộc sống, phục hồi sức khoẻ và quay trở lại thị trường lao động.

Đối với NSDLĐ, chế độ BHXHBB thể hiện trách nhiệm của họ đối với NLĐ gap rui ro, đồng thời chia sẻ gánh nặng kinh tế khi NSDLĐ phải trực tiếp bồi thường cho NLĐ. Ở cấp độ vĩ mô, nguồn tích luỹ từ BHXHBB giúp trang trải các chỉ phí phát sinh trong quá trình điều trị và hỗ tro NLD gặp rủi ro, thể hiện tinh thần hỗ trợ tương ái của cộng đồng. Khái niệm quỹ Bảo hiểm xã hội bắt buộc Đề đảm bảo thực hiện các mục tiêu của BHXH, quỹ BHXH được hình thành và phát triển gắn liên với các chế độ BHXH nhằm đáp ứng các nhu cầu thực tế của cả NLĐ và NSDLĐ. NLĐ nhận thức rõ về các rủi ro dẫn đến việc suy giảm hoặc mất đi thu nhập, do đó, có nhu cầu thiết lập một nguồn quỹ nhằm bù đắp khoản thu nhập bị mất đi.

Về phía NSDLĐ, bản thân họ cũng chịu ảnh hưởng từ các rủi ro trên va chịu một phần trách nhiệm đối với NLĐ. Do đó, cả hai bên trong quan hệ lao động đều có nhu cầu thành lập một quỹ chung nhằm hỗ trợ cho NLĐ khi gặp các rủi ro trong quá trình làm việc. Các nguồn quỹ ban đầu chỉ mang tính chất tự phát với phạm vi nhỏ hẹp đã phát triển thành cơ chế hỗ trợ hữu ích và rộng khắp. Mối quan hệ tương trợ này nhận được sự hỗ trợ từ Nhà nước để ngày càng phát triển về quy mô trong phạm vi quốc gia, hình thành nên một quỹ tiền tệ tập trung và được quản lý thống nhất.

Có nhiều cách định nghĩa khác nhau về quỹ BHXH. “Theo nghĩa rộng, quỹ bảo hiểm xã hội là tập hợp những phương tiện nhằm thoả mãn những nhu câu phát sinh về bảo hiểm xã hội trên cơ sở đóng góp của những người tham gia bảo hiểm xã hội. Theo nghĩa hẹp, quỹ bảo hiểm xã hội là tập hợp những đóng góp bằng tiền của người tham gia bảo hiểm xã hội, hình thành một quỹ tiên tệ tập trung để chỉ trả cho người được bảo hiểm xã hội và gia đình họ khi bị giảm hoặc mat thu nhập đo bị giảm, mắt khả năng lao động hoặc mắt việc làm” [16, tr. “Quỹ BHXH cũng được nhận định là tập hợp những đóng góp bằng tiền của những người tham gia BHXH hình thành một quỹ tài chính độc lập, tập trung nằm ngoài ngân sách nhà nước đề chỉ trả các chế độ bảo hiểm xã hội và chỉ phí liên quan khác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ