Pháp luật về nghiệp vụ thị trường mở: Luận văn của Lê Thị Quỳnh (ĐH Luật TPHCM)

Khám phá pháp luật điều chỉnh nghiệp vụ thị trường mở tại Việt Nam. Tìm hiểu cơ chế, tác động và vai trò quan trọng trong điều hành chính sách tiền tệ quốc gia.

Chuyên ngành

Luật Thương Mại

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp cử nhân luật

2011

60
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan cơ sở pháp lý về nghiệp vụ thị trường mở OMO

Nghiên cứu về pháp luật nghiệp vụ thị trường mở (OMO) là nền tảng cho bất kỳ luận văn thạc sĩ luật học nào trong lĩnh vực này. Việc nắm vững các quy định pháp luật, lịch sử hình thành và cơ chế hoạt động của OMO giúp xác định vai trò cốt lõi của công cụ này trong việc điều hành chính sách tiền tệ quốc gia. OMO không phải là một công cụ hành chính áp đặt, mà vận hành dựa trên nguyên tắc thị trường, thông qua các giao dịch tự nguyện giữa Ngân hàng Nhà nước và các tổ chức tín dụng. Chính vì vậy, khung pháp lý cho OMO phải vừa linh hoạt, vừa chặt chẽ để đảm bảo hiệu quả điều tiết vĩ mô. Bài viết này sẽ hệ thống hóa những vấn đề lý luận căn bản, từ quá trình ra đời của OMO tại Việt Nam đến cơ chế tác động lên hệ thống tài chính, làm rõ vai trò không thể thiếu của nó đối với cả cơ quan quản lý và các định chế tài chính tham gia thị trường.

1.1. Lịch sử hình thành và vai trò của OMO tại Việt Nam

Nghiệp vụ thị trường mở (OMO) chính thức được vận hành tại Việt Nam từ tháng 7 năm 2000, đánh dấu một bước chuyển mình quan trọng từ cơ chế điều hành trực tiếp sang gián tiếp của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Sự ra đời của OMO xuất phát từ yêu cầu thực tiễn về một công cụ điều hành chính sách tiền tệ linh hoạt, chủ động và phù hợp với nguyên tắc thị trường. Trước đó, các công cụ như tái cấp vốn hay dự trữ bắt buộc đã bộc lộ những hạn chế nhất định. Cơ sở pháp lý nghiệp vụ thị trường mở ban đầu được hình thành từ Luật Ngân hàng Nhà nước Việt Nam năm 1997. Vai trò của OMO được thể hiện rõ trên ba phương diện: đối với Ngân hàng Nhà nước, đây là công cụ hiệu quả để điều tiết cung tiềnổn định lãi suất; đối với các tổ chức tín dụng, OMO là kênh huy động vốn ngắn hạn linh hoạt, giúp kiểm soát thanh khoản hệ thống ngân hàng; đối với nền kinh tế, OMO góp phần thúc đẩy sự phát triển của thị trường liên ngân hàng và thị trường tài chính nói chung, phục vụ mục tiêu ổn định kinh tế vĩ mô.

1.2. Khái niệm và cơ chế tác động của nghiệp vụ thị trường mở

Theo Luật Ngân hàng Nhà nước Việt Nam năm 2010, nghiệp vụ thị trường mở được định nghĩa là việc Ngân hàng Nhà nước thực hiện mua bán giấy tờ có giá đối với các tổ chức tín dụng. Khái niệm này đã được mở rộng qua các thời kỳ, từ việc chỉ giới hạn giao dịch giấy tờ có giá ngắn hạn (Luật 1997) đến không giới hạn về kỳ hạn (Luật 2010), cho thấy sự hoàn thiện của khung pháp lý cho hoạt động OMO. Cơ chế tác động của OMO diễn ra theo hai hướng chính. Về mặt lượng, khi Ngân hàng Nhà nước mua giấy tờ có giá, lượng tiền dự trữ của các tổ chức tín dụng tăng lên, khả năng cung ứng vốn cho nền kinh tế được mở rộng. Ngược lại, việc bán giấy tờ có giá sẽ hút bớt tiền về, thắt chặt cung tiền. Về mặt giá, sự thay đổi cung cầu vốn trên thị trường liên ngân hàng do OMO tạo ra sẽ tác động trực tiếp đến lãi suất, qua đó định hướng mặt bằng lãi suất chung của thị trường. Đây là cơ chế cốt lõi giúp OMO thực hiện vai trò là một công cụ điều hành chính sách tiền tệ hiệu quả.

II. Phân tích thực trạng pháp luật về OMO và những vướng mắc

Mặc dù đã có hơn hai thập kỷ hoạt động, thực trạng pháp luật về OMO tại Việt Nam vẫn còn tồn tại nhiều bất cập cần được nghiên cứu và giải quyết trong các luận văn luật kinh tế. Các quy định hiện hành, chủ yếu tập trung trong các quyết định và thông tư của Ngân hàng Nhà nước, tuy đã tạo ra một hành lang pháp lý cơ bản nhưng chưa thực sự theo kịp sự phát triển của thị trường tài chính. Những hạn chế này không chỉ giới hạn hiệu quả điều hành chính sách tiền tệ quốc gia mà còn làm giảm sức hấp dẫn của thị trường mở đối với các thành viên. Việc phân tích sâu các vướng mắc về chủ thể tham gia, sự nghèo nàn của hàng hóa giao dịch, và sự thiếu linh hoạt trong phương thức hoạt động là yêu cầu cấp thiết. Từ đó, các nhà nghiên cứu có thể nhận diện rõ những "điểm nghẽn" trong hệ thống pháp luật để đề xuất các giải pháp khả thi.

2.1. Hạn chế về chủ thể và các loại giấy tờ có giá được giao dịch

Theo quy định pháp luật về OMO, chủ thể tham gia là các tổ chức tín dụng đáp ứng đủ điều kiện. Tuy nhiên, trên thực tế, thị trường vẫn chủ yếu là "sân chơi" của các ngân hàng thương mại lớn. Các tổ chức tín dụng phi ngân hàng, quỹ tín dụng nhân dân hay các ngân hàng nhỏ có quy mô vốn hạn chế gặp nhiều khó khăn trong việc tham gia cạnh tranh. Về hàng hóa, danh mục giấy tờ có giá được phép giao dịch còn hạn chế, chủ yếu xoay quanh tín phiếu kho bạc và tín phiếu Ngân hàng Nhà nước. Sự thiếu đa dạng này làm giảm tính thanh khoản và sự sôi động của thị trường, chưa tận dụng được các công cụ nợ tiềm năng khác. Đây là một trong những rào cản lớn nhất khiến OMO chưa phát huy hết tiềm năng trong việc kiểm soát thanh khoản hệ thống ngân hàng một cách toàn diện.

2.2. Bất cập trong phương thức giao dịch và điều hành của NHNN

Pháp luật hiện hành quy định hai phương thức giao dịch chính là mua bán hẳn và mua bán có kỳ hạn, cùng hai hình thức đấu thầu là đấu thầu khối lượng và đấu thầu lãi suất. Tuy nhiên, trên thực tế, Ngân hàng Nhà nước chủ yếu sử dụng phương thức mua có kỳ hạn với hình thức đấu thầu khối lượng. Việc áp dụng lãi suất cố định trong đấu thầu khối lượng làm giảm tính cạnh tranh và chưa phản ánh đúng cung cầu thực tế của thị trường. Bên cạnh đó, các kỳ hạn giao dịch (thường là 7 ngày, 14 ngày) còn khá cứng nhắc, chưa linh hoạt để đáp ứng nhu cầu điều tiết vốn đa dạng của các thành viên. Vai trò của Ngân hàng Nhà nước trong việc cung cấp thông tin và tín hiệu thị trường cũng chưa thực sự rõ ràng, gây khó khăn cho các tổ chức tín dụng trong việc hoạch định chiến lược kinh doanh và quản lý thanh khoản.

III. Giải pháp hoàn thiện pháp luật OMO về chủ thể và hàng hóa

Để nâng cao hiệu quả hoạt động của thị trường mở, việc đưa ra các giải pháp hoàn thiện pháp luật là nhiệm vụ trọng tâm của các công trình nghiên cứu, đặc biệt là các luận văn thạc sĩ luật học. Trọng tâm của các giải pháp này cần tập trung vào việc gỡ bỏ các rào cản đang hạn chế sự phát triển của thị trường. Việc mở rộng thành phần tham gia không chỉ giúp tăng quy mô và tính cạnh tranh mà còn giúp tín hiệu chính sách tiền tệ lan tỏa rộng hơn. Song song đó, việc đa dạng hóa các loại công cụ được giao dịch sẽ làm tăng chiều sâu và tính thanh khoản cho thị trường. Các giải pháp này cần được xây dựng dựa trên cơ sở đánh giá kỹ lưỡng thực trạng pháp luật về OMO và tham khảo có chọn lọc kinh nghiệm quốc tế về OMO.

3.1. Mở rộng thành viên và nâng cao năng lực cho các TCTD

Một trong những giải pháp hoàn thiện pháp luật quan trọng là cần sửa đổi các điều kiện tham gia thị trường mở theo hướng linh hoạt hơn, tạo cơ hội cho các tổ chức tín dụng phi ngân hàng và các ngân hàng nhỏ. Cần có cơ chế khuyến khích, hỗ trợ kỹ thuật và đào tạo để nâng cao năng lực phân tích, dự báo và quản trị rủi ro cho các thành viên này. Việc mở rộng thành phần tham gia không chỉ làm tăng tính đại diện của thị trường mà còn giúp Ngân hàng Nhà nước có cái nhìn toàn diện hơn về thanh khoản của toàn hệ thống. Điều này phù hợp với tinh thần của Luật các tổ chức tín dụng, hướng tới một môi trường cạnh tranh bình đẳng và lành mạnh.

3.2. Bổ sung và đa dạng hóa danh mục hàng hóa giao dịch OMO

Để thị trường mở trở nên hấp dẫn hơn, cần nghiên cứu bổ sung các loại giấy tờ có giá khác vào danh mục được phép giao dịch. Các công cụ tiềm năng có thể bao gồm trái phiếu chính quyền địa phương, trái phiếu doanh nghiệp được xếp hạng tín nhiệm cao, hoặc các chứng chỉ tiền gửi có tính thanh khoản tốt. Việc đa dạng hóa hàng hóa không chỉ giúp các tổ chức tín dụng có thêm lựa chọn trong quản lý tài sản và nguồn vốn mà còn thúc đẩy sự phát triển của các thị trường công cụ nợ khác. Điều này đòi hỏi phải xây dựng một khung pháp lý cho hoạt động OMO chặt chẽ, đi kèm với các tiêu chuẩn rõ ràng về chất lượng và định giá tài sản để đảm bảo an toàn cho hoạt động của Ngân hàng Nhà nước.

IV. Phương pháp cải cách cơ chế vận hành và điều hành OMO

Bên cạnh việc hoàn thiện các yếu tố cấu thành thị trường, cải cách cơ chế vận hành là yếu tố then chốt để OMO thực sự trở thành một công cụ nhạy bén và hiệu quả. Các luận văn luật kinh tế cần đi sâu vào việc phân tích và đề xuất các mô hình vận hành tiên tiến, giúp Ngân hàng Nhà nước linh hoạt hơn trong việc thực thi chính sách tiền tệ quốc gia. Cải cách nên tập trung vào việc hiện đại hóa phương thức đấu thầu, đa dạng hóa các kỳ hạn giao dịch và nâng cao tính minh bạch trong hoạt động điều hành. Mục tiêu cuối cùng là biến OMO thành một công cụ không chỉ để can thiệp khi cần thiết mà còn là một kênh truyền dẫn tín hiệu chính sách rõ ràng và hiệu quả đến thị trường.

4.1. Linh hoạt hóa phương thức đấu thầu và kỳ hạn giao dịch

Cần tăng cường áp dụng phương thức đấu thầu lãi suất thay vì chỉ tập trung vào đấu thầu khối lượng. Đấu thầu lãi suất cho phép lãi suất được hình thành dựa trên cung cầu thực tế, phản ánh chính xác hơn kỳ vọng của thị trường và tăng tính cạnh tranh giữa các thành viên. Đồng thời, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam nên đa dạng hóa các kỳ hạn giao dịch, từ các giao dịch qua đêm, 1 tuần, 2 tuần đến các kỳ hạn dài hơn như 1 tháng, 3 tháng. Sự linh hoạt này sẽ giúp các tổ chức tín dụng chủ động hơn trong việc kiểm soát thanh khoản hệ thống ngân hàng và đáp ứng các nhu cầu vốn đột xuất hoặc theo chu kỳ kinh doanh.

4.2. Nâng cao tính minh bạch và cơ chế truyền thông chính sách

Để nâng cao hiệu quả của công cụ điều hành chính sách tiền tệ, vai trò của Ngân hàng Nhà nước trong việc truyền thông chính sách là cực kỳ quan trọng. Cần xây dựng quy chế công bố thông tin định kỳ và rõ ràng hơn về định hướng điều hành, mục tiêu của các phiên OMO, và kết quả giao dịch chi tiết. Việc công bố các dự báo về lạm phát, tăng trưởng tín dụng và các yếu tố vĩ mô khác sẽ giúp thị trường hiểu rõ hơn về ý đồ chính sách. Khi các thành viên thị trường có đủ thông tin, họ sẽ có những phản ứng phù hợp, giúp tín hiệu từ OMO được lan tỏa nhanh và chính xác hơn, góp phần ổn định lãi suất và thị trường tài chính.

V. Kinh nghiệm quốc tế và bài học cho luận văn thạc sĩ luật

Nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế về OMO là một phần không thể thiếu trong một luận văn thạc sĩ luật học chất lượng. Việc phân tích mô hình hoạt động của các ngân hàng trung ương lớn như Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) hay Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) cung cấp những bài học quý giá về cách thức xây dựng một khung pháp lý cho hoạt động OMO hiệu quả và năng động. Những kinh nghiệm này không chỉ là nguồn tham khảo để đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật cho Việt Nam mà còn mở ra những hướng nghiên cứu mới, chuyên sâu hơn cho các học viên cao học, giúp công trình nghiên cứu có giá trị thực tiễn cao.

5.1. So sánh mô hình OMO của Mỹ Hàn Quốc và Việt Nam

Mô hình OMO của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) nổi bật với tính chủ động, linh hoạt và danh mục hàng hóa giao dịch cực kỳ đa dạng, bao gồm cả chứng khoán đảm bảo bằng thế chấp (MBS). Tại Hàn Quốc, Ngân hàng Trung ương sử dụng các thỏa thuận mua lại (Repo) với nhiều loại tài sản đảm bảo. So sánh với các mô hình này, có thể thấy quy định pháp luật về OMO của Việt Nam còn khá thận trọng và chưa đa dạng. Bài học rút ra là cần một lộ trình để từng bước mở rộng danh mục tài sản, tăng cường các nghiệp vụ phức tạp hơn và trao quyền chủ động nhiều hơn cho Ban điều hành thị trường mở, dựa trên năng lực quản trị rủi ro và sự phát triển của thị trường liên ngân hàng.

5.2. Gợi ý hướng nghiên cứu cho đề tài luận văn luật kinh tế

Dựa trên phân tích thực trạng pháp luật về OMO và kinh nghiệm quốc tế, các học viên có thể lựa chọn nhiều hướng nghiên cứu hấp dẫn cho luận văn luật kinh tế. Một số đề tài tiềm năng bao gồm: "Hoàn thiện pháp luật về tài sản đảm bảo trong giao dịch OMO tại Việt Nam", "Cơ chế pháp lý để phát triển nghiệp vụ Repo trên thị trường mở theo kinh nghiệm quốc tế", hoặc "Vai trò của OMO trong việc thực thi chính sách tiền tệ quốc gia trong bối cảnh kinh tế số". Những hướng nghiên cứu này không chỉ có tính mới mà còn có khả năng đóng góp trực tiếp vào quá trình hoạch định chính sách của Ngân hàng Nhà nước.

04/10/2025
Pháp luật về nghiệp vụ thị trường mở luận văn thạc sĩ luật học

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: LÝ LUẬN CHUNG VỀ NGHIỆP VỤ THỊ TRƯỜNG MỞ 1.1 Quá trình hình thành nghiệp vụ thị trường mở tại Việt Nam Ngân hàng ra đời như một tất yếu của lịch sử trước đòi hỏi trao đổi các nguồn vốn tiền tệ và hoạt động thanh toán. Hoạt động ngân hàng tác động đến mọi mặt của đời sống kinh tế xã hội, quyết định đến sự phồn thịnh của mỗi quốc gia. Chính vì sự quan trọng này mà nhà nước thấy rằng cần phải quản lý hoạt động ngân hàng nhằm thực hiện được những mục tiêu của nhà nước. Tại mỗi quốc gia, nhà nước xây dựng những mô hình ngân hàng trung ương đặc trưng theo điều kiện, hoàn cảnh của quốc gia mình để điều phối hoạt động lưu thông tiền tệ.

Ở Việt Nam, ngân hàng trung ương được hình thành với tên gọi là Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam có hai chức năng chính là quản lý nhà nước về tiền tệ và hoạt động ngân hàng và chức năng ngân hàng trung ương. Ngân hàng Nhà nước luôn ở vị trí trọng tâm và đóng vai trò vô cùng quan trọng trong sự nghiệp phát triển kinh tế - xã hội của Việt Nam trong từng thời kỳ, bằng những chính sách về tiền tệ hợp lý nhằm đem lại sự ổn định và phát triển cho nền kinh tế. Theo quy định tại điều 2 Luật Ngân hàng Nhà nước số 01/1997/QH10 ngày 26/12/1997 và Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Ngân hàng Nhà nước Việt Nam số 10/2003/QH11 ngày 26/06/2003 thì “Chính sách tiền tệ quốc gia (CSTTQG) là một bộ phận của chính sách kinh tế, tài chính của nhà nước nhằm ổn định giá trị đồng tiền, kiềm chế lạm phát, góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội, đảm bảo quốc phòng, an ninh và nâng cao đời sống nhân dân”.

Trong khái niệm CSTTQG này, có sự mâu thuẫn giữa hai mục tiêu là kiềm chế lạm phát và phát triển kinh tế - xã hội. Vì thực tế rằng, nếu trong trường hợp Nhà nước đẩy mạnh kiềm chế lạm phát thì sẽ hạn chế sự phát triển kinh tế - xã hội và ngược lại. Điều này có thể được lý giải như sau, khi lạm phát diễn ra đồng nghĩa với việc đồng tiền Việt Nam bị mất giá, do khối lương hàng hóa trong lưu thông ít hơn khối lương tiền. Khi đó Nhà nước sẽ tìm cách để nâng giá tiền đồng Việt Nam lên.

Và đây chính là mục tiêu kiềm chế lạm phát. Tuy nhiên, một hệ quả kéo theo khi đồng tiền nội tệ tăng giá là hoạt động xuất khẩu sẽ bị hạn chế - điều này là một trong những nguyên nhân chính kìm hãm sự phát triển của kinh tế - xã hội. Do đó, khái niệm CSTTQG đã có sự thay đổi và được ghi nhận tại điều 3 Luật Ngân hàng Trang 5 Pháp luật về nghiệp vụ thị trường mở Nhà nước Việt Nam số 46/2010/QH12 ngày 29/06/2010 “CSTTQG là các quyết định về tiền tệ ở tầm quốc gia của cơ quan nhà nước có thẩm quyền, bao gồm quyết định mục tiêu ổn định giá trị đồng tiền biểu hiện bằng chỉ tiêu lạm phát, quyết định sử dụng các công cụ và biện pháp để thực hiện mục tiêu đề ra”. Quy định mới này đã khắc phục được nhược điểm của luật cũ khi không đưa ra những mục tiêu mẫu thuẫn lẫn nhau.

Luật Ngân hàng Nhà nước Việt Nam số 46/2010/QH12 đưa ra mục tiêu của CSTTQG là ổn định giá trị đồng tiền và biểu hiện thông qua chỉ tiêu lạm phát. Đây là quy định phù hợp, sẽ góp phần đem lại hiệu quả cho việc tổ chức thực thi chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước. Vì thực tế rằng, một khi đã xác định rõ ràng mục tiêu cần hướng đến thì việc điều hành chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước sẽ dễ dàng và chuyên sâu. Mặc dù quy định về CSTTQG có sự khác nhau qua từng giai đoạn phát triển, nhưng tựu chung lại thì bản chất vẫn không thay đổi.

Bản chất của CSTTQG là chính sách ổn định giá trị đồng tiền nhằm thực hiện các mục tiêu khác nhau của Nhà nước qua các thời kỳ. Để thực hiện CSTTQG, Ngân hàng Nhà nước sẽ thông qua việc chi phối, điều tiết hoạt động bơm rút tiền nhằm tác động vào quá trình lưu thông tiền tệ và khối lượng tiền trong lưu thông. CSTTQG biến đổi tuỳ thuộc vào tình hình kinh tế. Khi tình hình kinh tế ở giai đoạn suy thoái thì cần có chính sách nới lỏng tiền tệ, khuyến khích đầu tư, mở rộng sản xuất bằng cách cung ứng tiền vào lưu thông.

Ngược lại, khi nền kinh tế có dấu hiệu lạm phát thì cần phải thắt chặt CSTTQG nhằm hạn chế đầu tư, kìm chế sự gia tăng quá nhanh giá trị làm mất giá đồng tiền. CSTTQG phải đảm bảo cân đối tổng cung – cầu tiền tệ trong nền kinh tế. Và để thực hiện những tác động trên, Ngân hàng Nhà nước sử dụng những công cụ nhất định mà pháp luật cho phép, thông qua cách thức vận hành của những công cụ này, Ngân hàng Nhà nước điều tiết được khối lượng tiền trong lưu thông để thực hiện chính sách tiền tệ. Như vậy, các công cụ mà Ngân hàng Nhà nước sử dụng có ý nghĩa quyết định trong điều hành CSTTQG và qua đó giúp cho nền kinh tế đất nước phát triển ổn định, bền vững.

Cơ sở đầu tiên cho hoạt động của các công cụ điều hành chính sách tiền tệ là Luật Ngân hàng Nhà nước số 01/1997/QH10 ngày 26/12/1997. Trong luật này, Quốc hội quy định các công cụ mà Ngân hàng Nhà nước có thể sử dụng, chủ yếu gồm tái cấp vốn, lãi suất, tỷ giá hối đoái, dự trữ bắt buộc, nghiệp vụ thị trường mở (NVTTM). Tuy nhiên trên thực tế, đến thời điểm đầu Trang 6 Pháp luật về nghiệp vụ thị trường mở năm 2000 thì việc sử dụng các công cụ trên của Ngân hàng Nhà nước vẫn còn rất nhiều hạn chế, thậm chí còn có cả công cụ chưa được đưa vào sử dụng, cụ thể là NVTTM. Công cụ NVTTM chính thức hoạt động vào tháng 7/2000, mốc thời điểm này được bản thân Ngân hàng Nhà nước đánh giá là cần thiết và hợp lý.

Cụ thể, trong Đề án triển khai NVTTM phê duyệt theo Quyết định số 340/1999/QĐ- NHNN14 ngày 30/9/1999 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước, Ngân hàng Nhà nước đã nhận định: Trong tình hình hiện nay việc điều hành chính sách tiền tệ đang được chuyển dần từ phương pháp điều hành trực tiếp sang gián tiếp, đòi hỏi phải đưa vào sử dụng các công cụ thích hợp. Một trong những công cụ được ngân hàng trung ương các nước phát triển kinh tế thị trường sử dụng là NVTTM. Nền kinh tế Việt Nam bước đầu đang hình thành những điều kiện khách quan và chủ quan để có thể từng bước áp dụng điều hành chính sách tiền tệ bằng những công cụ gián tiếp, trong đó có NVTTM. Như vậy, NVTTM chính thức ra đời khi hội đủ những điều kiện khách quan và chủ quan.

Cụ thể như sau: ¾ Về điều kiện khách quan: Sự đòi hỏi của Ngân hàng Nhà nước về một công cụ điều hành CSTTQG hữu hiệu hơn nữa, khi mà những công cụ đang sử dụng tỏ ra kém hiệu quả đối với những diễn biến của tình hình kinh tế - xã hội Việt Nam. Công cụ tái cấp vốn trong giai đoạn từ 1997- đầu năm 2000 vẫn còn ở mức ban đầu, không thường xuyên, phạm vị hẹp, tập trung chủ yếu ở các Ngân hàng thương mại 1 quốc doanh (khoảng 90%). Công cụ dự trữ bắt buộc thì có những quy định làm hạn chế khả năng điều hành CSTTQG của Ngân hàng Nhà nước, như việc không quy 2 định phải tính dự trữ bắt buộc đối với tiền gửi có kỳ hạn trên 12 tháng. Với quy định này vô hình chung Ngân hàng Nhà nước đã bỏ qua việc kiểm soát một khối lượng lớn tiền tệ trong nền kinh tế, đó là lượng tiền gửi có kỳ hạn trên 12 tháng tại 1 Đề án triển khai NVTTM phê duyệt theo Quyết định số 340/1999/QĐ-NHNN14 ngày 30/9/1999 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước.

2 Quyết định 261/1995/QĐ-NH1 ngày 19/09/1995; Quyết định 135/1998/QĐ-NHNN ngày 01/04/1998; Quyết định số 52/1999/QĐ-NHNN ngày 01/03/1999; Quyết định 191/1999/QĐ-NHNN1 ngày 31/05/1999 và Quyết định 235/1999/QĐ-NHNN1 ngày 05/07/1999 của Ngân hàng Nhà nước về tỷ lệ dự trữ bắt buộc. Trang 7 Pháp luật về nghiệp vụ thị trường mở các tổ chức tín dụng (TCTD). Và như vậy, hậu quả tất yếu là khả năng điều hành chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước sẽ bị ảnh hưởng. ¾ Điều kiện chủ quan cho sự ra đời của NVTTM: 9 Thứ nhất, những căn cứ pháp lý đầu tiên cho sự ra đời của công cụ NVTTM đã được Quốc hội, Ngân hàng Nhà nước quy định trong các văn bản pháp luật như Luật Ngân hàng Nhà nước số 01/1997/QH10 ngày 26/12/1997; Luật các tổ chức tín dụng số 07/1997/QH10 ngày 26/12/1997; Quy chế phát hành Tín phiếu Ngân hàng Nhà nước do Thống đốc Ngân hàng Nhà nước ban hành kèm theo Quyết định số 211/QĐ-NH1 ngày 22/09/1994; Nghị định số 72/CP ngày 26/7/1994 của Chính phủ về việc ban hành Quy chế phát hành Trái phiếu Chính phủ; Thông tư liên Bộ Ngân hàng Nhà nước - Bộ Tài chính số 01/NHNN-TC ngày 10/02/1995 hướng dẫn về việc phát hành Tín phiếu Kho bạc qua Ngân hàng Nhà nước; Quyết định của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước ban hành Quy chế tổ chức đấu thầu Tín phiếu Kho bạc qua Ngân hàng Nhà nước số 61/QĐ-NH19 ngày 08/3/1995.

9 Thứ hai, những kinh nghiệm tích luỹ được thông qua những giao dịch thực hiện trước đó, có mối liên quan với sự vận hành NVTTM như việc Ngân hàng Nhà nước đã thực hiện và có kinh nghiệm trong giao dịch mua lại có thời hạn Trái phiếu Kho bạc của Ngân hàng Công thương. 9 Thứ ba, việc hoàn tất công tác chuẩn bị những yếu tố cần thiết cho sự ra đời và hoạt động của NVTTM từ phía các chủ thể có trách nhiệm liên quan. Cụ thể: • Một, để đảm bảo cho sự vận hành thành công của NVTTM, Ngân hàng Nhà nước đã ban hành từ những văn bản pháp luật liên quan trực tiếp tới hoạt động NVTTM như Quy chế NVTTM được ban hành theo Quyết định số 85/2000/QĐ-NHNN14 ngày 09/3/2000 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước; Quyết định số 87/2000/QĐ-NHNN9 ngày 13/3/2000 của thống đốc Ngân hàng Nhà nước về việc thành lập Ban điều hành NVTTM; Quy định về việc đăng ký GTCG ngắn hạn ban hành kèm theo Quyết định số 71/2000/QĐ-NHNN13 ngày 25/5/2000 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước; Quy chế quản lý vốn khả dụng được ban hành theo Quyết định số 37/2000/QĐ-NHNN1 ngày 24/01/2000 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ